Giới thiệu

Trong môi trường công sở hiện đại, tiếng Anh ngày càng trở thành kỹ năng bắt buộc. Từ những email trao đổi công việc, các cuộc họp, thương lượng hợp đồng cho đến giao tiếp hằng ngày với đồng nghiệp, vốn từ vựng tiếng Anh công sở (Business English) đóng vai trò vô cùng quan trọng. Việc nắm vững những từ vựng chuyên dụng trong văn phòng sẽ giúp bạn diễn đạt ý tưởng chính xác, làm việc chuyên nghiệp hơn và dễ dàng hòa nhập trong môi trường quốc tế

Bài viết này sẽ tổng hợp bộ từ vựng tiếng Anh công sở thông dụng nhất, kèm ví dụ minh họa, để bạn áp dụng ngay vào công việc hằng ngày.

Bộ từ vựng tiếng Anh công sở

Từ vựng các đồ dùng trong văn phòng

từ vựng tiếng Anh công sở

Từ vựng Phiên âm Nghĩa (Tiếng Việt) Ví dụ (EN – VI)
Desk /desk/ bàn làm việc She keeps her desk clean.
(Cô ấy giữ bàn làm việc gọn gàng.)
Chair /tʃeə(r)/ ghế He bought a new office chair.
(Anh ấy mua một chiếc ghế văn phòng mới.)
Printer /ˈprɪntə(r)/ máy in The printer is out of paper.
(Máy in đã hết giấy.)
Photocopier /ˈfəʊtəʊˌkɒpiə/ máy photocopy Please use the photocopier upstairs.
(Hãy dùng máy photocopy ở tầng trên.)
Stationery /ˈsteɪʃənri/ văn phòng phẩm We ordered new stationery.
(Chúng tôi đã đặt thêm văn phòng phẩm.)
Folder /ˈfəʊldə(r)/ bìa hồ sơ The documents are in the red folder.
(Tài liệu nằm trong bìa hồ sơ màu đỏ.)
Stapler /ˈsteɪplə(r)/ dập ghim The stapler is broken.
(Cái dập ghim bị hỏng.)
Whiteboard /ˈwaɪtbɔːd/ bảng trắng The agenda is on the whiteboard.
(Chương trình nghị sự ở trên bảng trắng.)
Notebook /ˈnəʊtbʊk/ sổ tay She wrote notes in her notebook.
(Cô ấy ghi chú trong cuốn sổ tay.)
Keyboard /ˈkiːbɔːd/ bàn phím My keyboard is wireless.
(Bàn phím của tôi là loại không dây.)
Mouse /maʊs/ chuột máy tính The mouse isn’t working.
(Chuột máy tính không hoạt động.)
Screen /skriːn/ màn hình The screen went black.
(Màn hình bị tối đen.)
Headset /ˈhedset/ tai nghe có mic I use a headset for online meetings.
(Tôi dùng tai nghe cho các cuộc họp trực tuyến.)
Envelope /ˈenvələʊp/ phong bì Please put the letter in an envelope.
(Vui lòng bỏ thư vào phong bì.)
Paperclip /ˈpeɪpəklɪp/ kẹp giấy The papers are held together with a paperclip.
(Các tờ giấy được kẹp lại bằng kẹp giấy.)
Highlighter /ˈhaɪlaɪtə(r)/ bút dạ quang Use a highlighter to mark keywords.
(Hãy dùng bút dạ quang để đánh dấu từ khóa.)
Marker /ˈmɑːkə(r)/ bút lông He wrote on the board with a marker.
(Anh ấy viết lên bảng bằng bút lông.)
Drawer /drɔː(r)/ ngăn kéo I keep files in the drawer.
(Tôi để hồ sơ trong ngăn kéo.)
Shredder /ˈʃredə(r)/ máy hủy tài liệu The old papers were put in the shredder.
(Những giấy tờ cũ đã được cho vào máy hủy tài liệu.)
Reception /rɪˈsepʃn/ quầy lễ tân Please wait at the reception.
(Vui lòng chờ ở quầy lễ tân.)

