Quá khứ phân từ của “get” là gì? Phân biệt got và gotten

Giới thiệu

Khi học tiếng Anh, việc phân biệt các hình thức quá khứ phân từ của động từ là điều rất quan trọng. Đặc biệt, đối với động từ “get”, chúng ta thường gặp phải hai dạng quá khứ phân từ là “got” và “gotten”. Tuy nhiên, không phải ai cũng rõ ràng về cách sử dụng chúng. Bài viết này sẽ giúp bạn hiểu rõ về quá khứ phân từ của “get” và cách phân biệt “got” và “gotten”.

Quá khứ phân từ của “get” là gì? 

Động từ “get” là một trong những động từ bất quy tắc phổ biến trong tiếng Anh. Để hiểu rõ hơn về quá khứ phân từ của “get,” chúng ta cần biết rằng nó có hai hình thức: “got” và “gotten.” Sự khác biệt này phụ thuộc vào cách sử dụng trong tiếng Anh Anh (British English) và tiếng Anh Mỹ (American English).

  • Trong tiếng Anh Anh, quá khứ phân từ của “get” là “got.”
  • Trong tiếng Anh Mỹ, quá khứ phân từ của “get” là “gotten.”

Mặc dù cả hai đều có nghĩa tương tự, nhưng cách sử dụng chúng có sự khác biệt, và chúng ta sẽ đi vào chi tiết về từng trường hợp.

Sự khác biệt giữa “got” và “gotten”Quá khứ phân từ của get

Để hiểu rõ hơn về cách sử dụng “got” và “gotten,” chúng ta sẽ phân tích từng trường hợp sau đây:

a. “Got” – Quá khứ phân từ trong tiếng Anh Anh

Ở tiếng Anh Anh, “got” được sử dụng trong cả hai vai trò: quá khứ đơn và quá khứ phân từ của động từ “get.”

  • Sử dụng trong thì hoàn thành: Trong tiếng Anh Anh, khi sử dụng trong các thì hoàn thành (present perfect), chúng ta sẽ dùng “got” thay cho “gotten” như trong các ví dụ sau:
    • I have got a new phone. (Tôi có một chiếc điện thoại mới.)
    • She has got two brothers. (Cô ấy có hai anh trai.)
    • They have got a lot of work to do. (Họ có rất nhiều công việc phải làm.)

    Trong các câu trên, “have got” mang nghĩa là “have” trong tiếng Anh Anh, thể hiện sự sở hữu hoặc một trạng thái hiện tại.

b. “Gotten” – Quá khứ phân từ trong tiếng Anh Mỹ

Ở tiếng Anh Mỹ, “gotten” là quá khứ phân từ của “get” khi nói về các hành động đã được hoàn thành trong quá khứ hoặc hành động có kết quả rõ ràng. “Gotten” thường được dùng trong các thì hoàn thành.

  • Sử dụng trong thì hoàn thành:
    • I have gotten a new job. (Tôi đã có một công việc mới.)
    • She has gotten better at playing the piano. (Cô ấy đã trở nên giỏi hơn trong việc chơi đàn piano.)
    • They have gotten their results. (Họ đã nhận được kết quả của mình.)

    Các câu trên sử dụng “have gotten” để diễn tả một hành động hoàn thành trong quá khứ nhưng có ảnh hưởng đến hiện tại.

c. Phân biệt “got” và “gotten” trong các ngữ cảnh khác

  • Tiếng Anh Anh thường sử dụng “got” trong các cụm từ như “have got” để diễn tả sự sở hữu, và trong các câu bị động.
    • She has got a lot of things to do. (Cô ấy có rất nhiều việc phải làm.)
  • Tiếng Anh Mỹ không dùng “got” để diễn tả sự sở hữu theo cách này mà thay vào đó là “have”:
    • She has a lot of things to do. (Cô ấy có rất nhiều việc phải làm.)
    • “Gotten” ở tiếng Anh Mỹ có sự thay đổi rõ ràng hơn, mang tính hoàn thành hành động hay thay đổi trạng thái.

