Prepositions of Place: Next to / Behind / In Front of A1 – Hiểu Vị Trí, Dùng Đúng Và Làm Bài Tập

“The cat is behind the chair” hay “The cat is in front of the chair”? “Next to” có giống “near” không? Đây là những điểm rất dễ nhầm khi người mới bắt đầu học cách mô tả vị trí bằng tiếng Anh.
Ở level A1, điều quan trọng không phải học thật nhiều giới từ mà là hiểu vật nào đang được xác định vị trí và vật nào được dùng làm mốc. Khi hiểu mối quan hệ này, next to, behind và in front of trở nên rất dễ dùng.
Bài học tập trung vào bản chất, cấu trúc câu cơ bản, cách dùng theo tình huống, ví dụ, lỗi sai thường gặp, bài tập có đáp án và cách ứng dụng vào giao tiếp.
Key takeaways:
- Next to, behind và in front of đều là các cụm dùng để chỉ vị trí.
- Next to = ngay bên cạnh.
- Behind = phía sau.
- In front of = phía trước.
- Cấu trúc A1 phổ biến nhất là S + am/is/are + giới từ chỉ vị trí + danh từ.
- Người học cần đặc biệt tránh nhầm behind với in front of và next to với near.
- Chủ điểm này rất hữu ích khi mô tả nhà cửa, lớp học, khu phố, người và đồ vật.
Thông tin bài học
| Mục | Nội dung |
|---|---|
| Chủ điểm ngữ pháp | Prepositions of place: next to / behind / in front of |
| Level | A1 |
| Phù hợp với | Người mất gốc, người mới học tiếng Anh, giao tiếp cơ bản, Kiến Thức Nền |
| Mục tiêu | Hiểu bản chất, dùng đúng cấu trúc và làm được bài tập |
| Kỹ năng ứng dụng | Speaking, Writing, Reading, mô tả người – vật – địa điểm |
Tham khảo thêm: Giới từ trong tiếng Anh
Test nhanh: Bạn đã hiểu Prepositions of place: next to / behind / in front of chưa?
Chọn đáp án đúng.
Câu 1. The bank is ______ the supermarket. They are side by side.
A. behind
B. next to
C. in front of
D. in
Câu 2. Tom is standing ______ the door. You cannot see him from inside the room because the door is between you and Tom.
A. behind
B. next to
C. on
D. in front of
Câu 3. The teacher is standing ______ the class.
A. in front of
B. behind
C. under
D. in
Câu 4. Chọn câu đúng.
A. The cat is next the sofa.
B. The cat next to the sofa.
C. The cat is next to the sofa.
D. The cat is next of the sofa.
Câu 5. Điền từ phù hợp:
My school is ______ the library. They are right beside each other.
Đáp án sẽ được kiểm tra ở phần sau.
Bản chất của Prepositions of place: next to / behind / in front of
Prepositions of place là các giới từ hoặc cụm giới từ giúp nói người hoặc vật đang ở đâu so với một người, vật hoặc địa điểm khác. British Council cũng xếp behind, next to và in front of vào nhóm cách diễn đạt vị trí trong không gian.
Hãy nhìn câu:
The cat is behind the sofa.
Câu này có ba phần rất dễ nhận ra:
- The cat: đối tượng đang được nói đến.
- is: động từ to be, diễn tả trạng thái/vị trí.
- behind the sofa: thông tin cho biết con mèo ở đâu.
Điều quan trọng nhất là xác định mốc vị trí.
Trong câu trên:
- Đối tượng cần xác định: the cat
- Mốc so sánh: the sofa
- Mối quan hệ: behind
Vì vậy:
The cat is behind the sofa.
= Con mèo ở phía sau ghế sofa.
Nếu đổi vị trí của hai vật:
The sofa is in front of the cat.
= Ghế sofa ở phía trước con mèo.
Hai câu mô tả cùng một tình huống nhưng nhìn từ hai đối tượng khác nhau.
Theo Cambridge, next to được dùng khi người hoặc vật ở rất gần, ngay bên cạnh nhau; behind diễn tả vị trí ở phía sau; còn in front of diễn tả vị trí gần phía trước và đối lập trực tiếp với behind.