Meetings & Presentations – Từ vựng Họp và thuyết trình

từ vựng tiếng Anh công sở

Từ vựng Phiên âm Nghĩa (Tiếng Việt) Ví dụ (EN – VI)
Meeting /ˈmiːtɪŋ/ cuộc họp We have a staff meeting at 9 a.m.
(Chúng tôi có cuộc họp nhân viên lúc 9 giờ sáng.)
Agenda /əˈdʒendə/ chương trình nghị sự The agenda was shared before the meeting.
(Chương trình nghị sự đã được chia sẻ trước buổi họp.)
Minutes /ˈmɪnɪts/ biên bản cuộc họp She is responsible for writing the meeting minutes.
(Cô ấy chịu trách nhiệm viết biên bản cuộc họp.)
Presentation /ˌpreznˈteɪʃn/ bài thuyết trình He gave a presentation on sales strategy.
(Anh ấy thuyết trình về chiến lược bán hàng.)
Slide /slaɪd/ trang chiếu (slide) The first slide shows the company’s vision.
(Trang chiếu đầu tiên cho thấy tầm nhìn của công ty.)
Brainstorm /ˈbreɪnstɔːm/ động não, đưa ý tưởng We brainstormed ideas for the new campaign.
(Chúng tôi động não tìm ý tưởng cho chiến dịch mới.)
Conference call /ˈkɒnfərəns kɔːl/ cuộc gọi hội nghị We had a conference call with the clients.
(Chúng tôi đã có cuộc gọi hội nghị với khách hàng.)
Participant /pɑːˈtɪsɪpənt/ người tham gia There were over 20 participants in the workshop.
(Có hơn 20 người tham gia hội thảo.)
Facilitator /fəˈsɪlɪteɪtə(r)/ người điều phối The facilitator guided the group discussion.
(Người điều phối đã hướng dẫn buổi thảo luận nhóm.)
Consensus /kənˈsensəs/ sự đồng thuận The team reached a consensus on the plan.
(Nhóm đã đạt sự đồng thuận về kế hoạch.)
Proposal /prəˈpəʊzl/ đề xuất He submitted a proposal for a new project.
(Anh ấy nộp đề xuất cho một dự án mới.)
Suggestion /səˈdʒestʃən/ gợi ý Do you have any suggestions for improvement?
(Bạn có gợi ý nào để cải thiện không?)
Strategy /ˈstrætədʒi/ chiến lược The marketing strategy was presented clearly.
(Chiến lược marketing đã được trình bày rõ ràng.)
Action plan /ˈækʃn plæn/ kế hoạch hành động We need an action plan for the next quarter.
(Chúng ta cần một kế hoạch hành động cho quý tới.)
Objective /əbˈdʒektɪv/ mục tiêu The objective of today’s meeting is to set goals.
(Mục tiêu của cuộc họp hôm nay là đặt ra mục tiêu.)
Keynote speech /ˈkiːnəʊt spiːtʃ/ bài phát biểu chính She delivered the keynote speech at the conference.
(Cô ấy đọc bài phát biểu chính tại hội nghị.)
Discussion /dɪˈskʌʃn/ thảo luận The discussion lasted for two hours.
(Cuộc thảo luận kéo dài hai giờ.)
Report /rɪˈpɔːt/ báo cáo He presented the monthly sales report.
(Anh ấy trình bày báo cáo bán hàng hàng tháng.)
Workshop /ˈwɜːkʃɒp/ hội thảo The company organized a training workshop.
(Công ty tổ chức một hội thảo đào tạo.)
Seminar /ˈsemɪnɑː(r)/ buổi hội thảo She attended a seminar on leadership skills.
(Cô ấy tham gia buổi hội thảo về kỹ năng lãnh đạo.)

