Khám phá cách làm bài Table/Note/Flowchart Completion trong IELTS Listening. Hướng dẫn chiến lược và kỹ thuật giúp bạn hoàn thành các dạng bài này một cách chính xác và hiệu quả.
Table/Note/Flowchart Completion – Hướng dẫn kèm ví dụ
Trong IELTS Listening, Table, Note và Flowchart Completion là các dạng bài phổ biến, xuất hiện chủ yếu ở Section 2, Section 3 và Section 4. Dạng bài này yêu cầu thí sinh điền thông tin vào bảng, ghi chú hoặc sơ đồ luồng dựa trên nội dung nghe. Khác với Form Completion, các dạng này thường đòi hỏi thí sinh theo dõi thông tin rải rác, phân tích dữ liệu và nắm mối quan hệ giữa các mục, do đó mức độ khó cao hơn.
Nếu luyện tập đúng phương pháp, các dạng Completion này trở thành “điểm vàng” giúp tăng band Listening nhanh chóng. Ngược lại, thiếu chiến lược, thí sinh dễ bỏ lỡ thông tin quan trọng hoặc bị nhầm lẫn giữa các mục, dẫn đến mất điểm đáng tiếc.

Phân loại và đặc điểm
Table Completion
- Hình thức: Bảng với các hàng và cột, có ô trống cần điền.
- Nội dung thông tin: Tên, số liệu, mốc thời gian, chi phí, đặc tính sản phẩm, điểm số hoặc dữ liệu thực tế khác.
- Đặc điểm:
- Thông tin thường xuất hiện theo thứ tự, nhưng đôi khi có “nhảy” vị trí nhỏ.
- Người nói có thể dùng paraphrase hoặc nhấn mạnh bằng cách lặp ý khác.
- Cần ghi nhanh và chính xác, đặc biệt với số liệu, đơn vị và tên riêng.
Trong đoạn nghe, thí sinh phải điền danh từ, thời gian,… đảm bảo số từ tối đa và định dạng chính xác.
Note Completion
- Hình thức: Ghi chú (note) dạng bullet, danh sách thông tin cần điền vào chỗ trống.
- Nội dung thông tin: Thường là bài giảng, bài thuyết trình hay các hướng dẫn từ người nói. Thí sinh cần nghe và điền các từ còn thiếu, dựa trên các từ khóa trong bài giảng.
- Đặc điểm:
- Thông tin có thể xuất hiện theo thứ tự, tuy nhiên các từ trong câu có thể đảo vị trí, đòi hỏi thí sinh phải tập trung toàn bộ đoạn nghe.
- Người nói hay dùng cụm từ đồng nghĩa hoặc paraphrase, ví dụ “enrol” thay cho “register”, “commence” thay cho “start”.
- Yêu cầu gạch chân từ khóa nhanh và chính xác, không nhất thiết nghe từng từ một.
Flowchart Completion
- Hình thức: Sơ đồ luồng với các ô hoặc mũi tên nối các bước hoặc các yếu tố liên quan.
- Nội dung thông tin: Quy trình, hệ thống, hoặc các mối quan hệ logic.
- Đặc điểm:
- Thường xuất hiện trong Section 3, khó hơn Table/Note vì yêu cầu nắm mối quan hệ giữa các bước.
- Người nói có thể đưa thông tin không theo trình tự, đòi hỏi thí sinh phải tích hợp và sắp xếp lại trong đầu.
- Yêu cầu ghi nhanh, chuẩn xác, và giữ nhịp nghe liên tục.
Lý do các dạng này khó với thí sinh
Các dạng Table, Note, Flowchart Completion thường được đánh giá là khó với nhiều thí sinh, vì có một số yếu tố đặc thù khiến việc nghe và điền thông tin trở nên thử thách:
- Thông tin rải rác và đa dạng: Khác với Form Completion, các dạng Table/Note/Flowchart không phải lúc nào cũng trình bày thông tin theo thứ tự xuất hiện trong đoạn nghe.
Vì vậy, thí sinh phải theo dõi toàn bộ đoạn nghe một cách liên tục, ghi chú nhanh và ghi nhớ các chi tiết quan trọng. Nếu mất tập trung chỉ vài giây, có thể bỏ lỡ một phần thông tin quan trọng, dẫn đến điền nhầm hoặc bỏ trống ô. - Paraphrase phức tạp: Trong các dạng này, câu trả lời hiếm khi xuất hiện nguyên văn. Người nói thường thay đổi từ ngữ hoặc dùng các cụm từ đồng nghĩa để diễn đạt cùng một ý. Ví dụ, trong bài nghe về thủ tục đăng ký, đề bài yêu cầu điền “registration form” nhưng người nói lại dùng “application form” hoặc “enrolment form”. Hoặc thay vì “start date”, họ có thể nói “commencement date”.
