Từ vựng Drinks A1: Học tên đồ uống tiếng Anh cơ bản và dùng được ngay

Drinks là chủ đề rất gần gũi với người mới học tiếng Anh. Ở level A1, người học cần biết gọi tên các loại đồ uống quen thuộc như water, milk, tea, coffee, juice, soda và dùng được trong câu ngắn khi gọi món, hỏi sở thích hoặc nói thói quen hằng ngày.
Bài học này giúp người học nắm từ vựng Drinks A1, cụm từ tự nhiên, word family đơn giản, lỗi sai thường gặp, bài tập luyện tập và đáp án. Nội dung phù hợp với người mất gốc, học sinh cần củng cố nền tảng hoặc người mới bắt đầu học giao tiếp tiếng Anh.
Key takeaways:
- Học 32 từ/cụm từ Drinks A1 về đồ uống, vật đựng và hành động cơ bản.
- Biết dùng các cụm đơn giản như drink water, a cup of tea, a glass of milk, cold water.
- Nhận diện lỗi sai thường gặp khi dùng drink, water, coffee, juice, cup, glass.
- Phân biệt các từ dễ nhầm như drink/beverage, tea/coffee, cup/glass, juice/soda.
- Luyện giao tiếp cơ bản khi gọi đồ uống, hỏi sở thích và nói thói quen.
- Có bài tập match word, fill in the blank, chọn đáp án, đọc hiểu ngắn và đáp án chi tiết.
Chủ đề Drinks ở level A1 cần học những gì?
Ở level A1, chủ đề Drinks không cần học quá nhiều tên đồ uống phức tạp hoặc từ chuyên ngành nhà hàng. Trọng tâm là những từ xuất hiện trong đời sống hằng ngày: water, milk, tea, coffee, juice, soda, lemonade, smoothie, hot chocolate.
Người học cũng cần biết các từ chỉ vật đựng rất cơ bản như cup, glass, bottle, can. Đây là nhóm từ quan trọng vì khi nói tiếng Anh, người bản xứ thường dùng cụm như a cup of tea, a glass of water, a bottle of water.
Ngoài tên đồ uống, người học A1 cần biết một số tính từ đơn giản để mô tả đồ uống: hot, cold, sweet, fresh, warm. Khi kết hợp các từ này, người học có thể tạo câu ngắn: I want cold water. This tea is hot. I like sweet juice.
Điểm khác biệt của Drinks A1 là học để gọi tên và nói câu đơn giản. Ở các level cao hơn, người học mới mở rộng sang mô tả hương vị chi tiết, thói quen tiêu dùng, đồ uống trong nhà hàng, văn hóa cà phê hoặc chủ đề sức khỏe.
Tham khảo thêm: Từ vựng tiếng Anh về đồ ăn thức uống
Cách học từ vựng Drinks level A1 hiệu quả
Với chủ đề Drinks A1, cách học hiệu quả nhất là không học từng từ riêng lẻ. Không chỉ ghi water = nước, coffee = cà phê, tea = trà, người học cần đặt từ vào cụm và câu ngắn: drink water, make tea, a cup of coffee, I like milk.
Người mới học nên chia từ theo nhóm nhỏ. Nhóm đồ uống cơ bản gồm water, milk, tea, coffee, juice. Nhóm đồ uống lạnh gồm soda, lemonade, smoothie. Nhóm vật đựng gồm cup, glass, bottle, can. Nhóm mô tả gồm hot, cold, sweet, fresh.
Ở A1, collocation không cần phức tạp. Chỉ cần nhớ các cụm tự nhiên thường dùng như drink water, have coffee, a cup of tea, a glass of juice, cold water. Những cụm này giúp người học nói tự nhiên hơn và tránh dịch từng từ từ tiếng Việt sang tiếng Anh.
Một cách học tốt là nhìn vào đồ uống thật mỗi ngày và nói một câu tiếng Anh ngắn. Ví dụ: This is water. I drink milk. I want tea. The coffee is hot. Câu càng đơn giản càng tốt, miễn là đúng và dùng được.
