Phân biệt Tính từ và Trạng từ trong TOEIC: Mẹo Dễ Nhớ & Bài Tập Có Giải Thích
Xin chào các bạn học viên!
Mình là giáo viên dạy tiếng Anh tại trung tâm, hôm nay mình rất vui được chia sẻ với các bạn một chủ đề cực kỳ quan trọng trong quá trình luyện thi TOEIC – đó là cách phân biệt tính từ (adjective) và trạng từ (adverb). Đây là điểm ngữ pháp xuất hiện thường xuyên trong phần thi Part 5 – Incomplete Sentences của TOEIC và cũng là chỗ nhiều bạn dễ bị nhầm lẫn nhất.
Vậy làm sao để phân biệt cho chuẩn? Có mẹo nào nhớ lâu mà không phải học vẹt không? Cuối bài mình có tổng hợp 15 câu trắc nghiệm kèm giải thích chi tiết để các bạn luyện tập nhé!
Tổng quan về Tính từ (Adjectives)

Tính từ là gì?
Tính từ là những từ dùng để miêu tả, bổ nghĩa cho danh từ hoặc đại từ. Nó giống như việc các bạn thêm “màu sắc” hay “đặc điểm” cho một vật, một người nào đó vậy. Tính từ cho chúng ta biết thêm thông tin về đặc điểm, tính chất, số lượng, màu sắc, kích thước,… của danh từ/đại từ đó.
Ví dụ:
- A beautiful flower (Bông hoa đẹp) – beautiful miêu tả bông hoa.
- He is tall (Anh ấy cao) – tall miêu tả anh ấy.
- Three books (Ba quyển sách) – three cho biết số lượng sách.
Cách dùng tính từ trong TOEIC
Tính từ thường xuất hiện ở các vị trí phổ biến sau đây trong câu:
- Đứng trước danh từ mà nó bổ nghĩa: Đây là vị trí “chuẩn” nhất và dễ nhận biết nhất của tính từ.
- Ví dụ: a difficult question (một câu hỏi khó), a large house (một ngôi nhà lớn).
- Sau động từ nối (linking verbs): to be (am, is, are, was, were), become, seem, look, feel, smell, taste, sound, appear, grow, remain, stay…. Sau các động từ này, chúng ta dùng tính từ để bổ sung thêm ý nghĩa cho chủ ngữ.
- Ví dụ: She is beautiful (Cô ấy đẹp). The food tastes delicious (Món ăn ngon). He became rich (Anh ấy trở nên giàu có).
- Sau các đại từ bất định (indefinite pronouns): Các đại từ bất định như something, anything, nothing, everything, somebody, anybody, nobody, everybody… luôn đi kèm với tính từ đứng ngay phía sau.
- Ví dụ: Is there anything interesting? (Có gì thú vị không?). I want something sweet (Tôi muốn thứ gì đó ngọt).
- Sau tân ngữ trong một số cấu trúc đặc biệt: Một số động từ như make, keep, find, consider, deem… có thể đi kèm với tân ngữ và sau đó là tính từ để miêu tả tân ngữ đó.
- Ví dụ: He makes me happy (Anh ấy làm tôi vui). We found the movie interesting (Chúng tôi thấy bộ phim thú vị).
Tổng quan về Trạng từ (Adverbs)

Trạng từ là gì?
Nếu tính từ “tô màu” cho danh từ, thì trạng từ lại “tô màu” cho động từ, tính từ, một trạng từ khác. Trạng từ trả lời các câu hỏi như: Thế nào? (how),tại sao? (why), khi nào? (when), ở đâu? (where), hay tần suất ra sao? (how often).
Ví dụ:
- She sings beautifully (Cô ấy hát rất hay) – beautifully bổ nghĩa cho động từ sings (hát như thế nào).
- He is extremely tall (Anh ấy cao cực kỳ) – extremely bổ nghĩa cho tính từ tall (cao đến mức nào).
