Phrasal verbs dễ nhầm trong giao tiếp: 6 cặp hay gặp và cách dùng đúng

1 47

Nếu bạn từng học phrasal verbs nhưng cứ dùng nhầm kiểu give up với give in, hoặc nghe thấy quen mà không chắc người kia đang nói gì, bạn không phải người duy nhất. Phrasal verbs dễ nhầm là những cụm động từ rất hay gặp trong giao tiếp, nhưng dễ dùng sai vì nghĩa thay đổi theo ngữ cảnh hoặc vì nhiều cụm nhìn khá giống nhau. Bài này sẽ giúp bạn phân biệt nhanh các cặp thường gặp nhất, hiểu đúng lỗi mình hay vướng và biết cách học để nhớ lâu hơn.

Key takeaways

  • Phrasal verbs là cụm động từ có nghĩa khác với nghĩa cộng đơn giản của từng từ.
  • Chúng xuất hiện rất nhiều trong giao tiếp tự nhiên, đặc biệt trong văn nói và ngữ cảnh ít trang trọng.
  • Người học Việt Nam hay nhầm vì thường dịch từng từ, không học theo câu và theo tình huống.
  • Muốn dùng đúng, bạn nên học theo cặp dễ nhầm, không học rời từng cụm.
  • Khi nói, ưu tiên đúng nghĩa trước, tự nhiên sau. Đừng cố nhồi quá nhiều phrasal verbs vào một lúc.

Phrasal verbs dễ nhầm trong giao tiếp là gì?

Phrasal verbs dễ nhầm trong giao tiếp là gì?

Phrasal verb là sự kết hợp giữa một động từ với một tiểu từ, thường là adverb hoặc preposition, và khi ghép lại thì nghĩa có thể đổi hẳn. Ví dụ, pick up không chỉ là “pick” cộng “up”, mà có thể mang nghĩa nhặt lên, đón ai đó, hoặc học được điều gì đó. Đây cũng là lý do người học dễ bị rối nếu chỉ học dịch nghĩa từng từ.

Vấn đề của nhóm phrasal verbs dễ nhầm nằm ở 3 điểm:

  • Nhiều cụm có hình thức gần giống nhau, ví dụ give upgive in.
  • Một cụm có thể có nhiều nghĩa, ví dụ turn up vừa có thể là “xuất hiện”, vừa có thể là “tăng âm lượng”.
  • Có những cụm nhìn giống động từ thường, nhưng lại có quy tắc tách hoặc không tách khác nhau.

Với người học tiếng Anh ở Việt Nam, nhóm kiến thức này quan trọng vì nó ảnh hưởng trực tiếp đến:

  • khả năng nghe hiểu hội thoại,
  • độ tự nhiên khi nói,
  • phản xạ khi giao tiếp đời sống và công việc,
  • và cả vốn từ khi làm các bài đọc, bài nghe có ngữ cảnh thực tế.

6 cặp phrasal verbs dễ nhầm trong giao tiếp và cách dùng đúng

  • 1) give up vs give in

    • give up: từ bỏ một việc, một mục tiêu, hoặc dừng cố gắng.
    • give in: nhượng bộ sau khi đã phản đối hoặc chống lại.

    Ví dụ:

    • I gave up eating late at night.
    • He finally gave in and said yes.

    Điểm cần nhớ: give up là mình dừng lại. give in là mình chịu sức ép và nhượng bộ.

  • 2) pick up vs pick out

    • pick up: nhặt lên, đón ai đó, hoặc học được điều gì đó một cách tự nhiên.
    • pick out: chọn ra hoặc nhận ra một thứ trong nhiều thứ.

    Ví dụ:

    • Can you pick up my bag for me?
    • I picked up a few new expressions from that movie.
    • She picked out a blue shirt.
    • Can you pick out your name on the list?

    Điểm cần nhớ: pick up thiên về lấy lên, thu được, học được. pick out thiên về chọn hoặc nhận diện.

  • 3) turn up vs turn down

    • turn up: xuất hiện, tới nơi; ngoài ra còn có nghĩa là tăng âm lượng.
    • turn down: từ chối; ngoài ra còn có nghĩa là giảm âm lượng.