Emails & Communication – Từ vựng Email và giao tiếp công việc

từ vựng tiếng Anh công sở

Từ vựng Phiên âm Nghĩa (Tiếng Việt) Ví dụ (EN – VI)
Email /ˈiːmeɪl/ thư điện tử I sent an email to confirm the schedule.
(Tôi đã gửi email để xác nhận lịch trình.)
Attachment /əˈtætʃmənt/ tệp đính kèm Please check the attachment for details.
(Vui lòng kiểm tra tệp đính kèm để biết chi tiết.)
Subject line /ˈsʌbdʒɪkt laɪn/ tiêu đề email The subject line should be clear and concise.
(Tiêu đề email cần rõ ràng và ngắn gọn.)
Inbox /ˈɪnbɒks/ hộp thư đến My inbox is full of unread messages.
(Hộp thư đến của tôi đầy thư chưa đọc.)
Outbox /ˈaʊtbɒks/ hộp thư đi The email is still in the outbox.
(Email vẫn còn trong hộp thư đi.)
Draft /drɑːft/ thư nháp She saved the message as a draft.
(Cô ấy lưu thư dưới dạng nháp.)
CC (carbon copy) /ˌsiː ˈsiː/ gửi bản sao I CC’d my manager in the email.
(Tôi đã CC sếp trong email.)
BCC (blind CC) /ˌbiː siː ˈsiː/ gửi bản sao ẩn Use BCC to hide other recipients’ emails.
(Dùng BCC để ẩn địa chỉ email của người nhận khác.)
Reply /rɪˈplaɪ/ trả lời He didn’t reply to my email yet.
(Anh ấy vẫn chưa trả lời email của tôi.)
Forward /ˈfɔːwəd/ chuyển tiếp Could you forward this email to the team?
(Bạn có thể chuyển tiếp email này cho nhóm không?)
Memo /ˈmeməʊ/ bản ghi nhớ The HR department sent a memo about holidays.
(Phòng nhân sự đã gửi bản ghi nhớ về ngày nghỉ.)
Announcement /əˈnaʊnsmənt/ thông báo The manager made an announcement during the meeting.
(Quản lý đã đưa ra thông báo trong cuộc họp.)
Update /ˈʌpdeɪt/ bản cập nhật We received an update about the project.
(Chúng tôi đã nhận bản cập nhật về dự án.)
Feedback /ˈfiːdbæk/ phản hồi She gave useful feedback on my report.
(Cô ấy đưa ra phản hồi hữu ích về báo cáo của tôi.)
Inquiry /ɪnˈkwaɪəri/ yêu cầu thông tin We received an inquiry from a client.
(Chúng tôi nhận được yêu cầu thông tin từ khách hàng.)
Confirmation /ˌkɒnfəˈmeɪʃn/ sự xác nhận Please send me a confirmation email.
(Vui lòng gửi cho tôi email xác nhận.)
Complaint /kəmˈpleɪnt/ lời phàn nàn The company received a complaint from a customer.
(Công ty nhận được khiếu nại từ một khách hàng.)
Request /rɪˈkwest/ yêu cầu I sent a request for additional resources.
(Tôi đã gửi yêu cầu thêm tài nguyên.)
Follow-up /ˈfɒləʊ ʌp/ sự theo dõi, nhắc lại I’ll send a follow-up email tomorrow.
(Tôi sẽ gửi email nhắc lại vào ngày mai.)
Newsletter /ˈnjuːzˌletə(r)/ bản tin định kỳ I subscribed to the company’s newsletter.
(Tôi đã đăng ký nhận bản tin của công ty.)

