Từ vựng tiếng Anh chủ đề nghề nghiệp: Học từ vựng công việc và ngành nghề hiệu quả
Giới thiệu
Trong thời đại toàn cầu hóa ngày nay, từ vựng tiếng Anh chủ đề nghề nghiệp là một yếu tố quan trọng đối với bất kỳ ai làm việc trong môi trường quốc tế. Việc nắm vững từ vựng tiếng Anh không chỉ giúp bạn giao tiếp hiệu quả mà còn mở ra cơ hội nghề nghiệp và thăng tiến trong công việc. Bài viết này cung cấp cho bạn các từ vựng tiếng Anh theo chủ đề công việc, ngành nghề, và từ vựng tiếng Anh chuyên ngành giúp bạn tự tin khi làm việc trong môi trường công sở.
Hãy cùng tìm hiểu các từ vựng tiếng Anh ngành nghề phổ biến, từ vựng trong giao tiếp công sở, kỹ năng nghề nghiệp, cũng như các từ vựng liên quan đến tuyển dụng và phỏng vấn.
Nghề nghiệp văn phòng (Office Jobs)

| Từ vựng | Nghĩa tiếng Việt | Phiên âm | Ví dụ tiếng Anh | Dịch nghĩa |
|---|---|---|---|---|
| Manager | Quản lý | /ˈmænɪdʒər/ | The manager oversees all team activities. | Quản lý giám sát tất cả các hoạt động của nhóm. |
| Secretary | Thư ký | /ˈsɛkrəteri/ | The secretary schedules all appointments. | Thư ký lên lịch tất cả các cuộc hẹn. |
| Accountant | Kế toán | /əˈkaʊntənt/ | The accountant prepares the company’s financial statements. | Kế toán chuẩn bị báo cáo tài chính của công ty. |
| IT Specialist | Chuyên viên IT | /aɪ tiː ˈspɛʃəlɪst/ | The IT specialist fixes all technical issues. | Chuyên viên IT sửa tất cả các sự cố kỹ thuật. |
| HR Manager | Quản lý nhân sự | /ˌeɪtʃˈɑːr ˈmænɪdʒər/ | The HR manager manages employee benefits and welfare. | Quản lý nhân sự quản lý phúc lợi và quyền lợi của nhân viên. |
| Meeting | Cuộc họp | /ˈmiːtɪŋ/ | The meeting will be held at 9 AM tomorrow. | Cuộc họp sẽ được tổ chức vào lúc 9 giờ sáng mai. |
| Report | Báo cáo | /rɪˈpɔːt/ | The report needs to be submitted by 5 PM. | Báo cáo cần được nộp vào lúc 5 giờ chiều. |
| Deadline | Hạn chót | /ˈdɛdlaɪn/ | We have a strict deadline for this project. | Chúng ta có một hạn chót nghiêm ngặt cho dự án này. |
| Conference Call | Cuộc gọi hội nghị | /ˈkɒn.fə.rəns kɔːl/ | We will have a conference call at noon. | Chúng ta sẽ có cuộc gọi hội nghị vào buổi trưa. |
| Task Management | Quản lý công việc | /tɑːsk ˈmænɪdʒmənt/ | Effective task management is key to productivity. | Quản lý công việc hiệu quả là chìa khóa để tăng năng suất. |
| Agenda | Lịch trình cuộc họp | /əˈdʒɛndə/ | Please send the agenda for the meeting. | Vui lòng gửi lịch trình cuộc họp. |
| Communication | Giao tiếp | /kəˌmjunɪˈkeɪʃən/ | Communication is important for team success. | Giao tiếp là quan trọng để thành công của đội. |
| Delegate | Phân công công việc | /ˈdɛlɪɡeɪt/ | The manager will delegate tasks to the team. | Quản lý sẽ phân công công việc cho đội. |
| Client | Khách hàng | /ˈklaɪənt/ | The client is requesting a meeting tomorrow. | Khách hàng yêu cầu một cuộc họp vào ngày mai. |
| Budget | Ngân sách | /ˈbʌdʒɪt/ | We need to stick to the project budget. | Chúng ta cần phải tuân thủ ngân sách của dự án. |
| Invoice | Hóa đơn | /ˈɪnvɔɪs/ | The invoice must be paid by the end of the month. | Hóa đơn phải được thanh toán vào cuối tháng. |
| Policy | Chính sách | /ˈpɒlɪsi/ | The company has updated its policy on remote work. | Công ty đã cập nhật chính sách làm việc từ xa. |
| Promotion | Thăng chức, khuyến mãi | /prəˈməʊʃən/ | Employees are eligible for a promotion after one year. | Nhân viên đủ điều kiện để thăng chức sau một năm. |
| Evaluation | Đánh giá | /ɪˌvæljuˈeɪʃən/ | The evaluation will be conducted by the HR team. | Việc đánh giá sẽ được thực hiện bởi đội ngũ nhân sự. |
| Responsibility | Trách nhiệm | /rɪˌspɒnsəˈbɪləti/ | As a manager, it’s important to take responsibility. | Là quản lý, việc nhận trách nhiệm là rất quan trọng. |
| Negotiation | Đàm phán | /nɪˌɡəʊʃɪˈeɪʃən/ | The negotiation took longer than expected. | Cuộc đàm phán kéo dài lâu hơn dự kiến. |
| Leadership | Lãnh đạo | /ˈliːdəʃɪp/ | Leadership is essential for a successful team. | Lãnh đạo là cần thiết để có một đội ngũ thành công. |
| Collaboration | Hợp tác | /kəˌlæbəˈreɪʃən/ | Collaboration between departments is crucial. | Hợp tác giữa các phòng ban là rất quan trọng. |
| Training | Đào tạo | /ˈtreɪnɪŋ/ | The new training program starts next month. | Chương trình đào tạo mới bắt đầu vào tháng tới. |
| Feedback | Phản hồi | /ˈfiːdbæk/ | We appreciate your feedback on the project. | Chúng tôi đánh giá cao phản hồi của bạn về dự án. |
| Customer Service | Dịch vụ khách hàng | /ˈkʌstəmər ˈsɜːvɪs/ | Customer service is available 24/7. | Dịch vụ khách hàng có sẵn 24/7. |
| Task | Nhiệm vụ | /tæsk/ | The team was assigned several important tasks. | Nhóm đã được giao một số nhiệm vụ quan trọng. |
| Workflow | Quy trình công việc | /ˈwɜːrkfləʊ/ | The new workflow system increases productivity. | Hệ thống quy trình công việc mới làm tăng năng suất. |
| Time Management | Quản lý thời gian | /taɪm ˈmænɪdʒmənt/ | Good time management skills are crucial in this role. | Kỹ năng quản lý thời gian tốt là rất quan trọng trong vai trò này. |
Nghề nghiệp y tế (Healthcare Professions)
| Từ vựng | Nghĩa tiếng Việt | Phiên âm | Ví dụ tiếng Anh | Dịch nghĩa |
|---|---|---|---|---|
| Doctor | Bác sĩ | /ˈdɒktə(r)/ | The doctor will examine the patient tomorrow. | Bác sĩ sẽ kiểm tra bệnh nhân vào ngày mai. |
| Nurse | Y tá | /nɜːs/ | The nurse took the patient’s blood pressure. | Y tá đã đo huyết áp của bệnh nhân. |
| Pharmacist | Dược sĩ | /ˈfɑːməsɪst/ | The pharmacist dispenses medicine at the pharmacy. | Dược sĩ phát thuốc tại hiệu thuốc. |
| Dentist | Nha sĩ | /ˈdɛntɪst/ | The dentist recommended a cleaning every six months. | Nha sĩ khuyên vệ sinh răng miệng mỗi sáu tháng. |
| Surgeon | Bác sĩ phẫu thuật | /ˈsɜːdʒən/ | The surgeon performed a successful operation. | Bác sĩ phẫu thuật đã thực hiện một ca mổ thành công. |
| Patient | Bệnh nhân | /ˈpeɪʃənt/ | The patient is recovering well after surgery. | Bệnh nhân đang hồi phục tốt sau ca phẫu thuật. |
| Diagnosis | Chẩn đoán | /ˌdaɪəɡˈnəʊsɪs/ | The diagnosis showed no signs of cancer. | Chẩn đoán không cho thấy dấu hiệu của ung thư. |
| Treatment | Điều trị | /ˈtriːtmənt/ | The treatment was successful and the patient is stable. | Điều trị đã thành công và bệnh nhân ổn định. |
| Prescription | Đơn thuốc | /prɪˈskrɪpʃən/ | The prescription needs to be filled at the pharmacy. | Đơn thuốc cần được điền tại hiệu thuốc. |
