PHÂN BIỆT HOWEVER, THEREFORE VÀ MOREOVER TRONG TOEIC

GIỚI THIỆU VỀ HOWEVER, THEREFORE VÀ MOREOVER TRONG TOEIC

Trong bài thi TOEIC, các từ nối (linking words hoặc transition words) đóng vai trò then chốt trong việc kết nối các ý của câu, đoạn văn và tạo sự logic mạch lạc. Việc không hiểu rõ các từ nối này có thể khiến thí sinh chọn đáp án sai trong Part 5 (Trắc nghiệm câu) hoặc Part 6 (Điền từ vào đoạn văn). Bài viết này sẽ tập trung sâu vào ba từ nối mà thường gây nhầm lẫn: However, ThereforeMoreover.

Chỉ riêng những từ nối này, chúng đã đại diện cho ba nhóm chức năng: Tương phản (Contrast) – However, Kết quả (Result) – Therefore, và Bổ sung (Addition) – Moreover. Nắm vững cách dùng và vị trí đặt mỗi từ trong câu sẽ giúp bạn tăng độ chính xác khi làm bài.

PHÂN LOẠI & Ý NGHĨA 

Phân biệt However

However – Từ nối cho sự tương phản

  • Chức năng chính: biểu thị sự đối lập, mâu thuẫn giữa hai ý.
  • Vị trí trong câu:
    • “However” có thể đứng đầu câu, sau dấu chấm, để nối hai câu mang ý tương phản.

“We completed the report. However, the manager wasn’t satisfied.” → Chúng tôi đã hoàn thành báo cáo. Tuy nhiên, người quản lý không hài lòng.

 

  • Sau dấu chấm phẩy (;) và trước dấu phẩy (,) : Mệnh đề 1 + ; however, + mệnh đề 2  → Dùng khi bạn muốn nối hai mệnh đề độc lập, và muốn giữ chúng trong một câu duy nhất.
    He is skilled; however, he lacks experience”.  → Anh ấy có kỹ năng, tuy nhiên, anh ấy thiếu kinh nghiệm.
  • Lưu ý:
    • Không dùng “and however” – hai loại liên từ không kết hợp cùng.

And however, we tried our best.

→ ❌ Sai: “and” và “however” không thể đi liền nhau như vậy.

However, we tried our best.
→ ✅ Tuy nhiên, chúng tôi đã cố gắng hết sức.

  • Không dùng “however” như từ nối đơn giản nghĩa “và”, nó luôn mang sắc thái ngược nghĩa
  • She is smart, however she works hard.
    → ❌ Sai vì không có sự trái ngược – “smart” và “works hard” không mâu thuẫn.
  • She is smart and works hard.
    → ✅ Cô ấy thông minh chăm chỉ.
  • She is smart; however, she often makes careless mistakes.
    → ✅ Cô ấy thông minh; tuy nhiên, cô ấy thường mắc lỗi bất cẩn.
    (→ có sự đối lập về ý nghĩa)

Therefore – Từ nối dùng cho kết quả

  • Chức năng chính: chỉ ra kết quả, hệ quả của một nguyên nhân đã nêu trước đó.
  • Vị trí trong câu:
    • Đứng đầu: “Sales dropped significantly. Therefore, we reduced our budget.” → Doanh số giảm mạnh. Vì vậy, chúng tôi đã cắt giảm ngân sách.
    • Giữa câu (sau mệnh đề nguyên nhân), ngăn cách bằng dấu chấm phẩy hoặc phẩy:
      “We had a low turnout; therefore, the event was canceled.” → Chúng tôi có ít người tham dự; vì vậy, sự kiện đã bị hủy.
  • Lưu ý:
    • Không dùng “and therefore”.

And therefore, we decided to leave.

→ ❌ Sai: “and” và “therefore” không dùng chung.

Therefore, we decided to leave.

→ ✅ Vì vậy, chúng tôi quyết định rời đi.