- She runs very quickly (Cô ấy chạy rất nhanh) – very bổ nghĩa cho trạng từ quickly (nhanh đến mức nào).
Cách dùng trạng từ trong tiếng Anh
Trạng từ có vị trí linh hoạt hơn tính từ nhiều, tùy thuộc vào loại trạng từ và từ mà nó bổ nghĩa.
- Bổ nghĩa cho động từ:
- Trạng từ chỉ cách thức (thường có đuôi -ly): Thường đứng sau động từ hoặc sau tân ngữ (nếu có).
- Ví dụ: He drives carefully (Anh ấy lái xe cẩn thận). She speaks English fluently (Cô ấy nói tiếng Anh trôi chảy). He wrote the letter quickly.
- Trạng từ chỉ tần suất (always, often, sometimes, never…): Đứng trước động từ thường, nhưng đứng sau động từ “to be” hoặc trợ động từ.
- Ví dụ: I always get up early. She is always late. You can often find him in the library.
- Trạng từ chỉ nơi chốn (here, there, outside, inside…): Thường đứng ở cuối câu.
- Ví dụ: They are playing outside. We live here.
- Trạng từ chỉ thời gian (now, then, yesterday, tomorrow, soon…): Thường đứng ở cuối câu hoặc đầu câu.
- Ví dụ: I will call you tomorrow. Yesterday, I went to the market.
- Trạng từ chỉ cách thức (thường có đuôi -ly): Thường đứng sau động từ hoặc sau tân ngữ (nếu có).
- Bổ nghĩa cho tính từ hoặc trạng từ khác: Trạng từ thường đứng ngay trước tính từ/trạng từ mà nó bổ nghĩa.
- Ví dụ: She is an extremely beautiful girl (cực kỳ đẹp). He runs too fast (quá nhanh).
Cách phân biệt Tính từ và Trạng từ trong tiếng Anh

Đây là phần quan trọng nhất giúp các bạn “ghi điểm” trong TOEIC đây!
Dựa vào vị trí trong câu
Quan sát vị trí của từ cần điền trong câu là một trong những mẹo cực kỳ hiệu quả:
- Nhận biết tính từ:
- Đứng trước một danh từ.
- Đứng sau các động từ nối (be, seem, look, feel, sound, taste, smell, become, remain, appear, grow, stay…).
- Đứng sau các đại từ bất định (something, anything, nothing, everything…).
- Sau tân ngữ trong các cấu trúc: make/keep/find/consider/deem + O + adj.
- Nhận biết trạng từ:
- Đứng sau động từ thường (miêu tả cách thức hành động).
- Đứng trước một tính từ (miêu tả mức độ của tính từ).
- Đứng trước một trạng từ khác (miêu tả mức độ của trạng từ).
- Đứng ở đầu câu và đi kèm dấu phẩy để bổ nghĩa cho cả câu.
- Đứng ở cuối câu (đối với trạng từ chỉ thời gian, nơi chốn).
Dựa vào dấu hiệu nhận biết (hậu tố)
Việc nhận diện hậu tố là cách nhanh nhất để “khoanh vùng” từ loại:
- Dấu hiệu của tính từ:
- Thường kết thúc bằng các hậu tố như:
| Đuôi (hậu tố) | Ví dụ & ý nghĩa |
| -ful | (beautiful, careful) |
| -less (N + less) | (chỉ sự ngược lại của N: careless, homeless) |
| -able/-ible | (comfortable, responsible) |
| -ous | (dangerous, famous) |
| -ive | (attractive, active |
| -al | (national, natural) (lưu ý thỉnh thoảng N cũng có đuôi “al”) |
| -ic | (economic, scientific) |
| -y | (easy, sunny) |
| -ing | (miêu tả bản chất, chủ động: interesting, boring) |
| -ed | (miêu tả cảm xúc, bị động: interested, bored). |
- -ful (beautiful, careful), -less (careless, hopeless), -able/-ible (comfortable, responsible), -ous (dangerous, famous), -ive (attractive, active), -al (national, natural), -ic (economic, scientific), -y (easy, sunny), -ing (miêu tả bản chất: interesting, boring), -ed (miêu tả cảm xúc: interested, bored).
