Phân biệt cách dùng mạo từ “a”, “an”, “the” – Hướng dẫn chi tiết về cách sử dụng mạo từ trong tiếng Anh

Giới thiệu về mạo từ trong tiếng Anh

Trong tiếng Anh, mạo từ (articles) là một phần quan trọng trong ngữ pháp, giúp xác định hoặc làm rõ danh từ trong câu. Mạo từ có hai loại chính: mạo từ bất định (“a”, “an”) và mạo từ xác định (“the”). Dù là một khái niệm cơ bản trong ngữ pháp, nhưng cách sử dụng chính xác các mạo từ lại gây không ít khó khăn cho người học, đặc biệt là khi phải phân biệt cách dùng “a”, “an”, và “the”.

Trong bài viết này, chúng ta sẽ đi sâu vào phân biệt cách dùng mạo từ “a”, “an”, “the” một cách chi tiết, dễ hiểu, kèm theo các ví dụ và bài tập thực hành để bạn luyện tập.

Mạo từ “a” và “an”: Định nghĩa và cách sử dụng

cách dùng mạo từ

Mạo từ “a” là gì? Dùng khi nào?

Mạo từ “a” là một mạo từ bất định (indefinite article), được sử dụng trước các danh từ đếm được số ít mà không chỉ ra một sự vật cụ thể, không xác định, hoặc khi chúng ta lần đầu tiên đề cập đến một sự vật trong câu. Mạo từ “a” có chức năng giúp người nghe hiểu rằng đối tượng hoặc sự vật chưa được xác định rõ ràng.

Quy tắc sử dụng mạo từ “a”

  1. Dùng với danh từ bắt đầu bằng một âm phụ âm:
    Mạo từ “a” được dùng trước những danh từ đếm được số ít bắt đầu bằng âm phụ âm. Chúng ta thường gặp điều này trong tiếng Anh hằng ngày, đặc biệt khi nói về sự vật lần đầu tiên hoặc không rõ ràng.

    Ví dụ:

    • I saw a dog in the park. (Tôi nhìn thấy một con chó trong công viên.)
      Giải thích: Đây là lần đầu tiên con chó này được nhắc đến, vì vậy “a” được sử dụng để chỉ một con chó không xác định.

    • She has a car. (Cô ấy có một chiếc ô tô.)
      Giải thích: Người nói không chỉ ra chiếc ô tô cụ thể nào mà chỉ nói chung về ô tô của cô ấy.

  2. Dùng khi danh từ không xác định:
    Mạo từ “a” không xác định đối tượng cụ thể mà bạn đang nói đến. Điều này có nghĩa là người nghe chưa biết gì về đối tượng đó.

    Ví dụ:

    • I need a pen. (Tôi cần một cây bút.)
      Giải thích: Bạn chỉ cần một cây bút bất kỳ, không xác định cây bút nào.

  3. Dùng với nghề nghiệp, quốc tịch, hoặc chức vụ:
    Mạo từ “a” thường được sử dụng để chỉ nghề nghiệp hoặc chức vụ của một người, khi bạn chưa xác định cụ thể người đó.

    Ví dụ:

    • She is a doctor. (Cô ấy là một bác sĩ.)

    • He is a Frenchman. (Anh ấy là người Pháp.)

Mạo từ “an” là gì? Dùng khi nào?

Mạo từ “an” cũng là một mạo từ bất định như “a”, nhưng “an” được sử dụng trước những danh từ bắt đầu bằng âm nguyên âm (a, e, i, o, u), không phải chỉ là chữ cái đầu tiên mà là âm phát ra khi đọc từ đó. Nguyên lý cơ bản là nếu từ bắt đầu bằng âm nguyên âm, chúng ta sử dụng “an”.