Góc hiểu bản chất cùng SEC:
Đừng học riêng “behind = phía sau” rồi cố nhớ bằng tiếng Việt. Hãy nhìn hai vật và tự hỏi: Vật A nằm ở đâu so với vật B? Nếu ở cạnh → next to. Nếu ở phía sau → behind. Nếu ở phía trước → in front of. Khi đổi vật làm mốc, giới từ cũng có thể phải đổi theo.
Công thức và cấu trúc Prepositions of place: next to / behind / in front of
Next to, behind và in front of không tự tạo thành câu hoàn chỉnh. Ở A1, chúng thường được đặt sau am/is/are để bổ sung thông tin về vị trí.
| Dạng câu | Công thức | Ví dụ |
|---|---|---|
| Khẳng định | S + am/is/are + next to + Noun | The bank is next to the school. |
| Khẳng định | S + am/is/are + behind + Noun | The dog is behind the tree. |
| Khẳng định | S + am/is/are + in front of + Noun | The car is in front of the house. |
| Phủ định | S + am/is/are + not + giới từ vị trí + Noun | The cat is not behind the sofa. |
| Câu hỏi Yes/No | Am/Is/Are + S + giới từ vị trí + Noun? | Is the shop next to the bank? |
| Câu hỏi với Where | Where + am/is/are + S? | Where is the bus stop? |
| There is | There is + danh từ số ít + giới từ vị trí + Noun | There is a café next to the bank. |
| There are | There are + danh từ số nhiều + giới từ vị trí + Noun | There are two chairs in front of the desk. |
Cấu trúc quan trọng nhất ở A1:
S + be + next to / behind / in front of + Noun
Ví dụ:
- The chair is next to the table.
- The boy is behind the door.
- My bike is in front of the house.
Lưu ý: in front of là một cụm hoàn chỉnh. Không bỏ of.
Sai: The car is in front the house.
Đúng: The car is in front of the house.
Cách dùng Prepositions of place: next to / behind / in front of theo từng tình huống

1. Dùng next to khi hai người hoặc vật ở ngay bên cạnh nhau
Next to mang nghĩa ngay bên cạnh, sát cạnh.
Cambridge mô tả next to là cách nói hai người hoặc vật ở rất gần hoặc bên cạnh nhau.
Ví dụ:
- The chair is next to the table.
Chiếc ghế ở cạnh cái bàn. - Mai is sitting next to Lan.
Mai đang ngồi cạnh Lan. - The pharmacy is next to the supermarket.
Hiệu thuốc ở cạnh siêu thị.
Hãy hình dung:
Bank | Café
→ The café is next to the bank.
2. Dùng behind khi một người hoặc vật ở phía sau một vật khác
Behind = ở phía sau. Cambridge định nghĩa nghĩa vị trí của behind là ở hoặc về phía sau một người/vật.
Ví dụ:
- The cat is behind the sofa.
Con mèo ở phía sau ghế sofa. - Tom is behind the door.
Tom ở phía sau cánh cửa. - The garden is behind the house.
Khu vườn ở phía sau ngôi nhà.
Hãy hình dung theo hướng nhìn:
Bạn → House → Garden
→ The garden is behind the house.
3. Dùng in front of khi một người hoặc vật ở phía trước
In front of = ở phía trước. Cụm này đối lập trực tiếp với behind khi nói về vị trí.
Ví dụ:
- The car is in front of the house.
Chiếc ô tô ở phía trước ngôi nhà. - The teacher is in front of the class.
Giáo viên ở phía trước lớp. - Anna is standing in front of me.
Anna đang đứng trước tôi.
Hãy hình dung:
Car → House
→ The car is in front of the house.
4. Dùng các giới từ này để mô tả đồ vật trong nhà
Đây là tình huống rất phù hợp với A1 vì người học có thể luyện trực tiếp bằng các vật quen thuộc.
Ví dụ:
- The lamp is next to the bed.
Chiếc đèn ở cạnh giường. - My bag is behind the chair.
Túi của tôi ở sau ghế. - The TV is in front of the sofa.
Ti vi ở phía trước ghế sofa.
Tham khảo thêm: Từ vựng Home A1
5. Dùng để mô tả địa điểm trong khu phố
Next to, behind và in front of thường được kết hợp với các địa điểm A1 như:
- bank
- school
- park
- supermarket
- hospital
- library
- bus stop
- café
Ví dụ:
- The bank is next to the post office.
- The park is behind the school.
- The bus stop is in front of the hospital.
6. Dùng để hỏi và trả lời về vị trí
Câu hỏi phổ biến nhất:
Where is + danh từ số ít?
