Phrasal Verbs Liên Quan Gia Đình, Nhà Cửa
Giới thiệu
Khám phá danh sách Phrasal Verbs liên quan gia đình nhà cửa giúp bạn giao tiếp tiếng Anh tự nhiên và giàu cảm xúc hơn trong cuộc sống hằng ngày. Bài viết giới thiệu những phrasal verbs quen thuộc như bring up, look after, take after, get along with, get together… kèm giải thích chi tiết và ví dụ thực tế dễ hiểu.
Việc nắm vững các Phrasal Verbs liên quan đến gia đình nhà cửa sẽ giúp bạn diễn đạt tình cảm, mối quan hệ và các hoạt động trong gia đình một cách chân thật, gần gũi và giống người bản xứ. Ngoài ra, bạn còn học được cách miêu tả những việc thường ngày trong nhà như chăm sóc, dọn dẹp, tụ họp, làm hòa hay giữ kết nối với người thân.
Đây là tài liệu hữu ích cho người học tiếng Anh ở mọi trình độ, đặc biệt phù hợp với người muốn nâng cao vốn từ vựng thực tế và cải thiện kỹ năng nói.
Các Phrasal Verbs Về Gia Đình Phổ Biến

Bring up – Nuôi dưỡng, chăm sóc từ nhỏ
Định nghĩa: Đề cập đến quá trình nuôi dạy trẻ em từ nhỏ cho đến khi trưởng thành, bao gồm việc dạy dỗ, giáo dục và chăm sóc.
Ví dụ:
- My parents brought me up to be independent.
(Cha mẹ tôi đã nuôi dưỡng tôi để trở nên độc lập.) - She was brought up by her grandparents after her parents moved abroad.
(Cô ấy được ông bà nuôi dưỡng sau khi cha mẹ đi nước ngoài.)
💡 Mẹo: Hay dùng để nói về giá trị giáo dục và cách cha mẹ dạy con cái.
Grow up – Lớn lên, trưởng thành
Định nghĩa: Nói về quá trình phát triển từ trẻ con thành người lớn, cả về tuổi tác và nhận thức.
Ví dụ:
- I grew up in a small town.
(Tôi đã lớn lên ở một thị trấn nhỏ.) - Kids grow up so fast these days.
(Ngày nay trẻ con lớn lên rất nhanh.)
💡 Mẹo: Dùng để nói về nơi bạn sinh ra và trưởng thành hoặc khi nhắc về tuổi thơ.
Get along with – Hòa thuận, có mối quan hệ tốt với ai đó
Định nghĩa: Có mối quan hệ thân thiện, dễ chịu, không xung đột với người khác.
Ví dụ:
- I get along well with my siblings.
(Tôi hòa thuận với các anh chị em của mình.) - She doesn’t get along with her mother-in-law.
(Cô ấy không hòa thuận với mẹ chồng.)
💡 Mẹo: Thường dùng khi nói về quan hệ gia đình, bạn bè hoặc đồng nghiệp.
Look after – Chăm sóc
Định nghĩa: Đảm nhận việc trông nom, chăm sóc ai đó, đặc biệt là trẻ em, người già hoặc người ốm.
Ví dụ:
- She looks after her younger brother while their parents are at work.
(Cô ấy chăm sóc em trai trong khi cha mẹ đi làm.) - Can you look after the baby while I cook dinner?
(Bạn có thể trông bé trong lúc tôi nấu ăn không?)
💡 Mẹo: Hay xuất hiện trong cuộc sống gia đình hằng ngày.
Take after – Giống ai đó về ngoại hình hoặc tính cách
Định nghĩa: Nói ai đó thừa hưởng đặc điểm ngoại hình hoặc tính cách của một thành viên trong gia đình.
Ví dụ:
- He takes after his mother in both looks and personality.
(Cậu ấy giống mẹ về cả ngoại hình lẫn tính cách.) - I take after my dad when it comes to being patient.
