Từ Vựng Tiếng Anh B1: Tổng Hợp Từ Vựng Tiếng Anh B1 Theo Chủ Đề

Giới Thiệu về Từ Vựng Tiếng Anh B1

Học từ vựng tiếng Anh B1 là một trong những yếu tố quan trọng nhất để bạn nâng cao khả năng giao tiếp và sử dụng tiếng Anh một cách tự nhiên trong các tình huống thực tế. Mức độ B1 trong tiếng Anh là một cột mốc quan trọng, nơi bạn có thể giao tiếp tự tin trong nhiều tình huống, từ công việc cho đến các cuộc hội thoại hàng ngày.

Việc học từ vựng tiếng Anh B1 giúp bạn không chỉ hiểu và sử dụng từ ngữ chính xác mà còn có thể sử dụng chúng một cách linh hoạt trong các chủ đề khác nhau. Bài viết này sẽ tổng hợp những từ vựng tiếng Anh B1 theo chủ đề, giúp bạn học từ vựng hiệu quả và cải thiện kỹ năng giao tiếp tiếng Anh của mình.

Bên cạnh đó, việc học từ vựng theo chủ đề giúp bạn dễ dàng ghi nhớ và sử dụng từ ngữ trong các tình huống cụ thể, từ đó cải thiện khả năng phản xạ và ứng dụng thực tế.

Tổng Hợp Từ Vựng Tiếng Anh B1 Theo Chủ Đề

Để giúp bạn học từ vựng tiếng Anh B1 một cách có hệ thống, chúng tôi đã chia thành 10 chủ đề phổ biến, mỗi chủ đề sẽ gồm 20 từ vựng cần thiết, với ví dụ cụ thể để bạn dễ dàng hiểu và áp dụng. Dưới đây là Bảng 1: Từ Vựng Tiếng Anh B1 Chủ Đề Công Việc.

Từ Vựng Tiếng Anh B1 – Chủ Đề Công Việc

từ vựng tiếng anh b1

Từ Vựng Phiên Âm Nghĩa Tiếng Việt Ví Dụ (Tiếng Anh)
Salary /ˈsæləri/ Lương “What is your salary?” (Lương của bạn là bao nhiêu?)
Contract /ˈkɒntrækt/ Hợp đồng “Please sign the contract before the meeting.” (Vui lòng ký hợp đồng trước cuộc họp.)
Promotion /prəˈməʊʃən/ Thăng chức “She got a promotion last month.” (Cô ấy đã được thăng chức tháng trước.)
Manager /ˈmænɪdʒər/ Quản lý “The manager will attend the meeting.” (Quản lý sẽ tham gia cuộc họp.)
Deadline /ˈdɛdlaɪn/ Hạn chót “The deadline for the project is next Friday.” (Hạn chót của dự án là thứ Sáu tới.)
Meeting /ˈmiːtɪŋ/ Cuộc họp “We have a meeting at 10 AM.” (Chúng ta có cuộc họp vào lúc 10 giờ sáng.)
Task /tɑːsk/ Nhiệm vụ “I finished my task yesterday.” (Tôi đã hoàn thành nhiệm vụ của mình hôm qua.)
Job /dʒɒb/ Công việc “He is looking for a job.” (Anh ấy đang tìm một công việc.)
Client /ˈklaɪənt/ Khách hàng “We need to call the client for confirmation.” (Chúng ta cần gọi cho khách hàng để xác nhận.)
Report /rɪˈpɔːt/ Báo cáo “I will send you the report by email.” (Tôi sẽ gửi báo cáo cho bạn qua email.)
Office /ˈɒfɪs/ Văn phòng “I work in an office in the city center.” (Tôi làm việc trong một văn phòng ở trung tâm thành phố.)
Employee /ɪmˈplɔɪiː/ Nhân viên “The employee needs to attend the training session.” (Nhân viên cần tham gia buổi đào tạo.)
Supervisor /ˈsuːpəvaɪzər/ Người giám sát “The supervisor will check the quality of the work.” (Người giám sát sẽ kiểm tra chất lượng công việc.)
Task manager /tɑːsk ˈmænɪdʒər/ Quản lý nhiệm vụ “She is the task manager for this project.” (Cô ấy là người quản lý nhiệm vụ cho dự án này.)
Colleague /ˈkɒliːɡ/ Đồng nghiệp “I enjoy working with my colleagues.” (Tôi thích làm việc với các đồng nghiệp của mình.)
Teamwork /ˈtiːmwɜːk/ Làm việc nhóm “Teamwork is important for achieving goals.” (Làm việc nhóm là quan trọng để đạt được mục tiêu.)
Interview /ˈɪntəvjuː/ Phỏng vấn “I have an interview for the job tomorrow.” (Tôi có một buổi phỏng vấn cho công việc vào ngày mai.)
Skills /skɪlz/ Kỹ năng “She has excellent communication skills.” (Cô ấy có kỹ năng giao tiếp tuyệt vời.)
Training /ˈtreɪnɪŋ/ Đào tạo “The company provides training for new employees.” (Công ty cung cấp đào tạo cho nhân viên mới.)
Opportunity /ˌɒpəˈtjuːnɪti/ Cơ hội “There is an opportunity for career advancement.” (Có cơ hội thăng tiến trong sự nghiệp.)
Task list /tɑːsk lɪst/ Danh sách nhiệm vụ “I have completed all the items on my task list.” (Tôi đã hoàn thành tất cả các mục trong danh sách nhiệm vụ.)

