Phrasal Verbs Về Hoạt Động Hằng Ngày
Giới thiệu
Khám phá danh sách Phrasal verbs về hoạt động hằng ngày giúp bạn giao tiếp tiếng Anh tự nhiên và tự tin hơn trong cuộc sống. Các phrasal verbs thông dụng như call around, calm down, check out, clean up, cheer up, come up with, count on… được giải thích rõ ràng, kèm nghĩa tiếng Việt và ví dụ thực tế dễ hiểu.
Bài viết cũng hướng dẫn cách áp dụng phrasal verbs về hoạt động hằng ngày trong hội thoại để diễn đạt ý tưởng mạch lạc, sinh động và giống người bản xứ. Ngoài ra, bạn sẽ tìm thấy các cụm động từ thường dùng khi nói chuyện, hỏi thông tin, thảo luận hay bắt chuyện với người khác. Đây là tài liệu hữu ích cho người mới học và người muốn nâng cao khả năng nói tiếng Anh hàng ngày.
10 phrasal verbs về hoạt động hằng ngày để bạn dễ học và áp dụng trong giao tiếp

Call around – Liên lạc với nhiều người để hỏi thông tin
Định nghĩa: Gọi điện hoặc liên lạc với nhiều người/địa điểm khác nhau nhằm tìm kiếm thông tin, hỏi giá, hoặc hỏi sự tư vấn.
Ví dụ:
- I called around to find a good restaurant.
(Tôi đã liên lạc với nhiều người để tìm một nhà hàng tốt.) - She called around to see if anyone was selling second-hand furniture.
(Cô ấy đã gọi cho nhiều người để xem có ai bán đồ nội thất cũ không.)
💡 Mẹo dùng: Thường dùng khi bạn đang tìm kiếm thông tin trước khi quyết định mua hoặc tham gia một dịch vụ.
Calm down – Bình tĩnh lại, lấy lại sự điềm tĩnh
Định nghĩa: Giảm căng thẳng, bớt lo lắng hoặc giận dữ; cũng có thể dùng để an ủi người khác.
Ví dụ:
- You should take a deep breath and calm down.
(Bạn nên hít một hơi thật sâu và bình tĩnh lại.) - It took a while for him to calm down after the argument.
(Phải mất một lúc anh ấy mới bình tĩnh lại sau cuộc cãi vã.)
💡 Mẹo dùng: Dùng trong tình huống căng thẳng, tức giận hoặc lo lắng, để khuyên ai đó giữ bình tĩnh.
Call off – Hủy bỏ một sự kiện hoặc cuộc hẹn
Định nghĩa: Hủy bỏ một cuộc họp, sự kiện hoặc kế hoạch đã dự định trước đó.
Ví dụ:
- They had to call off the meeting due to bad weather.
(Họ đã phải hủy cuộc họp do thời tiết xấu.) - The concert was called off because the singer got sick.
(Buổi hòa nhạc bị hủy vì ca sĩ bị ốm.)
💡 Mẹo dùng: Hay gặp trong công việc hoặc sự kiện xã hội khi cần thông báo hủy kế hoạch.
Check out – Kiểm tra, xem xét, ghé qua
Định nghĩa: Xem xét hoặc thử trải nghiệm một địa điểm, dịch vụ hay vật gì đó. Ngoài ra còn có nghĩa là làm thủ tục trả phòng khách sạn.
Ví dụ:
- Make sure to check out the new café downtown.
(Hãy chắc chắn ghé thử quán cà phê mới ở trung tâm thành phố.) - We need to check out before 12 p.m.
(Chúng ta cần làm thủ tục trả phòng trước 12 giờ trưa.)
💡 Mẹo dùng: Rất phổ biến trong du lịch, mua sắm, trải nghiệm địa điểm mới.
Clean up – Dọn dẹp, làm sạch
Định nghĩa: Thu dọn và làm cho một nơi trở nên gọn gàng, sạch sẽ.
Ví dụ:
- We need to clean up the kitchen after cooking.
(Chúng ta cần dọn dẹp bếp sau khi nấu ăn.) - The kids cleaned up their toys before going to bed.
