Từ vựng Vegetables A1: Học tên rau củ tiếng Anh dễ nhớ, dễ dùng trong giao tiếp

Từ vựng Vegetables ở level A1 giúp người mới bắt đầu gọi tên các loại rau củ quen thuộc như carrot, tomato, potato, onion, cucumber và dùng chúng trong câu đơn giản. Chủ đề này rất gần với đời sống hằng ngày: đi chợ, đi siêu thị, gọi món, nấu ăn, nói về món mình thích hoặc không thích.
Bài học này tập trung vào từ vựng cơ bản, cụm từ ngắn, ví dụ dễ hiểu, lỗi sai thường gặp, bài tập luyện từ và đáp án để người học nhớ từ chắc hơn.
Key takeaways:
- Học 32 từ/cụm từ tiếng Anh chủ đề Vegetables đúng trình độ A1.
- Biết cách dùng từ trong câu ngắn như “I like carrots” hoặc “This soup has potatoes.”
- Nhận diện các nhóm rau củ quen thuộc: rau ăn lá, củ, quả dùng như rau, gia vị rau củ.
- Ghi nhớ collocations đơn giản như fresh vegetables, green vegetables, vegetable soup.
- Tránh lỗi sai về số ít/số nhiều, nhầm vegetable và fruit, dùng sai mạo từ.
- Luyện lại bằng bài tập nối từ, điền từ, chọn đáp án và đọc hiểu ngắn.
Chủ đề Vegetables ở level A1 cần học những gì?
Ở level A1, chủ đề Vegetables không cần học quá nhiều tên rau củ hiếm gặp. Người học cần bắt đầu với những từ xuất hiện thường xuyên trong bữa ăn, siêu thị, chợ truyền thống và các câu giao tiếp cơ bản.
Trọng tâm của bài học là gọi đúng tên rau củ, hiểu nghĩa tiếng Việt, biết từ đó là danh từ đếm được hay không đếm được trong cách dùng cơ bản, và đặt được câu ngắn. Ví dụ: I eat carrots, I buy tomatoes, This is an onion.
Chủ đề này cũng giúp người mất gốc làm quen với cấu trúc câu đơn giản: I like + noun, I don’t like + noun, There is/There are, I need + noun. Đây là nền tảng tốt trước khi học các chủ đề rộng hơn như Food, Cooking, Shopping hoặc Healthy habits.
Tham khảo thêm: từ vựng rau củ khi đi chợ
Cách học từ vựng Vegetables level A1 hiệu quả
Với trình độ A1, học từ vựng Vegetables không nên chỉ ghi một danh sách từ rồi học thuộc. Cách dễ nhớ hơn là học theo nhóm nghĩa, nhìn hình ảnh thật, đọc từ thành tiếng và đặt câu rất ngắn.
Ví dụ, khi học từ carrot, người học không chỉ ghi “carrot = cà rốt”, mà cần học thêm câu: I like carrots. Khi học tomato, câu đơn giản có thể là: This is a tomato. Khi học potato, câu dễ dùng là: I eat potatoes.
Một cách học phù hợp với người mất gốc là chia từ thành nhóm nhỏ: rau ăn lá, củ, quả dùng như rau, rau gia vị. Sau đó luyện mẫu câu: I like…, I don’t like…, I need…, There are…. Từ vựng sẽ dễ nhớ hơn khi đi cùng câu và tình huống thật.
