Từ vựng Time A1: Học cách nói thời gian tiếng Anh dễ nhớ, dễ dùng

Time là chủ đề rất quan trọng với người mới học tiếng Anh. Ở level A1, người học cần biết cách gọi tên thời gian cơ bản như morning, afternoon, evening, night, today, tomorrow, Monday, hour, minute và cách hỏi giờ bằng câu ngắn.
Bài học này phù hợp với người mất gốc hoặc mới bắt đầu. Nội dung gồm bảng từ vựng Time A1, cụm từ thông dụng, word family đơn giản, lỗi sai thường gặp, bài tập thực hành, đáp án và cách ứng dụng vào giao tiếp cũng như bài thi nền tảng.
Key takeaways:
- Học 35 từ/cụm từ Time A1 về giờ, ngày, tuần, tháng và thời điểm trong ngày.
- Biết dùng các cụm cơ bản như at 7 o’clock, in the morning, on Monday, every day.
- Nhận diện lỗi sai phổ biến khi dùng at, in, on với thời gian.
- Phân biệt các từ dễ nhầm như day/date, morning/evening, late/later.
- Có bài tập match word, fill in the blank, choose the correct answer, vocabulary in context.
- Ứng dụng chủ đề Time vào giao tiếp hằng ngày và nền tảng TOEIC, IELTS, VSTEP.
Chủ đề Time ở level A1 cần học những gì?
Ở level A1, chủ đề Time không cần học quá sâu về quản lý thời gian, lịch trình công việc phức tạp hay các idiom nâng cao. Trọng tâm là những từ cơ bản giúp người học trả lời các câu hỏi đơn giản: Bây giờ là mấy giờ? Hôm nay là thứ mấy? Bạn học tiếng Anh khi nào? Bạn đi học lúc mấy giờ?
Người học cần nắm nhóm từ chỉ thời điểm trong ngày như morning, afternoon, evening, night; nhóm từ chỉ ngày như today, tomorrow, yesterday; nhóm từ chỉ đơn vị thời gian như second, minute, hour, day, week, month, year. Đây là nền để tạo câu ngắn trong giao tiếp.
Chủ đề Time A1 cũng gắn chặt với giới từ thời gian. Ở mức cơ bản, người học cần nhớ: at dùng với giờ cụ thể, in dùng với buổi/tháng/năm, on dùng với ngày trong tuần hoặc ngày cụ thể. Ví dụ: at 7 o’clock, in the morning, on Monday.
Tham khảo thêm: Ngày trong tuần tiếng Anh
Cách học từ vựng Time level A1 hiệu quả
Với chủ đề Time A1, cách học tốt nhất không phải là chép từng từ riêng lẻ. Người học cần học từ theo nhóm nghĩa và đặt vào câu ngắn. Ví dụ, không chỉ học morning = buổi sáng, hãy học luôn in the morning và câu I study English in the morning.
Từ vựng thời gian nên được học cùng lịch sinh hoạt thật. Khi học at 7 o’clock, hãy viết câu về bản thân: I get up at 7 o’clock. Khi học on Monday, hãy viết: I have English class on Monday. Câu càng gần đời sống, người học càng dễ nhớ.
Ở A1, collocation chỉ cần đơn giản, gần gũi và dùng được ngay. Những cụm như every day, this week, next month, last year, be late, be early giúp người học nói được nhiều câu hơn mà không cần dùng cấu trúc khó.