(Lũ trẻ đã dọn đồ chơi trước khi đi ngủ.)
💡 Mẹo dùng: Có thể áp dụng trong cả nhà cửa, nơi làm việc hoặc tình huống sau bữa tiệc.
Cheer up – Làm ai đó vui lên, phấn chấn
Định nghĩa: Giúp bản thân hoặc người khác trở nên vui vẻ hơn sau khi buồn bã, thất vọng.
Ví dụ:
- He brought flowers to cheer her up.
(Anh ấy mang hoa đến để làm cô ấy vui lên.) - Cheer up! Things will get better soon.
(Vui lên nào! Mọi thứ rồi sẽ tốt hơn thôi.)
💡 Mẹo dùng: Hay được dùng để động viên hoặc an ủi người khác.
Come around – Thay đổi quan điểm, đồng ý sau khi phản đối
Định nghĩa: Chuyển từ việc không đồng ý sang chấp nhận hoặc tán thành điều gì đó.
Ví dụ:
- She didn’t like the idea at first, but she came around.
(Ban đầu cô ấy không thích ý tưởng đó, nhưng rồi đã đổi ý.) - He finally came around to our way of thinking.
(Cuối cùng anh ấy cũng đồng ý với cách nghĩ của chúng tôi.)
💡 Mẹo dùng: Dùng khi ai đó thay đổi thái độ từ phản đối sang đồng tình.
Come up with – Nghĩ ra, đưa ra giải pháp hoặc ý tưởng
Định nghĩa: Đề xuất hoặc tìm ra một ý tưởng, kế hoạch hay giải pháp cho vấn đề.
Ví dụ:
- Can you come up with a solution for this problem?
(Bạn có thể nghĩ ra giải pháp cho vấn đề này không?) - She came up with a brilliant marketing plan.
(Cô ấy đã nghĩ ra một kế hoạch marketing xuất sắc.)
💡 Mẹo dùng: Rất hay dùng trong công việc, học tập và brainstorming.
Count on – Dựa vào, trông cậy vào ai đó
Định nghĩa: Tin tưởng rằng ai đó sẽ hỗ trợ hoặc làm điều bạn mong đợi.
Ví dụ:
- You can always count on me for support.
(Bạn luôn có thể trông cậy vào tôi để được hỗ trợ.) - I’m counting on you to finish this project on time.
(Tôi đang trông cậy bạn hoàn thành dự án đúng hạn.)
💡 Mẹo dùng: Dùng khi muốn xây dựng niềm tin hoặc nhờ sự giúp đỡ.
Get along with – Hòa thuận, có mối quan hệ tốt với ai đó
Định nghĩa: Có mối quan hệ thân thiện, không xung đột với ai.
Ví dụ:
- I really get along with my neighbors.
(Tôi rất hòa thuận với hàng xóm của mình.) - Do you get along with your colleagues?
(Bạn có hòa thuận với đồng nghiệp không?)
💡 Mẹo dùng: Phù hợp để nói về quan hệ gia đình, bạn bè, đồng nghiệp.
Tóm tắt
Những phrasal verbs về hoạt động hằng ngày như call around, calm down, clean up, cheer up, come up with… cực kỳ hữu ích để giao tiếp tự nhiên và giống người bản xứ. Hãy học theo ngữ cảnh và thường xuyên luyện tập bằng cách đặt câu thực tế.
Bạn có muốn mình sắp xếp 10 phrasal verbs này thành bảng học nhanh (có cột: phrasal verb – nghĩa – ví dụ) để dễ tra cứu hơn không?
Phrasal verbs về nói chuyện & giao tiếp hằng ngày

Catch up (with someone) – Tám chuyện, cập nhật tình hình
Định nghĩa: Gặp gỡ hoặc nói chuyện để cập nhật tin tức, tình hình gần đây sau một thời gian không liên lạc.
Ví dụ:
- I need to catch up with my mom. She called me three times yesterday.
(Tôi cần trò chuyện với mẹ để cập nhật tình hình. Bà đã gọi tôi ba lần hôm qua.) - Let’s have coffee and catch up this weekend.
(Cuối tuần này chúng ta đi uống cà phê để cập nhật tình hình nhé.)
