Từ vựng Numbers A1: Học số tiếng Anh dễ nhớ, dễ dùng

Numbers là nhóm từ vựng tiếng Anh rất quan trọng ở level A1. Người mới học cần biết cách gọi tên số đếm, số thứ tự đơn giản và dùng số trong các tình huống quen thuộc như nói tuổi, số điện thoại, số phòng, số trang, giá tiền và thời gian.
Bài học này giúp người học A1 nắm từ vựng Numbers cơ bản, hiểu cách dùng trong câu ngắn, tránh lỗi sai thường gặp, làm bài tập luyện từ và xem đáp án để tự kiểm tra.
Key takeaways:
- Nắm 35 từ/cụm từ Numbers A1 thường dùng nhất.
- Biết cách dùng số đếm, số thứ tự, số điện thoại, tuổi và số lượng.
- Học cụm từ tự nhiên như phone number, page one, room number, ten minutes.
- Nhận diện lỗi sai khi đọc số, dùng số nhiều và viết số thứ tự.
- Làm bài tập match word, fill in the blank, chọn đáp án và đọc hiểu ngắn.
- Ứng dụng Numbers vào giao tiếp cơ bản, TOEIC Listening nền tảng, IELTS/VSTEP Speaking Part 1.
Chủ đề Numbers ở level A1 cần học những gì?
Ở level A1, chủ đề Numbers tập trung vào những con số cơ bản nhất trong đời sống hằng ngày. Người học cần biết số từ 0 đến 20, các số tròn chục như thirty, forty, fifty, sixty, seventy, eighty, ninety và one hundred. Đây là nền tảng để nói số lượng, tuổi, thời gian, giá tiền và thông tin cá nhân.
Numbers ở A1 chưa cần học số liệu phức tạp, phân số nâng cao, biểu đồ hay số thập phân. Trọng tâm là nghe đúng, đọc đúng và dùng đúng trong câu đơn giản. Ví dụ: I am eighteen. My room number is 205. The book is ten dollars.
Người học cũng cần nhận biết một số số thứ tự cơ bản như first, second, third vì các từ này xuất hiện nhiều khi nói tầng, lần đầu tiên, vị trí hoặc thứ tự trong lớp học.
Tham khảo thêm: Từ vựng tiếng Anh A1 cho người mới bắt đầu
Cách học từ vựng Numbers level A1 hiệu quả
Numbers không chỉ học bằng cách đọc một danh sách số. Người học A1 cần nghe, đọc to, viết lại và đặt số vào câu ngắn. Cách học này giúp số không bị rời rạc và dễ dùng hơn trong giao tiếp.
Thay vì chỉ học “five = số 5”, hãy học theo cụm: five books, five students, five minutes. Thay vì chỉ học “phone number = số điện thoại”, hãy nói trọn câu: My phone number is 0987 123 456. Khi số đi vào câu thật, người học dễ nhớ cách dùng và tự tin nói hơn.
Với Numbers A1, cách luyện tốt là chia nhóm nhỏ: số 0-10, số 11-20, số tròn chục, số thứ tự, số dùng trong thông tin cá nhân. Mỗi nhóm cần có ví dụ ngắn, dễ đọc, dễ nghe.
