Từ vựng Family A2: 43 từ và cụm từ giúp giới thiệu gia đình tự nhiên

Từ vựng Family A2 tập trung vào các thành viên trong gia đình, mối quan hệ họ hàng, đặc điểm của người thân và những hoạt động gia đình quen thuộc. Đây là chủ đề cần thiết cho người học muốn giới thiệu gia đình, kể về cuộc sống ở nhà hoặc trả lời các câu hỏi giao tiếp cơ bản.
Bài học gồm 43 từ và cụm từ, cách dùng trong câu, word family, collocations, lỗi thường gặp, hội thoại mẫu, bài tập thực tế và đáp án chi tiết.
Key takeaways:
- Ghi nhớ tên các thành viên trong gia đình gần và họ hàng mở rộng.
- Sử dụng được các cụm như live with, look after, get along with và spend time with.
- Phân biệt những từ dễ nhầm như parents, relatives, cousin, nephew và niece.
- Nhận diện lỗi sai về giới từ, số nhiều và trật tự tính từ.
- Hoàn thành bài tập từ vựng trong các tình huống gia đình thực tế.
- Ứng dụng từ vựng vào giao tiếp, TOEIC, VSTEP và IELTS nền tảng.
Chủ đề Family ở level A2 cần học những gì?
Ở trình độ A2, người học không chỉ dừng lại ở các từ rất cơ bản như mother, father, brother và sister. Phạm vi từ vựng cần được mở rộng sang họ hàng, tình trạng hôn nhân, cách mô tả mối quan hệ và những hoạt động thường diễn ra trong gia đình.
Người học A2 cần giới thiệu được gia đình có bao nhiêu người, đang sống cùng ai, có anh chị em hay không và thường làm gì cùng gia đình. Các câu trả lời vẫn sử dụng cấu trúc đơn giản, nhưng cần dài hơn A1 và có thêm lý do hoặc thông tin bổ sung.
Ví dụ:
- I live with my parents and my younger brother.
- My grandmother looks after my little sister.
- I am very close to my mother because she always supports me.
- We usually have dinner together at the weekend.
Ở cấp độ này, thành ngữ phức tạp hoặc từ vựng học thuật về cấu trúc gia đình chưa phải trọng tâm. Người học cần ưu tiên từ thông dụng, cụm từ tự nhiên và khả năng đặt câu đúng trong tình huống đời sống. British Council xếp A2 vào nhóm pre-intermediate với nội dung luyện nghe, nói, đọc, viết và từ vựng gắn với những chủ đề quen thuộc.
Tham khảo thêm: Bộ từ vựng tiếng Anh chủ đề gia đình và mối quan hệ
Cách học từ vựng Family level A2 hiệu quả
Không học riêng lẻ từng từ theo cách mother – mẹ, father – bố, cousin – anh chị em họ rồi dừng lại. Mỗi từ cần được đặt trong một nhóm nghĩa, một cụm từ và ít nhất một câu hoàn chỉnh.
Với từ brother, hãy học theo hệ thống:
- brother: anh hoặc em trai
- older brother: anh trai
- younger brother: em trai
- twin brother: anh hoặc em trai sinh đôi
- get along with my brother: hòa thuận với anh hoặc em trai
- My younger brother is a high school student.
Khi học động từ, cần ghi nhớ cả giới từ đi kèm:
- live with someone
- take care of someone
- be close to someone
- get along with someone
- spend time with someone
Một chu trình học phù hợp với A2 gồm bốn bước:
- Nhìn từ và hiểu nghĩa.
- Đọc to cả cụm từ.
- Đặt câu liên quan đến gia đình thật.
- Dùng từ để trả lời một câu hỏi ngắn.
Ví dụ với look after:
- Nghĩa: chăm sóc.
- Cụm: look after a child.
- Câu: My aunt looks after my cousin after school.
- Câu hỏi: Who looks after the children in your family?
Học theo chủ đề giúp các từ liên kết thành một mạng lưới ý nghĩa. Khi cần nói về gia đình, người học sẽ gọi lại cả nhóm từ thay vì nhớ từng từ rời rạc.