💡 Mẹo dùng: Thường dùng khi gặp lại bạn bè, người thân sau thời gian dài không nói chuyện.
Chat (someone) up – Tán tỉnh, bắt chuyện
Định nghĩa: Chủ động bắt chuyện một cách thoải mái, thường với ý định làm quen hoặc tán tỉnh ai đó.
Ví dụ:
- He was trying to chat up the girl at the bar.
(Anh ấy đang cố tán tỉnh cô gái ở quầy bar.) - She chatted him up at the party and they exchanged numbers.
(Cô ấy bắt chuyện với anh chàng ở bữa tiệc và họ đã trao đổi số điện thoại.)
💡 Mẹo dùng: Hay xuất hiện trong tình huống giao tiếp xã hội, tiệc tùng hoặc làm quen người mới.
Talk something over (with someone) – Thảo luận kỹ lưỡng
Định nghĩa: Bàn bạc một vấn đề cẩn thận trước khi đưa ra quyết định.
Ví dụ:
- I need to talk this over with my wife before I make a decision.
(Tôi cần thảo luận với vợ trước khi đưa ra quyết định.) - We should talk the plan over before presenting it to the manager.
(Chúng ta nên bàn bạc kỹ kế hoạch trước khi trình bày với quản lý.)
💡 Mẹo dùng: Phù hợp cho công việc, gia đình, hoặc khi cần đưa ra quyết định quan trọng.
Talk someone into/out of something – Thuyết phục ai đó làm/không làm gì
Định nghĩa:
- Talk someone into (doing something): Thuyết phục ai đó làm điều gì.
- Talk someone out of (doing something): Thuyết phục ai đó KHÔNG làm điều gì.
Ví dụ:
- She talked me into going to the party.
(Cô ấy đã thuyết phục tôi đi dự tiệc.) - He tried to talk me out of quitting my job.
(Anh ấy đã cố thuyết phục tôi đừng nghỉ việc.)
💡 Mẹo dùng: Rất hữu ích khi nói về ảnh hưởng ý kiến hoặc thuyết phục người khác.
Speak up – Nói to hơn
Định nghĩa: Nói to, rõ ràng hơn để người khác nghe thấy; cũng có thể mang nghĩa bày tỏ ý kiến.
Ví dụ:
- Could you speak up? I can’t hear you.
(Bạn có thể nói to hơn không? Tôi không nghe rõ.) - Don’t be afraid to speak up if something is bothering you.
(Đừng ngại bày tỏ nếu điều gì đó làm bạn khó chịu.)
💡 Mẹo dùng: Ngoài nghĩa nói to hơn, còn thường dùng trong bối cảnh đưa ra ý kiến hoặc bảo vệ quan điểm.
Get through (to someone) – Liên lạc được với ai / Khiến ai đó hiểu
Định nghĩa:
- Gọi điện và kết nối thành công với ai đó.
- Làm cho ai đó hiểu hoặc lắng nghe ý kiến của mình.
Ví dụ:
- I couldn’t get through to him. His phone was off.
(Tôi không thể liên lạc với anh ấy, điện thoại anh ấy tắt.) - I tried to explain my point, but I just couldn’t get through to her.
(Tôi cố gắng giải thích quan điểm của mình nhưng cô ấy không hiểu.)
💡 Mẹo dùng: Dùng trong liên lạc qua điện thoại hoặc khi cố gắng giải thích điều gì đó cho người khác.
Ask around – Hỏi nhiều người để tìm thông tin
Định nghĩa: Hỏi thăm nhiều người để thu thập thông tin, tìm lời khuyên hoặc sự giúp đỡ.
Ví dụ:
- I’ve been asking around about the best place to buy a used car.
(Tôi đã hỏi nhiều người về nơi tốt nhất để mua xe cũ.) - If you don’t know where it is, try asking around.
(Nếu bạn không biết nó ở đâu, hãy thử hỏi xung quanh.)
💡 Mẹo dùng: Rất hữu ích khi tìm lời khuyên, địa chỉ, dịch vụ hoặc thông tin chưa chắc chắn.