(Tôi giống bố ở tính kiên nhẫn.)
💡 Mẹo: Dùng khi so sánh sự giống nhau giữa con cái và cha mẹ.
Fall out with – Cãi nhau, giận dỗi
Định nghĩa: Xảy ra mâu thuẫn hoặc tranh cãi khiến mối quan hệ trở nên căng thẳng hoặc tạm thời rạn nứt.
Ví dụ:
- I fell out with my best friend over a misunderstanding.
(Tôi đã cãi nhau với bạn thân vì một sự hiểu lầm.) - She fell out with her sister about money issues.
(Cô ấy đã cãi nhau với chị gái về vấn đề tiền bạc.)
💡 Mẹo: Dùng để mô tả mâu thuẫn trong gia đình hoặc giữa bạn bè thân thiết.
Look up to – Ngưỡng mộ, kính trọng
Định nghĩa: Tôn trọng, ngưỡng mộ ai đó và xem họ như một hình mẫu.
Ví dụ:
- I have always looked up to my father as a role model.
(Tôi luôn ngưỡng mộ cha mình như một hình mẫu.) - Kids often look up to their older siblings.
(Trẻ con thường ngưỡng mộ anh chị lớn của mình.)
💡 Mẹo: Hay dùng khi nói về người truyền cảm hứng hoặc hình mẫu trong gia đình.
Cut off – Cắt đứt liên lạc
Định nghĩa: Ngừng nói chuyện, liên hệ hoặc duy trì mối quan hệ với ai đó.
Ví dụ:
- After the argument, he decided to cut off ties with his relatives.
(Sau cuộc cãi vã, anh ấy quyết định cắt đứt liên lạc với họ hàng.) - They were cut off from the rest of the family after moving abroad.
(Họ đã mất liên lạc với phần còn lại của gia đình sau khi ra nước ngoài.)
💡 Mẹo: Dùng khi mối quan hệ gia đình trở nên căng thẳng hoặc xa cách.
Get together – Tụ họp, quây quần
Định nghĩa: Gặp gỡ để ăn uống, trò chuyện, hoặc tổ chức các buổi họp mặt gia đình.
Ví dụ:
- We always get together for family dinners on Sundays.
(Chúng tôi luôn tụ họp ăn tối gia đình vào Chủ nhật.) - Let’s get together this weekend and have a barbecue.
(Cuối tuần này tụ tập làm tiệc nướng đi.)
💡 Mẹo: Thường dùng để nói về các dịp sum họp gia đình hoặc gặp gỡ bạn bè.
Drift apart – Xa cách dần dần
Định nghĩa: Mối quan hệ dần trở nên xa cách theo thời gian, thường vì khoảng cách địa lý, thay đổi trong cuộc sống hoặc ít liên lạc.
Ví dụ:
- As we grew older, we drifted apart from our childhood friends.
(Khi lớn lên, chúng tôi dần xa cách bạn bè thuở nhỏ.) - He drifted apart from his family after moving to another country.
(Anh ấy dần xa cách gia đình sau khi chuyển ra nước ngoài.)
💡 Mẹo: Dùng để mô tả mối quan hệ dần phai nhạt theo thời gian.
Tóm tắt
Những phrasal verbs về gia đình như bring up, look after, take after, get together, drift apart… giúp bạn diễn đạt tình cảm, sự gắn kết và các hoạt động trong gia đình một cách tự nhiên và chân thật hơn.
Hãy học theo ngữ cảnh thực tế, tự đặt câu liên quan đến gia đình của bạn và luyện tập thường xuyên để biến chúng thành phản xạ khi giao tiếp.
Lợi Ích Khi Sử Dụng Phrasal Verbs Về Gia Đình & Nhà Cửa

Giao tiếp tự nhiên, gần gũi hơn
Phrasal verbs là cách diễn đạt quen thuộc và rất hay được người bản xứ sử dụng trong đời sống hằng ngày. Khi bạn nói về gia đình hay các hoạt động trong nhà, việc dùng phrasal verbs sẽ khiến câu nói trở nên tự nhiên, nhẹ nhàng và không gượng gạo.