    Ví dụ:

    • He didn’t turn up for the meeting.
    • Could you turn up the speaker a bit?
    • She turned down the offer.
    • Please turn down the music.

    Điểm cần nhớ: nếu đang nói về người hoặc việc đến nơi, nghĩ tới turn up. Nếu đang nói về từ chối hoặc giảm mức độ, nghĩ tới turn down.

  • 4) look for vs look after

    • look for: tìm kiếm.
    • look after: chăm sóc, trông nom.

    Ví dụ:

    • I’m looking for my phone.
    • Can you look after my little brother this afternoon?

    Đây là cặp rất nhiều người mất gốc nhầm vì thấy cùng bắt đầu bằng look. Nhưng nghĩa thực tế khác hoàn toàn.

    Điểm cần nhớ: look for là đi tìm. look after là chăm sóc. Không nên dịch theo kiểu “look = nhìn”, rồi đoán nghĩa của cả cụm.

  • 5) run into vs run over

    • run into someone: tình cờ gặp ai đó.
    • run over someone/something: xe tông và cán qua ai đó hoặc vật gì đó.

    Ví dụ:

    • I ran into my old teacher at the supermarket.
    • The driver almost ran over a dog.

    Điểm cần nhớ: đây là cặp nếu dùng sai sẽ khiến nghĩa câu đổi rất mạnh. I ran into an old friend là tình cờ gặp bạn cũ. I ran over an old friend là một tai nạn rất nghiêm trọng.

  • 6) break up vs break down

    • break up: chia tay, tan rã mối quan hệ, hoặc tách ra.
    • break down: hỏng máy, đổ vỡ hệ thống, hoặc suy sụp về cảm xúc.

    Ví dụ:

    • They broke up last year.
    • My car broke down on the way to work.
    • She broke down in tears after the interview.

    Điểm cần nhớ: break up thường gắn với quan hệ hoặc sự chia tách. break down thường gắn với hỏng hóc, thất bại, hoặc suy sụp.

Lỗi thường gặp khi dùng phrasal verbs

Lỗi thường gặp khi dùng phrasal verbs

  • Dịch từng từ rồi đoán nghĩa cả cụm

    Đây là lỗi phổ biến nhất. Ví dụ, nếu chỉ nhìn giveup, bạn rất khó đoán đúng give up. Với phrasal verbs, nghĩa của cụm thường không bằng tổng nghĩa của từng phần.

  • Học nghĩa nhưng không học ngữ cảnh

    Nhiều bạn nhớ được “pick up = nhặt lên”, nhưng khi nghe “I picked up some English from YouTube”, lại không hiểu là “học được một ít tiếng Anh”. Học theo 1 nghĩa duy nhất rất dễ khiến bạn nghe không ra trong đời thực.

  • Nhầm giữa lỗi nghĩa và lỗi ngữ pháp

    Có những lỗi là nhầm nghĩa, như run intorun over. Nhưng có những lỗi lại là word order, tức vị trí tân ngữ trong phrasal verb.

    Ví dụ:

    • đúng: pick it up
    • sai: pick up it

    Trong khi đó, có những cụm không nên tách, như look after. Bạn nói look after the kids, không nói look the kids after.

  • Dùng phrasal verbs không đúng văn phong

    Phrasal verbs rất phổ biến trong giao tiếp tự nhiên, nhưng trong một số bài viết học thuật hoặc văn phong trang trọng, bạn cần cân nhắc. Nói chung, chúng hợp với speaking và everyday English hơn là việc cố nhồi vào mọi kiểu writing.

Cách học phrasal verbs để bớt nhầm và nhớ lâu

  • Học theo cặp dễ nhầm

    Đừng học give up một mình. Hãy học cùng give in. Đừng học look for một mình. Hãy học cùng look after. Cách này giúp não nhớ theo đối chiếu, nhanh và chắc hơn.

  • Mỗi cụm chỉ cần 1 nghĩa chính, 1 câu mẫu, 1 ngữ cảnh

    Ví dụ:

    • give up: bỏ một thói quen
      I gave up coffee for a week.
    • give in: nhượng bộ
      I didn’t want to go, but I gave in.