Việc nhận diện paraphrase này đòi hỏi thí sinh phải có vốn từ phong phú và khả năng nhận biết ý nghĩa từ ngữ trong ngữ cảnh thay vì chỉ dựa vào việc nghe từ khóa nguyên văn. - Áp lực thời gian: Mỗi đoạn nghe trong IELTS Listening chỉ được phát một lần duy nhất. Điều này tạo áp lực lớn, đặc biệt với các dạng Table/Note/Flowchart có nhiều ô trống cần điền. Thí sinh phải vừa nghe, vừa phân tích thông tin, vừa ghi chép nhanh, đồng thời phải duy trì sự tập trung cao độ trong toàn bộ đoạn nghe.
Một sai sót nhỏ, như viết nhầm số liệu hay bỏ lỡ một bước trong flowchart, có thể kéo theo mất điểm nhiều hơn so với lỗi trong dạng câu hỏi đơn giản.
Chiến lược nghe và ghi chép

Chuẩn bị trước khi nghe
- Xem trước Table/Note/Flowchart để xác định:
- Xác định số ô trống cần điền. Biết trước số lượng sẽ giúp bạn phân bổ thời gian hợp lý cho từng ô.
- Nhận biết loại thông tin: số, tên riêng, địa điểm, mốc thời gian, dịch vụ, chi phí… Việc phân loại này sẽ giúp bạn nhanh chóng nhận diện thông tin khi nghe.
- Dự đoán từ khóa: hình dung các từ, cụm từ có thể xuất hiện trong đoạn nghe. Ví dụ, nếu ô trống yêu cầu “Ngày bắt đầu khóa học”, bạn có thể đoán từ khóa như “start date”, “commencement”, “beginning”.
- Gạch từ khóa ngay khi đọc đề: từ loại, danh từ, số, động từ quan trọng, từ nối.
- Luyện đoán paraphrase: hình dung các cách diễn đạt khác mà người nói có thể sử dụng.
Khi nghe
- Nghe chủ động: Tập trung vào từ khóa đã gạch trước, bỏ qua các từ không quan trọng, không nghe từng từ một.
- Ghi chép nhanh: khi nghe số liệu, tên riêng, địa điểm hay mốc thời gian, điền ngay vào ô trống. Sử dụng chữ viết tắt nếu cần nhưng đảm bảo sau này dễ đọc lại.
- Dự đoán từ tiếp theo dựa vào ngữ cảnh, đặc biệt khi nghe các Flowchart có nhiều bước nối tiếp. Chuẩn bị tinh thần điền thông tin vào ô tiếp theo mà không bị chậm trễ.
- Bỏ qua khi lỡ: nếu không nghe kịp thông tin, điền tạm, đánh dấu ô đó để quay lại sau, tránh mất tập trung cho các ô tiếp theo.
- Theo dõi mối quan hệ giữa các ô: đặc biệt với Flowchart, chú ý hướng mũi tên, logic giữa các bước, vì thông tin có thể liên kết với nhau.
Sau khi nghe
Ngay khi đoạn nghe kết thúc hoặc khi có thời gian ngắn giữa các phần:
- Kiểm tra chính tả và dạng từ: tên riêng viết hoa, số liệu chính xác, ngày tháng đúng định dạng.
- Điền lại các ô tạm thời nếu thông tin trở nên rõ ràng sau khi nghe thêm chi tiết từ đoạn tiếp theo.
- Đánh dấu các đáp án chưa chắc chắn để rà soát cuối Section, tránh bỏ sót hoặc ghi nhầm.
Lỗi phổ biến và cách tránh
- Không gạch từ khóa trước khi nghe → Dễ bỏ lỡ thông tin quan trọng
Nguyên nhân là thí sinh thường chỉ nhìn lướt qua form mà không xác định từ khóa quan trọng, dẫn đến khi nghe đoạn audio, thông tin rơi vào “vùng mù”.
Giải pháp: Trước khi nghe, hãy gạch các từ quan trọng như tên riêng, số liệu, địa điểm, mốc thời gian, đơn vị, đồng thời dự đoán loại thông tin sẽ điền. Việc này giúp bạn “cắm neo” để nhanh chóng nhận diện thông tin khi nghe. - Nghe từng từ một → Không kịp điền thông tin
Người mới nghe thường cố hiểu tất cả từ trong câu, dẫn đến bỏ lỡ chi tiết cần điền.
