What Questions A1: Hiểu cách đặt câu hỏi với What từ cơ bản

What Questions A1

“What is your name?”, “What do you like?” hay “What are you doing?” đều bắt đầu bằng What, nhưng phần phía sau lại không giống nhau. Đây chính là điểm khiến nhiều người mới học biết nghĩa của What là “gì” nhưng vẫn đặt câu sai.

Ở level A1, trọng tâm không phải học thật nhiều mẫu câu. Điều quan trọng là hiểu What đang hỏi thông tin gì, câu phía sau dùng động từ to be hay động từ hành động, và khi nào cần do/does. Khi hiểu được ba điểm này, việc đặt câu hỏi với What trở nên đơn giản hơn nhiều.

Bài học tập trung vào bản chất, công thức, cách dùng, lỗi sai thường gặp, bài tập có đáp án và cách đưa What questions vào giao tiếp cơ bản.

Key takeaways:

  • What dùng để hỏi thông tin về sự vật, hoạt động, tên, nghề nghiệp, thời gian, màu sắc và nhiều thông tin quen thuộc khác.
  • Với to be, cấu trúc cơ bản là What + am/is/are + S…?
  • Với động từ thường ở hiện tại đơn, dùng What + do/does + S + V…?
  • Khi hỏi hành động đang diễn ra, dùng What + am/is/are + S + V-ing…?
  • Lỗi A1 phổ biến nhất là quên do/does, dùng sai vị trí chủ ngữ hoặc để động từ thêm -s/-es sau does.
  • What questions đặc biệt quan trọng trong giao tiếp và là nền tảng để tiếp tục học các dạng câu hỏi tiếng Anh ở level cao hơn.

Thông tin bài học

Mục Nội dung
Chủ điểm ngữ pháp What questions
Level A1
Phù hợp với Người mất gốc, người mới học, giao tiếp cơ bản
Mục tiêu Hiểu bản chất, dùng đúng cấu trúc và làm được bài tập
Kỹ năng ứng dụng Speaking, Reading, Writing và xây nền tảng câu hỏi

Tham khảo thêm: Ngữ điệu trong câu hỏi Wh-words 

Test nhanh: Bạn đã hiểu What questions chưa?

Câu 1. Chọn câu đúng.

A. What your name is?
B. What is your name?
C. What do your name?
D. What are your name?

Câu 2. Điền từ thích hợp:

What _____ you like?

A. do
B. does
C. are
D. is

Câu 3. Chọn câu đúng.

A. What does she likes?
B. What do she like?
C. What does she like?
D. What she does like?

Câu 4. Hoàn thành câu:

What _____ you doing?

A. is
B. are
C. do
D. does

Câu 5. Câu nào dùng để hỏi màu sắc?

A. What color is it?
B. Where color is it?
C. Who color is it?
D. What is color it?

Đáp án nhanh: 1B – 2A – 3C – 4B – 5A.

Bản chất của What questions

What là một từ để hỏi trong nhóm Wh-questions. Nó thường mang nghĩa “gì”, “cái gì”, “điều gì” và được dùng khi người nói muốn người nghe cung cấp một thông tin cụ thể thay vì chỉ trả lời Yes hoặc No. Oxford định nghĩa Wh-question là câu hỏi bắt đầu bằng các từ như who, where, when, what, why hoặc how.

So sánh:

  • Do you like coffee? → Bạn có thích cà phê không?
    Người nghe có thể trả lời: Yes, I do.
  • What do you like? → Bạn thích gì?
    Người nghe phải cho biết một thông tin cụ thể: I like coffee.

Điểm quan trọng nằm ở phần sau What.

Nếu câu đang nói về trạng thái, danh tính hoặc đặc điểm với to be, ta dùng am/is/are:

What + am/is/are + …?

Nếu câu nói về một hành động thông thường, hiện tại đơn cần trợ động từ do/does:

What + do/does + S + V…?

Nếu câu hỏi một hành động đang xảy ra, dùng to be và V-ing:

What + am/is/are + S + V-ing…?

British Council cũng trình bày nguyên tắc câu hỏi có question word bằng cách đặt từ hỏi trước động từ/trợ động từ; riêng hiện tại đơn với động từ thường sẽ dùng do/does.

Góc hiểu bản chất cùng SEC:
Đừng bắt đầu bằng việc học thuộc “What đi với từ nào”. Hãy nhìn phần ý nghĩa phía sau What. Nếu câu nói về trạng thái hoặc thông tin với to be, dùng am/is/are. Nếu câu có hành động thường ngày, gọi do/does hỗ trợ. Nếu hành động đang diễn ra, dùng am/is/are + V-ing. Hiểu phần động từ trước, công thức sẽ tự rõ.

