Phân biệt Each và Every trong tiếng Anh: Sự khác biệt, cách dùng và ví dụ chi tiết

Giới thiệu về sự khác biệt giữa Each và Every

Khi học tiếng Anh, việc phân biệt eachevery là rất quan trọng, dù cả hai từ đều có nghĩa là “mỗi” trong tiếng Việt. Tuy nhiên, cách sử dụng và ngữ cảnh của chúng lại khác nhau rất nhiều. Nhiều người học tiếng Anh thường gặp khó khăn trong việc sử dụng eachevery đúng cách, bởi vì sự khác biệt giữa chúng không phải lúc nào cũng rõ ràng ngay từ đầu. Trong bài viết này, chúng ta sẽ phân biệt each và every một cách chi tiết, hiểu rõ sự khác biệt giữa each và every, và khám phá cách dùng each và every trong tiếng Anh để tránh những lỗi sai thường gặp.

Tổng quan về “Each” và “Every” trong tiếng Anh

Phân biệt each và every

Khi học tiếng Anh, việc phân biệt eachevery là rất quan trọng, vì dù cả hai đều có nghĩa là “mỗi” trong tiếng Việt, nhưng cách sử dụng và ngữ nghĩa của chúng lại khác nhau rất nhiều. Eachevery có thể thay thế nhau trong nhiều trường hợp, nhưng vẫn có những điểm khác biệt quan trọng về ngữ phápngữ cảnh.

Trước khi đi sâu vào phân biệt eachevery, chúng ta cần hiểu rõ bản chấtcách sử dụng của từng từ trong ngữ pháp tiếng Anh. Điều này sẽ giúp bạn dễ dàng chọn đúng từ trong các tình huống giao tiếp và viết lách.

Cách sử dụng “Each”

Each được sử dụng khi bạn muốn chỉ ra từng cá thể riêng biệt trong một nhóm. Each nhấn mạnh rằng mỗi cá thể trong nhóm có một đặc điểm riêng biệt và không phải lúc nào cũng có mối liên hệ mạnh mẽ giữa các cá thể.

Đặc điểm của “Each”:

  • Nhấn mạnh sự riêng biệt của từng cá thể trong nhóm.

  • Thường đi với danh từ số ít.

  • Có thể đi cùng với các tính từ để mô tả đặc điểm riêng của từng đối tượng.

  • Each có thể đi kèm với “of” khi bạn muốn chỉ một nhóm hoặc tập hợp cụ thể.

Ví dụ:

  • Each student has a unique talent. (Mỗi học sinh đều có một tài năng riêng biệt.)

    • Trong câu này, each nhấn mạnh rằng từng học sinh đều có một tài năng khác nhau, và không có sự tương đồng giữa các cá thể.

  • Each of them is responsible for a specific task. (Mỗi người trong số họ chịu trách nhiệm về một công việc cụ thể.)

    • Ở đây, each chỉ ra rằng mỗi người trong nhóm có một nhiệm vụ riêng biệt, và nhấn mạnh sự riêng biệt trong trách nhiệm của từng cá nhân.

  • Each time I see her, she looks more confident. (Mỗi lần tôi gặp cô ấy, cô ấy trông tự tin hơn.)

    • Each time nhấn mạnh sự lặp lại của hành động, nhưng với một cá thể cụ thể, không phải toàn bộ nhóm.

Khi nào dùng “Each”:

  • Khi bạn muốn nhấn mạnh sự riêng biệt của từng cá thể trong nhóm.

  • Khi bạn đang nói về một hành động riêng biệt của mỗi cá thể trong một nhóm.

  • Each được sử dụng trong các tình huống mà bạn muốn nói đến từng phần riêng biệt hoặc các cá thể trong nhóm.

Cách sử dụng “Every”

Every được sử dụng khi bạn muốn chỉ toàn bộ nhóm một cách tổng thể mà không phân biệt cá thể. Every nhấn mạnh sự toàn diện của nhóm và coi tất cả cá thể trong nhóm như một thể thống nhất. Khi dùng every, không có sự nhấn mạnh vào sự khác biệt giữa các cá thể mà chỉ nói về sự tồn tại của một nhóm đầy đủ và không chia nhỏ.