Projects & Tasks – Từ vựng Dự án và công việc

27

Từ vựng Phiên âm Nghĩa (Tiếng Việt) Ví dụ (EN – VI)
Project /ˈprɒdʒekt/ dự án The team is working on a new project.
(Nhóm đang làm việc trên một dự án mới.)
Task /tɑːsk/ nhiệm vụ Each member has a specific task.
(Mỗi thành viên có một nhiệm vụ cụ thể.)
Deadline /ˈdedlaɪn/ hạn chót The deadline is next Monday.
(Hạn chót là thứ Hai tuần tới.)
Schedule /ˈʃedjuːl/ lịch trình The project schedule is very tight.
(Lịch trình dự án rất gấp rút.)
Milestone /ˈmaɪlstəʊn/ cột mốc We reached the first milestone of the project.
(Chúng tôi đã đạt được cột mốc đầu tiên của dự án.)
Progress /ˈprəʊɡres/ tiến độ The manager asked for a progress report.
(Quản lý yêu cầu báo cáo tiến độ.)
Report /rɪˈpɔːt/ báo cáo He submitted the weekly report.
(Anh ấy đã nộp báo cáo tuần.)
Responsibility /rɪˌspɒnsəˈbɪləti/ trách nhiệm She has full responsibility for this project.
(Cô ấy chịu toàn bộ trách nhiệm cho dự án này.)
Assign /əˈsaɪn/ phân công The manager assigned me a new task.
(Quản lý đã giao cho tôi một nhiệm vụ mới.)
Delegate /ˈdelɪɡeɪt/ ủy quyền, giao việc Good leaders know how to delegate tasks.
(Những lãnh đạo giỏi biết cách giao việc.)
Coordination /kəʊˌɔːdɪˈneɪʃn/ sự phối hợp Coordination among teams is essential.
(Sự phối hợp giữa các nhóm là rất cần thiết.)
Teamwork /ˈtiːmwɜːk/ làm việc nhóm Teamwork leads to better results.
(Làm việc nhóm mang lại kết quả tốt hơn.)
Productivity /ˌprɒdʌkˈtɪvəti/ năng suất The new software increased productivity.
(Phần mềm mới đã tăng năng suất.)
Efficiency /ɪˈfɪʃnsi/ hiệu quả Efficiency is key in project management.
(Hiệu quả là yếu tố then chốt trong quản lý dự án.)
Workload /ˈwɜːkləʊd/ khối lượng công việc He has a heavy workload this week.
(Tuần này anh ấy có khối lượng công việc lớn.)
Backlog /ˈbæklɒɡ/ công việc tồn đọng We need to clear the backlog first.
(Chúng ta cần xử lý công việc tồn đọng trước.)
Deliverable /dɪˈlɪvərəbl/ sản phẩm bàn giao The deliverables must be ready by Friday.
(Các sản phẩm bàn giao phải sẵn sàng vào thứ Sáu.)
Performance /pəˈfɔːməns/ hiệu suất, thành tích Her performance has improved a lot.
(Hiệu suất làm việc của cô ấy đã cải thiện nhiều.)
Priority /praɪˈɒrəti/ sự ưu tiên Safety is our top priority.
(An toàn là ưu tiên hàng đầu của chúng tôi.)
Resource /rɪˈzɔːs/ nguồn lực We don’t have enough resources for this project.
(Chúng tôi không có đủ nguồn lực cho dự án này.)

Human Resources – Từ vựng Nhân sự

29

Từ vựng Phiên âm Nghĩa (Tiếng Việt) Ví dụ (EN – VI)
Recruitment /rɪˈkruːtmənt/ tuyển dụng The company launched a new recruitment campaign.
(Công ty đã triển khai một chiến dịch tuyển dụng mới.)
Candidate /ˈkændɪdət/ ứng viên There are five candidates for the position.
(Có năm ứng viên cho vị trí này.)
Resume (CV) /rɪˈzjuːmeɪ/ sơ yếu lý lịch, CV Please send your resume to HR.
(Vui lòng gửi CV của bạn đến phòng nhân sự.)
Interview /ˈɪntəvjuː/ phỏng vấn She has a job interview tomorrow.
(Cô ấy có buổi phỏng vấn xin việc vào ngày mai.)
Job offer /dʒɒb ˈɒfə(r)/ thư mời nhận việc He accepted the job offer.
(Anh ấy đã nhận lời mời làm việc.)
Onboarding /ˈɒnbɔːdɪŋ/ hội nhập nhân sự The onboarding process lasts two weeks.
(Quy trình hội nhập nhân sự kéo dài hai tuần.)
Training /ˈtreɪnɪŋ/ đào tạo Employees attend regular training sessions.
(Nhân viên tham gia các buổi đào tạo thường xuyên.)
Probation /prəˈbeɪʃn/ thời gian thử việc He is still on probation.
(Anh ấy vẫn đang trong thời gian thử việc.)
Promotion /prəˈməʊʃn/ sự thăng chức She got a promotion to manager.
(Cô ấy được thăng chức lên quản lý.)
Demotion /dɪˈməʊʃn/ sự giáng chức His poor performance led to a demotion.
(Hiệu suất kém khiến anh ấy bị giáng chức.)
Salary /ˈsæləri/ lương The salary will be paid monthly.
(Lương sẽ được trả hàng tháng.)
Bonus /ˈbəʊnəs/ tiền thưởng All employees received a year-end bonus.
(Tất cả nhân viên đều nhận được thưởng cuối năm.)
Allowance /əˈlaʊəns/ trợ cấp He receives a travel allowance.
(Anh ấy nhận trợ cấp đi lại.)
Overtime /ˈəʊvətaɪm/ làm thêm giờ Staff will be paid for overtime work.
(Nhân viên sẽ được trả lương làm thêm giờ.)
Benefits /ˈbenɪfɪts/ phúc lợi Health insurance is one of the benefits.
(Bảo hiểm y tế là một trong các phúc lợi.)
Pension /ˈpenʃn/ lương hưu He receives a monthly pension after retirement.
(Ông ấy nhận lương hưu hàng tháng sau khi nghỉ hưu.)
Retirement /rɪˈtaɪəmənt/ nghỉ hưu She is planning for her retirement.
(Cô ấy đang lên kế hoạch nghỉ hưu.)
Resignation /ˌrezɪɡˈneɪʃn/ đơn từ chức He handed in his resignation yesterday.
(Anh ấy đã nộp đơn từ chức hôm qua.)
Dismissal /dɪsˈmɪsl/ sự sa thải The company announced several dismissals.
(Công ty thông báo một số trường hợp sa thải.)
Appraisal /əˈpreɪzl/ đánh giá nhân viên The appraisal process happens twice a year.
(Quá trình đánh giá nhân viên diễn ra hai lần một năm.)

