Bộ từ vựng chủ đề nhà hàng & ẩm thực

Giới thiệu

Ẩm thực luôn là một trong những chủ đề hấp dẫn và quen thuộc nhất khi học tiếng Anh. Từ việc gọi món, đặt bàn, trò chuyện với nhân viên phục vụ cho đến mô tả món ăn yêu thích, tất cả đều đòi hỏi bạn có vốn từ vựng cơ bản về nhà hàng và ẩm thực. Khi nắm được những từ vựng thông dụng nhất trong chủ đề này, bạn sẽ dễ dàng tự tin giao tiếp trong các tình huống thực tế: đi ăn ở nhà hàng, đi du lịch nước ngoài hay đơn giản chỉ là chia sẻ về món ăn mình yêu thích.

Bài viết này sẽ tổng hợp bộ từ vựng tiếng Anh về nhà hàng & ẩm thực kèm ví dụ minh họa, giúp bạn vừa ghi nhớ nhanh vừa áp dụng ngay trong đời sống hằng ngày.

Bộ từ vựng chủ đề nhà hàng & ẩm thực

Types of Restaurants & Dining Styles – Từ vựng Các loại hình nhà hàng & phong cách ăn uống

từ vựng chủ đề nhà hàng

Từ vựng Phiên âm Nghĩa (Tiếng Việt) Ví dụ (EN – VI)
Restaurant /ˈrestərɒnt/ nhà hàng This restaurant serves Italian food.
(Nhà hàng này phục vụ đồ ăn Ý.)
Café /ˈkæfeɪ/ quán cà phê We met at a small café downtown.
(Chúng tôi gặp nhau ở một quán cà phê nhỏ trong thành phố.)
Fast food restaurant /fæst fuːd ˈrestərɒnt/ cửa hàng thức ăn nhanh He often eats at fast food restaurants.
(Anh ấy thường ăn ở cửa hàng thức ăn nhanh.)
Fine dining /faɪn ˈdaɪnɪŋ/ ẩm thực cao cấp They celebrated their anniversary at a fine dining restaurant.
(Họ kỷ niệm ngày cưới ở một nhà hàng cao cấp.)
Buffet /ˈbʊfeɪ/ tiệc buffet The hotel offers a breakfast buffet.
(Khách sạn có phục vụ buffet sáng.)
Street food /striːt fuːd/ đồ ăn đường phố Street food is very popular in Vietnam.
(Đồ ăn đường phố rất phổ biến ở Việt Nam.)
Food court /fuːd kɔːt/ khu ẩm thực The mall has a big food court.
(Trung tâm thương mại có một khu ẩm thực lớn.)
Pub /pʌb/ quán rượu We went to a local pub for drinks.
(Chúng tôi đến một quán rượu địa phương để uống.)
Bar /bɑː(r)/ quầy bar The hotel has a rooftop bar.
(Khách sạn có quầy bar trên sân thượng.)
Diner /ˈdaɪnə(r)/ quán ăn nhỏ (kiểu Mỹ) They stopped at a roadside diner.
(Họ dừng lại ở một quán ăn nhỏ ven đường.)
Takeaway/Takeout /ˈteɪkəweɪ/, /ˈteɪkaʊt/ đồ ăn mang đi We ordered some takeaway pizza.
(Chúng tôi gọi pizza mang đi.)
Drive-through /ˈdraɪv θruː/ quầy phục vụ cho xe They bought burgers at the drive-through.
(Họ mua bánh burger tại quầy phục vụ cho xe.)
All-you-can-eat /ɔːl juː kən iːt/ ăn thoải mái (không giới hạn) The restaurant has an all-you-can-eat buffet.
(Nhà hàng có buffet ăn thoải mái.)
Self-service /self ˈsɜːvɪs/ tự phục vụ This is a self-service cafeteria.
(Đây là một căng tin tự phục vụ.)
Food truck /fuːd trʌk/ xe bán đồ ăn lưu động We tried tacos from a food truck.
(Chúng tôi ăn thử taco từ một xe bán đồ ăn lưu động.)
Vegetarian restaurant /ˌvedʒɪˈteəriən ˈrestərɒnt/ nhà hàng chay A new vegetarian restaurant opened nearby.
(Một nhà hàng chay mới vừa mở gần đây.)
Seafood restaurant /ˈsiːfuːd ˈrestərɒnt/ nhà hàng hải sản The seafood restaurant is famous for lobster.
(Nhà hàng hải sản nổi tiếng với món tôm hùm.)
Family restaurant /ˈfæməli ˈrestərɒnt/ nhà hàng gia đình We had lunch at a family restaurant.
(Chúng tôi ăn trưa tại một nhà hàng gia đình.)
Ethnic cuisine /ˈeθnɪk kwɪˈziːn/ ẩm thực dân tộc The city offers a variety of ethnic cuisines.
(Thành phố có nhiều loại ẩm thực dân tộc khác nhau.)
Michelin-starred /ˈmɪʃəlɪn stɑːd/ được gắn sao Michelin We dined at a Michelin-starred restaurant.
(Chúng tôi ăn tối ở một nhà hàng được gắn sao Michelin.)
Pop-up restaurant /ˈpɒp ʌp ˈrestərɒnt/ nhà hàng mở tạm thời A pop-up restaurant opened for the festival.
(Một nhà hàng tạm thời mở cho lễ hội.)
Open kitchen /ˈəʊpən ˈkɪtʃɪn/ bếp mở (khách thấy đầu bếp nấu) This restaurant has an open kitchen.
(Nhà hàng này có bếp mở.)
Gourmet /ˈɡʊəmeɪ/ ẩm thực cao cấp, tinh tế The shop sells gourmet food products.
(Cửa hàng bán sản phẩm ẩm thực cao cấp.)