| Medical Records | Hồ sơ bệnh án | /ˈmɛdɪkəl ˈrɛkɔːdz/ | All medical records are confidential. | Tất cả hồ sơ bệnh án đều là thông tin bí mật. |
| Surgery | Phẫu thuật | /ˈsɜːdʒəri/ | He had to undergo surgery for a torn ligament. | Anh ấy phải trải qua phẫu thuật vì dây chằng bị rách. |
| Clinic | Phòng khám | /ˈklɪnɪk/ | The clinic is open from 8 AM to 5 PM. | Phòng khám mở cửa từ 8 giờ sáng đến 5 giờ chiều. |
| Recovery | Hồi phục | /rɪˈkʌvəri/ | The recovery process is progressing well. | Quá trình hồi phục đang tiến triển tốt. |
| Hospital | Bệnh viện | /ˈhɒspɪtl/ | She was admitted to the hospital for further tests. | Cô ấy đã được nhập viện để làm thêm các xét nghiệm. |
| Health Insurance | Bảo hiểm y tế | /hɛlθ ɪnˈʊərəns/ | Health insurance covers the medical expenses. | Bảo hiểm y tế chi trả các chi phí y tế. |
| Appointment | Cuộc hẹn | /əˈpɔɪntmənt/ | I have an appointment with the doctor next week. | Tôi có cuộc hẹn với bác sĩ vào tuần tới. |
| Vaccine | Vắc xin | /ˈvæksiːn/ | The vaccine is effective against the virus. | Vắc xin này có hiệu quả đối với virus. |
| Prescription | Đơn thuốc | /prɪˈskrɪpʃən/ | The prescription must be filled at the pharmacy. | Đơn thuốc phải được điền tại hiệu thuốc. |
| Referral | Giới thiệu | /rɪˈfɜːrəl/ | The referral letter was sent to the specialist. | Thư giới thiệu đã được gửi tới chuyên gia. |
| Blood Pressure | Huyết áp | /blʌd ˈprɛʃər/ | The nurse took my blood pressure during the visit. | Y tá đã đo huyết áp của tôi trong buổi thăm khám. |
Nghề nghiệp Kỹ thuật (Engineering)

| Từ vựng | Nghĩa tiếng Việt | Phiên âm | Ví dụ tiếng Anh | Dịch nghĩa |
|---|---|---|---|---|
| Engineer | Kỹ sư | /ɪnˈdʒɪnɪə(r)/ | The engineer is working on the new building design. | Kỹ sư đang làm việc trên thiết kế tòa nhà mới. |
| Architect | Kiến trúc sư | /ɑːˈkɪtɛkt/ | The architect designed the new skyscraper. | Kiến trúc sư thiết kế tòa nhà chọc trời mới. |
| Blueprint | Bản vẽ kỹ thuật | /ˈbluːprɪnt/ | The blueprint was drawn up by the architect. | Bản vẽ kỹ thuật đã được vẽ bởi kiến trúc sư. |
| Prototype | Mẫu thử | /ˈprəʊtaɪp/ | The team developed a prototype of the new product. | Nhóm đã phát triển một mẫu thử của sản phẩm mới. |
| Maintenance | Bảo trì | /ˈmeɪntənəns/ | The maintenance of the machinery is essential. | Bảo trì máy móc là rất cần thiết. |
| Testing | Kiểm tra | /ˈtɛstɪŋ/ | The product is undergoing testing at the lab. | Sản phẩm đang được kiểm tra tại phòng thí nghiệm. |
| System | Hệ thống | /ˈsɪstəm/ | The new system is designed to increase efficiency. | Hệ thống mới được thiết kế để tăng hiệu quả. |
| Software | Phần mềm | /ˈsɒftweə(r)/ | The company develops software for data management. | Công ty phát triển phần mềm cho quản lý dữ liệu. |
| Project | Dự án | /ˈprɒdʒɪkt/ | The project will be completed by next month. | Dự án sẽ hoàn thành vào tháng tới. |
| Prototype | Mẫu thử | /ˈprəʊtaɪp/ | The prototype was presented to the board of directors. | Mẫu thử đã được trình bày trước hội đồng quản trị. |
| Construction | Xây dựng | /kənˈstrʌkʃən/ | The construction of the new bridge will take two years. | Việc xây dựng cây cầu mới sẽ mất hai năm. |
| Design | Thiết kế | /dɪˈzaɪn/ | The design of the new building is modern and sleek. | Thiết kế của tòa nhà mới hiện đại và tinh tế. |
| Innovation | Đổi mới | /ˌɪnəˈveɪʃən/ | Innovation in technology drives the industry forward. | Đổi mới trong công nghệ thúc đẩy ngành công nghiệp phát triển. |
| Calculation | Tính toán | /ˌkælkjuˈleɪʃən/ | The calculation for the new project was done last week. | Việc tính toán cho dự án mới đã được thực hiện vào tuần trước. |
| Component | Thành phần | /kəmˈpəʊnənt/ | Every component of the machine was tested. | Mỗi thành phần của máy móc đều được kiểm tra. |
| Material | Vật liệu | /məˈtɪəriəl/ | The material used for construction is steel. | Vật liệu được sử dụng để xây dựng là thép. |
| Efficiency | Hiệu quả | /ɪˈfɪʃənsi/ | Efficiency is key to reducing costs in the company. | Hiệu quả là chìa khóa để giảm chi phí trong công ty. |
| Load | Tải trọng | /ləʊd/ | The load on the bridge must be tested before use. | Tải trọng của cây cầu phải được kiểm tra trước khi sử dụng. |
| Structural | Cấu trúc | /ˈstrʌktʃərəl/ | The structural integrity of the building was compromised. | Tính toàn vẹn cấu trúc của tòa nhà đã bị tổn hại. |
| Material Handling | Xử lý vật liệu | /məˈtɪəriəl ˈhændlɪŋ/ | Material handling systems are crucial for factory operations. | Hệ thống xử lý vật liệu rất quan trọng đối với hoạt động của nhà máy. |
| Welding | Hàn | /ˈwɛldɪŋ/ | Welding is used to join metal components together. | Hàn được sử dụng để nối các thành phần kim loại với nhau. |
| CAD (Computer-Aided Design) | Thiết kế hỗ trợ máy tính | /ˈkæd/ | The CAD software helps engineers design 3D models. | Phần mềm CAD giúp các kỹ sư thiết kế mô hình 3D. |
| Drafting | Vẽ kỹ thuật | /ˈdrɑːftɪŋ/ | Drafting the technical drawings is a crucial step. | Vẽ kỹ thuật là bước quan trọng trong quá trình này. |
| Blueprint | Bản vẽ kỹ thuật | /ˈbluːprɪnt/ | The blueprint for the new building is being finalized. | Bản vẽ kỹ thuật cho tòa nhà mới đang được hoàn thiện. |
| Fabrication | Gia công | /ˌfæbrɪˈkeɪʃən/ | The fabrication of the parts will take two weeks. | Việc gia công các bộ phận sẽ mất hai tuần. |
| Safety | An toàn | /ˈseɪfti/ | Workplace safety is a top priority in all industries. | An toàn lao động là ưu tiên hàng đầu trong tất cả các ngành. |
| Inspection | Kiểm tra | /ɪnˈspɛkʃən/ | Regular inspection of equipment is required. | Kiểm tra định kỳ thiết bị là bắt buộc. |
| Maintenance Plan | Kế hoạch bảo trì | /ˈmeɪntənəns plæn/ | The maintenance plan ensures the machines work properly. | Kế hoạch bảo trì đảm bảo các máy móc hoạt động đúng cách. |
| Efficiency Testing | Kiểm tra hiệu quả | /ɪˈfɪʃənsi ˈtɛstɪŋ/ | Efficiency testing was conducted after the installation. | Kiểm tra hiệu quả đã được thực hiện sau khi lắp đặt. |
| Troubleshooting | Khắc phục sự cố | /ˈtrʌblʃuːtɪŋ/ | Troubleshooting is required to identify the problem. | Khắc phục sự cố là cần thiết để xác định vấn đề. |
| Load Testing | Kiểm tra tải trọng | /ləʊd ˈtɛstɪŋ/ | Load testing ensures that the structure can handle stress. | Kiểm tra tải trọng đảm bảo rằng cấu trúc có thể chịu đựng được sức ép. |
| Quality Assurance | Đảm bảo chất lượng | /ˈkwɒləti əˈʃʊərəns/ | Quality assurance is critical in manufacturing. | Đảm bảo chất lượng là rất quan trọng trong sản xuất. |