Ví dụ:
Where is the bank?
→ It is next to the supermarket.
Where is your bag?
→ It is behind the chair.
Where is Nam?
→ He is in front of the school.
Với danh từ số nhiều:
Where are + danh từ số nhiều?
Where are the students?
→ They are in front of the classroom.
Ví dụ đúng với Prepositions of place: next to / behind / in front of
| Câu tiếng Anh | Nghĩa tiếng Việt | Ghi chú |
|---|---|---|
| The chair is next to the table. | Chiếc ghế ở cạnh cái bàn. | Next to = ngay bên cạnh |
| My bag is next to my desk. | Túi của tôi ở cạnh bàn học. | Mô tả đồ vật |
| Lan sits next to Mai. | Lan ngồi cạnh Mai. | Next to có thể đi sau động từ khác |
| The bank is next to the café. | Ngân hàng ở cạnh quán cà phê. | Mô tả địa điểm |
| The dog is behind the tree. | Con chó ở phía sau cái cây. | Behind = phía sau |
| My bike is behind the house. | Xe đạp của tôi ở phía sau nhà. | Mô tả vị trí |
| Tom is standing behind me. | Tom đang đứng phía sau tôi. | Sau behind có thể là đại từ |
| The garden is behind the school. | Khu vườn nằm sau trường học. | Địa điểm |
| The car is in front of the house. | Xe ô tô ở phía trước nhà. | In front of = phía trước |
| The teacher is in front of the class. | Giáo viên ở phía trước lớp. | Mô tả người |
| There is a bus stop in front of the bank. | Có một trạm xe buýt phía trước ngân hàng. | Kết hợp there is |
| There are two chairs in front of the desk. | Có hai chiếc ghế phía trước bàn. | Kết hợp there are |
Lỗi sai thường gặp khi dùng Prepositions of place: next to / behind / in front of

| Lỗi sai | Câu sai | Câu đúng | Giải thích |
|---|---|---|---|
| Thiếu động từ to be | The cat behind the sofa. | The cat is behind the sofa. | Câu mô tả trạng thái cần is. |
| Dùng sai next to | The bank is next the school. | The bank is next to the school. | Cụm đúng là next to. |
| Thêm of sau next to | The chair is next to of the table. | The chair is next to the table. | Next to không đi với of. |
| Thiếu of | The car is in front the house. | The car is in front of the house. | Cụm cố định là in front of. |
| Nhầm behind và in front of | The garden is in front of the house. | The garden is behind the house. | Nếu khu vườn ở phía sau nhà, dùng behind. |
| Sai trật tự câu | Next to the desk is my bag. | My bag is next to the desk. | Với A1, ưu tiên S + be + vị trí. |
| Dùng are với chủ ngữ số ít | The book are next to the bag. | The book is next to the bag. | Book số ít đi với is. |
| Dùng is với chủ ngữ số nhiều | The chairs is in front of the table. | The chairs are in front of the table. | Chairs số nhiều đi với are. |
| Dùng sai đại từ | The chair is behind I. | The chair is behind me. | Sau giới từ dùng đại từ tân ngữ: me, him, her, us, them. |
| Nhầm next to với near | My house is next to the park. | My house is near the park. | Nếu chỉ biết “gần” mà không phải ngay cạnh, near chính xác hơn. |
Một lỗi người Việt thường gặp là dịch từng từ từ tiếng Việt. Ví dụ, thấy “phía trước” rồi viết in front the house. Trong tiếng Anh, cụm hoàn chỉnh phải là in front of the house. Cambridge cũng ghi nhận in front of là một cụm giới từ hoàn chỉnh.
Tham khảo thêm: Từ vựng Household Objects A1
Phân biệt Prepositions of place: next to / behind / in front of với cấu trúc dễ nhầm
| Cấu trúc | Dùng khi nào? | Ví dụ | Điểm cần nhớ |
|---|---|---|---|
| next to | Hai vật ở ngay cạnh nhau | The bank is next to the café. | Gần và nằm cạnh |
| near | Một vật ở gần vật khác | My house is near the park. | Không nhất thiết sát cạnh |
| beside | Ở bên cạnh | She sits beside me. | Nghĩa rất gần next to |
| behind | Ở phía sau | The cat is behind the chair. | Đối lập với in front of |
| in front of | Ở phía trước | The car is in front of the house. | Luôn nhớ of |
| between | Ở giữa hai người/vật | The bank is between the café and the shop. | Cần hai mốc ở hai bên |
Next to và near
Hai từ đều có thể được dịch là “gần”, nhưng không hoàn toàn giống nhau.