Food & Ingredients – Từ vựng Thức ăn & nguyên liệu

47

Từ vựng Phiên âm Nghĩa (Tiếng Việt) Ví dụ (EN – VI)
Ingredient /ɪnˈɡriːdiənt/ nguyên liệu Fresh ingredients make the dish delicious.
(Nguyên liệu tươi khiến món ăn ngon hơn.)
Vegetable /ˈvedʒtəbl/ rau củ She bought fresh vegetables from the market.
(Cô ấy mua rau tươi ở chợ.)
Fruit /fruːt/ trái cây Mango is my favorite fruit.
(Xoài là loại trái cây tôi thích nhất.)
Meat /miːt/ thịt They don’t eat red meat.
(Họ không ăn thịt đỏ.)
Beef /biːf/ thịt bò I ordered a beef steak.
(Tôi gọi một phần bít tết bò.)
Pork /pɔːk/ thịt heo Pork is often used in Asian dishes.
(Thịt heo thường được dùng trong các món ăn châu Á.)
Chicken /ˈtʃɪkɪn/ thịt gà We had fried chicken for lunch.
(Chúng tôi ăn gà rán cho bữa trưa.)
Lamb /læm/ thịt cừu Roast lamb is popular in Europe.
(Cừu nướng rất phổ biến ở châu Âu.)
Fish /fɪʃ/ Grilled fish is healthy.
(Cá nướng rất tốt cho sức khỏe.)
Seafood /ˈsiːfuːd/ hải sản We enjoyed fresh seafood at the beach.
(Chúng tôi thưởng thức hải sản tươi bên bãi biển.)
Shrimp /ʃrɪmp/ tôm Shrimp salad is refreshing.
(Salad tôm rất thanh mát.)
Crab /kræb/ cua The restaurant serves delicious crab soup.
(Nhà hàng phục vụ món súp cua ngon tuyệt.)
Oyster /ˈɔɪstə(r)/ hàu Fresh oysters are expensive.
(Hàu tươi khá đắt.)
Squid /skwɪd/ mực We tried fried squid rings.
(Chúng tôi thử món mực chiên giòn.)
Egg /eɡ/ trứng He had boiled eggs for breakfast.
(Anh ấy ăn trứng luộc cho bữa sáng.)
Cheese /tʃiːz/ phô mai Pizza tastes better with extra cheese.
(Pizza ngon hơn khi thêm nhiều phô mai.)
Butter /ˈbʌtə(r)/ Spread butter on the bread.
(Phết bơ lên bánh mì.)
Bread /bred/ bánh mì She baked fresh bread this morning.
(Cô ấy nướng bánh mì tươi sáng nay.)
Rice /raɪs/ gạo, cơm Rice is a staple food in Asia.
(Cơm là món ăn chính ở châu Á.)
Noodles /ˈnuːdlz/ Noodles are popular in Asian cuisine.
(Mì rất phổ biến trong ẩm thực châu Á.)
Pasta /ˈpɑːstə/ mì ống They cooked pasta with tomato sauce.
(Họ nấu mì ống với sốt cà chua.)
Flour /ˈflaʊə(r)/ bột mì You need flour to make a cake.
(Bạn cần bột mì để làm bánh.)
Sugar /ˈʃʊɡə(r)/ đường Too much sugar is unhealthy.
(Ăn quá nhiều đường không tốt cho sức khỏe.)
Salt /sɔːlt/ muối Add a pinch of salt to the soup.
(Thêm một nhúm muối vào súp.)
Pepper /ˈpepə(r)/ hạt tiêu Sprinkle black pepper on the steak.
(Rắc hạt tiêu đen lên bít tết.)
Oil /ɔɪl/ dầu ăn Olive oil is good for cooking.
(Dầu ô liu tốt cho việc nấu ăn.)
Sauce /sɔːs/ nước sốt Do you want chili sauce or ketchup?
(Bạn muốn sốt ớt hay tương cà?)
Herb /hɜːb/ rau thơm, thảo mộc Basil is a common herb in Italian food.
(Húng quế là loại rau thơm phổ biến trong món Ý.)
Spice /spaɪs/ gia vị Curry has many spices.
(Món cà ri có nhiều gia vị.)
Mushroom /ˈmʌʃruːm/ nấm Mushroom soup is delicious.
(Súp nấm rất ngon.)

