Từ vựng Feelings A1: 30 từ cảm xúc tiếng Anh cơ bản giúp người mất gốc nói câu đơn giản

Từ vựng Feelings A1: 30 từ cảm xúc tiếng Anh cơ bản giúp người mất gốc nói câu đơn giản

Từ vựng Feelings A1 giúp người mới học gọi tên cảm xúc cơ bản trong tiếng Anh như vui, buồn, mệt, đói, khát, lo lắng, sợ hãi. Đây là nhóm từ rất quan trọng vì xuất hiện thường xuyên trong giao tiếp hằng ngày.

Bài học này phù hợp với học viên A1, người mất gốc hoặc học sinh đang bắt đầu học tiếng Anh. Nội dung gồm bảng từ vựng, cách dùng từ trong câu, cụm từ tự nhiên, lỗi sai thường gặp, bài tập luyện tập và đáp án.

Key takeaways:

  • Nắm được 30 từ/cụm từ Feelings cơ bản ở level A1.
  • Biết dùng cấu trúc đơn giản: I am happy, She is tired, Are you okay?
  • Học các cụm từ quen thuộc như feel happy, feel tired, feel hungry.
  • Nhận diện lỗi sai khi dùng be, feel, very và giới từ.
  • Luyện bài tập nối từ, điền từ, chọn đáp án và đọc hiểu ngắn.
  • Ứng dụng từ vựng Feelings vào giao tiếp cơ bản, TOEIC/VSTEP/IELTS nền tảng.

Chủ đề Feelings ở level A1 cần học những gì?

Ở level A1, chủ đề Feelings không cần học quá nhiều từ trừu tượng hoặc thành ngữ khó. Người học cần nhận biết và sử dụng được các từ cảm xúc cơ bản như happy, sad, tired, hungry, thirsty, angry, scared, bored, excited, nervous.

Trọng tâm của A1 là nói được câu ngắn, rõ nghĩa. Ví dụ: I am happy. He is tired. Are you sad? Người học cần hiểu rằng phần lớn từ cảm xúc ở level này là tính từ, thường đi sau động từ to be.

Ngoài việc học nghĩa tiếng Việt, người học cần học theo câu mẫu. Từ “happy” không nên học riêng lẻ, mà nên học thành “I am happy” hoặc “She feels happy”. Cách học này giúp người mới bắt đầu dùng từ nhanh hơn khi giao tiếp.

Tham khảo thêm: Từ vựng tiếng Anh A1 cho người mới bắt đầu

Cách học từ vựng Feelings level A1 hiệu quả

Với từ vựng Feelings level A1, cách học hiệu quả nhất là học theo nhóm cảm xúc. Người học nên chia từ thành cảm xúc tích cực, cảm xúc tiêu cực, trạng thái cơ thể và câu hỏi giao tiếp. Khi học theo nhóm, não bộ dễ liên kết nghĩa hơn.

Không học từ đơn lẻ theo kiểu happy = vui rồi dừng lại. Mỗi từ nên đi cùng một câu ngắn: I am happy. I am tired. She is hungry. He is scared. Câu càng đơn giản, người học A1 càng dễ ghi nhớ và dễ nói lại.

Một điểm quan trọng khác là học cùng cấu trúc “be + adjective”. Đây là nền tảng để nói cảm xúc trong tiếng Anh: I am sad, You are angry, He is tired. Sau đó, người học có thể mở rộng nhẹ với “feel + adjective”: I feel happy, She feels nervous.