Tham khảo thêm: học từ vựng tiếng Anh theo ngữ cảnh
Bảng từ vựng Vegetables level A1
| Word/Phrase | Level | Loại từ | Nghĩa tiếng Việt | Word family | Collocation/Cụm dùng tự nhiên | Ví dụ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| vegetable | A1 | noun | rau củ | vegetable, veggie | fresh vegetables | I eat vegetables every day. |
| carrot | A1 | noun | cà rốt | — | orange carrot | This carrot is fresh. |
| potato | A1 | noun | khoai tây | — | boiled potato | I like potatoes. |
| tomato | A1 | noun | cà chua | — | red tomato | This tomato is red. |
| onion | A1 | noun | hành tây | — | a small onion | I need an onion. |
| garlic | A1 | noun | tỏi | — | fresh garlic | My mother uses garlic. |
| cucumber | A1 | noun | dưa chuột, dưa leo | — | green cucumber | I eat cucumber with rice. |
| cabbage | A1 | noun | bắp cải | — | green cabbage | We have cabbage soup. |
| lettuce | A1 | noun | xà lách | — | fresh lettuce | I want lettuce in my sandwich. |
| spinach | A1 | noun | rau chân vịt | — | green spinach | Spinach is green. |
| mushroom | A1 | noun | nấm | — | fresh mushrooms | I like mushrooms. |
| corn | A1 | noun | ngô, bắp | — | sweet corn | This corn is sweet. |
| bean | A1 | noun | đậu | beans | green beans | I cook beans for dinner. |
| pea | A1 | noun | đậu Hà Lan | peas | green peas | There are peas in the soup. |
| pumpkin | A1 | noun | bí đỏ | — | pumpkin soup | I like pumpkin soup. |
| eggplant | A1 | noun | cà tím | — | purple eggplant | This eggplant is big. |
| broccoli | A1 | noun | bông cải xanh | — | fresh broccoli | Broccoli is good. |
| cauliflower | A1 | noun | súp lơ trắng | — | white cauliflower | I buy cauliflower. |
| chili | A1 | noun | ớt | chilies | red chili | This chili is hot. |
| pepper | A1 | noun | ớt chuông / hạt tiêu | peppers | green pepper | I don’t like green pepper. |
| sweet potato | A1 | noun phrase | khoai lang | — | baked sweet potato | I eat sweet potatoes. |
| radish | A1 | noun | củ cải | — | white radish | This radish is white. |
| spring onion | A1 | noun phrase | hành lá | — | fresh spring onion | Add spring onion to the soup. |
| green vegetable | A1 | noun phrase | rau xanh | — | eat green vegetables | I eat green vegetables. |
| fresh vegetable | A1 | noun phrase | rau củ tươi | — | buy fresh vegetables | We buy fresh vegetables. |
| vegetable soup | A1 | noun phrase | súp rau củ | — | make vegetable soup | My mom makes vegetable soup. |
| salad | A1 | noun | sa lát, rau trộn | — | vegetable salad | I like vegetable salad. |
| market | A1 | noun | chợ | — | buy vegetables at the market | I buy carrots at the market. |
| supermarket | A1 | noun | siêu thị | — | buy vegetables at the supermarket | She buys tomatoes at the supermarket. |
| wash | A1 | verb | rửa | wash, washing | wash vegetables | Wash the carrots, please. |
| cut | A1 | verb | cắt, thái | cut, cutting | cut vegetables | I cut the onion. |
| cook | A1 | verb | nấu | cook, cooking | cook vegetables | He cooks vegetables. |
Các nhóm từ vựng quan trọng trong chủ đề Vegetables

1. Rau củ rất quen thuộc trong bữa ăn
- carrot: cà rốt
- potato: khoai tây
- tomato: cà chua
- onion: hành tây
- garlic: tỏi
Ví dụ: I need carrots and potatoes.
2. Rau ăn lá
- cabbage: bắp cải
- lettuce: xà lách
- spinach: rau chân vịt
- green vegetable: rau xanh
- spring onion: hành lá
Ví dụ: I eat green vegetables every day.
3. Rau củ dùng trong súp hoặc món nấu
- pumpkin: bí đỏ
- mushroom: nấm
- corn: ngô, bắp
- pea: đậu Hà Lan
- bean: đậu
Ví dụ: There are mushrooms and corn in the soup.
4. Rau củ có màu sắc dễ nhận biết
- red tomato: cà chua đỏ
- orange carrot: cà rốt màu cam
- green cucumber: dưa chuột xanh
- purple eggplant: cà tím màu tím
- white cauliflower: súp lơ trắng
Ví dụ: This eggplant is purple.
5. Từ dùng khi mua rau củ
- market: chợ
- supermarket: siêu thị
- fresh vegetables: rau củ tươi
- a kilo of potatoes: một cân khoai tây
- some carrots: một ít cà rốt
Ví dụ: I buy fresh vegetables at the market.
6. Động từ đơn giản đi với rau củ
- wash vegetables: rửa rau củ
- cut vegetables: thái rau củ
- cook vegetables: nấu rau củ
- eat vegetables: ăn rau củ
- buy vegetables: mua rau củ
Ví dụ: Please wash the vegetables.