Next to = ngay cạnh.
The café is next to the bank.
→ Quán cà phê nằm ngay cạnh ngân hàng.
Near = gần nhưng có thể vẫn có khoảng cách.
The café is near the bank.
→ Quán cà phê ở gần ngân hàng.
Next to và beside
Ở trình độ A1, có thể hiểu hai cụm này gần nghĩa nhau:
- Sit next to me.
- Sit beside me.
Cả hai đều có thể mang nghĩa “ngồi cạnh tôi”. Cambridge cũng định nghĩa beside theo nghĩa “ở bên cạnh” hoặc “next to”.
Behind và in front of
Đây là cặp đối lập quan trọng nhất.
Ví dụ:
Car – House
Nếu xe ở phía trước nhà:
The car is in front of the house.
Nếu xe ở phía sau nhà:
The car is behind the house.
Hãy luôn xác định hướng nhìn trước khi chọn.
In front of và opposite
Hai cụm này không giống nhau.
In front of = ở phía trước.
Opposite = ở phía đối diện.
Ví dụ:
The car is in front of the house.
→ Chiếc xe ở ngay khu vực phía trước nhà.
The bank is opposite the school.
→ Ngân hàng ở phía đối diện trường học, thường có một khoảng không hoặc con đường ở giữa.
Ứng dụng Prepositions of place: next to / behind / in front of vào TOEIC, IELTS, VSTEP và giao tiếp
Ở level A1, mục tiêu chính vẫn là giao tiếp cơ bản và xây nền tảng câu, chưa cần học các chiến thuật bài thi phức tạp.
| Mục tiêu học | Cách ứng dụng | Ví dụ |
|---|---|---|
| Giao tiếp hằng ngày | Nói vị trí của người và đồ vật | My bag is next to the chair. |
| Mô tả nhà cửa | Nói vị trí đồ nội thất | The lamp is next to the bed. |
| Hỏi đường cơ bản | Xác định địa điểm | The bank is in front of the park. |
| Reading nền tảng | Hiểu quan hệ vị trí trong câu | The shop is behind the school. |
| TOEIC nền tảng | Làm quen với ngôn ngữ mô tả tranh và vị trí | A man is standing behind the desk. |
| IELTS nền tảng | Xây vốn từ để mô tả nhà, phòng hoặc khu vực quen thuộc | There is a park in front of my house. |
| VSTEP nền tảng | Tạo câu đơn mô tả nơi ở và môi trường xung quanh | My school is next to a library. |
Người học A1 chưa cần cố ghi nhớ cách sử dụng nâng cao trong TOEIC, IELTS hay VSTEP. Việc quan trọng hơn là nhìn được một hình ảnh và tạo đúng câu đơn:
Ai/cái gì + đang ở đâu + so với vật nào?
Tham khảo thêm: Từ vựng Places in Town A1
Bài tập Prepositions of place: next to / behind / in front of level A1
Phần A – Chọn đáp án đúng
Câu 1. The chair is ______ the table. They are side by side.
A. behind
B. next to
C. in front
D. under of
Câu 2. The garden is ______ the house. You need to walk around the house to see it.
A. behind
B. next
C. in front
D. on
Câu 3. The teacher is standing ______ the students.
A. front of
B. in front of
C. behind of
D. next
Câu 4. My sister sits ______ me at dinner.
A. next to
B. next
C. in front
D. behind of
Câu 5. The bicycle is ______ the garage, not in front of it.
A. next
B. behind
C. in front
D. between of
Câu 6. There is a bus stop ______ the hospital.
A. next to
B. next of
C. next
D. to next
Câu 7. The car is ______ the house. We can see it from the front door.
A. in front of
B. in front
C. behind of
D. next
Câu 8. Which sentence is correct?
A. My bag is behind of the chair.
B. My bag behind the chair.
C. My bag is behind the chair.
D. My bag is behind to the chair.
Câu 9. Which sentence is correct?
A. The café is next to the bank.
B. The café next to bank.
C. The café is next the bank.
D. The café is next of the bank.
Câu 10. Anna is standing ______ me, so I cannot see the board clearly.