Tham khảo thêm: Phương pháp học từ vựng tiếng Anh theo ngữ cảnh
Bảng từ vựng Time level A1
| Word/Phrase | Level | Loại từ | Nghĩa tiếng Việt | Word family | Collocation/Cụm dùng tự nhiên | Ví dụ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| time | A1 | noun | thời gian, giờ | — | tell the time | Can you tell the time? |
| clock | A1 | noun | đồng hồ treo/tường | — | look at the clock | Look at the clock. |
| watch | A1 | noun | đồng hồ đeo tay | — | wear a watch | I wear a watch. |
| hour | A1 | noun | giờ, tiếng | — | one hour | The class is one hour. |
| minute | A1 | noun | phút | — | five minutes | Wait five minutes, please. |
| second | A1 | noun | giây | — | ten seconds | Count ten seconds. |
| morning | A1 | noun | buổi sáng | — | in the morning | I study in the morning. |
| afternoon | A1 | noun | buổi chiều | — | in the afternoon | We play in the afternoon. |
| evening | A1 | noun | buổi tối | — | in the evening | I read in the evening. |
| night | A1 | noun | ban đêm, buổi tối muộn | nightly | at night | I sleep at night. |
| noon | A1 | noun | buổi trưa, 12 giờ trưa | — | at noon | We eat lunch at noon. |
| midnight | A1 | noun | nửa đêm | — | at midnight | I sleep at midnight. |
| today | A1 | adverb/noun | hôm nay | — | today is | Today is Monday. |
| tomorrow | A1 | adverb/noun | ngày mai | — | tomorrow morning | See you tomorrow. |
| yesterday | A1 | adverb/noun | hôm qua | — | yesterday evening | I was busy yesterday. |
| day | A1 | noun | ngày | daily | every day | I study every day. |
| week | A1 | noun | tuần | weekly | this week | I am busy this week. |
| weekend | A1 | noun | cuối tuần | — | at the weekend | I relax at the weekend. |
| month | A1 | noun | tháng | monthly | next month | My test is next month. |
| year | A1 | noun | năm | yearly | last year | I was in grade 10 last year. |
| Monday | A1 | noun | thứ Hai | — | on Monday | I have English on Monday. |
| Tuesday | A1 | noun | thứ Ba | — | on Tuesday | We meet on Tuesday. |
| Wednesday | A1 | noun | thứ Tư | — | on Wednesday | I study on Wednesday. |
| Thursday | A1 | noun | thứ Năm | — | on Thursday | She works on Thursday. |
| Friday | A1 | noun | thứ Sáu | — | on Friday | I go home on Friday. |
| Saturday | A1 | noun | thứ Bảy | — | on Saturday | We play football on Saturday. |
| Sunday | A1 | noun | Chủ nhật | — | on Sunday | I visit my family on Sunday. |
| now | A1 | adverb | bây giờ | — | right now | I am studying now. |
| later | A1 | adverb | sau, lát nữa | late | see you later | See you later. |
| early | A1 | adjective/adverb | sớm | — | get up early | I get up early. |
| late | A1 | adjective/adverb | muộn, trễ | later | be late | Don’t be late. |
| o’clock | A1 | adverb | đúng giờ | — | seven o’clock | It is seven o’clock. |
| a.m. | A1 | abbreviation | sáng | — | 7 a.m. | I wake up at 7 a.m. |
| p.m. | A1 | abbreviation | chiều/tối | — | 8 p.m. | I study at 8 p.m. |
| every day | A1 | phrase | mỗi ngày | daily | study every day | I learn English every day. |
Các nhóm từ vựng quan trọng trong chủ đề Time

1. Từ chỉ đơn vị thời gian
- second: giây
- minute: phút
- hour: giờ
- day: ngày
- week: tuần
- month: tháng
- year: năm
Ví dụ: One hour has sixty minutes.
2. Từ chỉ thời điểm trong ngày
- morning: buổi sáng
- afternoon: buổi chiều
- evening: buổi tối
- night: ban đêm
- noon: buổi trưa
- midnight: nửa đêm
Ví dụ: I study English in the evening.
3. Từ chỉ ngày gần hiện tại
- today: hôm nay
- tomorrow: ngày mai
- yesterday: hôm qua
- now: bây giờ
- later: lát nữa
- early: sớm
- late: muộn
Ví dụ: I am busy today.
