Giới thiệu

Khi nhắc đến kỳ thi TOEIC, đa phần người học sẽ thở dài với Part 5 – phần “câu hỏi điền từ” tưởng dễ mà lại khiến rất nhiều thí sinh mất điểm. 40 câu hỏi, toàn những khoảng trống nhỏ xíu với 4 đáp án nhìn qua thì đều… giống nhau. Thời gian làm bài thì chỉ khoảng 20 giây cho mỗi câu, không đủ để bạn ngồi dịch từng chữ hay phân tích nghĩa sâu xa.

Điều thú vị là, nếu quan sát kỹ các đề TOEIC chuẩn quốc tế, bạn sẽ thấy một bí mật: 70% câu Part 5 chỉ kiểm tra từ loại (Parts of Speech). Nghĩa là, bạn không cần phải hiểu toàn bộ câu, không cần phải dịch từng từ, chỉ cần nhìn vào vị trí khoảng trống, nhận diện xem ở đó cần danh từ, động từ, tính từ hay trạng từ – bạn đã có thể chọn đúng đáp án. Đây chính là lý do rất nhiều cao thủ TOEIC có thể “ăn gọn” Part 5 với tốc độ cực nhanh mà độ chính xác vẫn trên 90%.

Bài viết này sẽ hướng dẫn bạn cách xác định từ loại trong chưa đến 1 phút và áp dụng chiến lược đó để xử lý ngay 10 câu hỏi TOEIC Part 5 minh họa. Không chỉ là lý thuyết khô khan, bạn sẽ thấy rằng phương pháp này thực sự hiệu quả, dễ áp dụng ngay lập tức, đặc biệt cho những ai đang muốn vượt mốc 600 – 800 TOEIC nhưng vẫn sợ phần ngữ pháp. Hãy nhớ: hiểu từ loại không chỉ giúp bạn Part 5, mà còn giúp đọc Part 6 – 7 nhanh hơn, chính xác hơn.

Tổng quan 5 nhóm từ loại “ăn điểm” trong TOEIC

TOEIC

TOEIC Part 5 thường đưa ra 4 đáp án cùng gốc từ nhưng khác hậu tố: produce – production – productive – productively. Nếu không phân biệt được từ loại, bạn sẽ bị “bẫy”. Dưới đây là 5 nhóm từ quan trọng nhất và cách nhận diện nhanh.

(1)(Danh từ (Noun) – “xương sống” của câu TOEIC part 5

  • Chức năng: Chỉ người, vật, địa điểm, khái niệm. Trong TOEIC, danh từ có thể làm chủ ngữ (Subject) hoặc tân ngữ (Object).
  • 5 vị trí vàng của danh từ trong TOEIC:
  1. Đứng đầu câu làm chủ ngữ: Customers are satisfied.
  2. Sau động từ làm tân ngữ: The manager approved the budget.
  3. Sau mạo từ: a manager, the report
  4. Sau tính từ: effective strategy, successful project
  5. Sau giới từ: in the office, with the manager

Dấu hiệu nhận biết:

  • Hậu tố phổ biến: -tion (information), -ment (development), -ness (happiness), -ity (productivity), -er/-or (manager, director), -ist (scientist).
  • Mẹo TOEIC:
    • Nếu thấy trước khoảng trống là tính từ → cần danh từ.
    • Sau giới từ → 99% là danh từ.
    • Sau động từ → kiểm tra xem đó có phải vị trí tân ngữ không để chọn danh từ.
  • Ví dụ:
    • The company’s rapid expansion created new jobs. (chủ ngữ)

(Việc mở rộng nhanh chóng của công ty đã tạo ra những công việc mới.)

  • The manager approved the new policy yesterday. (tân ngữ)

(Người quản lý đã phê duyệt chính sách mới vào hôm qua)

(2) Động từ (Verb) – “trái tim” của câu

  • Chức năng: Diễn tả hành động hoặc trạng thái.
  • Vị trí:
    • Sau chủ ngữ → The manager approved the budget.
    • Sau “to” → to increase profits
    • Sau trợ động từ → will launch, can improve
  • Hậu tố: -ate, -en, -ify, -ize.
  • Mẹo TOEIC: Quan sát chủ ngữ để xác định chủ động/bị động. Nếu chủ ngữ bị tác động → be + PII.
  • Ví dụ: The new policy will reduce costs.