Ví dụ: thay vì dùng động từ mang tính trang trọng như raise a child, người bản xứ thường nói bring up a child (nuôi dưỡng một đứa trẻ). Hay thay vì nói visit someone, họ nói come over (ghé thăm).
Việc dùng đúng phrasal verbs giúp bạn kết nối cảm xúc tốt hơn và khiến cuộc trò chuyện về gia đình trở nên thân mật, gần gũi.
Thể hiện sự kết nối và tình cảm gia đình
Phrasal verbs không chỉ là từ vựng; chúng còn giúp bạn truyền tải sự yêu thương và gắn bó trong gia đình. Các cụm từ như look after (chăm sóc), get along with (hòa thuận), hay look up to (ngưỡng mộ) thể hiện sự quan tâm và tôn trọng lẫn nhau.
Ví dụ: I look after my grandparents (Tôi chăm sóc ông bà mình) hay I’ve always looked up to my mom (Tôi luôn ngưỡng mộ mẹ).
Sử dụng những cụm từ này khi trò chuyện sẽ giúp bạn truyền tải tình cảm chân thành, khiến giao tiếp trở nên sâu sắc và ý nghĩa hơn.
Nâng cao vốn từ vựng thực tế và dễ áp dụng
Học phrasal verbs theo chủ đề gia đình & nhà cửa giúp bạn mở rộng vốn từ vựng gắn liền với cuộc sống hàng ngày. Thay vì chỉ biết những từ đơn giản như clean (dọn dẹp), bạn có thể nói clean up; thay vì invite, bạn có thể dùng have someone over (mời ai đó tới chơi nhà).
Khi sử dụng thành thạo, bạn sẽ:
- Hiểu rõ hơn khi nghe người bản xứ nói chuyện về gia đình.
- Tự tin hơn khi kể về cuộc sống của mình bằng tiếng Anh.
- Diễn đạt câu chuyện một cách sinh động và tự nhiên hơn.
Việc bổ sung những phrasal verbs này vào vốn từ giúp bạn giao tiếp linh hoạt, giàu sắc thái và giống người bản xứ hơn trong các tình huống đời thường.
Kết luận
Sử dụng phrasal verbs về gia đình & nhà cửa giúp bạn tự tin trò chuyện, thể hiện tình cảm và mở rộng vốn từ thực tế. Đây là cách để biến tiếng Anh của bạn trở nên tự nhiên, chân thành và gần gũi hơn trong mọi cuộc trò chuyện gia đình.
Các Phrasal Verbs Khác Liên Quan Đến Gia Đình & Nhà Cửa

Raise – Nuôi dưỡng, nuôi lớn
Định nghĩa: Chỉ hành động nuôi nấng và chăm sóc trẻ em hoặc thú cưng cho đến khi chúng trưởng thành. So với bring up, từ raise mang nghĩa rộng hơn, thường nhấn mạnh quá trình nuôi dưỡng về cả vật chất và tinh thần.
Ví dụ:
- It’s not easy to raise children these days.
(Nuôi con không hề dễ dàng ngày nay.) - They raised three kids on a modest income.
(Họ đã nuôi ba đứa trẻ chỉ với thu nhập khiêm tốn.)
💡 Mẹo: Dùng khi nói chung về nuôi dạy con cái hoặc chăm sóc thú cưng.
Tell (someone) off – Mắng mỏ, la rầy
Định nghĩa: Khi bạn tell someone off, nghĩa là bạn mắng mỏ, quở trách ai đó vì hành động sai hoặc không đúng mong đợi.
Ví dụ:
- My mom told me off for not cleaning my room.
(Mẹ tôi mắng tôi vì không dọn phòng.) - The teacher told him off for being late to class.
(Giáo viên mắng cậu ấy vì đi học muộn.)
