Trọn Bộ 50 Câu TOEIC Listening Part 1 Hay Xuất Hiện Trong Đề Thi Thật

TOEIC
Trọn Bộ 50 Câu TOEIC Listening Part 1 Hay Xuất Hiện Trong Đề Thi Thật

TOEIC Listening Part 1 là phần mô tả tranh. Nhìn qua có vẻ dễ vì mỗi câu chỉ có một bức tranh và bốn lựa chọn nghe, nhưng đây cũng là phần rất dễ mất điểm nếu người học nghe sai động từ, nhầm vị trí đồ vật hoặc chọn đáp án “nghe quen tai” nhưng không khớp với tranh.

Bài viết này giúp bạn nắm cách làm TOEIC Listening Part 1, các nhóm tranh thường gặp, những bẫy hay xuất hiện và kèm bộ 50 câu luyện tập có đáp án để tự ôn hiệu quả hơn.

Key takeaways

  • TOEIC Listening Part 1 kiểm tra khả năng quan sát tranh, nghe động từ chính và chọn câu mô tả đúng nhất.
  • Trước khi nghe, cần xác định nhanh: Ai? Đang làm gì? Vật gì? Ở đâu?
  • Các bẫy thường nằm ở sai hành động, sai đồ vật, sai vị trí hoặc dùng câu bị động không khớp tranh.
  • Khi luyện Part 1, không nên chỉ chấm đúng sai mà cần phân tích vì sao các đáp án còn lại sai.
  • Bộ 50 câu trong bài phù hợp để luyện phản xạ quan sát, nhận diện từ khóa và ôn lại các mẫu câu mô tả tranh thường gặp.

TOEIC Listening Part 1 là gì?

TOEIC Listening Part 1 là phần mô tả tranh trong bài thi TOEIC Listening. Ở mỗi câu, thí sinh nhìn một bức tranh, nghe 4 câu mô tả A, B, C, D và chọn câu mô tả đúng nhất với nội dung trong tranh.

Nguồn tham khảo: TOEIC Listening and Reading sample test

Điểm quan trọng của Part 1 là đáp án đúng phải khớp trực tiếp với những gì nhìn thấy trong tranh. Một câu nghe có vẻ hợp lý nhưng nếu chi tiết đó không xuất hiện rõ trong hình thì vẫn không nên chọn.

Ví dụ, nếu tranh chỉ có người đang cầm điện thoại, câu “A man is talking on the phone” chưa chắc đúng, vì “cầm điện thoại” khác với “đang nói chuyện điện thoại”. Đây là kiểu bẫy rất quen thuộc trong Part 1.

Tham khảo thêm: Phương pháp luyện Part 1 TOEIC

5 nhóm tranh trọng tâm trong TOEIC Listening Part 1

8 8
5 nhóm tranh trọng tâm trong TOEIC Listening Part 1

Khi luyện TOEIC Listening Part 1, bạn nên chia tranh thành các nhóm để học có hệ thống hơn. Bộ 50 câu trong tài liệu tập trung vào 5 nhóm tranh chính:

  • Người đang thực hiện hành động
  • Đồ vật được sắp xếp hoặc đặt ở đâu
  • Phương tiện và cảnh ngoài trời
  • Văn phòng, cửa hàng, nhà hàng
  • Cấu trúc bị động như be parked, be stacked, be displayed, be arranged

Với nhóm tranh có người, hãy ưu tiên nhìn hành động chính trước. Người đó đang cầm, viết, chỉ, đọc, đứng, ngồi, cúi xuống, đi bộ hay uống nước?

Với nhóm tranh đồ vật, hãy quan sát trạng thái và vị trí. Ví dụ: ghế được xếp ở đâu, cây được đặt thành hàng chưa, quần áo có đang treo trên giá không, xe có đang đỗ trước tòa nhà không.

Với nhóm tranh bối cảnh, bạn cần nhìn tổng thể: đây là văn phòng, thư viện, cửa hàng, nhà hàng, sân khấu, đường phố hay khu vực chờ?

