Từ vựng School subjects A1: Học tên môn học và nói câu đơn giản

Từ vựng School subjects A1: Học tên môn học và nói câu đơn giản

Từ vựng School subjects A1 giúp người mới bắt đầu gọi tên các môn học quen thuộc như English, Math, Science, History, Geography, Music, Art và PE. Đây là nhóm từ rất gần với học sinh Việt Nam vì thường xuất hiện trong thời khóa biểu, bài giới thiệu bản thân, hội thoại ở trường và các bài đọc cơ bản.

Bài học này phù hợp với người mất gốc hoặc đang ở level A1. Người học sẽ nắm được từ vựng môn học, cụm từ đơn giản, lỗi sai thường gặp, bài tập luyện tập và đáp án đầy đủ.

Key takeaways:

  • Học 32 từ/cụm từ School subjects A1 về môn học, lớp học và hoạt động học tập.
  • Biết dùng các cụm đơn giản như study English, like Math, have Science today.
  • Nhận diện lỗi sai khi dùng subject, lesson, class, Math/Maths, PE.
  • Luyện nói câu ngắn về môn học yêu thích và thời khóa biểu.
  • Có bài tập match word, fill in the blank, chọn đáp án và đọc hiểu ngắn.
  • Có đáp án kèm giải thích để tự kiểm tra sau khi học.

Chủ đề School subjects ở level A1 cần học những gì?

Ở level A1, chủ đề School subjects tập trung vào tên các môn học cơ bản trong trường, không đi sâu vào thuật ngữ giáo dục phức tạp. Người học cần biết cách gọi tên môn học, nói mình thích hoặc không thích môn nào, hôm nay có môn gì và môn đó dễ hay khó.

Những từ quan trọng nhất gồm English, Math, Science, History, Geography, Music, Art, PE, IT, Vietnamese. Đây là các từ thường xuất hiện trong thời khóa biểu và hội thoại đơn giản: I like English. We have Math today. Science is difficult.

Điểm quan trọng ở A1 là không chỉ nhớ nghĩa tiếng Việt mà phải dùng được trong câu ngắn. Khi học từ “English”, người học cần nói được “I study English.” Khi học “Music”, cần nói được “Music is fun.” Cách học này giúp người mất gốc chuyển từ biết từ sang dùng được từ.

Tham khảo thêm: từ vựng trong lớp học và trường học

Cách học từ vựng School subjects level A1 hiệu quả

Từ vựng School subjects A1 nên được học theo nhóm nghĩa và câu ngắn. Không học rời rạc kiểu English = tiếng Anh, Math = toán, Science = khoa học rồi dừng lại. Cách học tốt hơn là ghép từ vào tình huống thật: môn học trong thời khóa biểu, môn yêu thích, môn khó, môn dễ, môn học hôm nay.

Người học nên bắt đầu bằng 3 mẫu câu cơ bản: I like + subject, I have + subject today, Subject + is + adjective. Ví dụ: I like Art. I have PE today. History is interesting. Đây là các mẫu câu đủ đơn giản cho A1 nhưng rất hữu ích khi giao tiếp.

Với level A1, collocation chỉ cần ngắn và tự nhiên như study English, have Math, like Science, read a book, write a sentence. Người học chưa cần idioms hay cụm học thuật. Mục tiêu chính là nói đúng, dễ hiểu và không dịch từng từ từ tiếng Việt sang tiếng Anh.