- Lưu ý: Một số tính từ cũng có đuôi -ly nhưng ít hơn nhiều so với trạng từ: friendly, lovely, elderly, lively, silly… (Đây là những từ mà các bạn cần đặc biệt ghi nhớ để tránh nhầm lẫn!)
- Dấu hiệu của trạng từ:
- Phổ biến nhất là hậu tố -ly (được hình thành bằng cách thêm -ly vào sau tính từ): quick -> quickly, careful -> carefully, happy -> happily (y -> i + ly).
- Một số trạng từ có hình thức giống hệt tính từ (thường gọi là flat adverbs): fast, hard, late, early, high, low, near, long, right, wrong, straight, daily, weekly, monthly, yearly… Đây cũng là những trường hợp dễ gây nhầm lẫn nếu các bạn không hiểu chức năng của chúng trong câu.
- Ví dụ: He runs fast (Anh ấy chạy nhanh – fast là trạng từ). This is a fast car (Đây là một chiếc xe nhanh – fast là tính từ).
Dựa vào chức năng
Đây là cách “chốt hạ” cuối cùng, nhưng cũng là quan trọng nhất, vì nó đi sâu vào bản chất của từ loại.
- Tính từ:
- Miêu tả/bổ nghĩa cho DANH TỪ/ĐẠI TỪ. Nó trả lời câu hỏi “cái gì/ai như thế nào?”.
- Ví dụ: Smart student (Học sinh thông minh). She is happy (Cô ấy vui vẻ).
- Trạng từ:
- Miêu tả/bổ nghĩa cho ĐỘNG TỪ, TÍNH TỪ, TRẠNG TỪ khác, hoặc cả CÂU. Nó trả lời các câu hỏi:
- Làm gì như thế nào? (He speaks loudly.)
- Đến mức nào? (She is extremely beautiful.)
- Khi nào? (I will leave soon.)
- Ở đâu? (He lives here.)
- Tần suất bao nhiêu? (I often go to the gym.)
- Miêu tả/bổ nghĩa cho ĐỘNG TỪ, TÍNH TỪ, TRẠNG TỪ khác, hoặc cả CÂU. Nó trả lời các câu hỏi:
Mối quan hệ giữa Tính từ và Trạng từ
Mối quan hệ giữa tính từ và trạng từ thường rất “khăng khít” vì nhiều trạng từ được tạo ra từ tính từ bằng cách thêm đuôi -ly.
- Tính từ miêu tả đặc điểm của một vật/người.
- Ví dụ: The music is loud. (Âm nhạc thì to.)
- Trạng từ miêu tả cách thức một hành động được thực hiện, hoặc mức độ của một tính chất.
- Ví dụ: He plays the music loudly. (Anh ấy chơi nhạc một cách to.)
- The music is too loud. (Âm nhạc quá to.) – too là trạng từ bổ nghĩa cho tính từ loud.
Lưu ý các trường hợp đặc biệt:
- Good (tính từ) vs. Well (trạng từ): Đây là cặp đôi “kinh điển” mà các bạn cần nhớ.
- He is a good student. (Anh ấy là một học sinh giỏi.)
- He plays soccer well. (Anh ấy chơi bóng đá giỏi.)
- Ngoại lệ: Well cũng có thể là tính từ khi miêu tả sức khỏe: I don’t feel well. (Tôi không khỏe.)
- Các trạng từ có hình thức giống tính từ và các biến thể -ly:
- Hard (tính từ: chăm chỉ/khó khăn; trạng từ: chăm chỉ/khó khăn) và Hardly (trạng từ: hầu như không).