Tham khảo thêm: TOEIC Listening có mấy Part

Cách làm TOEIC Listening Part 1 hiệu quả

9 9
Cách làm TOEIC Listening Part 1 hiệu quả

Cách làm Part 1 hiệu quả không phải là cố nghe từng chữ, mà là biết nhìn tranh trước và nghe đúng trọng tâm.

Trước khi audio chạy, hãy nhìn tranh và tự hỏi thật nhanh:

  • Ai hoặc vật gì là trung tâm của tranh?
  • Người trong tranh đang làm gì?
  • Đồ vật chính đang nằm ở đâu?
  • Có hành động nào đang diễn ra rõ ràng không?
  • Có chi tiết nào dễ bị đề đánh lừa không?

Khi audio bắt đầu, hãy tập trung vào động từ chính và giới từ vị trí. Đây thường là hai phần quyết định đáp án.

Ví dụ:

  • is holding: đang cầm
  • is pointing at: đang chỉ vào
  • is writing on: đang viết lên
  • are seated: đang ngồi
  • have been arranged: đã được sắp xếp
  • is parked in front of: đang được đỗ phía trước

Nếu nghe thấy một từ không hề có trong tranh, bạn nên nghi ngờ đáp án đó ngay. TOEIC Part 1 thường dùng từ vựng đánh lạc hướng như suitcase, doorway, billboard, bridge, receipt, shelf, laptop… trong khi tranh không có hoặc không khớp hành động.

Tham khảo thêm: Chiến lược làm TOEIC Part 2

Những bẫy thường gặp trong TOEIC Listening Part 1

Bẫy sai hành động

Đây là bẫy phổ biến nhất. Tranh có người cầm đồ, nhưng đáp án lại nói người đó đang nhặt đồ, mở đồ, đặt đồ xuống hoặc đưa đồ cho người khác.

Ví dụ trong bộ câu hỏi, câu 1 có đáp án đúng là:

(B) One of the women is holding a notebook under her arm.

Câu này đúng vì người phụ nữ có một vật giống notebook/folder được kẹp dưới tay. Các đáp án như picking up a suitcase hay posting a sign on the wall sai vì tranh không có hành động nhặt vali hoặc dán biển lên tường.

Bẫy sai đồ vật

Một số đáp án dùng đồ vật nghe rất quen nhưng không xuất hiện trong tranh. Khi gặp dạng này, bạn không nên chọn chỉ vì từ đó “nghe có vẻ hợp bối cảnh”.

Ví dụ, trong câu mô tả cảnh ao/hồ, đáp án đúng là:

(D) Some trees border a pond.

Các đáp án như fishing pier, ducks, bridge đều dễ gây nhiễu vì có liên quan đến cảnh ngoài trời, nhưng không nhìn thấy rõ trong tranh.

Bẫy sai vị trí

Part 1 thường kiểm tra giới từ vị trí như on, in, under, next to, in front of, behind, above, around, between. Chỉ cần sai vị trí là đáp án sai.

Ví dụ:

  • A bag is under the bench.
  • A plant is next to the window.
  • The car is parked in front of the building.
  • A light fixture is hanging above a dining area.

Khi nghe giới từ, hãy đối chiếu ngay với tranh. Đừng chỉ nghe danh từ chính rồi vội chọn.

Bẫy chủ động và bị động

TOEIC Part 1 rất hay dùng câu bị động để mô tả trạng thái của đồ vật:

  • Some plants have been arranged in a row.
  • Some boxes have been stored inside a vehicle.
  • Clothing is hanging on racks.
  • Chairs are set up in front of a building.

Với dạng này, bạn không cần nhìn thấy người thực hiện hành động. Chỉ cần kết quả trong tranh khớp với câu mô tả là có thể chọn.

Tham khảo thêm: Cách luyện nghe TOEIC Part 3 và 4 

Từ vựng và cấu trúc thường gặp trong TOEIC Part 1

Để làm tốt TOEIC Listening Part 1, bạn cần quen với các động từ mô tả hành động và trạng thái thường gặp.