Finance & Business Operations – Từ vựng Tài chính & Hoạt động kinh doanh

Từ vựng Phiên âm Nghĩa (Tiếng Việt) Ví dụ (EN – VI)
Budget /ˈbʌdʒɪt/ ngân sách The marketing budget was reduced this year.
(Ngân sách marketing năm nay đã bị cắt giảm.)
Revenue /ˈrevənjuː/ doanh thu The company’s revenue increased by 15%.
(Doanh thu của công ty đã tăng 15%.)
Profit /ˈprɒfɪt/ lợi nhuận They made a huge profit from the deal.
(Họ thu được lợi nhuận lớn từ thương vụ đó.)
Loss /lɒs/ thua lỗ The company reported heavy losses.
(Công ty báo cáo khoản thua lỗ lớn.)
Expense /ɪkˈspens/ chi phí Travel expenses will be reimbursed.
(Chi phí đi lại sẽ được hoàn trả.)
Investment /ɪnˈvestmənt/ đầu tư They are looking for investment opportunities.
(Họ đang tìm kiếm cơ hội đầu tư.)
Invoice /ˈɪnvɔɪs/ hóa đơn Please send me the invoice for payment.
(Vui lòng gửi cho tôi hóa đơn để thanh toán.)
Payment /ˈpeɪmənt/ thanh toán The payment was made yesterday.
(Khoản thanh toán đã được thực hiện hôm qua.)
Account /əˈkaʊnt/ tài khoản She opened a new bank account.
(Cô ấy mở một tài khoản ngân hàng mới.)
Balance /ˈbæləns/ số dư Check your account balance online.
(Kiểm tra số dư tài khoản của bạn trực tuyến.)
Tax /tæks/ thuế Income tax is deducted monthly.
(Thuế thu nhập được khấu trừ hàng tháng.)
Audit /ˈɔːdɪt/ kiểm toán The annual audit will start next week.
(Cuộc kiểm toán thường niên sẽ bắt đầu vào tuần tới.)
Credit /ˈkredɪt/ tín dụng He paid for the laptop on credit.
(Anh ấy mua laptop bằng tín dụng.)
Debit /ˈdebɪt/ ghi nợ The amount was debited from my account.
(Số tiền đã bị ghi nợ từ tài khoản của tôi.)
Cash flow /ˈkæʃ fləʊ/ dòng tiền Cash flow is crucial for small businesses.
(Dòng tiền rất quan trọng đối với doanh nghiệp nhỏ.)
Capital /ˈkæpɪtl/ vốn They raised capital to expand the business.
(Họ huy động vốn để mở rộng kinh doanh.)
Shareholder /ˈʃeəˌhəʊldə(r)/ cổ đông The shareholders approved the merger.
(Các cổ đông đã thông qua việc sáp nhập.)
Merger /ˈmɜːdʒə(r)/ sự sáp nhập The merger created the largest company in the industry.
(Sự sáp nhập tạo ra công ty lớn nhất trong ngành.)
Acquisition /ˌækwɪˈzɪʃn/ sự mua lại (doanh nghiệp) The acquisition was completed successfully.
(Thương vụ mua lại đã hoàn tất thành công.)
Negotiation /nɪˌɡəʊʃiˈeɪʃn/ sự đàm phán Negotiations took weeks to finalize the deal.
(Các cuộc đàm phán mất vài tuần để chốt thỏa thuận.)
Transaction /trænˈzækʃn/ giao dịch The transaction was processed online.
(Giao dịch được xử lý trực tuyến.)
Policy /ˈpɒləsi/ chính sách The company has a strict refund policy.
(Công ty có chính sách hoàn tiền nghiêm ngặt.)