Giải pháp: Tập trung vào từ khóa, bỏ qua các từ nối không quan trọng. Hãy nghe “chủ đề – từ khóa – chi tiết” thay vì từng từ một, ghi nhanh thông tin cần điền, duy trì nhịp độ với audio. - Viết sai chính tả hoặc sai dạng từ → Mất điểm oan
Một lỗi rất phổ biến là viết sai chữ in hoa, số liệu, ngày tháng hoặc đơn vị, ví dụ: “may” thay vì “May” hoặc “adress” thay vì “address”.
Giải pháp: Luyện viết nhanh các số liệu, tên riêng, ngày tháng, đơn vị. Tạo thói quen kiểm tra lại chính tả ngay sau khi điền vào form. - Không theo dõi mối quan hệ trong Flowchart → Điền nhầm bước
Flowchart có các bước liên kết logic với mũi tên hoặc số thứ tự. Nếu không chú ý, bạn sẽ điền nhầm thông tin sang ô khác.
Giải pháp: Dùng bút chì đánh dấu mũi tên, ô trống, tạo sơ đồ tạm thời trong đầu để hình dung trình tự. Khi nghe, theo dõi hướng đi của thông tin và điền đúng vị trí. - Bỏ qua paraphrase → Không nhận ra đáp án
Người nói thường không đọc nguyên văn từ trong đề. Ví dụ: “Application form” có thể được đọc là “Registration form”; “Start date” = “Commencement date”. Nếu không quen paraphrase, bạn sẽ nghe nhầm hoặc bỏ sót đáp án.
Ví dụ minh họa chi tiết

Sau đây là một bài tập dạng Flowchart Completion.

Các bước xử lý bài này như sau:
Bước 1 – Chuẩn bị (30–40 giây trước khi nghe)
- Đọc toàn bộ flowchart nhanh để nắm mạch chung (mục tiêu: nghiên cứu mối quan hệ giữa giờ ngủ và số lượng giấc mơ → nghiên cứu định lượng).
- Đếm ô trống (ở đây: 25 → 30) để biết số thông tin cần tìm.
- Xác định loại thông tin cho mỗi ô: là tên (department), ngày, đối tượng (human participants), một thuật ngữ (harm/risk), kết quả/báo cáo, bước cuối (publish/present/write up)… Viết tắt loại ngay cạnh ô (vd: 25 = [dept], 26 = [date], 27 = [who], 28 = [noun: harm/risk], 29 = [report/conclusion], 30 = [verb: publish/present]).
- Gạch từ khóa trên flowchart (bất cứ danh từ, động từ, mốc số) – điều này sẽ “cắm neo” cho tai bạn khi băng bắt đầu.
Bước 2 – Dự đoán paraphrase & tín hiệu nghe cho từng ô (kỹ hơn, theo ô trống)
Mục tiêu: biết trước từ loại và những cách nói khác (paraphrase) mà người nói có thể dùng.
Ô 25: “Twelve students from the 25 … department”
- Loại: tên khoa (proper noun / department).
- Dự đoán: từ loại = tên khoa, ví dụ “Psychology department”, “Biology department”, “Sports Science department”…
- Paraphrase/ngữ cảnh nghe được: “twelve students from the psychology department”, “a sample of 12 undergraduate psychology students”, “12 students enrolled in the psychology course”.
- Ghi tắt khi nghe: 12 stud – Psych dept hoặc 12 stud – ___ dep.
Ô 26: “Answers on 26 …”
- Loại: date/day (ngày cụ thể hoặc tháng).
- Dự đoán: sẽ nghe dạng “on 26 March”, “on 26 April”, “on the 26th” hoặc “on 26/06”.
- Tín hiệu: ngữ liệu thông báo ngày: “the answers will be collected on…”, “we will hand out / collect answers on…”.
- Ghi tắt: 26 Mar hoặc 26/3.
Ô 27: “Check ethical guidelines for working with 27 …”
- Loại: đối tượng / nhóm (who) — ví dụ: “human participants”, “children”, “vulnerable participants”, “students”.
- Dự đoán: vì mẫu là “students”, hợp lý là “human participants” hoặc “young participants / minors” nếu độ tuổi nhỏ. Nghe các từ: “participants”, “subjects”, “children”, “students”.
- Tín hiệu: “we must follow guidelines when working with…”, “special considerations for …”.