Từ Vựng Tiếng Anh B1 – Chủ Đề Du Lịch

Từ Vựng Phiên Âm Nghĩa Tiếng Việt Ví Dụ (Tiếng Anh)
Flight /flaɪt/ Chuyến bay “My flight departs at 6 PM.” (Chuyến bay của tôi khởi hành lúc 6 giờ tối.)
Hotel /həʊˈtɛl/ Khách sạn “We stayed at a luxury hotel last night.” (Chúng tôi đã ở một khách sạn sang trọng tối qua.)
Luggage /ˈlʌɡɪdʒ/ Hành lý “Please check your luggage before departure.” (Vui lòng kiểm tra hành lý của bạn trước khi khởi hành.)
Passport /ˈpɑːspɔːt/ Hộ chiếu “Do you have your passport with you?” (Bạn có mang theo hộ chiếu không?)
Ticket /ˈtɪkɪt/ “I bought a ticket for the concert.” (Tôi đã mua vé cho buổi hòa nhạc.)
Reservation /ˌrɛzəˈveɪʃən/ Đặt phòng “I have a reservation for two people.” (Tôi đã đặt phòng cho hai người.)
Tourist /ˈtʊərɪst/ Du khách “The city is full of tourists in summer.” (Thành phố này đầy du khách vào mùa hè.)
Guide /ɡaɪd/ Hướng dẫn viên “The tour guide showed us around the city.” (Hướng dẫn viên đã dẫn chúng tôi tham quan thành phố.)
Map /mæp/ Bản đồ “Can I have a map of the city?” (Tôi có thể có bản đồ thành phố không?)
Excursion /ɪksˈkɜːʃən/ Chuyến tham quan “We went on an excursion to the mountains.” (Chúng tôi đã đi tham quan lên núi.)
Airport /ˈeəpɔːt/ Sân bay “The airport is 10 miles from here.” (Sân bay cách đây 10 dặm.)
Baggage claim /ˈbæɡɪdʒ kleɪm/ Khu nhận hành lý “You can pick up your bags at the baggage claim area.” (Bạn có thể lấy hành lý ở khu nhận hành lý.)
Customs /ˈkʌstəmz/ Hải quan “You need to pass through customs when you arrive.” (Bạn cần phải qua hải quan khi đến nơi.)
Boarding gate /ˈbɔːdɪŋ ɡeɪt/ Cổng lên máy bay “The boarding gate is at the far end of the terminal.” (Cổng lên máy bay ở cuối của nhà ga.)
Flight attendant /flaɪt əˈtɛndənt/ Tiếp viên hàng không “The flight attendant gave us the safety instructions.” (Tiếp viên hàng không đã cung cấp hướng dẫn an toàn cho chúng tôi.)
Journey /ˈdʒɜːni/ Chuyến đi “It was a long and tiring journey.” (Đó là một chuyến đi dài và mệt mỏi.)
Ticket counter /ˈtɪkɪt ˈkaʊntə(r)/ Quầy bán vé “I’ll buy the ticket at the ticket counter.” (Tôi sẽ mua vé ở quầy bán vé.)
Check-in /ˈtʃɛk ɪn/ Thủ tục đăng ký “We need to check in 2 hours before the flight.” (Chúng ta cần làm thủ tục đăng ký trước 2 giờ chuyến bay.)
Departure /dɪˈpɑːtʃər/ Sự khởi hành “The departure time is 10:30 AM.” (Thời gian khởi hành là 10:30 sáng.)
Arrival /əˈraɪvəl/ Sự đến nơi “Our arrival was delayed due to weather.” (Sự đến của chúng tôi bị trì hoãn do thời tiết.)