Đặc điểm của “Every”:

  • Nhấn mạnh tính toàn diện của nhóm hoặc tập hợp.

  • Thường đi với danh từ số ít.

  • Không sử dụng “of” trong trường hợp này.

  • Every có thể chỉ sự lặp lại hoặc tính thường xuyên của hành động.

Ví dụ:

  • Every student must attend the meeting. (Mỗi học sinh đều phải tham gia cuộc họp.)

    • Every chỉ ra rằng toàn bộ nhóm học sinh đều phải tham gia cuộc họp, không có sự phân biệt giữa các học sinh trong nhóm.

  • Every person should be treated equally. (Mỗi người đều cần được đối xử công bằng.)

    • Every nhấn mạnh rằng tất cả mọi người đều xứng đáng được đối xử công bằng, không phân biệt cá nhân nào.

  • She runs every morning. (Cô ấy chạy bộ mỗi sáng.)

    • Every chỉ sự lặp lại của hành động chạy bộ mỗi sáng, không phân biệt từng ngày cụ thể.

Khi nào dùng “Every”:

  • Khi bạn muốn nói về toàn bộ nhóm mà không cần phân biệt giữa các cá thể.

  • Khi nói về một hành động xảy ra thường xuyên hoặc định kỳ.

  • Every được dùng trong trường hợp bạn muốn nói đến tất cả cá thể trong một nhóm với một đặc điểm chung.

Sự khác biệt giữa “Each” và “Every”

Mặc dù cả eachevery đều có nghĩa là “mỗi”, nhưng chúng có sự khác biệt quan trọng trong cách sử dụng và ngữ cảnh. Để hiểu rõ hơn về sự khác biệt giữa hai từ này, chúng ta cần phân tích về cách mà mỗi từ được dùng trong câu, sự nhấn mạnh vào từng cá thể hay toàn thể nhóm, và cách thức mà chúng diễn đạt ý nghĩa.

“Each” – Nhấn mạnh sự riêng biệt của từng cá thể

Each được sử dụng khi bạn muốn nói về từng cá thể riêng biệt trong một nhóm. Nó thường nhấn mạnh sự khác biệt giữa các cá thể và được dùng khi bạn muốn chỉ rõ rằng mỗi phần trong nhóm có một đặc điểm hoặc vai trò riêng biệt. Each tập trung vào sự phân tách từng phần trong một tập hợp.

Cách sử dụng “Each”:

  • Mỗi cá thể riêng biệt trong nhóm.

  • Thường đi với danh từ số ít, nhưng thể hiện sự phân chia trong nhóm.

  • Nhấn mạnh sự khác biệt giữa các cá thể, thường sử dụng khi bạn đang phân tích từng cá thể trong nhóm.

Ví dụ:

  • Each student has a unique way of learning. (Mỗi học sinh có một cách học riêng biệt.)

    • Giải thích: Mỗi học sinh là một cá thể riêng biệt và có phương pháp học khác nhau.

  • Each of the books on the shelf is a classic. (Mỗi cuốn sách trên kệ đều là một tác phẩm kinh điển.)

    • Giải thích: Mỗi cuốn sách trên kệ có đặc điểm riêng, là một tác phẩm kinh điển.

  • Each time I visit, I learn something new. (Mỗi lần tôi thăm, tôi học được điều gì đó mới.)

    • Giải thích: Each nhấn mạnh rằng mỗi lần thăm là một trải nghiệm riêng biệt.

Khi nào dùng “Each”:

  • Khi bạn muốn nhấn mạnh sự riêng biệt của từng cá thể trong nhóm.

  • Khi bạn muốn phân tích hoặc chỉ ra đặc điểm riêng của từng cá thể.