Công thức và cấu trúc What questions

8 5

Ở A1, cần nắm chắc 5 mẫu cơ bản.

Dạng câu hỏi Công thức Ví dụ
What với to be What + am/is/are + S…? What is your name?
What với động từ thường What + do/does + S + V…? What do you eat?
What hỏi hành động đang diễn ra What + am/is/are + S + V-ing…? What are you doing?
What với can What + can + S + V…? What can you cook?
What + danh từ What + noun + be/do/does…? What color is it?

Trong đó:

  • S = chủ ngữ: I, you, he, she, it, we, they…
  • V = động từ nguyên mẫu: like, eat, play, study…
  • V-ing = động từ thêm -ing: doing, eating, reading…
  • noun = danh từ: color, time, food, sport, subject…

Với do/does, cần nhớ:

  • I/you/we/they → do
  • he/she/it → does

Ví dụ:

What do you eat for breakfast?
Bạn ăn gì vào bữa sáng?

What does she eat for breakfast?
Cô ấy ăn gì vào bữa sáng?

Sau does, động từ quay về nguyên mẫu:

What does she like?

Không dùng:

What does she likes?

Cách dùng What questions theo từng tình huống

1. Hỏi tên hoặc thông tin cơ bản

Đây là nhóm What questions rất quen thuộc ở A1.

What is your name?
Tên bạn là gì?

What is her name?
Tên cô ấy là gì?

What is this?
Đây là cái gì?

Khi câu sử dụng động từ to be, chỉ cần đưa am/is/are lên trước chủ ngữ hoặc phần thông tin cần hỏi.

2. Hỏi sở thích

Khi hỏi người khác thích gì, thường dùng động từ like.

What do you like?
Bạn thích gì?

What food do you like?
Bạn thích món ăn gì?

What sport does he like?
Anh ấy thích môn thể thao nào?

like là động từ thường, hiện tại đơn cần do/does.

3. Hỏi hoạt động hoặc thói quen

What thường xuất hiện khi hỏi một người làm gì vào một thời điểm quen thuộc.

What do you do after school?
Bạn làm gì sau giờ học?

What do they eat for lunch?
Họ ăn gì vào bữa trưa?

What does Anna do in the evening?
Anna làm gì vào buổi tối?

4. Hỏi hành động đang diễn ra

Khi muốn biết người khác đang làm gì ngay lúc nói, dùng hiện tại tiếp diễn:

What are you doing?
Bạn đang làm gì?

What is he reading?
Anh ấy đang đọc gì?

What are they eating?
Họ đang ăn gì?

Công thức:

What + am/is/are + S + V-ing…?

5. Hỏi thông tin cụ thể bằng What + danh từ

What có thể đứng trước một danh từ để chỉ rõ loại thông tin cần hỏi.

What color is your bag?
Túi của bạn màu gì?

What time is it?
Mấy giờ rồi?

What food do you like?
Bạn thích món ăn gì?

What day is it today?
Hôm nay là thứ mấy?

What subject do you like?
Bạn thích môn học nào?

6. Hỏi khả năng với can

Khi muốn hỏi một người có thể làm gì:

What can you cook?
Bạn có thể nấu món gì?

What can she play?
Cô ấy có thể chơi gì?

What can we do?
Chúng ta có thể làm gì?

Sau can, động từ luôn ở dạng nguyên mẫu.

Tham khảo thêm: Thì hiện tại đơn – công thức và cách dùng

Ví dụ đúng với What questions

Câu tiếng Anh Nghĩa tiếng Việt Ghi chú
What is this? Đây là cái gì? What + is
What is your name? Tên bạn là gì? Hỏi tên
What is your favorite color? Màu yêu thích của bạn là gì? Hỏi sở thích
What color is your bike? Xe đạp của bạn màu gì? What + noun
What time is it? Mấy giờ rồi? Cụm quen thuộc
What do you like? Bạn thích gì? Do + you
What food do you like? Bạn thích món ăn gì? What + noun + do
What do you eat for breakfast? Bạn ăn gì vào bữa sáng? Hỏi thói quen
What does she study? Cô ấy học gì? Does + she
What does your father do? Bố bạn làm nghề gì? Câu hỏi nghề nghiệp quen thuộc
What are you doing? Bạn đang làm gì? Hiện tại tiếp diễn
What can you cook? Bạn có thể nấu món gì? Can + V nguyên mẫu