Tham khảo thêm: Học từ vựng tiếng Anh theo ngữ cảnh

Bảng từ vựng Feelings level A1

Word/Phrase Level Loại từ Nghĩa tiếng Việt Word family Collocation/Cụm dùng tự nhiên Ví dụ
happy A1 adj vui, hạnh phúc happiness, happily feel happy I am happy.
sad A1 adj buồn sadness, sadly feel sad She is sad.
tired A1 adj mệt tire, tiring feel tired I am tired.
angry A1 adj tức giận anger, angrily be angry He is angry.
scared A1 adj sợ scare, scary feel scared The boy is scared.
afraid A1 adj sợ be afraid I am afraid.
nervous A1 adj lo lắng, hồi hộp nervously feel nervous I feel nervous.
worried A1 adj lo lắng worry be worried My mom is worried.
bored A1 adj chán boring feel bored I am bored.
excited A1 adj hào hứng exciting, excitement feel excited We are excited.
surprised A1 adj ngạc nhiên surprise be surprised She is surprised.
calm A1 adj bình tĩnh calmly stay calm Please stay calm.
okay A1 adj ổn feel okay I am okay.
fine A1 adj khỏe, ổn feel fine I feel fine.
great A1 adj rất tốt, tuyệt feel great I feel great.
good A1 adj tốt, ổn goodness feel good I feel good today.
bad A1 adj tệ badly feel bad I feel bad.
sick A1 adj ốm sickness feel sick He feels sick.
hungry A1 adj đói hunger feel hungry I am hungry.
thirsty A1 adj khát thirst feel thirsty She is thirsty.
sleepy A1 adj buồn ngủ sleep feel sleepy I am sleepy.
hot A1 adj nóng heat feel hot I feel hot.
cold A1 adj lạnh coldness feel cold He is cold.
lonely A1 adj cô đơn loneliness feel lonely She feels lonely.
shy A1 adj ngại, xấu hổ shyness be shy He is shy.
proud A1 adj tự hào pride feel proud I feel proud.
sorry A1 adj xin lỗi, tiếc say sorry I am sorry.
busy A1 adj bận be busy My dad is busy.
relaxed A1 adj thư giãn relax feel relaxed I feel relaxed.
confused A1 adj bối rối confuse feel confused I am confused.

Các nhóm từ vựng quan trọng trong chủ đề Feelings

Các nhóm từ vựng quan trọng trong chủ đề Feelings

Nhóm 1: Cảm xúc tích cực

  • happy: vui
  • excited: hào hứng
  • great: tuyệt
  • good: tốt, ổn
  • proud: tự hào
  • relaxed: thư giãn

Ví dụ: I am happy today.

Nhóm 2: Cảm xúc tiêu cực

  • sad: buồn
  • angry: tức giận
  • worried: lo lắng
  • nervous: hồi hộp
  • scared: sợ
  • lonely: cô đơn

Ví dụ: She is worried.

Nhóm 3: Trạng thái cơ thể

  • tired: mệt
  • hungry: đói
  • thirsty: khát
  • sleepy: buồn ngủ
  • hot: nóng
  • cold: lạnh
  • sick: ốm

Ví dụ: I am hungry.

Nhóm 4: Cảm xúc trong lớp học

  • bored: chán
  • confused: bối rối
  • shy: ngại
  • nervous: hồi hộp
  • okay: ổn
  • fine: khỏe, ổn

Ví dụ: I feel confused.

Nhóm 5: Câu hỏi và câu trả lời về cảm xúc

  • How are you?: Bạn thế nào?
  • Are you okay?: Bạn ổn không?
  • I am fine: Tôi ổn.
  • I feel tired: Tôi thấy mệt.
  • I am not happy: Tôi không vui.

Ví dụ: Are you okay?

Word family cần nhớ trong chủ đề Feelings

Từ gốc Danh từ Động từ Tính từ Trạng từ Ví dụ ứng dụng
happy happiness happy happily She is happy.
sad sadness sad sadly He is sad.
anger anger angry angrily My brother is angry.
worry worry worry worried I am worried.
scare scare scared, scary The girl is scared.
excite excitement excite excited, exciting We are excited.
tire tire tired, tiring I am tired.
sleep sleep sleep sleepy He is sleepy.
relax relaxation relax relaxed I feel relaxed.
confuse confusion confuse confused I am confused.

Ở level A1, người học chỉ cần nhớ những dạng thật quen thuộc. Không cần ép học hết danh từ, động từ, tính từ và trạng từ nếu dạng đó ít dùng trong giao tiếp cơ bản.

Tham khảo thêm: Phương pháp học tiếng Anh bằng hệ thống từ loại

Collocations và cụm từ tự nhiên chủ đề Feelings

27 1

Collocation/Phrase Nghĩa tiếng Việt Dùng trong ngữ cảnh nào? Ví dụ
feel happy cảm thấy vui Nói cảm xúc tích cực I feel happy.
feel sad cảm thấy buồn Nói cảm xúc tiêu cực She feels sad.
feel tired cảm thấy mệt Sau giờ học/làm việc I feel tired.
feel hungry cảm thấy đói Trước bữa ăn We feel hungry.
feel thirsty cảm thấy khát Khi muốn uống nước He feels thirsty.
feel nervous cảm thấy hồi hộp Trước bài kiểm tra I feel nervous.
feel scared cảm thấy sợ Khi gặp điều đáng sợ The child feels scared.
feel bored cảm thấy chán Khi không có gì thú vị I feel bored.
feel excited cảm thấy hào hứng Trước sự kiện vui They feel excited.
feel sick cảm thấy ốm Khi không khỏe She feels sick.
be angry tức giận Khi không vui vì điều gì My dad is angry.
stay calm giữ bình tĩnh Khi cần bình tĩnh Please stay calm.