    Học ít nhưng dùng được sẽ hiệu quả hơn học quá nhiều.

  • Học bằng mini dialogue thay vì học từ lẻ

    Ví dụ:

    • A: Where’s Nam?
    • B: He didn’t turn up.

    Hoặc:

    • A: Can you look after my bag?
    • B: Sure.

    Khi học bằng hội thoại ngắn, bạn sẽ nhớ cách dùng tự nhiên hơn.

  • Ghi chú thêm một dòng “đừng nhầm với…”

    Đây là mẹo rất hợp với người học Việt Nam.

    Ví dụ trong sổ tay:

    • run into = tình cờ gặp
      Đừng nhầm với run over = cán qua
  • Ôn theo chu kỳ ngắn

    Gợi ý rất dễ làm ở nhà:

    • ôn lại sau 24 giờ,
    • ôn lại sau 3 ngày,
    • ôn lại sau 7 ngày,
    • sau đó tự đặt 1 câu nói thật về bản thân.
  • Ưu tiên nói ra thành tiếng

    Phrasal verbs thuộc nhóm kiến thức học để dùng. Nếu chỉ đọc mà không nói, bạn sẽ nhớ nghĩa nhưng vẫn không bật ra được khi giao tiếp.

FAQ

3 91

Có, nếu bạn muốn nghe hiểu và nói tự nhiên hơn trong giao tiếp hằng ngày.


Có, nhưng nên học ít, học theo cụm dễ gặp và có ví dụ thật, không học tràn lan.


Với người mới, nên học theo cặp dễ nhầm hoặc theo tình huống giao tiếp. Sau đó mới học theo hệ thống như phrasal verbs with look, with get, with take.


Bạn nên tra từ điển học thuật hoặc tài liệu ngữ pháp uy tín, vì không phải cụm nào cũng tách được. Đây là lỗi rất hay gặp ở người học Việt Nam.

Xem thêm

Kết luận

Nếu bạn đang gặp tình trạng biết nghĩa nhưng không bật ra được khi nói, hoặc nghe hội thoại có phrasal verbs là bị chậm nhịp, hãy bắt đầu bằng bài test trình độ hoặc xem lộ trình học giao tiếp phù hợp. Khi nền tảng từ vựng, phát âm và phản xạ được sắp lại đúng cách, phrasal verbs sẽ bớt rối và dễ dùng hơn rất nhiều.

KIỂM TRA TRÌNH ĐỘ CỦA BẠN

nhận tư vấn lộ trình

Từ vựng Family A2: 43 từ và cụm từ giúp giới thiệu gia đình tự nhiên

Từ vựng Family A2: 43 từ và cụm từ giúp giới thiệu gia đình tự...

Từ vựng Everyday Objects A2: Gọi tên và sử dụng đồ vật hằng ngày

Từ vựng Everyday Objects A2: Gọi tên và sử dụng đồ vật hằng ngày Everyday...

Từ vựng Entertainment A2: 40 từ và cụm từ giúp giao tiếp tự nhiên

Từ vựng Entertainment A2: 40 từ và cụm từ giúp giao tiếp tự nhiên Chủ...

Từ vựng Emotions A2: Diễn tả cảm xúc tự nhiên trong giao tiếp

Từ vựng Emotions A2: Diễn tả cảm xúc tự nhiên trong giao tiếp Từ vựng...

Từ vựng Drinks A2: 44 từ và cụm từ dùng trong giao tiếp

Từ vựng Drinks A2: 44 từ và cụm từ dùng trong giao tiếp Chủ đề...

Từ vựng Directions A2: Hỏi đường và chỉ đường tự tin hơn

Từ vựng Directions A2: Hỏi đường và chỉ đường tự tin hơn Từ vựng Directions...

Từ vựng Daily Routine A2: 40 từ và cụm từ giúp kể về một ngày

Từ vựng Daily Routine A2: 40 từ và cụm từ giúp kể về một ngày...

Chủ đề Cooking ở level A2 cần học những gì?

Chủ đề Cooking ở level A2 cần học những gì? Ở trình độ A2, người...

Facebook Facebook Zalo Zalo Phone Gọi ngay
Học thử Test online
Đang gửi thông tin . . .