Quy tắc sử dụng mạo từ “an”

  1. Dùng với danh từ bắt đầu bằng nguyên âm (a, e, i, o, u):
    Mạo từ “an” đi trước danh từ bắt đầu bằng một trong năm nguyên âm. Tuy nhiên, chúng ta phải chú ý đến âm đầu tiên của từ, không phải chữ cái đầu tiên, vì một số từ mặc dù bắt đầu bằng nguyên âm nhưng âm đầu lại là phụ âm.

    Ví dụ:

    • I ate an apple for breakfast. (Tôi đã ăn một quả táo cho bữa sáng.)

    • He is an engineer. (Anh ấy là một kỹ sư.)

    • I will buy an umbrella. (Tôi sẽ mua một chiếc ô dù.)

Khi nào dùng “a” và khi nào dùng “an”?

Việc phân biệt khi nào dùng “a”“an” rất đơn giản: dựa vào âm bắt đầu của danh từ mà bạn đang sử dụng. Tuy nhiên, nhiều người học tiếng Anh nhầm lẫn giữa việc sử dụng chữ cái đầu tiên và âm đầu tiên. Hãy nhớ rằng:

  • Sử dụng “a” khi danh từ bắt đầu bằng một âm phụ âm.

  • Sử dụng “an” khi danh từ bắt đầu bằng một âm nguyên âm.

Lưu ý quan trọng: Chúng ta không chỉ xét đến chữ cái đầu tiên của danh từ mà phải dựa vào âm đầu tiên mà danh từ đó phát ra khi đọc. Điều này có nghĩa là một số từ dù bắt đầu bằng nguyên âm, nhưng âm đầu lại là phụ âm. Một ví dụ điển hình là từ “university” – mặc dù nó bắt đầu bằng chữ “u”, nhưng âm đầu tiên của từ này là /juː/, một âm phụ âm, vì vậy chúng ta dùng “a university” thay vì “an university”.

Ví dụ minh họa chi tiết:

  • a university (âm đầu /juː/ – âm phụ âm “y”)

  • an hour (âm đầu /aʊər/ – âm nguyên âm “o” phát âm là /aʊ/)

Các trường hợp đặc biệt cần lưu ý khi dùng “a” và “an”

  1. Danh từ bắt đầu bằng chữ cái nhưng có âm phát âm khác

    • “a university” (âm “juː”), mặc dù bắt đầu bằng “u”, nhưng phát âm giống như một phụ âm “y”.

    • “an honest” (âm “aʊər”), mặc dù bắt đầu bằng “h”, nhưng âm đầu “h” là không phát âm, vì vậy dùng “an”.

  2. Từ viết tắt
    Khi sử dụng từ viết tắt, việc sử dụng “a” hay “an” phụ thuộc vào cách phát âm từ viết tắt đó. Ví dụ:

    • “an MRI” (âm đầu “em” là nguyên âm)

    • “a UFO” (âm đầu “you” là phụ âm)

Mạo từ “the”: Định nghĩa và cách sử dụng

3 82

Mạo từ “the” là gì?

Mạo từ “the” là một mạo từ xác định, dùng để chỉ một sự vật, người, hay đối tượng cụ thể mà cả người nói và người nghe đều biết rõ. “The” có thể đi trước danh từ số ít, số nhiều, hoặc danh từ không đếm được.

Các trường hợp sử dụng “the”

Mạo từ “the” được sử dụng trong nhiều tình huống khác nhau, dưới đây là các trường hợp phổ biến:

  1. Dùng để chỉ sự vật, người cụ thể mà cả người nói và người nghe đều biết.
    Ví dụ:

    • The book on the table is mine. (Cuốn sách trên bàn là của tôi.)

    • The teacher we talked about yesterday is absent today. (Cô giáo mà chúng ta nói đến hôm qua hôm nay vắng mặt.)

  2. Dùng trước các danh từ duy nhất trong thế giới.
    Ví dụ:

    • The sun rises in the east. (Mặt trời mọc ở phía đông.)

    • The Earth orbits around the sun. (Trái đất quay quanh mặt trời.)