Lỗi sai thường gặp khi dùng từ vựng Feelings

Lỗi 1

  • Câu sai: I happy.
  • Câu đúng: I am happy.
  • Giải thích: Tính từ cảm xúc cần đi với động từ to be. Không nói “I happy”.

Lỗi 2

  • Câu sai: She very tired.
  • Câu đúng: She is very tired.
  • Giải thích: “Very” chỉ bổ nghĩa cho tính từ, nhưng câu vẫn cần động từ “is”.

Lỗi 3

  • Câu sai: I am feel sad.
  • Câu đúng: I feel sad. / I am sad.
  • Giải thích: Không dùng “am” và “feel” cùng lúc trong mẫu câu đơn giản này.

Lỗi 4

  • Câu sai: He is hungry water.
  • Câu đúng: He is thirsty.
  • Giải thích: Hungry là đói, thirsty là khát. Muốn nói cần uống nước thì dùng thirsty.

Lỗi 5

  • Câu sai: I am boring.
  • Câu đúng: I am bored.
  • Giải thích: “Bored” diễn tả cảm xúc của người. “Boring” diễn tả điều gì đó gây chán.

Lỗi 6

  • Câu sai: She is scare.
  • Câu đúng: She is scared.
  • Giải thích: “Scare” thường là động từ. Khi nói cảm xúc của người, dùng “scared”.

Lỗi 7

  • Câu sai: I feel badly.
  • Câu đúng: I feel bad.
  • Giải thích: Sau “feel” thường dùng tính từ để nói trạng thái: feel bad, feel good, feel tired.

Tham khảo thêm: Collocations về tình yêu và cảm xúc

Phân biệt các từ dễ nhầm trong chủ đề Feelings

Từ dễ nhầm Khác nhau thế nào? Ví dụ đúng
happy / good Happy là vui. Good là tốt, ổn. I am happy. / I feel good.
sad / bad Sad là buồn. Bad là tệ, không ổn. She is sad. / I feel bad.
hungry / thirsty Hungry là đói. Thirsty là khát. I am hungry. / He is thirsty.
tired / sleepy Tired là mệt. Sleepy là buồn ngủ. I am tired. / I am sleepy.
scared / scary Scared nói cảm xúc của người. Scary nói sự vật gây sợ. I am scared. / The movie is scary.
bored / boring Bored nói cảm xúc của người. Boring nói điều gây chán. I am bored. / The lesson is boring.
nervous / worried Nervous là hồi hộp trước việc sắp xảy ra. Worried là lo lắng về một vấn đề. I am nervous before the test. / Mom is worried.
fine / okay Cả hai đều nghĩa là ổn. Fine thường dùng khi trả lời “How are you?”. I am fine. / I am okay.

Đoạn mẫu sử dụng từ vựng Feelings level A1

A: Hi, Mai. How are you?
B: I am fine, thanks. How are you?
A: I am tired. I have a lot of homework.
B: Are you sad?
A: No, I am not sad. I am just sleepy.
B: I am excited today. I have an English test.
A: Really? I feel nervous before tests.
B: Don’t worry. Stay calm.
A: Thanks. Are you hungry?
B: Yes, I am. And I am thirsty, too.
A: Let’s buy some bread and water.
B: Great! I feel happy now.

Giải thích nhanh:

  • fine: ổn, khỏe
  • tired: mệt
  • sad: buồn
  • sleepy: buồn ngủ
  • excited: hào hứng
  • nervous: hồi hộp, lo lắng
  • calm: bình tĩnh
  • hungry: đói
  • thirsty: khát
  • happy: vui

Bài tập từ vựng Feelings level A1

Task 1: Match words with meanings

Nối từ ở cột A với nghĩa đúng ở cột B.