- He is a hard worker. (tính từ)
- He works hard. (trạng từ)
- He hardly works at all. (trạng từ, nghĩa khác)
- Late (tính từ: muộn; trạng từ: muộn) và Lately (trạng từ: gần đây).
- He was late for the meeting. (tính từ)
- He arrived late. (trạng từ)
- I haven’t seen him lately. (trạng từ, nghĩa khác)
- Near (tính từ: gần; trạng từ: gần) và Nearly (trạng từ: gần như, hầu như).
- The station is near here. (tính từ)
- Don’t come too near. (trạng từ)
- It’s nearly five o’clock. (trạng từ, nghĩa khác)
- High (tính từ: cao; trạng từ: cao) và Highly (trạng từ: rất, cực kỳ – miêu tả mức độ).
- It’s a high mountain. (tính từ)
- The bird flew high. (trạng từ)
- He is highly respected. (trạng từ, nghĩa khác)
- Hard (tính từ: chăm chỉ/khó khăn; trạng từ: chăm chỉ/khó khăn) và Hardly (trạng từ: hầu như không).
Bài tập phân biệt tính từ và trạng từ
Phương pháp xác định tính từ/trạng từ khi làm bài tập
Khi gặp dạng bài tập chọn từ loại trong TOEIC, các bạn hãy áp dụng các bước sau đây để làm bài nhanh và chính xác nhất:
- Bước 1: Xác định vị trí của chỗ trống.
- Chỗ trống đứng trước hay sau danh từ?
- Chỗ trống đứng sau động từ nối hay động từ thường?
- Chỗ trống đứng trước tính từ hay trạng từ khác?
- Chỗ trống đứng ở đầu câu, cuối câu?
- Bước 2: Xem xét từ loại của các đáp án.
- Kiểm tra hậu tố để xác định tính từ, trạng từ, danh từ, động từ.
- Liệt kê các dạng từ có đuôi -ly (là tính từ hay trạng từ).
- Bước 3: Dựa vào chức năng và ngữ cảnh để chọn đáp án phù hợp nhất.
- Nếu chỗ trống cần bổ nghĩa cho danh từ/đại từ → chọn tính từ.
- Nếu chỗ trống cần bổ nghĩa cho động từ/tính từ/trạng từ khác/cả câu → chọn trạng từ.
- Đọc kỹ câu để đảm bảo nghĩa của từ được chọn là hợp lý nhất trong ngữ cảnh.
Bài tập có đáp án
Nào, giờ là lúc các bạn áp dụng kiến thức đã học vào thực tế nhé. Hãy làm 15 câu trắc nghiệm dưới đây và sau đó xem phần giải thích để hiểu rõ hơn. Cố gắng lên!
Câu 1: The new software works ______ and efficiently.
- smooth
- smoothly
- smoother
- smoothness
Giải thích:
- Chỗ trống cần một trạng từ để bổ nghĩa cho động từ “works” (làm việc như thế nào).
- “Smooth” (A) là tính từ. “Smoother” (C) là tính từ so sánh hơn. “Smoothness” (D) là danh từ.
- “Smoothly” (B) là trạng từ được hình thành từ tính từ “smooth” bằng cách thêm -ly, có nghĩa là “một cách trôi chảy, suôn sẻ”.
- Vì vậy, đáp án đúng là B. smoothly.
Dịch nghĩa: Phần mềm mới hoạt động trơn tru và hiệu quả.
Câu 2: Mr. Kim is a ______ manager who always meets his deadlines.
- responsible
- responsibly
- responsibility
- responsibilities
Giải thích:
- Chỗ trống đứng trước danh từ “manager” và sau mạo từ “a”, nên cần một tính từ để bổ nghĩa cho danh từ “manager”.
- “Responsibly” (B) là trạng từ. “Responsibility” (C) và “responsibilities” (D) là danh từ.
- “Responsible” (A) là tính từ, có nghĩa là “có trách nhiệm”.