(3) Tính từ (Adjective) – “gia vị” mô tả danh từ

  • Chức năng: Bổ nghĩa cho danh từ/đại từ.
  • Vị trí:
    • Trước danh từ → successful campaign
    • Sau be/seem/becomeThe plan is feasible
  • Hậu tố: -al, -ous, -ive, -ful, -less, -able/-ible.
  • Mẹo TOEIC: Khoảng trống đứng trước danh từ → chọn tính từ. Sau “be” → cũng là tính từ.
  • Ví dụ: We need a more efficient process.

(4) Trạng từ (Adverb) – “chất xúc tác” cho động từ , tính từ, trạng từ và câu

  • Chức năng: Bổ nghĩa cho động từ, tính từ hoặc cả câu.
  • Vị trí:
    • Trước/sau động từ → The team quickly responded.
    • Trước tính từ → The report is extremely important.
    • Đầu câu → Fortunately, the issue was solved.
  • Hậu tố: Thường -ly, nhưng có ngoại lệ (fast, hard, late).
  • Mẹo TOEIC: Nếu bổ nghĩa cho động từ (trả lời “how?”) → chọn trạng từ. Đứng trước tính từ → cũng là trạng từ.
  • Ví dụ: The company handled the crisis professionally.

(5) Giới từ (Prepositions) – “mảnh ghép kết nối” trong câu TOEIC

  • Chức năng: Liên kết danh từ/cụm danh từ với phần còn lại của câu.
  • Vị trí:
    • Trước danh từ/cụm danh từ → in the office, at the meeting
    • Trong cụm cố định → due to, according to, in charge of
  • Quy tắc: Sau giới từ luôn là danh từ hoặc V-ing, không dùng V nguyên mẫu.
  • Giới từ TOEIC phổ biến:
    • Nơi chốn: in, at, on, between, among
    • Thời gian: at, on, in, by, after, during
    • Nguyên nhân/mục đích: due to, because of, in order to
  • Mẹo TOEIC: Học các collocations cố định: responsible for, apply for, depend on, prior to.
  • Ví dụ: The meeting was delayed due to technical issues.

2. Chiến lược 1 phút xác định từ loại trong Part 5

TOEIC

  • Bước 1: Nhìn vị trí khoảng trống: Trước – sau là gì? mạo từ, tính từ, động từ, giới từ?
  • Bước 2: Dùng tín hiệu hậu tố: Nhận diện danh từ, động từ, tính từ, trạng từ.
  • Bước 3: Áp dụng quy tắc: Sau giới từ là danh từ/V-ing; sau “to” là V nguyên mẫu; sau “be” thường là tính từ.
  • Bước 4: Không dịch cả câu nếu không cần thiết, tập trung vào cấu trúc.

💡 Pro Tip: 7/10 câu Part 5 chỉ cần dựa vào từ loại là làm đúng, không cần hiểu nghĩa.

 

Bảng tổng hợp kiến thức: 

Loại từ Chức năng chính Vị trí nhận biết nhanh Hậu tố thường gặp Ví dụ ngắn
Danh từ (N) Gọi tên người, vật, khái niệm; làm S/O – Đầu câu (S)- Sau V (O)- Sau mạo từ, tính từ, giới từ -tion, -ment, -ness, -ity, -er The manager approved…
Động từ (V) Diễn tả hành động/trạng thái – Sau S- Sau “to”- Sau trợ động từ -ate, -en, -ify, -ize The company will increase
Tính từ (Adj) Bổ nghĩa cho danh từ – Trước danh từ- Sau “be/seem” -al, -ous, -ive, -ful, -less An effective strategy
Trạng từ (Adv) Bổ nghĩa cho V, Adj, cả câu – Trước/sau V- Trước Adj- Đầu câu -ly (phổ biến), fast/hard/late Responded quickly
Giới từ (Prep) Nối N/cụm N với câu – Trước N/cụm N- Cụm cố định Không có hậu tố; sau là N/V-ing Postponed due to rain

 

Ví dụ áp dụng:

TOEIC

1.