Tham khảo thêm: phương pháp học từ vựng tiếng Anh hiệu quả

Bảng từ vựng School subjects level A1

Word/Phrase Level Loại từ Nghĩa tiếng Việt Word family Collocation/Cụm dùng tự nhiên Ví dụ
subject A1 noun môn học subject my favourite subject English is my favourite subject.
school subject A1 noun phrase môn học ở trường school, subject school subjects I have many school subjects.
English A1 noun/adjective môn tiếng Anh English study English I study English every day.
Math/Maths A1 noun môn Toán mathematical have Math/Maths We have Math today.
Vietnamese A1 noun/adjective môn Tiếng Việt Vietnam, Vietnamese study Vietnamese I study Vietnamese at school.
Science A1 noun môn Khoa học scientist, scientific learn Science Science is interesting.
History A1 noun môn Lịch sử historical study History I like History.
Geography A1 noun môn Địa lý geographical learn Geography Geography is difficult for me.
Music A1 noun môn Âm nhạc musical listen to music Music is fun.
Art A1 noun môn Mỹ thuật artist draw in Art class I draw pictures in Art.
PE A1 noun môn Thể dục physical have PE We play football in PE.
Physical Education A1 noun phrase môn Giáo dục thể chất physical Physical Education class PE means Physical Education.
IT A1 noun môn Tin học/Công nghệ thông tin have IT I have IT on Monday.
Computer Studies A1 noun phrase môn Tin học computer study Computer Studies We use computers in Computer Studies.
lesson A1 noun bài học/tiết học lesson English lesson My English lesson starts at 8.
class A1 noun lớp/buổi học classroom, classmate English class I am in English class.
timetable A1 noun thời khóa biểu time school timetable My timetable is on the wall.
homework A1 noun bài tập về nhà home, work do homework I do my homework after school.
test A1 noun/verb bài kiểm tra/kiểm tra testing take a test We have a Math test today.
exam A1 noun kỳ thi/bài thi examination take an exam I have an English exam.
teacher A1 noun giáo viên teach English teacher My English teacher is kind.
student A1 noun học sinh/sinh viên study a good student I am a student.
classroom A1 noun phòng học class, room in the classroom We study in the classroom.
book A1 noun sách English book This is my English book.
notebook A1 noun vở note write in a notebook I write in my notebook.
pen A1 noun bút mực/bút bi use a pen I use a pen in class.
pencil A1 noun bút chì use a pencil I draw with a pencil.
read A1 verb đọc reader read a book I read a book in English.
write A1 verb viết writer write a sentence I write five sentences.
listen A1 verb nghe listener listen to the teacher I listen to the teacher.
speak A1 verb nói speaker speak English I speak English in class.
study A1 verb học student study Math I study Math at school.

Các nhóm từ vựng quan trọng trong chủ đề School subjects

32

1. Nhóm môn học chính

  • English: môn tiếng Anh
  • Math/Maths: môn Toán
  • Vietnamese: môn Tiếng Việt
  • Science: môn Khoa học
  • History: môn Lịch sử
  • Geography: môn Địa lý

Ví dụ: I have English and Math today.

2. Nhóm môn học năng khiếu và vận động

  • Music: môn Âm nhạc
  • Art: môn Mỹ thuật
  • PE: môn Thể dục
  • Physical Education: môn Giáo dục thể chất
  • drawing: hoạt động vẽ
  • singing: hoạt động hát

Ví dụ: I like Music and Art.

3. Nhóm môn học công nghệ

  • IT: môn Tin học/Công nghệ thông tin
  • Computer Studies: môn Tin học
  • computer: máy tính
  • keyboard: bàn phím
  • screen: màn hình

Ví dụ: We use computers in IT.

4. Nhóm từ về tiết học và thời khóa biểu

  • lesson: tiết học/bài học
  • class: lớp/buổi học
  • timetable: thời khóa biểu
  • today: hôm nay
  • Monday: thứ Hai
  • morning: buổi sáng

Ví dụ: My Science lesson is on Monday.

5. Nhóm người và đồ vật trong lớp

  • teacher: giáo viên
  • student: học sinh/sinh viên
  • classmate: bạn cùng lớp
  • book: sách
  • notebook: vở
  • pen: bút

Ví dụ: My teacher gives us homework.

6. Nhóm hành động học tập cơ bản

  • study: học
  • read: đọc
  • write: viết
  • listen: nghe
  • speak: nói
  • do homework: làm bài tập về nhà

Ví dụ: I read and write in English class.

Word family cần nhớ trong chủ đề School subjects

Từ gốc Danh từ Động từ Tính từ Trạng từ Ví dụ ứng dụng
study study, student study studious I study English. I am a student.
teach teacher teach My teacher teaches Math.
read reader, reading read readable I read a short text.
write writer, writing write written I write in my notebook.
music music, musician musical musically Music is fun.
art art, artist artistic artistically I draw in Art class.
science science, scientist scientific scientifically Science is interesting.
history history, historian historical historically I like History.
geography geography, geographer geographical geographically Geography is about places.
physical physical education physical physically PE means Physical Education.

Với level A1, người học chỉ cần nhận diện word family đơn giản. Ví dụ: teach là động từ, teacher là người dạy; study là học, student là học sinh/sinh viên. Những dạng khó hơn như scientific, geographical chỉ cần nhìn quen mặt chữ, chưa cần dùng trong câu phức tạp.

