Từ vựng tiếng Anh về Tết theo ngữ cảnh giao tiếp thực tế 2026
Giới thiệu
Vì sao nên học từ vựng tiếng Anh về Tết theo ngữ cảnh giao tiếp?
Học từ vựng kiểu “học thuộc danh sách” thường khiến bạn nhớ nhanh nhưng quên cũng nhanh, và quan trọng nhất: khó áp dụng khi nói chuyện thật. Trong khi đó, học từ vựng theo ngữ cảnh giao tiếp thực tế giúp bạn:
- Biết dùng từ đúng tình huống (formal / informal)
- Tự tin giải thích Tết Việt cho người nước ngoài
- Nói chuyện trôi chảy khi đi du lịch, làm việc với đồng nghiệp quốc tế
- Viết bài, đăng status, làm content về Tết bằng tiếng Anh chuyên nghiệp hơn
Trong bài này, bạn sẽ có từ vựng + cụm từ + mẫu câu + hội thoại theo từng tình huống thực tế: chúc Tết, hỏi thăm, đi chợ Tết, mâm cỗ, lì xì, đi chùa, kiêng kỵ, du xuân, công sở, du lịch… Tất cả được trình bày theo kiểu dễ học – dễ dùng.
Bộ từ vựng nền tảng về Tết: gọi đúng tên các khái niệm quan trọng
2.1. Tết và các thuật ngữ cơ bản
- Tết (Vietnamese Lunar New Year): Tết Nguyên Đán
- Lunar New Year: Tết Âm lịch (khái niệm rộng)
- Vietnamese Lunar New Year / Vietnamese Tết: Tết Việt Nam
- New Year’s Eve: Đêm giao thừa
- New Year’s Day: Ngày mùng 1 Tết (trong ngữ cảnh chung) / Ngày đầu năm mới
- the first day of the Lunar New Year: ngày mùng 1 âm lịch
- holiday season: mùa nghỉ lễ
- long holiday break: kỳ nghỉ dài
2.2. Lịch và thời gian ngày Tết
- lunar calendar: âm lịch
- Gregorian calendar: dương lịch
- the last day of the lunar year: ngày cuối năm âm lịch (29 hoặc 30 Tết)
- the first three days of Tết: ba ngày Tết
- before Tết / ahead of Tết: trước Tết
- right after Tết: ngay sau Tết
Mẫu câu dùng thật:
- Tết is based on the lunar calendar, so the date changes every year.
- We usually visit relatives during the first three days of Tết.
Ngữ cảnh giao tiếp 1: Chúc Tết – lời chúc thông dụng và lịch sự
Người nước ngoài thường biết câu “Happy New Year!” nhưng họ sẽ ấn tượng hơn khi bạn biết chuyển ý đúng văn hóa Tết Việt: chúc sức khỏe, bình an, tài lộc.
3.1. Lời chúc phổ biến (thân thiện)
- Happy Lunar New Year!: Chúc mừng năm mới (âm lịch)
- Wishing you a happy and healthy new year!: Chúc bạn năm mới vui vẻ và khỏe mạnh
- Hope you have a great year ahead!: Chúc bạn có một năm tuyệt vời phía trước
- May all your wishes come true!: Chúc mọi điều ước thành hiện thực
3.2. Lời chúc trang trọng (công sở, đối tác)
- Wishing you prosperity and success in the new year.: Chúc bạn thịnh vượng và thành công
- May the new year bring you peace and good fortune.: Chúc năm mới mang đến bình an và may mắn
- Best wishes for the Lunar New Year.: Chúc mừng Tết (trang trọng)
- Warmest greetings for the new year.: Lời chúc nồng ấm cho năm mới
3.3. Chúc Tết trong email (cực thực tế)
- Thank you for your support this year. Wishing you a wonderful Lunar New Year!
- We appreciate your cooperation. May the new year bring you continued success.
Ngữ cảnh giao tiếp 2: Hỏi thăm ngày Tết – hỏi gì cho tự nhiên?
4.1. Hỏi về kế hoạch ăn Tết
- What are your plans for Tết?: Bạn có kế hoạch gì cho Tết?
- Are you going back to your hometown for Tết?: Bạn có về quê ăn Tết không?
- How long is your holiday break?: Bạn nghỉ Tết bao lâu?
- Are you traveling during Tết?: Bạn có đi du lịch dịp Tết không?
