Nắm vững từ vựng giao tiếp trong công việc và văn phòng để tự tin làm việc trong môi trường quốc tế. Hướng dẫn cách sử dụng từ vựng hiệu quả trong các tình huống giao tiếp công sở, từ họp nhóm đến trao đổi qua email.

TỪ VỰNG GIAO TIẾP TRONG CÔNG VIỆC & VĂN PHÒNG

TỪ VỰNG GIAO TIẾP TRONG CÔNG VIỆC & VĂN PHÒNG – CHÌA KHÓA CHINH PHỤC MÔI TRƯỜNG LÀM VIỆC TOÀN CẦU

“Muốn thăng tiến nhanh – phải nói tiếng Anh trôi chảy trong môi trường công sở!”
Anh chị đang đi làm, chuẩn bị phỏng vấn, hay luyện thi chứng chỉ tiếng Anh phục vụ công việc?
Hãy bắt đầu từ những từ vựng văn phòng – công việc cực kỳ thiết thực và phổ biến nhé!

Vì sao phải học từ vựng giao tiếp công việc & văn phòng?

Bởi vì:

  • 90% tình huống giao tiếp trong môi trường công sở đều xoay quanh chủ đề này
  • Là nền tảng để luyện TOEIC, VSTEP, Email Business, IELTS Task 1 & 2
  • Giúp anh chị tự tin thuyết trình, họp, gửi mail, phỏng vấn, teamwork bằng tiếng Anh

Từ vựng tiếng Anh giao tiếp trong công việc & văn phòng (kèm phiên âm + nghĩa)

Chức danh – vị trí trong công ty

Từ vựng Phiên âm Nghĩa Ví dụ tiếng Anh Dịch nghĩa
manager /ˈmæn.ɪ.dʒər/ quản lý The manager approved our proposal. Quản lý đã phê duyệt đề xuất của chúng tôi.
CEO (Chief Executive Officer) /ˌsiː.iːˈəʊ/ giám đốc điều hành The CEO gave a motivational speech. Giám đốc điều hành đã phát biểu truyền cảm hứng.
supervisor /ˈsuː.pə.vaɪ.zər/ giám sát viên I reported the issue to my supervisor. Tôi đã báo cáo vấn đề cho giám sát viên của mình.
employee /ɪmˈplɔɪ.iː/ nhân viên Each employee received a bonus. Mỗi nhân viên đều nhận được tiền thưởng.
intern /ˈɪn.tɜːn/ thực tập sinh The intern helped prepare the documents. Thực tập sinh đã giúp chuẩn bị tài liệu.
colleague /ˈkɒl.iːɡ/ đồng nghiệp My colleague is great at presentations. Đồng nghiệp của tôi thuyết trình rất giỏi.
assistant /əˈsɪs.tənt/ trợ lý I asked my assistant to print the report. Tôi nhờ trợ lý in báo cáo.
receptionist /rɪˈsep.ʃən.ɪst/ lễ tân The receptionist welcomed the clients. Lễ tân đã chào đón khách hàng.
team leader /tiːm ˈliː.dər/ trưởng nhóm The team leader assigned tasks to everyone. Trưởng nhóm đã phân công nhiệm vụ cho mọi người.
HR officer /ˌeɪtʃˈɑː ˈɒf.ɪ.sər/ nhân sự The HR officer arranged the interviews. Nhân sự đã sắp xếp các buổi phỏng vấn.

Địa điểm & không gian trong văn phòng

Từ vựng Phiên âm Nghĩa Ví dụ tiếng Anh Dịch nghĩa
office /ˈɒf.ɪs/ văn phòng I left my laptop at the office. Tôi để quên laptop ở văn phòng.
meeting room /ˈmiː.tɪŋ ruːm/ phòng họp The meeting room is booked at 10 AM. Phòng họp được đặt lúc 10 giờ sáng.
conference room /ˈkɒn.fər.əns ruːm/ phòng hội nghị The event will be held in the conference room. Sự kiện sẽ tổ chức tại phòng hội nghị.
pantry /ˈpæn.tri/ khu ăn uống (trong văn phòng) We usually have coffee in the pantry. Chúng tôi thường uống cà phê ở khu ăn uống.
cubicle /ˈkjuː.bɪ.kəl/ ngăn làm việc I share a cubicle with my teammate. Tôi dùng chung ngăn làm việc với đồng nghiệp.
open space /ˈəʊ.pən speɪs/ không gian mở I like working in an open space office. Tôi thích làm việc ở văn phòng không gian mở.
reception /rɪˈsep.ʃən/ quầy lễ tân Please wait at the reception area. Vui lòng đợi ở khu vực lễ tân.
head office /hed ˈɒf.ɪs/ trụ sở chính Our head office is located in Ho Chi Minh City. Trụ sở chính của chúng tôi ở TP.HCM.
branch /brɑːntʃ/ chi nhánh I work at the Hanoi branch. Tôi làm việc tại chi nhánh Hà Nội.
workspace /ˈwɜːk.speɪs/ không gian làm việc We’re redesigning our workspace for better comfort. Chúng tôi đang cải tạo không gian làm việc để thoải mái hơn.