Tham khảo thêm: Học từ vựng tiếng Anh theo ngữ cảnh
Bảng từ vựng Numbers level A1
| Word/Phrase | Level | Loại từ | Nghĩa tiếng Việt | Word family | Collocation/Cụm dùng tự nhiên | Ví dụ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| zero | A1 | noun/number | số 0 | — | zero point, zero students | I have zero mistakes. |
| one | A1 | number | số 1 | first, once | one book | I have one book. |
| two | A1 | number | số 2 | second, twice | two pens | She has two pens. |
| three | A1 | number | số 3 | third | three days | We have three days. |
| four | A1 | number | số 4 | fourth | four chairs | There are four chairs. |
| five | A1 | number | số 5 | fifth | five minutes | Wait five minutes. |
| six | A1 | number | số 6 | sixth | six people | Six people are here. |
| seven | A1 | number | số 7 | seventh | seven days | A week has seven days. |
| eight | A1 | number | số 8 | eighth | eight hours | I sleep eight hours. |
| nine | A1 | number | số 9 | ninth | nine students | Nine students are in class. |
| ten | A1 | number | số 10 | tenth | ten books | I have ten books. |
| eleven | A1 | number | số 11 | eleventh | eleven boys | There are eleven boys. |
| twelve | A1 | number | số 12 | twelfth | twelve months | A year has twelve months. |
| thirteen | A1 | number | số 13 | thirteenth | thirteen years old | He is thirteen. |
| fourteen | A1 | number | số 14 | fourteenth | fourteen students | We have fourteen students. |
| fifteen | A1 | number | số 15 | fifteenth | fifteen minutes | The lesson starts in fifteen minutes. |
| sixteen | A1 | number | số 16 | sixteenth | sixteen years old | She is sixteen. |
| seventeen | A1 | number | số 17 | seventeenth | seventeen pages | Read seventeen pages. |
| eighteen | A1 | number | số 18 | eighteenth | eighteen years old | I am eighteen. |
| nineteen | A1 | number | số 19 | nineteenth | nineteen books | There are nineteen books. |
| twenty | A1 | number | số 20 | twentieth | twenty students | There are twenty students. |
| thirty | A1 | number | số 30 | thirtieth | thirty minutes | The test is thirty minutes. |
| forty | A1 | number | số 40 | fortieth | forty dollars | It is forty dollars. |
| fifty | A1 | number | số 50 | fiftieth | fifty people | Fifty people are in the room. |
| sixty | A1 | number | số 60 | sixtieth | sixty seconds | One minute has sixty seconds. |
| seventy | A1 | number | số 70 | seventieth | seventy pages | The book has seventy pages. |
| eighty | A1 | number | số 80 | eightieth | eighty students | The school has eighty students. |
| ninety | A1 | number | số 90 | ninetieth | ninety days | The course is ninety days. |
| one hundred | A1 | number | số 100 | hundredth | one hundred words | Learn one hundred words. |
| first | A1 | ordinal number | thứ nhất, đầu tiên | one | first name, first time | This is my first class. |
| second | A1 | ordinal number | thứ hai | two | second floor | My room is on the second floor. |
| third | A1 | ordinal number | thứ ba | three | third lesson | This is the third lesson. |
| number | A1 | noun | con số, số | numbered | phone number, room number | What is your number? |
| phone number | A1 | noun phrase | số điện thoại | — | my phone number | My phone number is 0901 222 333. |
| age | A1 | noun | tuổi | — | my age, your age | What is your age? |
Các nhóm từ vựng quan trọng trong chủ đề Numbers

Nhóm 1: Số từ 0 đến 10
- zero: số 0
- one: số 1
- two: số 2
- three: số 3
- four: số 4
- five: số 5
- six: số 6
- seven: số 7
- eight: số 8
- nine: số 9
- ten: số 10
Ví dụ: I have two books and one pen.
Nhóm 2: Số từ 11 đến 20
- eleven: số 11
- twelve: số 12
- thirteen: số 13
- fourteen: số 14
- fifteen: số 15
- sixteen: số 16
- seventeen: số 17
- eighteen: số 18
- nineteen: số 19
- twenty: số 20
Ví dụ: There are twenty students in my class.
Nhóm 3: Số tròn chục
- thirty: số 30
- forty: số 40
- fifty: số 50
- sixty: số 60
- seventy: số 70
- eighty: số 80
- ninety: số 90
- one hundred: số 100
Ví dụ: The lesson is thirty minutes.