  • Không dùng “therefore” nếu không có ý nghĩa kết quả.

“Therefore” chỉ dùng khi câu trước gây ra hậu quả hoặc lý do cho câu sau.

Nếu hai ý không có mối quan hệ kết quả, dùng “therefore” sẽ sai logic.

He is tall; therefore, he likes pizza.

→ ❌ Sai: Chiều cao không liên quan gì đến sở thích ăn pizza → không có mối quan hệ nhân – quả.

He didn’t submit the report; therefore, he was not paid.

→ ✅ Anh ấy không nộp báo cáo; vì vậy, anh ấy không được trả lương.

Moreover – Từ nối chỉ sự bổ sung

  • Chức năng chính: bổ sung thêm nội dung, ý, lý do để tăng sức thuyết phục.
  • Vị trí trong câu:
    • Đầu câu: Moreover, the product is eco‑friendly.” → Hơn nữa, sản phẩm này thân thiện với môi trường.
    • Giữa câu: “The product is popular; moreover, it’s cost-effective.” → Sản phẩm này được ưa chuộng; hơn nữa, nó còn tiết kiệm chi phí.
  • Lưu ý:
    • Không dùng “and moreover”.
  • And moreover, the service was slow.
    → ❌ Sai: Không dùng “and” trước “moreover”.
    Moreover, the service was slow.
    → ✅ Hơn nữa, dịch vụ còn chậm.
  • Độ trang trọng cao hơn “and”, “also”, “besides” — phù hợp với văn viết TOEIC.
Từ nối Mức độ trang trọng Ví dụ câu tiếng Anh Dịch
and Thường The device is fast and reliable. Thiết bị nhanh đáng tin.
also Trung bình It is user-friendly. Also, it’s affordable. Nó dễ sử dụng. Cũng rẻ nữa.
besides Thân mật hơn Besides, we don’t have enough time. Ngoài ra, chúng ta không đủ thời gian.
moreover Trang trọng Moreover, the product meets all safety standards. Hơn nữa, sản phẩm đáp ứng mọi tiêu chuẩn an toàn.

PHÂN BIỆT CÁCH DÙNG TRONG NGỮ CẢNH TOEIC

7 26

However

  • Khi câu trước và câu sau có nội dung mâu thuẫn hoặc trái ngược:
    • “The new system saves time. However, many employees resist change.”
  • Trong Part 5, khi thấy chỗ trống ở đầu mệnh đề thứ hai hoặc giữa mệnh đề, đáp án “However” thường phù hợp nếu ý nghĩa cần tương phản.
  • Ví dụ:
    We tried our best to meet the deadline. _____, the shipment was delayed due to customs issues.
    A. Therefore
    B. Moreover
    C. However
    D. Otherwise

Đáp án đúng: C. However
Giải thích:

  • Vế 1: Chúng tôi đã cố gắng.
  • Vế 2: Dù vậy vẫn bị trì hoãn → tương phản → dùng “However”.

 Dịch:
→ Chúng tôi đã cố gắng hết sức để kịp hạn chót. Tuy nhiên, lô hàng vẫn bị trì hoãn vì hải quan.

Therefore

  • Khi cần diễn đạt kết quả logic từ nguyên nhân:
    • “Expenses increased rapidly; therefore, profits declined.”
  • Trong cấu trúc câu trắc nghiệm TOEIC, khi: Có dấu chấm phẩy (;) trước chỗ trống, hoặc chỗ trống nằm ở đầu mệnh đề thứ hai,
    nghĩa của mệnh đề sau là kết quả của mệnh đề trước → “Therefore”ứng viên rất mạnh.

The printer is out of order; _____, we had to postpone sending the documents.
A. however
B. otherwise
C. therefore
D. moreover

 Đáp án đúng: C. therefore

Giải thích:

  • Vế 1: Máy in hỏng
  • Vế 2: → kết quả là phải hoãn → nêu kết quả → dùng “therefore”
  • dấu chấm phẩy (;) → đúng cấu trúc dùng “therefore”

Dịch:
→ Máy in bị hỏng; vì vậy, chúng tôi buộc phải hoãn việc gửi tài liệu.