| Inspection Report | Báo cáo kiểm tra | /ɪnˈspɛkʃən rɪˈpɔːt/ | The inspection report was sent to the team. | Báo cáo kiểm tra đã được gửi cho đội. |
Nghề nghiệp giáo dục (Education Professions)
| Từ vựng | Nghĩa tiếng Việt | Phiên âm | Ví dụ tiếng Anh | Dịch nghĩa |
|---|---|---|---|---|
| Teacher | Giáo viên | /ˈtiːtʃər/ | The teacher explains new concepts every day. | Giáo viên giải thích các khái niệm mới mỗi ngày. |
| Professor | Giáo sư | /prəˈfɛsər/ | The professor gave a lecture on the importance of ethics. | Giáo sư đã có bài giảng về tầm quan trọng của đạo đức. |
| Principal | Hiệu trưởng | /ˈprɪnsəpl/ | The principal is responsible for the school’s administration. | Hiệu trưởng chịu trách nhiệm quản lý trường học. |
| Tutor | Gia sư | /ˈtuːtər/ | She works as a private tutor for math students. | Cô ấy làm gia sư riêng cho học sinh môn toán. |
| Student | Học sinh | /ˈstuːdənt/ | The student asked for help with the homework. | Học sinh yêu cầu giúp đỡ với bài tập về nhà. |
| Curriculum | Chương trình giảng dạy | /kəˈrɪkjʊləm/ | The curriculum covers various subjects, including math and science. | Chương trình giảng dạy bao gồm nhiều môn học, bao gồm toán và khoa học. |
| Lesson Plan | Kế hoạch bài học | /ˈlɛsən plæn/ | The lesson plan includes activities for both group work and individual tasks. | Kế hoạch bài học bao gồm các hoạt động cho cả công việc nhóm và công việc cá nhân. |
| Classroom | Lớp học | /ˈklɑːsrʊm/ | The classroom was decorated with student projects. | Lớp học đã được trang trí bằng các dự án của học sinh. |
| Assignment | Bài tập | /əˈsaɪnmənt/ | The assignment is due next Monday. | Bài tập phải nộp vào thứ Hai tới. |
| Exam | Kỳ thi | /ɪɡˈzæm/ | The students prepared for the final exam. | Các học sinh chuẩn bị cho kỳ thi cuối kỳ. |
| Syllabus | Đề cương học | /ˈsɪləbəs/ | The syllabus for this semester includes a focus on American literature. | Đề cương học cho học kỳ này bao gồm việc tập trung vào văn học Mỹ. |
| Assessment | Đánh giá | /əˈsɛsmənt/ | Assessment of the student’s progress is done every term. | Việc đánh giá tiến độ của học sinh được thực hiện mỗi học kỳ. |
| Grades | Điểm số | /ɡreɪdz/ | The grades for the final exam will be posted online. | Điểm số cho kỳ thi cuối kỳ sẽ được đăng tải trực tuyến. |
| Lecture | Bài giảng | /ˈlɛktʃər/ | The lecture covered a wide range of topics in history. | Bài giảng đã bao quát nhiều chủ đề về lịch sử. |
| Classroom Management | Quản lý lớp học | /ˈklɑːsrʊm ˈmænɪdʒmənt/ | Effective classroom management is essential for a productive learning environment. | Quản lý lớp học hiệu quả là rất cần thiết cho một môi trường học tập năng suất. |
| Education | Giáo dục | /ˌedjuˈkeɪʃən/ | Education is the key to personal and professional growth. | Giáo dục là chìa khóa để phát triển cá nhân và nghề nghiệp. |
| Pedagogy | Phương pháp giảng dạy | /ˈpɛdəɡɒdʒi/ | Pedagogy focuses on the methods and practices of teaching. | Phương pháp giảng dạy tập trung vào các phương pháp và thực tiễn giảng dạy. |
| Literacy | Kiến thức cơ bản | /ˈlɪtərəsi/ | Literacy is the foundation for all learning. | Kiến thức cơ bản là nền tảng cho tất cả việc học. |
| Early Childhood | Giáo dục mầm non | /ˈɜːli ˈtʃaɪldhʊd/ | Early childhood education is crucial for cognitive development. | Giáo dục mầm non rất quan trọng cho sự phát triển nhận thức. |
| Special Education | Giáo dục đặc biệt | /ˈspɛʃəl ˌedʒʊˈkeɪʃən/ | Special education focuses on the learning needs of students with disabilities. | Giáo dục đặc biệt tập trung vào nhu cầu học tập của học sinh khuyết tật. |
| Educational Psychology | Tâm lý học giáo dục | /ˌedʒʊˈkeɪʃənəl saɪˈkɒlədʒi/ | Educational psychology studies how students learn. | Tâm lý học giáo dục nghiên cứu cách học của học sinh. |
| Tutoring | Gia sư | /ˈtuːtərɪŋ/ | The student hired a tutor to help with math. | Học sinh đã thuê gia sư để giúp đỡ môn toán. |
| Principal | Hiệu trưởng | /ˈprɪnsəpl/ | The principal oversees the entire school operation. | Hiệu trưởng giám sát toàn bộ hoạt động của trường học. |
| Parent-Teacher Conference | Hội nghị phụ huynh và giáo viên | /ˈpɛərənt ˈtiːtʃər ˈkɒnfərəns/ | The parent-teacher conference was scheduled for next week. | Hội nghị phụ huynh và giáo viên đã được lên lịch vào tuần tới. |
| Homework | Bài tập về nhà | /ˈhoʊmwɜːrk/ | The teacher assigned homework every week. | Giáo viên giao bài tập về nhà mỗi tuần. |
| Field Trip | Chuyến đi thực tế | /fiːld trɪp/ | The class will go on a field trip to the science museum. | Lớp học sẽ đi tham quan thực tế tại bảo tàng khoa học. |
| Learning Environment | Môi trường học tập | /ˈlɜːnɪŋ ɪnˈvaɪrənmənt/ | A positive learning environment promotes better education. | Một môi trường học tập tích cực sẽ thúc đẩy giáo dục tốt hơn. |
| Classroom Activities | Hoạt động lớp học | /ˈklɑːsrʊm æktɪˈvɪtiz/ | Classroom activities help students stay engaged. | Các hoạt động lớp học giúp học sinh tham gia tích cực hơn. |
| Study Group | Nhóm học | /ˈstʌdi ɡruːp/ | They formed a study group to prepare for the final exam. | Họ thành lập một nhóm học để chuẩn bị cho kỳ thi cuối kỳ. |
| Interaction | Tương tác | /ˌɪntərˈækʃən/ | The interaction between teacher and students is essential. | Tương tác giữa giáo viên và học sinh là rất quan trọng. |
| Motivation | Động lực | /ˌməʊtɪˈveɪʃən/ | Motivation is key to student success. | Động lực là yếu tố quan trọng để học sinh thành công. |
| Differentiation | Sự phân biệt | /ˌdɪfəˈrɛnʃɪˈeɪʃən/ | Differentiation allows teachers to address individual needs. | Sự phân biệt cho phép giáo viên giải quyết nhu cầu cá nhân. |
Nghề nghiệp sáng tạo (Creative Professions)

| Từ vựng | Nghĩa tiếng Việt | Phiên âm | Ví dụ tiếng Anh | Dịch nghĩa |
|---|---|---|---|---|
| Artist | Nghệ sĩ | /ˈɑːtɪst/ | The artist painted a beautiful landscape. | Nghệ sĩ đã vẽ một bức tranh phong cảnh đẹp. |
| Designer | Nhà thiết kế | /dɪˈzaɪnər/ | The designer created a new logo for the company. | Nhà thiết kế đã tạo ra một logo mới cho công ty. |
| Photographer | Nhiếp ảnh gia | /fəˈtɒɡrəfə(r)/ | The photographer captured stunning images at the wedding. | Nhiếp ảnh gia đã chụp những bức ảnh tuyệt vời tại đám cưới. |
| Musician | Nhạc sĩ | /mjuˈzɪʃən/ | The musician played the violin at the concert. | Nhạc sĩ đã chơi violin tại buổi hòa nhạc. |
| Sculptor | Nhà điêu khắc | /ˈskʌlptə(r)/ | The sculptor is working on a statue for the park. | Nhà điêu khắc đang làm việc với một bức tượng cho công viên. |