Tham khảo thêm: từ vựng tiếng Anh về đồ ăn thức uống
Word family cần nhớ trong chủ đề Vegetables
| Từ gốc | Danh từ | Động từ | Tính từ | Trạng từ | Ví dụ ứng dụng |
| vegetable | vegetable | — | vegetable | — | I like vegetable soup. |
| cook | cook, cooking | cook | cooked | — | I cook vegetables for dinner. |
| eat | food | eat | edible | — | I eat carrots. |
| wash | wash | wash | washed | — | Wash the tomatoes. |
| cut | cut | cut | cut | — | I cut the onion. |
| fresh | freshness | — | fresh | freshly | These vegetables are fresh. |
| green | green | — | green | — | Spinach is green. |
| hot | heat | — | hot | — | This chili is hot. |
| sweet | sweetness | — | sweet | sweetly | This corn is sweet. |
| garden | garden | garden | garden | — | We have a vegetable garden. |
Ở level A1, word family chỉ cần học ở mức nhận diện đơn giản. Không cần ép học các dạng quá khó hoặc ít dùng. Với chủ đề rau củ, điều quan trọng nhất vẫn là biết danh từ, tính từ màu sắc, tính từ vị cơ bản và động từ thường gặp như eat, wash, cut, cook.
Tham khảo thêm: từ vựng tiếng Anh A1 cho người mới bắt đầu
Collocations và cụm từ tự nhiên chủ đề Vegetables

| Collocation/Phrase | Nghĩa tiếng Việt | Dùng trong ngữ cảnh nào? | Ví dụ |
| fresh vegetables | rau củ tươi | Khi nói về rau củ mới, sạch, tươi | I buy fresh vegetables. |
| green vegetables | rau xanh | Khi nói chung về rau màu xanh | I eat green vegetables. |
| vegetable soup | súp rau củ | Khi nói về món súp có rau củ | I like vegetable soup. |
| vegetable salad | sa lát rau củ | Khi gọi món hoặc nói về món ăn | She eats vegetable salad. |
| wash vegetables | rửa rau củ | Khi chuẩn bị nấu ăn | Wash the vegetables, please. |
| cut vegetables | thái rau củ | Khi chuẩn bị nguyên liệu | I cut vegetables. |
| cook vegetables | nấu rau củ | Khi nói về hành động nấu | My father cooks vegetables. |
| buy vegetables | mua rau củ | Khi đi chợ hoặc siêu thị | We buy vegetables at the market. |
| eat vegetables | ăn rau củ | Khi nói về thói quen ăn uống | Children should eat vegetables. |
| a kilo of potatoes | một cân khoai tây | Khi mua đồ ở chợ/siêu thị | I need a kilo of potatoes. |
| some carrots | một ít cà rốt | Khi nói số lượng không cụ thể | I want some carrots. |
| a red tomato | một quả cà chua đỏ | Khi mô tả màu sắc | This is a red tomato. |
Lỗi sai thường gặp khi dùng từ vựng Vegetables
1. Nhầm số ít và số nhiều
- Câu sai: I like carrot.
- Câu đúng: I like carrots.
- Giải thích: Khi nói thích cà rốt nói chung, dùng danh từ số nhiều carrots.
2. Dùng sai mạo từ với danh từ số ít
- Câu sai: This is onion.
- Câu đúng: This is an onion.
- Giải thích: Onion là danh từ số ít bắt đầu bằng âm nguyên âm, cần dùng an.
3. Nhầm vegetable và fruit
- Câu sai: A carrot is a fruit.
- Câu đúng: A carrot is a vegetable.
- Giải thích: Carrot là rau/củ, không phải trái cây.
4. Quên thêm -s khi nói nhiều quả/củ
- Câu sai: I buy two tomato.
- Câu đúng: I buy two tomatoes.
- Giải thích: Sau số lượng từ 2 trở lên, danh từ đếm được thường thêm -s/-es.
5. Dùng sai cụm “cook soup” khi muốn nói nấu súp rau củ
- Câu sai: I cook vegetable.
- Câu đúng: I cook vegetable soup. / I cook vegetables.