Nhóm hành động của người

  • hold: cầm, giữ
  • point at: chỉ vào
  • write on: viết lên
  • drink from: uống từ
  • remove from: lấy ra khỏi
  • lean over: cúi/nghiêng người qua
  • kneel in front of: quỳ trước
  • face: hướng mặt về
  • carry: mang, xách
  • select: chọn

Nhóm trạng thái đồ vật

  • be arranged: được sắp xếp
  • be displayed: được trưng bày
  • be parked: được đỗ
  • be stacked: được xếp chồng
  • be stored: được cất/đặt trong
  • be mounted: được gắn lên
  • be set up: được dựng/sắp xếp
  • be laid out: được bày ra

Nhóm bối cảnh thường gặp

  • checkout counter: quầy thanh toán
  • library: thư viện
  • workstation: khu vực làm việc
  • presentation board: bảng thuyết trình
  • refrigerated display case: tủ trưng bày lạnh
  • dry cleaner’s: tiệm giặt khô
  • waiting area: khu vực chờ
  • dining area: khu vực ăn uống

Khi học từ vựng Part 1, bạn nên học theo cụm thay vì học từng từ đơn lẻ. Ví dụ, thay vì chỉ học arrange, hãy học luôn cụm “Some plants have been arranged in a row”. Cách này giúp bạn nghe nhanh hơn và nhận ra cấu trúc quen thuộc trong đề.

Tham khảo thêm: Website và App miễn phí luyện thi TOEIC online

Cách luyện với bộ 50 câu TOEIC Listening Part 1

Bộ 50 câu TOEIC Listening Part 1 trong tài liệu được thiết kế theo dạng tranh, mỗi câu có 4 lựa chọn và đáp án kèm giải thích. Khi luyện, bạn nên đi theo 4 bước:

Bước 1: Nhìn tranh và tự mô tả trước

Trước khi xem lựa chọn, hãy tự nói trong đầu 1-2 câu mô tả tranh bằng tiếng Anh đơn giản.

Ví dụ:

  • A woman is writing on a document.
  • Some people are visiting a library.
  • A bus is being driven down a road.

Bước 2: Đọc hoặc nghe từng lựa chọn và loại trừ

Với mỗi đáp án, hãy kiểm tra 3 điểm:

  • Hành động có đúng không?
  • Đồ vật có xuất hiện không?
  • Vị trí/bối cảnh có khớp không?

Nếu một trong ba điểm sai, loại ngay.

Bước 3: Chấm đáp án và đọc giải thích

Đừng chỉ nhìn đáp án đúng. Phần giải thích giúp bạn hiểu vì sao các đáp án còn lại sai. Đây là bước quan trọng nhất để tránh lặp lại lỗi.

Bước 4: Ghi lại từ vựng dễ nhầm

Sau mỗi cụm 10 câu, hãy ghi lại các từ hoặc cụm khiến bạn phân vân. Ví dụ:

  • doorway vs. counter
  • pond vs. lake vs. river
  • wearing vs. putting on
  • holding vs. picking up
  • arranged vs. opened

Sau 50 câu, bạn sẽ có một danh sách từ vựng Part 1 rất thực tế, sát với cách đề hay đánh lừa người học.

Tham khảo thêm: Bí quyết tăng 200 điểm TOEIC trong 2 tháng

Bộ 50 câu hỏi TOEIC

anh1 1

1.

(A) One of the women is picking up a suitcase. 

(B) One of the women is holding a notebook under her arm. 

(C) One of the women is standing in the doorway. 

(D) One of the women is posting a sign on the wall. 

Đáp án đúng: B. Giải thích: Trong hình có hai người phụ nữ ở quầy thanh toán/cửa hàng. Người phụ nữ đứng phía bên phải đang cúi xuống quầy, và dưới cánh tay của cô ấy có một vật giống notebook / folder / quyển sổ được kẹp sát người. Vì vậy, đáp án B mô tả đúng nhất hành động/trạng thái trong tranh.

