“TOEIC yêu thích V-ing hay to V? Đừng chọn sai!”
Trong tiếng Anh, người học thường bối rối khi phải chọn giữa động từ nguyên mẫu có “to” (to V) và động từ thêm “-ing” (V-ing). Việc phân biệt hai cấu trúc này là một kỹ năng ngữ pháp quan trọng, đặc biệt trong kỳ thi TOEIC – nơi mà kiến thức ngữ pháp được kiểm tra qua các tình huống thực tế trong môi trường làm việc.
Khái quát về “V-ing” và “To V”

Định nghĩa
- To V (to + động từ nguyên thể): được dùng như một danh từ, chỉ mục đích, kế hoạch hoặc hành động trong tương lai.
- Ví dụ: I plan to travel next week.
- V-ing (động từ thêm -ing): thường được dùng như một danh động từ (gerund), chỉ hành động đã, đang hoặc thường xảy ra, có thể đóng vai trò chủ ngữ, tân ngữ hoặc bổ ngữ.
- Ví dụ: I enjoy traveling abroad.
Cấu trúc phổ biến với “To V”
- Sau một số động từ (động từ + to V): agree, decide, expect, hope, plan, learn, want, promise, refuse, etc.
- Agree
She agreed to help me with the project.
→ Cô ấy đã đồng ý giúp tôi với dự án. - Decide
They decided to move to a new city.
→ Họ đã quyết định chuyển đến một thành phố mới. - Expect
I expect to receive the package tomorrow.
→ Tôi mong sẽ nhận được bưu kiện vào ngày mai. - Hope
We hope to finish the task on time.
→ Chúng tôi hy vọng hoàn thành nhiệm vụ đúng hạn. - Plan
He plans to visit Japan next year.
→ Anh ấy dự định đến Nhật vào năm sau. - Learn
She is learning to play the guitar.
→ Cô ấy đang học chơi đàn guitar.
- Agree
- Sau một số tính từ: happy, glad, difficult, easy, ready, willing, etc.
- Happy
I’m happy to see you again.
→ Tôi rất vui khi được gặp lại bạn. - Glad
She was glad to help her coworkers.
→ Cô ấy rất vui khi được giúp đỡ đồng nghiệp. - Difficult
This machine is difficult to operate.
→ Cái máy này khó sử dụng. - Easy
That software is easy to install.
→ Phần mềm đó dễ cài đặt. - Ready
We are ready to start the meeting.
→ Chúng tôi đã sẵn sàng bắt đầu cuộc họp. - Willing
He is willing to take on more responsibility.
→ Anh ấy sẵn sàng đảm nhận thêm trách nhiệm.
- Happy
- Sau một số danh từ: ability, decision, effort, need, offer, plan, etc.
- Ability
She has the ability to lead a large team.
→ Cô ấy có khả năng lãnh đạo một nhóm lớn. - Decision
His decision to quit surprised everyone.
→ Quyết định nghỉ việc của anh ấy đã khiến mọi người bất ngờ. - Effort
They made an effort to improve customer service.
→ Họ đã nỗ lực để cải thiện dịch vụ khách hàng. - Need
There is a need to reduce unnecessary expenses.
→ Có nhu cầu cắt giảm các chi phí không cần thiết. - Offer
We accepted their offer to help with the project.
→ Chúng tôi đã chấp nhận lời đề nghị giúp đỡ trong dự án của họ. - Plan
The company announced a plan to expand to international markets.
→ Công ty đã công bố kế hoạch mở rộng ra thị trường quốc tế.
- Ability
- Diễn tả mục đích: để làm gì
- She studies every day to pass the TOEIC exam.
→ Cô ấy học mỗi ngày để vượt qua kỳ thi TOEIC. - He left work early to catch the last train.
→ Anh ấy rời chỗ làm sớm để bắt chuyến tàu cuối. - We exercise regularly to stay healthy.
→ Chúng tôi tập thể dục thường xuyên để giữ gìn sức khỏe. - I saved money to buy a new laptop.
→ Tôi đã tiết kiệm tiền để mua một chiếc máy tính xách tay mới. - They built a new website to attract more customers.
→ Họ đã xây dựng một trang web mới để thu hút thêm khách hàng. - She spoke slowly to help the foreign students understand.
→ Cô ấy nói chậm để giúp các sinh viên nước ngoài hiểu. - He took a day off to rest after a long trip.