Tham khảo thêm: 3000 từ vựng tiếng Anh thông dụng theo chủ đề
Bảng từ vựng Family level A2
| Word/Phrase | Level | Loại từ | Nghĩa tiếng Việt | Word family | Collocation/Cụm dùng tự nhiên | Ví dụ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| family | A1–A2 | noun | gia đình | family, families | a large family | I come from a large family. |
| parent | A1 | noun | cha hoặc mẹ | parent, parental | live with your parents | I live with my parents in Hanoi. |
| mother | A1 | noun | mẹ | mother, motherhood | my mother’s job | My mother works at a hospital. |
| father | A1 | noun | bố, cha | father, fatherhood | my father’s side | My father enjoys cooking. |
| child | A1 | noun | đứa trẻ, người con | child, children, childhood | an only child | They have one child. |
| son | A1 | noun | con trai | son | have a son | Their son is ten years old. |
| daughter | A1 | noun | con gái | daughter | have a daughter | Her daughter studies English. |
| brother | A1 | noun | anh hoặc em trai | brother, brotherly | younger brother | My younger brother loves football. |
| sister | A1 | noun | chị hoặc em gái | sister, sisterly | older sister | My older sister is a university student. |
| sibling | A2 | noun | anh, chị hoặc em ruột | sibling | have two siblings | I have two siblings. |
| husband | A1–A2 | noun | chồng | husband | her husband | Her husband is an engineer. |
| wife | A1–A2 | noun | vợ | wife, wives | his wife | His wife teaches mathematics. |
| grandparent | A1–A2 | noun | ông hoặc bà | grandparent | live with grandparents | I often visit my grandparents. |
| grandfather | A1 | noun | ông | grandfather | maternal grandfather | My grandfather tells funny stories. |
| grandmother | A1 | noun | bà | grandmother | visit my grandmother | My grandmother lives in Nam Dinh. |
| grandson | A2 | noun | cháu trai của ông bà | grandson | their grandson | Their grandson is six. |
| granddaughter | A2 | noun | cháu gái của ông bà | granddaughter | her granddaughter | Her granddaughter can swim. |
| uncle | A1–A2 | noun | chú, bác hoặc cậu | uncle | my uncle’s family | My uncle lives near our house. |
| aunt | A1–A2 | noun | cô, dì hoặc bác gái | aunt | stay with my aunt | I stayed with my aunt last summer. |
| cousin | A1–A2 | noun | anh, chị hoặc em họ | cousin | first cousin | My cousin and I attend the same school. |
| nephew | A2 | noun | cháu trai của cô, dì, chú, bác | nephew | my young nephew | My nephew is learning to walk. |
| niece | A2 | noun | cháu gái của cô, dì, chú, bác | niece | my little niece | I bought a book for my niece. |
| relative | A2 | noun | họ hàng, người thân | relate, relation, relative | visit relatives | We visit our relatives during Tet. |
| family member | A2 | noun phrase | thành viên gia đình | family | close family member | Every family member has a job at home. |
| couple | A2 | noun | cặp đôi, vợ chồng | couple | a married couple | The young couple lives next door. |
| married | A2 | adjective | đã kết hôn | marry, marriage | be married to | My aunt is married to a doctor. |
| single | A2 | adjective | độc thân | single | be single | My older cousin is single. |
| only child | A2 | noun phrase | con một | child, childhood | be an only child | Minh is an only child. |
| twins | A2 | plural noun | cặp sinh đôi | twin | twin brothers | My cousins are twins. |
| family tree | A2 | noun phrase | sơ đồ gia đình, gia phả | family | draw a family tree | We drew a family tree in class. |
| close | A2 | adjective | thân thiết | close, closely | be close to | I am very close to my sister. |
| caring | A2 | adjective | chu đáo, biết quan tâm | care, careful, caring | a caring mother | She is a caring mother. |
| strict | A2 | adjective | nghiêm khắc | strict, strictly | strict parents | My parents are strict about bedtime. |
| support | A2 | verb/noun | ủng hộ, hỗ trợ | support, supportive | support each other | My family always supports me. |
| share | A2 | verb | chia sẻ | share, shared | share housework | We share the housework. |
| grow up | A2 | phrasal verb | lớn lên | growth, grow | grow up in a city | My father grew up in Hue. |
| live with | A1–A2 | verb phrase | sống cùng | live, life | live with parents | I live with my parents. |
| take care of | A2 | verb phrase | chăm sóc | care, caring | take care of a child | She takes care of her baby. |
| look after | A2 | phrasal verb | trông nom, chăm sóc | — | look after grandparents | We look after our grandmother. |
| get married | A2 | verb phrase | kết hôn | marry, marriage, married | get married in June | They got married last year. |
| get along with | A2 | verb phrase | hòa thuận với | — | get along with siblings | I get along with my brother. |
| spend time with | A2 | verb phrase | dành thời gian với | spend | spend time with family | I spend time with my family on Sundays. |
| family gathering | A2 | noun phrase | buổi họp mặt gia đình | gather, gathering | attend a family gathering | We had a family gathering at Tet. |
Các nhóm từ vựng quan trọng trong chủ đề Family

1. Gia đình gần – Immediate family
- mother: mẹ
- father: bố
- parent: cha hoặc mẹ
- brother: anh hoặc em trai
- sister: chị hoặc em gái
- sibling: anh, chị hoặc em ruột
- son: con trai
- daughter: con gái
- child: người con, đứa trẻ
Ví dụ: My immediate family includes my parents, my sister and me.