4. Các ngày trong tuần
- Monday: thứ Hai
- Tuesday: thứ Ba
- Wednesday: thứ Tư
- Thursday: thứ Năm
- Friday: thứ Sáu
- Saturday: thứ Bảy
- Sunday: Chủ nhật
Ví dụ: I have class on Sunday.
5. Từ dùng khi nói giờ
- time: thời gian, giờ
- clock: đồng hồ treo/tường
- watch: đồng hồ đeo tay
- o’clock: đúng giờ
- a.m.: sáng
- p.m.: chiều/tối
Ví dụ: It is eight o’clock.
6. Từ chỉ lịch sinh hoạt đơn giản
- every day: mỗi ngày
- this week: tuần này
- next month: tháng sau
- last year: năm ngoái
- at the weekend: cuối tuần
Ví dụ: I play football at the weekend.
Word family cần nhớ trong chủ đề Time
| Từ gốc | Danh từ | Động từ | Tính từ | Trạng từ | Ví dụ ứng dụng |
| day | day | — | daily | daily | I study English daily. |
| week | week | — | weekly | weekly | We have a weekly test. |
| month | month | — | monthly | monthly | This is my monthly plan. |
| year | year | — | yearly | yearly | We have a yearly party. |
| night | night | — | nightly | — | I sleep at night. |
| time | time | time | — | — | What time is it? |
| late | — | — | late | late | I am late for class. |
| early | — | — | early | early | I get up early. |
| start | start | start | — | — | The class starts at 7 p.m. |
| finish | finish | finish | finished | — | The lesson finishes at 9 p.m. |
Ở level A1, người học chỉ cần dùng những dạng phổ biến nhất. Daily, weekly, monthly, yearly có thể gặp trong lịch học, lịch làm việc hoặc thông báo đơn giản. Với người mới học, ưu tiên đặt câu ngắn đúng trước khi học thêm cách dùng nâng cao.
Tham khảo thêm: Từ vựng tiếng Anh cơ bản theo chủ đề
Collocations và cụm từ tự nhiên chủ đề Time

| Collocation/Phrase | Nghĩa tiếng Việt | Dùng trong ngữ cảnh nào? | Ví dụ |
| what time | mấy giờ | Hỏi giờ | What time is it? |
| tell the time | xem/nói giờ | Nói khả năng xem giờ | I can tell the time. |
| at 7 o’clock | lúc 7 giờ | Nói giờ cụ thể | I get up at 7 o’clock. |
| in the morning | vào buổi sáng | Nói buổi trong ngày | I study in the morning. |
| in the afternoon | vào buổi chiều | Nói buổi trong ngày | We play in the afternoon. |
| in the evening | vào buổi tối | Nói buổi trong ngày | I read in the evening. |
| at night | vào ban đêm | Nói buổi tối muộn/ban đêm | I sleep at night. |
| on Monday | vào thứ Hai | Nói ngày trong tuần | I have English on Monday. |
| every day | mỗi ngày | Nói thói quen | I learn English every day. |
| this week | tuần này | Nói thời gian gần hiện tại | I am busy this week. |
| next month | tháng sau | Nói tương lai gần | My test is next month. |
| be late | bị muộn, đến trễ | Nói đi học/đi làm muộn | Don’t be late. |
Lỗi sai thường gặp khi dùng từ vựng Time
1. Dùng sai giới từ với giờ cụ thể
- Câu sai: I wake up in 7 o’clock.
- Câu đúng: I wake up at 7 o’clock.
- Giải thích: Dùng at với giờ cụ thể.
2. Dùng sai giới từ với buổi sáng
- Câu sai: I study at the morning.
- Câu đúng: I study in the morning.
- Giải thích: Dùng in the morning, in the afternoon, in the evening.
3. Dùng sai giới từ với night
- Câu sai: I sleep in night.
- Câu đúng: I sleep at night.
- Giải thích: Cụm tự nhiên là at night.