Hành động – hoạt động thường gặp

Từ vựng Phiên âm Nghĩa Ví dụ tiếng Anh Dịch nghĩa
attend a meeting /əˈtend ə ˈmiː.tɪŋ/ tham dự cuộc họp I have to attend a meeting at 9 AM. Tôi phải dự họp lúc 9 giờ sáng.
send an email /send æn ˈiː.meɪl/ gửi email She sent an email to confirm the schedule. Cô ấy đã gửi email xác nhận lịch trình.
schedule an appointment /ˈʃed.juːl æn əˈpɔɪnt.mənt/ lên lịch hẹn I scheduled an appointment with the client. Tôi đã lên lịch hẹn với khách hàng.
make a phone call /meɪk ə fəʊn kɔːl/ gọi điện thoại He made a phone call to the supplier. Anh ấy gọi điện cho nhà cung cấp.
sign a contract /saɪn ə ˈkɒn.trækt/ ký hợp đồng We signed the contract this morning. Chúng tôi đã ký hợp đồng sáng nay.
take a break /teɪk ə breɪk/ nghỉ giải lao Let’s take a short break before the next session. Nghỉ chút trước phần tiếp theo nhé.
submit a report /səbˈmɪt ə rɪˈpɔːt/ nộp báo cáo I submitted the report on time. Tôi đã nộp báo cáo đúng hạn.
work overtime /wɜːk ˈəʊ.və.taɪm/ làm thêm giờ We had to work overtime last weekend. Chúng tôi phải làm thêm giờ cuối tuần rồi.
deal with clients /diːl wɪð ˈklaɪ.ənts/ xử lý khách hàng She deals with many important clients. Cô ấy làm việc với nhiều khách hàng lớn.
organize a presentation /ˈɔː.ɡə.naɪz ə ˌprez.ənˈteɪ.ʃən/ tổ chức buổi thuyết trình They organized a presentation for the new product. Họ tổ chức buổi thuyết trình cho sản phẩm mới.

Collocations Level B2 – Văn phòng & công việc (15 cụm thường gặp)

TỪ VỰNG GIAO TIẾP TRONG CÔNG VIỆC & VĂN PHÒNG

Collocation Phiên âm Nghĩa Ví dụ Dịch nghĩa
meet the deadline /miːt ðə ˈded.laɪn/ hoàn thành đúng hạn We must meet the deadline for the project. Chúng ta phải hoàn thành dự án đúng hạn.
conduct a meeting /kənˈdʌkt ə ˈmiː.tɪŋ/ tổ chức cuộc họp The manager conducted a weekly meeting. Quản lý đã tổ chức cuộc họp hàng tuần.
run a business /rʌn ə ˈbɪz.nɪs/ điều hành doanh nghiệp She runs a successful business. Cô ấy điều hành một công ty thành công.
take responsibility /teɪk rɪˌspɒn.səˈbɪl.ə.ti/ chịu trách nhiệm He took full responsibility for the mistake. Anh ấy nhận toàn bộ trách nhiệm về lỗi đó.
make a decision /meɪk ə dɪˈsɪʒ.ən/ đưa ra quyết định I had to make a tough decision. Tôi phải đưa ra một quyết định khó khăn.
hold a position /həʊld ə pəˈzɪʃ.ən/ giữ một chức vụ She holds the position of HR manager. Cô ấy giữ chức vụ trưởng phòng nhân sự.
climb the career ladder /klaɪm ðə kəˈrɪə ˈlæd.ər/ thăng tiến trong sự nghiệp He’s climbing the career ladder very fast. Anh ấy đang thăng tiến rất nhanh.
reach an agreement /riːtʃ æn əˈɡriː.mənt/ đạt được thỏa thuận We reached an agreement with the client. Chúng tôi đã đạt được thỏa thuận với khách hàng.
face a challenge /feɪs ə ˈtʃæl.ɪndʒ/ đối mặt với thử thách They faced a big challenge last quarter. Họ đã đối mặt thử thách lớn quý vừa rồi.
work under pressure /wɜːk ˈʌn.dər ˈpreʃ.ər/ làm việc dưới áp lực I’m used to working under pressure. Tôi quen với việc làm dưới áp lực.
draft a proposal /drɑːft ə prəˈpəʊ.zəl/ soạn thảo đề xuất We’re drafting a proposal for the new client. Chúng tôi đang soạn đề xuất cho khách hàng mới.
lead a team /liːd ə tiːm/ lãnh đạo một nhóm She leads a team of five people. Cô ấy lãnh đạo một nhóm 5 người.
attend a workshop /əˈtend ə ˈwɜːk.ʃɒp/ tham gia hội thảo I attended a marketing workshop last week. Tôi đã tham dự hội thảo marketing tuần trước.
delegate tasks /ˈdel.ɪ.ɡət tɑːsks/ giao việc A good leader knows how to delegate tasks. Một người lãnh đạo giỏi biết cách phân công công việc.
take sick leave /teɪk sɪk liːv/ nghỉ ốm He’s on sick leave for a few days. Anh ấy nghỉ ốm vài hôm.