| Writer | Nhà văn | /ˈraɪtə(r)/ | The writer published a new novel this year. | Nhà văn đã xuất bản một cuốn tiểu thuyết mới năm nay. |
| Illustrator | Họa sĩ minh họa | /ˌɪləˈstreɪtə(r)/ | The illustrator designed the book’s cover. | Họa sĩ minh họa đã thiết kế bìa sách. |
| Director | Đạo diễn | /dɪˈrɛktə(r)/ | The director is planning a new movie. | Đạo diễn đang lên kế hoạch cho một bộ phim mới. |
| Editor | Biên tập viên | /ˈɛdɪtə(r)/ | The editor reviewed the manuscript for errors. | Biên tập viên đã kiểm tra bản thảo để tìm lỗi. |
| Producer | Nhà sản xuất | /prəˈdjuːsə(r)/ | The producer funded the film project. | Nhà sản xuất đã tài trợ cho dự án phim. |
| Animation | Hoạt hình | /ˌænɪˈmeɪʃən/ | The animation in the movie was fantastic. | Hoạt hình trong bộ phim thật tuyệt vời. |
| Soundtrack | Nhạc nền | /ˈsaʊndtræk/ | The movie’s soundtrack was composed by a famous artist. | Nhạc nền của bộ phim được sáng tác bởi một nghệ sĩ nổi tiếng. |
| Concept | Khái niệm | /ˈkɒnsɛpt/ | The concept for the new design is based on nature. | Khái niệm cho thiết kế mới dựa trên thiên nhiên. |
| Gallery | Phòng trưng bày | /ˈɡæləri/ | The gallery is displaying works from local artists. | Phòng trưng bày đang trưng bày các tác phẩm của nghệ sĩ địa phương. |
| Exhibition | Triển lãm | /ˌɛksɪˈbɪʃən/ | The art exhibition was held at the museum. | Triển lãm nghệ thuật đã được tổ chức tại bảo tàng. |
| Portfolio | Bộ sưu tập tác phẩm | /ˈpɔːtˌfəʊliəʊ/ | She showed her portfolio to the potential client. | Cô ấy đã trình bày bộ sưu tập tác phẩm của mình cho khách hàng tiềm năng. |
| Creativity | Sự sáng tạo | /kriːeɪˈtɪvəti/ | Creativity is essential in the field of design. | Sự sáng tạo là yếu tố thiết yếu trong lĩnh vực thiết kế. |
| Collaboration | Hợp tác | /kəˌlæbəˈreɪʃən/ | Collaboration between artists led to an amazing project. | Hợp tác giữa các nghệ sĩ đã dẫn đến một dự án tuyệt vời. |
| Visual Arts | Nghệ thuật thị giác | /ˈvɪʒuəl ɑːts/ | Visual arts play a significant role in modern culture. | Nghệ thuật thị giác đóng vai trò quan trọng trong văn hóa hiện đại. |
| Digital Art | Nghệ thuật số | /ˈdɪdʒɪtl ɑːt/ | Digital art is becoming more popular with technology. | Nghệ thuật số ngày càng trở nên phổ biến nhờ vào công nghệ. |
| Brushstroke | Nét cọ | /ˈbrʌʃstrəʊk/ | The artist’s brushstroke is delicate and detailed. | Nét cọ của nghệ sĩ thật tinh tế và chi tiết. |
| Gallery Opening | Khai mạc triển lãm | /ˈɡæləri ˈəʊpənɪŋ/ | The gallery opening was attended by many artists. | Lễ khai mạc triển lãm đã thu hút nhiều nghệ sĩ tham gia. |
| Lighting | Ánh sáng | /ˈlaɪtɪŋ/ | The lighting in the studio creates a perfect atmosphere. | Ánh sáng trong phòng thu tạo ra một không gian hoàn hảo. |
| Camera | Máy quay | /ˈkæmərə/ | The camera captured the beauty of the landscape. | Máy quay đã ghi lại vẻ đẹp của phong cảnh. |
| Script | Kịch bản | /skrɪpt/ | The script for the movie was written by a famous author. | Kịch bản cho bộ phim được viết bởi một tác giả nổi tiếng. |
| Costume | Trang phục | /ˈkɒstjuːm/ | The actors wore beautiful costumes for the play. | Các diễn viên đã mặc trang phục đẹp cho vở kịch. |
| Set Design | Thiết kế cảnh quan | /sɛt dɪˈzaɪn/ | The set design for the play was very elaborate. | Thiết kế cảnh quan cho vở kịch rất tỉ mỉ. |
| Production | Sản xuất | /prəˈdʌkʃən/ | The production of the film took over six months. | Sản xuất bộ phim mất hơn sáu tháng. |
| Voiceover | Lồng tiếng | /ˈvɔɪsˌoʊvər/ | The voiceover for the commercial was done by a famous actor. | Lồng tiếng cho quảng cáo được thực hiện bởi một diễn viên nổi tiếng. |
| Film Editing | Biên tập phim | /fɪlm ˈɛdɪtɪŋ/ | Film editing is crucial in shaping the final product. | Biên tập phim rất quan trọng trong việc tạo hình sản phẩm cuối cùng. |
| Animation | Hoạt hình | /ˌænɪˈmeɪʃən/ | The movie’s animation was fantastic. | Hoạt hình trong bộ phim thật tuyệt vời. |
| Storyboard | Bảng phân cảnh | /ˈstɔːrɪbɔːrd/ | The storyboard helps visualize the scenes in the film. | Bảng phân cảnh giúp hình dung các cảnh trong phim. |
| Production Team | Nhóm sản xuất | /prəˈdʌkʃən tiːm/ | The production team worked hard to meet the deadline. | Nhóm sản xuất đã làm việc chăm chỉ để kịp hạn chót. |
| Artistic Direction | Chỉ đạo nghệ thuật | /ɑːˈtɪstɪk daɪˈrɛkʃən/ | The artistic direction in the play was fantastic. | Chỉ đạo nghệ thuật trong vở kịch thật tuyệt vời. |
Nghề nghiệp bán hàng và dịch vụ (Sales and Service Jobs)
| Từ vựng | Nghĩa tiếng Việt | Phiên âm | Ví dụ tiếng Anh | Dịch nghĩa |
|---|---|---|---|---|
| Salesperson | Nhân viên bán hàng | /ˈseɪlzˌpɜːrsən/ | The salesperson helped the customer find the right product. | Nhân viên bán hàng đã giúp khách hàng tìm sản phẩm phù hợp. |
| Customer | Khách hàng | /ˈkʌstəmər/ | The customer requested a refund for the faulty item. | Khách hàng yêu cầu hoàn tiền cho sản phẩm bị lỗi. |
| Product | Sản phẩm | /ˈprɒdʌkt/ | The store offers a wide range of products. | Cửa hàng cung cấp một loạt các sản phẩm. |
| Discount | Giảm giá | /ˈdɪskaʊnt/ | They are offering a 20% discount on all items. | Họ đang giảm giá 20% cho tất cả các mặt hàng. |
| Promotion | Khuyến mãi | /prəˈməʊʃən/ | The store has a special promotion this week. | Cửa hàng có chương trình khuyến mãi đặc biệt trong tuần này. |
| Cashier | Thu ngân | /kæˈʃɪə(r)/ | The cashier scanned the items at checkout. | Thu ngân đã quét mã các mặt hàng tại quầy thanh toán. |
| Vendor | Người bán hàng | /ˈvɛndə(r)/ | The vendor is offering free samples of the product. | Người bán hàng đang cung cấp mẫu thử miễn phí của sản phẩm. |
| Retail | Bán lẻ | /ˈriːteɪl/ | He works in retail at a clothing store. | Anh ấy làm việc trong lĩnh vực bán lẻ tại một cửa hàng quần áo. |
| Deal | Thỏa thuận | /diːl/ | We got a great deal on the laptop. | Chúng tôi đã có một thỏa thuận tuyệt vời cho chiếc laptop. |
| Transaction | Giao dịch | /trænˈzækʃən/ | The transaction was completed successfully. | Giao dịch đã được hoàn tất thành công. |
| Warranty | Bảo hành | /ˈwɒrənti/ | The warranty covers repairs for one year. | Bảo hành bao gồm việc sửa chữa trong một năm. |
| Return | Trả lại | /rɪˈtɜːrn/ | You can return the product within 30 days. | Bạn có thể trả lại sản phẩm trong vòng 30 ngày. |
| Exchange | Đổi trả | /ɪksˈtʃeɪndʒ/ | The store offers an exchange policy for defective items. | Cửa hàng cung cấp chính sách đổi trả cho các mặt hàng bị lỗi. |