Từ Vựng Tiếng Anh B1 – Chủ Đề Gia Đình

3 20

Từ Vựng Phiên Âm Nghĩa Tiếng Việt Ví Dụ (Tiếng Anh)
Mother /ˈmʌðər/ Mẹ “My mother is a teacher.” (Mẹ tôi là giáo viên.)
Father /ˈfɑːðər/ Cha “My father loves to play football.” (Bố tôi thích chơi bóng đá.)
Brother /ˈbrʌðər/ Anh trai “I have two brothers.” (Tôi có hai anh trai.)
Sister /ˈsɪstər/ Chị gái “My sister is studying in the UK.” (Chị gái tôi đang học ở Vương Quốc Anh.)
Parent /ˈpeərənt/ Cha mẹ “Both of my parents are doctors.” (Cả hai bố mẹ tôi đều là bác sĩ.)
Child /ʧaɪld/ Con cái “They have one child.” (Họ có một đứa con.)
Grandmother /ˈɡrænˌmʌðər/ Bà ngoại “My grandmother loves gardening.” (Bà tôi thích làm vườn.)
Grandfather /ˈɡrænˌfɑːðər/ Ông ngoại “My grandfather is very old.” (Ông tôi rất già.)
Aunt /ænt/ Cô, dì “My aunt is visiting us this weekend.” (Dì tôi sẽ đến thăm chúng tôi vào cuối tuần.)
Uncle /ˈʌŋkəl/ Chú, bác “My uncle lives in New York.” (Chú tôi sống ở New York.)
Cousin /ˈkʌzən/ Anh chị em họ “I have many cousins in the US.” (Tôi có nhiều anh chị em họ ở Mỹ.)
Wife /waɪf/ Vợ “His wife is a doctor.” (Vợ anh ấy là bác sĩ.)
Husband /ˈhʌzbənd/ Chồng “My husband works in a bank.” (Chồng tôi làm việc ở ngân hàng.)
Niece /niːs/ Cháu gái “My niece is 5 years old.” (Cháu gái tôi 5 tuổi.)
Nephew /ˈnɛfjuː/ Cháu trai “I have a nephew who is studying in Japan.” (Tôi có một cháu trai đang học ở Nhật.)
Son /sʌn/ Con trai “My son is in high school.” (Con trai tôi đang học trung học.)
Daughter /ˈdɔːtər/ Con gái “Her daughter is very talented.” (Con gái cô ấy rất tài năng.)
Family /ˈfæmɪli/ Gia đình “My family is very close.” (Gia đình tôi rất gần gũi.)
Relative /ˈrɛlətɪv/ Người thân “We are having a family reunion with all our relatives.” (Chúng tôi đang có một buổi họp mặt gia đình với tất cả người thân.)