- Giải thích: Cook vegetables là nấu rau củ; cook vegetable soup là nấu súp rau củ.
6. Dịch word-by-word “rau xanh” thành “vegetable green”
- Câu sai: I eat vegetable green.
- Câu đúng: I eat green vegetables.
- Giải thích: Trong tiếng Anh, tính từ thường đứng trước danh từ: green vegetables.
7. Nhầm chili và pepper
- Câu sai: This pepper is very hot.
- Câu đúng: This chili is very hot.
- Giải thích: Chili thường là ớt cay. Pepper có thể là ớt chuông hoặc hạt tiêu tùy ngữ cảnh.
Tham khảo thêm: cách học từ vựng TOEIC hiệu quả
Phân biệt các từ dễ nhầm trong chủ đề Vegetables
| Từ dễ nhầm | Khác nhau thế nào? | Ví dụ đúng |
| vegetable / fruit | Vegetable là rau củ; fruit là trái cây. | A carrot is a vegetable. |
| tomato / potato | Tomato là cà chua; potato là khoai tây. | I buy tomatoes and potatoes. |
| onion / garlic | Onion là hành tây; garlic là tỏi. | I need an onion and some garlic. |
| cabbage / lettuce | Cabbage thường dùng để nấu; lettuce thường dùng trong salad/sandwich. | I want lettuce in my sandwich. |
| chili / pepper | Chili thường là ớt cay; pepper có thể là ớt chuông hoặc hạt tiêu. | This chili is hot. |
| bean / pea | Bean là đậu nói chung; pea là đậu Hà Lan nhỏ, tròn. | There are peas in the soup. |
| corn / cucumber | Corn là ngô/bắp; cucumber là dưa chuột/dưa leo. | I like corn, but I don’t like cucumber. |
Đoạn mẫu sử dụng từ vựng Vegetables level A1
Lan: Mom, what do we need today?
Mom: We need fresh vegetables.
Lan: Do we need carrots?
Mom: Yes, we need two carrots and three tomatoes.
Lan: Do we need potatoes?
Mom: Yes, one kilo of potatoes, please.
Lan: I like cucumber and lettuce.
Mom: Good. We can make a vegetable salad.
Lan: Do we need onion and garlic?
Mom: Yes. They are good for vegetable soup.
Lan: I don’t like chili. It is hot.
Mom: That’s okay. We don’t need chili today.
Các từ/cụm từ in đậm cần nhớ:
- fresh vegetables: rau củ tươi
- carrots: cà rốt
- tomatoes: cà chua
- potatoes: khoai tây
- cucumber: dưa chuột/dưa leo
- lettuce: xà lách
- vegetable salad: sa lát rau củ
- onion: hành tây
- garlic: tỏi
- vegetable soup: súp rau củ
- chili: ớt
Bài tập từ vựng Vegetables level A1
Task 1: Match words with meanings
Nối từ tiếng Anh với nghĩa tiếng Việt.
| A | Word | B | Meaning |
| 1 | carrot | a | cà chua |
| 2 | potato | b | hành tây |
| 3 | tomato | c | cà rốt |
| 4 | onion | d | khoai tây |
| 5 | cucumber | e | tỏi |
| 6 | garlic | f | bắp cải |
| 7 | cabbage | g | dưa chuột |
| 8 | lettuce | h | ớt |
| 9 | chili | i | xà lách |
| 10 | mushroom | j | nấm |
Task 2: Fill in the blanks
Word bank: carrots, tomatoes, potatoes, onion, garlic, cucumber, lettuce, chili, vegetables, soup
- I eat green __________ every day.
- This __________ is red.
- I need two __________ for dinner.
- My mother makes vegetable __________.
- This __________ is hot.
- Please wash the __________.
- I want __________ in my sandwich.
- We buy __________ at the market.
- I cut an __________.
- She uses __________ in the soup.
Task 3: Choose the correct answer
- I like __________.