A. next of
B. behind
C. in front of
D. in front
Phần B – Điền next to, behind hoặc in front of
Câu 11. The cat is __________ the sofa. You cannot see it from the front.
Câu 12. My desk is __________ my bed. They are side by side.
Câu 13. The teacher is __________ the class.
Câu 14. There is a small garden __________ my house.
Câu 15. The supermarket is __________ the bank. The two buildings are side by side.
Câu 16. A car is parked __________ our house.
Câu 17. Nam is standing __________ Lan in the line. Lan is before Nam.
Câu 18. My school is __________ a library. They share the same street corner.
Phần C – Sắp xếp thành câu hoàn chỉnh
Câu 19. next to / is / the bed / the lamp
Câu 20. behind / the dog / the door / is
Câu 21. in front of / my bike / the house / is
Câu 22. the bank / next to / is / the supermarket
Câu 23. behind / the school / the park / is
Câu 24. in front of / are / the students / the classroom
Phần D – Tìm và sửa lỗi sai
Câu 25. The cat behind the sofa.
Câu 26. My desk is next my bed.
Câu 27. The car is in front the house.
Câu 28. The chairs is in front of the desk.
Câu 29. The bank is next to of the supermarket.
Câu 30. My brother is behind I.
Đáp án và giải thích bài tập Prepositions of place: next to / behind / in front of
Đáp án test nhanh đầu bài
Câu 1: B. next to
Side by side cho biết hai địa điểm nằm ngay cạnh nhau.
Câu 2: A. behind
Tom ở phía sau cánh cửa nên dùng behind.
Câu 3: A. in front of
Giáo viên thường đứng phía trước lớp.
Câu 4: C. The cat is next to the sofa.
Cấu trúc đúng: S + be + next to + noun.
Câu 5: next to
Hai địa điểm nằm ngay cạnh nhau.
Đáp án Phần A
Câu 1: B. next to
Hai vật ở side by side nên dùng next to.
Câu 2: A. behind
Khu vườn nằm ở phía sau ngôi nhà.
Câu 3: B. in front of
Cụm hoàn chỉnh là in front of.
Câu 4: A. next to
Sit next to someone = ngồi cạnh ai.
Câu 5: B. behind
Câu đã cho biết xe không ở phía trước garage nên behind phù hợp.
Câu 6: A. next to
Next to + noun là cấu trúc đúng.
Câu 7: A. in front of
Xe ở khu vực phía trước ngôi nhà.
Câu 8: C. My bag is behind the chair.
Behind không cần of hoặc to.
Câu 9: A. The café is next to the bank.
Cấu trúc đúng là next to + danh từ.
Câu 10: C. in front of
Anna đứng phía trước nên che tầm nhìn.
Đáp án Phần B
Câu 11: behind
The cat is behind the sofa. Con mèo nằm phía sau ghế sofa.
Câu 12: next to
Hai vật side by side → next to.
Câu 13: in front of
The teacher is in front of the class.
Câu 14: behind
There is a small garden behind my house.
Câu 15: next to
Hai tòa nhà nằm cạnh nhau.
Câu 16: in front of
A car is parked in front of our house.
Câu 17: behind
Lan đứng trước Nam nên Nam đứng behind Lan.
Câu 18: next to
Hai địa điểm nằm ngay cạnh nhau.
Đáp án Phần C
Câu 19: The lamp is next to the bed.
Cấu trúc: S + is + next to + noun.
Câu 20: The dog is behind the door.
Behind đứng trước danh từ chỉ vật làm mốc.
Câu 21: My bike is in front of the house.
Không được bỏ of trong in front of.
Câu 22: The bank is next to the supermarket.
Next to = ở ngay cạnh.
Câu 23: The park is behind the school.
The park là chủ ngữ; behind the school mô tả vị trí.
Câu 24: The students are in front of the classroom.
Students là số nhiều nên dùng are.
Đáp án Phần D
Câu 25:
Sai: The cat behind the sofa.
Đúng: The cat is behind the sofa.
Giải thích: Câu mô tả trạng thái/vị trí cần động từ to be.
Câu 26:
Sai: My desk is next my bed.
Đúng: My desk is next to my bed.
Giải thích: Cụm đúng là next to.
Câu 27:
Sai: The car is in front the house.
Đúng: The car is in front of the house.
Giải thích: Cụm cố định là in front of.