Tham khảo thêm: từ loại và nền tảng ngữ pháp cho người mới học

Collocations và cụm từ tự nhiên chủ đề School subjects

33

Collocation/Phrase Nghĩa tiếng Việt Dùng trong ngữ cảnh nào? Ví dụ
study English học tiếng Anh nói môn mình học I study English at school.
have Math có tiết Toán nói thời khóa biểu We have Math today.
like Science thích môn Khoa học nói sở thích I like Science.
hate History ghét môn Lịch sử nói điều không thích I hate History.
my favourite subject môn học yêu thích của tôi giới thiệu bản thân My favourite subject is Art.
an English lesson một tiết tiếng Anh nói về tiết học I have an English lesson at 9.
a Math test bài kiểm tra Toán nói về kiểm tra I have a Math test tomorrow.
do homework làm bài tập về nhà nói hoạt động sau giờ học I do homework at night.
read a book đọc sách hoạt động trong lớp We read a book in English class.
write a sentence viết một câu hoạt động học tập I write a sentence in my notebook.
listen to the teacher nghe giáo viên giảng hoạt động trong lớp I listen to the teacher.
speak English nói tiếng Anh giao tiếp trong lớp We speak English in class.

Lỗi sai thường gặp khi dùng từ vựng School subjects

1. Nhầm “subject” với “lesson”

  • Câu sai: My favourite lesson is English.
  • Câu đúng: My favourite subject is English.
  • Giải thích: Subject là môn học. Lesson là tiết học hoặc bài học cụ thể.

2. Dùng sai động từ với môn học

  • Câu sai: I learn Math today.
  • Câu đúng: I have Math today.
  • Giải thích: Khi nói “hôm nay có môn gì”, dùng have + subject.

3. Quên viết hoa tên môn học

  • Câu sai: I like english.
  • Câu đúng: I like English.
  • Giải thích: English, Vietnamese thường viết hoa vì là tên ngôn ngữ/môn học gắn với quốc gia/ngôn ngữ.

4. Nhầm PE với “sport”

  • Câu sai: I have sport today.
  • Câu đúng: I have PE today.
  • Giải thích: PE là môn Thể dục. Sport là thể thao nói chung.

5. Dịch word-by-word “môn Toán” thành “subject Math”

  • Câu sai: I like subject Math.
  • Câu đúng: I like Math.
  • Giải thích: Khi nói thích môn nào, chỉ cần like + tên môn học.

6. Dùng sai giới từ với class

  • Câu sai: I am on English class.
  • Câu đúng: I am in English class.
  • Giải thích: Dùng in class để nói đang ở trong lớp/buổi học.

Tham khảo thêm: lỗi dùng từ phổ biến khi giao tiếp tiếng Anh

Phân biệt các từ dễ nhầm trong chủ đề School subjects

Từ dễ nhầm Khác nhau thế nào? Ví dụ đúng
subject / lesson Subject là môn học; lesson là tiết học hoặc bài học. My favourite subject is English. I have an English lesson today.
class / classroom Class là lớp/buổi học; classroom là phòng học. I am in class. My classroom is big.
Math / Maths Math thường dùng trong tiếng Anh Mỹ; Maths thường dùng trong tiếng Anh Anh. I like Math. / I like Maths.
PE / sport PE là môn Thể dục ở trường; sport là thể thao nói chung. We have PE on Friday. Football is my favourite sport.
test / exam Test thường là bài kiểm tra nhỏ; exam thường là kỳ thi/bài thi quan trọng hơn. I have a Math test today. I have an English exam next week.
study / learn Study nhấn mạnh việc học; learn nhấn mạnh việc tiếp thu/biết thêm. Ở A1, study + subject dễ dùng hơn. I study English at school. I learn new words.

Đoạn mẫu sử dụng từ vựng School subjects level A1

A: What is your favourite subject?
B: My favourite subject is English.
A: Do you like Math?
B: Yes, I do. Math is easy for me.
A: What class do you have today?
B: I have Science, Music and PE today.
A: Do you like History?
B: Not much. History is difficult.
A: What do you do in English class?
B: I read a book, write sentences and listen to the teacher.
A: Do you have homework?
B: Yes. I do my homework after school.

Các từ/cụm từ quan trọng:

  • subject: môn học
  • English: môn tiếng Anh
  • Math: môn Toán
  • class: lớp/buổi học
  • Science: môn Khoa học
  • Music: môn Âm nhạc
  • PE: môn Thể dục
  • History: môn Lịch sử
  • English class: lớp/tiết tiếng Anh
  • read: đọc
  • write: viết
  • listen to the teacher: nghe giáo viên giảng
  • homework: bài tập về nhà

Bài tập từ vựng School subjects level A1

Task 1: Match words with meanings

Nối từ với nghĩa đúng.

