Khám phá các từ vựng tiếng Anh về lớp học và trường học giúp bạn tự tin vượt qua mọi kỳ thi tiếng Anh. Cùng tìm hiểu cách sử dụng từ vựng hiệu quả trong các bài thi IELTS, TOEFL, và các kỳ thi tiếng Anh khác.

TỪ VỰNG TRONG LỚP HỌC & TRƯỜNG HỌC – CHÌA KHÓA CHINH PHỤC MỌI KỲ THI TIẾNG ANH
“Muốn đi nhanh thì đi một mình, muốn đi xa thì học ở SEC!”
Bạn đang bắt đầu hành trình học tiếng Anh, đặc biệt là luyện thi VSTEP, IELTS, TOEIC,…? Đừng bỏ qua kho từ vựng cực kỳ quan trọng và gần gũi: Từ vựng về lớp học & trường học.
Trong bài viết này, Anh Ngữ SEC sẽ giúp mọi người:
- Nắm vững hệ thống từ vựng chủ đề “classroom and school”
- Biết cách áp dụng chúng khi nói tiếng Anh – đặc biệt là trong kỳ thi VSTEP Speaking Part 1
- Sở hữu các ví dụ trả lời mẫu kèm dịch giúp dễ hiểu – dễ học – dễ nhớ!
- Tại sao phải học từ vựng theo chủ đề “Lớp học & Trường học”?
Đây là chủ đề “vàng” xuất hiện trong hầu hết các kỳ thi tiếng Anh từ cơ bản đến nâng cao. Đặc biệt:
- Là chủ đề quen thuộc nên rất dễ “ăn điểm”
- Có thể vận dụng linh hoạt trong Speaking, Writing và cả Reading
- Hữu ích cho học sinh – sinh viên – giáo viên – người đi làm
- Danh sách từ vựng chủ đề lớp học & trường học (kèm nghĩa)
- Từ vựng chỉ người trong trường học
Từ vựng chức vụ trong trường học
| Từ vựng tiếng Anh | Nghĩa tiếng Việt | Ví dụ tiếng Anh | Dịch nghĩa | ||
|---|---|---|---|---|---|
| Student /ˈstjuː.dənt/ | học sinh, sinh viên | The student asked a question. | Học sinh đã đặt một câu hỏi. | ||
| Teacher /ˈtiː.tʃər/ | giáo viên | The teacher is very friendly. | Cô giáo rất thân thiện. | ||
Principal
|
hiệu trưởng | The principal gave a speech at the assembly. | Hiệu trưởng đã phát biểu trong buổi chào cờ. | ||
| Classmate /ˈklɑːs.meɪt/ | bạn cùng lớp | I always study with my classmate. | Tôi luôn học cùng bạn cùng lớp. | ||
| Lecturer /ˈlek.tʃər.ər/ | giảng viên đại học | The lecturer explained the topic clearly. | Giảng viên đã giải thích chủ đề rất rõ. | ||
| Counselor /ˈkaʊn.səl.ər/ | cố vấn học tập | I talked to the school counselor about my problems. | Tôi đã nói chuyện với cố vấn học tập về vấn đề của mình. | ||
| headmaster /ˌhedˈmɑː.stər/ / headmistress /ˌhedˈmɪs.trəs/ | hiệu trưởng (nam/nữ) | The headmaster welcomed the new students. | Thầy hiệu trưởng đã chào mừng học sinh mới. | ||
| Librarian /laɪˈbreə.ri.ən/ | thủ thư | The librarian helped me find the book. | Thủ thư đã giúp tôi tìm cuốn sách. | ||
| Tutor /ˈtʃuː.tər/ | gia sư | I have a private tutor for math. | Tôi có gia sư riêng môn toán. | ||
| Alumni /əˈlʌm.naɪ/ | cựu học sinh, cựu sinh viên | The alumni donated books to the library. | Các cựu học sinh đã tặng sách cho thư viện. |
Từ vựng về nơi chốn trong trường học
| Từ vựng tiếng Anh | Nghĩa tiếng Việt | Ví dụ tiếng Anh | Dịch nghĩa |
|---|---|---|---|
| Classroom /ˈklɑːs.ruːm/ | lớp học | Our classroom is on the second floor. | Lớp học của chúng tôi ở tầng hai. |