  3. Dùng với các địa danh:

    • The United States (Hoa Kỳ)

    • The Eiffel Tower (Tháp Eiffel)

    • The Amazon River (Sông Amazon)

  4. Dùng với những danh từ đã được nhắc đến trước đó trong câu hoặc trong đoạn văn.
    Ví dụ:

    • I bought a car. The car is very fast. (Tôi đã mua một chiếc ô tô. Chiếc ô tô đó rất nhanh.)

  5. Dùng khi nói về các nhóm người chung chung.
    Ví dụ:

    • The rich should help the poor. (Những người giàu có nên giúp đỡ người nghèo.)

Khi nào không dùng “the”

  • Không dùng “the” với các danh từ chung chung hoặc trừu tượng.
    Ví dụ:

    • She loves music. (Cô ấy yêu âm nhạc.)

    • He has wisdom. (Anh ấy có trí tuệ.)

  • Không dùng “the” trước tên các môn học, bữa ăn, hoặc tên người.
    Ví dụ:

    • I study mathematics. (Tôi học toán.)

    • We have dinner at 7 PM. (Chúng tôi ăn tối vào lúc 7 giờ.)

Phân biệt “a”, “an”, “the”: Bảng so sánh chi tiết

Mạo từ Sử dụng với danh từ Khi nào dùng Ví dụ
a Danh từ đếm được, bắt đầu bằng phụ âm Khi không xác định sự vật hoặc đối tượng a book, a dog
an Danh từ đếm được, bắt đầu bằng nguyên âm Khi không xác định sự vật hoặc đối tượng an apple, an hour
the Danh từ đã xác định, duy nhất Khi chỉ sự vật, người cụ thể đã biết the sun, the teacher

Các trường hợp đặc biệt dễ gây nhầm lẫn

  1. Không dùng mạo từ với danh từ trừu tượng hoặc chung chung
    Ví dụ:

    • I love music. (Không có mạo từ trước danh từ “music”.)

  2. Dùng “the” khi nói về nhóm người
    Ví dụ:

    • The rich, the poor.

  3. Dùng mạo từ “the” trước các tên quốc gia và địa danh đặc biệt
    Ví dụ:

    • The United States, the Netherlands.

Bài tập thực hành phân biệt cách dùng mạo từ

4 61

Bài tập 1: Chọn mạo từ đúng cho mỗi câu sau

Chọn mạo từ đúng: “a”, “an”, “the”

  1. I saw ___ elephant in the zoo.

  2. ___ Eiffel Tower is in Paris.

  3. She is ___ honest person.

  4. We stayed at ___ hotel near the beach.

  5. He is ___ European citizen.

  6. I have ___ idea about the project.

  7. He gave me ___ apple from the basket.

  8. I need ___ umbrella. It’s raining.

  9. ___ sun rises in the east.

  10. I saw ___ movie last night.

  11. We had ___ amazing time at the concert.

  12. He is ___ doctor.

  13. ___ United States is a powerful country.

  14. She is ___ only child in her family.

  15. He drove ___ car to work today.

  16. I need ___ hour to finish the report.

  17. I want to buy ___ book on history.

  18. He told me ___ interesting story.

  19. She is ___ best singer in the competition.

  20. ___ Amazon is a large river.

  21. I want to be ___ engineer in the future.

  22. The man has ___ idea of the situation.

  23. This is ___ first time I’ve been to Italy.

  24. She is ___ university student.

  25. It was ___ beautiful day at the park.

  26. They are visiting ___ museum tomorrow.

  27. He is ___ American citizen.

  28. ___ moon is very bright tonight.