A B
1. happy a. mệt
2. sad b. tức giận
3. tired c. vui
4. angry d. buồn
5. hungry e. khát
6. thirsty f. đói
7. scared g. chán
8. bored h. sợ
9. excited i. buồn ngủ
10. sleepy j. hào hứng

Task 2: Fill in the blanks

Word bank: happy, tired, hungry, thirsty, scared, nervous, bored, sleepy, angry, fine

  1. I am ________. I want to sleep.
  2. She is ________. She wants some water.
  3. He is ________. He wants some rice.
  4. I feel ________ before the English test.
  5. My brother is ________ because I broke his pen.
  6. The child is ________ of the dog.
  7. I am ________. This movie is not interesting.
  8. We are ________ because today is Sunday.
  9. A: How are you? B: I am ________, thanks.
  10. I am very ________ after school.

Task 3: Choose the correct answer

  1. I ______ happy today.
    A. am
    B. is
    C. are
    D. be
  2. She feels ______ before the test.
    A. nervous
    B. nervously
    C. nerve
    D. nerves
  3. I am ______. I want a sandwich.
    A. thirsty
    B. hungry
    C. cold
    D. scared
  4. He is ______. He wants water.
    A. hungry
    B. sleepy
    C. thirsty
    D. angry
  5. This film is ______. I don’t like it.
    A. bored
    B. boring
    C. bore
    D. boredom
  6. I feel ______ after running.
    A. tired
    B. tiring
    C. tire
    D. tires
  7. Are you ______?
    A. okay
    B. okays
    C. okaying
    D. okayed
  8. The girl is ______ of the dark.
    A. scary
    B. scare
    C. scared
    D. scares
  9. My dad is very ______. Please be quiet.
    A. angry
    B. anger
    C. angrily
    D. angers
  10. I ______ sad.
    A. feel
    B. feeling
    C. feels
    D. am feel

Task 4: Vocabulary in context

Đọc đoạn văn và trả lời câu hỏi.

Lan is a student. Today, she has an English test. She feels nervous. In the morning, she is hungry, so she eats bread. At school, her friend Nam says, “Don’t worry. Stay calm.” After the test, Lan feels happy because the test is easy. In the afternoon, she feels tired and sleepy. She goes home and drinks water because she is thirsty.

Câu hỏi:

  1. How does Lan feel before the English test?
  2. What does Lan eat in the morning?
  3. Who tells Lan to stay calm?
  4. Why does Lan feel happy after the test?
  5. How does Lan feel in the afternoon?

Task 5: Application practice

Trả lời ngắn bằng tiếng Anh.

  1. How are you today?
  2. Are you tired after school or work?
  3. What makes you happy?
  4. Do you feel nervous before a test?
  5. When do you feel hungry?

Tham khảo thêm: Speaking Challenge luyện nói theo chủ đề

Đáp án bài tập từ vựng Feelings level A1

Task 1: Match words with meanings

1-c
2-d
3-a
4-b
5-f
6-e
7-h
8-g
9-j
10-i

Task 2: Fill in the blanks

  1. sleepy
    Giải thích: “Want to sleep” là muốn ngủ, nên dùng sleepy.
  2. thirsty
    Giải thích: Muốn uống nước là thirsty.
  3. hungry
    Giải thích: Muốn ăn cơm là hungry.
  4. nervous
    Giải thích: Trước bài kiểm tra thường cảm thấy nervous.
  5. angry
    Giải thích: Bị làm hỏng bút nên tức giận.
  6. scared
    Giải thích: Sợ con chó dùng scared.
  7. bored
    Giải thích: Người cảm thấy chán dùng bored.
  8. happy
    Giải thích: Chủ nhật là lý do vui, dùng happy.
  9. fine
    Giải thích: Trả lời “How are you?” thường dùng “I am fine.”
  10. tired
    Giải thích: Sau giờ học thường cảm thấy mệt.

Task 3: Choose the correct answer

  1. A. am
    Giải thích: Chủ ngữ “I” đi với “am”.
  2. A. nervous
    Giải thích: Sau “feel” dùng tính từ “nervous”.
  3. B. hungry
    Giải thích: Muốn ăn sandwich là đói.
  4. C. thirsty
    Giải thích: Muốn uống nước là khát.
  5. B. boring
    Giải thích: Bộ phim gây chán nên dùng boring. Người cảm thấy chán mới dùng bored.
  6. A. tired
    Giải thích: Người cảm thấy mệt dùng tired.
  7. A. okay
    Giải thích: “Are you okay?” là câu hỏi đúng.
  8. C. scared
    Giải thích: “Scared of” nghĩa là sợ điều gì.
  9. A. angry
    Giải thích: Sau “is” dùng tính từ angry.
  10. A. feel
    Giải thích: “I feel sad” là câu đúng. Không dùng “I am feel sad”.