Nhóm 4: Số thứ tự cơ bản
- first: thứ nhất, đầu tiên
- second: thứ hai
- third: thứ ba
- fourth: thứ tư
- fifth: thứ năm
- sixth: thứ sáu
- seventh: thứ bảy
- eighth: thứ tám
Ví dụ: My classroom is on the second floor.
Nhóm 5: Numbers trong thông tin cá nhân
- age: tuổi
- phone number: số điện thoại
- room number: số phòng
- page number: số trang
- house number: số nhà
- class number: số lớp
- ID number: mã số, số định danh
- student number: mã học viên/sinh viên
Ví dụ: My phone number is 0912 345 678.
Word family cần nhớ trong chủ đề Numbers
| Từ gốc | Danh từ | Động từ | Tính từ | Trạng từ | Ví dụ ứng dụng |
|---|---|---|---|---|---|
| one | one | — | first | once | This is my first lesson. |
| two | two | — | second | twice | I read the word twice. |
| three | three | — | third | — | This is the third question. |
| four | four | — | fourth | — | Page four is easy. |
| five | five | — | fifth | — | This is the fifth sentence. |
| count | count | count | countable | — | Count the numbers from one to ten. |
| number | number | number | numbered | — | The pages are numbered. |
| total | total | total | total | totally | The total is ten. |
| half | half | halve | half | — | I need half an hour. |
| double | double | double | double | — | Double two is four. |
Với level A1, word family trong chủ đề Numbers chỉ cần học những dạng rất gần gũi. Người mới học không cần ép nhớ quá nhiều biến thể khó. Trọng tâm vẫn là dùng được số trong câu đơn giản.
Tham khảo thêm: Khóa Kiến Thức Nền cho người mất gốc
Collocations và cụm từ tự nhiên chủ đề Numbers
| Collocation/Phrase | Nghĩa tiếng Việt | Dùng trong ngữ cảnh nào? | Ví dụ |
|---|---|---|---|
| one book | một quyển sách | Nói số lượng đồ vật | I have one book. |
| two students | hai học sinh | Nói số lượng người | Two students are absent. |
| five minutes | năm phút | Nói thời gian | Wait five minutes. |
| ten dollars | mười đô la | Nói giá tiền | It is ten dollars. |
| twenty years old | hai mươi tuổi | Nói tuổi | She is twenty years old. |
| phone number | số điện thoại | Hỏi/cho số điện thoại | What is your phone number? |
| room number | số phòng | Nói số phòng | My room number is 302. |
| page one | trang một | Nói trang sách/tài liệu | Open your book to page one. |
| first time | lần đầu tiên | Nói trải nghiệm đầu tiên | This is my first time here. |
| second floor | tầng hai | Nói vị trí trong tòa nhà | The class is on the second floor. |
| number one | số một | Nói vị trí hoặc con số | Write number one. |
| count from one to ten | đếm từ một đến mười | Luyện số cơ bản | Count from one to ten. |
Lỗi sai thường gặp khi dùng từ vựng Numbers

Lỗi 1
- Câu sai: I have one books.
- Câu đúng: I have one book.
- Giải thích: Sau one dùng danh từ số ít. Không thêm -s vào book.
Lỗi 2
- Câu sai: I have two book.
- Câu đúng: I have two books.
- Giải thích: Sau two, three, four… danh từ đếm được cần ở dạng số nhiều.
Lỗi 3
- Câu sai: She is eighteen years.
- Câu đúng: She is eighteen years old.
- Giải thích: Khi nói tuổi, dùng cấu trúc: S + be + number + years old.
Lỗi 4
- Câu sai: My phone is 0988 123 456.
- Câu đúng: My phone number is 0988 123 456.
- Giải thích: “Phone” là điện thoại. “Phone number” mới là số điện thoại.
Lỗi 5
- Câu sai: I am in room three hundreds.
- Câu đúng: I am in room three hundred.
- Giải thích: Khi đọc 300 là three hundred, không thêm -s sau hundred trong số cụ thể.
Lỗi 6
- Câu sai: This is my one class.