Từ Vựng Tiếng Anh B1 – Chủ Đề Thời Gian

Từ Vựng Phiên Âm Nghĩa Tiếng Việt Ví Dụ (Tiếng Anh)
Yesterday /ˈjɛstərdeɪ/ Hôm qua “We met yesterday.” (Chúng tôi đã gặp nhau hôm qua.)
Today /təˈdeɪ/ Hôm nay “What are you doing today?” (Hôm nay bạn làm gì?)
Tomorrow /təˈmɒrəʊ/ Ngày mai “I’ll see you tomorrow.” (Tôi sẽ gặp bạn vào ngày mai.)
Week /wiːk/ Tuần “I will arrive next week.” (Tôi sẽ đến vào tuần tới.)
Month /mʌnθ/ Tháng “Her birthday is next month.” (Sinh nhật của cô ấy là tháng tới.)
Year /jɪə(r)/ Năm “I graduated last year.” (Tôi đã tốt nghiệp năm ngoái.)
Morning /ˈmɔːnɪŋ/ Buổi sáng “I wake up early in the morning.” (Tôi thức dậy sớm vào buổi sáng.)
Afternoon /ˌɑːftəˈnuːn/ Buổi chiều “We will meet in the afternoon.” (Chúng ta sẽ gặp nhau vào buổi chiều.)
Evening /ˈiːvnɪŋ/ Buổi tối “I enjoy walking in the evening.” (Tôi thích đi dạo vào buổi tối.)
Night /naɪt/ Ban đêm “He works at night.” (Anh ấy làm việc vào ban đêm.)
Hour /aʊər/ Giờ “It’s one hour until the meeting starts.” (Còn một giờ nữa cuộc họp bắt đầu.)
Minute /ˈmɪnɪt/ Phút “The meeting will start in five minutes.” (Cuộc họp sẽ bắt đầu trong năm phút nữa.)
Second /ˈsɛkənd/ Giây “I’ll be back in a second.” (Tôi sẽ trở lại trong một giây nữa.)
Quarter /ˈkwɔːtə(r)/ Quý (1/4 của giờ) “We meet every quarter.” (Chúng tôi gặp nhau mỗi quý.)
Season /ˈsiːzən/ Mùa “Winter is my favorite season.” (Mùa đông là mùa yêu thích của tôi.)
Weekday /ˈwiːkdeɪ/ Ngày trong tuần “What day of the week is it today?” (Hôm nay là ngày nào trong tuần?)
Weekend /ˈwiːkɛnd/ Cuối tuần “Do you have plans for the weekend?” (Bạn có kế hoạch gì cho cuối tuần không?)
Holiday /ˈhɒlɪdeɪ/ Ngày lễ “I’m going on holiday next month.” (Tôi sẽ đi nghỉ lễ vào tháng tới.)
Vacation /veɪˈkeɪʃən/ Kỳ nghỉ “We are planning a vacation to the beach.” (Chúng tôi đang lên kế hoạch cho một kỳ nghỉ tại bãi biển.)
Deadline /ˈdɛdlaɪn/ Hạn chót “The deadline for the project is tomorrow.” (Hạn chót của dự án là ngày mai.)
Century /ˈsɛnʧərɪ/ Thế kỷ “The 21st century began in 2001.” (Thế kỷ 21 bắt đầu vào năm 2001.)

Từ Vựng Tiếng Anh B1 – Chủ Đề Thời Tiết

Từ Vựng Phiên Âm Nghĩa Tiếng Việt Ví Dụ (Tiếng Anh)
Sunny /ˈsʌni/ Nắng “It’s a sunny day today.” (Hôm nay trời nắng.)
Rainy /ˈreɪni/ Mưa “It’s rainy outside.” (Ngoài trời đang mưa.)
Cloudy /ˈklaʊdi/ Nhiều mây “It’s cloudy today.” (Hôm nay trời nhiều mây.)
Windy /ˈwɪndi/ Có gió “It’s too windy to go out.” (Trời quá nhiều gió để ra ngoài.)
Snowy /ˈsnəʊi/ Có tuyết “It’s a snowy day.” (Hôm nay có tuyết.)
Hot /hɒt/ Nóng “It’s hot in the summer.” (Mùa hè rất nóng.)
Cold /kəʊld/ Lạnh “The weather is cold today.” (Thời tiết hôm nay lạnh.)
Stormy /ˈstɔːmi/ Bão “It’s stormy outside.” (Ngoài trời đang có bão.)
Clear /klɪə(r)/ Quang đãng “The sky is clear today.” (Trời hôm nay quang đãng.)
Foggy /ˈfɒɡi/ Sương mù “It’s foggy this morning.” (Sáng nay có sương mù.)
Humid /ˈhjuːmɪd/ Ẩm ướt “It’s very humid today.” (Hôm nay trời rất ẩm ướt.)
Dewy /ˈdjuːi/ Có sương “The grass is dewy in the morning.” (Cỏ có sương vào buổi sáng.)
Thunder /ˈθʌndər/ Sấm “The thunder is loud tonight.” (Tiếng sấm rất to tối nay.)
Lightning /ˈlaɪtnɪŋ/ Sét “I saw lightning in the distance.” (Tôi thấy có sét ở xa.)
Drizzle /ˈdrɪzl/ Mưa phùn “It’s drizzling outside.” (Ngoài trời đang mưa phùn.)
Hail /heɪl/ Mưa đá “Hail is falling from the sky.” (Mưa đá rơi từ trên trời.)
Mild /maɪld/ Ôn hòa “The weather is mild today.” (Thời tiết hôm nay ôn hòa.)
Breeze /briːz/ Cơn gió nhẹ “A cool breeze is blowing.” (Có một cơn gió nhẹ đang thổi.)
Frost /frɒst/ Sương giá “There was a frost on the ground this morning.” (Sáng nay có sương giá trên mặt đất.)