Sử dụng trong các thể bị động (Passive Voice)

Khi sử dụng thể bị động, trong cả hai tiếng Anh Anh và Mỹ, chúng ta vẫn có thể thấy sự khác biệt trong việc sử dụng “got” và “gotten”.

  • Tiếng Anh Anh:
    • The car has got repaired. (Chiếc xe đã được sửa chữa.)
    • The problem has got solved. (Vấn đề đã được giải quyết.)
  • Tiếng Anh Mỹ:
    • The car has gotten repaired. (Chiếc xe đã được sửa chữa.)
    • The problem has gotten solved. (Vấn đề đã được giải quyết.)

“Got” trong các tình huống khác

Trong tiếng Anh Anh, “got” không chỉ là quá khứ phân từ của “get” mà còn mang một nghĩa rất đặc biệt khi diễn tả sự sở hữu. Cụ thể, “have got” có nghĩa là “have” trong tiếng Anh Anh. Dưới đây là một số ví dụ:

  • I have got a new job. (Tôi có một công việc mới.)
  • He has got a car. (Anh ấy có một chiếc xe.)
  • We have got a meeting at 3 PM. (Chúng ta có một cuộc họp vào lúc 3 giờ chiều.)

“Gotten” trong các tình huống khác

Ở tiếng Anh Mỹ, ngoài việc sử dụng “gotten” trong các thì hoàn thành, “gotten” còn được dùng khi muốn diễn đạt sự thay đổi trạng thái hay kết quả của hành động:

  • He has gotten better at cooking. (Anh ấy đã trở nên giỏi hơn trong việc nấu ăn.)
  • I have gotten tired of waiting. (Tôi đã mệt mỏi vì phải chờ đợi.)
  • She had gotten used to the noise. (Cô ấy đã quen với tiếng ồn.)