  • Khi hành động hoặc sự kiện có thể được phân chia thành các phần riêng biệt.

“Every” – Nhấn mạnh sự toàn bộ, tổng thể

Every được dùng khi bạn muốn nói về tất cả các cá thể trong nhóm, nhưng nhìn chung, bạn không phân biệt giữa các cá thể đó mà nhấn mạnh rằng tất cả đều có đặc điểm chung. Every tập trung vào toàn bộ nhóm và thể hiện rằng mỗi phần trong nhóm đều thuộc về một tập hợp tổng thể.

Cách sử dụng “Every”:

  • Toàn bộ nhóm hoặc tập hợp các cá thể, không phân biệt cá thể riêng biệt.

  • Thường đi với danh từ số ít, mặc dù bạn đang nói về một nhóm.

  • Nhấn mạnh sự tổng thể, chỉ rằng tất cả các cá thể trong nhóm đều có chung một đặc điểm.

Ví dụ:

  • Every student must pass the exam to graduate. (Mỗi học sinh phải vượt qua kỳ thi để tốt nghiệp.)

    • Giải thích: Every chỉ tất cả học sinh mà không phân biệt cá thể, nói rằng tất cả họ đều phải vượt qua kỳ thi.

  • Every book on the shelf has a story to tell. (Mỗi cuốn sách trên kệ đều có một câu chuyện để kể.)

    • Giải thích: Mỗi cuốn sách được xem như một phần của một nhóm, và tất cả đều có câu chuyện riêng biệt.

  • She goes for a walk every morning. (Cô ấy đi bộ mỗi sáng.)

    • Giải thích: Every morning nhấn mạnh rằng hành động đi bộ xảy ra đều đặn mỗi sáng, không phân biệt giữa các ngày.

Khi nào dùng “Every”:

  • Khi bạn muốn chỉ toàn bộ nhóm hoặc khi sự lặp lại hoặc tính chất chung của nhóm là quan trọng.

  • Khi bạn không quan tâm đến sự phân biệt giữa các cá thể trong nhóm mà chỉ muốn nhấn mạnh rằng tất cả đều có một đặc điểm chung.

  • Khi hành động hoặc sự kiện lặp đi lặp lại trong một khoảng thời gian hoặc trong suốt chu kỳ nào đó.

Sự khác biệt về tính chất giữa “Each” và “Every”

Mức độ nhấn mạnh:

  • Each: Tập trung vào từng cá thể trong nhóm và nhấn mạnh sự khác biệt, độc lập của mỗi phần. Each thường được sử dụng khi bạn muốn phân tích riêng biệt từng cá thể trong nhóm.

  • Every: Tập trung vào toàn bộ nhóm, chỉ ra rằng tất cả các phần trong nhóm có đặc điểm chung. Every nhấn mạnh rằng các cá thể trong nhóm là không phân biệt.

Ví dụ:

  • Each of the students had their own presentation. (Mỗi học sinh có bài thuyết trình riêng của mình.)

    • Giải thích: Each nhấn mạnh rằng mỗi học sinh có một bài thuyết trình riêng biệt.

  • Every student passed the exam. (Tất cả học sinh đều đỗ kỳ thi.)

    • Giải thích: Every nhấn mạnh rằng tất cả học sinh trong nhóm đều đã đỗ kỳ thi, mà không phân biệt cá thể nào.

Khác nhau về cách sử dụng:

  • Each được sử dụng khi bạn muốn nhấn mạnh sự riêng biệt của từng cá thể, thường dùng khi phân tích từng phần trong nhóm.

  • Every được sử dụng khi bạn muốn nói đến toàn bộ nhóm như một thể thống nhất, không phân biệt giữa các cá thể.

Cách sử dụng “Each” và “Every” trong câu

3 59

EachEvery đều có nghĩa là “mỗi” trong tiếng Việt, nhưng chúng có cách sử dụng khác nhau trong tiếng Anh, tùy thuộc vào ngữ cảnh và mục đích diễn đạt. Để sử dụng chính xác chúng, người học cần hiểu rõ sự khác biệt và khi nào dùng each và khi nào dùng every.