Từ Vựng Tiếng Anh B1 – Chủ Đề Sức Khỏe

4 20

Từ Vựng Phiên Âm Nghĩa Tiếng Việt Ví Dụ (Tiếng Anh)
Healthy /ˈhɛlθi/ Khoẻ mạnh “She is very healthy.” (Cô ấy rất khoẻ mạnh.)
Ill /ɪl/ Bị ốm “He is ill and staying at home.” (Anh ấy bị ốm và đang ở nhà.)
Sick /sɪk/ Bệnh “I feel sick today.” (Hôm nay tôi cảm thấy bị bệnh.)
Doctor /ˈdɒktə(r)/ Bác sĩ “I need to see a doctor.” (Tôi cần gặp bác sĩ.)
Nurse /nɜːs/ Y tá “The nurse took care of me.” (Y tá đã chăm sóc tôi.)
Medicine /ˈmɛdɪsɪn/ Thuốc “Take your medicine three times a day.” (Uống thuốc của bạn ba lần mỗi ngày.)
Hospital /ˈhɒspɪtəl/ Bệnh viện “She was admitted to the hospital last night.” (Cô ấy đã nhập viện tối qua.)
Treatment /ˈtriːtmənt/ Điều trị “The doctor suggested a new treatment for my condition.” (Bác sĩ đề xuất một phương pháp điều trị mới cho tình trạng của tôi.)
Recovery /rɪˈkʌvəri/ Hồi phục “He is in recovery after the surgery.” (Anh ấy đang hồi phục sau ca phẫu thuật.)
Pain /peɪn/ Cơn đau “I have a headache and pain in my back.” (Tôi bị đau đầu và đau lưng.)
Symptom /ˈsɪmptəm/ Triệu chứng “The most common symptom of the flu is fever.” (Triệu chứng phổ biến nhất của cúm là sốt.)
Infection /ɪnˈfɛkʃən/ Nhiễm trùng “She has a throat infection.” (Cô ấy bị nhiễm trùng cổ họng.)
Allergy /ˈæləʳdʒi/ Dị ứng “I’m allergic to pollen.” (Tôi bị dị ứng phấn hoa.)
Fever /ˈfiːvə(r)/ Sốt “He has a fever and needs rest.” (Anh ấy bị sốt và cần nghỉ ngơi.)
Cough /kɒf/ Ho “I have a persistent cough.” (Tôi bị ho kéo dài.)
Cold /kəʊld/ Cảm lạnh “I caught a cold yesterday.” (Hôm qua tôi bị cảm lạnh.)
Vaccine /ˈvæksiːn/ Vắc xin “Vaccines are essential for preventing diseases.” (Vắc xin rất quan trọng trong việc ngăn ngừa bệnh.)
Chronic /ˈkrɒnɪk/ Mãn tính “She suffers from chronic back pain.” (Cô ấy bị đau lưng mãn tính.)
Surgeon /ˈsɜːdʒən/ Bác sĩ phẫu thuật “The surgeon performed the operation successfully.” (Bác sĩ phẫu thuật đã thực hiện ca phẫu thuật thành công.)
Appointment /əˈpɔɪntmənt/ Cuộc hẹn “I have a doctor’s appointment tomorrow.” (Tôi có cuộc hẹn với bác sĩ vào ngày mai.)