Các đáp án còn lại sai vì:

  1. One of the women is picking up a suitcase.
    → Một trong hai người phụ nữ đang nhặt một chiếc vali.
    Sai vì trong hình không có suitcase/vali, và cũng không ai đang nhặt đồ từ dưới đất lên.
  2. One of the women is standing in the doorway.
    → Một trong hai người phụ nữ đang đứng ở cửa ra vào.
    Sai vì cả hai người phụ nữ đều đang ở khu vực quầy, không ai đứng ở doorway/cửa ra vào.
  3. One of the women is posting a sign on the wall.
    → Một trong hai người phụ nữ đang dán biển/bảng thông báo lên tường.
    Sai vì không ai đang chạm vào tường hay dán biển. Người phụ nữ bên phải đang ở quầy, còn người phụ nữ bên trái đứng sau quầy.

anh2 1

2.

(A) A house overlooks a fishing pier. 

(B) Ducks are swimming in a lake. 

(C) A bridge crosses over a river. 

(D) Some trees border a pond. 

Đáp án đúng: D. Giải thích: Trong hình có một pond — ao/hồ nhỏ, xung quanh có nhiều trees — cây cối ở hai bên và phía sau. Câu D mô tả đúng cảnh vật trong tranh: cây nằm dọc theo rìa ao/hồ.

Các đáp án còn lại sai vì:

  1. A house overlooks a fishing pier.
    → Một ngôi nhà nhìn ra một cầu tàu/cầu câu cá.
    Sai vì tuy có thể thấy một ngôi nhà ở phía xa, nhưng trong hình không thấy rõ fishing pier — cầu câu cá/cầu tàu.
  2. Ducks are swimming in a lake.
    → Những con vịt đang bơi trong hồ.
    Sai vì trong hình không thấy rõ ducks đang bơi. TOEIC Part 1 thường yêu cầu đáp án phải mô tả vật/hành động nhìn thấy rõ ràng.
  3. A bridge crosses over a river.
    → Một cây cầu bắc qua một con sông.
    Sai vì không có bridge rõ ràng, và đây giống pond/lake hơn là river.

anh3 1

3.

(A) Some plants have been arranged in a row. 

(B) The woman is leaning against a windowsill. 

(C) Some cabinets have been opened at a workstation. 

(D) The woman is reading a billboard. 

Đáp án đúng: A. Giải thích: Nhiều chậu cây được xếp thành một hàng trên bàn/quầy làm việc.

anh4 1

4.

(A) One of the men is emptying out a plastic bag. 

(B) They’re waiting in line at a checkout counter. 

(C) One of the men is pointing at some flowers. 

(D) They’re selecting some fruits and vegetables. 

Đáp án đúng: C. Giải thích: Một người đàn ông đang chỉ tay về phía những bông hoa.

anh5 1

5.

(A) The women are facing each other. 

(B) The women are walking together. 

(C) One of the women is removing an item from her purse. 

(D) One of the women is drinking from a coffee cup.

Đáp án đúng: C. Giải thích: Một phụ nữ đang lấy một vật từ trong ví/túi xách.

anh6 1

6.

(A) The people are watching a presentation. 

(B) Some books are being placed on a cart. 

(C) The people are kneeling in front of a shelf. 

(D) The people are visiting a library.

Đáp án đúng: D. Giải thích: Mọi người đang ở trong thư viện và xem sách trên giá.

anh7 1

7.

(A) Some passengers are waiting on the walkway. 

(B) Some bicycles are mounted on a bus. 

(C) A bus is being driven down a road. 

(D) A garage door has been opened.

Đáp án đúng: C. Giải thích: Xe buýt đang di chuyển trên đường.

anh8 1

8.

(A) The presenter is closing a window. 

(B) The presenter is standing behind a podium. 

(C) The audience is facing a screen. 

(D) The audience is seated in a circle.

Đáp án đúng: C. Giải thích: Khán giả đang hướng mặt về phía màn hình trình chiếu.

anh9 1

9.

(A) The woman is hanging up some posters. 

(B) The woman is writing on a document. 

(C) A laptop is being put away. 

(D) A flowerpot is being stored on a shelf.

Đáp án đúng: B. Giải thích: Người phụ nữ đang viết lên tài liệu/giấy tờ.

anh10 1

10.

(A) An announcer is setting down a microphone. 

(B) Some workers are constructing a platform. 