Cooking Methods & Flavors – Từ vựng Cách chế biến & hương vị

49

Từ vựng Phiên âm Nghĩa (Tiếng Việt) Ví dụ (EN – VI)
Cook /kʊk/ nấu ăn She loves to cook Italian dishes.
(Cô ấy thích nấu món Ý.)
Boil /bɔɪl/ luộc, đun sôi Boil the pasta for 10 minutes.
(Luộc mì trong 10 phút.)
Fry /fraɪ/ chiên He fried the chicken until golden.
(Anh ấy chiên gà cho đến khi vàng.)
Deep-fry /ˌdiːp ˈfraɪ/ chiên ngập dầu The restaurant serves deep-fried spring rolls.
(Nhà hàng phục vụ nem chiên ngập dầu.)
Stir-fry /ˈstɜː faɪ/ xào She stir-fried the vegetables.
(Cô ấy xào rau củ.)
Roast /rəʊst/ quay, nướng (lò) We had roast beef for dinner.
(Chúng tôi ăn thịt bò quay cho bữa tối.)
Bake /beɪk/ nướng (bánh, lò) She baked a chocolate cake.
(Cô ấy nướng một chiếc bánh sô-cô-la.)
Grill /ɡrɪl/ nướng (vỉ) We grilled some sausages for the party.
(Chúng tôi nướng xúc xích cho bữa tiệc.)
Steam /stiːm/ hấp Steamed fish is healthy.
(Cá hấp rất tốt cho sức khỏe.)
Simmer /ˈsɪmə(r)/ ninh nhỏ lửa Simmer the soup for 30 minutes.
(Hãy ninh súp trong 30 phút.)
Season /ˈsiːzn/ nêm nếm Season the dish with salt and pepper.
(Nêm món ăn với muối và tiêu.)
Marinate /ˈmærɪneɪt/ ướp gia vị Marinate the chicken overnight.
(Ướp gà qua đêm.)
Slice /slaɪs/ thái lát Slice the bread thinly.
(Thái lát bánh mì mỏng.)
Chop /tʃɒp/ chặt, băm nhỏ Chop the onions finely.
(Băm nhỏ hành tây.)
Dice /daɪs/ cắt hạt lựu Dice the carrots for the soup.
(Cắt cà rốt thành hạt lựu cho món súp.)
Mix /mɪks/ trộn Mix the flour with eggs.
(Trộn bột mì với trứng.)
Blend /blend/ xay nhuyễn Blend the fruit to make a smoothie.
(Xay nhuyễn trái cây để làm sinh tố.)
Flavor /ˈfleɪvə(r)/ hương vị The soup has a rich flavor.
(Súp có hương vị đậm đà.)
Sweet /swiːt/ ngọt This cake is too sweet.
(Chiếc bánh này quá ngọt.)
Sour /saʊə(r)/ chua Lemons taste sour.
(Chanh có vị chua.)
Salty /ˈsɔːlti/ mặn The soup is too salty.
(Món súp quá mặn.)
Bitter /ˈbɪtə(r)/ đắng Black coffee tastes bitter.
(Cà phê đen có vị đắng.)
Spicy /ˈspaɪsi/ cay I love spicy food.
(Tôi thích đồ ăn cay.)
Bland /blænd/ nhạt nhẽo The dish was too bland for my taste.
(Món ăn quá nhạt so với khẩu vị của tôi.)
Crispy /ˈkrɪspi/ giòn I like crispy fried chicken.
(Tôi thích gà rán giòn.)
Tender /ˈtendə(r)/ mềm The beef is tender and juicy.
(Thịt bò mềm và mọng nước.)
Juicy /ˈdʒuːsi/ mọng nước This orange is sweet and juicy.
(Quả cam này ngọt và mọng nước.)
Savory /ˈseɪvəri/ mặn đậm đà (trái ngọt) I prefer savory snacks to sweet ones.
(Tôi thích đồ ăn mặn đậm đà hơn đồ ngọt.)
Rich /rɪtʃ/ béo ngậy, đậm đà The sauce has a rich taste.
(Nước sốt có vị béo ngậy, đậm đà.)