Cách dùng “Each”

Each được sử dụng khi bạn muốn chỉ rõ từng cá thể riêng biệt trong một nhóm, đôi khi nhấn mạnh sự khác biệt giữa các cá thể đó. Each tập trung vào việc mô tả hành động, tình huống của từng phần riêng biệt trong một tập hợp.

Cấu trúc “Each”:

  • Each thường đi với danh từ số ít, và có thể đi kèm với “of” khi muốn chỉ một nhóm cụ thể trong tổng thể.

  • Mỗi cá thể hoặc từng phần trong một nhóm được xem xét riêng biệt.

Ví dụ với “Each”:

  • Each of the students has a laptop. (Mỗi học sinh đều có một chiếc laptop.)

    • Trong câu này, each nhấn mạnh rằng từng học sinh có một chiếc laptop riêng biệt.

  • Each participant received a certificate. (Mỗi người tham gia nhận được một chứng chỉ.)

    • Each chỉ ra rằng từng người tham gia đều nhận chứng chỉ của riêng mình, không phân biệt giữa các cá thể trong nhóm.

  • Each day brings new opportunities. (Mỗi ngày mang đến cơ hội mới.)

    • Each ở đây thể hiện rằng mỗi ngày đều mang lại một cơ hội mới riêng biệt, không phải là sự lặp lại.

  • Each of us must contribute to the success of the project. (Mỗi người trong chúng ta đều phải đóng góp vào thành công của dự án.)

    • Each nhấn mạnh rằng mỗi cá thể trong nhóm có trách nhiệm riêng biệt.

Khi nào dùng “Each”:

  • Nhấn mạnh sự khác biệt giữa các cá thể trong nhóm.

  • Nói về từng phần riêng biệt hoặc hành động riêng biệt trong nhóm.

  • Dùng khi bạn muốn chỉ rõ rằng từng cá thể trong nhóm có một đặc điểm hoặc hành động riêng biệt mà không liên quan đến các phần khác.

Cách dùng “Every”

Every được dùng khi bạn muốn nói về toàn bộ nhóm mà không phân biệt cá thể nào. Every nhấn mạnh sự toàn diện của một nhóm hoặc tập hợp các cá thể, trong đó không có sự phân biệt giữa các phần.

Cấu trúc “Every”:

  • Every đi với danh từ số ít, và không sử dụng “of” trong cấu trúc này.

  • Every thường được dùng khi bạn muốn nói về một sự kiện, hành động diễn ra liên tục hoặc lặp đi lặp lại, với toàn bộ nhóm.

Ví dụ với “Every”:

  • Every student in the class passed the exam. (Mỗi học sinh trong lớp đều đỗ kỳ thi.)

    • Every chỉ rằng toàn bộ nhóm học sinh trong lớp đều đã vượt qua kỳ thi, không phân biệt cá thể nào.

  • Every person deserves respect. (Mỗi người đều xứng đáng được tôn trọng.)

    • Every ở đây nhấn mạnh rằng tất cả các cá thể trong nhóm đều có một quyền lợi chung, không phân biệt giữa các cá thể.

  • Every morning, she goes for a run. (Mỗi sáng cô ấy chạy bộ.)

    • Every nhấn mạnh hành động lặp đi lặp lại mỗi sáng, nói về tổng thể thói quen chứ không phân biệt ngày nào.

  • Every employee should follow the rules. (Mỗi nhân viên nên tuân thủ quy định.)

    • Every chỉ rằng tất cả các nhân viên trong công ty đều phải tuân thủ quy định, không có sự phân biệt giữa các cá nhân.

Khi nào dùng “Every”:

  • Nhấn mạnh sự không phân biệt giữa các thành viên trong nhóm.

  • Chỉ toàn bộ nhóm với một đặc điểm chung.

  • Nói về sự lặp đi lặp lại hoặc tính thường xuyên của hành động.