(C) There are some performers on a stage. 

(D) Some musicians are unpacking their equipment.

Đáp án đúng: C. Giải thích: Có một nhóm nghệ sĩ/nhạc công đang đứng trên sân khấu.

anh11

11.

(A) A man is polishing the floor. 

(B) A man is unzipping a suitcase. 

(C) A man is picking up a cushion. 

(D) A man is drinking from a bottle.

Đáp án đúng: D. Giải thích: Người đàn ông đang uống từ một chai.

anh12

12.

(A) She’s kneeling in front of a chalkboard. 

(B) She’s sweeping a tile floor. 

(C) She’s signing a receipt. 

(D) She’s clearing off a countertop.

Đáp án đúng: A. Giải thích: Người phụ nữ đang quỳ trước bảng phấn/bảng viết.

anh13

13.

(A) Some chairs have been arranged on a balcony. 

(B) A clock has been propped up on a shelf. 

(C) Some place mats are laid out on a bench. 

(D) A light fixture is hanging above a dining area.

Đáp án đúng: D. Giải thích: Đèn treo nằm phía trên khu vực bàn ăn.

anh14

14.

(A) The speaker is positioned next to a podium. 

(B) The man is drawing a graph on a presentation board. 

(C) One of the women is watching a video. 

(D) One of the women is adjusting her glasses.

Đáp án đúng: B. Giải thích: Người đàn ông đang vẽ/ghi biểu đồ trên bảng thuyết trình.

anh15

15.

(A) He’s putting vegetables into a bag. 

(B) He’s setting up a tent. 

(C) The rear doors of a van are closed. 

(D) Some boxes have been stored inside a vehicle.

Đáp án đúng: D. Giải thích: Có một số hộp đã được đặt bên trong xe.

anh16

16.

(A) She’s paying for her meal. 

(B) She’s pouring a beverage. 

(C) She’s facing a refrigerated display case. 

(D) She’s ordering her lunch from a server.

Đáp án đúng: C. Giải thích: Người phụ nữ đang đứng hướng mặt về phía tủ trưng bày lạnh.

anh17

17.

(A) A customer is picking up some clothing at a dry cleaner’s. 

(B) A customer is trying on a jacket. 

(C) A customer is handing a worker some cash. 

(D) A worker is typing on a computer.

Đáp án đúng: A. Giải thích: Khách hàng đang nhận/lấy quần áo tại tiệm giặt khô.

anh18

18.

(A) He’s leaning over a container. 

(B) He’s digging in a garden. 

(C) He’s replacing some floor tiles. 

(D) He’s trimming some trees.

Đáp án đúng: A. Giải thích: Người đàn ông đang cúi người qua một thùng chứa.

anh19

19.

(A) One of the employees is walking with an empty tray. 

(B) One of the employees is taping signs to a board. 

(C) One of the employees is carrying a pair of scissors. 

(D) One of the employees is hanging an apron on a hook.

Đáp án đúng: A. Giải thích: Một nhân viên đang đi và cầm một chiếc khay trống.

anh20

20.

(A) Some chairs are stacked in the corner. 

(B) Some light fixtures are mounted on the walls. 

(C) Some tables are covered with tablecloths. 

(D) Some furniture is on display in a window.

Đáp án đúng: B. Giải thích: Một số đèn được gắn trên tường.

anh21

21.

(A) A jacket has been placed on the ground. 

(B) A man is watering some flowers. 

(C) A garden has been planted outside of a building. 

(D) A man is putting some tools in a toolbox.

Đáp án đúng: C. Giải thích: Khu vườn đã được trồng bên ngoài tòa nhà.

anh22

22.

(A) She is attaching price tags to some merchandise. 

(B) She is piling up some boxes. 

(C) She is holding up some fruit. 

(D) She is throwing away a plastic bag.

Đáp án đúng: A. Giải thích: Cô ấy đang gắn thẻ giá lên hàng hóa.

anh23

23.

(A) The man is leaning against a doorway. 

(B) The man is opening up a package. 

(C) One of the women is plugging in a printer. 

(D) One of the women is wearing glasses.