Các cụm từ phổ biến

Cụm từ Ý nghĩa Ví dụ
Get up Dậy, thức dậy I get up at 7 a.m. every day. (Tôi dậy vào lúc 7 giờ sáng mỗi ngày.)
Get along Hòa hợp, có quan hệ tốt They get along very well with each other. (Họ hòa hợp rất tốt với nhau.)
Get across Truyền đạt, giải thích I hope I can get my point across. (Tôi hy vọng tôi có thể truyền đạt quan điểm của mình.)
Get ahead Tiến bộ, phát triển He is working hard to get ahead in his career. (Anh ấy đang làm việc chăm chỉ để tiến bộ trong sự nghiệp.)
Get by Xoay sở, sống qua ngày (thường gặp khó khăn) I don’t have much money, but I get by. (Tôi không có nhiều tiền, nhưng tôi vẫn xoay sở được.)
Get over Vượt qua (khó khăn, nỗi buồn) She is still trying to get over her breakup. (Cô ấy vẫn đang cố gắng vượt qua sự chia tay của mình.)
Get rid of Từ bỏ, loại bỏ We need to get rid of all the old furniture. (Chúng ta cần loại bỏ tất cả đồ đạc cũ.)
Get together Tụ tập, gặp gỡ Let’s get together for dinner this weekend. (Hãy gặp nhau để ăn tối vào cuối tuần này.)
Get in touch with Liên lạc với I’ll get in touch with you soon. (Tôi sẽ liên lạc với bạn sớm.)
Get to Đến nơi nào đó, bắt đầu làm gì I didn’t get to the meeting on time. (Tôi đã không đến cuộc họp đúng giờ.)
Have got Có (dùng trong tiếng Anh Anh) I have got a lot of things to do. (Tôi có rất nhiều việc phải làm.)
Have got to Phải làm gì (tương tự như “must”) I’ve got to finish this project by tomorrow. (Tôi phải hoàn thành dự án này trước ngày mai.)
Got it Hiểu rồi, hiểu ý Don’t worry, I’ve got it. (Đừng lo, tôi hiểu rồi.)
Get (someone) to do something Thuyết phục ai làm gì I can’t get him to help me. (Tôi không thể thuyết phục anh ấy giúp tôi.)
Got the hang of Làm quen với, biết cách làm điều gì I’ve got the hang of using this new software. (Tôi đã quen với việc sử dụng phần mềm mới này.)
Got on (well) with Hòa hợp với ai, có mối quan hệ tốt với ai I really got on with my new colleagues. (Tôi thực sự hòa hợp với các đồng nghiệp mới.)
Got back Trở lại, quay lại I got back from vacation last week. (Tôi trở về từ kỳ nghỉ tuần trước.)
Got ahead Tiến bộ She’s really got ahead in her career. (Cô ấy thực sự đã tiến bộ trong sự nghiệp.)
Get (someone) off the hook Giúp ai thoát khỏi rắc rối He helped me get off the hook when I made a mistake. (Anh ấy đã giúp tôi thoát khỏi rắc rối khi tôi mắc sai lầm.)
Get gotten better Trở nên giỏi hơn, cải thiện She has gotten better at playing the guitar. (Cô ấy đã trở nên giỏi hơn trong việc chơi guitar.)
Get gotten used to Quen với điều gì đó He has gotten used to the new schedule. (Anh ấy đã quen với lịch trình mới.)
Get gotten rid of Loại bỏ I’ve gotten rid of all my old clothes. (Tôi đã loại bỏ tất cả quần áo cũ của mình.)
Get gotten into Bắt đầu làm gì (thường là sở thích mới) I’ve gotten into yoga recently. (Gần đây tôi đã bắt đầu tập yoga.)
Get gotten over Vượt qua điều gì đó She has finally gotten over her breakup. (Cô ấy cuối cùng đã vượt qua được sự chia tay của mình.)
Get gotten together Tụ họp, gặp gỡ We’ve gotten together for lunch every weekend. (Chúng tôi đã gặp nhau ăn trưa mỗi cuối tuần.)
Get in Vào, lên xe (với phương tiện giao thông) We need to get in the car now. (Chúng ta cần lên xe ngay bây giờ.)
Get out Ra ngoài It’s time to get out of the house. (Đã đến lúc ra ngoài rồi.)
Get through Hoàn thành, vượt qua (khó khăn, kỳ thi) I’ve finally gotten through all my exams. (Cuối cùng tôi cũng đã vượt qua tất cả các kỳ thi.)
Get over with Hoàn thành một việc gì đó mà không muốn làm Let’s get this over with and go home. (Hãy làm xong chuyện này rồi về nhà.)
Get along with Hòa hợp với ai She gets along with everyone in the office. (Cô ấy hòa hợp với mọi người trong văn phòng.)

Lưu ý quan trọng Quá khứ phân từ của get

1. Sự khác biệt giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ

  • Tiếng Anh Anh (British English) sử dụng “got” là quá khứ phân từ của “get”, trong khi tiếng Anh Mỹ (American English) lại sử dụng “gotten.”
  • “Got” ở tiếng Anh Anh thường được dùng trong các câu với “have” để diễn tả sự sở hữu hoặc trạng thái (thường trong cấu trúc “have got”).
    • Ví dụ: I have got a new phone. (Tôi có một chiếc điện thoại mới.)
  • “Gotten” là quá khứ phân từ trong tiếng Anh Mỹ, dùng chủ yếu trong các thì hoàn thành để chỉ hành động đã hoàn thành hoặc thay đổi trạng thái.
    • Ví dụ: She has gotten better at playing piano. (Cô ấy đã trở nên giỏi hơn trong việc chơi piano.)