A. carrot
B. carrots
C. a carrots
D. an carrots - This is __________ onion.
A. a
B. an
C. the a
D. many - We buy vegetables __________ the market.
A. in
B. on
C. at
D. to - A __________ is red.
A. potato
B. tomato
C. garlic
D. lettuce - This chili is very __________.
A. hot
B. cold
C. blue
D. tall - I want a vegetable __________.
A. soup
B. water
C. coffee
D. milk - Please __________ the vegetables.
A. wash
B. sleep
C. read
D. run - I need a kilo of __________.
A. potatoes
B. garlics
C. lettuces
D. onion - __________ vegetables are good for meals.
A. Fresh
B. Fast
C. Late
D. Smallly - She eats cucumber and lettuce in a __________.
A. salad
B. book
C. school
D. bag
Task 4: Vocabulary in context
Đọc đoạn ngắn và trả lời câu hỏi.
Mai goes to the market with her mother. They buy carrots, tomatoes, potatoes, lettuce and cucumber. Mai likes cucumber because it is fresh. Her mother buys onion and garlic for soup. They do not buy chili because Mai does not like hot food. At home, Mai washes the vegetables. Her mother makes vegetable soup and salad.
Câu hỏi:
- Where does Mai go?
- What vegetables do Mai and her mother buy?
- Why does Mai like cucumber?
- What do they use onion and garlic for?
- Why don’t they buy chili?
Task 5: Application practice
Viết hoặc nói câu ngắn bằng tiếng Anh.
- Kể tên 3 loại rau củ bạn thích.
- Nói 1 câu với I like…
- Nói 1 câu với I don’t like…
- Nói 1 câu với I need… khi đi chợ.
- Mô tả 1 loại rau củ bằng màu sắc: red, green, orange, white, purple.
Tham khảo thêm: test online miễn phí
Đáp án bài tập từ vựng Vegetables level A1
Task 1: Match words with meanings
1-c
2-d
3-a
4-b
5-g
6-e
7-f
8-i
9-h
10-j
Task 2: Fill in the blanks
- vegetables
Giải thích: green vegetables = rau xanh. - tomato
Giải thích: Cà chua thường có màu đỏ. - potatoes
Giải thích: Sau two dùng danh từ số nhiều. - soup
Giải thích: vegetable soup = súp rau củ. - chili
Giải thích: chili thường có vị cay/hot. - carrots
Giải thích: Có thể rửa cà rốt trước khi nấu. - lettuce
Giải thích: lettuce thường dùng trong sandwich/salad. - vegetables
Giải thích: buy vegetables at the market = mua rau củ ở chợ. - onion
Giải thích: an onion vì onion bắt đầu bằng âm nguyên âm. - garlic
Giải thích: Tỏi thường được dùng trong súp hoặc món nấu.
Task 3: Choose the correct answer
- B. carrots
Giải thích: Nói thích cà rốt nói chung dùng số nhiều. - B. an
Giải thích: onion bắt đầu bằng âm nguyên âm. - C. at
Giải thích: Cụm đúng là at the market. - B. tomato
Giải thích: Tomato là cà chua, thường màu đỏ. - A. hot
Giải thích: Hot có nghĩa là cay/nóng. - A. soup
Giải thích: vegetable soup là cụm tự nhiên. - A. wash
Giải thích: wash the vegetables = rửa rau củ. - A. potatoes
Giải thích: a kilo of potatoes là cách nói tự nhiên khi mua khoai tây. - A. Fresh
Giải thích: Tính từ đứng trước danh từ: fresh vegetables. - A. salad
Giải thích: cucumber và lettuce thường dùng trong salad.
Task 4: Vocabulary in context
- Mai goes to the market.
Giải thích: Câu đầu đoạn viết “Mai goes to the market”. - They buy carrots, tomatoes, potatoes, lettuce and cucumber.
Giải thích: Đây là danh sách rau củ được nhắc trong đoạn. - Because it is fresh.
Giải thích: Đoạn viết “Mai likes cucumber because it is fresh.” - They use onion and garlic for soup.
Giải thích: for soup nghĩa là dùng để nấu súp. - Because Mai does not like hot food.
Giải thích: hot food trong ngữ cảnh này là đồ cay.
Task 5: Application practice
Đáp án tham khảo:
- I like carrots, tomatoes and potatoes.
- I like cucumbers.
- I don’t like chili.
- I need two onions.
- This carrot is orange.