A B
1. English a. môn Thể dục
2. Math b. giáo viên
3. Science c. môn tiếng Anh
4. History d. thời khóa biểu
5. Geography e. môn Toán
6. Music f. môn Khoa học
7. Art g. môn Lịch sử
8. PE h. môn Địa lý
9. teacher i. môn Mỹ thuật
10. timetable j. môn Âm nhạc

Task 2: Fill in the blanks

Word bank: English, Math, Science, PE, Art, homework, teacher, timetable, class, notebook

  1. I study ______ every day.
  2. We have ______ today. I bring my sports shoes.
  3. ______ is difficult for me, but I like numbers.
  4. My ______ is kind and friendly.
  5. I draw pictures in ______.
  6. I write new words in my ______.
  7. My school ______ is on the wall.
  8. We learn about animals in ______.
  9. I do my ______ after school.
  10. I am in English ______ now.

Task 3: Choose the correct answer

  1. My favourite ______ is Music.
    A. subject
    B. chair
    C. pen
    D. bag
  2. We ______ Math today.
    A. are
    B. have
    C. do
    D. go
  3. I listen ______ the teacher.
    A. in
    B. on
    C. to
    D. at
  4. PE means ______.
    A. Physical Education
    B. Personal English
    C. Public Exam
    D. Picture Exercise
  5. I write sentences in my ______.
    A. teacher
    B. notebook
    C. classroom
    D. subject
  6. I ______ English at school.
    A. study
    B. make
    C. drink
    D. sleep
  7. Art is my favourite subject. I like to ______.
    A. draw
    B. run
    C. sing
    D. count
  8. We have an English ______ at 8 o’clock.
    A. lesson
    B. pencil
    C. door
    D. sport

Task 4: Vocabulary in context

Đọc đoạn văn và trả lời câu hỏi.

My name is Nam. I am a student. I have five subjects today: English, Math, Science, Music and PE. My favourite subject is English because I like speaking English. Math is difficult, but my teacher helps me. In Science, we learn about animals. In Music, we sing songs. After school, I do my homework and read my English book.

Câu hỏi:

  1. How many subjects does Nam have today?
  2. What is Nam’s favourite subject?
  3. Is Math easy or difficult for Nam?
  4. What does Nam learn about in Science?
  5. What does Nam do after school?

Task 5: Application practice

Trả lời bằng câu ngắn tiếng Anh.

  1. What is your favourite subject?
  2. Do you like English?
  3. What subjects do you have today?
  4. Is Math easy or difficult for you?
  5. What do you do after school?

Tham khảo thêm: bài tập và tài liệu học tiếng Anh A1

Đáp án bài tập từ vựng School subjects level A1

Task 1: Match words with meanings

1-c
2-e
3-f
4-g
5-h
6-j
7-i
8-a
9-b
10-d

Task 2: Fill in the blanks

  1. English
    Giải thích: study English = học tiếng Anh.
  2. PE
    Giải thích: sports shoes gợi ý môn Thể dục.
  3. Math
    Giải thích: numbers là các con số, liên quan đến môn Toán.
  4. teacher
    Giải thích: kind and friendly mô tả người, phù hợp với teacher.
  5. Art
    Giải thích: draw pictures là hoạt động trong môn Mỹ thuật.
  6. notebook
    Giải thích: write new words in my notebook = viết từ mới vào vở.
  7. timetable
    Giải thích: school timetable = thời khóa biểu.
  8. Science
    Giải thích: learn about animals phù hợp với Science.
  9. homework
    Giải thích: do homework = làm bài tập về nhà.
  10. class
    Giải thích: in English class = trong lớp/tiết tiếng Anh.

Task 3: Choose the correct answer

  1. A. subject
    Giải thích: My favourite subject is Music = môn học yêu thích của tôi là Âm nhạc.
  2. B. have
    Giải thích: have Math today = hôm nay có môn Toán.
  3. C. to
    Giải thích: listen to là cụm đúng. Không dùng listen the teacher.
  4. A. Physical Education
    Giải thích: PE là viết tắt của Physical Education.
  5. B. notebook
    Giải thích: write sentences in my notebook = viết câu vào vở.
  6. A. study
    Giải thích: study English = học tiếng Anh.
  7. A. draw
    Giải thích: Art liên quan đến vẽ.
  8. A. lesson
    Giải thích: English lesson = tiết học/bài học tiếng Anh.