The company will announce the new marketing ______ next week.
A. strategy B. strategize C. strategic D. strategically

Đáp án đúng: A. strategy

  • Giải thích: Trước khoảng trống có marketing (tính từ) → sau tính từ cần danh từ. Strategy là danh từ → đúng.
  • Đáp án sai:
    • B. strategize: động từ → sai vị trí.
    • C. strategic: tính từ → sai vì sau tính từ không điền tính từ nữa.
    • D. strategically: trạng từ → không phù hợp.
  • Dịch: Công ty sẽ công bố chiến lược marketing mới vào tuần tới.
  • Từ vựng: announce (v): công bố; strategy (n): chiến lược; marketing (n): tiếp thị.

2.

Our sales team performed extremely ______ during the last quarter.
A. success B. successful C. successfully D. succeed

Đáp án đúng: C. successfully

  • Giải thích: Performed là động từ → cần trạng từ để bổ nghĩa cho hành động. Successfully là trạng từ → đúng.
  • Đáp án sai:
    • A. success: danh từ → không bổ nghĩa cho V.
    • B. successful: tính từ → sai vì không bổ nghĩa cho V.
    • D. succeed: động từ → sai vị trí.
  • Dịch: Nhóm bán hàng của chúng tôi đã làm việc thành công trong quý vừa qua.
  • Từ vựng: perform (v): thực hiện; success (n): thành công.

3.

The manager asked his staff to be more ______ in handling customer complaints.
A. care B. carefully C. careful D. cared

Đáp án đúng: C. careful

  • Giải thích: Sau be cần tính từ để mô tả chủ ngữ. Careful là tính từ → đúng.
  • Đáp án sai:
    • A. care: danh từ → sai.
    • B. carefully: trạng từ → không đứng sau be.
    • D. cared: PII → sai vì câu không cần bị động.
  • Dịch: Người quản lý yêu cầu nhân viên cẩn thận hơn khi xử lý khiếu nại của khách hàng.
  • Từ vựng: complaint (n): khiếu nại; handle (v): xử lý.

4.

Due to the unexpected rise in raw material costs, the company had to increase its product ______.
A. price B. priced C. pricy D. pricing

Đáp án đúng: A. price

  • Giải thích: Sau its cần danh từ. Price là danh từ → đúng.
  • Đáp án sai:
    • B. priced: PII → không phù hợp vị trí danh từ.
    • C. pricy: tính từ → sai.
    • D. pricing: danh động từ, thường dùng khi nói về “chính sách định giá”, ở đây câu nói về “giá” → chọn price.
  • Dịch: Do chi phí nguyên liệu tăng đột ngột, công ty phải tăng giá sản phẩm.
  • Từ vựng: increase (v): tăng; raw material (n): nguyên liệu thô.

5.

The board of directors voted to ______ the new budget plan immediately.
A. approve B. approval C. approving D. approved

Đáp án đúng: A. approve

  • Giải thích: Sau to phải là động từ nguyên mẫu. Approve là V nguyên mẫu → đúng.
  • Đáp án sai:
    • B. approval: danh từ → sai vị trí.
    • C. approving: V-ing → không đúng cấu trúc “to + V”.
    • D. approved: quá khứ → không đúng cấu trúc.
  • Dịch: Hội đồng giám đốc đã bỏ phiếu để phê duyệt kế hoạch ngân sách mới ngay lập tức.
  • Từ vựng: vote (v): bỏ phiếu; approve (v): phê duyệt.

6.