4. Dùng sai giới từ với ngày trong tuần
- Câu sai: I have English in Monday.
- Câu đúng: I have English on Monday.
- Giải thích: Dùng on với các ngày trong tuần.
5. Nhầm today và now
- Câu sai: I am studying today.
- Câu đúng: I am studying now.
- Giải thích: Now là “bây giờ”. Today là “hôm nay”. Nếu muốn nói đang học ngay lúc này, dùng now.
6. Viết sai tên ngày trong tuần
- Câu sai: i study on monday.
- Câu đúng: I study on Monday.
- Giải thích: Tên ngày trong tuần luôn viết hoa chữ cái đầu.
7. Nhầm late và later
- Câu sai: See you late.
- Câu đúng: See you later.
- Giải thích: Later nghĩa là “lát nữa/sau nhé”. Late nghĩa là “muộn/trễ”.
Tham khảo thêm: Cách dùng ngày tháng trong tiếng Anh
Phân biệt các từ dễ nhầm trong chủ đề Time
| Từ dễ nhầm | Khác nhau thế nào? | Ví dụ đúng |
| time / hour | Time là thời gian hoặc giờ nói chung. Hour là một đơn vị 60 phút. | What time is it? The class is one hour. |
| day / date | Day là ngày trong tuần hoặc một ngày nói chung. Date là ngày tháng cụ thể. | Today is Monday. My birthday date is June 2nd. |
| morning / afternoon / evening / night | Morning là sáng, afternoon là chiều, evening là tối, night là đêm/tối muộn. | I study in the evening. |
| today / now | Today là hôm nay. Now là ngay bây giờ. | I am at home today. I am studying now. |
| late / later | Late là muộn/trễ. Later là sau/lát nữa. | I am late. See you later. |
| watch / clock | Watch là đồng hồ đeo tay. Clock thường là đồng hồ treo/tường hoặc đồng hồ để bàn. | My watch is black. The clock is on the wall. |
| a.m. / p.m. | a.m. dùng từ nửa đêm đến trước trưa. p.m. dùng từ trưa đến trước nửa đêm. | I wake up at 6 a.m. I study at 8 p.m. |
Đoạn mẫu sử dụng từ vựng Time level A1
A: What time is it?
B: It is seven o’clock.
A: Do you have English class today?
B: Yes, I have English class in the evening.
A: What day is it today?
B: Today is Monday.
A: What time does your class start?
B: It starts at 7 p.m.
A: Do you study English every day?
B: Yes, I study English every day. I don’t want to be late for class.
Giải thích nhanh các từ/cụm đã in đậm:
- time: giờ/thời gian.
- seven o’clock: đúng 7 giờ.
- today: hôm nay.
- in the evening: vào buổi tối.
- Monday: thứ Hai.
- at 7 p.m.: lúc 7 giờ tối.
- every day: mỗi ngày.
- late: muộn/trễ.
Bài tập từ vựng Time level A1
Task 1: Match words with meanings
Nối từ tiếng Anh với nghĩa tiếng Việt.
| Word | Meaning |
| 1. morning | A. thứ Hai |
| 2. night | B. hôm nay |
| 3. Monday | C. buổi sáng |
| 4. today | D. phút |
| 5. tomorrow | E. ban đêm |
| 6. minute | F. đồng hồ treo/tường |
| 7. clock | G. ngày mai |
| 8. week | H. tuần |
| 9. year | I. năm |
| 10. late | J. muộn/trễ |
Task 2: Fill in the blanks
Word bank: morning, Monday, at, in, on, today, tomorrow, late, o’clock, every day
- I get up ________ 6 o’clock.
- I study English ________ the evening.
- I have class ________ Monday.
- It is seven ________.
- I learn English ________.
- ________ is Tuesday.
- See you ________.
- Don’t be ________ for class.
- I eat breakfast in the ________.
- We have a test ________.