  29. I found ___ book on the table.

  30. They traveled to ___ United Kingdom last summer.


Đáp án:

  1. an

  2. The

  3. an

  4. a

  5. a

  6. an

  7. an

  8. an

  9. The

  10. a

  11. an

  12. a

  13. The

  14. an

  15. a

  16. an

  17. a

  18. an

  19. the

  20. The

  21. an

  22. an

  23. the

  24. a

  25. a

  26. the

  27. an

  28. The

  29. a

  30. the


Bài tập 2: Chọn mạo từ đúng cho các câu sau

Chọn mạo từ đúng: “a”, “an”, “the”

  1. I have never been to ___ France.

  2. She is studying to become ___ engineer.

  3. There is ___ apple on the table.

  4. We are going to ___ beach this weekend.

  5. ___ Nile is the longest river in the world.

  6. He ate ___ sandwich for lunch.

  7. I watched ___ interesting documentary on TV.

  8. She is ___ good student.

  9. I need to buy ___ umbrella, it’s raining.

  10. I had ___ idea of what he was talking about.

  11. He is playing with ___ ball in the park.

  12. They live in ___ big house near the city.

  13. We had lunch at ___ restaurant in the center.

  14. She is ___ artist who creates beautiful paintings.

  15. He works as ___ doctor in a hospital.

  16. I read ___ book you recommended.

  17. I will need ___ hour to finish this task.

  18. The cake was so delicious, it was ___ best I’ve ever had.

  19. ___ Moon is the only natural satellite of the Earth.

  20. I had ___ awful day at work.

  21. She was wearing ___ orange dress yesterday.

  22. He is planning to travel to ___ United States.

  23. There was ___ old man sitting in the park.

  24. She took ___ interesting photo during her trip.

  25. I have ___ great idea for a new project.

  26. They went to ___ cinema to watch a movie.

  27. He is ___ man who always tells the truth.

  28. We need to find ___ solution to the problem.

  29. She is looking for ___ new job.

  30. ___ books on the shelf are mine.


Đáp án:

  1. The

  2. an

  3. an

  4. the

  5. The

  6. a

  7. an

  8. a

  9. an

  10. an

  11. a

  12. a

  13. a

  14. an

  15. a

  16. the

  17. an

  18. the

  19. The

  20. an

  21. an

  22. the

  23. an

  24. an

  25. a

  26. the

  27. a

  28. a

  29. a

  30. The

Bài tập 3: Sắp xếp lại câu và điền mạo từ thích hợp

Sắp xếp lại câu và điền mạo từ thích hợp (“a”, “an”, “the”)

  1. first / this / I / to / time / have / London / been / in / the.

  2. university / is / he / at / studying / an / medicine.

  3. dog / big / a / there / is / my / at / the / house.

  4. at / a / library / I / read / book / an / the.

  5. beach / vacation / this / spent / we / the / on / the.

  6. in / interesting / the / story / I / heard / an.

  7. cat / beautiful / a / I / saw / the / yesterday.

  8. movie / the / we / watched / yesterday / an / interesting.

  9. artist / great / she / is / an.

  10. on / I / a / new / have / idea / project.

  11. we / house / in / old / the / an / live.

  12. Paris / the / next / to / visit / we / will / the.

  13. want / she / umbrella / to / an / buy.

  14. a / car / has / new / they.

  15. to / need / a / you / answer / the / question.

  16. came / the / he / park / to / a / with / dog.

  17. it / at / weekend / visit / the / we / beach.

  18. there / the / book / an / table / is / on.

  19. he / is / the / one / of / best / the / students.

  20. a / can / you / help / me / find / way?

  21. it / city / the / is / beautiful.

  22. took / trip / to / we / Europe / a / last / the / summer.

  23. pizza / ate / the / and / we / enjoyed / delicious.

  24. famous / an / I / artist / met.

  25. story / read / an / she / told.

  26. hour / an / need / to / this / finish / I.

  27. friend / old / an / she / has.

  28. hotel / expensive / at / stayed / they / an.

  29. new / bought / we / house / a.

  30. is / the / river / the / longest / in / world / the.