Task 4: Vocabulary in context

  1. Nam has five subjects today.
    Giải thích: Đoạn văn nói “I have five subjects today”.
  2. His favourite subject is English.
    Giải thích: Câu “My favourite subject is English” cho biết đáp án.
  3. Math is difficult for Nam.
    Giải thích: Đoạn văn nói “Math is difficult”.
  4. He learns about animals in Science.
    Giải thích: In Science, we learn about animals.
  5. He does his homework and reads his English book.
    Giải thích: Sau giờ học, Nam làm bài tập và đọc sách tiếng Anh.

Task 5: Application practice

Câu trả lời mẫu:

  1. My favourite subject is English.
  2. Yes, I do. I like English.
  3. I have Math, Science and PE today.
  4. Math is difficult for me.
  5. I do my homework after school.

Ứng dụng từ vựng School subjects level A1 vào giao tiếp và bài thi

Mục tiêu học Cách ứng dụng Ví dụ
Giao tiếp hằng ngày Nói môn học yêu thích, môn học hôm nay, cảm nhận đơn giản. My favourite subject is English.
IELTS Speaking/Writing Ở A1, chủ đề này là nền để trả lời câu hỏi rất đơn giản về school hoặc study. I like English because it is fun.
TOEIC Reading/Listening Nhận diện từ cơ bản về lớp học, giáo viên, bài kiểm tra, lịch học trong câu ngắn. The student is reading a book.
VSTEP Speaking/Writing Dùng làm nền cho phần giới thiệu bản thân, trường học, môn học yêu thích. I am a student. I like Math and English.

Với level A1, mục tiêu chính không phải viết câu dài hay dùng từ nâng cao. Người học cần nói đúng những câu đơn giản trước: I like English. I have Math today. My teacher is kind. Khi nền tảng chắc hơn, các chủ đề học tập có thể mở rộng sang school life, study habits, exams và future plans.

Tham khảo thêm: khóa VSTEP tại SEC
Tham khảo thêm: TOEIC, TOEFL, IELTS là gì

Tải tài liệu bài tập từ vựng School subjects level A1

TẢI BỘ BÀI TẬP TỪ VỰNG SCHOOL SUBJECTS LEVEL A1 KÈM ĐÁP ÁN: [LINK TẢI TÀI LIỆU]

FAQ về từ vựng School subjects level A1

1. Chủ đề School subjects ở level A1 cần học bao nhiêu từ?
Level A1 nên học khoảng 25-35 từ/cụm từ. Trọng tâm là tên môn học, đồ dùng học tập cơ bản và hành động trong lớp.

2. Có cần học collocation khi học School subjects A1 không?
Có, nhưng chỉ cần cụm đơn giản như study English, have Math, do homework, read a book, write a sentence.

3. Học chủ đề School subjects A1 có dùng được cho IELTS/TOEIC/VSTEP không?
Có. Đây là nền tảng cho các chủ đề school, study, classroom, daily routine trong giao tiếp và các bài thi cơ bản.

4. Làm sao để nhớ tên các môn học lâu hơn?
Học theo thời khóa biểu thật, đặt câu với từng môn và nói lại mỗi ngày. Ví dụ: I have English on Monday.

5. Có nên học idioms ở level A1 không?
Chưa cần. A1 nên ưu tiên từ cơ bản, cụm ngắn và câu đơn giản. Idioms phù hợp hơn khi lên B1-B2.

6. Nên dùng Math hay Maths?
Cả hai đều đúng. Math thường dùng trong tiếng Anh Mỹ, Maths thường dùng trong tiếng Anh Anh. Người học A1 chỉ cần chọn một cách dùng nhất quán.

Kết luận

Từ vựng School subjects A1 là nhóm từ rất quan trọng với người mới bắt đầu vì giúp người học nói được về trường lớp, môn học, giáo viên, thời khóa biểu và bài tập hằng ngày. Khi học, hãy đặt từ vào câu ngắn thay vì chỉ ghi nghĩa tiếng Việt.

Làm lại bài tập sau 1-2 ngày sẽ giúp người học nhớ từ lâu hơn và dùng từ tự nhiên hơn. Khi đã nắm chắc các mẫu như I like English, I have Math today, I do my homework after school, người học sẽ tự tin hơn khi giao tiếp tiếng Anh cơ bản ở trường.

Xem thêm

Facebook Facebook Zalo Zalo Phone Gọi ngay
Học thử Test online
Đang gửi thông tin . . .