Tham khảo thêm: Phương pháp học từ vựng theo chủ đề
Bảng từ vựng Drinks level A1
| Word/Phrase | Level | Loại từ | Nghĩa tiếng Việt | Word family | Collocation/Cụm dùng tự nhiên | Ví dụ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| drink | A1 | noun/verb | đồ uống / uống | drinker, drinking | drink water | I drink water every day. |
| water | A1 | noun | nước | watery | cold water | I want cold water. |
| milk | A1 | noun | sữa | milky | a glass of milk | She drinks milk. |
| tea | A1 | noun | trà | — | a cup of tea | I like tea. |
| coffee | A1 | noun | cà phê | — | hot coffee | My father drinks coffee. |
| juice | A1 | noun | nước ép | juicy | orange juice | I like orange juice. |
| orange juice | A1 | noun phrase | nước cam | orange, juicy | a glass of orange juice | He wants orange juice. |
| apple juice | A1 | noun phrase | nước táo | apple, juicy | fresh apple juice | This is apple juice. |
| soda | A1 | noun | nước ngọt có ga | — | a can of soda | I don’t drink soda. |
| lemonade | A1 | noun | nước chanh | lemon | cold lemonade | The lemonade is cold. |
| smoothie | A1 | noun | sinh tố | smooth | a fruit smoothie | I want a smoothie. |
| hot chocolate | A1 | noun phrase | sô cô la nóng | chocolate | a cup of hot chocolate | I like hot chocolate. |
| soup | A1 | noun | súp/canh | — | hot soup | The soup is hot. |
| cup | A1 | noun | cốc/tách | — | a cup of tea | This is my cup. |
| glass | A1 | noun | ly/cốc thủy tinh | glasses | a glass of water | I need a glass of water. |
| bottle | A1 | noun | chai | bottled | a bottle of water | This bottle is small. |
| can | A1 | noun | lon | canned | a can of soda | He has a can of soda. |
| straw | A1 | noun | ống hút | — | use a straw | I use a straw. |
| ice | A1 | noun | đá lạnh | icy | ice water | Do you want ice? |
| sugar | A1 | noun | đường | sugary | sugar in tea | I like sugar in tea. |
| hot | A1 | adjective | nóng | heat | hot tea | The tea is hot. |
| cold | A1 | adjective | lạnh | — | cold juice | The juice is cold. |
| warm | A1 | adjective | ấm | warmth | warm milk | I drink warm milk. |
| sweet | A1 | adjective | ngọt | sweetness | sweet tea | This tea is sweet. |
| fresh | A1 | adjective | tươi | freshly | fresh juice | I like fresh juice. |
| thirsty | A1 | adjective | khát | thirst | feel thirsty | I am thirsty. |
| hungry | A1 | adjective | đói | hunger | hungry and thirsty | I am hungry and thirsty. |
| make | A1 | verb | làm/pha | maker | make tea | My mother makes tea. |
| pour | A1 | verb | rót | — | pour water | Please pour water. |
| want | A1 | verb | muốn | — | want a drink | I want a drink. |
| like | A1 | verb | thích | — | like coffee | I like coffee. |
| have | A1 | verb | uống/dùng/có | — | have tea | I have tea in the morning. |
Các nhóm từ vựng quan trọng trong chủ đề Drinks

1. Đồ uống cơ bản
- water: nước
- milk: sữa
- tea: trà
- coffee: cà phê
- juice: nước ép
- soup: súp/canh
Ví dụ: I drink water every morning.
2. Đồ uống có vị trái cây
- orange juice: nước cam
- apple juice: nước táo
- lemonade: nước chanh
- smoothie: sinh tố
- fruit juice: nước ép trái cây
Ví dụ: I like orange juice.
3. Đồ uống nóng và lạnh
- hot tea: trà nóng
- hot coffee: cà phê nóng
- hot chocolate: sô cô la nóng
- cold water: nước lạnh
- cold juice: nước ép lạnh
- warm milk: sữa ấm
Ví dụ: The coffee is hot.
4. Vật đựng đồ uống
- cup: cốc/tách
- glass: ly/cốc thủy tinh
- bottle: chai
- can: lon
- straw: ống hút
Ví dụ: I need a glass of water.
5. Từ mô tả đồ uống
- hot: nóng
- cold: lạnh
- warm: ấm
- sweet: ngọt
- fresh: tươi
- small: nhỏ
- big: to/lớn
Ví dụ: This juice is sweet.