Daily Office Talk – Từ vựng Giao tiếp thường ngày nơi công sở

Từ vựng Phiên âm Nghĩa (Tiếng Việt) Ví dụ (EN – VI)
Coffee break /ˈkɒfi breɪk/ giờ nghỉ uống cà phê Let’s take a coffee break.
(Hãy nghỉ uống cà phê một chút.)
Lunch break /lʌntʃ breɪk/ giờ nghỉ trưa We usually chat during lunch break.
(Chúng tôi thường trò chuyện trong giờ nghỉ trưa.)
Overtime /ˈəʊvətaɪm/ làm thêm giờ I had to work overtime yesterday.
(Hôm qua tôi phải làm thêm giờ.)
Sick leave /sɪk liːv/ nghỉ ốm He is on sick leave today.
(Hôm nay anh ấy nghỉ ốm.)
Annual leave /ˈænjuəl liːv/ nghỉ phép năm She took two weeks of annual leave.
(Cô ấy nghỉ phép năm hai tuần.)
Day off /deɪ ɒf/ ngày nghỉ Friday is my day off.
(Thứ Sáu là ngày nghỉ của tôi.)
Flexible hours /ˈfleksəbl aʊəz/ giờ làm linh hoạt My company allows flexible hours.
(Công ty tôi cho phép giờ làm linh hoạt.)
Meeting room /ˈmiːtɪŋ ruːm/ phòng họp The meeting room is on the third floor.
(Phòng họp ở tầng ba.)
Canteen /kænˈtiːn/ căn tin We usually eat lunch at the canteen.
(Chúng tôi thường ăn trưa ở căn tin.)
Elevator /ˈelɪveɪtə(r)/ thang máy Let’s take the elevator instead of the stairs.
(Hãy đi thang máy thay vì cầu thang bộ.)
Receptionist /rɪˈsepʃənɪst/ nhân viên lễ tân The receptionist will guide you.
(Nhân viên lễ tân sẽ hướng dẫn bạn.)
Manager /ˈmænɪdʒə(r)/ quản lý My manager gave me useful advice.
(Quản lý của tôi đã cho tôi lời khuyên hữu ích.)
Boss /bɒs/ sếp My boss is very supportive.
(Sếp của tôi rất ủng hộ.)
Supervisor /ˈsuːpəvaɪzə(r)/ giám sát The supervisor checks our work daily.
(Người giám sát kiểm tra công việc của chúng tôi hàng ngày.)
Team leader /tiːm ˈliːdə(r)/ trưởng nhóm The team leader organizes tasks.
(Trưởng nhóm phân công nhiệm vụ.)
Colleague /ˈkɒliːɡ/ đồng nghiệp My colleagues are very friendly.
(Các đồng nghiệp của tôi rất thân thiện.)
Coworker /ˈkəʊwɜːkə(r)/ đồng nghiệp I often have lunch with my coworkers.
(Tôi thường ăn trưa với đồng nghiệp.)
Teamwork /ˈtiːmwɜːk/ làm việc nhóm Good teamwork brings success.
(Làm việc nhóm tốt mang lại thành công.)
Small talk /smɔːl tɔːk/ trò chuyện xã giao We made small talk before the meeting.
(Chúng tôi trò chuyện xã giao trước cuộc họp.)
Networking /ˈnetwɜːkɪŋ/ xây dựng quan hệ Networking is important in business.
(Xây dựng quan hệ rất quan trọng trong kinh doanh.)
Greeting /ˈɡriːtɪŋ/ lời chào hỏi She gave me a warm greeting.
(Cô ấy chào đón tôi nồng nhiệt.)
Appointment /əˈpɔɪntmənt/ cuộc hẹn I have an appointment with the client.
(Tôi có cuộc hẹn với khách hàng.)
Deadline /ˈdedlaɪn/ hạn chót I’m working hard to meet the deadline.
(Tôi đang làm việc chăm chỉ để kịp hạn chót.)
Task /tɑːsk/ nhiệm vụ I finished the task this morning.
(Tôi đã hoàn thành nhiệm vụ sáng nay.)
Schedule /ˈʃedjuːl/ lịch trình My schedule is full this week.
(Lịch trình tuần này của tôi kín rồi.)
Reminder /rɪˈmaɪndə(r)/ lời nhắc I set a reminder for the meeting.
(Tôi đã đặt lời nhắc cho cuộc họp.)
Break time /breɪk taɪm/ giờ nghỉ giải lao We have two break times a day.
(Chúng tôi có hai giờ nghỉ giải lao mỗi ngày.)
Office gossip /ˈɒfɪs ˈɡɒsɪp/ chuyện phiếm nơi công sở Office gossip can be distracting.
(Chuyện phiếm nơi công sở có thể gây mất tập trung.)
Complaint /kəmˈpleɪnt/ lời phàn nàn He filed a complaint to HR.
(Anh ấy đã nộp đơn khiếu nại lên nhân sự.)
Suggestion box /səˈdʒestʃn bɒks/ hộp góp ý Employees can leave ideas in the suggestion box.
(Nhân viên có thể bỏ ý tưởng vào hộp góp ý.)
Meeting notes /ˈmiːtɪŋ nəʊts/ ghi chú cuộc họp I reviewed the meeting notes before starting work.
(Tôi xem lại ghi chú cuộc họp trước khi bắt đầu làm việc.)
Greeting card /ˈɡriːtɪŋ kɑːd/ thiệp chúc mừng She gave me a birthday greeting card.
(Cô ấy tặng tôi một tấm thiệp chúc mừng sinh nhật.)
Parking lot /ˈpɑːkɪŋ lɒt/ bãi đậu xe The parking lot is full today.
(Bãi đậu xe hôm nay đã kín chỗ.)
Elevator pitch /ˈelɪveɪtə pɪtʃ/ bài giới thiệu ngắn gọn He gave a quick elevator pitch about his project.
(Anh ấy đã đưa ra một bài giới thiệu ngắn gọn về dự án của mình.)
Reception desk /rɪˈsepʃn desk/ quầy lễ tân Visitors must check in at the reception desk.
(Khách phải đăng ký tại quầy lễ tân.)
Work from home /wɜːk frəm həʊm/ làm việc tại nhà Many employees work from home on Fridays.
(Nhiều nhân viên làm việc tại nhà vào thứ Sáu.)
Hybrid work /ˈhaɪbrɪd wɜːk/ mô hình làm việc kết hợp Our company applies a hybrid work model.
(Công ty chúng tôi áp dụng mô hình làm việc kết hợp.)
Business trip /ˈbɪznəs trɪp/ chuyến công tác She is on a business trip to Tokyo.
(Cô ấy đang đi công tác ở Tokyo.)
Open office /ˈəʊpən ˈɒfɪs/ văn phòng mở We work in an open office environment.
(Chúng tôi làm việc trong môi trường văn phòng mở.)
Dress code /dres kəʊd/ quy định trang phục The company has a formal dress code.
(Công ty có quy định trang phục trang trọng.)
ID badge /aɪ diː bædʒ/ thẻ nhân viên All staff must wear their ID badge.
(Tất cả nhân viên phải đeo thẻ nhân viên.)