- Ghi tắt: wk w/ participants hoặc wk w/ students.
Ô 28: “Ensure that risk is assessed and 28 … is kept to a minimum”
- Loại: danh từ (cái được giữ ở mức tối thiểu) — ví dụ harm, discomfort, risk (nhưng “risk” đã có), “distress”.
- Dự đoán: thường là “harm” hoặc “distress” → nghe: “ensure that any risk is assessed and harm is kept to a minimum”, “and participant distress is minimised”.
- Ghi tắt: harm min hoặc distress min.
Ô 29: “Calculate the correlation and make a 29 …”
- Loại: danh từ hành động kết quả → report, conclusion, recommendation, presentation. Cụm thường là “make a report” hoặc “draw/make a conclusion”.
- Dự đoán: nghe dấu hiệu: “calculate the correlation and prepare a report”, “and then draw a conclusion”, “and then prepare a presentation of the findings”.
- Ghi tắt: calc corr → report hoặc → conclusion.
Ô 30: “30 … the research”
- Loại: động từ/ cụm động từ: submit/publish/present/write up/disseminate.
- Dự đoán: thường dùng “write up the research”, “present the research”, “publish the research”. Nghe: “Finally, we will present the research to…”, “submit the research to the ethics committee/panel”, “publish the results”.
- Ghi tắt: present / publish / write-up.
Bước 3 – Khi audio chạy: cách nghe & ghi chép thực tế
- Bám vào gạch từ khóa trên flowchart; tai chỉ “săn” những từ dạng đã dự đoán.
- Ghi tắt ngay khi nghe thấy tín hiệu: dùng số, chữ thường, ký hiệu (→, /, #). Ví dụ: khi nghe “twelve students from the psychology department”, ghi 12 stud – psych dept ngay.
- Chú ý từ nối & dấu hiệu phủ định (but, however, actually, not): có thể sửa hoặc loại thông tin. Nếu nghe thấy “not”, đừng ghi đáp án được đề cập trước đó.
- Nếu lỡ: điền tạm (vd: ? hoặc 26 ?) và đánh dấu ô đó bằng * để quay lại khi có thời gian.
- Với Flowchart: theo mũi tên logic; nếu người nói nhắc lại “after that”, “then”, “next”, biết ngay đó là bước tiếp theo.
- Không cố nghe từng từ; chỉ cần nắm phần cốt lõi (subject / verb / object) để điền từ khóa phù hợp.
Bước 4 – Sau khi nghe (check 1–2 phút còn lại)
- Kiểm tra chính tả & dạng từ: tên khoa viết hoa (Psychology), month/day format (26th March hoặc 26 March), plural/singular (participant vs participants).
- So sánh ngữ cảnh: các ô tạm thời có thể được xác định rõ hơn sau khi bạn nghe cả đoạn (vd: nếu nghe “vulnerable young participants”, sửa students → young participants).
- Hoàn thiện từ viết tắt sang full forms (nếu yêu cầu ghi đúng chính tả ở answer sheet).
- Đánh dấu câu chưa chắc chắn để sau cùng rà soát (trong thi máy tính bạn có rất ít thời gian – ưu tiên chính xác các ô còn chắc chắn).
Kết luận
Dạng Table, Note, Flowchart Completion trong IELTS Listening có thể trở thành điểm cộng quan trọng, nhưng cũng là thử thách lớn nếu không biết chiến lược.
Nguyên tắc quan trọng:
- Xem trước form/flowchart/note để biết số ô trống và loại thông tin
- Gạch từ khóa và dự đoán paraphrase trước khi nghe
- Nghe chủ động, ghi nhanh và bỏ qua thông tin phụ
- Check cuối Section: số liệu, chính tả, dạng từ, không bỏ trống ô nào
Với luyện tập đều đặn, phân tích lỗi và mở rộng vốn từ, thí sinh có thể nâng độ chính xác từ 50% lên 80–90% chỉ sau 1–2 tháng, góp phần nâng band Listening từ 6.5 lên 7.0+ hoặc cao hơn.
Thực hành nhiều với bài mẫu Cambridge, TED Talks và các audio học thuật, kết hợp ghi chép, phân tích paraphrase và dự đoán từ khóa, sẽ giúp bạn tự tin xử lý dạng Table/Note/Flowchart Completion và đạt mục tiêu Listening cao trong kỳ thi IELTS.
Xem thêm:
IELTS Listening: Dạng câu hỏi Flowcharts, Notes, Tables, Summaries And Forms