Ghi nhớ nhanh
| Phrasal Verb | Nghĩa | Ví dụ ngắn |
|---|---|---|
| Catch up (with) | Tám chuyện, cập nhật tình hình | Let’s catch up soon! |
| Chat up | Tán tỉnh, bắt chuyện | He’s chatting her up. |
| Talk sth over | Thảo luận kỹ lưỡng | Let’s talk it over. |
| Talk into/out of | Thuyết phục làm/không làm | She talked me into joining. |
| Speak up | Nói to / bày tỏ ý kiến | Please speak up! |
| Get through (to) | Liên lạc / khiến ai hiểu | I can’t get through to him. |
| Ask around | Hỏi nhiều người | I’ll ask around for advice. |
Luyện tập bài tập tại: Bài tập về phrasal verb có đáp án chi tiết
Lợi Ích Khi Sử Dụng Phrasal Verbs Trong Giao Tiếp

Giao tiếp tự nhiên, gần gũi hơn
Phrasal verbs là cách nói quen thuộc của người bản xứ trong các cuộc hội thoại hằng ngày. Thay vì sử dụng những động từ trang trọng hoặc phức tạp, bạn có thể dùng các cụm động từ đơn giản nhưng rất tự nhiên. Ví dụ, thay vì nói “cancel”, người bản xứ thường dùng “call off”; thay vì nói “visit”, họ nói “drop by”.
Việc dùng phrasal verbs sẽ giúp bạn:
- Giao tiếp mượt mà và giống cách người bản xứ nói chuyện.
- Tránh sự gượng gạo hoặc quá học thuật khi trò chuyện thường ngày.
- Cảm thấy tự tin hơn khi tham gia hội thoại đời thường.
Ngôn ngữ phong phú và linh hoạt
Một động từ thông thường có thể trở nên đa dạng về ý nghĩa khi kết hợp với các giới từ khác nhau để tạo thành phrasal verbs. Ví dụ:
- Take off (cất cánh), take up (bắt đầu làm gì đó), take out (lấy ra/đưa ai đó đi chơi).
- Get along (hòa thuận), get over (vượt qua), get away (trốn thoát/nghỉ ngơi).
Nhờ đó, bạn có thể diễn đạt một hành động theo nhiều sắc thái khác nhau mà không bị lặp từ hay nhàm chán. Việc sử dụng phrasal verbs sẽ giúp lời nói sinh động, tự nhiên và chuyên nghiệp hơn, dù là trong đời sống hay công việc.
Hiểu rõ cách người bản xứ nói chuyện
Người bản xứ rất thường xuyên sử dụng phrasal verbs trong phim ảnh, bài hát, podcast, tin tức và đời sống. Nếu không quen với chúng, bạn có thể gặp khó khăn trong việc hiểu ý chính của câu.
Khi nắm vững phrasal verbs, bạn sẽ:
- Nghe hiểu nhanh hơn trong các bộ phim, video hoặc podcast tiếng Anh.
- Nắm được sắc thái giao tiếp tự nhiên, không bị “bối rối” trước cách nói rút gọn của người bản xứ.
- Tự tin tham gia hội thoại với người nước ngoài mà không sợ dùng từ sai hoặc quá cứng nhắc.
Ví dụ: Khi nghe câu “I can’t get over how beautiful this place is!”, nếu không biết “get over” có nghĩa là “không thể tin được/không thể vượt qua sự ngạc nhiên”, bạn sẽ khó hiểu trọn vẹn cảm xúc của người nói.
Gợi Ý Học Phrasal Verbs Hiệu Quả

Học theo chủ đề cụ thể
Phrasal verbs rất phong phú và có thể khiến bạn choáng ngợp nếu học ngẫu nhiên. Vì vậy, hãy chia nhỏ thành chủ đề để dễ ghi nhớ và áp dụng. Ví dụ:
- Daily activities (hoạt động hằng ngày): wake up, get up, clean up, call around, calm down…
- Feelings & emotions (cảm xúc): cheer up, calm down, freak out, break down…
- Work & study (công việc và học tập): hand in, catch up, figure out, come up with…
💡 Mẹo: Khi học theo chủ đề, bạn sẽ dễ hình dung cách dùng trong từng ngữ cảnh và ghi nhớ lâu hơn.