| Refund | Hoàn tiền | /ˈriːfʌnd/ | The customer asked for a refund for the damaged goods. | Khách hàng yêu cầu hoàn tiền cho các món hàng bị hỏng. |
| Sales Manager | Quản lý bán hàng | /seɪlz ˈmænɪdʒər/ | The sales manager is responsible for setting sales targets. | Quản lý bán hàng chịu trách nhiệm đặt ra mục tiêu bán hàng. |
| Customer Service | Dịch vụ khách hàng | /ˈkʌstəmər ˈsɜːvɪs/ | Customer service is available 24/7. | Dịch vụ khách hàng có sẵn 24/7. |
| Invoice | Hóa đơn | /ˈɪnvɔɪs/ | The invoice must be paid by the end of the month. | Hóa đơn phải được thanh toán trước cuối tháng. |
| Target | Mục tiêu | /ˈtɑːɡɪt/ | The sales team met their target for the quarter. | Đội ngũ bán hàng đã đạt được mục tiêu cho quý này. |
| Upsell | Bán thêm sản phẩm | /ʌpˈsɛl/ | The salesperson tried to upsell a more expensive version of the product. | Nhân viên bán hàng cố gắng bán thêm một phiên bản đắt tiền hơn của sản phẩm. |
| Cross-sell | Bán chéo | /krɒs ˈsɛl/ | The store encourages cross-selling by offering discounts on related items. | Cửa hàng khuyến khích bán chéo bằng cách giảm giá các mặt hàng liên quan. |
| Loyalty Program | Chương trình khách hàng thân thiết | /ˈlɔɪəlti ˈproʊɡræm/ | The store offers a loyalty program for regular customers. | Cửa hàng cung cấp chương trình khách hàng thân thiết cho những khách hàng thường xuyên. |
| Sales Target | Mục tiêu bán hàng | /seɪlz ˈtɑːɡɪt/ | The team reached its sales target for the month. | Đội ngũ đã đạt được mục tiêu bán hàng của tháng. |
| Retailer | Nhà bán lẻ | /ˈriːteɪlə(r)/ | The retailer offers a wide variety of products. | Nhà bán lẻ cung cấp nhiều loại sản phẩm đa dạng. |
| Bargain | Món hời | /ˈbɑːɡɪn/ | The customer found a great bargain on a winter coat. | Khách hàng đã tìm thấy một món hời về chiếc áo khoác mùa đông. |
| Shop Assistant | Nhân viên bán hàng | /ʃɒp əˈsɪstənt/ | The shop assistant helped me find the perfect gift. | Nhân viên bán hàng đã giúp tôi tìm món quà hoàn hảo. |
| Service Charge | Phí dịch vụ | /ˈsɜːvɪs tʃɑːdʒ/ | A service charge is added to the bill at the restaurant. | Một khoản phí dịch vụ được thêm vào hóa đơn tại nhà hàng. |
| Price | Giá | /praɪs/ | The price of the product was higher than expected. | Giá của sản phẩm cao hơn dự kiến. |
| Terms and Conditions | Điều khoản và điều kiện | /tɜːmz ənd kənˈdɪʃənz/ | Please read the terms and conditions before signing. | Vui lòng đọc các điều khoản và điều kiện trước khi ký. |
| Return Policy | Chính sách đổi trả | /rɪˈtɜːrn ˈpɒlɪsi/ | The return policy allows you to return the item within 30 days. | Chính sách đổi trả cho phép bạn trả lại sản phẩm trong vòng 30 ngày. |
| Stock | Hàng hóa | /stɒk/ | The store is out of stock for that particular item. | Cửa hàng hết hàng cho mặt hàng đó. |
| Merchandising | Tiếp thị hàng hóa | /ˈmɜːtʃəndaɪzɪŋ/ | Merchandising plays a key role in promoting sales. | Tiếp thị hàng hóa đóng vai trò quan trọng trong việc thúc đẩy doanh thu. |
| Commission | Hoa hồng | /kəˈmɪʃən/ | Salespeople earn a commission based on their performance. | Nhân viên bán hàng kiếm hoa hồng dựa trên hiệu suất của họ. |
| Cash Flow | Dòng tiền | /ˈkæʃ fləʊ/ | Managing cash flow is important for running a successful business. | Quản lý dòng tiền rất quan trọng trong việc vận hành một doanh nghiệp thành công. |
Nghề tuyển dụng và phỏng vấn (Recruitment and Interview Jobs)

| Từ vựng | Nghĩa tiếng Việt | Phiên âm | Ví dụ tiếng Anh | Dịch nghĩa |
|---|---|---|---|---|
| Recruiter | Người tuyển dụng | /rɪˈkruːtə(r)/ | The recruiter will contact you for a second interview. | Người tuyển dụng sẽ liên hệ với bạn để mời phỏng vấn lần hai. |
| Interviewer | Người phỏng vấn | /ˈɪntəvjuːə(r)/ | The interviewer asked questions about my previous experience. | Người phỏng vấn đã hỏi về kinh nghiệm làm việc trước đây của tôi. |
| Candidate | Ứng viên | /ˈkændɪdət/ | The candidate was very well-prepared for the interview. | Ứng viên đã chuẩn bị rất tốt cho buổi phỏng vấn. |
| Job Description | Mô tả công việc | /dʒɒb dɪˈskrɪpʃən/ | The job description includes responsibilities and qualifications. | Mô tả công việc bao gồm trách nhiệm và yêu cầu công việc. |
| Resume | Sơ yếu lý lịch | /rɪˈzeɪm/ | Please submit your resume with the application form. | Vui lòng nộp sơ yếu lý lịch cùng với mẫu đơn ứng tuyển. |
| Cover Letter | Thư xin việc | /ˈkʌvər ˈlɛtər/ | Don’t forget to include a cover letter with your resume. | Đừng quên đính kèm thư xin việc với sơ yếu lý lịch của bạn. |
| Application Form | Mẫu đơn xin việc | /ˌæplɪˈkeɪʃən fɔːrm/ | Fill out the application form and submit it online. | Điền vào mẫu đơn xin việc và nộp trực tuyến. |
| Job Offer | Lời mời làm việc | /dʒɒb ˈɒfə(r)/ | After the interview, the company extended a job offer. | Sau buổi phỏng vấn, công ty đã đưa ra lời mời làm việc. |
| Hiring Manager | Quản lý tuyển dụng | /ˈhaɪərɪŋ ˈmænɪdʒər/ | The hiring manager will conduct your final interview. | Quản lý tuyển dụng sẽ thực hiện buổi phỏng vấn cuối cùng của bạn. |
| Background Check | Kiểm tra lý lịch | /ˈbækɡraʊnd tʃɛk/ | The company conducts a background check before hiring. | Công ty tiến hành kiểm tra lý lịch trước khi tuyển dụng. |
| Skills | Kỹ năng | /skɪlz/ | The job requires advanced skills in data analysis. | Công việc yêu cầu kỹ năng nâng cao trong phân tích dữ liệu. |
| Experience | Kinh nghiệm | /ɪkˈspɪərɪəns/ | Your experience in the field will be considered during the interview. | Kinh nghiệm của bạn trong lĩnh vực sẽ được xem xét trong buổi phỏng vấn. |
| Qualification | Trình độ, bằng cấp | /ˌkwɒlɪfɪˈkeɪʃən/ | The qualification for this role includes a degree in marketing. | Trình độ yêu cầu cho vai trò này bao gồm bằng cấp về marketing. |
| Reference | Người tham khảo | /ˈrɛfərəns/ | Please provide at least two references from previous employers. | Vui lòng cung cấp ít nhất hai người tham khảo từ các công ty trước. |
| Screening | Sàng lọc | /ˈskriːnɪŋ/ | The screening process helps ensure candidates meet the qualifications. | Quá trình sàng lọc giúp đảm bảo ứng viên đáp ứng yêu cầu công việc. |
| Interview Panel | Hội đồng phỏng vấn | /ˈɪntəvjuː ˈpænl/ | The interview panel will consist of HR and senior managers. | Hội đồng phỏng vấn sẽ bao gồm các nhân viên nhân sự và các quản lý cấp cao. |
| Position | Vị trí công việc | /pəˈzɪʃən/ | The position involves both technical and managerial duties. | Vị trí này bao gồm cả công việc kỹ thuật và quản lý. |