Đáp án:

  1. This is the first time I have been to London.

  2. He is studying at an university in medicine.

  3. There is a big dog at my house.

  4. I read a book at the library.

  5. We spent the vacation on the beach.

  6. I heard an interesting story.

  7. I saw a beautiful cat yesterday.

  8. We watched an interesting movie yesterday.

  9. She is a great artist.

  10. I have an idea for a new project.

  11. We live in an old house.

  12. We will visit the Paris next.

  13. She wants to buy an umbrella.

  14. They have a new car.

  15. You need to answer the question.

  16. He came to the park with a dog.

  17. We visit the beach at the weekend.

  18. There is an book on the table.

  19. He is one of the best students.

  20. Can you help me find a way?

  21. It is a beautiful city.

  22. We took a trip to Europe last summer.

  23. We enjoyed the delicious pizza.

  24. I met an artist.

  25. She told a story.

  26. I need an hour to finish this.

  27. She has an old friend.

  28. They stayed at an expensive hotel.

  29. We bought a new house.

  30. The river is the longest in the world.

Bài tập 6: Sửa lỗi sai trong việc sử dụng mạo từ (“a”, “an”, “the”)

Sửa các câu sau nếu có lỗi sử dụng mạo từ:

  1. She is a honest person.

  2. I need the umbrella.

  3. He wants to become an teacher in the future.

  4. They are going to a Paris next week.

  5. I read a interesting book yesterday.

  6. The book you gave me is very good.

  7. He is playing a piano.

  8. We are visiting a United States in summer.

  9. She has the dog and a cat.

  10. I spent a hour studying yesterday.

  11. This is an unique opportunity.

  12. They are living in an big house near the river.

  13. I met a European last month.

  14. The teacher is talking to a student.

  15. She gave me an advice.

  16. We saw a moon last night.

  17. He has an university degree in economics.

  18. I want to buy the new shoes.

  19. She is going to a university in New York.

  20. The sun rises in a east.

  21. I am reading a article about the climate change.

  22. He is a best student in the class.

  23. They went to the Australia last year.

  24. An information about the event has been sent.

  25. I saw a beautiful painting at the gallery.

  26. We visited a Great Wall of China last year.

  27. I have an idea that might help.

  28. I gave her an invitation to the party.

  29. She’s the most talented singer I have ever heard.

  30. They bought a new computer last month.


Đáp án và Giải thích:

  1. Sai: She is a honest person.
    Sửa: She is an honest person.
    Giải thích: “Honest” bắt đầu bằng âm “h” câm, vì vậy phải dùng “an” thay vì “a”.

  2. Sai: I need the umbrella.
    Sửa: I need an umbrella.
    Giải thích: “Umbrella” bắt đầu bằng nguyên âm “u”, do đó phải dùng “an”.

  3. Sai: He wants to become an teacher in the future.
    Sửa: He wants to become a teacher in the future.
    Giải thích: “Teacher” bắt đầu bằng âm phụ âm “t”, nên dùng “a”.

  4. Sai: They are going to a Paris next week.
    Sửa: They are going to the Paris next week.
    Giải thích: “Paris” là tên riêng của một địa danh, nên dùng “the”.

  5. Sai: I read a interesting book yesterday.
    Sửa: I read an interesting book yesterday.
    Giải thích: “Interesting” bắt đầu bằng âm nguyên âm “i”, nên dùng “an”.

  6. Sai: The book you gave me is very good.
    Sửa: (Câu này đúng)
    Giải thích: Đúng vì “the” được sử dụng đúng với danh từ xác định, tức là cuốn sách đã được nhắc đến.

  7. Sai: He is playing a piano.
    Sửa: He is playing the piano.
    Giải thích: “Piano” là danh từ không xác định trong ngữ cảnh này, nên dùng “the”.

  8. Sai: We are visiting a United States in summer.
    Sửa: We are visiting the United States in summer.
    Giải thích: “United States” là một tên riêng của quốc gia, nên phải dùng “the”.