Từ Vựng Tiếng Anh B1 – Chủ Đề Mua Sắm

Từ Vựng Phiên Âm Nghĩa Tiếng Việt Ví Dụ (Tiếng Anh)
Shop /ʃɒp/ Cửa hàng “I’m going to the shop to buy some food.” (Tôi sẽ đi cửa hàng mua một ít đồ ăn.)
Store /stɔːr/ Cửa hàng “She works at a clothing store.” (Cô ấy làm việc tại một cửa hàng quần áo.)
Market /ˈmɑːrkɪt/ Chợ “We went to the market to buy fresh vegetables.” (Chúng tôi đã đến chợ để mua rau tươi.)
Cashier /kæˈʃɪə(r)/ Thu ngân “The cashier will check your items.” (Thu ngân sẽ kiểm tra hàng hóa của bạn.)
Discount /ˈdɪskaʊnt/ Giảm giá “I bought the shoes at a 20% discount.” (Tôi đã mua đôi giày với giảm giá 20%.)
Sale /seɪl/ Khuyến mãi “There’s a sale at the mall this weekend.” (Có đợt khuyến mãi tại trung tâm mua sắm cuối tuần này.)
Price /praɪs/ Giá “The price of the phone is too high.” (Giá của chiếc điện thoại quá cao.)
Receipt /rɪˈsiːt/ Hóa đơn “Can I have the receipt, please?” (Tôi có thể có hóa đơn không?)
Refund /ˈriːfʌnd/ Hoàn tiền “I want a refund for this faulty item.” (Tôi muốn hoàn tiền cho món hàng lỗi này.)
Exchange /ɪksˈtʃeɪndʒ/ Đổi trả “Can I exchange this for a different size?” (Tôi có thể đổi cái này lấy một cỡ khác không?)
Cash /kæʃ/ Tiền mặt “I prefer to pay in cash.” (Tôi thích trả bằng tiền mặt.)
Credit card /ˈkrɛdɪt kɑːd/ Thẻ tín dụng “I paid with my credit card.” (Tôi đã thanh toán bằng thẻ tín dụng của mình.)
Purchase /ˈpɜːtʃəs/ Mua sắm “I made a purchase yesterday.” (Tôi đã thực hiện một giao dịch mua hàng ngày hôm qua.)
Bargain /ˈbɑːɡɪn/ Món hời “This is a great bargain!” (Đây là một món hời tuyệt vời!)
Size /saɪz/ Kích cỡ “What size are you looking for?” (Bạn đang tìm kích cỡ nào?)
Fit /fɪt/ Vừa vặn “This shirt doesn’t fit me.” (Cái áo này không vừa với tôi.)
Style /staɪl/ Kiểu dáng “I love the style of this dress.” (Tôi thích kiểu dáng của chiếc váy này.)
Brand /brænd/ Thương hiệu “What brand is this jacket?” (Chiếc áo khoác này là của thương hiệu nào?)
Bag /bæɡ/ Túi “I need a new bag for work.” (Tôi cần một chiếc túi mới để đi làm.)
Shoes /ʃuːz/ Giày “These shoes are too tight.” (Những đôi giày này quá chật.)

Từ Vựng Tiếng Anh B1 – Chủ Đề Giáo Dục

Từ Vựng Phiên Âm Nghĩa Tiếng Việt Ví Dụ (Tiếng Anh)
School /skuːl/ Trường học “I go to school every day.” (Tôi đi học mỗi ngày.)
University /ˌjuːnɪˈvɜːsɪti/ Đại học “She is studying at a university in London.” (Cô ấy đang học tại một trường đại học ở London.)
Teacher /ˈtiːtʃər/ Giáo viên “The teacher explained the lesson clearly.” (Giáo viên đã giải thích bài học một cách rõ ràng.)
Student /ˈstjuːdənt/ Học sinh “The students are studying for their exams.” (Các học sinh đang ôn thi.)
Classroom /ˈklɑːsrʊm/ Phòng học “The classroom is very bright.” (Phòng học rất sáng sủa.)
Lesson /ˈlɛsən/ Bài học “Today’s lesson is about history.” (Bài học hôm nay là về lịch sử.)
Subject /ˈsʌbdʒɪkt/ Môn học “Math is my favorite subject.” (Toán là môn học yêu thích của tôi.)
Exam /ɪɡˈzæm/ Kỳ thi “She is preparing for her final exams.” (Cô ấy đang chuẩn bị cho kỳ thi cuối kỳ.)
Grade /ɡreɪd/ Điểm số “He got a good grade in the math exam.” (Anh ấy đạt điểm tốt trong kỳ thi toán.)
Homework /ˈhəʊmwɜːk/ Bài tập về nhà “I have a lot of homework to do tonight.” (Tôi có rất nhiều bài tập về nhà phải làm tối nay.)
Textbook /ˈtɛkstbʊk/ Sách giáo khoa “Please open your textbook to page 45.” (Xin mở sách giáo khoa của bạn ở trang 45.)
Lecture /ˈlɛktʃər/ Bài giảng “The professor gave an interesting lecture.” (Giáo sư đã có một bài giảng thú vị.)
Assignment /əˈsaɪnmənt/ Bài tập “The teacher gave us a big assignment to complete.” (Giáo viên giao cho chúng tôi một bài tập lớn để hoàn thành.)
Scholarship /ˈskɒlərʃɪp/ Học bổng “She received a scholarship to study abroad.” (Cô ấy đã nhận được học bổng để du học.)
Study /ˈstʌdi/ Học “I need to study for the test.” (Tôi cần học cho kỳ thi.)
Research /rɪˈsɜːtʃ/ Nghiên cứu “He is doing research on climate change.” (Anh ấy đang nghiên cứu về biến đổi khí hậu.)
Degree /dɪˈɡriː/ Bằng cấp “She has a degree in engineering.” (Cô ấy có bằng kỹ sư.)
Tutor /ˈtjuːtə(r)/ Gia sư “I need a tutor to help me with my studies.” (Tôi cần một gia sư để giúp tôi học.)
Curriculum /kəˈrɪkjʊləm/ Chương trình giảng dạy “The school has a strict curriculum.” (Trường học có một chương trình giảng dạy nghiêm ngặt.)
Lecture hall /ˈlɛktʃər hɔːl/ Giảng đường “The lecture hall is full of students.” (Giảng đường đầy sinh viên.)