Customer satisfaction is our top ______.
A. prioritize B. prioritizing C. priority D. prior

Đáp án đúng: C. priority

  • Giải thích: Sau top cần danh từ. Priority là danh từ → đúng.
  • Đáp án sai:
    • A. prioritize: động từ → sai.
    • B. prioritizing: V-ing → sai vị trí.
    • D. prior: tính từ → sai.
  • Dịch: Sự hài lòng của khách hàng là ưu tiên hàng đầu của chúng tôi.
  • Từ vựng: satisfaction (n): sự hài lòng; priority (n): sự ưu tiên.

7.

The software update will make the system more ______ and secure.
A. efficient B. efficiency C. efficiently D. efficiency’s

Đáp án đúng: A. efficient

  • Giải thích: Sau more cần tính từ để so sánh. Efficient là tính từ → đúng.
  • Đáp án sai:
    • B. efficiency: danh từ → sai vị trí.
    • C. efficiently: trạng từ → không đi sau more + Adj.
    • D. efficiency’s: sở hữu cách → sai ngữ pháp.
  • Dịch: Bản cập nhật phần mềm sẽ làm hệ thống hiệu quả và an toàn hơn.
  • Từ vựng: update (n/v): cập nhật; efficient (adj): hiệu quả.

8.

The new advertising campaign was launched ______ to attract more customers.
A. success B. successful C. successfully D. succeed

Đáp án đúng: C. successfully

  • Giải thích: Sau động từ bị động was launched cần trạng từ để mô tả cách thức. Successfully là trạng từ → đúng.
  • Đáp án sai:
    • A. success: danh từ → sai.
    • B. successful: tính từ → không bổ nghĩa cho V.
    • D. succeed: động từ → sai vị trí.
  • Dịch: Chiến dịch quảng cáo mới đã được triển khai thành công để thu hút thêm khách hàng.
  • Từ vựng: campaign (n): chiến dịch; launch (v): ra mắt.

9.

The CEO’s speech highlighted the importance of teamwork and employee ______.
A. motivate B. motivation C. motivating D. motivated

Đáp án đúng: B. motivation

  • Giải thích: Sau employee cần danh từ để tạo cụm danh từ. Motivation là danh từ → đúng.
  • Đáp án sai:
    • A. motivate: động từ → sai vị trí.
    • C. motivating: V-ing/tính từ → không hợp ngữ cảnh.
    • D. motivated: PII/tính từ → không đúng vị trí danh từ.
  • Dịch: Bài phát biểu của CEO nhấn mạnh tầm quan trọng của làm việc nhóm và động lực của nhân viên.
  • Từ vựng: highlight (v): nhấn mạnh; motivation (n): động lực.

10.

All candidates must submit their applications no later than the ______ date.
A. dead B. dying C. deadline D. deadlined

Đáp án đúng: C. deadline

  • Giải thích: Sau the và trước date → cần danh từ ghép. Deadline là danh từ → đúng.
  • Đáp án sai:
    • A. dead: tính từ → sai.
    • B. dying: V-ing → sai.
    • D. deadlined: không tồn tại.
  • Dịch: Tất cả ứng viên phải nộp đơn muộn nhất là trước ngày hết hạn.
  • Từ vựng: submit (v): nộp; application (n): đơn; deadline (n): hạn chót.

11.

The report must be completed ______ Friday afternoon.
A. in B. at C. on D. by

Đáp án đúng: D. by

  • Giải thích: Nói về hạn chót trước một thời điểm → dùng by.
  • Đáp án sai:
    • A. in: dùng cho khoảng thời gian dài.
    • B. at: dùng cho giờ cụ thể.
    • C. on: dùng cho ngày nhưng không nhấn mạnh deadline.
  • Dịch: Báo cáo phải được hoàn thành trước chiều thứ Sáu.
  • Từ vựng: complete (v): hoàn thành; report (n): báo cáo.

12.

The company provides training sessions ______ all new employees.
A. with B. for C. to D. of

Đáp án đúng: B. for

  • Giải thích: Provide training for someone = cung cấp khóa đào tạo cho ai đó.
  • Đáp án sai:
    • A. with: thường dùng provide sb with sth.
    • C. to: không đi với training sessions.
    • D. of: sai ngữ pháp.
  • Dịch: Công ty cung cấp các buổi đào tạo cho tất cả nhân viên mới.
  • Từ vựng: provide (v): cung cấp; training session (n): buổi đào tạo.