Khi nào dùng “Each” và “Every”

Cả eachevery đều có nghĩa là “mỗi”, nhưng có sự khác biệt rõ rệt trong cách sử dụng.

Khi nào dùng “Each”:

  • Nhấn mạnh sự riêng biệt của từng cá thể trong nhóm.

  • Dùng khi bạn muốn phân tích riêng biệt từng phần trong một nhóm.

  • Thường đi với các danh từ số ít, khi muốn nhấn mạnh hành động của từng phần.

Ví dụ:

  • Each player received a trophy. (Mỗi cầu thủ nhận một chiếc cúp.)

    • Ở đây, each nhấn mạnh sự riêng biệt của từng cầu thủ trong nhóm.

  • Each day brings new challenges. (Mỗi ngày mang đến những thử thách mới.)

    • Each chỉ rằng mỗi ngày đều có thử thách riêng biệt.

Khi nào dùng “Every”:

  • Nhấn mạnh sự toàn diện hoặc tính lặp lại của hành động hoặc sự kiện trong nhóm.

  • Dùng khi bạn muốn nói đến toàn bộ nhóm với một đặc điểm chung mà không phân biệt cá thể nào.

  • Thường dùng khi muốn chỉ sự lặp lại liên tục trong thời gian.

Ví dụ:

  • Every student should complete their homework. (Mỗi học sinh đều nên hoàn thành bài tập của mình.)

    • Every nhấn mạnh rằng tất cả học sinh đều có trách nhiệm giống nhau trong việc hoàn thành bài tập.

  • Every person is responsible for their actions. (Mỗi người đều có trách nhiệm về hành động của mình.)

    • Every dùng để chỉ rằng tất cả mọi người có trách nhiệm, không phân biệt ai.

Lỗi sai thường gặp khi dùng “Each” và “Every”

4 60

Dưới đây là một số lỗi thực tế mà người học tiếng Anh thường mắc phải khi sử dụng eachevery:

Lỗi sai 1: Dùng “Every” khi cần dùng “Each”

Lỗi sai: Every student has a unique project.
Giải thích: Bạn muốn nhấn mạnh sự khác biệt giữa các học sinh, vì vậy cần dùng each.

  • Câu đúng: Each student has a unique project.

Lỗi sai 2: Dùng “Each” khi cần dùng “Every”

Lỗi sai: Each student in the class must arrive on time.
Giải thích: Trong trường hợp này, bạn không muốn nhấn mạnh sự riêng biệt giữa các học sinh, mà muốn nói đến toàn bộ lớp học.

  • Câu đúng: Every student in the class must arrive on time.

Lỗi sai 3: Dùng sai với “of”

Lỗi sai: Every of the students passed the exam.
Giải thích: Every không đi với “of” trong câu này.

  • Câu đúng: Every student passed the exam.

Kết luận

Việc phân biệt eachevery không phải lúc nào cũng dễ dàng, nhưng khi hiểu rõ sự khác biệt về cách dùng và ngữ cảnh, bạn sẽ sử dụng chính xác hơn trong giao tiếp hàng ngày. Dù cả hai từ này đều mang nghĩa “mỗi”, nhưng each nhấn mạnh sự riêng biệt của từng cá thể trong nhóm, trong khi every tập trung vào sự toàn diện của nhóm. Hy vọng bài viết này đã giúp bạn hiểu rõ hơn về sự khác biệt giữa each và every, từ đó áp dụng vào các tình huống giao tiếp và viết lách đúng cách.

Tham khảo thêm:

Mẹo xử lý mệnh đề quan hệ TOEIC dễ nhầm lẫn (who/which/that…)

Weak Forms – Weak Forms Trong Tiếng Anh Và Cách Phát Âm Chuẩn Như Người Bản Xứ

Elision và Nhịp Điệu Câu: Khám Phá Elision và Stress-timed Language trong Giao Tiếp Tiếng Anh (2025)

Học thử Test online
Đang gửi thông tin . . .