→ Anh ấy nghỉ một ngày để nghỉ ngơi sau chuyến đi dài.
- She studies every day to pass the TOEIC exam.
Cấu trúc phổ biến với “V-ing”
- Sau một số động từ: enjoy, avoid, consider, suggest, recommend, finish, admit, deny, keep, mind, etc.
- Enjoy
She enjoys reading English novels in her free time.
→ Cô ấy thích đọc tiểu thuyết tiếng Anh vào thời gian rảnh. - Avoid
He avoided making eye contact during the meeting.
→ Anh ấy tránh giao tiếp bằng mắt trong cuộc họp. - Consider
They are considering moving to another city.
→ Họ đang cân nhắc chuyển đến một thành phố khác. - Suggest
I suggest taking the earlier train.
→ Tôi đề nghị đi chuyến tàu sớm hơn. - Recommend
The teacher recommended practicing every day.
→ Giáo viên khuyên nên luyện tập mỗi ngày. - Finish
We finished writing the report last night.
→ Chúng tôi đã hoàn thành việc viết báo cáo vào tối qua.
- Enjoy
- Sau giới từ: in, on, at, after, before, without, by, etc.
- In
He is interested in learning foreign languages.
→ Anh ấy hứng thú với việc học các ngoại ngữ. - On
She insisted on paying for dinner.
→ Cô ấy khăng khăng đòi trả tiền bữa tối. - At
They laughed at seeing the funny video.
→ Họ đã cười khi xem video hài hước. - After
After finishing his homework, he went out with friends.
→ Sau khi làm xong bài tập, cậu ấy ra ngoài với bạn. - Before
She always stretches before exercising.
→ Cô ấy luôn khởi động trước khi tập thể dục.
- In
- Làm chủ ngữ:
- Swimming is a great way to stay fit.
→ Việc bơi lội là một cách tuyệt vời để giữ dáng. - Reading helps improve your vocabulary.
→ Việc đọc giúp cải thiện vốn từ vựng của bạn. - Traveling broadens the mind.
→ Việc đi du lịch mở rộng tư duy. - Learning English takes time and effort.
→ Việc học tiếng Anh cần thời gian và sự cố gắng. - Listening to music helps me relax.
→ Việc nghe nhạc giúp tôi thư giãn.
- Swimming is a great way to stay fit.
- Làm tân ngữ sau các cụm từ cố định:
- Be used to + V-ing
She is used to working late at night.
→ Cô ấy đã quen với việc làm việc khuya. - Look forward to + V-ing
We look forward to meeting you soon.
- Be used to + V-ing
→ Chúng tôi mong được gặp bạn sớm.
- (Lưu ý: “to” ở đây là giới từ, không phải một phần của “to V”)
Những động từ đặc biệt có thể đi với cả hai

Có một số động từ có thể theo sau bởi cả V-ing và to V, nhưng ý nghĩa có thể giống hoặc khác nhau. Dưới đây là các trường hợp cần lưu ý:
Cùng nghĩa
Một số động từ như begin, start, continue, like, love, hate có thể đi với cả hai dạng mà không thay đổi nghĩa:
- She started to cry / crying when she saw the letter.
- I like reading / to read in my free time.
💡 Lưu ý: Trong TOEIC, các câu như vậy hiếm khi là câu hỏi kiểm tra phân biệt V-ing hay to V, vì cả hai đều đúng.
Khác nghĩa
| Động từ | V-ing | To V |
| Remember | nhớ việc đã làm | nhớ để làm |
| I remember locking the door. | I remembered to lock the door. | |
| Forget | quên việc đã làm | quên phải làm |
| I’ll never forget meeting her. | I forgot to send the report. | |
| Stop | dừng hẳn việc gì | dừng lại để làm việc khác |
| He stopped smoking. | He stopped to smoke. | |
| Try | thử làm gì | cố gắng làm gì |
| Try restarting the device. | Try to finish on time. | |
| Regret | hối tiếc vì đã làm | tiếc khi phải làm điều sắp nói |
| I regret telling him the truth. | We regret to inform you… |
Một số tip làm bài TOEIC
Hãy ghi nhớ động từ theo sau bởi “to V” hoặc “V-ing”
Đây là cách hiệu quả nhất. Ví dụ:
- want → to V
- enjoy → V-ing
- suggest → V-ing
- decide → to V
→ Lập bảng động từ với cấu trúc đi kèm và học theo cụm.