| Library /ˈlaɪ.brər.i/ | thư viện | I study in the library every afternoon. | Tôi học ở thư viện mỗi chiều. |
| Laboratory /ləˈbɒr.ə.tər.i/ | phòng thí nghiệm | We did a chemistry experiment in the laboratory. | Chúng tôi đã làm thí nghiệm hóa học trong phòng lab. |
| Cafeteria /ˌkæf.əˈtɪə.ri.ə/ | căng tin | The cafeteria serves lunch at noon. | Căng tin phục vụ bữa trưa lúc 12 giờ. |
| Playground /ˈpleɪ.ɡraʊnd/ | sân chơi | The kids are playing on the playground. | Bọn trẻ đang chơi ở sân trường. |
| staff room /stɑːf ruːm/ | phòng giáo viên | Teachers relax in the staff room during breaks. | Giáo viên nghỉ ngơi ở phòng giáo viên lúc giải lao. |
| Auditorium /ˌɔː.dɪˈtɔː.ri.əm/ | hội trường | The school meeting was held in the auditorium. | Cuộc họp trường diễn ra tại hội trường. |
| computer room /kəmˈpjuː.tər ruːm/ | phòng máy tính | We learned coding in the computer room. | Chúng tôi học lập trình trong phòng máy tính. |
| Gym /dʒɪm/ | phòng tập thể dục | We have PE class in the gym. | Chúng tôi học thể dục trong phòng tập. |
| principal’s office /ˈprɪn.sə.pəlz ˈɒ.fɪs/ | văn phòng hiệu trưởng | I was called to the principal’s office. | Tôi bị gọi lên văn phòng hiệu trưởng. |
Từ vựng về dụng cụ học tập
| Từ vựng tiếng Anh | Nghĩa tiếng Việt | Ví dụ tiếng Anh | Dịch nghĩa |
|---|---|---|---|
| Textbook /ˈtekst.bʊk/ | sách giáo khoa | I forgot my English textbook at home. | Tôi quên sách giáo khoa tiếng Anh ở nhà. |
| Notebook /ˈnəʊt.bʊk/ | vở | She wrote all the answers in her notebook. | Cô ấy đã viết tất cả đáp án vào vở. |
| Pen /pen/ | bút mực | Please use a blue pen for the exam. | Vui lòng dùng bút mực xanh cho bài thi. |
| Pencil /ˈpen.səl/ | bút chì | I need a pencil to draw this diagram. | Tôi cần bút chì để vẽ sơ đồ này. |
| eraser /ɪˈreɪ.zər/ / rubber /ˈrʌb.ər/ | tẩy | I used an eraser to clean my mistake. | Tôi dùng cục tẩy để xóa lỗi. |
| Ruler /ˈruː.lər/ | thước | He measured the line with a ruler. | Cậu ấy đo đường kẻ bằng thước. |
| Marker /ˈmɑː.kər/ | bút lông | The teacher wrote the topic with a red marker. | Giáo viên viết đề bài bằng bút lông đỏ. |
| Blackboard /ˈblæk.bɔːd/ / whiteboard /ˈwaɪt.bɔːd/ | bảng đen / bảng trắng | We use a whiteboard in every class. | Chúng tôi sử dụng bảng trắng trong mỗi tiết học. |
| Projector /prəˈdʒek.tər/ | máy chiếu | The projector stopped working during the presentation. | Máy chiếu bị hỏng trong lúc thuyết trình. |
| Desk /desk/ | bàn học | I keep my books on my desk. | Tôi để sách của mình trên bàn học. |
Từ vựng mô tả hoạt động học tập

| Từ vựng tiếng Anh | Nghĩa tiếng Việt | Ví dụ tiếng Anh | Dịch nghĩa |
|---|---|---|---|
| Take notes /teɪk nəʊts/ | ghi chú | I always take notes during lectures. | Tôi luôn ghi chú trong các buổi học. |
| Do homework
/duː ˈhəʊm.wɜːk/ |