Ứng dụng từ vựng Vegetables level A1 vào giao tiếp và bài thi
| Mục tiêu học | Cách ứng dụng | Ví dụ |
| Giao tiếp hằng ngày | Nói về rau củ mình thích, không thích, cần mua hoặc đang ăn. | I like carrots. I don’t like chili. |
| IELTS Speaking/Writing | Ở A1, chủ đề này chủ yếu làm nền cho IELTS Speaking Part 1 về food, meals, health. | I eat vegetables every day. |
| TOEIC Reading/Listening | Nhận diện từ trong ngữ cảnh nhà hàng, siêu thị, văn phòng, bữa ăn. | The restaurant has vegetable soup. |
| VSTEP Speaking/Writing | Dùng câu đơn giản khi nói về thói quen ăn uống hoặc bữa ăn gia đình. | My family eats vegetables for dinner. |
Với level A1, mục tiêu quan trọng nhất không phải viết câu dài mà là dùng từ đúng và nói được câu đơn giản. Khi đã chắc các từ như carrot, tomato, potato, vegetable soup, fresh vegetables, người học sẽ dễ mở rộng sang chủ đề Food, Shopping, Cooking và Healthy lifestyle.
Tham khảo thêm: các cấp độ điểm TOEIC và nền tảng CEFR
Tham khảo thêm: từ vựng nấu ăn và nguyên liệu
Tải tài liệu bài tập từ vựng Vegetables level A1
TẢI BỘ BÀI TẬP TỪ VỰNG VEGETABLES LEVEL A1 KÈM ĐÁP ÁN: [LINK TẢI TÀI LIỆU]
FAQ về từ vựng Vegetables level A1
1. Chủ đề Vegetables ở level A1 cần học bao nhiêu từ?
Level A1 nên học khoảng 25-35 từ/cụm từ cơ bản. Nhóm quan trọng nhất gồm tên rau củ quen thuộc, động từ đơn giản như wash, cut, cook, và cụm như fresh vegetables, vegetable soup.
2. Có cần học collocation ở level A1 không?
Có, nhưng chỉ cần học cụm đơn giản. Ví dụ: fresh vegetables, green vegetables, buy vegetables, wash vegetables, vegetable salad.
3. Học chủ đề Vegetables có dùng được cho IELTS/TOEIC/VSTEP không?
Có. Ở A1, chủ đề này là nền tảng cho các bài nói, bài nghe và bài đọc đơn giản về đồ ăn, thói quen ăn uống, mua sắm và sức khỏe.
4. Làm sao để nhớ từ vựng rau củ lâu hơn?
Học theo hình ảnh thật, chia nhóm từ, đọc thành tiếng và đặt câu ngắn. Ví dụ: nhìn củ cà rốt và nói This is a carrot. I like carrots.
5. Có nên học idioms về Vegetables ở level A1 không?
Chưa cần. Level A1 nên ưu tiên từ cơ bản, cụm ngắn và câu đơn giản. Idioms phù hợp hơn khi học lên B1, B2 hoặc C1.
6. Vegetable và vegetables khác nhau thế nào?
Vegetable là số ít, nghĩa là một loại rau/củ. Vegetables là số nhiều, dùng khi nói nhiều loại hoặc rau củ nói chung. Ví dụ: I eat vegetables every day.
Kết luận
Từ vựng Vegetables A1 giúp người mới bắt đầu gọi tên rau củ quen thuộc, nói được câu ngắn khi đi chợ, đi siêu thị, nấu ăn hoặc nói về món mình thích. Khi học, hãy đặt từ vào câu đơn giản thay vì chỉ học nghĩa tiếng Việt.
Làm lại phần bài tập, đọc to đoạn hội thoại và tự viết 5 câu về rau củ trong bữa ăn hằng ngày. Một nền tảng từ vựng chắc sẽ giúp việc học giao tiếp, TOEIC, IELTS hoặc VSTEP sau này nhẹ hơn rất nhiều.
Xem thêm
- Từ vựng rau củ khi đi chợ
- Từ vựng tiếng Anh A1 cho người mới bắt đầu
- Từ vựng tiếng Anh về đồ ăn thức uống
- Từ vựng trái cây tiếng Anh
- Học từ vựng tiếng Anh theo ngữ cảnh
- Cách ghi chú và học từ vựng TOEIC hiệu quả