2. Sử dụng trong các thì hoàn thành

  • “Got” và “gotten” được sử dụng chủ yếu trong các thì hoàn thành (present perfect, past perfect). Tuy nhiên, sự lựa chọn giữa chúng phụ thuộc vào ngữ pháp của từng biến thể tiếng Anh:
    • Tiếng Anh Anh: “have got” hoặc “has got” trong thì hoàn thành để diễn tả sự sở hữu hoặc trạng thái hiện tại.
      • Ví dụ: I have got a headache. (Tôi bị đau đầu.)
    • Tiếng Anh Mỹ: “have gotten” hoặc “has gotten” trong thì hoàn thành thường được dùng để diễn tả hành động đã xảy ra và có ảnh hưởng đến hiện tại.
      • Ví dụ: I have gotten better at speaking English. (Tôi đã cải thiện khả năng nói tiếng Anh.)

3. “Got” dùng trong sự sở hữu

  • Ở tiếng Anh Anh, “have got” thường được dùng để diễn tả sự sở hữu hoặc có gì đó:
    • Ví dụ: We have got a new car. (Chúng tôi có một chiếc xe mới.)
    • Tuy nhiên, ở tiếng Anh Mỹ, người ta thường dùng “have” mà không cần “got.”
    • Ví dụ: We have a new car. (Chúng tôi có một chiếc xe mới.)

4. Sự thay đổi trạng thái với “gotten”

  • “Gotten” thường được sử dụng ở tiếng Anh Mỹ khi muốn nói về sự thay đổi trạng thái hoặc sự tiến bộ của một ai đó hoặc cái gì đó.
    • Ví dụ: He has gotten used to the new environment. (Anh ấy đã quen với môi trường mới.)
    • “Gotten” diễn tả sự chuyển hóa, thay đổi trạng thái từ trước đó đến hiện tại.

5. Sử dụng trong câu bị động

  • Trong thể bị động, “got” được sử dụng trong tiếng Anh Anh, trong khi “gotten” vẫn có thể được sử dụng trong tiếng Anh Mỹ.
    • Tiếng Anh Anh: The house has got cleaned. (Ngôi nhà đã được dọn dẹp.)
    • Tiếng Anh Mỹ: The house has gotten cleaned. (Ngôi nhà đã được dọn dẹp.)

6. Thể bị động và hành động đã hoàn thành

  • Khi muốn diễn tả một hành động đã được hoàn thành trong quá khứ nhưng có ảnh hưởng đến hiện tại (thể bị động), bạn có thể sử dụng “got” hoặc “gotten” tùy thuộc vào ngữ pháp.
    • Tiếng Anh Anh: The work has got finished. (Công việc đã được hoàn thành.)
    • Tiếng Anh Mỹ: The work has gotten finished. (Công việc đã được hoàn thành.)

7. Không dùng “got” trong các tình huống tiến bộ (Tiếng Anh Mỹ)

  • Ở tiếng Anh Mỹ, “gotten” không chỉ đơn thuần mang nghĩa là “được”, mà còn biểu thị sự tiến bộ, thay đổi.
    • Ví dụ: She has gotten smarter. (Cô ấy trở nên thông minh hơn.)

8. Các lưu ý khác

  • “Have got” ở tiếng Anh Anh có thể thay thế “have” khi nói về sự sở hữu hoặc các trạng thái có sẵn, nhưng ở tiếng Anh Mỹ, người ta sẽ chỉ dùng “have” mà không cần “got”.
    • Ví dụ tiếng Anh Anh: I’ve got some money. (Tôi có một ít tiền.)
    • Ví dụ tiếng Anh Mỹ: I have some money. (Tôi có một ít tiền.)

Tóm tắt cách sử dụng “got” và “gotten”

Tiếng Anh Quá khứ phân từ Ví dụ
Tiếng Anh Anh Got I have got a new book.
Tiếng Anh Mỹ Gotten I have gotten a new book.
Sự sở hữu Got (Tiếng Anh Anh) She has got a car.
Quá trình thay đổi trạng thái Gotten (Tiếng Anh Mỹ) He has gotten tired of waiting.
Câu bị động Got (Tiếng Anh Anh) The car has got repaired.
Câu bị động Gotten (Tiếng Anh Mỹ) The car has gotten repaired.