Câu 28:
Sai: The chairs is in front of the desk.
Đúng: The chairs are in front of the desk.
Giải thích: Chairs là chủ ngữ số nhiều nên dùng are.
Câu 29:
Sai: The bank is next to of the supermarket.
Đúng: The bank is next to the supermarket.
Giải thích: Next to đã là cụm hoàn chỉnh, không thêm of.
Câu 30:
Sai: My brother is behind I.
Đúng: My brother is behind me.
Giải thích: Sau giới từ cần dùng đại từ tân ngữ. I chuyển thành me.
Mini test cuối bài: Kiểm tra lại sau khi học
Câu 1. The library is ______ the school. They are directly beside each other.
A. next to
B. behind of
C. in front
D. next
Câu 2. The dog is hiding ______ the tree.
A. next
B. behind
C. in front
D. next of
Câu 3. There is a taxi ______ the hotel entrance.
A. in front of
B. in front
C. behind of
D. next
Câu 4. Chọn câu sai.
A. The chair is next to the desk.
B. The cat is behind the door.
C. The bus is in front the school.
D. Mai is standing in front of me.
Câu 5. Điền từ:
The lamp is __________ the bed. They are right beside each other.
Đáp án mini test:
- A. next to – Hai địa điểm ở ngay cạnh nhau.
- B. behind – Con chó đang trốn phía sau cái cây.
- A. in front of – Cụm đầy đủ là in front of.
- C – Phải viết: The bus is in front of the school.
- next to – Right beside each other mang nghĩa ngay cạnh nhau.
Nếu làm đúng 4–5 câu, người học đã nắm khá chắc kiến thức A1 của chủ điểm này. Nếu chỉ đúng 0–3 câu, hãy xem lại phần bản chất và luyện lại cách xác định “đối tượng – mốc vị trí – mối quan hệ”.
Tải bài tập Prepositions of place: next to / behind / in front of level A1 kèm đáp án
TẢI BỘ BÀI TẬP PREPOSITIONS OF PLACE: NEXT TO / BEHIND / IN FRONT OF LEVEL A1 KÈM ĐÁP ÁN: [LINK TẢI TÀI LIỆU]
FAQ về Prepositions of place: next to / behind / in front of
1. Next to dùng để làm gì?
Next to dùng để nói một người hoặc vật nằm ngay bên cạnh một người hoặc vật khác.
Ví dụ:
The café is next to the bank.
2. Behind nghĩa là gì?
Behind có nghĩa là ở phía sau.
Ví dụ:
The cat is behind the door.
3. In front of nghĩa là gì?
In front of có nghĩa là ở phía trước.
Ví dụ:
The car is in front of the house.
4. Next to và near có giống nhau không?
Không hoàn toàn. Next to thường mang nghĩa ngay bên cạnh, còn near chỉ có nghĩa là ở gần và có thể vẫn có khoảng cách.
5. Có được nói “in front the house” không?
Không. Khi diễn tả “ở phía trước ngôi nhà”, cấu trúc đúng là:
in front of the house
Không được bỏ of.
6. Người mất gốc có cần học chủ điểm này không?
Có. Đây là kiến thức A1 rất cơ bản để mô tả đồ vật, nhà cửa, lớp học, người và địa điểm. Chủ điểm này cũng giúp người học luyện cấu trúc câu với am/is/are và xây nền cho giao tiếp.
Kết luận
Next to, behind và in front of trở nên đơn giản khi người học không chỉ dịch từng từ mà biết xác định vật nào cần mô tả, vật nào là mốc và hai vật có quan hệ vị trí như thế nào.
Hãy nhớ ba hình ảnh cơ bản:
- next to → ngay cạnh
- behind → phía sau
- in front of → phía trước
Sau khi học, hãy thử nhìn quanh phòng và tự tạo 5–10 câu như “My bag is next to the chair” hoặc “The TV is in front of the sofa”. Việc biến kiến thức thành những câu mô tả thực tế sẽ giúp giới từ trở thành phản xạ thay vì một danh sách phải học thuộc.
Xem thêm
- Giới từ trong tiếng Anh
- Từ vựng Home A1
- Từ vựng Places in Town A1
- Từ vựng Household Objects A1
- Nouns A1 – Danh từ tiếng Anh từ bản chất
- Cambridge Dictionary – Next
- Cambridge Dictionary – Behind
- Cambridge Dictionary – In front of