  9. Sai: She has the dog and a cat.
    Sửa: She has a dog and a cat.
    Giải thích: Chúng ta dùng “a” khi chỉ ra các vật thể không xác định lần đầu.

  10. Sai: I spent a hour studying yesterday.
    Sửa: I spent an hour studying yesterday.
    Giải thích: “Hour” bắt đầu bằng âm “aʊ”, một âm nguyên âm, nên phải dùng “an”.

  11. Sai: This is an unique opportunity.
    Sửa: This is a unique opportunity.
    Giải thích: “Unique” bắt đầu bằng âm “juː”, một âm phụ âm, nên phải dùng “a”.

  12. Sai: They are living in an big house near the river.
    Sửa: They are living in a big house near the river.
    Giải thích: “Big” bắt đầu bằng âm phụ âm, nên dùng “a”. “River” là một danh từ xác định, nên phải dùng “the”.

  13. Sai: I met a European last month.
    Sửa: I met a European last month.
    Giải thích: Đúng vì “European” bắt đầu bằng âm phụ âm “j”, nên dùng “a”.

  14. Sai: The teacher is talking to a student.
    Sửa: (Câu này đúng)
    Giải thích: Câu đúng vì “the” dùng cho người nghe đã biết, và “a” dùng cho danh từ không xác định.

  15. Sai: She gave me an advice.
    Sửa: She gave me some advice.
    Giải thích: “Advice” là danh từ không đếm được, không dùng “an” mà dùng “some”.

  16. Sai: We saw a moon last night.
    Sửa: We saw the moon last night.
    Giải thích: “Moon” là một danh từ duy nhất, nên phải dùng “the”.

  17. Sai: He has an university degree in economics.
    Sửa: He has a university degree in economics.
    Giải thích: “University” bắt đầu bằng âm “juː”, một âm phụ âm, nên phải dùng “a”.

  18. Sai: I want to buy the new shoes.
    Sửa: I want to buy some new shoes.
    Giải thích: “New shoes” là danh từ không xác định, vì vậy nên dùng “some” thay vì “the”.

  19. Sai: She is going to a university in New York.
    Sửa: She is going to a university in New York.
    Giải thích: Câu đúng, vì “university” bắt đầu bằng âm phụ âm “juː”.

  20. Sai: The sun rises in a east.
    Sửa: The sun rises in the east.
    Giải thích: “The East” là một địa danh, nên phải dùng “the”.

Bài tập 7: Trắc nghiệm – Mạo từ “a”, “an”, “the”

Chọn mạo từ thích hợp (“a”, “an”, “the”) cho mỗi câu sau:

  1. She is ___ honest woman.
    a) a
    b) an
    c) the
    d) no article

  2. I bought ___ apple from the market.
    a) a
    b) an
    c) the
    d) no article

  3. We visited ___ Eiffel Tower last summer.
    a) a
    b) an
    c) the
    d) no article

  4. They are going to ___ United States next year.
    a) a
    b) an
    c) the
    d) no article

  5. This is ___ book I was looking for.
    a) a
    b) an
    c) the
    d) no article

  6. There is ___ cat in the garden.
    a) a
    b) an
    c) the
    d) no article

  7. I spent ___ hour studying English yesterday.
    a) a
    b) an
    c) the
    d) no article

  8. He is ___ only person who can help me.
    a) a
    b) an
    c) the
    d) no article

  9. She is studying to be ___ engineer.
    a) a
    b) an
    c) the
    d) no article

  10. I have never been to ___ London.
    a) a
    b) an
    c) the
    d) no article

  11. We are planning to go to ___ cinema tonight.
    a) a
    b) an
    c) the
    d) no article

  12. Can you pass me ___ pen on the table?
    a) a
    b) an
    c) the
    d) no article

  13. They live in ___ old house near the beach.
    a) a
    b) an
    c) the
    d) no article

  14. I need ___ information about the meeting.
    a) a
    b) an
    c) the
    d) no article

  15. It was ___ best meal I have ever had.
    a) a
    b) an
    c) the
    d) no article

  16. We went to ___ concert last night.
    a) a
    b) an
    c) the
    d) no article

  17. He is reading ___ book on history.
    a) a
    b) an
    c) the
    d) no article

  18. I’ve never met ___ person like him before.
    a) a
    b) an
    c) the
    d) no article

  19. I want to have ___ sandwich for lunch.
    a) a
    b) an
    c) the
    d) no article

  20. There is ___ beautiful park near my house.
    a) a
    b) an
    c) the
    d) no article


Đáp án:

  1. b) an
    Giải thích: “Honest” bắt đầu bằng âm “h” câm, nên dùng “an”.

  2. b) an
    Giải thích: “Apple” bắt đầu bằng nguyên âm “a”, nên dùng “an”.

  3. c) the
    Giải thích: “Eiffel Tower” là một địa danh đặc biệt, nên dùng “the”.

  4. c) the
    Giải thích: “United States” là một quốc gia cụ thể, nên dùng “the”.

  5. c) the
    Giải thích: “This” đã xác định rõ đối tượng là cuốn sách cụ thể, nên dùng “the”.

  6. a) a
    Giải thích: Chúng ta không xác định con mèo cụ thể nào, vì vậy dùng “a”.

  7. b) an
    Giải thích: “Hour” bắt đầu bằng âm “aʊ”, một âm nguyên âm, nên dùng “an”.

  8. c) the
    Giải thích: “The only” chỉ ra một người duy nhất, vì vậy dùng “the”.

  9. b) an
    Giải thích: “Engineer” bắt đầu bằng nguyên âm “e”, nên dùng “an”.

  10. c) the
    Giải thích: “London” là tên riêng của một thành phố, nên dùng “the”.

  11. c) the
    Giải thích: “Cinema” khi nói về một địa điểm cụ thể, thường dùng “the”.

  12. c) the
    Giải thích: Đã chỉ rõ “pen” trên bàn, nên dùng “the”.

  13. a) a
    Giải thích: “Old house” chưa xác định, nên dùng “a”.

  14. c) the
    Giải thích: “Information” là danh từ không đếm được và đã xác định, nên dùng “the”.

  15. c) the
    Giải thích: “Best” dùng để chỉ sự vật duy nhất trong một nhóm xác định, nên dùng “the”.

  16. c) the
    Giải thích: Đã xác định rõ “concert” mà người nói đang nhắc đến.

  17. a) a
    Giải thích: Chúng ta chưa xác định cuốn sách cụ thể nào, nên dùng “a”.

  18. a) a
    Giải thích: “Person” chưa được xác định, nên dùng “a”.

  19. a) a
    Giải thích: Chúng ta đang nói về một chiếc sandwich bất kỳ, nên dùng “a”.

  20. a) a
    Giải thích: Chưa xác định công viên cụ thể nào, nên dùng “a”.


Kết luận

Việc phân biệt cách dùng mạo từ “a”, “an”, và “the” trong tiếng Anh có thể gây nhầm lẫn, nhưng với những quy tắc đơn giản và thực hành đều đặn, bạn sẽ dễ dàng làm quen và sử dụng mạo từ một cách chính xác. Đừng quên thực hành thêm với bài tập và các ví dụ để cải thiện kỹ năng ngữ pháp của mình. Nếu bạn cảm thấy bài viết này hữu ích, hãy chia sẻ với bạn bè và tiếp tục khám phá thêm nhiều kiến thức ngữ pháp tiếng Anh khác.

Tham khảo thêm:

Lỗi Mạo Từ Thường Gặp Trong TOEIC: Đừng Để Mất Điểm Oan!

Phân biệt Tính từ và Trạng từ trong TOEIC: Mẹo Dễ Nhớ & Bài Tập Có Giải Thích (2025)

Học thử Test online
Đang gửi thông tin . . .