Đáp án đúng: D. Giải thích: Một trong những phụ nữ đang đeo kính.

anh24

24.

(A) He’s folding some clothes. 

(B) He’s looking into a laundry cart. 

(C) He’s removing some clothes from hangers. 

(D) He’s standing in front of a washing machine.

Đáp án đúng: B. Giải thích: Anh ấy đang nhìn vào xe đẩy đựng đồ giặt.

anh25

25.

(A) He’s walking on a path. 

(B) He’s wearing sunglasses. 

(C) He’s lifting some pipes. 

(D) He’s cutting the grass.

Đáp án đúng: B. Giải thích: Anh ấy đang đeo kính râm.

anh26

26.

(A) Cars are lined up at a tollbooth. 

(B) Some road signs are hanging from the ceiling. 

(C) A tunnel has been closed for construction. 

(D) Some people are standing on the side of a street.

Đáp án đúng: B. Giải thích: Các biển báo đường bộ đang được treo trên trần đường hầm.

anh27

27.

(A) A man is writing on a chart. 

(B) A woman is replacing a lightbulb. 

(C) Some people are looking at a screen. 

(D) Some people are painting a wall.

Đáp án đúng: C. Giải thích: Một nhóm người đang nhìn vào màn hình.

anh28

28.

(A) The man is plugging in a computer. 

(B) The man is drinking from a cup. 

(C) The man is opening a window. 

(D) The man is adjusting a chair.

Đáp án đúng: B. Giải thích: Người đàn ông đang uống từ cốc.

anh29

29.

(A) She’s fixing some broken tiles with a tool. 

(B) She’s installing a door in an entryway. 

(C) Benches have been placed in a row. 

(D) Reading material is on display in a hallway.

Đáp án đúng: D. Giải thích: Tài liệu/ấn phẩm đọc được trưng bày ở hành lang.

anh30

30.

(A) Some people are carrying bags. 

(B) Some people are seated next to a fence. 

(C) A woman is opening a window. 

(D) A man is planting a tree.

Đáp án đúng: A. Giải thích: Một vài người đang mang túi.

anh31

31.

(A) She’s adjusting the height of an umbrella.
(B) She’s inspecting the tires on a vending cart.
(C) There’s a mobile food stand on a walkway.
(D) There are some cooking utensils on the ground.

Đáp án đúng: C. Giải thích: Có một quầy bán đồ ăn di động trên lối đi.

anh32

32.

(A) An armchair has been placed under a window.

(B) Some reading materials have fallen on the floor.

(C) Some flowers are being watered.

(D) Some picture frames are hanging on a wall.

Đáp án đúng: D. Giải thích: Một số khung tranh đang treo trên tường.

anh33

33.

(A) The man is bending over a bicycle.

(B) A wheel has been propped against a stack of bricks.

(C) The man is collecting some pieces of wood.

(D) A handrail is being installed.

Đáp án đúng: A. Giải thích: Người đàn ông đang cúi người bên chiếc xe đạp.

anh34

34.

(A) One of the women is reaching into her bag.

(B) The women are waiting in a line.

(C) The man is leading a tour group.

(D) The man is opening a cash register.

Đáp án đúng: B. Giải thích: Các phụ nữ đang xếp hàng/chờ theo hàng tại quầy.

anh35

35.

(A) Some curtains have been closed.

(B) Some jackets have been laid on a chair.

(C) Some people are gathered around a desk.

(D) Someone is turning on a lamp.

Đáp án đúng: C. Giải thích: Một số người đang tụ tập quanh bàn làm việc.

anh36

36.

(A) He’s parking a truck.

(B) He’s lifting some furniture.

(C) He’s starting an engine.

(D) He’s driving a car. 

Đáp án đúng: B. Giải thích: Anh ấy đang nâng/di chuyển đồ nội thất.

anh37

37.

(A) Some artwork is being framed. 

(B) A plant is hanging from the ceiling. 

(C) Some chairs have been stacked against a wall. 

(D) A lamp has been set on top of a counter.

Đáp án đúng: D. Giải thích: Một chiếc đèn được đặt trên mặt tủ/quầy.

anh38

38.