Từ Vựng Tiếng Anh B1 – Chủ Đề Thực Phẩm và Đồ Uống

Từ Vựng Phiên Âm Nghĩa Tiếng Việt Ví Dụ (Tiếng Anh)
Food /fuːd/ Thực phẩm “I like Italian food.” (Tôi thích đồ ăn Ý.)
Drink /drɪŋk/ Đồ uống “What drink would you like?” (Bạn muốn uống gì?)
Vegetables /ˈvɛdʒtəblz/ Rau “I eat vegetables every day.” (Tôi ăn rau mỗi ngày.)
Fruits /fruːts/ Hoa quả “Fresh fruits are healthy.” (Hoa quả tươi rất tốt cho sức khỏe.)
Meat /miːt/ Thịt “I don’t eat much meat.” (Tôi không ăn nhiều thịt.)
Fish /fɪʃ/ “He loves eating fish.” (Anh ấy thích ăn cá.)
Chicken /ˈʧɪkɪn/ “We are having chicken for dinner.” (Chúng ta sẽ ăn gà cho bữa tối.)
Bread /brɛd/ Bánh mì “She eats bread with butter.” (Cô ấy ăn bánh mì với bơ.)
Rice /raɪs/ Gạo “Rice is a staple food in many countries.” (Gạo là thực phẩm chính ở nhiều quốc gia.)
Pasta /ˈpɑːstə/ Mì ống “I prefer pasta to rice.” (Tôi thích mì ống hơn cơm.)
Soup /suːp/ Súp “I like to have soup in winter.” (Tôi thích ăn súp vào mùa đông.)
Salad /ˈsæləd/ Salad “She made a delicious salad for lunch.” (Cô ấy làm một món salad ngon cho bữa trưa.)
Cheese /ʧiːz/ Phô mai “Cheese is my favorite snack.” (Phô mai là món ăn vặt yêu thích của tôi.)
Egg /ɛɡ/ Trứng “I like to eat eggs for breakfast.” (Tôi thích ăn trứng vào bữa sáng.)
Juice /dʒuːs/ Nước ép “Orange juice is very refreshing.” (Nước ép cam rất sảng khoái.)
Coffee /ˈkɒfi/ Cà phê “I drink coffee every morning.” (Tôi uống cà phê mỗi sáng.)
Tea /tiː/ Trà “She drinks tea in the afternoon.” (Cô ấy uống trà vào buổi chiều.)
Water /ˈwɔːtə(r)/ Nước “Please give me a glass of water.” (Làm ơn cho tôi một cốc nước.)
Cake /keɪk/ Bánh ngọt “I baked a chocolate cake.” (Tôi đã nướng một chiếc bánh sô cô la.)
Sweets /swiːts/ Kẹo, đồ ngọt “I love eating sweets after dinner.” (Tôi thích ăn đồ ngọt sau bữa tối.)