Task 4: Vocabulary in context

  1. She feels nervous.
    Giải thích: Đoạn văn có câu “She feels nervous.”
  2. She eats bread.
    Giải thích: Lan đói nên ăn bánh mì.
  3. Nam tells Lan to stay calm.
    Giải thích: Nam nói “Don’t worry. Stay calm.”
  4. Because the test is easy.
    Giải thích: Bài kiểm tra dễ nên Lan vui.
  5. She feels tired and sleepy.
    Giải thích: Buổi chiều Lan thấy mệt và buồn ngủ.

Task 5: Application practice

Câu trả lời mẫu:

  1. I am happy today.
  2. Yes, I am tired after school.
  3. My family makes me happy.
  4. Yes, I feel nervous before a test.
  5. I feel hungry in the morning.

Ứng dụng từ vựng Feelings level A1 vào giao tiếp và bài thi

Mục tiêu học Cách ứng dụng Ví dụ
Giao tiếp hằng ngày Nói cảm xúc và trạng thái cơ thể bằng câu ngắn I am tired. / Are you okay?
IELTS Speaking/Writing Làm nền tảng để trả lời câu hỏi cá nhân ở mức đơn giản I feel happy when I study English.
TOEIC Reading/Listening Nhận diện trạng thái người nói trong hội thoại ngắn The man is tired.
VSTEP Speaking/Writing Dùng trong câu giới thiệu bản thân, thói quen, cảm xúc cơ bản I feel nervous before exams.

Ở A1, mục tiêu quan trọng nhất là nói được câu đúng và hiểu được câu đơn giản. Khi đã chắc các từ Feelings cơ bản, người học sẽ dễ mở rộng lên A2 với câu dài hơn như “I feel tired because I have a lot of homework.”

Tham khảo thêm: TOEIC, TOEFL, IELTS là gì?

Tham khảo thêm: Khóa Kiến Thức Nền cho người mất gốc

Tải tài liệu bài tập từ vựng Feelings level A1

TẢI BỘ BÀI TẬP TỪ VỰNG FEELINGS LEVEL A1 KÈM ĐÁP ÁN: [LINK TẢI TÀI LIỆU]

FAQ về từ vựng Feelings level A1

1. Chủ đề Feelings ở level A1 cần học bao nhiêu từ?
Ở level A1, người học nên học khoảng 25-35 từ/cụm từ cơ bản. Trọng tâm là happy, sad, tired, hungry, thirsty, angry, scared, nervous, bored, excited.

2. Có cần học collocation trong chủ đề Feelings A1 không?
Có, nhưng chỉ cần học cụm đơn giản như feel happy, feel tired, feel hungry, be angry, stay calm. Không cần học cụm quá khó.

3. Học từ vựng Feelings A1 có dùng được cho IELTS/TOEIC/VSTEP không?
Có. Đây là nền tảng để hiểu hội thoại ngắn, trả lời câu hỏi cá nhân và mô tả cảm xúc cơ bản trong các bài thi sau này.

4. Làm sao để nhớ từ vựng Feelings lâu hơn?
Học từ theo câu ngắn và nói lại mỗi ngày. Ví dụ: I am happy today. I feel tired. Are you okay?

5. Có nên học idioms về cảm xúc ở level A1 không?
Chưa cần. Level A1 nên tập trung vào từ cơ bản và câu đơn giản trước. Idioms phù hợp hơn với B1 trở lên.

6. “I am boring” có đúng không?
Câu này không phù hợp nếu muốn nói “Tôi chán”. Câu đúng là “I am bored.” “Boring” dùng để nói một điều gì đó gây chán.

Kết luận

Từ vựng Feelings A1 là nhóm từ nền tảng giúp người mới học tiếng Anh nói về cảm xúc và trạng thái cơ thể trong đời sống hằng ngày. Khi học, cần ghi nhớ từ cùng câu mẫu như I am happy, I feel tired, Are you okay?

Hãy làm lại phần bài tập nhiều lần, tự thay từ mới vào câu mẫu và luyện nói thành tiếng. Khi nắm chắc nhóm từ này, người học sẽ tự tin hơn trong giao tiếp cơ bản và có nền tảng tốt để học lên A2.

Xem thêm

Facebook Facebook Zalo Zalo Phone Gọi ngay
Học thử Test online
Đang gửi thông tin . . .