làm bài tập về nhà | She does her homework after dinner. | Cô ấy làm bài tập sau bữa tối. |
| Take an exam /teɪk æn ɪɡˈzæm/ | làm bài kiểm tra | We are going to take an exam next week. | Chúng tôi sẽ thi vào tuần tới. |
| Give a presentation /ɡɪv ə ˌprez.ənˈteɪ.ʃən/ | thuyết trình | I gave a presentation about climate change. | Tôi đã thuyết trình về biến đổi khí hậu. |
| Attend a class /əˈtend ə klɑːs/ | tham dự lớp học | All students must attend the class today. | Tất cả học sinh phải tham dự lớp hôm nay. |
| Skip a class /skɪp ə klɑːs/ | bỏ học | He skipped the math class yesterday. | Cậu ấy đã bỏ lớp toán hôm qua. |
| Participate in /pɑːˈtɪs.ɪ.peɪt ɪn/ | tham gia | I like to participate in class discussions. | Tôi thích tham gia thảo luận trong lớp. |
| Raise your hand /reɪz jɔːr hænd/ | giơ tay phát biểu | Please raise your hand before speaking. | Vui lòng giơ tay trước khi phát biểu. |
| Group work /ɡruːp wɜːk/ | làm việc nhóm | We did group work to solve the problem. | Chúng tôi làm việc nhóm để giải bài. |
| Review lessons /rɪˈvjuː ˈles.ənz/ | ôn bài | I usually review my lessons before exams. | Tôi thường ôn bài trước khi thi. |
Từ vựng mô tả cảm xúc và trải nghiệm học tập
| Từ vựng tiếng Anh | Nghĩa tiếng Việt | Ví dụ tiếng Anh | Dịch nghĩa |
|---|---|---|---|
| Challenging /ˈtʃæl.ɪn.dʒɪŋ/ | đầy thách thức | The final test was really challenging. | Bài kiểm tra cuối kỳ thực sự rất khó. |
| Interesting /ˈɪn.trəs.tɪŋ/ | thú vị | I found the science lesson very interesting. | Tôi thấy tiết khoa học rất thú vị. |
| Boring /ˈbɔː.rɪŋ/ | nhàm chán | The history lecture was so boring. | Bài giảng lịch sử thật nhàm chán. |
| Rewarding /rɪˈwɔː.dɪŋ/ | đáng giá | Teaching children is a rewarding job. | Dạy trẻ là một công việc đáng quý. |
| Stressful /ˈstres.fəl/ | căng thẳng | Exams make me feel stressful. | Các kỳ thi khiến tôi cảm thấy căng thẳng. |
| Motivating /ˈməʊ.tɪ.veɪ.tɪŋ/ | truyền động lực | Her speech was very motivating. | Bài phát biểu của cô ấy rất truyền cảm hứng. |
| Overwhelming /ˌəʊ.vəˈwel.mɪŋ/ | quá tải | I feel overwhelmed by too much homework. | Tôi thấy quá tải vì quá nhiều bài tập. |
| Helpful /ˈhelp.fəl/ | hữu ích | The tips from the teacher were very helpful. | Mẹo từ giáo viên rất hữu ích. |
| Inspiring /ɪnˈspaɪə.rɪŋ/ | truyền cảm hứng | The film was inspiring and emotional. | Bộ phim rất truyền cảm hứng và xúc động. |
| Demanding /dɪˈmɑːn.dɪŋ/ | đòi hỏi cao | The course is demanding but worthwhile. | Khóa học này tuy khó nhưng rất đáng học. |
Các collocation quen thuộc
| Collocation | Phiên âm | Nghĩa | Ví dụ tiếng Anh | Dịch nghĩa | |
| attend a lecture | /əˈtend ə ˈlek.tʃər/ | tham dự một buổi giảng | I always attend lectures even when they are early. | Tôi luôn tham dự các buổi giảng, ngay cả khi chúng rất sớm. | |
| do well in exams | /duː wel ɪn ɪɡˈzæmz/ | làm tốt trong các kỳ thi | She usually does well in exams thanks to hard work. | Cô ấy thường thi rất tốt nhờ chăm chỉ học. | |