4.2. Hỏi thăm sau Tết
- How was your Tết holiday?: Tết của bạn thế nào?
- Did you have a good time with your family?: Bạn có vui với gia đình không?
- Did you get a lot of lucky money?: Bạn có nhận nhiều lì xì không?
Mẫu hội thoại ngắn:
- A: Are you going back home for Tết?
- B: Yes, I’m visiting my parents. Tết is all about family reunion.
Ngữ cảnh giao tiếp 3: Giải thích Tết Việt cho người nước ngoài (cách nói “đúng chất”)
Bạn không cần nói phức tạp, chỉ cần đúng ý và tự nhiên.
5.1. Các cụm từ “đắt giá”
- family reunion: sum họp gia đình
- ancestor worship: thờ cúng tổ tiên
- pay respect to ancestors: bày tỏ lòng kính trọng tổ tiên
- traditional customs: phong tục truyền thống
- a time for fresh beginnings: thời điểm khởi đầu mới
- good luck and prosperity: may mắn và thịnh vượng
5.2. Mẫu câu giải thích hay
- Tết is the most important holiday in Vietnam.
- It’s a time when families reunite and people honor their ancestors.
- We clean and decorate our homes to welcome good luck.
- Children receive lucky money in red envelopes.
Ngữ cảnh giao tiếp 4: Từ vựng đi chợ Tết – mua sắm, chuẩn bị, trang trí
6.1. Từ vựng mua sắm trước Tết
- go grocery shopping: đi mua đồ ăn
- stock up on food: tích trữ thức ăn
- buy gifts: mua quà
- wrap gifts: gói quà
- crowded market: chợ đông
- price goes up: giá tăng
6.2. Trang trí nhà cửa
- decorate the house: trang trí nhà
- spring cleaning: tổng vệ sinh đón Tết
- tidy up: dọn dẹp gọn gàng
- repaint the walls: sơn lại tường
- put up decorations: treo đồ trang trí
6.3. Hoa Tết và cây cảnh
- peach blossoms: hoa đào
- apricot blossoms: hoa mai
- kumquat tree: cây quất
- flower market: chợ hoa
- fresh flowers: hoa tươi
Mẫu câu dùng thật:
- Before Tết, we usually do spring cleaning and decorate the house with flowers.
- The flower market is super crowded, but it’s part of the Tết vibe.
Ngữ cảnh giao tiếp 5: Từ vựng về cúng giao thừa, bàn thờ, lễ nghi (nói sao cho lịch sự)
7.1. Từ vựng về thờ cúng
- altar: bàn thờ
- incense: nhang
- offerings: lễ vật
- ancestral altar: bàn thờ gia tiên
- burn incense: thắp nhang
- pray: cầu nguyện
- ritual: nghi lễ
7.2. Nghi lễ giao thừa
- New Year’s Eve ceremony: lễ cúng giao thừa
- welcome the new year: đón năm mới
- invite ancestors home: mời tổ tiên về ăn Tết (diễn đạt nhẹ nhàng)
- pay respects: dâng hương / bày tỏ kính trọng
Mẫu câu:
- On New Year’s Eve, we make offerings and burn incense to honor our ancestors.
- It’s a meaningful ritual for Vietnamese families.
Ngữ cảnh giao tiếp 6: Từ vựng về lì xì – lucky money theo đúng sắc thái
8.1. Từ vựng và cụm từ liên quan
- lucky money: tiền lì xì
- red envelope: phong bao đỏ
- give lucky money: lì xì
- receive lucky money: nhận lì xì
- a small amount: số tiền nhỏ (nhấn mạnh ý nghĩa)
- blessing: lời chúc phúc / điều may
8.2. Cách nói “tế nhị” về tiền lì xì
- It’s not about the amount. It’s about the blessing.
- Lucky money is a symbol of good luck and love.
8.3. Câu hỏi vui về lì xì
- Did you get a lot of red envelopes this year?
- Who gives the best lucky money in your family? (hỏi vui)
Ngữ cảnh giao tiếp 7: Từ vựng về đi chúc Tết, thăm họ hàng, mừng tuổi
9.1. Động từ và cụm từ quan trọng
- visit relatives: thăm họ hàng
- pay a New Year visit: đi chúc Tết
- give New Year greetings: chúc Tết
- family gathering: họp mặt gia đình
- host guests: tiếp khách
- receive guests: đón khách
- bring gifts: mang quà
9.2. Mẫu câu tự nhiên
- We usually visit my grandparents on the first day of Tết.