13.

The marketing team is responsible ______ creating the new campaign.
A. to B. with C. for D. of

Đáp án đúng: C. for

  • Giải thích: Be responsible for V-ing/N là cụm cố định.
  • Đáp án sai:
    • A/B/D: không đi với “responsible”.
  • Dịch: Nhóm marketing chịu trách nhiệm tạo chiến dịch mới.
  • Từ vựng: responsible (adj): chịu trách nhiệm; campaign (n): chiến dịch.

14.

Please read the instructions carefully ______ filling out the form.
A. after B. before C. during D. when

Đáp án đúng: B. before

  • Giải thích: Đọc hướng dẫn trước khi điền form → before.
  • Đáp án sai:
    • A. after: trái nghĩa.
    • C. during: trong khi điền → không đúng nghĩa.
    • D. when: không diễn đạt đúng trình tự.
  • Dịch: Vui lòng đọc hướng dẫn cẩn thận trước khi điền vào mẫu đơn.
  • Từ vựng: instruction (n): hướng dẫn; fill out (v): điền.

15.

The CEO will travel to London next week to meet potential business ______.
A. partner B. partnership C. partnering D. partnered

Đáp án đúng: A. partner

  • Giải thích: Sau tính từ business cần danh từ chỉ người. Partner (đối tác) → đúng.
  • Đáp án sai:
    • B. partnership: danh từ chỉ mối quan hệ, không chỉ người.
    • C. partnering: V-ing → sai.
    • D. partnered: PII → sai vị trí.
  • Dịch: CEO sẽ đi London tuần tới để gặp gỡ các đối tác kinh doanh tiềm năng.
  • Từ vựng: potential (adj): tiềm năng; partner (n): đối tác.

Kết luận

TOEIC Part 5 không phải là phần khó nếu bạn biết cách “nhìn đúng chỗ”. Thay vì dịch toàn bộ câu hay loay hoay đoán nghĩa, bạn chỉ cần tập trung vào từ loại (Parts of Speech) – đây là “chìa khóa vàng” để ăn trọn 70% câu hỏi trong phần này.

Bằng việc nắm vững 5 loại từ cơ bản: Danh từ, Động từ, Tính từ, Trạng từ, Giới từ, bạn sẽ:

  • Xác định nhanh đáp án chỉ trong vài giây dựa trên vị trí khoảng trống.
  • Tránh được các bẫy “cùng gốc từ khác hậu tố” mà TOEIC rất hay sử dụng.
  • Tiết kiệm thời gian để dành cho Part 6 và 7 – nơi yêu cầu đọc hiểu nhiều hơn.

🎯 Chiến lược luyện tập:

  • Mỗi ngày làm 10–15 câu Part 5 chỉ tập trung nhận diện từ loại, không cần dịch nghĩa.
  • Học thuộc hậu tố nhận diện từ loại và các cụm giới từ thông dụng.
  • Luyện kỹ các “vị trí vàng” của danh từ, động từ, tính từ, trạng từ trong câu.

Hãy nhớ, Part 5 không kiểm tra vốn từ khó mà chủ yếu kiểm tra khả năng nắm cấu trúc câu và phân loại từ. Chỉ cần 1 phút hiểu từ loại, bạn đã có thể ăn gọn điểm số TOEIC Part 5 và tự tin tiến gần hơn tới mục tiêu 800+ hoặc 900+.

Ngoài ra, các bạn có thể tham khảo 1 số bài viết sau:

Giới thiệu về phần mềm luyện thi IELTS trên máy tính

TOEFL Khó Như Thế Nào? Hướng Dẫn Chi Tiết Về Cấu Trúc, Cách Tính Điểm & Mẹo Luyện Thi Mới nhất 2025

10 Lợi Ích Tuyệt Vời Khi Học Tiếng Anh & Cách Học Hiệu Quả Nhất

Học thử Test online
Đang gửi thông tin . . .