| Salary | Mức lương | /ˈsæləri/ | The salary for this position is competitive. | Mức lương cho vị trí này là rất cạnh tranh. |
| Benefits | Phúc lợi | /ˈbɛnɪfɪts/ | The company offers excellent benefits including healthcare. | Công ty cung cấp phúc lợi tuyệt vời bao gồm bảo hiểm y tế. |
| Contract | Hợp đồng | /ˈkɒntrækt/ | A contract will be signed once the job offer is accepted. | Một hợp đồng sẽ được ký kết khi lời mời làm việc được chấp nhận. |
| Trial Period | Thời gian thử việc | /ˈtraɪəl ˈpɪərɪəd/ | The trial period lasts for three months. | Thời gian thử việc kéo dài ba tháng. |
| Full-time | Toàn thời gian | /fʊl taɪm/ | This is a full-time position with benefits. | Đây là một vị trí toàn thời gian với các phúc lợi. |
| Part-time | Bán thời gian | /ˈpɑːt taɪm/ | She is looking for a part-time job to balance work and study. | Cô ấy đang tìm một công việc bán thời gian để cân bằng công việc và học tập. |
| Temporary | Tạm thời | /ˈtɛmpərəri/ | He took a temporary job for the summer. | Anh ấy đã nhận một công việc tạm thời trong mùa hè. |
| Permanent | Dài hạn | /ˈpɜːmənənt/ | The company offered him a permanent contract after the trial period. | Công ty đã đề nghị anh ấy hợp đồng dài hạn sau thời gian thử việc. |
| Start Date | Ngày bắt đầu | /stɑːrt deɪt/ | Your start date will be next Monday. | Ngày bắt đầu của bạn sẽ là thứ Hai tới. |
| Relocation | Di chuyển | /ˌriːləʊˈkeɪʃən/ | The company offers relocation assistance for employees. | Công ty cung cấp hỗ trợ di chuyển cho nhân viên. |
| Background | Lý lịch | /ˈbækɡraʊnd/ | He has a strong background in finance. | Anh ấy có một nền tảng vững mạnh trong lĩnh vực tài chính. |
| Negotiation | Đàm phán | /nɪˌɡəʊʃɪˈeɪʃən/ | The negotiation for the salary is scheduled for tomorrow. | Cuộc đàm phán về mức lương sẽ được lên lịch vào ngày mai. |
| Job Search | Tìm kiếm việc làm | /dʒɒb sɜːtʃ/ | He is currently in the job search process. | Anh ấy hiện đang trong quá trình tìm kiếm việc làm. |
| Onboarding | Đào tạo nhân viên mới | /ˈɒnˌbɔːdɪŋ/ | Onboarding helps new employees adjust to the workplace culture. | Đào tạo nhân viên mới giúp họ điều chỉnh với văn hóa nơi làm việc. |
Nghề nghiệp quản lý (Management Jobs)
| Từ vựng | Nghĩa tiếng Việt | Phiên âm | Ví dụ tiếng Anh | Dịch nghĩa |
|---|---|---|---|---|
| Manager | Quản lý | /ˈmænɪdʒər/ | The manager oversees all aspects of the department. | Quản lý giám sát tất cả các khía cạnh của phòng ban. |
| Director | Giám đốc | /daɪˈrɛktə(r)/ | The director has the final say in all important decisions. | Giám đốc có quyền quyết định cuối cùng trong tất cả các quyết định quan trọng. |
| CEO (Chief Executive Officer) | Giám đốc điều hành | /ˌʃiːˈəʊ/ | The CEO presented the company’s strategy for the next year. | Giám đốc điều hành đã trình bày chiến lược của công ty cho năm tới. |
| Supervisor | Người giám sát | /ˈsuːpəvaɪzə(r)/ | The supervisor ensures that all tasks are completed on time. | Người giám sát đảm bảo rằng tất cả các nhiệm vụ được hoàn thành đúng hạn. |
| Team Leader | Lãnh đạo nhóm | /tiːm ˈliːdər/ | As team leader, she motivates and organizes the group. | Là lãnh đạo nhóm, cô ấy động viên và tổ chức nhóm. |
| Executive | Điều hành, giám đốc | /ɪɡˈzɛkjʊtɪv/ | The executive team held a meeting to discuss the project. | Đội ngũ điều hành đã tổ chức một cuộc họp để thảo luận về dự án. |
| Department Head | Trưởng phòng | /dɪˈpɑːtmənt hɛd/ | The department head will review the new policy changes. | Trưởng phòng sẽ xem xét các thay đổi về chính sách mới. |
| Coordinator | Điều phối viên | /kəʊˈɔːdɪneɪtə(r)/ | The coordinator managed the schedule for the team. | Người điều phối đã quản lý lịch trình cho nhóm. |
| Assistant Manager | Trợ lý quản lý | /əˈsɪstənt ˈmænɪdʒər/ | The assistant manager helps in overseeing daily operations. | Trợ lý quản lý giúp giám sát các hoạt động hàng ngày. |
| Vice President | Phó giám đốc | /ˈvaɪs ˈprɛzɪdənt/ | The vice president is in charge of marketing and sales. | Phó giám đốc chịu trách nhiệm về marketing và bán hàng. |
| Leadership | Lãnh đạo | /ˈliːdərʃɪp/ | Effective leadership is essential for team success. | Lãnh đạo hiệu quả là điều cần thiết cho sự thành công của nhóm. |
| Strategy | Chiến lược | /ˈstrætədʒi/ | The strategy for this quarter involves focusing on customer satisfaction. | Chiến lược cho quý này tập trung vào sự hài lòng của khách hàng. |
| Goal Setting | Đặt mục tiêu | /ɡəʊl ˈsɛtɪŋ/ | Goal setting is an important aspect of performance management. | Đặt mục tiêu là một yếu tố quan trọng trong quản lý hiệu suất. |
| Delegation | Phân công | /ˌdɛlɪˈɡeɪʃən/ | Delegation helps managers distribute workload effectively. | Phân công giúp các quản lý phân bổ công việc hiệu quả. |
| Motivation | Động lực | /ˌməʊtɪˈveɪʃən/ | A good manager knows how to boost motivation within the team. | Một người quản lý giỏi biết cách thúc đẩy động lực trong đội ngũ. |
| Conflict Resolution | Giải quyết mâu thuẫn | /ˈkɒnflɪkt ˌrɛzəˈluːʃən/ | Conflict resolution is a key skill for any manager. | Giải quyết mâu thuẫn là một kỹ năng quan trọng đối với mọi quản lý. |
| Planning | Lập kế hoạch | /ˈplænɪŋ/ | Planning ahead ensures smoother operations. | Lập kế hoạch trước giúp đảm bảo các hoạt động diễn ra suôn sẻ. |
| Budgeting | Lập ngân sách | /ˈbʌdʒɪtɪŋ/ | Budgeting is critical to maintaining financial control. | Lập ngân sách là rất quan trọng để duy trì sự kiểm soát tài chính. |
| Performance Review | Đánh giá hiệu suất | /pəˈfɔːməns rɪˈvjuː/ | Performance reviews are held annually for all employees. | Các cuộc đánh giá hiệu suất được tổ chức hàng năm cho tất cả nhân viên. |
| Supervision | Sự giám sát | /ˌsuːpəˈvɪʒən/ | Effective supervision helps to keep the team on track. | Sự giám sát hiệu quả giúp giữ cho nhóm đi đúng hướng. |
| Reporting | Báo cáo | /rɪˈpɔːtɪŋ/ | Regular reporting is essential to track progress. | Báo cáo định kỳ là cần thiết để theo dõi tiến độ. |
| Innovation | Đổi mới | /ˌɪnəˈveɪʃən/ | Innovation is important for staying ahead of the competition. | Đổi mới là quan trọng để luôn đi trước đối thủ. |
| Risk Management | Quản lý rủi ro | /rɪsk ˈmænɪdʒmənt/ | Risk management helps the company avoid potential losses. | Quản lý rủi ro giúp công ty tránh khỏi những tổn thất tiềm ẩn. |
| Team Building | Xây dựng đội nhóm | /tiːm ˈbɪldɪŋ/ | Team building activities are great for improving communication. | Các hoạt động xây dựng đội nhóm là tuyệt vời để cải thiện giao tiếp. |