- Vì vậy, đáp án đúng là A. responsible.
Dịch nghĩa: Ông Kim là một quản lý trách nhiệm người mà luôn đáp ứng được hạn chót.
Câu 3: The presentation was organized ______ and clearly.
- logical
- logically
- logic
- illogical
Giải thích:
- Chỗ trống cần một trạng từ để bổ nghĩa cho động từ “was organized” (được tổ chức như thế nào) và đi song song với trạng từ “clearly”.
- “Logical” (A) là tính từ. “Logic” (C) là danh từ. “Illogical” (D) là tính từ (trái nghĩa với logical).
- “Logically” (B) là trạng từ, có nghĩa là “một cách hợp lý, có logic”.
- Vì vậy, đáp án đúng là B. logically.
Dịch nghĩa: Bài thuyết trình được thiết kế một cách hợp lý và rõ ràng
Câu 4: Despite the bad weather, the event was a ______ success.
- complete
- completely
- completion
- completed
Giải thích:
- Chỗ trống đứng trước danh từ “success” nên cần một tính từ để bổ nghĩa cho danh từ này.
- “Completely” (B) là trạng từ. “Completion” (C) là danh từ. “Completed” (D) là tính từ đuôi -ed, thường dùng với nghĩa “đã hoàn thành”.
- “Complete” (A) là tính từ, có nghĩa là “hoàn toàn, trọn vẹn”. Trong ngữ cảnh này, nó miêu tả “success” (sự thành công) là “hoàn toàn”.
- Vì vậy, đáp án đúng là A. complete.
Dịch nghĩa: Mặc dù thời tiết xấu, buổi sự kiện vẫn là một sự thành công trọn vẹn
Câu 5: The new policy will be implemented ______ next month.
- gradual
- gradually
- graduated
- graduation
Giải thích:
- Chỗ trống cần một trạng từ để bổ nghĩa cho động từ “will be implemented” (sẽ được thực hiện như thế nào).
- “Gradual” (A) là tính từ. “Graduated” (C) là tính từ đuôi -ed. “Graduation” (D) là danh từ.
- “Gradually” (B) là trạng từ, có nghĩa là “dần dần, từ từ”.
- Vì vậy, đáp án đúng là B. gradually.
Dịch nghĩa: Chính sách mới sẽ được thực hiện dần vào tháng sau
Câu 6: The customer service representative spoke very ______ to resolve the issue.
- polite
- politely
- politeness
- impolite
Giải thích:
- Chỗ trống cần một trạng từ để bổ nghĩa cho động từ “spoke” (nói chuyện như thế nào).
- “Polite” (A) là tính từ. “Politeness” (C) là danh từ. “Impolite” (D) là tính từ (trái nghĩa với polite).
- “Politely” (B) là trạng từ, có nghĩa là “một cách lịch sự”.
- Vì vậy, đáp án đúng là B. politely.
Dịch nghĩa: Người đại diện bộ phận chăm sóc khách hàng đã phát biểu rất lịch sự để giải quyết vấn đề
Câu 7: The company is seeking a ______ candidate for the marketing position.
- qualify
- qualified
- qualifying
- qualification
Giải thích:
- Chỗ trống đứng trước danh từ “candidate” nên cần một tính từ để bổ nghĩa cho danh từ này.
- “Qualify” (A) là động từ. “Qualifying” (C) là tính từ đuôi -ing (thường miêu tả bản chất của sự vật/sự việc, ví dụ: a qualifying exam – một kỳ thi đủ điều kiện). “Qualification” (D) là danh từ.
- “Qualified” (B) là tính từ đuôi -ed, thường dùng để miêu tả người có đủ điều kiện, đủ tiêu chuẩn.
- Vì vậy, đáp án đúng là B. qualified.
Dịch nghĩa: Công ty đang tìm kiếm một ứng viên đủ tiêu chuẩn cho vị trí Marketing
Câu 8: He performed ______ on the test, scoring almost perfectly.