Tableware & Dining Utensils – Dụng cụ bàn ăn

51

Từ vựng Phiên âm Nghĩa (Tiếng Việt) Ví dụ (EN – VI)
Tableware /ˈteɪblweə(r)/ bộ đồ dùng bàn ăn The hotel provides elegant tableware.
(Khách sạn cung cấp bộ đồ dùng bàn ăn sang trọng.)
Utensils /juːˈtenslz/ dụng cụ ăn uống Please use clean utensils.
(Vui lòng sử dụng dụng cụ ăn uống sạch sẽ.)
Plate /pleɪt/ đĩa She placed the cake on a plate.
(Cô ấy đặt bánh lên đĩa.)
Bowl /bəʊl/ bát, tô I had a bowl of soup.
(Tôi ăn một bát súp.)
Cup /kʌp/ tách, cốc nhỏ Would you like a cup of tea?
(Bạn có muốn một tách trà không?)
Glass /ɡlɑːs/ ly thủy tinh He poured juice into a glass.
(Anh ấy rót nước ép vào ly thủy tinh.)
Mug /mʌɡ/ ca, cốc sứ lớn I drink coffee from a mug every morning.
(Tôi uống cà phê từ một chiếc cốc sứ mỗi sáng.)
Fork /fɔːk/ nĩa Use a fork to eat pasta.
(Dùng nĩa để ăn mì ống.)
Knife /naɪf/ dao Be careful with that sharp knife.
(Hãy cẩn thận với con dao sắc.)
Spoon /spuːn/ thìa, muỗng He stirred his coffee with a spoon.
(Anh ấy khuấy cà phê bằng thìa.)
Teaspoon /ˈtiːspuːn/ thìa nhỏ Add one teaspoon of sugar.
(Thêm một thìa nhỏ đường.)
Tablespoon /ˈteɪblspuːn/ thìa to Add two tablespoons of oil.
(Thêm hai thìa to dầu ăn.)
Chopsticks /ˈtʃɒpstɪks/ đũa Many Asians eat with chopsticks.
(Nhiều người châu Á ăn bằng đũa.)
Straw /strɔː/ ống hút She drank juice with a straw.
(Cô ấy uống nước ép bằng ống hút.)
Napkin /ˈnæpkɪn/ khăn ăn Place a napkin on your lap.
(Đặt khăn ăn lên đùi của bạn.)
Tablecloth /ˈteɪblklɒθ/ khăn trải bàn The waiter spread a white tablecloth.
(Người phục vụ trải khăn trải bàn màu trắng.)
Coaster /ˈkəʊstə(r)/ lót ly Put your glass on the coaster.
(Đặt ly của bạn lên miếng lót ly.)
Tray /treɪ/ khay The waiter carried drinks on a tray.
(Người phục vụ mang đồ uống trên khay.)
Pitcher/Jug /ˈpɪtʃə(r)/, /dʒʌɡ/ bình nước, bình rót She filled the jug with lemonade.
(Cô ấy rót đầy nước chanh vào bình.)
Bottle /ˈbɒtl/ chai He opened a bottle of wine.
(Anh ấy mở một chai rượu vang.)
Wine glass /waɪn ɡlɑːs/ ly rượu vang She drank red wine from a wine glass.
(Cô ấy uống rượu vang đỏ từ một ly rượu vang.)
Champagne flute /ʃæmˈpeɪn fluːt/ ly champagne They toasted with champagne flutes.
(Họ nâng ly champagne chúc mừng.)
Cutlery /ˈkʌtləri/ dao, thìa, nĩa (bộ dụng cụ) The cutlery is neatly arranged.
(Bộ dao nĩa được sắp xếp gọn gàng.)
Serving spoon /ˈsɜːvɪŋ spuːn/ thìa múc She used a serving spoon for the soup.
(Cô ấy dùng thìa múc cho món súp.)
Ladle /ˈleɪdl/ muôi Use a ladle to serve the stew.
(Dùng muôi để múc món hầm.)
Tongs /tɒŋz/ kẹp gắp Use tongs to serve the salad.
(Dùng kẹp để gắp salad.)
Skewer /ˈskjuːə(r)/ xiên que They grilled meat on skewers.
(Họ nướng thịt trên xiên que.)
Placemat /ˈpleɪsˌmæt/ miếng lót bàn ăn The restaurant uses colorful placemats.
(Nhà hàng dùng miếng lót bàn ăn nhiều màu sắc.)
Dessert plate /dɪˈzɜːt pleɪt/ đĩa tráng miệng The cake was served on dessert plates.
(Bánh được phục vụ trên đĩa tráng miệng.)