- My house is full of guests during Tết.
Ngữ cảnh giao tiếp 8: Từ vựng về món ăn ngày Tết (kèm cách mô tả ngon – đúng)
10.1. Món ăn truyền thống
- bánh chưng: square sticky rice cake (with pork and mung beans)
- bánh tét: cylindrical sticky rice cake
- pickled onions: dưa hành
- candied fruits: mứt Tết
- Vietnamese sausage: giò chả
- braised pork with eggs: thịt kho trứng
10.2. Từ vựng mô tả hương vị (rất hay dùng khi nói chuyện)
- savory: vị mặn/đậm đà
- sweet: ngọt
- rich: béo, đậm vị
- fragrant: thơm
- sticky: dẻo
- traditional comfort food: món truyền thống “ấm bụng”
10.3. Mẫu câu mô tả món ăn
- Bánh chưng is a traditional sticky rice cake. It’s savory and very filling.
- We eat pickled onions to balance the rich flavors of Tết dishes.
Ngữ cảnh giao tiếp 9: Đi chùa đầu năm – cầu may, cầu bình an
11.1. Từ vựng liên quan
- go to the temple / pagoda: đi chùa
- pray for peace: cầu bình an
- pray for good luck: cầu may
- pray for health: cầu sức khỏe
- incense smoke: khói nhang
- make a wish: ước nguyện
11.2. Mẫu câu dùng thật
- Many Vietnamese people go to the temple at the beginning of the year to pray for peace and good luck.
- It’s a calm and meaningful tradition.
Ngữ cảnh giao tiếp 10: Du xuân, lễ hội, vui chơi ngày Tết
12.1. Từ vựng hoạt động
- go sightseeing: đi chơi, tham quan
- visit a flower street: đi đường hoa
- join festivals: tham gia lễ hội
- take family photos: chụp ảnh gia đình
- watch fireworks: xem pháo hoa
- enjoy the festive atmosphere: tận hưởng không khí lễ hội
12.2. Mẫu câu tự nhiên
- We usually go out and enjoy the festive atmosphere during Tết.
- The streets are beautifully decorated, especially near the city center.
Ngữ cảnh giao tiếp 11: Kiêng kỵ ngày Tết – nói sao cho đúng, không mê tín quá đà
Đây là chủ đề người nước ngoài rất tò mò. Bạn nên nói theo kiểu “cultural beliefs” (niềm tin văn hóa) thay vì khẳng định tuyệt đối.
13.1. Từ vựng
- taboo: điều kiêng kỵ
- superstition: mê tín (dùng cẩn thận)
- cultural belief: niềm tin văn hóa
- avoid doing something: tránh làm gì đó
- bad luck: xui xẻo
- good fortune: vận may
13.2. Một số kiêng kỵ phổ biến
- avoid arguing: tránh cãi nhau
- avoid breaking things: tránh làm vỡ đồ
- avoid sweeping the house on the first day: tránh quét nhà mùng 1
13.3. Mẫu câu “đúng chuẩn”
- Some families follow certain taboos during Tết because they believe it affects luck for the whole year.
- It’s more of a cultural belief than a strict rule.
Ngữ cảnh giao tiếp 12: Tết ở công sở – nghỉ Tết, lời chúc, talk small
14.1. Từ vựng công sở
- annual leave: nghỉ phép năm
- public holiday: ngày nghỉ lễ
- holiday schedule: lịch nghỉ
- return to work: quay lại làm việc
- back to routine: trở lại guồng công việc
- kick off the new year: khởi động năm mới
14.2. Mẫu câu dùng thật
- Our office will be closed for Tết for one week.
- Hope you had a relaxing break. Let’s kick off the new year strong!
Ngữ cảnh giao tiếp 13: Tết khi đi du lịch – đặt phòng, hỏi mở cửa, lịch hoạt động
15.1. Từ vựng du lịch dịp Tết
- peak season: mùa cao điểm
- fully booked: kín phòng
- book in advance: đặt trước
- holiday surcharge: phụ thu ngày lễ
- opening hours: giờ mở cửa
- closed for the holiday: đóng cửa dịp lễ
15.2. Mẫu câu hữu dụng
- Is the restaurant open during Tết?