Xác định vai trò của cụm động từ
- Nếu đóng vai trò mục đích → dùng to V.
- Nếu theo sau giới từ → dùng V-ing.
- Nếu là chủ ngữ hoặc tân ngữ → có thể là V-ing, tùy động từ.
Cẩn thận với “to” là giới từ
→ Một lỗi phổ biến là thấy “to” và nghĩ phải dùng “to V”, trong khi thực chất “to” là giới từ, phải dùng V-ing:
- We’re used to working late.
- We’re used to work late. ❌
15 Câu hỏi trắc nghiệm luyện tập
Chọn đáp án đúng nhất cho mỗi câu sau.
He promised ___ me as soon as he arrived.
- call
B. calling
C. to call
D. called
Đáp án: C. to call
- Giải thích: “Promise” luôn đi với to V → “promised to call”.
- A. call → thiếu “to”, sai về cấu trúc.
- B. calling → “promise” không đi với V-ing.
- D. called → thì quá khứ không phù hợp về ngữ pháp.
Dịch: Anh ấy đã hứa sẽ gọi cho tôi ngay khi anh ấy đến.
They decided ___ their vacation in Hawaii.
- spending
B. to spend
C. spend
D. spent
Đáp án: B. to spend
- “Decide” + to V là cấu trúc cố định.
- A. spending → “decide” không đi với V-ing.
- C. spend → thiếu “to”, sai cấu trúc.
- D. spent → thì quá khứ, sai cấu trúc ngữ pháp.
Dịch: Họ quyết định dành kỳ nghỉ ở Hawaii.
She avoids ___ during meetings.
- talk
B. talking
C. to talk
D. talked
Đáp án: B. talking
- “Avoid” luôn đi với V-ing.
- A. talk → thiếu -ing, sai dạng.
- C. to talk → “avoid” không đi với to V.
- D. talked → thì quá khứ, không phù hợp ở đây.
Dịch: Cô ấy tránh nói chuyện trong các cuộc họp.
I’m looking forward to ___ from you.
- hear
B. hearing
C. to hear
D. heard
Đáp án: B. hearing
- “Look forward to” + V-ing, “to” là giới từ, không phải “to V”.
- A. hear / C. to hear → sai vì sau giới từ “to” phải là V-ing.
- D. heard → quá khứ phân từ, không phù hợp.
Dịch: Tôi rất mong được nghe tin từ bạn.
The company plans ___ a new office next year.
- open
B. opening
C. to open
D. opened
Đáp án: C. to open
- “Plan” + to V là cấu trúc đúng.
- A. open → thiếu “to”.
- B. opening → “plan” không đi với V-ing.
- D. opened → quá khứ, sai dạng.
Dịch: Công ty có kế hoạch mở một văn phòng mới vào năm sau.
Would you mind ___ me with this report?
- help
B. to help
C. helping
D. helped
Đáp án: C. helping
- “Would you mind” + V-ing là mẫu câu lịch sự.
- A. help / B. to help → sai cấu trúc.
- D. helped → sai dạng thì.
Dịch: Bạn có phiền giúp tôi với bản báo cáo này không?
He stopped ___ a coffee before heading to the meeting.
- getting
B. get
C. to get
D. got
Đáp án: C. to get
- “Stop to V” = dừng lại để làm việc khác.
- A. getting → nghĩa là từ bỏ hoàn toàn việc uống cà phê.
- B. get → thiếu “to”, sai ngữ pháp.
- D. got → thì quá khứ, không phù hợp.
Dịch: Anh ấy dừng lại để mua một cốc cà phê trước khi đến cuộc họp.
They suggested ___ the deadline to next Monday.
- moving
B. move
C. to move
D. moved
Đáp án: A. moving
- “Suggest” luôn đi với V-ing.
- B. move, C. to move, D. moved → sai vì không dùng đúng dạng gerund.
Dịch: Họ đề xuất dời hạn chót đến thứ Hai tuần sau.
We tried ___ the document, but the file was corrupted.
- download
B. downloading
C. to download
D. downloaded
Đáp án: C. to download
- “Try to V” = cố gắng làm điều gì.
- B. downloading → “Try V-ing” = thử làm gì, không phù hợp ngữ cảnh.
- A. download, D. downloaded → sai dạng.