2. Ông bà và họ hàng – Extended family
- grandfather: ông
- grandmother: bà
- grandparent: ông hoặc bà
- uncle: chú, bác hoặc cậu
- aunt: cô, dì hoặc bác gái
- cousin: anh, chị hoặc em họ
- nephew: cháu trai
- niece: cháu gái
- relative: họ hàng
Ví dụ: We usually visit our relatives during the Tet holiday.
3. Hôn nhân và cấu trúc gia đình
- husband: chồng
- wife: vợ
- couple: cặp đôi, vợ chồng
- married: đã kết hôn
- single: độc thân
- only child: con một
- twins: cặp sinh đôi
- family member: thành viên gia đình
Ví dụ: My aunt and her husband have twin daughters.
4. Tính cách và mối quan hệ
- caring: chu đáo
- kind: tốt bụng
- strict: nghiêm khắc
- close: thân thiết
- supportive: luôn ủng hộ
- friendly: thân thiện
- get along with: hòa thuận với
- be close to: thân thiết với
Ví dụ: My father is strict, but he is also very caring.
5. Hoạt động gia đình
- live with: sống cùng
- grow up: lớn lên
- look after: chăm sóc
- take care of: chăm sóc
- share the housework: chia sẻ việc nhà
- spend time together: dành thời gian cùng nhau
- have dinner together: ăn tối cùng nhau
- visit relatives: thăm họ hàng
- attend a family gathering: tham gia buổi họp mặt gia đình
Ví dụ: We have dinner together and talk about our day.
Word family cần nhớ trong chủ đề Family
Không phải từ nào cũng có đủ danh từ, động từ, tính từ và trạng từ được sử dụng phổ biến. Dấu “—” thể hiện dạng từ không thông dụng hoặc không phù hợp với trình độ A2.
| Từ gốc | Danh từ | Động từ | Tính từ | Trạng từ | Ví dụ ứng dụng |
|---|---|---|---|---|---|
| care | care | care | caring, careful | carefully | My grandmother takes care of us carefully. |
| love | love | love | loving, lovely | — | I have a loving family. |
| marry | marriage | marry | married | — | My parents have a happy marriage. |
| help | help, helper | help | helpful | helpfully | My brother is very helpful at home. |
| support | support | support | supportive | — | My parents are supportive of my plans. |
| respect | respect | respect | respectful | respectfully | We should speak respectfully to older family members. |
| kind | kindness | — | kind | kindly | My aunt always speaks kindly to me. |
| differ | difference | differ | different | differently | My sister and I have different hobbies. |
| relate | relation, relationship, relative | relate | related | — | I have a close relationship with my mother. |
| invite | invitation | invite | invited, inviting | — | We invited our relatives to dinner. |
Cách dùng dễ nhầm:
- marry someone: kết hôn với ai, không có giới từ.
- be married to someone: đã kết hôn với ai.
- support someone: ủng hộ ai, không dùng support for someone khi support là động từ.
- different from: khác với.
- relationship with: mối quan hệ với một người.