Ứng dụng vào VSTEP SPEAKING PART 1 – Ví dụ thực chiến

Chủ đề “công việc & văn phòng” không chỉ phổ biến trong giao tiếp hàng ngày mà còn là một chủ đề “ruột” trong VSTEP Speaking Part 1 – nơi thí sinh cần trả lời những câu hỏi về công việc hiện tại, môi trường làm việc, đồng nghiệp, thói quen nơi công sở,…

Trong kỳ thi thật, giám khảo đánh giá khả năng nói tự nhiên, sử dụng đúng từ vựng chuyên ngành, đặc biệt là các collocation (cụm từ cố định) phù hợp với bối cảnh công việc. Việc thể hiện sự chuyên nghiệp, mạch lạc và trôi chảy trong câu trả lời là yếu tố quyết định điểm số Speaking VSTEP ở band B1-B2.

Dưới đây là 3 câu hỏi thường gặp cùng câu trả lời mẫu theo chuẩn Level B2, sử dụng nhiều từ vựng – cụm từ – cấu trúc cao cấp hơn. Mọi người có thể luyện tập theo, hoặc dùng làm khung để điều chỉnh theo ngành nghề của mình.

  1. What do you do for a living? (Bạn làm nghề gì?)

I’m currently working as a sales executive at a multinational corporation. My responsibilities include dealing with international clients, preparing monthly reports, and attending strategic meetings with my team leader. It’s a fast-paced environment, but I really enjoy the challenges and the opportunity to grow professionally.

Dịch: Hiện tại tôi đang làm nhân viên kinh doanh tại một tập đoàn đa quốc gia. Công việc của tôi bao gồm làm việc với khách hàng quốc tế, chuẩn bị báo cáo hàng tháng và tham dự các cuộc họp chiến lược cùng trưởng nhóm. Đây là một môi trường có nhịp độ nhanh, nhưng tôi rất thích những thử thách và cơ hội để phát triển chuyên môn.

  1. Do you prefer working alone or in a team? (Bạn thích làm việc một mình hay theo nhóm?)

Personally, I prefer working in a team because I believe teamwork promotes creativity and efficiency. In my current job, we often work in groups to brainstorm ideas and complete large projects. I find it motivating to collaborate with my colleagues, and it helps improve communication and problem-solving skills as well.

Dịch: Cá nhân tôi thích làm việc nhóm vì tôi tin rằng làm việc theo nhóm thúc đẩy sự sáng tạo và hiệu quả. Trong công việc hiện tại, chúng tôi thường làm việc theo nhóm để động não và hoàn thành các dự án lớn. Tôi thấy rất có động lực khi được hợp tác với đồng nghiệp, và điều đó cũng giúp cải thiện kỹ năng giao tiếp cũng như giải quyết vấn đề.

  1. What is your ideal working environment? (Môi trường làm việc lý tưởng của bạn là gì?)

For me, an ideal working environment is one that encourages open communication, recognizes employees’ efforts, and offers opportunities for personal development. I also value flexibility in terms of working hours and appreciate a supportive team where everyone is willing to help each other. A positive atmosphere really boosts productivity and job satisfaction.

Dịch: Đối với tôi, môi trường làm việc lý tưởng là nơi khuyến khích giao tiếp cởi mở, ghi nhận nỗ lực của nhân viên và tạo cơ hội phát triển cá nhân. Tôi cũng đánh giá cao sự linh hoạt về giờ giấc làm việc và một đội ngũ hỗ trợ lẫn nhau. Một môi trường tích cực thực sự giúp tăng năng suất và sự hài lòng trong công việc.