Moreover

  • Khi muốn thêm một ý ủng hộ, củng cố lập luận:
    • “The software is user-friendly. Moreover, it integrates with existing systems.”
  • Trong Part 6 (điền vào đoạn văn), nếu đoạn nói về ưu điểm, lý do, đáp án “Moreover” giúp kết nối ý bổ sung.

Ví dụ:

The new software has significantly improved our workflow. It is easy to use and reduces human errors. [_____] it is compatible with all existing systems, making the transition process seamless.

  1. However
    B. Moreover
    C. Therefore
    D. Otherwise

Đáp án đúng: B. Moreover

Giải thích:

  • Câu trước đang nêu ưu điểm: dễ dùng, giảm lỗi.
  • Câu sau tiếp tục nói một ưu điểm khác: tương thích hệ thống → cùng chiều → dùng “Moreover” để nối thêm thông tin tích cực.

Dịch đoạn hoàn chỉnh:
→ Phần mềm mới đã cải thiện đáng kể quy trình làm việc của chúng tôi. Nó dễ sử dụng và giảm thiểu lỗi do con người. Hơn nữa, nó tương thích với tất cả các hệ thống hiện có, giúp quá trình chuyển đổi diễn ra suôn sẻ.

MẸO NHANH GIÚP NHẬN DIỆN

  • Ngược nghĩa – “However”: Sử dụng khi hai mệnh đề có nghĩa trái ngược hoặc mâu thuẫn.

    • She likes coffee. However, he prefers tea. (Cô ấy thích cà phê, tuy nhiên anh ấy lại thích trà.)

  • Nguyên nhân – Kết quả – “Therefore”: Dùng khi câu trước là nguyên nhân và câu sau là kết quả.

    • It was raining. Therefore, the match was cancelled. (Trời mưa, vì vậy trận đấu bị hoãn.)

  • Bổ sung ý, thêm thông tin – “Moreover”: Dùng khi bạn muốn bổ sung thêm thông tin vào một ý đã có.

    • She is an expert in marketing. Moreover, she has years of experience in management. (Cô ấy là chuyên gia marketing, hơn nữa cô ấy có nhiều năm kinh nghiệm trong quản lý.)

Mẹo xác định vị trí trống trong câu

  • Đầu câu: Thường chọn “However”, “Therefore”, “Moreover”.

    • Ví dụ: However, we need to leave soon. (Tuy nhiên, chúng ta cần phải rời đi sớm.)

  • Giữa câu: Kiểm tra xem có dấu phẩy, dấu chấm phẩy quanh chỗ trống hay không.

    • Ví dụ: He studied hard; therefore, he passed the exam. (Anh ấy học rất chăm chỉ; vì vậy, anh ấy đã vượt qua kỳ thi.)

  • Ngữ cảnh: Tránh dùng “However” nếu không có ngược nghĩa, và tránh “Therefore” nếu không phải kết quả của hành động.

    • Sai: She is hardworking. However, she is happy.

    • Đúng: She is hardworking. However, she is tired.

VÍ DỤ THỰC HÀNH TRONG TOEIC

Trong Part 5 (Trắc nghiệm câu)

Ví dụ:

  • _The conference was well‑organized; ____, all attendees gave positive feedback.
    → Vì ý sau là kết quả của ý trước → Therefore
  • _She has a degree in finance. ____, she lacks practical experience.
    → Ý trái ngược → However
  • _Our product offers high quality. ____, it remains affordable.
    → Thêm ý → Moreover

Trong Part 6 (Điền đoạn văn)

Bạn sẽ gặp đoạn văn mô tả công ty, sản phẩm hay yêu cầu công việc, dựa vào ý trước và sau chỗ trống để chọn từ nối phù hợp:

  • Nếu đoạn cần chuyển từ lý do sang kết quả: chọn Therefore.