Task 3: Choose the correct answer
- I go to school ___ 7 a.m.
A. in
B. on
C. at
D. to - I study English ___ Monday.
A. on
B. in
C. at
D. of - We sleep ___ night.
A. in
B. on
C. at
D. from - Today ___ Friday.
A. am
B. is
C. are
D. be - See you ___.
A. late
B. later
C. lately
D. lateness - I study ___ the morning.
A. in
B. on
C. at
D. by - My class starts at 8 ___.
A. clock
B. o’clock
C. watch
D. hour - I learn English every ___.
A. hour
B. day
C. clock
D. time - What ___ is it?
A. day
B. hour
C. time
D. watch - I am late ___ class.
A. at
B. on
C. for
D. in
Task 4: Vocabulary in context
Đọc đoạn văn và trả lời câu hỏi.
My name is Linh. I study English every day. On Monday, I have English class at 7 p.m. I do my homework in the evening. On Saturday, I play football with my friends. On Sunday morning, I visit my grandmother. I am never late for class.
Câu hỏi:
- Does Linh study English every day?
- What day does Linh have English class?
- What time is Linh’s English class?
- When does Linh do her homework?
- Is Linh late for class?
Task 5: Application practice
Trả lời bằng câu ngắn.
- What time do you get up?
- What day is it today?
- Do you study English every day?
- What do you do in the evening?
- What do you do at the weekend?
Đáp án bài tập từ vựng Time level A1
Task 1: Match words with meanings
1-C
2-E
3-A
4-B
5-G
6-D
7-F
8-H
9-I
10-J
Task 2: Fill in the blanks
- at
Giải thích: Dùng at với giờ cụ thể. - in
Giải thích: Dùng in the evening. - on
Giải thích: Dùng on với ngày trong tuần. - o’clock
Giải thích: Seven o’clock = đúng 7 giờ. - every day
Giải thích: Every day diễn tả thói quen lặp lại hằng ngày. - Today
Giải thích: Today is Tuesday = Hôm nay là thứ Ba. - tomorrow
Giải thích: See you tomorrow = Hẹn gặp bạn ngày mai. - late
Giải thích: Be late for class = muộn/trễ giờ học. - morning
Giải thích: In the morning = vào buổi sáng. - today
Giải thích: We have a test today = Hôm nay chúng tôi có bài kiểm tra.
Task 3: Choose the correct answer
- C. at
Giải thích: At 7 a.m. là giờ cụ thể. - A. on
Giải thích: On Monday là cụm đúng. - C. at
Giải thích: At night là cụm tự nhiên. - B. is
Giải thích: Today là chủ ngữ số ít. - B. later
Giải thích: See you later là cách nói “hẹn gặp lại sau”. - A. in
Giải thích: In the morning là cụm đúng. - B. o’clock
Giải thích: 8 o’clock = đúng 8 giờ. - B. day
Giải thích: Every day = mỗi ngày. - C. time
Giải thích: What time is it? = Bây giờ là mấy giờ? - C. for
Giải thích: Be late for class = trễ giờ học.
Task 4: Vocabulary in context
- Yes, she does.
Giải thích: Đoạn văn có câu “I study English every day.” - On Monday.
Giải thích: Linh có lớp tiếng Anh vào thứ Hai. - At 7 p.m.
Giải thích: At 7 p.m. nghĩa là lúc 7 giờ tối. - In the evening.
Giải thích: Linh làm bài tập vào buổi tối. - No, she isn’t.
Giải thích: Đoạn văn có câu “I am never late for class.”
Task 5: Application practice
Câu trả lời mẫu:
- I get up at 6 a.m.
- Today is Monday.
- Yes, I study English every day.
- I do my homework in the evening.
- I relax at the weekend.