- Câu đúng: This is my first class.
- Giải thích: Khi nói “lớp đầu tiên”, dùng số thứ tự first, không dùng one.
Lỗi 7
- Câu sai: I have fifteen minute.
- Câu đúng: I have fifteen minutes.
- Giải thích: Fifteen lớn hơn one, danh từ minute cần thêm -s.
Tham khảo thêm: Ngữ pháp nền cho người mới bắt đầu
Phân biệt các từ dễ nhầm trong chủ đề Numbers
| Từ dễ nhầm | Khác nhau thế nào? | Ví dụ đúng |
|---|---|---|
| one / first | one là số đếm; first là thứ nhất/đầu tiên | I have one pen. / This is my first pen. |
| two / second | two là số đếm; second là thứ hai | I have two books. / My room is on the second floor. |
| three / third | three là số đếm; third là thứ ba | There are three questions. / This is the third question. |
| number / phone number | number là con số nói chung; phone number là số điện thoại | My phone number is 0912 345 678. |
| age / old | age là danh từ “tuổi”; old dùng trong cấu trúc nói tuổi | What is your age? / I am eighteen years old. |
| thirteen / thirty | thirteen là 13; thirty là 30 | I am thirteen. / The test is thirty minutes. |
| fifteen / fifty | fifteen là 15; fifty là 50 | I have fifteen books. / The bag is fifty dollars. |
| zero / oh | zero là số 0; oh thường dùng khi đọc số điện thoại | My number is zero two four… / My number is oh nine one… |
Đoạn mẫu sử dụng từ vựng Numbers level A1
A: Hello! What is your name?
B: My name is Mai.
A: How old are you?
B: I am eighteen years old.
A: What is your phone number?
B: It is zero nine one two, three four five, six seven eight.
A: What is your room number?
B: My room number is two zero five.
A: Is your class on the first floor?
B: No, it is on the second floor.
A: How many students are there?
B: There are twenty students.
Giải thích nhanh từ/cụm từ in đậm:
- name: tên
- old: tuổi trong cấu trúc hỏi tuổi
- eighteen years old: 18 tuổi
- phone number: số điện thoại
- zero nine one two: cách đọc số điện thoại theo từng chữ số
- room number: số phòng
- two zero five: cách đọc số phòng 205
- first floor: tầng một
- second floor: tầng hai
- twenty students: 20 học sinh/học viên
Bài tập từ vựng Numbers level A1
Task 1: Match words with meanings
Nối từ/cụm từ với nghĩa đúng.
| Số | Word/Phrase | Nghĩa |
|---|---|---|
| 1 | zero | A. số điện thoại |
| 2 | one hundred | B. số 0 |
| 3 | first | C. số 20 |
| 4 | second | D. số 100 |
| 5 | twenty | E. thứ hai |
| 6 | phone number | F. thứ nhất |
| 7 | age | G. tầng hai |
| 8 | room number | H. tuổi |
| 9 | second floor | I. số phòng |
| 10 | ten minutes | J. mười phút |
Task 2: Fill in the blanks
Word bank: zero, two, five, ten, eighteen, twenty, first, second, phone number, room number
- I have ______ pens.
- My sister is ______ years old.
- There are ______ students in my class.
- My ______ is 0912 345 678.
- Please wait ______ minutes.
- This is my ______ English lesson.
- My classroom is on the ______ floor.
- My ______ is 305.
- The number 0 is ______.
- I have ______ fingers on one hand.
Task 3: Choose the correct answer
- I have one ______.
A. books
B. book
C. bookes
D. booking - She is sixteen ______ old.
A. year
B. years
C. age
D. number - My ______ is 0987 111 222.
A. age
B. phone number
C. room
D. page - There are three ______.
A. student
B. students
C. first
D. second - This is my ______ time in Hanoi.
A. one
B. first
C. three
D. ten - My room is on the ______ floor.
A. two
B. twice
C. second
D. twelve - Open your book to page ______.
A. one
B. first
C. old
D. age - The class is ______ minutes.
A. thirty
B. third
C. thirteen old
D. zero - I am ______ years old.
A. eighteen
B. eighteenth
C. eight
D. eighty old - 50 is ______.
A. fifteen
B. fifty
C. five
D. fifth
Task 4: Vocabulary in context
Đọc đoạn văn và trả lời câu hỏi.