Dịch: Chúng tôi cố gắng tải tài liệu về, nhưng tập tin bị hỏng.
She forgot ___ the door before leaving.
- locking
B. lock
C. locked
D. to lock
Đáp án: D. to lock
- “Forget to V” = quên chưa làm gì đó.
- A. locking → “forget V-ing” = quên đã làm gì (đã khóa rồi).
- B. lock, C. locked → sai dạng.
Dịch: Cô ấy quên khóa cửa trước khi đi.
I regret ___ you that your order was delayed.
- telling
B. to tell
C. tell
D. told
Đáp án: B. to tell
- “Regret to V” = tiếc khi phải nói/làm điều gì (thường dùng trong thông báo).
- A. telling → hối hận vì đã nói, không phù hợp với ngữ cảnh trang trọng.
- C. tell, D. told → sai dạng.
Dịch: Tôi rất tiếc khi phải thông báo với bạn rằng đơn hàng của bạn đã bị trễ.
He enjoys ___ presentations.
- giving
B. to give
C. gave
D. give
Đáp án: A. giving
- “Enjoy” + V-ing là cấu trúc cố định.
- B. to give → sai cấu trúc.
- C. gave, D. give → sai thì hoặc sai dạng.
Dịch: Anh ấy thích thuyết trình.
They agreed ___ the proposal after the meeting.
- consider
B. considering
C. to consider
D. considered
Đáp án: C. to consider
- “Agree” + to V là cấu trúc đúng.
- A. consider, B. considering, D. considered → sai cấu trúc hoặc sai thì.
Dịch: Họ đồng ý xem xét đề xuất sau cuộc họp.
We’re used to ___ under pressure.
- working
B. work
C. to work
D. to working
Đáp án: A. working
- “Be used to” + V-ing (quen với việc gì). “to” là giới từ.
- B. work, C. to work → sai vì sau “to” là giới từ, cần dùng V-ing.
- D. to working → dư “to”.
Dịch: Chúng tôi đã quen với việc làm việc dưới áp lực.
Don’t forget ___ your ID at the reception.
- showing
B. to show
C. show
D. showed
Đáp án: B. to show
- “Forget to V” = quên chưa làm việc gì (hành động chưa xảy ra).
- A. showing → nghĩa là quên đã làm rồi.
- C. show, D. showed → sai dạng.
Dịch: Đừng quên xuất trình giấy tờ tùy thân tại quầy lễ tân.
Kết luận

Việc phân biệt giữa to V (động từ nguyên mẫu) và V-ing (động từ thêm -ing) là một kỹ năng ngữ pháp quan trọng mà bạn cần nắm vững trong kỳ thi TOEIC, đặc biệt trong phần Part 5 – Incomplete Sentences. Mỗi cấu trúc đều có những quy tắc riêng và vai trò ngữ pháp khác nhau, giúp xác định cách sử dụng đúng trong từng tình huống.
To V thường được sử dụng để diễn đạt mục đích, kế hoạch, hoặc hành động trong tương lai, và thường xuất hiện sau các động từ như decide, hope, want, plan… Trong khi đó, V-ing lại dùng để diễn tả hành động đã, đang xảy ra hoặc thường xuyên diễn ra, và xuất hiện sau các động từ như enjoy, avoid, suggest, consider hoặc sau giới từ.
Để làm bài TOEIC hiệu quả, bạn cần ghi nhớ các cấu trúc động từ đi kèm với to V và V-ing, đồng thời phân tích vai trò của động từ trong câu để lựa chọn đúng. Một số động từ có thể đi với cả hai cấu trúc, nhưng sẽ có sự khác biệt về nghĩa, vì vậy cần chú ý để tránh nhầm lẫn.
Đặc biệt, bạn cần luyện tập thường xuyên để nâng cao khả năng phân biệt và sử dụng đúng trong các tình huống cụ thể. Bằng cách nắm vững những quy tắc này, bạn sẽ dễ dàng đạt được điểm cao trong bài thi TOEIC.
Ngoài ra các bạn có thể tham khảo các bài viết sau:
Học tiếng Anh hiệu quả qua hậu tố
Làm Sao Để Lấy Lại Gốc Tiếng Anh Nhanh, Hiệu Quả?
Nên học tiếng Anh giao tiếp hay TOEIC trước? Giải đáp toàn diện cho người mới bắt đầu