Đoạn văn ví dụ:

The team completed the prototype ahead of schedule. [_____] we were able to present it to the investors earlier than expected.

→ Đáp án: Therefore
→ Dịch: Đội đã hoàn thành nguyên mẫu sớm hơn kế hoạch. Do đó, chúng tôi có thể trình bày với nhà đầu tư sớm hơn mong đợi.

  • Nếu cần bổ sung thêm lý do hoặc đặc điểm: chọn Moreover.

Đoạn văn ví dụ:

The new marketing campaign increased brand awareness. [_____] it led to a 25% rise in online engagement.

→ Đáp án: Moreover
→ Dịch: Chiến dịch tiếp thị mới đã nâng cao nhận thức về thương hiệu. Hơn nữa, nó dẫn đến mức tăng 25% trong tương tác trực tuyến.

  • Nếu muốn chuyển ý sang khía cạnh trái ngược: chọn However.

Đoạn văn ví dụ:

The candidate has impressive qualifications. [_____] he lacks hands-on experience in a real business setting.

→ Đáp án: However
→ Dịch: Ứng viên có trình độ ấn tượng. Tuy nhiên, anh ấy thiếu kinh nghiệm thực tế trong môi trường kinh doanh.

15 CÂU TRẮC NGHIỆM VỀ HOWEVER, THEREFORE, MOREOVER

8 4

Chọn đáp án đúng nhất (However / Therefore / Moreover):

  1. The company reduced prices; _____, customer satisfaction improved.
    A. However B. Therefore C. Moreover
  2. Sales were declining. _____, the management introduced a new strategy.
    A. However B. Therefore C. Moreover
  3. The product is fast and reliable; _____, it’s affordable.
    A. However B. Therefore C. Moreover
  4. The training program is extensive. _____, employees must pay a fee.
    A. However B. Therefore C. Moreover
  5. Marketing expenses rose sharply; _____, revenue did not increase.
    A. However B. Therefore C. Moreover
  6. The proposal was well‑prepared; _____, the committee accepted it instantly.
    A. However B. Therefore C. Moreover
  7. She offered excellent customer service; _____, some clients still complained.
    A. However B. Therefore C. Moreover
  8. The company supports remote work. _____, they maintain high productivity.
    A. However B. Therefore C. Moreover
  9. We expanded our product line; _____, we increased our market share.
    A. However B. Therefore C. Moreover
  10. The new software is compatible with old systems. _____, it supports multiple languages.
    A. However B. Therefore C. Moreover
  11. The event was delayed due to weather; _____, attendees were patient.
    A. However B. Therefore C. Moreover
  12. The report lacked detailed data; _____, it provided a clear overview.
    A. However B. Therefore C. Moreover
  13. He is inexperienced; _____, he shows great potential.
    A. However B. Therefore C. Moreover
  14. The committee accepted the changes; _____, further revisions are needed.
    A. However B. Therefore C. Moreover
  15. Their solution is cost-effective; _____, it’s environmentally friendly.
    A. However B. Therefore C. Moreover