My name is Nam. I am eighteen years old. I am in English class A1. There are twenty students in my class. My classroom is on the second floor. My room number is 204. My phone number is 0903 456 789. Every day, I study English for thirty minutes.
Câu hỏi:
- How old is Nam?
- How many students are there in his class?
- What floor is his classroom on?
- What is his room number?
- How long does he study English every day?
Task 5: Application practice
Trả lời ngắn bằng tiếng Anh.
- How old are you?
- What is your phone number?
- What is your room number or house number?
- How many students are there in your class?
- Count from one to ten.
Tham khảo thêm: Tài liệu học tập tiếng Anh tại SEC
Đáp án bài tập từ vựng Numbers level A1
Task 1: Match words with meanings
1-B
2-D
3-F
4-E
5-C
6-A
7-H
8-I
9-G
10-J
Task 2: Fill in the blanks
- two
Giải thích: Sau two dùng danh từ số nhiều: two pens. - eighteen
Giải thích: Cấu trúc nói tuổi: eighteen years old. - twenty
Giải thích: Twenty students = 20 học sinh/học viên. - phone number
Giải thích: 0912 345 678 là số điện thoại. - ten
Giải thích: Ten minutes = 10 phút. - first
Giải thích: “Bài học đầu tiên” dùng first, không dùng one. - second
Giải thích: “Tầng hai” là second floor. - room number
Giải thích: 305 là số phòng. - zero
Giải thích: Số 0 trong tiếng Anh là zero. - five
Giải thích: Một bàn tay có 5 ngón.
Task 3: Choose the correct answer
- B. book
Giải thích: Sau one dùng danh từ số ít. - B. years
Giải thích: Cấu trúc đúng là sixteen years old. - B. phone number
Giải thích: Dãy số 0987 111 222 là số điện thoại. - B. students
Giải thích: Sau three dùng danh từ số nhiều. - B. first
Giải thích: First time = lần đầu tiên. - C. second
Giải thích: Second floor = tầng hai. - A. one
Giải thích: Page one = trang một. Trong cách nói trang sách, dùng số đếm. - A. thirty
Giải thích: Thirty minutes = 30 phút. - A. eighteen
Giải thích: Khi nói tuổi, dùng số đếm: eighteen years old. - B. fifty
Giải thích: 50 là fifty; 15 là fifteen.
Task 4: Vocabulary in context
- Nam is eighteen years old.
Giải thích: Đoạn văn có câu “I am eighteen years old.” - There are twenty students in his class.
Giải thích: “Twenty students” là 20 học viên. - His classroom is on the second floor.
Giải thích: “Second floor” là tầng hai. - His room number is 204.
Giải thích: Đoạn văn có câu “My room number is 204.” - He studies English for thirty minutes every day.
Giải thích: “Thirty minutes” là 30 phút.
Task 5: Application practice
Câu trả lời tham khảo:
- I am eighteen years old.
- My phone number is 0912 345 678.
- My room number is 205.
- There are twenty students in my class.
- One, two, three, four, five, six, seven, eight, nine, ten.