6. Hành động với đồ uống
- drink: uống
- have: uống/dùng
- make: pha/làm
- pour: rót
- want: muốn
- like: thích
Ví dụ: I want a cup of tea.
Word family cần nhớ trong chủ đề Drinks
Ở level A1, người học không cần học quá nhiều word family khó. Trọng tâm là nhận diện một số dạng từ đơn giản để đặt câu đúng: drink là động từ hoặc danh từ; thirsty là tính từ; juice là danh từ, juicy là tính từ.
| Từ gốc | Danh từ | Động từ | Tính từ | Trạng từ | Ví dụ ứng dụng |
| drink | drink, drinker | drink | drinking | — | I drink water. |
| water | water | water | watery | — | I want water. |
| milk | milk | milk | milky | — | I drink milk. |
| juice | juice | — | juicy | — | I like orange juice. |
| lemon | lemon, lemonade | — | lemon | — | This is lemonade. |
| orange | orange | — | orange | — | I like orange juice. |
| chocolate | chocolate | — | chocolate | — | I want hot chocolate. |
| sweet | sweetness | — | sweet | sweetly | The tea is sweet. |
| fresh | freshness | — | fresh | freshly | This juice is fresh. |
| thirst | thirst | — | thirsty | — | I am thirsty. |
| heat | heat | heat | hot | — | The tea is hot. |
| warmth | warmth | warm | warm | warmly | The milk is warm. |
Tham khảo thêm: Ngữ pháp tiếng Anh cho người mất gốc
Collocations và cụm từ tự nhiên chủ đề Drinks

| Collocation/Phrase | Nghĩa tiếng Việt | Dùng trong ngữ cảnh nào? | Ví dụ |
| drink water | uống nước | Nói thói quen hằng ngày | I drink water every day. |
| have coffee | uống cà phê | Nói thói quen hoặc gọi món | I have coffee in the morning. |
| a cup of tea | một tách trà | Gọi món hoặc mời ai đó | I want a cup of tea. |
| a glass of milk | một ly sữa | Nói lượng đồ uống | She has a glass of milk. |
| a bottle of water | một chai nước | Mua hoặc gọi nước | I need a bottle of water. |
| a can of soda | một lon nước ngọt | Nói đồ uống đóng lon | He has a can of soda. |
| orange juice | nước cam | Gọi tên đồ uống | I like orange juice. |
| cold water | nước lạnh | Mô tả đồ uống | I want cold water. |
| hot coffee | cà phê nóng | Mô tả đồ uống | This is hot coffee. |
| warm milk | sữa ấm | Nói đồ uống ấm | I drink warm milk at night. |
| sweet tea | trà ngọt | Mô tả vị | This sweet tea is good. |
| make tea | pha trà | Nói hành động | My mother makes tea. |
Lỗi sai thường gặp khi dùng từ vựng Drinks
1. Dùng sai drink và drinks
- Câu sai: I like drink.
- Câu đúng: I like drinks. / I like drinking water.
- Giải thích: Drink là danh từ số ít hoặc động từ. Khi nói chung về đồ uống, dùng drinks. Khi nói thích hành động uống, dùng like drinking.
2. Quên mạo từ với cup, glass, bottle
- Câu sai: I want cup of tea.
- Câu đúng: I want a cup of tea.
- Giải thích: Cup là danh từ đếm được số ít nên cần a cup.
3. Dịch “uống cà phê” thành drink a coffee trong mọi trường hợp
- Câu sai: I drink a coffee every morning.
- Câu đúng: I have coffee every morning. / I drink coffee every morning.
- Giải thích: Ở A1, nói thói quen chung nên dùng coffee không cần a. A coffee có thể hiểu là một cốc cà phê khi gọi món, nhưng người mới học nên ưu tiên I drink coffee hoặc I have coffee.
4. Nhầm glass và cup
- Câu sai: I want a cup of water.
- Câu đúng: I want a glass of water.
- Giải thích: Water thường đi với glass hoặc bottle. Cup thường dùng với tea, coffee, hot chocolate.
5. Dùng sai số nhiều sau số lượng
- Câu sai: I have two bottle of water.