- excellent
- excellently
- excellence
- exceeding
Giải thích:
- Chỗ trống cần một trạng từ để bổ nghĩa cho động từ “performed” (thể hiện/làm bài như thế nào).
- “Excellent” (A) là tính từ. “Excellence” (C) là danh từ. “Exceeding” (D) là tính từ đuôi -ing hoặc động từ.
- “Excellently” (B) là trạng từ, có nghĩa là “một cách xuất sắc”.
- Vì vậy, đáp án đúng là B. excellently.
Dịch nghĩa: Anh ấy thể hiện một cách xuất sắc ở bài thi, ghi điểm gần như hoàn hảo
Câu 9: The manager looked ______ at the messy office.
- angry
- angrily
- anger
- angered
Giải thích:
- Chỗ trống cần một trạng từ để bổ nghĩa cho động từ “looked” (nhìn như thế nào), không phải là động từ nối. Nếu là động từ nối (ví dụ: The manager looked angry – người quản lý trông tức giận), thì sẽ dùng tính từ. Nhưng ở đây “looked” là hành động nhìn, nên cần trạng từ để miêu tả cách nhìn.
- “Angry” (A) là tính từ. “Anger” (C) là danh từ. “Angered” (D) là tính từ đuôi -ed.
- “Angrily” (B) là trạng từ, có nghĩa là “một cách giận dữ”.
- Vì vậy, đáp án đúng là B. angrily.
Dịch nghĩa: Quản lý nhìn vào văn phòng bừa bộn một cách giận dữ
Câu 10: This is a ______ designed product, easy to use for everyone.
- convenience
- convenient
- conveniently
- inconveniencing
Giải thích:
- Chỗ trống đứng trước tính từ “designed” (được thiết kế), nên cần một trạng từ để bổ nghĩa cho tính từ này (được thiết kế như thế nào).
- “Convenience” (A) là danh từ. “Convenient” (B) là tính từ. “Inconveniencing” (D) là tính từ đuôi -ing.
- “Conveniently” (C) là trạng từ, có nghĩa là “một cách tiện lợi”.
- Vì vậy, đáp án đúng là C. conveniently.
Dịch nghĩa: Đây là một sản phẩn được thiết kế một cách tiện lợi, dễ sử dụng cho mọi người
Câu 11: The construction project is progressing ______ than expected.
- slow
- slowly
- slower
- slowest
Giải thích:
- Chỗ trống cần một trạng từ so sánh hơn để bổ nghĩa cho động từ “progressing” (đang tiến triển như thế nào) và đi kèm với “than”.
- “Slow” (A) là tính từ hoặc trạng từ (flat adverb). “Slower” (C) là tính từ so sánh hơn. “Slowest” (D) là tính từ so sánh nhất.
- Khi bổ nghĩa cho động từ, chúng ta dùng trạng từ. Dạng so sánh hơn của trạng từ “slowly” là “more slowly”. Tuy nhiên, “slow” cũng có thể là trạng từ và dạng so sánh hơn của nó là “slower” (ít phổ biến hơn “more slowly” nhưng vẫn đúng). Trong các lựa chọn, “slower” là dạng so sánh phù hợp nhất cho trạng từ.
- Vì vậy, đáp án đúng là C. slower (trong ngữ cảnh này, “slower” được dùng như trạng từ so sánh hơn của “slow”).
Dịch nghĩa: Dự án công trình đang tiến triển chậm ơn so với dự kiến.
Câu 12: All employees must wear their identification badges ______ at all times.
- visible
- visibly
- visibility
- visualizing
Giải thích:
- Chỗ trống cần một trạng từ để bổ nghĩa cho động từ “must wear” (phải đeo như thế nào).
- “Visible” (A) là tính từ. “Visibility” (C) là danh từ. “Visualizing” (D) là động từ hoặc tính từ đuôi -ing.