Ứng dụng từ vựng Numbers level A1 vào giao tiếp và bài thi
| Mục tiêu học | Cách ứng dụng | Ví dụ |
|---|---|---|
| Giao tiếp hằng ngày | Nói tuổi, số điện thoại, số lượng, số phòng, số trang | I am eighteen years old. My phone number is 0912 345 678. |
| IELTS Speaking/Writing | Dùng trong IELTS Speaking Part 1 khi giới thiệu bản thân, nói lịch học, thời gian, tuổi | I study English for thirty minutes every day. |
| TOEIC Reading/Listening | Nghe số phòng, số điện thoại, thời gian, số lượng trong hội thoại cơ bản | The meeting is in room 205. |
| VSTEP Speaking/Writing | Trả lời câu hỏi cá nhân ở trình độ nền tảng, viết câu đơn giản có số lượng | There are four people in my family. |
Ở level A1, Numbers chưa phải nhóm từ vựng học thuật, nhưng lại là nền tảng quan trọng để nghe thông tin chính xác. Trong giao tiếp, chỉ cần nghe nhầm thirteen và thirty, fifteen và fifty, người học có thể hiểu sai tuổi, giờ, số tiền hoặc số phòng.
Tham khảo thêm: Khóa TOEIC tại SEC
Tham khảo thêm: Kỹ thuật nghe bắt numbers trong tiếng Anh
Tải tài liệu bài tập từ vựng Numbers level A1
TẢI BỘ BÀI TẬP TỪ VỰNG NUMBERS LEVEL A1 KÈM ĐÁP ÁN: [LINK TẢI TÀI LIỆU]
FAQ về từ vựng Numbers level A1
1. Chủ đề Numbers ở level A1 cần học bao nhiêu từ?
Level A1 cần học khoảng 25-35 từ/cụm từ cơ bản, gồm số 0-20, số tròn chục, one hundred, một số số thứ tự và cụm từ như phone number, room number, age.
2. Có cần học collocation trong chủ đề Numbers A1 không?
Có. Người học A1 chỉ cần học cụm đơn giản như one book, two students, five minutes, phone number, room number, second floor.
3. Học Numbers A1 có dùng được cho IELTS, TOEIC, VSTEP không?
Có. Numbers thường xuất hiện trong thông tin cá nhân, số điện thoại, số phòng, thời gian, số lượng và giá tiền. Đây là nền tảng cho bài nghe và bài nói cơ bản.
4. Làm sao để nhớ số tiếng Anh lâu hơn?
Học số theo nhóm nhỏ, đọc to mỗi ngày, viết số vào câu ngắn và luyện nghe các cặp dễ nhầm như thirteen/thirty, fifteen/fifty.
5. Có nên học idioms về Numbers ở level A1 không?
Chưa cần. Level A1 cần ưu tiên số đếm, số thứ tự đơn giản và câu giao tiếp cơ bản. Idioms phù hợp hơn ở level cao hơn.
6. Số 0 trong tiếng Anh đọc là zero hay oh?
Zero là cách đọc chuẩn của số 0. Trong số điện thoại, người bản ngữ cũng có thể đọc 0 là oh, nhưng người học A1 có thể dùng zero để rõ ràng hơn.
Kết luận
Từ vựng Numbers A1 giúp người mới học dùng tiếng Anh trong nhiều tình huống cơ bản: nói tuổi, số lượng, số điện thoại, số phòng, số trang, thời gian và giá tiền. Khi học Numbers, hãy đọc to, đặt vào câu ngắn và luyện nghe các số dễ nhầm.
Làm lại phần bài tập 2-3 lần sẽ giúp người học nhớ số nhanh hơn và dùng tự nhiên hơn trong giao tiếp. Khi nền tảng Numbers vững, việc học các chủ đề A1 khác như Family, School, Time, Shopping và Daily activities cũng dễ tiếp cận hơn.
Xem thêm
- Từ vựng tiếng Anh A1 cho người mới bắt đầu
- Tổng hợp 500+ từ vựng tiếng Anh theo chủ đề
- Học từ vựng tiếng Anh theo ngữ cảnh
- Nghe bắt numbers trong tiếng Anh
- Khóa Kiến Thức Nền cho người mất gốc
- Tài liệu học tập tiếng Anh tại SEC
- Oxford Learner’s Dictionaries: number
- Cambridge Dictionary: number

