Phụ âm hữu thanh trong tiếng Anh là gì? Danh sách 15 âm và cách phát âm dễ hiểu

Nhiều bạn học tiếng Anh khá lâu nhưng vẫn bị nghe nhầm hoặc nói chưa rõ vì chưa phân biệt được phụ âm hữu thanh và phụ âm vô thanh. Phụ âm hữu thanh là những âm mà khi phát ra, dây thanh quản có rung. Chỉ cần nhầm giữa /s/ và /z/, /f/ và /v/, hoặc /tʃ/ và /dʒ/, nghĩa của từ có thể đổi hẳn. TeachingEnglish định nghĩa voiced consonants là các phụ âm được tạo ra khi dây thanh rung, và Cambridge Dictionary dùng hệ IPA để hiển thị cách phát âm chuẩn của từng từ.
Key takeaways
- Phụ âm hữu thanh là phụ âm phát ra có rung dây thanh quản.
- Trong hệ IPA tiếng Anh phổ biến, nhóm phụ âm hữu thanh người học thường gặp gồm /b/, /d/, /g/, /v/, /ð/, /z/, /ʒ/, /dʒ/, /m/, /n/, /ŋ/, /l/, /r/, /j/, /w/.
- Người học Việt hay sai ở 3 chỗ: không rung đủ, đọc giống âm vô thanh tương ứng, và nuốt âm cuối.
- Muốn sửa nhanh, bạn nên luyện bằng đặt tay lên cổ họng, minimal pairs, ghi âm lại và đọc trong câu ngắn.
- Học chắc phụ âm hữu thanh còn giúp bạn đọc đúng hơn đuôi -s và -ed trong tiếng Anh.
Phụ âm hữu thanh trong tiếng Anh là gì?
Phụ âm hữu thanh là những phụ âm được tạo ra khi dây thanh quản rung lên trong lúc phát âm. Bạn có thể kiểm tra rất nhanh bằng cách đặt tay lên cổ họng: nếu thấy rung khi đọc âm, đó thường là âm hữu thanh. TeachingEnglish nêu ví dụ rõ với /b/, /d/, /g/, /ð/, đồng thời gợi ý dùng cặp bet – pet để người học cảm nhận sự khác biệt giữa có rung và không rung.
Điều cần nhớ là: âm hữu thanh không phải là âm “to hơn” hay “dễ hơn”. Điểm khác biệt cốt lõi nằm ở sự rung, chứ không chỉ ở luồng hơi. Vì vậy, nếu bạn đọc /v/ mà không rung, người nghe rất dễ nghe thành /f/. Nếu bạn đọc /z/ thiếu rung, nó có thể bị nghe thành /s/. Đây là lý do những cặp từ như fan – van hay rice – rise rất dễ gây nhầm nếu nền phát âm chưa chắc.
Danh sách 15 phụ âm hữu thanh trong IPA
Trong cụm bài IPA mà SEC đang triển khai, nhóm phụ âm hữu thanh được liệt kê gồm 15 âm sau:
- Âm tắc: /b/, /d/, /g/
- Âm mũi: /m/, /n/, /ŋ/
- Âm xát: /v/, /ð/, /z/, /ʒ/
- Âm tắc xát: /dʒ/
- Âm gần: /l/, /r/, /j/, /w/
Bạn có thể nhớ nhanh theo các ví dụ rất hay gặp:
- /b/: book, job, bag
- /d/: dog, red, idea
- /g/: go, big, green
- /v/: very, love, van
- /ð/: this, brother, they
- /z/: zoo, rise, easy
- /ʒ/: vision, measure
- /dʒ/: job, judge, orange
- /m/: man, time
- /n/: name, pen
- /ŋ/: sing, long
- /l/: love, light
- /r/: red, try
- /j/: yes, yellow
- /w/: we, win
Cách phát âm từng nhóm phụ âm hữu thanh