Restaurant Service & Customer Interaction – Từ vựng Dịch vụ nhà hàng & giao tiếp khách hàng

53

Từ vựng Phiên âm Nghĩa (Tiếng Việt) Ví dụ (EN – VI)
Reservation /ˌrezəˈveɪʃn/ đặt chỗ I made a dinner reservation at 7 pm.
(Tôi đã đặt bàn ăn tối lúc 7 giờ.)
Host/Hostess /həʊst/, /ˈhəʊstəs/ nhân viên đón khách The hostess showed us to our table.
(Nhân viên dẫn chúng tôi đến bàn.)
Waiter /ˈweɪtə(r)/ bồi bàn nam The waiter took our order.
(Người phục vụ nam ghi nhận món ăn của chúng tôi.)
Waitress /ˈweɪtrəs/ bồi bàn nữ The waitress was very friendly.
(Người phục vụ nữ rất thân thiện.)
Chef /ʃef/ bếp trưởng The chef prepared a special dish.
(Bếp trưởng chuẩn bị một món đặc biệt.)
Menu /ˈmenjuː/ thực đơn Could I see the menu, please?
(Cho tôi xem thực đơn được không?)
Set menu /set ˈmenjuː/ thực đơn cố định The set menu is cheaper than à la carte.
(Thực đơn cố định rẻ hơn gọi món lẻ.)
À la carte /ˌæ lɑː ˈkɑːt/ gọi món theo thực đơn We ordered à la carte instead of the set menu.
(Chúng tôi gọi món theo thực đơn thay vì chọn set menu.)
Starter/Appetizer /ˈstɑːtə(r)/, /ˈæpɪtaɪzə(r)/ món khai vị We had salad as a starter.
(Chúng tôi ăn salad làm món khai vị.)
Main course/Entrée /ˌmeɪn ˈkɔːs/, /ˈɒntreɪ/ món chính The steak was the main course.
(Bít tết là món chính.)
Side dish /ˈsaɪd dɪʃ/ món ăn kèm French fries are a common side dish.
(Khoai tây chiên là món ăn kèm phổ biến.)
Dessert /dɪˈzɜːt/ món tráng miệng We had ice cream for dessert.
(Chúng tôi ăn kem tráng miệng.)
Beverage/Drink /ˈbevərɪdʒ/ đồ uống The waiter brought us our beverages.
(Người phục vụ mang đồ uống cho chúng tôi.)
Soft drink /ˌsɒft ˈdrɪŋk/ nước ngọt có ga He ordered a soft drink instead of beer.
(Anh ấy gọi nước ngọt thay vì bia.)
Bill/Check /bɪl/, /tʃek/ hóa đơn Could we have the bill, please?
(Cho chúng tôi xin hóa đơn được không?)
Tip/Gratuity /tɪp/, /ɡrəˈtjuːəti/ tiền boa We left a 10% tip for the waiter.
(Chúng tôi để lại 10% tiền boa cho người phục vụ.)
Service charge /ˈsɜːvɪs tʃɑːdʒ/ phí phục vụ The bill includes a service charge.
(Hóa đơn đã bao gồm phí phục vụ.)
Takeaway/Takeout /ˈteɪkəweɪ/, /ˈteɪkaʊt/ đồ ăn mang đi We ordered Chinese food for takeaway.
(Chúng tôi gọi đồ ăn Trung Quốc mang đi.)
Delivery /dɪˈlɪvəri/ giao hàng The restaurant offers free delivery.
(Nhà hàng có dịch vụ giao hàng miễn phí.)
Order /ˈɔːdə(r)/ gọi món, đơn hàng We ordered pizza and salad.