Tham khảo thêm: Word Form là gì? Cấu trúc, nguyên tắc và cách sử dụng
Collocations và cụm từ tự nhiên chủ đề Family

| Collocation/Phrase | Nghĩa tiếng Việt | Dùng trong ngữ cảnh nào? | Ví dụ |
|---|---|---|---|
| a large family | gia đình đông người | Nói về số lượng thành viên | I come from a large family. |
| a small family | gia đình ít người | Giới thiệu quy mô gia đình | We are a small family of three. |
| close family | gia đình thân thiết | Mô tả mối quan hệ tốt | We are a very close family. |
| family member | thành viên gia đình | Nói chung về một người trong gia đình | Every family member helps with the housework. |
| family tree | cây gia đình, gia phả | Mô tả quan hệ giữa các thế hệ | This family tree shows three generations. |
| family photo | ảnh gia đình | Nói về hình ảnh có người thân | We took a family photo at Tet. |
| family dinner | bữa tối gia đình | Nói về bữa ăn chung | Sunday is our family dinner night. |
| family gathering | buổi họp mặt gia đình | Nói về lễ, Tết hoặc dịp đặc biệt | We had a family gathering last weekend. |
| spend time with family | dành thời gian với gia đình | Nói về hoạt động lúc rảnh | I spend time with my family on Sundays. |
| live with your parents | sống cùng bố mẹ | Giới thiệu nơi ở | I still live with my parents. |
| take care of children | chăm sóc trẻ em | Nói về trách nhiệm | My aunt takes care of two young children. |
| look after grandparents | chăm sóc ông bà | Nói về việc hỗ trợ người lớn tuổi | We help look after our grandparents. |
| get along with siblings | hòa thuận với anh chị em | Mô tả quan hệ | I get along well with my siblings. |
| be close to someone | thân thiết với ai | Mô tả tình cảm | Lan is very close to her grandmother. |
| get married | kết hôn | Nói về một sự kiện trong đời | My cousin will get married next month. |
| support each other | hỗ trợ lẫn nhau | Mô tả quan hệ tích cực | Our family members support each other. |
Lỗi sai thường gặp khi dùng từ vựng Family
Lỗi 1: Dịch trực tiếp “Gia đình tôi có bốn người”
- Câu sai: My family has four people.
- Câu đúng: There are four people in my family.
- Câu đúng khác: My family has four members.
- Giải thích: Family member tự nhiên hơn family people khi nói về số lượng thành viên.
Lỗi 2: Đặt tính từ chỉ tuổi sai vị trí
- Câu sai: I have a sister older.
- Câu đúng: I have an older sister.
- Giải thích: Tính từ older đứng trước danh từ sister.
Lỗi 3: Dùng sai giới từ sau married
- Câu sai: My aunt is married with a doctor.
- Câu đúng: My aunt is married to a doctor.
- Giải thích: Cấu trúc đúng là be married to someone.
Lỗi 4: Thêm brother hoặc sister sau cousin
- Câu sai: Nam is my cousin brother.
- Câu đúng: Nam is my cousin.
- Giải thích: Cousin đã mang nghĩa anh, chị hoặc em họ nên không cần thêm brother hay sister.
Lỗi 5: Đặt very sai vị trí
- Câu sai: I very love my family.
- Câu đúng: I love my family very much.
- Giải thích: Very không thường đứng trước động từ love. Cụm very much đặt sau tân ngữ.
Lỗi 6: Chia động từ số ít với parents
- Câu sai: My parents is very kind.
- Câu đúng: My parents are very kind.
- Giải thích: Parents là danh từ số nhiều nên đi với are.
Lỗi 7: Thiếu giới từ với live
- Câu sai: I live together my grandparents.
- Câu đúng: I live with my grandparents.
- Giải thích: Cấu trúc tự nhiên là live with someone.
Lỗi 8: Thiếu of sau take care
- Câu sai: I take care my little brother.
- Câu đúng: I take care of my little brother.
- Giải thích: Take care of là một cụm cố định.