- Câu đúng: I have two bottles of water.
- Giải thích: Sau two, danh từ đếm được cần thêm -s/-es.
6. Nhầm thirsty và hungry
- Câu sai: I am hungry. I want water.
- Câu đúng: I am thirsty. I want water.
- Giải thích: Hungry là đói, thirsty là khát.
7. Dùng hot/cold sai vị trí
- Câu sai: I want water cold.
- Câu đúng: I want cold water.
- Giải thích: Tính từ thường đứng trước danh từ: cold water, hot tea, fresh juice.
Tham khảo thêm: Thì hiện tại đơn và cách nói thói quen
Phân biệt các từ dễ nhầm trong chủ đề Drinks
| Từ dễ nhầm | Khác nhau thế nào? | Ví dụ đúng |
| drink / drinks | Drink có thể là động từ “uống” hoặc danh từ “một đồ uống”. Drinks là số nhiều. | I drink water. / I like cold drinks. |
| drink / have | Drink nhấn mạnh hành động uống. Have thường dùng tự nhiên khi nói dùng đồ uống. | I drink water. / I have coffee every morning. |
| water / juice | Water là nước lọc. Juice là nước ép trái cây. | I drink water. / I like apple juice. |
| tea / coffee | Tea là trà. Coffee là cà phê. | My mother likes tea. My father likes coffee. |
| cup / glass | Cup thường dùng với trà, cà phê. Glass thường dùng với nước, sữa, nước ép. | a cup of tea / a glass of water |
| bottle / can | Bottle là chai. Can là lon. | a bottle of water / a can of soda |
| hot / warm | Hot là nóng. Warm là ấm, không quá nóng. | The tea is hot. The milk is warm. |
| hungry / thirsty | Hungry là đói. Thirsty là khát. | I am thirsty. I want water. |
Đoạn mẫu sử dụng từ vựng Drinks level A1
A: Are you thirsty?
B: Yes, I am. I want cold water.
A: Do you want a glass of water or a bottle of water?
B: I want a bottle of water, please.
A: Do you like juice?
B: Yes, I like orange juice.
A: What does your mother drink?
B: She drinks tea.
A: What does your father drink?
B: He has coffee every morning.
A: Do you like hot chocolate?
B: Yes, I do. It is sweet.
Giải thích nhanh các từ/cụm đã in đậm:
- thirsty: khát
- cold water: nước lạnh
- a glass of water: một ly nước
- a bottle of water: một chai nước
- juice: nước ép
- orange juice: nước cam
- tea: trà
- coffee: cà phê
- hot chocolate: sô cô la nóng
- sweet: ngọt
Bài tập từ vựng Drinks level A1
Task 1: Match words with meanings
Nối từ tiếng Anh với nghĩa tiếng Việt.
| Word | Meaning |
| 1. water | A. cà phê |
| 2. milk | B. nước cam |
| 3. tea | C. nước |
| 4. coffee | D. sữa |
| 5. orange juice | E. trà |
| 6. soda | F. cái chai |
| 7. cup | G. nước ngọt có ga |
| 8. bottle | H. cái cốc/tách |
| 9. thirsty | I. ấm |
| 10. warm | J. khát |
Task 2: Fill in the blanks
Word bank: water, milk, tea, coffee, juice, bottle, glass, cup, thirsty, sweet
- I am ________. I want water.
- My father drinks ________ every morning.
- I want a ________ of water.
- She drinks ________ before bed.
- My mother likes a ________ of tea.
- This orange ________ is fresh.
- I have a ________ of water in my bag.
- This tea is ________.
- I drink ________ every day.
- A ________ of milk is on the table.
Task 3: Choose the correct answer
- I drink ________ every day.
A. water
B. waters
C. a water
D. the waters - She wants a cup of ________.
A. tea
B. water bottle
C. soda can
D. ice - I am ________. I want a drink.
A. hungry
B. thirsty
C. cold
D. sweet - He has a ________ of soda.
A. cup
B. glass
C. can
D. bowl - I want a glass of ________.
A. tea hot
B. milk
C. cup
D. coffee hot - This coffee is ________.
A. hot
B. water
C. bottle
D. drink - My mother ________ tea every morning.
A. drink
B. drinks
C. drinking
D. to drink - I like ________ juice.
A. orange
B. bottle
C. cup
D. thirsty - Please ________ some water into the glass.
A. pour
B. eat
C. read
D. sleep - I want ________ bottle of water.
A. a
B. an
C. two
D. many
Task 4: Vocabulary in context
Đọc đoạn ngắn và trả lời câu hỏi.