| fall behind with studies | /fɔːl bɪˈhaɪnd wɪð ˈstʌd.iz/ | học chậm hơn so với lớp | He fell behind with his studies due to illness. | Cậu ấy học chậm hơn lớp vì bị bệnh. | |
| hand in homework | /hænd ɪn ˈhəʊm.wɜːk/ | nộp bài tập về nhà | You must hand in your homework by Friday. | Bạn phải nộp bài tập trước thứ Sáu. | |
| keep up with the class | /kiːp ʌp wɪð ðə klɑːs/ | theo kịp tiến độ lớp học | It’s hard to keep up with the class when you miss lessons. | Rất khó để theo kịp lớp nếu bạn nghỉ học. | |
| learn by heart | /lɜːn baɪ hɑːt/ | học thuộc lòng | I had to learn all the irregular verbs by heart. | Tôi phải học thuộc tất cả các động từ bất quy tắc. | |
| make progress | /meɪk ˈprəʊ.ɡres/ | tiến bộ | He is making great progress in English. | Cậu ấy đang tiến bộ rõ rệt trong môn tiếng Anh. | |
| pass with flying colours | /pɑːs wɪð ˈflaɪ.ɪŋ ˈkʌl.əz/ | đỗ với điểm cao | She passed the exam with flying colours. | Cô ấy đỗ kỳ thi với điểm rất cao. | |
| take a gap year | /teɪk ə ɡæp jɪər/ | nghỉ một năm trước khi học tiếp | I took a gap year before entering university. | Tôi đã nghỉ một năm trước khi vào đại học. | |
| give feedback | /ɡɪv ˈfiːd.bæk/ | đưa ra nhận xét | The teacher gave me detailed feedback on my essay. | Cô giáo đưa ra nhận xét chi tiết về bài luận của tôi. | |
| conduct research | /kənˈdʌkt rɪˈsɜːtʃ/ | thực hiện nghiên cứu | We had to conduct research for our science project. | Chúng tôi phải làm nghiên cứu cho dự án khoa học. | |
| enroll in a course | /ɪnˈrəʊl ɪn ə kɔːs/ | ghi danh một khóa học | I’ve just enrolled in a TOEIC preparation course. | Tôi vừa đăng ký khóa học luyện thi TOEIC. | |
|
/set ə ˈded.laɪn/ | đặt thời hạn | The teacher set a deadline for submitting the project. | Cô giáo đặt thời hạn nộp bài dự án. | |
| revise for an exam | /rɪˈvaɪz fɔːr æn ɪɡˈzæm/ | ôn tập cho kỳ thi | He’s revising hard for the final exam. | Cậu ấy đang ôn tập cật lực cho kỳ thi cuối kỳ. | |
| struggle with a subject | /ˈstrʌɡ.l̩ wɪð ə ˈsʌb.dʒɪkt/ | gặp khó khăn với một môn học | I’m struggling with math this semester. | Tôi đang gặp khó khăn với môn toán kỳ này. |
Cách học từ vựng hiệu quả cho chủ đề “Lớp học & Trường học”
👉 Bí kíp nhớ lâu – áp dụng dễ:
- Tạo nhóm từ vựng theo chủ đề con: (người – nơi chốn – dụng cụ – hoạt động – cảm xúc)
- Gắn từ vựng với hình ảnh thực tế trong lớp học
- Luyện nói – viết câu hoàn chỉnh sử dụng từ đó
- Thực hành qua các câu hỏi Speaking thật như VSTEP
VSTEP SPEAKING PART 1 – Áp dụng từ vựng thực chiến

Chủ đề “Lớp học & Trường học” là một trong những chủ đề xuất hiện rất thường xuyên trong VSTEP Speaking Part 1. Đây là phần thi hỏi những câu đơn giản, gần gũi về bản thân, thói quen, trải nghiệm,… nên kho từ vựng về lớp học, giáo viên, môn học, hoạt động học tập sẽ cực kỳ hữu ích.