Lỗi sai thường gặp khi dùng What questions

9 5

Lỗi sai Câu sai Câu đúng Giải thích
Sai trật tự với to be What your name is? What is your name? Trong câu hỏi trực tiếp, is đứng trước chủ ngữ “your name”.
Quên trợ động từ What you like? What do you like? Động từ thường ở hiện tại đơn cần do/does.
Dùng sai do/does What do she like? What does she like? She đi với does.
Thêm -s sau does What does he likes? What does he like? Sau does dùng động từ nguyên mẫu.
Dùng do với V-ing What do you doing? What are you doing? Hành động đang diễn ra dùng are + V-ing.
Thiếu to be What you doing? What are you doing? Hiện tại tiếp diễn cần am/is/are.
Sai trật tự What + noun What is color your bag? What color is your bag? “What color” đi cùng nhau.
Dịch từng từ từ tiếng Việt What you eat breakfast? What do you eat for breakfast? Cần do để tạo câu hỏi và dùng “for breakfast”.

Lỗi cần đặc biệt nhớ:

What does she likes?
What does she like?

Khi does đã mang dấu hiệu ngôi thứ ba số ít, động từ chính không thêm -s/-es nữa.

Tham khảo thêm: Câu hỏi Yes/No và cách hình thành câu hỏi

Phân biệt What questions với cấu trúc dễ nhầm

Cấu trúc Dùng khi nào? Ví dụ Điểm cần nhớ
What Hỏi sự vật, hoạt động hoặc thông tin What do you eat? Nghĩa thường là “gì/cái gì”.
Which Hỏi lựa chọn trong một nhóm cụ thể Which bag do you want? Thường có phạm vi lựa chọn rõ hơn.
Who Hỏi về người Who is she? Không dùng What để thay Who khi chỉ hỏi “ai”.
Where Hỏi địa điểm Where do you live? What không mang nghĩa “ở đâu”.
Yes/No question Hỏi để xác nhận Có/Không Do you like tea? Không yêu cầu thông tin mở như What.

What và Which

Đây là cặp dễ nhầm.

What thường dùng khi câu trả lời chưa bị giới hạn rõ:

What color do you like?
Bạn thích màu gì?

Which thường phù hợp hơn khi người nói đang chọn trong một số lựa chọn cụ thể:

Which color do you want, red or blue?
Bạn muốn màu nào, đỏ hay xanh?

Sự khác biệt giữa What và Which dựa nhiều vào phạm vi lựa chọn: What thường mở hơn, trong khi Which thường hướng đến một tập lựa chọn cụ thể.

What và Who

What is her name?
Tên cô ấy là gì?

Nhưng:

Who is she?
Cô ấy là ai?

Nếu hỏi tên/thông tin, What có thể phù hợp. Nếu hỏi người đó là ai, dùng Who.

What question và Yes/No question

Do you play football?
Bạn có chơi bóng đá không?

→ Yes, I do.

What sport do you play?
Bạn chơi môn thể thao gì?

→ I play football.

What question yêu cầu thông tin cụ thể, trong khi câu hỏi Yes/No chủ yếu yêu cầu xác nhận.

Ứng dụng What questions vào TOEIC, IELTS, VSTEP và giao tiếp

Ở level A1, trọng tâm chính vẫn là giao tiếp và xây nền tảng câu hỏi. Các kỳ thi học thuật hoặc chứng chỉ chưa phải mục tiêu luyện đề chính ở giai đoạn này.

Mục tiêu học Cách ứng dụng Ví dụ
Giao tiếp hằng ngày Hỏi tên, sở thích, đồ vật, hoạt động What is your name?
Speaking A1 Hỏi và trả lời các thông tin cá nhân đơn giản What food do you like?
Reading/Writing A1 Nhận diện câu hỏi và viết câu trả lời đúng trọng tâm What do you do after school?
TOEIC Là nền tảng để sau này nhận diện câu hỏi hỏi thông tin What do you need?
IELTS Là nền tảng cho việc hiểu và trả lời câu hỏi Speaking khi trình độ cao hơn What do you like doing?
VSTEP Là nền tảng cho hoạt động hỏi – đáp cơ bản trước khi học cấu trúc phức tạp What do you study?

Ở giai đoạn A1, người học nên tạo được phản xạ với các câu đơn giản như:

What is your name?
My name is Lan.

What do you like?
I like music.

What are you doing?
I am reading.

What can you cook?
I can cook rice.

Khi các mẫu câu cơ bản đã trở thành phản xạ, việc học câu hỏi ở các thì và cấu trúc cao hơn sẽ dễ dàng hơn.

Bài tập What questions level A1

Phần 1: Chọn đáp án đúng

Câu 1. What _____ your name?

A. am
B. is
C. do
D. does

Câu 2. What _____ you like?

A. do
B. does
C. is
D. are

Câu 3. What _____ she eat for breakfast?

A. do
B. does
C. is
D. are

Câu 4. What _____ you doing now?

A. do
B. does
C. are
D. is

Câu 5. What color _____ your bag?

A. are
B. does
C. is
D. do

Câu 6. What _____ he doing?

A. does
B. do
C. is
D. are

Câu 7. What can you _____?

A. cooking
B. cooks
C. cook
D. cooked

Câu 8. What _____ your parents do?

A. do
B. does
C. are
D. is

Phần 2: Điền từ thích hợp

Điền do, does, is, are, can vào chỗ trống.

Câu 9. What _____ this?

Câu 10. What _____ you eat for lunch?

Câu 11. What _____ your brother like?

Câu 12. What _____ they doing?

Câu 13. What _____ she reading?

Câu 14. What _____ you cook?

Câu 15. What color _____ your shoes?

Câu 16. What _____ your friends do after school?

Phần 3: Sắp xếp từ thành câu đúng

Câu 17. your / what / name / is / ?

Câu 18. do / what / like / you / ?

Câu 19. she / what / does / eat / ?

Câu 20. doing / what / are / you / ?

Câu 21. color / what / it / is / ?

Câu 22. can / what / play / he / ?

Câu 23. does / what / your / father / do / ?

Phần 4: Sửa lỗi sai

Câu 24. What your name is?

Câu 25. What you like?

Câu 26. What do she eat?

Câu 27. What does he likes?

Câu 28. What do you doing?

Câu 29. What is they eating?

Câu 30. What can she cooks?

Đáp án và giải thích bài tập What questions

Câu 1: B. is
Câu hỏi tên dùng What is your name?

Câu 2: A. do
Chủ ngữ you và động từ thường like → dùng do.

Câu 3: B. does
Chủ ngữ she ở hiện tại đơn → dùng does. Động từ sau đó là eat, không phải eats.

Câu 4: C. are
“Doing now” là hành động đang diễn ra. Chủ ngữ you → are.

Câu 5: C. is
Cấu trúc: What color is your bag?

Câu 6: C. is
He + hiện tại tiếp diễn → is + V-ing.

Câu 7: C. cook
Sau modal verb can, dùng động từ nguyên mẫu.

Câu 8: A. do
“Your parents” là số nhiều → dùng do.

Câu 9: is
Đáp án: What is this?
Dùng to be để hỏi đây là vật gì.

Câu 10: do
Đáp án: What do you eat for lunch?
You + động từ thường → do.

Câu 11: does
Đáp án: What does your brother like?
“Your brother” tương đương he → does.

Câu 12: are
Đáp án: What are they doing?
They + hiện tại tiếp diễn → are.

Câu 13: is
Đáp án: What is she reading?
She + hiện tại tiếp diễn → is.

Câu 14: can
Đáp án: What can you cook?
Câu hỏi khả năng dùng can.

Câu 15: are
Đáp án: What color are your shoes?
“Shoes” là danh từ số nhiều → are.

Câu 16: do
Đáp án: What do your friends do after school?
“Your friends” là số nhiều → do.

Câu 17:
What is your name?

Trật tự đúng là What + is + chủ ngữ.

Câu 18:
What do you like?

Động từ thường like cần do với chủ ngữ you.

Câu 19:
What does she eat?

She đi với does; eat giữ nguyên mẫu.

Câu 20:
What are you doing?

Hành động đang diễn ra → are + doing.

Câu 21:
What color is it?

“What color” đứng cùng nhau ở đầu câu.

Câu 22:
What can he play?

Sau can là chủ ngữ he rồi đến động từ nguyên mẫu play.

Câu 23:
What does your father do?

Câu này thường dùng để hỏi nghề nghiệp của bố.

Câu 24:
Sai: What your name is?
Đúng: What is your name?

Trong câu hỏi trực tiếp với to be, is đứng trước chủ ngữ.

Câu 25:
Sai: What you like?
Đúng: What do you like?

Động từ thường ở hiện tại đơn cần trợ động từ do.

Câu 26:
Sai: What do she eat?
Đúng: What does she eat?

She đi với does.

Câu 27:
Sai: What does he likes?
Đúng: What does he like?

Sau does, động từ phải trở về nguyên mẫu.

Câu 28:
Sai: What do you doing?
Đúng: What are you doing?

Doing thuộc hiện tại tiếp diễn, vì vậy cần are, không dùng do.

Câu 29:
Sai: What is they eating?
Đúng: What are they eating?

They đi với are.

Câu 30:
Sai: What can she cooks?
Đúng: What can she cook?

Sau can dùng động từ nguyên mẫu cook.

Mini test cuối bài: Kiểm tra lại sau khi học

Câu 1. Chọn câu đúng.

A. What does Tom play?
B. What does Tom plays?
C. What do Tom play?
D. What Tom does play?

Đáp án: A. What does Tom play?
Tom tương đương he nên dùng does; sau does là động từ nguyên mẫu.

Câu 2. Điền từ:

What _____ your favorite food?

Đáp án: is

Câu hoàn chỉnh: What is your favorite food?

Câu 3. Sửa câu:

What are she doing?

Đáp án: What is she doing?

She đi với is.

Câu 4. Sắp xếp:

what / do / breakfast / eat / you / for / ?

Đáp án: What do you eat for breakfast?

Cấu trúc hiện tại đơn: What + do + S + V.

Câu 5. Chọn câu dùng để hỏi khả năng.

A. What do you can cook?
B. What can you cook?
C. What can you cooking?
D. What you can cook?

Đáp án: B. What can you cook?

Cấu trúc đúng là What + can + S + V nguyên mẫu?

Nếu làm đúng 4–5 câu, người học đã nắm khá chắc phần What questions A1. Nếu sai nhiều ở do/does hoặc am/is/are, cần quay lại phần công thức và xác định loại động từ trước khi đặt câu.

Tải bài tập What questions level A1 kèm đáp án

TẢI BỘ BÀI TẬP WHAT QUESTIONS LEVEL A1 KÈM ĐÁP ÁN: [LINK TẢI TÀI LIỆU]

FAQ về What questions

1. What questions dùng để làm gì?

What questions dùng để hỏi thông tin về sự vật, hoạt động, tên, sở thích, thời gian, màu sắc hoặc nhiều thông tin cụ thể khác.

2. What questions phù hợp level nào?

Các mẫu cơ bản như What is your name?, What do you like?What are you doing? phù hợp với level A1 và là kiến thức quan trọng cho người mới bắt đầu.

3. Khi nào dùng What do và What does?

Dùng What do với I, you, we, they và chủ ngữ số nhiều.

Ví dụ:

What do you like?

Dùng What does với he, she, it và chủ ngữ số ít.

Ví dụ:

What does she like?

4. Tại sao không nói “What does she likes?”

does đã thể hiện ngôi thứ ba số ít. Động từ chính phía sau phải trở về nguyên mẫu:

What does she like?

5. “What are you doing?” và “What do you do?” có giống nhau không?

Không.

What are you doing? hỏi người đó đang làm gì vào thời điểm hiện tại.

What do you do? tùy ngữ cảnh có thể hỏi công việc hoặc hoạt động thường làm.

6. Người mất gốc có cần học What questions không?

Có. Đây là một phần nền tảng giúp người học chuyển từ việc chỉ tạo câu khẳng định sang hỏi và duy trì hội thoại hai chiều.

Kết luận

What questions ở level A1 xoay quanh một nguyên tắc rất rõ: xác định phần động từ phía sau What trước khi chọn công thức.

Nếu dùng to be, hãy nghĩ đến What + am/is/are. Nếu có động từ hành động ở hiện tại đơn, kiểm tra xem cần do hay does. Nếu hành động đang diễn ra, dùng am/is/are + V-ing. Với can, động từ phía sau luôn ở dạng nguyên mẫu.

Hãy làm lại 30 câu bài tập sau một khoảng thời gian và tự đặt thêm các câu như What do you eat?, What do you like?, What are you doing? để biến cấu trúc thành phản xạ thay vì chỉ ghi nhớ trên giấy.

Khi nền tảng câu hỏi vẫn còn rối, việc học lại theo thứ tự từ cấu tạo câu, động từ, thì cơ bản đến câu hỏi sẽ giúp quá trình học tiếng Anh liền mạch và dễ hiểu hơn.

Xem thêm

Facebook Facebook Zalo Zalo Phone Gọi ngay
Học thử Test online
Đang gửi thông tin . . .