(Chúng tôi gọi pizza và salad.)
Special of the day /ˈspeʃl əv ðə deɪ/ món đặc biệt trong ngày The soup is the special of the day.
(Súp là món đặc biệt hôm nay.)
Allergy /ˈælərdʒi/ dị ứng Do you have any food allergies?
(Bạn có dị ứng thực phẩm nào không?)
Vegetarian option /ˌvedʒɪˈteəriən ˈɒpʃn/ lựa chọn món chay The restaurant has several vegetarian options.
(Nhà hàng có nhiều lựa chọn món chay.)
Vegan /ˈviːɡən/ thuần chay She ordered a vegan burger.
(Cô ấy gọi một chiếc burger thuần chay.)
Gluten-free /ˈɡluːtn friː/ không chứa gluten They offer gluten-free pasta.
(Họ phục vụ mì không chứa gluten.)
Spicy level /ˈspaɪsi ˈlevl/ mức độ cay What spicy level do you prefer?
(Bạn muốn mức độ cay nào?)
Portion /ˈpɔːʃn/ khẩu phần The portions here are very large.
(Khẩu phần ở đây rất lớn.)
Booking confirmation /ˌbʊkɪŋ ˌkɒnfəˈmeɪʃn/ xác nhận đặt bàn I got a booking confirmation email.
(Tôi đã nhận email xác nhận đặt bàn.)
Overcooked /ˌəʊvəˈkʊkt/ nấu quá chín The steak was overcooked.
(Miếng bít tết bị nấu quá chín.)
Undercooked /ˌʌndəˈkʊkt/ chưa chín The chicken was undercooked.
(Thịt gà chưa chín.)
Delicious /dɪˈlɪʃəs/ ngon The pasta was absolutely delicious.
(Món mì thật sự rất ngon.)
Tasty /ˈteɪsti/ ngon miệng This soup is really tasty.
(Món súp này thật sự ngon miệng.)
Bland /blænd/ nhạt nhẽo The salad tasted bland.
(Món salad có vị nhạt nhẽo.)
Reservation policy /ˌrezəˈveɪʃn ˈpɒləsi/ chính sách đặt chỗ Please read our reservation policy.
(Vui lòng đọc chính sách đặt bàn của chúng tôi.)

Kết luận

Học từ vựng tiếng Anh chủ đề nhà hàng & ẩm thực không chỉ giúp bạn giao tiếp tự nhiên hơn trong những bữa ăn hay khi đi du lịch, mà còn mang lại sự tự tin khi trò chuyện cùng bạn bè quốc tế. Đây là nhóm từ vựng gần gũi, dễ áp dụng và thường xuyên lặp lại trong đời sống hằng ngày, vì vậy việc ghi nhớ sẽ trở nên nhẹ nhàng hơn.

Hãy luyện tập bằng cách đặt câu, ghi chú, hoặc thực hành khi đi ăn ở nhà hàng – bạn sẽ thấy khả năng phản xạ tiếng Anh của mình cải thiện rõ rệt. Kiên trì áp dụng và mở rộng vốn từ dần dần, bạn sẽ sớm có thể trò chuyện thoải mái về ẩm thực – một chủ đề vừa quen thuộc vừa thú vị trong giao tiếp.

Tham khảo:

Học Từ Vựng Tiếng Anh Theo Chủ Đề Giao Tiếp 2025

Tổng hợp 300 từ vựng IELTS Reading Cambridge theo chủ đề thường gặp

7 Phương pháp ghi nhớ từ vựng tiếng Anh hiệu quả

anh seo

Học thử Test online
Đang gửi thông tin . . .