Tham khảo thêm: Bài tập luyện nghe tiếng Anh cho trình độ A1–A2
Phân biệt các từ dễ nhầm trong chủ đề Family
| Từ dễ nhầm | Khác nhau thế nào? | Ví dụ đúng |
|---|---|---|
| parent / parents | Parent là một người cha hoặc mẹ. Parents thường chỉ cả bố và mẹ. | One of my parents works from home. / My parents work in Hanoi. |
| parents / relatives | Parents chỉ bố mẹ. Relatives gồm họ hàng như cô, dì, chú, bác và anh chị em họ. | My parents live with me, but most of my relatives live in Hue. |
| brother, sister / sibling | Brother là anh hoặc em trai; sister là chị hoặc em gái; sibling dùng chung cho cả hai giới. | I have two siblings: a brother and a sister. |
| cousin / nephew / niece | Cousin là anh chị em họ. Nephew là cháu trai và niece là cháu gái của cô, dì, chú, bác. | My cousin is my aunt’s daughter. My nephew is my sister’s son. |
| grandparent / grandfather / grandmother | Grandparent dùng chung cho ông hoặc bà. Grandfather là ông, grandmother là bà. | I have three grandparents: one grandfather and two grandmothers. |
| marry / married / marriage | Marry là động từ; married là tính từ; marriage là danh từ. | She married Tom. She is married to Tom. They have a happy marriage. |
| live with / live together | Live with cần một tân ngữ. Live together nhấn mạnh nhiều người cùng chung sống. | I live with my parents. / My grandparents live together. |
| look after / look for | Look after là chăm sóc. Look for là tìm kiếm. | She looks after her baby. / She is looking for her phone. |
Đoạn mẫu sử dụng từ vựng Family level A2
Lan: Do you come from a large family, Mai?
Mai: No, I come from a small family. There are four people in my family.
Lan: Who do you live with?
Mai: I live with my parents and my younger brother.
Lan: Do you get along with your brother?
Mai: Yes. We are quite close, although we sometimes argue about housework.
Lan: What do your parents do?
Mai: My father is a driver, and my mother is a caring primary school teacher.
Lan: Do your grandparents live near you?
Mai: Yes. We often look after my grandmother and have a family dinner at her house.
Lan: That sounds lovely. What do you do at the weekend?
Mai: We usually spend time together, visit our relatives or look at old family photos.
Giải thích từ và cụm từ đã in đậm:
- large family: gia đình đông người
- small family: gia đình ít người
- live with: sống cùng
- parents: bố mẹ
- younger brother: em trai
- get along with: hòa thuận với
- close: thân thiết
- caring: chu đáo, biết quan tâm
- look after: chăm sóc
- family dinner: bữa tối gia đình
- spend time together: dành thời gian cùng nhau
- relatives: họ hàng
- family photos: ảnh gia đình
Bài tập từ vựng Family level A2
Task 1: Match words with meanings
Nối từ ở cột A với nghĩa phù hợp ở cột B.
| Cột A | Cột B | |
|---|---|---|
| 1. sibling | a. con một | |
| 2. relative | b. cặp sinh đôi | |
| 3. niece | c. anh, chị hoặc em ruột | |
| 4. nephew | d. buổi họp mặt gia đình | |
| 5. only child | e. cháu gái của cô, dì, chú, bác | |
| 6. twins | f. họ hàng | |
| 7. family gathering | g. cháu trai của cô, dì, chú, bác | |
| 8. couple | h. người chu đáo, biết quan tâm | |
| 9. caring | i. cặp đôi hoặc vợ chồng | |
| 10. family tree | j. sơ đồ thể hiện các thành viên gia đình |
Task 2: Fill in the blanks
Điền từ hoặc cụm từ thích hợp vào chỗ trống.
Word bank: relative – only child – twins – look after – get along with – family tree – married – spend time – strict – gathering
- My parents are quite __________ about schoolwork.
- I am an __________, so I do not have any brothers or sisters.
- My aunt has two daughters. They are __________.
- We usually __________ with our grandparents on Sunday.
- My older sister helps __________ our little brother.
- Do you __________ your cousins?
- This picture shows our __________.
- My uncle got __________ when he was 30.
- A cousin is a __________.
- We have a family __________ every Tet holiday.
Task 3: Choose the correct answer
-
My parents _____ in a small town.
A. lives
B. live
C. living
D. is living -
I have _____ older brother.
A. a
B. an
C. the
D. some -
My aunt is married _____ an engineer.
A. with
B. at
C. to
D. for -
I live _____ my parents and my grandmother.
A. by
B. with
C. from
D. of -
My mother takes care _____ my baby sister.
A. for
B. with
C. to
D. of -
My sister and I get along _____ each other.