ĐÁP ÁN VÀ GIẢI THÍCH

Câu Đáp án Giải thích Dịch
1 B Giá giảm → kết quả → Therefore Công ty giảm giá; kết quả là sự hài lòng của khách hàng cải thiện.
2 B Do doanh số giảm → management hành động → Therefore Doanh số giảm; vì vậy ban quản lý đưa ra chiến lược mới.
3 C Thêm đặc điểm sản phẩm → Moreover Sản phẩm nhanh và đáng tin cậy; thêm nữa, nó còn rẻ.
4 A Mào đào tạo tốt, nhưng có phí → ngược nghĩa → However Chương trình đào tạo rộng rãi; tuy nhiên nhân viên phải trả phí.
5 A Doanh thu không tăng dù chi phí tăng → trái ngược → However Chi phí marketing tăng mạnh; tuy nhiên doanh thu không tăng.
6 B Chuẩn bị tốt → kết quả → Therefore Đề xuất được chuẩn bị kỹ; vì thế, hội đồng chấp thuận ngay lập tức.
7 A Dịch vụ tốt nhưng vẫn có phàn nàn → ngược nghĩa → However Cô ấy cung cấp dịch vụ khách hàng xuất sắc; tuy nhiên vẫn có khách hàng phàn nàn.
8 B Hỗ trợ làm việc từ xa → duy trì năng suất → kết quả → Therefore Công ty hỗ trợ làm việc từ xa; vì vậy họ vẫn duy trì năng suất cao.
9 C Mở rộng → tăng thị phần → bổ sung → Moreover Chúng tôi mở rộng dòng sản phẩm; hơn nữa, chúng tôi đã tăng thị phần.
10 C Thêm ưu điểm phần mềm → Moreover Phần mềm mới tương thích hệ thống cũ; thêm nữa, nó hỗ trợ đa ngôn ngữ.
11 A Sự kiện bị hoãn do thời tiết nhưng khách vẫn kiên nhẫn → trái nghĩa → However Sự kiện bị hoãn vì thời tiết; tuy nhiên khách tham dự vẫn kiên nhẫn.
12 A Báo cáo thiếu dữ liệu nhưng vẫn có cái nhìn tổng quát rõ → đối nghịch → However Báo cáo thiếu dữ liệu chi tiết; tuy nhiên vẫn cung cấp cái nhìn tổng quan rõ ràng.
13 C Thiếu kinh nghiệm nhưng tiềm năng cao → bổ sung → Moreover Anh ấy thiếu kinh nghiệm; hơn nữa, anh ấy thể hiện tiềm năng lớn.
14 A Chấp nhận nhưng vẫn cần chỉnh sửa → ngược nghĩa → However Hội đồng chấp nhận các thay đổi; tuy nhiên vẫn cần chỉnh sửa thêm.
15 C Giải pháp tiết kiệm chi phí và thân thiện môi trường → bổ sung → Moreover Giải pháp của họ hiệu quả về chi phí; hơn nữa, nó còn thân thiện với môi trường.

KẾT LUẬN 

Qua 7 chương ở trên, bạn đã nắm rõ:

  • Chức năng chính của However, Therefore, Moreover khi kết nối ý trong câu.
  • Cách nhận biết và lựa chọn từ nối sao cho hợp nghĩa trong ngữ cảnh TOEIC.
  • Ví dụ thực chiến trong Part 5 và Part 6, cũng như chiến lược phân tích đề bài.
  • Bài tập thực hành kèm đáp án và giải thích chi tiết giúp bạn củng cố kiến thức.

✅ Lưu ý quan trọng:

  • Tuy các từ nối trên phổ biến, nhưng TOEIC còn có hàng chục từ nối khác như Nonetheless, Consequently, Furthermore, In addition,… Bạn nên học và phân loại theo nhóm nghĩa.
  • Hãy luyện qua nhiều bài đọc ngữ cảnh thực, đọc báo, bài viết doanh nghiệp, email, thông báo,… để quen dần tốc độ phản xạ với các từ nối.
  • Tập thói quen phân tích cấu trúc câu: xem chỗ trống yêu cầu gì – mệnh đề hay danh từ – ý nghĩa quan hệ thế nào – rồi mới chọn từ nối phù hợp.

Tham khảo thêm:

Thì Hiện tại đơn (Present Simple) – Công thức, dấu hiệu, bài tập có đáp án chi tiết

Thì Hiện tại tiếp diễn (Present Continuous) – Công thức, dấu hiệu và bài tập giải chi tiết (2025)

Thì Quá khứ hoàn thành (Past Perfect) – Cấu trúc, cách dùng và bài tập có đáp án

Thì Tương lai đơn (Simple Future) – Công thức, cách dùng, dấu và bài tập có đáp án (2025)

Học thử Test online
Đang gửi thông tin . . .