My name is Nam. I am a student. In the morning, I drink a glass of water. My mother has tea, and my father has coffee. At school, I have a bottle of water in my bag. After lunch, I drink orange juice. At night, I sometimes drink warm milk. I do not drink soda every day because it is very sweet.
Câu hỏi:
- What does Nam drink in the morning?
- What does Nam’s mother have?
- What does Nam’s father have?
- What does Nam drink after lunch?
- Why doesn’t Nam drink soda every day?
Task 5: Application practice
Trả lời bằng câu ngắn.
- What do you drink every morning?
- Do you like tea or coffee?
- What is your favorite drink?
- Are you thirsty now?
- Do you like hot drinks or cold drinks?
Tham khảo thêm: Từ vựng Actions A1
Đáp án bài tập từ vựng Drinks level A1
Task 1: Match words with meanings
- C
- D
- E
- A
- B
- G
- H
- F
- J
- I
Task 2: Fill in the blanks
- thirsty
Giải thích: Muốn uống nước thường là vì khát, dùng thirsty. - coffee
Giải thích: Father drinks coffee every morning là câu nói thói quen đơn giản. - glass
Giải thích: A glass of water là cụm tự nhiên. - milk
Giải thích: Drink milk before bed là uống sữa trước khi ngủ. - cup
Giải thích: Tea thường đi với a cup of tea. - juice
Giải thích: Orange juice là nước cam. - bottle
Giải thích: A bottle of water là một chai nước. - sweet
Giải thích: Sweet mô tả vị ngọt. - water
Giải thích: Drink water every day là uống nước mỗi ngày. - glass
Giải thích: A glass of milk là một ly sữa.
Task 3: Choose the correct answer
- A. water
Giải thích: Water là danh từ không đếm được khi nói chung, không dùng waters hoặc a water. - A. tea
Giải thích: A cup of tea là cụm tự nhiên. - B. thirsty
Giải thích: Thirsty là khát. Hungry là đói. - C. can
Giải thích: Soda thường có dạng lon, dùng a can of soda. - B. milk
Giải thích: A glass of milk là cụm đúng. Tính từ như hot/cold đứng trước danh từ: hot tea, hot coffee. - A. hot
Giải thích: Hot là tính từ mô tả coffee. - B. drinks
Giải thích: Chủ ngữ my mother là ngôi thứ 3 số ít nên động từ thêm -s. - A. orange
Giải thích: Orange juice là nước cam. - A. pour
Giải thích: Pour water là rót nước. - A. a
Giải thích: A bottle of water là một chai nước. An không đi với bottle vì bottle bắt đầu bằng âm phụ âm.
Task 4: Vocabulary in context
- Nam drinks a glass of water in the morning.
Giải thích: Đoạn có câu “In the morning, I drink a glass of water.” - His mother has tea.
Giải thích: Mother has tea nghĩa là mẹ uống trà. - His father has coffee.
Giải thích: Father has coffee nghĩa là bố uống cà phê. - He drinks orange juice after lunch.
Giải thích: Sau bữa trưa, Nam uống nước cam. - Because soda is very sweet.
Giải thích: Đoạn nói Nam không uống soda mỗi ngày vì nó rất ngọt.
Task 5: Application practice
Câu trả lời tham khảo:
- I drink water every morning.
- I like tea. / I like coffee.
- My favorite drink is orange juice.
- Yes, I am. / No, I am not.
- I like cold drinks. / I like hot drinks.