A. at
B. with
C. on
D. for -
My uncle’s daughter is my _____.
A. niece
B. aunt
C. cousin
D. sister -
My sister’s son is my _____.
A. nephew
B. grandson
C. cousin
D. uncle -
We usually _____ time together at the weekend.
A. do
B. make
C. spend
D. take - There _____ five people in my family.
A. is
B. are
C. has
D. have
Task 4: Vocabulary in context
Đọc đoạn văn và trả lời câu hỏi.
My name is Phuong, and I live in Hanoi with my parents and my younger sister. My father is quite strict, but he always supports us. My mother is caring and friendly. At the weekend, we often visit my grandparents in Bac Ninh. My grandmother cooks lunch, while my grandfather tells us stories about his childhood. I get along well with my sister, although we sometimes argue about using the computer. Sunday lunch is my favourite family activity because everyone can spend time together.
- Who does Phuong live with?
- Which family member is described as strict?
- Where do Phuong’s grandparents live?
- What does her grandfather do during the visit?
- Why does Phuong like Sunday lunch?
Task 5: Application practice
Trả lời mỗi câu bằng 3–5 câu tiếng Anh.
- How many people are there in your family?
- Who are you closest to in your family?
- Do you have any brothers or sisters?
- What activities does your family do together?
- Describe one caring or supportive family member.
Tham khảo thêm: 20 prompt luyện Speaking mỗi ngày level A2
Đáp án bài tập từ vựng Family level A2
Đáp án Task 1
1–c
2–f
3–e
4–g
5–a
6–b
7–d
8–i
9–h
10–j
Đáp án Task 2
- strict
Strict about schoolwork diễn tả bố mẹ nghiêm khắc trong việc học. - only child
An only child là người không có anh, chị hoặc em ruột. - twins
Hai người con sinh cùng một lần được gọi là twins. - spend time
Cụm đúng là spend time with someone. - look after
Look after mang nghĩa chăm sóc hoặc trông nom. - get along with
Cấu trúc đầy đủ là get along with someone. - family tree
Family tree là sơ đồ thể hiện quan hệ giữa các thành viên và thế hệ. - married
Sau get dùng tính từ married trong cụm get married. - relative
Cousin là một người họ hàng. - gathering
Family gathering là buổi họp mặt gia đình.
Đáp án Task 3
- B. live
Parents là chủ ngữ số nhiều nên động từ giữ nguyên mẫu. - B. an
Older bắt đầu bằng một nguyên âm khi phát âm nên dùng an. - C. to
Cấu trúc đúng: be married to someone. - B. with
Live with someone mang nghĩa sống cùng ai. - D. of
Cụm cố định: take care of. - B. with
Cụm cố định: get along with. - C. cousin
Con gái của cô, dì, chú hoặc bác là cousin. - A. nephew
Con trai của anh hoặc chị em mình là nephew. - C. spend
Collocation đúng là spend time. - B. are
Cấu trúc số nhiều: There are five people.
Đáp án Task 4
- Phuong lives with her parents and her younger sister.
- Her father is described as strict.
- Her grandparents live in Bac Ninh.
- Her grandfather tells stories about his childhood.
- She likes Sunday lunch because everyone can spend time together.
Giải thích ngữ cảnh:
- support us cho thấy người bố luôn giúp đỡ và ủng hộ các con.
- caring and friendly mô tả tính cách của người mẹ.
- get along well with cho biết Phuong và em gái có mối quan hệ tốt.
- although thể hiện sự tương phản: hai chị em hòa thuận nhưng đôi lúc vẫn tranh luận.
- spend time together là lý do Phuong yêu thích bữa trưa Chủ nhật.
Bài mẫu tham khảo cho Task 5
- There are four people in my family. I live with my parents and my younger brother. We have a small but close family.
- I am closest to my mother. She always listens to me and supports my decisions. We often talk after dinner.
- I have one older sister. She is a university student. We get along well with each other.
- My family often has dinner together. At the weekend, we visit our grandparents or watch a film at home.
- My father is very supportive. He helps me with difficult problems and encourages me to study. He is strict sometimes, but he is also caring.