💡 Mẹo: Hay dùng trong bối cảnh gia đình hoặc trường học, khi cha mẹ hoặc người có thẩm quyền khiển trách con cái.
Make up with – Làm hòa, giải quyết xung đột
Định nghĩa: Hòa giải, hàn gắn mối quan hệ sau khi xảy ra cãi vã hoặc hiểu lầm.
Ví dụ:
- We made up with each other after a few days.
(Chúng tôi đã làm hòa sau vài ngày.) - You should make up with your brother; life’s too short to stay angry.
(Bạn nên làm hòa với anh trai mình; cuộc sống quá ngắn để giận lâu.)
💡 Mẹo: Thường dùng để giải quyết mâu thuẫn trong gia đình hoặc bạn bè.
Come over – Ghé thăm, đến chơi nhà
Định nghĩa: Đến thăm nhà ai đó, thường là khách mời đến chơi, dùng bữa hoặc trò chuyện.
Ví dụ:
- My parents are coming over for dinner tonight.
(Bố mẹ tôi sẽ ghé ăn tối tối nay.) - Why don’t you come over this weekend and relax?
(Cuối tuần này bạn qua nhà tôi chơi nhé?)
💡 Mẹo: Dùng khi bạn mời ai đó đến nhà hoặc thông báo ai đó sẽ ghé thăm.
Go over – Sang thăm ai đó
Định nghĩa: Giống come over nhưng nhấn mạnh người nói sẽ sang nhà người khác.
Ví dụ:
- I’ll go over to my grandma’s house this weekend.
(Tôi sẽ sang nhà bà ngoại cuối tuần này.) - He went over to his friend’s place to help with homework.
(Cậu ấy sang nhà bạn để giúp làm bài tập.)
💡 Mẹo: Phân biệt:
- Come over: Ai đó đến chỗ của bạn.
- Go over: Bạn đi đến chỗ của ai đó.
Settle down – Ổn định, an cư lập nghiệp
Định nghĩa: Bắt đầu một cuộc sống ổn định, lâu dài ở một nơi nào đó; đôi khi còn mang nghĩa kết hôn và xây dựng gia đình.
Ví dụ:
- They decided to settle down in the countryside.
(Họ quyết định an cư lập nghiệp ở nông thôn.) - After traveling for years, she finally settled down and bought a house.
(Sau nhiều năm du lịch, cô ấy cuối cùng đã ổn định và mua một căn nhà.)
💡 Mẹo: Thường dùng khi nói về kế hoạch xây dựng gia đình hoặc mua nhà để định cư lâu dài.
Tóm tắt
Những phrasal verbs liên quan gia đình & nhà cửa như raise, tell off, make up with, come over, go over, settle down giúp bạn miêu tả các tình huống trong gia đình, việc thăm hỏi và cuộc sống ổn định một cách tự nhiên, gần gũi như người bản xứ.
Hãy học theo ngữ cảnh quen thuộc và tự đặt câu liên quan đến gia đình, bạn bè của mình để ghi nhớ nhanh và dễ ứng dụng trong giao tiếp.