(A) A man is unpacking a suitcase. 

(B) A musician is playing outdoors. 

(C) Some park benches are empty. 

(D) Some people are setting up a tent.

Đáp án đúng: B. Giải thích: Một nhạc công đang biểu diễn ngoài trời.

anh39

39.

(A) Bags of merchandise are on display. 

(B) A shopping cart is being filled. 

(C) The woman is putting on an apron. 

(D) The woman is handing a bag to a customer.

Đáp án đúng: A. Giải thích: Các túi hàng hóa đang được trưng bày.

anh40

40.

(A) They’re looking into a copy machine. 

(B) They’re posting notices on a board. 

(C) They’re putting some papers in a file. 

(D) They’re moving equipment out of a room.

Đáp án đúng: A. Giải thích: Họ đang nhìn vào bên trong máy photocopy.

anh41

41.

(A) One of the men is placing branches into a 

container. 

(B)One of the men is planting a tree. 

(C)The men are working near each other. 

(D)The men are carrying a ladder.

Đáp án đúng: C. Giải thích: Những người đàn ông đang làm việc gần nhau.

anh42

42.

(A) He’s talking on a phone. 

(B) He’s folding a newspaper. 

(C) He’s writing on a form. 

(D) He’s leaving an office.

Đáp án đúng: C. Giải thích: Anh ấy đang viết vào một biểu mẫu.

nh43

43.

(A) A man is putting up a metal barrier. 

(B) Some people are boarding a bus. 

(C) A cart is being loaded with bricks. 

(D) A wheelbarrow is being pushed at a work site.

Đáp án đúng: D. Giải thích: Một xe cút kít đang được đẩy tại công trường.

anh44

44.

(A) A flag is being raised on a pole. 

(B) A ship is approaching a pier. 

(C) Some people are walking toward a boat. 

(D) Some workers are sweeping a dock.

Đáp án đúng: C. Giải thích: Một số người đang đi về phía con tàu/thuyền.

anh45

45.

(A) Some armchairs are occupied. 

(B) Books and magazines have been arranged on 

shelves. 

(C) A gate has been placed at the bottom of a stairway. 

(D) A painting has been left on the floor.

Đáp án đúng: B. Giải thích: Sách và tạp chí đã được sắp xếp trên các kệ.

anh46

46.

(A) Clothing is hanging on racks. 

(B) Lights have been turned off in the store. 

(C) A woman is folding a coat. 

(D) A woman is opening a garment bag.

Đáp án đúng: A. Giải thích: Quần áo đang được treo trên giá.

anh47

47.

(A) Some people are sitting in a car. 

(B) Some people are facing each other. 

(C) A woman is opening her handbag. 

(D) A man is removing his jacket.

Đáp án đúng: B. Giải thích: Một số người đang ngồi đối diện/quay mặt vào nhau.

anh48

48.

(A) He’s looking in a file drawer. 

(B) He’s printing some documents. 

(C) He’s stacking some folders. 

(D) He’s putting on his glasses.

Đáp án đúng: A. Giải thích: Anh ấy đang nhìn vào ngăn kéo đựng hồ sơ.

anh49

49.

(A) Some travelers are seated in a waiting area. 

(B) Some workers are setting up partitions. 

(C) One of the women is handing out tickets. 

(D) One of the men is approaching a counter.

Đáp án đúng: A. Giải thích: Một số hành khách đang ngồi ở khu vực chờ.

anh50

50.

(A) Cars are parked in a garage. 

(B) Plants are arranged on tables. 

(C) There are umbrellas blocking a road. 

(D) There are chairs set up in front of a building.

Đáp án đúng: D. Giải thích: Có ghế được sắp xếp phía trước một tòa nhà.

Bảng đáp án nhanh bộ 50 câu

Dưới đây là bảng đáp án nhanh để bạn kiểm tra sau khi làm xong. Bạn nên làm trọn bộ trước, sau đó mới đối chiếu đáp án.