  1. Ứng dụng vào Vstep Writing task 1 – Viết email – Ví dụ thực chiến

Đề bài:

You are working in the Sales Department of your company. You recently missed an important team meeting because of a business trip.
Write an email to your manager to:

  • Apologize for missing the meeting
  • Ask for a brief summary of the key points discussed
  • Offer to catch up on any tasks you may have missed

Write at least 120 words.

FORMAL EMAIL SAMPLE: (Bài mẫu)

TỪ VỰNG GIAO TIẾP TRONG CÔNG VIỆC & VĂN PHÒNG

Subject: Apology for Missing the Team Meeting

Dear Mr. Nguyen,

I hope this email finds you well.

I am writing to sincerely apologize for being unable to attend the team meeting last Friday. I had to travel to Hanoi on short notice to meet an important client, which unfortunately coincided with the scheduled meeting.

Could you kindly provide me with a brief summary of the main points discussed, especially any updates related to the new sales targets or upcoming campaigns? I would greatly appreciate it.

Additionally, if there are any tasks or responsibilities I need to follow up on, please let me know. I am more than willing to catch up and ensure everything stays on track.

Thank you for your understanding, and I look forward to your reply.

Best regards,

Trung Le
Sales Executive

DỊCH NGHĨA:

Chủ đề: Xin lỗi vì đã vắng mặt trong buổi họp nhóm

Anh Nguyễn kính mến,

Em hy vọng anh vẫn khỏe.

Em viết email này để chân thành xin lỗi vì đã không thể tham dự buổi họp nhóm vào thứ Sáu tuần trước. Em đã phải đi công tác đột xuất ra Hà Nội để gặp khách hàng quan trọng, và điều đó trùng với lịch họp đã lên sẵn.

Anh có thể vui lòng gửi em một tóm tắt ngắn về những điểm chính đã được thảo luận, đặc biệt là các cập nhật liên quan đến chỉ tiêu bán hàng mới hoặc chiến dịch sắp tới không ạ? Em rất trân trọng điều đó.

Ngoài ra, nếu có nhiệm vụ hay trách nhiệm nào em cần hoàn thành, mong anh cho em biết. Em sẵn sàng bắt kịp tiến độ để đảm bảo mọi việc không bị gián đoạn.

Em cảm ơn anh vì sự thông cảm và mong sớm nhận được phản hồi từ anh.

Trân trọng,
Trung Lê
Nhân viên Kinh doanh

Cách học từ vựng hiệu quả

Học từ vựng công sở không chỉ là ghi chép và học thuộc lòng. Để nhớ lâu và ứng dụng tốt, anh chị nên học theo ngữ cảnh thực tế. Hãy chia từ vựng thành các nhóm nhỏ: chức danh, địa điểm, hành động, collocation, và mỗi ngày chọn 5–10 từ để:

  • Đặt câu theo tình huống thực tế của mình
  •  Đọc to – ghi âm – nghe lại để cải thiện phát âm
  • Viết email ngắn, đoạn hội thoại có chứa từ vừa học
  • Ôn lại từ cũ xen kẽ với từ mới

Đặc biệt, nên kết hợp học qua video tình huống văn phòng thực tế, flashcard online hoặc app như Quizlet. Sau 1–2 tuần, mọi người sẽ tự tin giao tiếp, họp hành, gửi email bằng tiếng Anh mượt mà hơn rất nhiều!

Tổng kết

Chủ đề Công việc & Văn phòng là một kho từ vựng – collocation cực kỳ thực tế và hiệu quả cho tất cả học viên đang:

  • Làm việc trong công ty, doanh nghiệp
  • Luyện thi VSTEP – TOEIC – IELTS
  • Muốn tăng khả năng giao tiếp, viết email, trình bày trong môi trường chuyên nghiệp

Học tiếng Anh công sở dễ như học ở SEC!

Tại Anh Ngữ SEC, anh chị sẽ được:

🔹 Luyện giao tiếp công sở thực chiến
🔹 Học từ vựng – cụm từ thông dụng theo ngữ cảnh thật
🔹 Luyện phản xạ Speaking qua tình huống: phỏng vấn, thuyết trình, họp, teamwork,…
🔹 Học với giáo viên giàu kinh nghiệm, có background doanh nghiệp

Xem thêm:

TỔNG HỢP TỪ VỰNG VÀ MẪU CÂU GIAO TIẾP TRONG CÔNG VIỆC

Học thử Test online
Đang gửi thông tin . . .