Dưới đây là bảng tóm tắt nhanh các Phrasal Verbs Liên Quan Gia Đình & Nhà Cửa giúp bạn tra cứu và học thuộc dễ dàng:
| Phrasal Verb | Nghĩa | Ví dụ |
|---|---|---|
| Bring up | Nuôi dưỡng, dạy dỗ từ nhỏ | My parents brought me up to be independent. (Cha mẹ tôi đã nuôi tôi để trở nên độc lập.) |
| Grow up | Lớn lên, trưởng thành | I grew up in a small town. (Tôi đã lớn lên ở một thị trấn nhỏ.) |
| Get along with | Hòa thuận, có mối quan hệ tốt | I get along well with my siblings. (Tôi hòa thuận với anh chị em.) |
| Look after | Chăm sóc | She looks after her younger brother. (Cô ấy chăm sóc em trai.) |
| Take after | Giống ai đó về ngoại hình/tính cách | He takes after his mother. (Cậu ấy giống mẹ cả ngoại hình lẫn tính cách.) |
| Fall out with | Cãi nhau, giận dỗi | I fell out with my best friend. (Tôi đã cãi nhau với bạn thân.) |
| Look up to | Ngưỡng mộ, kính trọng | I have always looked up to my father. (Tôi luôn ngưỡng mộ cha mình.) |
| Cut off | Cắt đứt liên lạc | He decided to cut off ties with his relatives. (Anh ấy quyết định cắt liên lạc với họ hàng.) |
| Get together | Tụ họp, quây quần | We always get together for family dinners. (Chúng tôi luôn tụ họp ăn tối gia đình.) |
| Drift apart | Xa cách dần dần | We drifted apart from childhood friends. (Chúng tôi dần xa cách bạn bè thuở nhỏ.) |
| Raise | Nuôi dưỡng, nuôi lớn | It’s not easy to raise children these days. (Nuôi con ngày nay không dễ.) |
| Tell (someone) off | Mắng mỏ, la rầy | My mom told me off for not cleaning my room. (Mẹ tôi mắng vì không dọn phòng.) |
| Make up with | Làm hòa, hàn gắn | We made up with each other after a few days. (Chúng tôi đã làm hòa sau vài ngày.) |
| Come over | Ghé thăm nhà ai đó | My parents are coming over for dinner tonight. (Bố mẹ tôi sẽ ghé ăn tối tối nay.) |
| Go over | Sang thăm ai đó | I’ll go over to my grandma’s house this weekend. (Tôi sẽ sang nhà bà cuối tuần này.) |
| Settle down | Ổn định, an cư lập nghiệp | They decided to settle down in the countryside. (Họ quyết định an cư ở nông thôn.) |
Cách học hiệu quả:
- In bảng này ra và dán ở góc học tập hoặc để trong sổ tay.
- Mỗi ngày học 3–4 cụm, đặt câu mới gắn với gia đình mình để ghi nhớ lâu hơn.
Tham khảo thêm: Idioms và Phrasal Verbs Chủ đề Gia đình
Kết Luận
Việc học và sử dụng Phrasal Verbs liên quan đến gia đình nhà cửa sẽ giúp bạn giao tiếp tiếng Anh một cách tự nhiên, gần gũi và giàu cảm xúc hơn. Những cụm động từ như bring up, look after, get along with, look up to, make up with, settle down… không chỉ mang nghĩa đơn giản mà còn thể hiện được sự gắn bó, yêu thương và các mối quan hệ trong gia đình. Chúng giúp bạn diễn đạt những hoạt động hằng ngày như chăm sóc con cái, nuôi dưỡng, ghé thăm, làm hòa hay sum họp gia đình một cách chân thật và giàu sắc thái hơn so với việc dùng từ vựng đơn thuần.
Ngoài ra, khi thành thạo các phrasal verbs này, bạn sẽ dễ dàng hiểu cách người bản xứ nói chuyện trong các tình huống đời thường, phim ảnh, podcast hay khi tham gia giao tiếp trực tiếp. Đây là nền tảng để xây dựng kỹ năng nói tiếng Anh linh hoạt và tự tin hơn.
Hãy bắt đầu học theo chủ đề quen thuộc, đặt câu ví dụ gắn với gia đình của bạn, luyện nghe và áp dụng trong hội thoại hàng ngày. Khi sử dụng thành thạo, bạn sẽ nhận thấy tiếng Anh của mình trở nên tự nhiên, cảm xúc và gắn kết hơn trong mọi cuộc trò chuyện về gia đình và cuộc sống.
Bạn có thể ôn luyện tiếng Anh một cách đơn giản, hiệu quả tại: 10 Cách Dùng “I Think” Để Nói Ý Kiến Nhẹ Nhàng, Lịch Sự Và Tinh Tế