Kết luận

Việc trang bị từ vựng tiếng Anh công sở không chỉ giúp bạn xử lý công việc thuận lợi mà còn nâng cao hình ảnh chuyên nghiệp trong mắt đồng nghiệp và đối tác. Học từ vựng theo tình huống văn phòng như soạn thảo email, thuyết trình, họp nhóm, hay thương lượng sẽ giúp bạn phản xạ nhanh và tự tin hơn. Bên cạnh đó, bạn nên kết hợp luyện nghe – nói – đọc – viết thường xuyên để biến vốn từ này thành kỹ năng giao tiếp thực sự.

Hãy bắt đầu với những từ ngữ cơ bản, sau đó mở rộng dần sang các thuật ngữ chuyên sâu hơn liên quan đến ngành nghề của bạn. Kiên trì áp dụng, bạn sẽ nhanh chóng làm chủ tiếng Anh công sở, mở ra nhiều cơ hội phát triển sự nghiệp trong môi trường toàn cầu hóa.

Tham khảo:

Học Từ Vựng Tiếng Anh Theo Chủ Đề Giao Tiếp 2025

Tổng hợp 300 từ vựng IELTS Reading Cambridge theo chủ đề thường gặp

7 Phương pháp ghi nhớ từ vựng tiếng Anh hiệu quả

Học thử Test online
Đang gửi thông tin . . .