- We recommend booking in advance because it’s peak season.
Ngữ cảnh giao tiếp 14: Status mạng xã hội về Tết (từ vựng trendy + câu ngắn dễ dùng)
16.1. Từ vựng kiểu “đời thường”
- Tết vibes: không khí Tết
- family time: thời gian cho gia đình
- food coma: ăn no “lịm”
- a fresh start: khởi đầu mới
- new outfit: đồ mới
- glow up: lột xác (dùng vui)
16.2. Câu mẫu đăng mạng
- Tết vibes are officially here!
- Nothing beats family time during Tết.
- So grateful for a fresh start.
Ngữ cảnh giao tiếp 15: Hội thoại mẫu theo tình huống (thực tế 100%)
17.1. Hội thoại 1: Đồng nghiệp hỏi về Tết
A: What do you usually do during Tết?
B: I go back to my hometown to visit my family. Tết is a big family reunion for us.
17.2. Hội thoại 2: Người nước ngoài hỏi lì xì là gì
A: What is “lucky money”?
B: It’s money in a red envelope. Adults give it to children as a blessing for the new year.
17.3. Hội thoại 3: Hỏi về món ăn Tết
A: What do you eat during Tết?
B: We eat bánh chưng, a sticky rice cake with pork and mung beans. It’s a traditional comfort food.
17.4. Hội thoại 4: Kiêng kỵ ngày Tết
A: Are there any taboos during Tết?
B: Yes, some people avoid arguing or breaking things because they believe it brings bad luck.
Checklist học nhanh: 60 từ vựng “phải biết” về Tết để giao tiếp trôi chảy
Nhóm 1: Thời gian – lễ hội
- Lunar New Year, New Year’s Eve, holiday break, lunar calendar, festival
Nhóm 2: Gia đình – phong tục
- family reunion, relatives, visit, greetings, ancestor, altar, offerings, incense
Nhóm 3: Lì xì – chúc phúc
- lucky money, red envelope, blessing, prosperity, fortune, good luck
Nhóm 4: Món ăn
- sticky rice cake, dumplings, pickled onions, candied fruits, braised pork
Nhóm 5: Hoạt động
- decorate, spring cleaning, fireworks, festival, temple, pray, wish, travel
Mẹo dùng từ vựng đúng ngữ cảnh: tránh nói “sách vở”
19.1. Nên nói thế này (tự nhiên)
- I’m going back home for Tết.
- We’re having a family gathering.
- Tết is all about family and good luck.
19.2. Tránh nói thế này (nghe gượng)
- I will return to my homeland to celebrate Tết with my ancestry. (quá “sách”)
- The Lunar New Year event is conducted with many rituals. (quá cứng)
FAQ – Câu hỏi thường gặp
20.1. “Tết” trong tiếng Anh là gì?
Tùy ngữ cảnh, bạn có thể nói: Vietnamese Lunar New Year hoặc Tết holiday.
20.2. Lì xì gọi tiếng Anh là gì?
Phổ biến nhất: lucky money hoặc red envelope.
20.3. Nói “ăn Tết” trong tiếng Anh thế nào?
- celebrate Tết
- celebrate the Lunar New Year
Kết luận
Học từ vựng tiếng Anh về Tết theo ngữ cảnh là cách nhanh nhất để giao tiếp tốt
Nếu mục tiêu của bạn là nói chuyện tự nhiên với người nước ngoài, hãy học từ vựng tiếng Anh về Tết theo từng tình huống: chúc Tết, hỏi kế hoạch, mô tả món ăn, giải thích phong tục, nói về lì xì, kiêng kỵ, đi chùa, du xuân và công sở. Khi bạn có sẵn cụm từ “dùng được ngay”, bạn sẽ không còn phải dịch trong đầu, và câu nói sẽ trôi chảy hơn rất nhiều. Tết là dịp cực đẹp để bạn kể câu chuyện văn hóa Việt Nam bằng tiếng Anh: vừa thú vị, vừa gây ấn tượng, vừa giúp bạn nâng trình giao tiếp nhanh chóng.
Tham khảo thêm tại:
Mẫu giới thiệu Tết Nguyên Đán bằng tiếng Anh 2026
Những mẫu câu tiếng Anh ý nghĩa chúc giao thừa Tết 2026