Đặt câu ví dụ thực tế cho từng cụm động từ
Chỉ học nghĩa thôi là chưa đủ. Bạn nên tự đặt câu liên quan đến cuộc sống của mình để khắc sâu cách dùng.
Ví dụ với phrasal verb “clean up”:
- I always clean up my room on Sunday. (Tôi luôn dọn dẹp phòng vào Chủ nhật.)
- After the party, we had to clean up the whole house. (Sau buổi tiệc, chúng tôi phải dọn dẹp cả căn nhà.)
💡 Mẹo: Câu càng gần gũi với cuộc sống bạn, bạn càng dễ nhớ và có thể áp dụng khi nói chuyện.
Luyện nghe và bắt chước cách người bản xứ sử dụng
Người bản xứ sử dụng phrasal verbs rất tự nhiên trong hội thoại, phim ảnh, podcast, vlog… Vì vậy:
- Hãy nghe các nội dung tiếng Anh thực tế như phim, chương trình truyền hình, podcast, YouTube.
- Ghi chú lại các phrasal verbs bạn nghe được và nhại lại cách họ phát âm và đặt câu.
💡 Mẹo: Việc lặp lại và bắt chước cách họ dùng sẽ giúp bạn ghi nhớ ngữ cảnh thực tế và phát âm tự nhiên hơn.
Sử dụng flashcard hoặc ứng dụng học từ vựng
Flashcard là phương pháp tuyệt vời để ghi nhớ lâu. Bạn có thể:
- Viết phrasal verb ở một mặt và nghĩa + ví dụ ở mặt còn lại.
- Dùng các ứng dụng như Quizlet, Anki, Duolingo, Memrise để học qua trò chơi hoặc kiểm tra nhanh.
💡 Mẹo: Học mỗi ngày một chút, ôn lại thường xuyên theo phương pháp spaced repetition (lặp lại ngắt quãng) để tránh quên từ.
Lời khuyên thêm
- 🔹 Đừng cố học quá nhiều cùng lúc; mỗi ngày chỉ nên học từ 3–5 phrasal verbs để nhớ lâu.
- 🔹 Hãy áp dụng ngay trong tin nhắn, email, hoặc trò chuyện bằng tiếng Anh.
- 🔹 Kết hợp cả nghe – nói – viết – đọc để tạo sự quen thuộc với phrasal verbs trong mọi tình huống.
Kết luận
Việc nắm vững và sử dụng phrasal verbs về hoạt động hằng ngày là chìa khóa giúp bạn giao tiếp tiếng Anh tự nhiên, linh hoạt và tự tin hơn. Những cụm động từ như call around, calm down, clean up, come up with, catch up… xuất hiện thường xuyên trong hội thoại đời thường, phim ảnh, bài hát và podcast. Khi hiểu và áp dụng thành thạo, bạn không chỉ nói giống người bản xứ hơn mà còn dễ dàng tiếp nhận thông tin, hiểu rõ ngữ cảnh và sắc thái trong lời nói của họ.
Để học hiệu quả, bạn nên chia theo chủ đề, đặt câu ví dụ thực tế, luyện nghe và bắt chước cách người bản xứ dùng phrasal verbs, đồng thời sử dụng flashcard hoặc ứng dụng học từ vựng để ghi nhớ lâu dài. Việc học đều đặn từng ngày và áp dụng ngay trong giao tiếp sẽ giúp phrasal verbs trở thành phản xạ tự nhiên.
Hãy bắt đầu từ những phrasal verbs quen thuộc trong cuộc sống hàng ngày, rồi mở rộng dần sang các chủ đề khác. Khi bạn sử dụng phrasal verbs thành thạo, tiếng Anh sẽ trở nên gần gũi, sinh động và giàu cảm xúc hơn, giúp bạn tự tin kết nối và giao tiếp hiệu quả trong mọi tình huống.
Tham khảo thêm phương pháp học tiếng Anh đơn giản, hiệu quả tại: 10 Cách Dùng “I Think” Để Nói Ý Kiến Nhẹ Nhàng, Lịch Sự Và Tinh Tế