Ứng dụng từ vựng Drinks level A1 vào giao tiếp và bài thi
| Mục tiêu học | Cách ứng dụng | Ví dụ |
| Giao tiếp hằng ngày | Gọi đồ uống, hỏi sở thích, nói mình muốn uống gì. | I want a bottle of water. |
| IELTS Speaking/Writing | Ở A1, chủ đề này là nền tảng cho câu trả lời Part 1 rất đơn giản về food, daily routine, health. | I drink water every day. |
| TOEIC Reading/Listening | Nhận diện từ cơ bản trong tình huống văn phòng, quán cà phê, nhà hàng, máy bán hàng. | Please bring a cup of coffee. |
| VSTEP Speaking/Writing | Dùng để tạo câu ngắn khi nói về thói quen, sở thích và hoạt động hằng ngày. | I like tea. I drink it in the morning. |
Với người học A1, mục tiêu quan trọng nhất chưa phải là viết câu dài hoặc dùng từ nâng cao. Trọng tâm là nghe hiểu, gọi tên đúng đồ uống và nói được câu đơn giản trong tình huống quen thuộc. Khi đã nắm chắc các từ như water, coffee, tea, juice, cup, glass, bottle, người học sẽ dễ mở rộng sang chủ đề Food, Restaurant, Daily routine và Shopping.
Tham khảo thêm: Khóa Giao Tiếp tại SEC
Tham khảo thêm: TOEIC 4 kỹ năng
Tải tài liệu bài tập từ vựng Drinks level A1
TẢI BỘ BÀI TẬP TỪ VỰNG DRINKS LEVEL A1 KÈM ĐÁP ÁN: [LINK TẢI TÀI LIỆU]
FAQ về từ vựng Drinks level A1
1. Chủ đề Drinks ở level A1 cần học bao nhiêu từ?
Người học A1 nên học khoảng 25-35 từ/cụm từ cơ bản. Trọng tâm là tên đồ uống quen thuộc, vật đựng và một số tính từ đơn giản như hot, cold, sweet, fresh.
2. Có cần học collocation trong chủ đề Drinks A1 không?
Có, nhưng chỉ cần học cụm rất đơn giản như drink water, a cup of tea, a glass of milk, a bottle of water. Những cụm này giúp câu nói tự nhiên hơn.
3. Drink và have khác nhau thế nào?
Drink nhấn mạnh hành động uống. Have thường dùng tự nhiên khi nói dùng đồ uống. Ví dụ: I drink water. I have coffee every morning.
4. Có nên học idioms về đồ uống ở level A1 không?
Chưa cần. Level A1 nên ưu tiên từ cơ bản và câu ngắn. Idioms phù hợp hơn với level B1 trở lên.
5. Học chủ đề Drinks có dùng được cho IELTS/TOEIC/VSTEP không?
Có, nhưng ở mức nền tảng. Drinks giúp người học nghe hiểu và nói câu đơn giản trong các tình huống hằng ngày, quán cà phê, nhà hàng, văn phòng hoặc phần giới thiệu bản thân.
6. Làm sao để nhớ từ vựng Drinks lâu hơn?
Học theo nhóm nhỏ, đặt câu ngắn và dùng từ với đồ uống thật trong ngày. Ví dụ: Khi uống nước, nói “I drink water.” Khi uống trà, nói “This is tea.”
Kết luận
Từ vựng Drinks A1 giúp người mới học gọi tên các loại đồ uống quen thuộc, biết dùng cup, glass, bottle, can và nói được câu đơn giản khi giao tiếp hằng ngày. Khi học chủ đề này, người học không chỉ nhớ từ mà còn bắt đầu biết cách kết hợp từ thành cụm tự nhiên như a cup of tea, a glass of water, drink juice, have coffee.
Hãy làm lại phần bài tập sau 1-2 ngày, tự nói 5 câu về đồ uống yêu thích của mình và luyện thêm các chủ đề gần như Food, Daily routine, Restaurant để mở rộng vốn từ theo hệ thống.
Nếu đang mất gốc, bắt đầu từ những chủ đề nhỏ như Drinks là cách học nhẹ nhàng nhưng rất hiệu quả để xây lại nền tảng tiếng Anh từng bước.
Xem thêm
- Từ vựng tiếng Anh về đồ ăn thức uống
- Từ vựng Bedroom A1
- Từ vựng Actions A1
- Phương pháp học từ vựng theo chủ đề
- Ngữ pháp tiếng Anh cho người mất gốc
- Khóa Giao Tiếp tại SEC