Ứng dụng từ vựng Time level A1 vào giao tiếp và bài thi
| Mục tiêu học | Cách ứng dụng | Ví dụ |
| Giao tiếp hằng ngày | Hỏi giờ, nói lịch học, nói thói quen đơn giản. | What time is it? I study at 7 p.m. |
| IELTS Speaking/Writing | Dùng làm nền để trả lời câu hỏi Part 1 rất đơn giản về daily routine, study, free time. | I study English in the evening. |
| TOEIC Reading/Listening | Nhận diện giờ, ngày, lịch hẹn, thời gian cuộc họp trong thông báo ngắn. | The meeting is on Monday at 9 a.m. |
| VSTEP Speaking/Writing | Dùng trong câu giới thiệu bản thân, lịch học, thói quen hằng ngày. | I go to school every day. |
Ở A1, chủ đề Time chủ yếu phục vụ giao tiếp cơ bản và nền tảng bài thi. Người học chưa cần dùng câu phức tạp, nhưng cần dùng đúng giới từ thời gian, viết hoa ngày trong tuần và nói được lịch sinh hoạt bằng câu ngắn.
Tham khảo thêm: Khóa Giao tiếp tiếng Anh nền tảng
Tham khảo thêm: Khóa TOEIC nền tảng tại SEC
Tải tài liệu bài tập từ vựng Time level A1
TẢI BỘ BÀI TẬP TỪ VỰNG TIME LEVEL A1 KÈM ĐÁP ÁN: [LINK TẢI TÀI LIỆU]
FAQ về từ vựng Time level A1
1. Chủ đề Time ở level A1 cần học bao nhiêu từ?
Ở level A1, người học nên học khoảng 25-35 từ/cụm từ cơ bản về giờ, ngày, tuần, tháng và thời điểm trong ngày.
2. Có cần học collocation chủ đề Time ở A1 không?
Có, nhưng chỉ cần học cụm đơn giản như at 7 o’clock, in the morning, on Monday, every day. Đây là những cụm rất hay dùng trong giao tiếp.
3. Học chủ đề Time có dùng được cho IELTS, TOEIC, VSTEP không?
Có. Với A1, chủ đề này là nền tảng để nghe hiểu lịch hẹn, giờ học, ngày thi, thông báo ngắn và trả lời câu hỏi giao tiếp cơ bản.
4. Làm sao để nhớ từ vựng Time lâu hơn?
Hãy gắn từ với lịch sinh hoạt thật. Ví dụ: I get up at 6 a.m. I study English in the evening. I relax on Sunday.
5. Có nên học idioms về Time ở level A1 không?
Chưa cần. Người học A1 nên ưu tiên từ vựng cơ bản, cụm ngắn và câu đơn giản trước. Idioms có thể học ở B1 trở lên.
6. A1 có cần học cách viết ngày tháng chi tiết không?
Chỉ cần nắm mức cơ bản như today, tomorrow, yesterday, Monday, Tuesday và on Monday. Cách viết ngày tháng chi tiết có thể học thêm sau khi đã chắc nền.
Kết luận
Từ vựng Time A1 giúp người học bắt đầu giao tiếp bằng những câu rất thực tế: hỏi giờ, nói lịch học, nói thói quen, nói ngày trong tuần và thời điểm trong ngày. Khi học đúng theo nhóm nghĩa, cụm từ và câu ví dụ, người mất gốc sẽ dễ nhớ hơn và dùng từ chính xác hơn.
Làm lại bài tập ít nhất 2 lần, sau đó viết 5 câu về lịch sinh hoạt của bản thân bằng các cụm như at 7 o’clock, in the morning, on Monday, every day. Một nền tảng nhỏ nhưng chắc sẽ giúp việc học tiếng Anh trở nên nhẹ hơn từng ngày.
Xem thêm
- Ngày trong tuần tiếng Anh
- Cách dùng ngày tháng trong tiếng Anh
- Từ vựng Bedroom A1
- Từ vựng Actions A1
- Từ vựng Animals A1
- Phương pháp học từ vựng tiếng Anh