Nhóm câu Đáp án
1-10 1B, 2D, 3A, 4C, 5C, 6D, 7C, 8C, 9B, 10C
11-20 11D, 12A, 13D, 14B, 15D, 16C, 17A, 18A, 19A, 20B
21-30 21C, 22A, 23D, 24B, 25B, 26B, 27C, 28B, 29D, 30A
31-40 31C, 32D, 33A, 34B, 35C, 36B, 37D, 38B, 39A, 40A
41-50 41C, 42C, 43D, 44C, 45B, 46A, 47B, 48A, 49A, 50D

Một mẹo nhỏ khi chữa bài: với mỗi câu sai, hãy ghi lại lý do sai theo mẫu “sai hành động / sai đồ vật / sai vị trí / sai cấu trúc bị động”. Khi nhìn được lỗi theo nhóm, bạn sẽ sửa nhanh hơn rất nhiều.

FAQ

TOEIC Listening Part 1 có khó không?

Part 1 không quá khó nếu bạn nắm được cách quan sát tranh và nghe từ khóa. Tuy nhiên, phần này dễ mất điểm vì đáp án sai thường chỉ lệch một chi tiết nhỏ như hành động, đồ vật hoặc vị trí.

Có cần học nhiều từ vựng để làm Part 1 không?

Có, nhưng không cần học lan man. Bạn nên ưu tiên từ vựng mô tả hành động, đồ vật, vị trí, văn phòng, cửa hàng, nhà hàng, phương tiện và các cấu trúc bị động thường gặp.

Khi làm Part 1, nên nghe toàn bộ câu hay bắt keyword?

Bạn vẫn cần nghe cả câu, nhưng trọng tâm là động từ chính, danh từ chính và giới từ vị trí. Chỉ cần một trong những phần này không khớp tranh, đáp án đó có khả năng sai.

Có nên luyện Part 1 mỗi ngày không?

Nên luyện đều nhưng không cần quá nhiều. Mỗi ngày 10-15 phút với 5-10 tranh, có phân tích lỗi kỹ, sẽ hiệu quả hơn làm thật nhiều câu nhưng chỉ chấm đáp án rồi bỏ qua.

Tải bộ bài tập kèm đáp án

Bộ tài liệu đầy đủ gồm 50 câu TOEIC Listening Part 1 kèm hình ảnh, 4 lựa chọn, đáp án đúng và giải thích ngắn gọn cho từng câu. Bạn có thể dùng tài liệu này để luyện cá nhân, ôn trước kỳ thi hoặc chữa bài theo nhóm.

TẢI BỘ 50 CÂU TOEIC LISTENING PART 1 HAY XUẤT HIỆN TRONG ĐỀ THI THẬT KÈM ĐÁP ÁN: [LINK TẢI TÀI LIỆU]

Sau khi tải tài liệu, hãy làm từng cụm 10 câu, chữa kỹ lỗi sai và ghi lại các cụm mô tả tranh xuất hiện nhiều lần.

Kết luận

TOEIC Listening Part 1 là phần có thể cải thiện nhanh nếu bạn luyện đúng cách. Thay vì chỉ nghe và chọn đáp án theo cảm giác, hãy tập quan sát tranh, xác định hành động chính, nghe kỹ động từ – giới từ và phân tích vì sao đáp án sai không khớp tranh.

Khi luyện đều với bộ 50 câu này, bạn sẽ quen hơn với các dạng tranh thường gặp, phản xạ nhanh hơn khi nghe mô tả và tự tin hơn khi bước vào phần TOEIC Listening Part 1 trong bài thi thật.

Xem thêm

Nếu bạn đang học TOEIC nhưng chưa biết mình nên bắt đầu từ Part nào, yếu ở nghe tranh, hỏi đáp hay nghe hội thoại dài, SEC có bài test đầu vào và buổi học thử giúp bạn xác định đúng điểm yếu trước khi xây lộ trình học. Học đúng phần mình đang thiếu sẽ giúp quá trình luyện TOEIC nhẹ hơn, rõ ràng hơn và dễ thấy tiến bộ hơn sau từng buổi.

Facebook Facebook Zalo Zalo Phone Gọi ngay
Học thử Test online
Đang gửi thông tin . . .