Từ Vựng Tiếng Anh B1 – Chủ Đề Môi Trường

Từ Vựng Phiên Âm Nghĩa Tiếng Việt Ví Dụ (Tiếng Anh)
Environment /ɪnˈvaɪrənmənt/ Môi trường “We need to protect the environment.” (Chúng ta cần bảo vệ môi trường.)
Pollution /pəˈluːʃən/ Ô nhiễm “Air pollution is a serious problem.” (Ô nhiễm không khí là một vấn đề nghiêm trọng.)
Recycling /riːˈsaɪklɪŋ/ Tái chế “Recycling helps reduce waste.” (Tái chế giúp giảm lượng rác thải.)
Waste /weɪst/ Rác thải “We should reduce waste in our daily life.” (Chúng ta nên giảm lượng rác thải trong cuộc sống hàng ngày.)
Climate /ˈklaɪmæt/ Khí hậu “Climate change is affecting the world.” (Biến đổi khí hậu đang ảnh hưởng đến thế giới.)
Global warming /ˈɡləʊbəl ˈwɔːmɪŋ/ Sự nóng lên toàn cầu “Global warming leads to rising sea levels.” (Sự nóng lên toàn cầu dẫn đến mực nước biển tăng cao.)
Ecosystem /ˈiːkəʊsɪstəm/ Hệ sinh thái “The rainforest is a rich ecosystem.” (Rừng mưa nhiệt đới là một hệ sinh thái phong phú.)
Pollutant /pəˈluːtənt/ Chất ô nhiễm “Car exhausts are major pollutants.” (Khí thải từ ô tô là chất ô nhiễm chính.)
Sustainability /səsˌteɪnəˈbɪləti/ Sự bền vững “Sustainability is key to preserving our resources.” (Sự bền vững là chìa khóa để bảo tồn tài nguyên của chúng ta.)
Conservation /ˌkɒnsəˈveɪʃən/ Bảo tồn “Wildlife conservation is very important.” (Bảo tồn động vật hoang dã rất quan trọng.)
Deforestation /ˌdiːˌfɒrɪˈsteɪʃən/ Nạn phá rừng “Deforestation causes loss of biodiversity.” (Nạn phá rừng gây mất đa dạng sinh học.)
Renewable /rɪˈnjuːəbl/ Tái tạo, có thể tái sinh “Solar energy is a renewable source of energy.” (Năng lượng mặt trời là nguồn năng lượng tái tạo.)
Energy /ˈɛnədʒi/ Năng lượng “We need to find cleaner sources of energy.” (Chúng ta cần tìm các nguồn năng lượng sạch hơn.)
Greenhouse gases /ˈɡriːnhaʊs ɡæsɪz/ Khí nhà kính “Greenhouse gases contribute to global warming.” (Khí nhà kính góp phần vào sự nóng lên toàn cầu.)
Carbon footprint /ˈkɑːbən ˈfʊtprɪnt/ Dấu chân carbon “We should reduce our carbon footprint to protect the planet.” (Chúng ta nên giảm dấu chân carbon để bảo vệ hành tinh.)
Biodiversity /ˌbaɪəʊdaɪˈvɜːsɪti/ Đa dạng sinh học “The Amazon rainforest has rich biodiversity.” (Rừng Amazon có sự đa dạng sinh học phong phú.)
Ocean /ˈəʊʃən/ Đại dương “The ocean is home to many species of fish.” (Đại dương là nhà của nhiều loài cá.)
Forest /ˈfɒrɪst/ Rừng “The forest is being destroyed for agriculture.” (Rừng đang bị tàn phá để làm nông nghiệp.)
Wildlife /ˈwaɪldlaɪf/ Động vật hoang dã “Protecting wildlife is crucial for our ecosystem.” (Bảo vệ động vật hoang dã là rất quan trọng đối với hệ sinh thái của chúng ta.)
Resource /rɪˈzɔːs/ Tài nguyên “We should use natural resources responsibly.” (Chúng ta nên sử dụng tài nguyên thiên nhiên một cách có trách nhiệm.)

Kết Luận

Việc học từ vựng tiếng Anh B1 theo chủ đề không chỉ giúp bạn cải thiện khả năng giao tiếp mà còn giúp bạn hiểu rõ hơn về các tình huống cụ thể trong cuộc sống hàng ngày. Qua bài viết này, bạn đã được làm quen với một loạt các từ vựng phổ biến và hữu ích từ nhiều lĩnh vực khác nhau như công việc, du lịch, gia đình, thời gian, thực phẩm và đồ uống, môi trường, và nhiều chủ đề khác.

Bằng cách học và nắm vững các từ vựng tiếng Anh B1, bạn sẽ có thể giao tiếp tự tin hơn trong các tình huống thực tế, đồng thời phát triển các kỹ năng đọc, viết và nghe một cách hiệu quả. Việc học từ vựng theo chủ đề cũng giúp bạn dễ dàng ghi nhớ và sử dụng từ ngữ khi cần thiết, từ đó nâng cao sự tự tin và khả năng phản xạ trong giao tiếp tiếng Anh.

Hãy tiếp tục luyện tập và mở rộng vốn từ vựng của mình. Đừng quên rằng việc học từ vựng tiếng Anh B1 không chỉ dừng lại ở việc học thuộc lòng mà còn là việc thực hành thường xuyên và sử dụng chúng trong các tình huống giao tiếp thực tế.

Tham khảo thêm:

100+ TỪ VỰNG CHỦ ĐỀ CHÀO HỎI & GIỚI THIỆU BẢN THÂN

Từ vựng tiếng Anh khi đi học lái xe & giao tiếp tiếng Anh khi thuê xe – Bí kíp giúp bạn tự tin trên mọi hành trình 2025

Từ vựng chỉ cảm xúc & biểu cảm

Học thử Test online
Đang gửi thông tin . . .