Để học nhóm âm này dễ hơn, bạn không cần học quá nặng về âm vị học. Chỉ cần nhớ vị trí môi – lưỡi – luồng hơi – độ rung là đủ để luyện đúng.
- Nhóm âm tắc /b/, /d/, /g/
Đây là các âm chặn luồng hơi lại trong chốc lát rồi bật ra, nhưng vẫn có rung dây thanh.
Ví dụ:- /b/: bat, cab
- /d/: dog, red
- /g/: go, bag
- Nhóm âm mũi /m/, /n/, /ŋ/
Các âm này đều có rung và hơi đi qua mũi.
Ví dụ:- /m/: man, time
- /n/: no, pen
- /ŋ/: sing, long
Người học Việt hay sai /ŋ/ vì đọc thêm âm /g/ ở cuối.
- Nhóm âm xát /v/, /ð/, /z/, /ʒ/
Đây là nhóm người Việt hay nhầm nhiều nhất vì vừa cần rung vừa cần giữ khe hẹp để hơi đi qua.
Ví dụ:- /v/: van, love
- /ð/: this, brother
- /z/: zoo, rise
- /ʒ/: vision, measure
Trong đó, /ð/ và /ʒ/ thường là hai âm khó nhất với người Việt.
- Âm tắc xát /dʒ/
Âm này có thể hình dung gần với âm j trong job hoặc judge. Bạn chặn hơi rồi thả ra có ma sát, đồng thời vẫn có rung. - Nhóm âm gần /l/, /r/, /j/, /w/
Đây là nhóm âm rất hay xuất hiện trong từ thông dụng, nhưng người học Việt vẫn dễ đọc theo thói quen tiếng mẹ đẻ.
Ví dụ:- /l/: love, ball
- /r/: red, try
- /j/: yes, yellow
- /w/: we, win
Lỗi thường gặp khi học phụ âm hữu thanh
Đây là phần nhiều người học thấy đúng với mình nhất, vì lỗi thường không nằm ở việc “không biết từ”, mà nằm ở việc âm chưa đủ rung hoặc đọc theo mặt chữ.
- Không rung dây thanh quản đủ mạnh
Đây là lỗi phổ biến nhất. Khi /b/, /d/, /g/, /v/, /z/ bị đọc mà không có rung, âm rất dễ biến thành /p/, /t/, /k/, /f/, /s/. Bài gốc của SEC cũng chỉ ra lỗi này ở các ví dụ như bag dễ bị nghe gần thành pack hay zip dễ bị nghe thành sip. - Phát âm quá ngắn hoặc quá gắt
Nhiều bạn bật hơi mạnh quá nên /z/ nghe giống /s/, /v/ nghe gần /f/. Đây là lỗi rất thường gặp với người học Việt vì thói quen ưu tiên “bật hơi” hơn là “giữ rung”. - Nhầm cặp đối lập hữu thanh – vô thanh
Ví dụ:- fan – van
- sip – zip
- cap – cab
- leaf – leave
- rice – rise
Chỉ cần lệch một âm, nghĩa có thể đổi hẳn.
- Nuốt âm cuối hữu thanh
Ví dụ các từ như love, bag, rise, judge nếu nuốt âm cuối, câu nói sẽ thiếu rõ ràng và người nghe phải đoán nhiều hơn. Đây cũng là lý do bài về âm cuối trên SEC nhấn mạnh việc giữ âm cuối dứt khoát và có rung khi cần.
Mẹo tự học và ghi nhớ tại nhà
Bạn có thể tự sửa nhóm âm này tại nhà theo một lộ trình rất gọn:
- Đặt tay lên cổ họng khi đọc âm
Nếu cổ họng rung, đó là dấu hiệu mạnh cho thấy bạn đang tạo âm hữu thanh đúng hướng. Đây cũng là mẹo mà TeachingEnglish gợi ý cho giáo viên khi dạy cặp p – b. - Luyện theo minimal pairs
Hãy đọc chậm rồi đọc nhanh dần các cặp:- fan – van
- sip – zip
- coat – goat
- bet – pet
- rice – rise
- Ghi âm lại giọng mình
Nghe lại là cách nhanh nhất để phát hiện mình đang thiếu rung ở đâu, nhất là với /v/, /z/ và /ð/. SEC cũng đang dùng chu trình “nghe – ghi âm – nghe lại – sửa lỗi” trong bài minimal pairs cho người Việt. - Đọc trong câu ngắn thay vì chỉ đọc từ riêng lẻ
Ví dụ:- This is a very busy day.
- My brother loves music.
- We enjoyed the zoo visit.
Khi âm vào câu, bạn mới thấy rõ mình có giữ được rung hay không.
- Tra từ bằng IPA và audio
Cambridge Dictionary dùng IPA và cho nghe audio UK/US, rất phù hợp để người học Việt tự đối chiếu cách đọc chuẩn.
FAQ

Phụ âm hữu thanh là gì?
Là những phụ âm được tạo ra khi dây thanh quản rung trong lúc phát âm.
Làm sao biết một âm là hữu thanh hay vô thanh?
Hãy đặt tay lên cổ họng khi phát âm. Có rung là hữu thanh, không rung là vô thanh.
Tiếng Anh có bao nhiêu phụ âm hữu thanh?
Trong hệ IPA tiếng Anh phổ biến mà SEC đang dùng ở cụm bài này, nhóm phụ âm hữu thanh thường được học gồm 15 âm.
Âm /ð/ có phải là phụ âm hữu thanh không?
Có. Đây là âm th hữu thanh trong các từ như this, that, brother.
Người Việt hay sai phụ âm hữu thanh ở đâu nhất?
Thường sai ở /v/, /z/, /ð/, /ʒ/ vì đây là các âm cần vừa giữ khe hẹp vừa có rung.
Nên học phụ âm hữu thanh trước hay học cả IPA trước?
Nếu đang mất gốc, bạn có thể học cặp hữu thanh – vô thanh dễ nhầm trước, rồi mở rộng dần sang toàn bộ bảng IPA.
Xem thêm
- 44 âm trong IPA cho người mới bắt đầu
- Phụ âm vô thanh trong tiếng Anh và cách phân biệt với âm hữu thanh
- Phát âm âm /th/ – /θ/ và /ð/ đúng cách
- Sử dụng IPA trong học IELTS Speaking & Listening
- Khóa Kiến Thức Nền cho người mất gốc tiếng Anh
Kết
Nếu bạn đang ở tình trạng biết từ nhưng nói ra vẫn chưa rõ, rất có thể vấn đề không nằm ở từ vựng mà nằm ở nền tảng âm. Phụ âm hữu thanh là một mảnh nhỏ trong IPA, nhưng lại là mảnh rất quan trọng vì nó ảnh hưởng trực tiếp đến việc người nghe có hiểu đúng ý bạn hay không.
Bắt đầu từ những âm rất cơ bản như /b/, /v/, /z/, /ð/ sẽ giúp bạn sửa tiếng Anh từ gốc, thay vì cứ cố nói nhanh khi nền phát âm chưa chắc. Và khi sửa được những âm nhỏ này, độ tự tin khi nghe – nói sẽ thay đổi rất rõ.
Kiểm tra trình độ phát âm và nhận lộ trình phù hợp là bước đi nhẹ nhàng nhưng đúng hướng nếu bạn muốn học chắc nền tảng trước khi đi sâu sang giao tiếp, TOEIC hay IELTS.