- “Visibly” (B) là trạng từ, có nghĩa là “một cách rõ ràng, có thể nhìn thấy”.
- Vì vậy, đáp án đúng là B. visibly.
Dịch nghĩa: Tất cả nhân viên phải đeo thẻ nhân viên một cách dễ nhìn tại mọi thời điểm.
Câu 13: The new security system is designed to be ______ effective.
- highly
- high
- highest
- height
Giải thích:
- Chỗ trống đứng trước tính từ “effective” (hiệu quả), nên cần một trạng từ để bổ nghĩa cho tính từ này (hiệu quả đến mức nào).
- “High” (B) là tính từ hoặc trạng từ (chỉ vị trí cao). “Highest” (C) là tính từ so sánh nhất. “Height” (D) là danh từ.
- “Highly” (A) là trạng từ, có nghĩa là “rất, cực kỳ” (miêu tả mức độ cao).
- Vì vậy, đáp án đúng là A. highly.
Dịch nghĩa: Hệ thống an ninh mới được thiết kể để có hiệu quả cao.
Câu 14: The company needs to act ______ to address the customer’s concerns.
- quick
- quickly
- quicker
- quickness
Giải thích:
- Chỗ trống cần một trạng từ để bổ nghĩa cho động từ “act” (hành động như thế nào).
- “Quick” (A) là tính từ. “Quicker” (C) là tính từ so sánh hơn. “Quickness” (D) là danh từ.
- “Quickly” (B) là trạng từ, có nghĩa là “một cách nhanh chóng”. Mặc dù “quick” cũng có thể dùng như trạng từ (nhanh), nhưng “quickly” phổ biến hơn và chính xác hơn trong ngữ cảnh này.
- Vì vậy, đáp án đúng là B. quickly.
Dịch nghĩa: Công ty cần hành động nhanh chóng để giải quyết khúc mắc của khách hàng.
Câu 15: The decision seemed ______ at first, but everything is good now.
- risky
- riskily
- risk
- risked
Giải thích:
- Chỗ trống đứng sau động từ nối “seemed” (có vẻ, dường như), nên cần một tính từ để miêu tả chủ ngữ “The decision”.
- “Riskily” (B) là trạng từ. “Risk” (C) là danh từ hoặc động từ. “Risked” (D) là động từ ở quá khứ hoặc tính từ đuôi -ed.
- “Risky” (A) là tính từ, có nghĩa là “rủi ro, mạo hiểm”.
- Vì vậy, đáp án đúng là A. risky.
Dịch nghĩa: Sự quyết định có vẻ rủ ro ban đầu, nhưng mọi thứ bây giờ ổn rồi.
Lời Kết
Kết thúc bài học hôm nay, thầy/cô hy vọng rằng các bạn đã nắm vững cách phân biệt tính từ và trạng từ, cũng như các mẹo để áp dụng vào bài thi TOEIC. Hãy nhớ rằng, việc luyện tập thường xuyên là chìa khóa để thành công. Đừng ngại làm lại các bài tập, và luôn tìm kiếm thêm các ví dụ khác để củng cố kiến thức nhé!
Kiến thức về tính từ và trạng từ không chỉ giúp các bạn chinh phục phần ngữ pháp trong TOEIC mà còn giúp các bạn sử dụng tiếng Anh một cách tự tin và chính xác hơn trong giao tiếp hàng ngày.
Chúc các bạn học tốt và đạt được điểm cao trong kỳ thi TOEIC sắp tới!
Tham khảo:
GIỚI THIỆU TOEIC PART 5 – NGỮ PHÁP & TỪ VỰNG LÀ CHÌA KHÓA ĐIỂM CAO
Ôn Tập TOEIC Hiệu Quả Giúp Tăng Điểm Nhanh Chóng 2025
Theo dõi trang Facebook của SEC để học thêm nhiều kiến thức hay nhé!