| Decision Making | Ra quyết định | /dɪˈsɪʒən ˈmeɪkɪŋ/ | Effective decision making is essential in leadership roles. | Ra quyết định hiệu quả là rất cần thiết trong các vai trò lãnh đạo. |
| Accountability | Trách nhiệm | /əˌkaʊntəˈbɪləti/ | Accountability ensures that tasks are completed on time. | Trách nhiệm đảm bảo rằng các công việc được hoàn thành đúng hạn. |
| Delegator | Người phân công | /ˈdɛlɪɡeɪtə(r)/ | A good delegator knows how to trust their team. | Một người phân công giỏi biết cách tin tưởng vào đội ngũ của họ. |
| Vision | Tầm nhìn | /ˈvɪʒən/ | The company’s vision is to be the leading provider of services. | Tầm nhìn của công ty là trở thành nhà cung cấp dịch vụ hàng đầu. |
| Feedback | Phản hồi | /ˈfiːdbæk/ | Regular feedback helps improve performance and engagement. | Phản hồi định kỳ giúp cải thiện hiệu suất và sự tham gia. |
| Time Management | Quản lý thời gian | /taɪm ˈmænɪdʒmənt/ | Time management is key to achieving project deadlines. | Quản lý thời gian là chìa khóa để hoàn thành các hạn chót dự án. |
| Communication | Giao tiếp | /kəˌmjunɪˈkeɪʃən/ | Clear communication is essential for effective management. | Giao tiếp rõ ràng là rất cần thiết cho quản lý hiệu quả. |
| Strategy Planning | Lập kế hoạch chiến lược | /ˈstrætədʒi ˈplænɪŋ/ | Strategy planning helps align the team with company goals. | Lập kế hoạch chiến lược giúp đồng bộ đội ngũ với các mục tiêu công ty. |
| Conflict Management | Quản lý xung đột | /ˈkɒnflɪkt ˈmænɪdʒmənt/ | Conflict management is a critical skill for leaders. | Quản lý xung đột là một kỹ năng quan trọng đối với lãnh đạo. |
Nghề nghiệp pháp lý (Legal Jobs)
| Từ vựng | Nghĩa tiếng Việt | Phiên âm | Ví dụ tiếng Anh | Dịch nghĩa |
|---|---|---|---|---|
| Lawyer | Luật sư | /ˈlɔːjər/ | The lawyer advised the client on their legal rights. | Luật sư đã tư vấn cho khách hàng về quyền lợi pháp lý của họ. |
| Attorney | Luật sư | /əˈtɜːni/ | The attorney filed the necessary documents for the case. | Luật sư đã nộp các tài liệu cần thiết cho vụ án. |
| Judge | Thẩm phán | /dʒʌdʒ/ | The judge ruled in favor of the plaintiff. | Thẩm phán đã ra phán quyết có lợi cho nguyên đơn. |
| Court | Tòa án | /kɔːrt/ | The case will be heard in court next week. | Vụ án sẽ được xét xử tại tòa vào tuần tới. |
| Lawsuit | Kiện tụng | /ˈlɔːsuːt/ | The company filed a lawsuit against the supplier. | Công ty đã đệ đơn kiện nhà cung cấp. |
| Defendant | Bị cáo | /dɪˈfɛndənt/ | The defendant denied all the charges against him. | Bị cáo đã phủ nhận tất cả các cáo buộc chống lại anh ta. |
| Plaintiff | Nguyên đơn | /ˈpleɪntɪf/ | The plaintiff presented their case to the court. | Nguyên đơn đã trình bày vụ kiện của mình trước tòa. |
| Evidence | Bằng chứng | /ˈɛvɪdəns/ | The evidence presented in court was compelling. | Bằng chứng được trình bày tại tòa rất thuyết phục. |
| Contract | Hợp đồng | /ˈkɒntrækt/ | They signed a contract to finalize the deal. | Họ đã ký hợp đồng để hoàn tất thỏa thuận. |
| Agreement | Thỏa thuận | /əˈɡriːmənt/ | Both parties reached an agreement after negotiations. | Cả hai bên đã đạt được một thỏa thuận sau khi đàm phán. |
| Breach | Vi phạm | /briːtʃ/ | The company was sued for breach of contract. | Công ty bị kiện vì vi phạm hợp đồng. |
| Arbitration | Trọng tài | /ˌɑːbɪˈtreɪʃən/ | The dispute was settled through arbitration. | Tranh chấp đã được giải quyết qua trọng tài. |
| Settlement | Dàn xếp | /ˈsɛtlmənt/ | The case was resolved through a settlement out of court. | Vụ kiện đã được giải quyết thông qua dàn xếp ngoài tòa. |
| Laws | Các đạo luật | /lɔːz/ | The company must comply with all applicable laws. | Công ty phải tuân thủ tất cả các đạo luật áp dụng. |
| Legal Advice | Tư vấn pháp lý | /ˈliːɡəl ædˈvaɪs/ | He sought legal advice before making any decisions. | Anh ấy đã tìm kiếm tư vấn pháp lý trước khi đưa ra quyết định. |
| Trial | Phiên tòa | /ˈtraɪəl/ | The trial lasted for several weeks. | Phiên tòa kéo dài trong vài tuần. |
| Litigation | Kiện tụng, tranh chấp | /ˌlɪtɪˈɡeɪʃən/ | The company was involved in litigation for several years. | Công ty đã tham gia kiện tụng trong nhiều năm. |
| Appeal | Kháng cáo | /əˈpiːl/ | The decision was appealed to a higher court. | Quyết định đã bị kháng cáo lên tòa án cấp cao hơn. |
| Settlement Agreement | Thỏa thuận dàn xếp | /ˈsɛtlmənt əˈɡriːmənt/ | The parties reached a settlement agreement after the trial. | Các bên đã đạt được thỏa thuận dàn xếp sau phiên tòa. |
| Defendant’s Rights | Quyền lợi của bị cáo | /dɪˈfɛndəntz raɪts/ | The lawyer informed the defendant’s rights in the case. | Luật sư đã thông báo quyền lợi của bị cáo trong vụ án. |
| Plaintiff’s Rights | Quyền lợi của nguyên đơn | /ˈpleɪntɪf raɪts/ | The court ensured that the plaintiff’s rights were protected. | Tòa án đã đảm bảo quyền lợi của nguyên đơn được bảo vệ. |
| Jury | Hội đồng xét xử | /ˈdʒʊəri/ | The jury deliberated for hours before reaching a verdict. | Hội đồng xét xử đã hội ý trong nhiều giờ trước khi ra phán quyết. |
| Verdict | Phán quyết | /ˈvɜːdɪkt/ | The verdict was delivered after two days of deliberation. | Phán quyết đã được đưa ra sau hai ngày hội ý. |
| Defendant’s Counsel | Luật sư của bị cáo | /dɪˈfɛndəntz ˈkaʊnsəl/ | The defendant’s counsel argued that the evidence was insufficient. | Luật sư của bị cáo lập luận rằng bằng chứng không đủ. |
| Witness | Nhân chứng | /ˈwɪtnɪs/ | The witness testified in favor of the defendant. | Nhân chứng đã làm chứng có lợi cho bị cáo. |
| Law Firm | Công ty luật | /lɔː fɜːm/ | He works at a prestigious law firm in the city. | Anh ấy làm việc tại một công ty luật uy tín ở thành phố. |
| Client | Khách hàng | /ˈklaɪənt/ | The client requested a consultation with the lawyer. | Khách hàng yêu cầu một cuộc tư vấn với luật sư. |
| Legal Document | Tài liệu pháp lý | /ˈliːɡəl ˈdɒkjʊmənt/ | The legal document must be signed by both parties. | Tài liệu pháp lý phải được ký bởi cả hai bên. |
| Confidential | Bảo mật | /ˌkɒnfɪˈdɛnʃəl/ | The details of the case are confidential. | Chi tiết của vụ án là bảo mật. |
| Contractual | Thuộc hợp đồng | /kənˈtræktʃʊəl/ | The dispute was contractual in nature. | Tranh chấp mang tính chất hợp đồng. |
| Paralegal | Trợ lý luật sư | /ˌpærəˈliːɡəl/ | The paralegal assisted in drafting legal documents. | Trợ lý luật sư đã hỗ trợ trong việc soạn thảo các tài liệu pháp lý. |
| Bail | Tiền bảo lãnh | /beɪl/ | He was released on bail until the trial date. | Anh ấy đã được thả ra với tiền bảo lãnh cho đến ngày xét xử. |