Việc sử dụng đúng và tự nhiên các từ vựng, cụm từ đã học sẽ giúp mọi người ghi điểm ấn tượng với giám khảo, đặc biệt ở tiêu chí vốn từ vựng (Lexical Resource) và tính trôi chảy (Fluency & Coherence).
Dưới đây là 3 câu hỏi thường gặp cùng câu trả lời mẫu (có dịch) để mọi người luyện nói và học theo.
Câu 1: What was your favorite subject at school? (Bạn yêu thích môn học nào ?)
Mẫu trả lời:
My favorite subject at school was English. I really enjoyed learning new vocabulary and practicing speaking with my classmates. Our teacher often used a projector to show us interesting videos, and we also did a lot of group work. It was a very motivating and inspiring class!
Dịch:
Môn học yêu thích nhất của tôi ở trường là tiếng Anh. Tôi rất thích học từ mới và luyện nói với các bạn cùng lớp. Cô giáo thường dùng máy chiếu để chiếu những video thú vị, và chúng tôi cũng thường làm việc nhóm. Đó là một lớp học rất truyền cảm hứng và tạo động lực cho bản thân tôi!
Câu 2: Can you describe your classroom? (Miêu tả lớp học của bạn)
Mẫu trả lời:
Sure! My classroom was spacious and clean. There was a big whiteboard at the front, and each student had their own desk and chair. We had a bookshelf in the corner and a computer for presentations. I used to sit near the window, which gave us lots of natural light. I really liked the environment because it was very comfortable and helpful for studying.
Dịch:
Lớp học của tôi rộng rãi và sạch sẽ. Phía trước có một cái bảng trắng lớn, mỗi học sinh có bàn ghế riêng. Có một kệ sách ở góc lớp và một máy tính để thuyết trình. Tôi thường ngồi gần cửa sổ, nơi có ánh sáng tự nhiên tràn vào. Tôi rất thích môi trường này vì nó thoải mái và hỗ trợ tốt cho việc học.
Câu 3: Do you prefer studying alone or in groups? (Bạn thích học một mình hay học theo nhóm?)
Mẫu trả lời:
I prefer studying in groups because I can share ideas with my classmates and learn from them. During group work, we usually discuss different topics and help each other understand difficult lessons. It’s also less boring than studying alone. However, I do review lessons by myself before exams to concentrate better.
Dịch:
Tôi thích học theo nhóm hơn vì có thể chia sẻ ý tưởng với các bạn và học hỏi từ họ. Khi làm việc nhóm, chúng tôi thường thảo luận các chủ đề khác nhau và giúp nhau hiểu bài khó. Cách này cũng đỡ chán hơn là học một mình. Tuy nhiên, trước kỳ thi tôi vẫn ôn bài một mình để tập trung hơn.
Bài tập thực hành tại nhà
- Hãy chọn 5 từ vựng mới trong bài và viết 5 câu tiếng Anh hoàn chỉnh, có sử dụng các từ đó.
- Ghi âm câu trả lời cho 1 trong 3 câu hỏi VSTEP ở trên và nghe lại để cải thiện phát âm.
Học tiếng Anh dễ như… học ở SEC!
Tại Anh Ngữ SEC, anh chị sẽ được:
- Học tiếng Anh từ gốc – đến gạo
- Rèn luyện kỹ năng Speaking qua mô phỏng kỳ thi thật
- Dạy kèm 1:1 với giáo viên, hỗ trợ tận tình
- Tự tin chinh phục B1 – B2 VSTEP – IELTS – TOEIC
Học là phải dùng được. Học là phải giao tiếp được. Học là phải vượt chứng chỉ – phá giới hạn.
Tổng kết
Chủ đề “Lớp học & Trường học” tuy quen thuộc nhưng lại vô cùng đắt giá nếu biết khai thác đúng cách.
- Nắm từ vựng – Hiểu cách dùng – Ứng dụng thành công
- Áp dụng vào Speaking, Writing, Listening đều dễ dàng
- Là nền tảng để tiến xa hơn trong học tập và sự nghiệp
Xem thêm:
Từ vựng tiếng Anh theo chủ đề: Trường học