Bài tậpQuá khứ phân từ của get

Bài tập 1: Chọn từ đúng

Điền vào chỗ trống với “got” hoặc “gotten”.

  1. I have __________ a new laptop.
  2. She has __________ better at playing tennis since last year.
  3. They have __________ a new house.
  4. He had __________ used to the noisy environment by the time I arrived.
  5. By the time we arrived, they had already __________ the work finished.
  6. I have __________ tired of waiting for her.

Bài tập 2: Chuyển câu sau sang thể hoàn thành

Chuyển các câu sau sang thể hoàn thành (present perfect) sử dụng “got” (cho tiếng Anh Anh) hoặc “gotten” (cho tiếng Anh Mỹ).

  1. She (buy) a new dress.
  2. We (eat) all the pizza.
  3. They (clean) the house.
  4. I (finish) my homework.
  5. You (see) that movie before?
  6. He (learn) to play the guitar.

Bài tập 3: Chọn đáp án đúng

Chọn “got” hoặc “gotten” trong mỗi câu sau.

  1. I have __________ a lot of emails today.
    • a) got
    • b) gotten
  2. She has __________ very good at English recently.
    • a) got
    • b) gotten
  3. They have __________ the tickets for the concert.
    • a) got
    • b) gotten
  4. By the time I arrived, he had already __________ the letter.
    • a) got
    • b) gotten
  5. I have __________ a cold and I feel terrible.
    • a) got
    • b) gotten

Bài tập 4: Sử dụng “got” hoặc “gotten” trong câu bị động

Điền vào chỗ trống với “got” hoặc “gotten” trong thể bị động.

  1. The job has __________ done.
  2. The food has __________ prepared.
  3. The report has __________ finished.
  4. The documents have __________ signed.
  5. The window has __________ broken.

Bài tập 5: Viết lại câu sử dụng quá khứ phân từ

Dưới đây là các câu ở dạng quá khứ. Hãy viết lại chúng sử dụng “got” hoặc “gotten” trong thể hoàn thành.

  1. I have a new car. (Viết lại với “have got”)
  2. She is very good at cooking. (Viết lại với “has got”)
  3. We are tired after the trip. (Viết lại với “have got”)
  4. He is used to living in a big city. (Viết lại với “has gotten”)
  5. They finished their homework. (Viết lại với “have gotten”)

Bài tập 6: Chọn đáp án đúng (tiếng Anh Anh hoặc Mỹ)

Chọn từ đúng để hoàn thành các câu sau.

  1. In British English, you would say: “I have __________ a new job.”
    • a) got
    • b) gotten
  2. In American English, you would say: “I have __________ the report.”
    • a) got
    • b) gotten
  3. In American English, you would say: “She has __________ used to the weather here.”
    • a) got
    • b) gotten
  4. In British English, you would say: “I have __________ a headache.”
    • a) got
    • b) gotten
  5. In British English, you would say: “They have __________ everything ready for the party.”
    • a) got
    • b) gotten

Kết luận

Tóm lại, quá khứ phân từ của “get” có sự khác biệt giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ:

  • “Got” là quá khứ phân từ của “get” trong tiếng Anh Anh.
  • “Gotten” là quá khứ phân từ của “get” trong tiếng Anh Mỹ.

Mặc dù cả hai đều có nghĩa giống nhau trong các ngữ cảnh khác nhau, nhưng cách sử dụng chúng trong các thì hoàn thành và thể bị động có sự khác biệt tùy theo loại tiếng Anh bạn sử dụng.

Tham khảo thêm tại:

Viết email tiếng Anh cho khách hàng 

Quá khứ đơn trong tiếng Anh 2025

Học thử Test online
Đang gửi thông tin . . .