Ứng dụng từ vựng Family level A2 vào giao tiếp và bài thi
| Mục tiêu học | Cách ứng dụng | Ví dụ |
|---|---|---|
| Giao tiếp hằng ngày | Giới thiệu thành viên, nơi ở, quan hệ và hoạt động chung | I live with my parents and my younger sister. |
| IELTS Speaking/Writing | Trả lời câu hỏi nền tảng về family, home, childhood và weekends | I am closest to my mother because she always supports me. |
| TOEIC Reading/Listening | Nhận diện thông tin về quan hệ, lịch thăm người thân hoặc sự kiện gia đình | Mr Brown will attend a family gathering this Sunday. |
| VSTEP Speaking/Writing | Mô tả một người thân hoặc viết đoạn văn ngắn về gia đình | My grandmother is a caring person who looks after everyone. |
Với giao tiếp, hãy luyện theo ba câu hỏi cố định:
- Who do you live with?
- Who are you closest to?
- What does your family do together?
Với bài nói nền tảng, câu trả lời có thể triển khai theo công thức:
Thông tin chính → Chi tiết → Lý do hoặc ví dụ
Ví dụ:
I live with my parents and my younger brother. My father is a driver, and my mother is a teacher. We usually have dinner together because it is the best time to talk about our day.
Với bài đọc hoặc bài nghe, cần chú ý những từ chỉ quan hệ. Chỉ một từ như niece, cousin hoặc granddaughter cũng có thể quyết định đáp án.
Tham khảo thêm: Cách đặt mục tiêu Speaking theo level A2
Tham khảo thêm: Bài tập luyện nghe tiếng Anh cho trình độ A1–A2
Tải tài liệu bài tập từ vựng Family level A2
TẢI BỘ BÀI TẬP TỪ VỰNG FAMILY LEVEL A2 KÈM ĐÁP ÁN: [LINK TẢI TÀI LIỆU]
FAQ về từ vựng Family level A2
1. Chủ đề Family ở level A2 cần học bao nhiêu từ?
Khoảng 30–45 từ và cụm từ là phù hợp. Danh sách cần bao gồm thành viên gia đình, họ hàng, tính cách, mối quan hệ và hoạt động chung.
2. Người học A2 có cần học collocations chủ đề Family không?
Có. Những cụm như live with, take care of, get along with và spend time with giúp câu nói tự nhiên và hạn chế lỗi giới từ.
3. Chủ đề Family có xuất hiện trong IELTS, TOEIC và VSTEP không?
Có. Family là chủ đề quen thuộc trong phần giới thiệu cá nhân, hội thoại đời sống, bài nghe và các câu hỏi Speaking nền tảng.
4. Làm sao để nhớ tên các thành viên trong gia đình lâu hơn?
Vẽ một family tree, viết tên thật của từng người và ghi quan hệ bằng tiếng Anh. Sau đó dùng sơ đồ để giới thiệu gia đình thành tiếng.
5. Có cần học idioms về gia đình ở level A2 không?
Chưa cần tập trung vào idioms khó. Người học A2 cần dùng chính xác từ cơ bản và các collocations thông dụng trước.
6. Phân biệt nephew và grandson như thế nào?
Nephew là cháu trai của cô, dì, chú hoặc bác. Grandson là cháu trai của ông hoặc bà.
Kết luận
Từ vựng Family A2 giúp người học giới thiệu gia đình, mô tả người thân, kể về hoạt động ở nhà và trả lời những câu hỏi giao tiếp quen thuộc. Trọng tâm không chỉ nằm ở việc nhớ nghĩa mà còn ở khả năng sử dụng đúng cụm từ, giới từ và cấu trúc câu.
Hãy làm lại phần bài tập sau vài ngày, tự vẽ một family tree và nói liên tục trong một phút về gia đình. Khi 43 từ và cụm từ được đưa vào câu chuyện thật, khả năng ghi nhớ và phản xạ sẽ cải thiện rõ rệt.
Xem thêm
- Bộ từ vựng tiếng Anh chủ đề gia đình và mối quan hệ
- Từ vựng tiếng Anh về gia đình cho người mới học
- Bộ từ vựng tiếng Anh cơ bản cho người mới bắt đầu
- 3000 từ vựng tiếng Anh thông dụng theo chủ đề
- Word Form là gì? Cấu trúc và cách sử dụng
- 20 prompt luyện Speaking mỗi ngày level A2