| Legal Rights | Quyền lợi pháp lý | /ˈliːɡəl raɪts/ | Every citizen is entitled to legal rights under the law. | Mỗi công dân đều có quyền lợi pháp lý theo luật pháp. |
| Courtroom | Phòng xử án | /ˈkɔːtrʊm/ | The courtroom was packed with spectators. | Phòng xử án chật kín người xem. |
Nghề dịch vụ khách hàng (Customer Service Jobs)
| Từ vựng | Nghĩa tiếng Việt | Phiên âm | Ví dụ tiếng Anh | Dịch nghĩa |
|---|---|---|---|---|
| Customer Service | Dịch vụ khách hàng | /ˈkʌstəmər ˈsɜːvɪs/ | The customer service team is available 24/7 to help you. | Đội ngũ dịch vụ khách hàng có sẵn 24/7 để hỗ trợ bạn. |
| Support | Hỗ trợ | /səˈpɔːt/ | Our support team can assist you with any issues. | Đội ngũ hỗ trợ của chúng tôi có thể giúp bạn với bất kỳ vấn đề nào. |
| Representative | Đại diện | /ˌrɛprɪˈzɛntətɪv/ | The representative helped me with my product return. | Đại diện đã giúp tôi với việc trả lại sản phẩm. |
| Inquiry | Yêu cầu, thắc mắc | /ɪnˈkwaɪəri/ | If you have any inquiries, feel free to contact us. | Nếu bạn có bất kỳ thắc mắc nào, đừng ngần ngại liên hệ với chúng tôi. |
| Feedback | Phản hồi | /ˈfiːdbæk/ | We appreciate your feedback to improve our service. | Chúng tôi đánh giá cao phản hồi của bạn để cải thiện dịch vụ. |
| Issue | Vấn đề | /ˈɪʃuː/ | The issue has been resolved successfully. | Vấn đề đã được giải quyết thành công. |
| Complaint | Khiếu nại | /kəmˈpleɪnt/ | The customer filed a complaint about the service. | Khách hàng đã nộp khiếu nại về dịch vụ. |
| Resolution | Giải quyết | /ˌrɛzəˈluːʃən/ | The team worked hard to find a resolution to the issue. | Nhóm đã làm việc chăm chỉ để tìm ra giải pháp cho vấn đề. |
| Refund | Hoàn tiền | /ˈriːfʌnd/ | The customer requested a refund for the faulty item. | Khách hàng yêu cầu hoàn tiền cho sản phẩm bị lỗi. |
| Return | Trả lại | /rɪˈtɜːn/ | You can return the item within 30 days for a full refund. | Bạn có thể trả lại sản phẩm trong vòng 30 ngày để nhận lại tiền đầy đủ. |
| Satisfaction | Sự hài lòng | /ˌsætɪsˈfækʃən/ | Customer satisfaction is our top priority. | Sự hài lòng của khách hàng là ưu tiên hàng đầu của chúng tôi. |
| Service | Dịch vụ | /ˈsɜːvɪs/ | We provide excellent service to all our clients. | Chúng tôi cung cấp dịch vụ xuất sắc cho tất cả khách hàng. |
| Assistance | Sự hỗ trợ | /əˈsɪstəns/ | Please let us know if you need any assistance. | Vui lòng cho chúng tôi biết nếu bạn cần sự hỗ trợ nào. |
| Loyalty | Sự trung thành | /ˈlɔɪəlti/ | The loyalty program rewards customers for repeat purchases. | Chương trình trung thành thưởng cho khách hàng với các lần mua hàng lặp lại. |
| Satisfaction Survey | Khảo sát sự hài lòng | /ˌsætɪsˈfækʃən ˈsɜːveɪ/ | We ask you to complete a satisfaction survey after every service. | Chúng tôi yêu cầu bạn hoàn thành khảo sát sự hài lòng sau mỗi dịch vụ. |
| Follow-up | Theo dõi | /ˈfɒləʊʌp/ | Our team will follow-up on your request within 24 hours. | Đội ngũ của chúng tôi sẽ theo dõi yêu cầu của bạn trong vòng 24 giờ. |
| Troubleshooting | Khắc phục sự cố | /ˈtrʌblˌʃuːtɪŋ/ | The technician is troubleshooting the problem with the system. | Kỹ thuật viên đang khắc phục sự cố với hệ thống. |
| Escalation | Leo thang | /ˌɛskəˈleɪʃən/ | If the issue is not resolved, it will be escalated to the manager. | Nếu vấn đề không được giải quyết, nó sẽ được leo thang lên quản lý. |
| Call Center | Trung tâm cuộc gọi | /kɔːl ˈsɛntər/ | The call center is open from 8 AM to 6 PM. | Trung tâm cuộc gọi mở cửa từ 8 giờ sáng đến 6 giờ chiều. |
| Chat Support | Hỗ trợ trò chuyện | /tʃæt səˈpɔːt/ | You can contact chat support for immediate assistance. | Bạn có thể liên hệ với hỗ trợ trò chuyện để được trợ giúp ngay lập tức. |
| Response Time | Thời gian phản hồi | /rɪˈspɒns taɪm/ | We aim to reduce response time to under 24 hours. | Chúng tôi đặt mục tiêu giảm thời gian phản hồi xuống dưới 24 giờ. |
| Wait Time | Thời gian chờ đợi | /weɪt taɪm/ | The wait time for customer service is currently 5 minutes. | Thời gian chờ đợi dịch vụ khách hàng hiện tại là 5 phút. |
| Support Ticket | Phiếu hỗ trợ | /səˈpɔːt ˈtɪkɪt/ | Please create a support ticket for any technical issues. | Vui lòng tạo phiếu hỗ trợ cho bất kỳ sự cố kỹ thuật nào. |
| Service Representative | Đại diện dịch vụ | /ˈsɜːvɪs ˌrɛprɪˈzɛntətɪv/ | The service representative will assist you shortly. | Đại diện dịch vụ sẽ hỗ trợ bạn ngay lập tức. |
| Helpdesk | Bộ phận hỗ trợ | /ˈhɛlpˌdɛsk/ | Please contact the helpdesk for troubleshooting guidance. | Vui lòng liên hệ với bộ phận hỗ trợ để được hướng dẫn khắc phục sự cố. |
| Customer Experience | Trải nghiệm khách hàng | /ˈkʌstəmər ɪksˈpɪərɪəns/ | We aim to enhance the customer experience in every interaction. | Chúng tôi nhằm mục tiêu nâng cao trải nghiệm khách hàng trong mỗi lần tương tác. |
| Online Support | Hỗ trợ trực tuyến | /ˈɒnˌlaɪn səˈpɔːt/ | Our online support is available via chat and email. | Hỗ trợ trực tuyến của chúng tôi có sẵn qua chat và email. |
| Product Inquiry | Thắc mắc về sản phẩm | /ˈprɒdʌkt ˈɪnkwɪri/ | You can contact us for any product inquiry via email. | Bạn có thể liên hệ với chúng tôi về bất kỳ thắc mắc nào về sản phẩm qua email. |
| Service Call | Cuộc gọi dịch vụ | /ˈsɜːvɪs kɔːl/ | The technician will schedule a service call to resolve the issue. | Kỹ thuật viên sẽ lên lịch cuộc gọi dịch vụ để giải quyết sự cố. |
| Satisfaction Rate | Tỷ lệ hài lòng | /ˌsætɪsˈfækʃən reɪt/ | We measure our satisfaction rate through customer surveys. | Chúng tôi đo lường tỷ lệ hài lòng của khách hàng qua các cuộc khảo sát. |
| Product Support | Hỗ trợ sản phẩm | /ˈprɒdʌkt səˈpɔːt/ | Our team provides product support for all purchased items. | Nhóm của chúng tôi cung cấp hỗ trợ sản phẩm cho tất cả các mặt hàng đã mua. |
| Quality Assurance | Đảm bảo chất lượng | /ˈkwɒləti əˈʃʊərəns/ | Quality assurance is vital to maintain customer trust. | Đảm bảo chất lượng là rất quan trọng để duy trì sự tin tưởng của khách hàng. |
Tổng kết
Việc nắm vững từ vựng tiếng Anh chủ đề nghề nghiệp sẽ giúp bạn nâng cao khả năng giao tiếp trong môi trường công sở quốc tế. Bằng cách hiểu rõ và áp dụng các từ vựng tiếng Anh về các ngành nghề, kỹ năng và giao tiếp công sở, bạn sẽ tự tin hơn khi tham gia các cuộc phỏng vấn, làm việc nhóm, hoặc thảo luận công việc. Hãy bắt đầu học từ vựng tiếng Anh theo chủ đề ngay hôm nay để cải thiện sự nghiệp của bạn!
Tham khảo thêm:


