Who Questions A1 – Cách dùng Who để hỏi về người dễ hiểu

Who Questions A1

Ở trình độ A1, Who questions là một trong những dạng câu hỏi quan trọng nhất khi người học bắt đầu giao tiếp bằng tiếng Anh. Khó khăn thường không nằm ở việc nhớ who = ai, mà nằm ở việc chọn đúng cấu trúc phía sau: Who is…?, Who are…?, Who + động từ…? hay Who do/does + chủ ngữ + động từ…?

Bài học này giúp người học hiểu bản chất của câu hỏi với who, biết khi nào không cần do/does, đặt câu đúng trật tự, tránh những lỗi dịch từng từ từ tiếng Việt và luyện tập qua hệ thống bài tập từ dễ đến khó.

Key takeaways:

  • Who dùng để hỏi về người.
  • Với động từ be, thường dùng: Who + am/is/are + …?
  • Khi who chính là người thực hiện hành động, dùng Who + động từ…?, không thêm do/does.
  • Khi hỏi về người là đối tượng của hành động, có thể dùng Who + do/does + subject + verb…?
  • Lỗi A1 thường gặp là thêm sai do/does, dùng sai is/are hoặc nhầm who với whose/what.
  • Who questions rất hữu ích khi giới thiệu người, hỏi về gia đình, bạn bè, giáo viên và giao tiếp cơ bản.

Thông tin bài học

Mục Nội dung
Chủ điểm ngữ pháp Who questions
Level A1
Phù hợp với Người mất gốc, người mới bắt đầu, giao tiếp tiếng Anh cơ bản
Mục tiêu Hiểu bản chất, dùng đúng cấu trúc và làm được bài tập
Kỹ năng ứng dụng Speaking, Listening, Reading, Writing cơ bản

Tham khảo thêm: Ngữ điệu trong câu hỏi Wh-words

Test nhanh: Bạn đã hiểu Who questions chưa?

Chọn đáp án đúng.

1. ______ is that girl?

A. What
B. Who
C. Where
D. When

2. Who ______ your English teacher?

A. am
B. are
C. is
D. do

3. Who ______ here?

A. live
B. lives
C. does live
D. living

4. ______ are they?

A. Who
B. Where
C. When
D. Why

5. Chọn câu đúng.

A. Who does works here?
B. Who work here?
C. Who works here?
D. Who does here work?

Đừng xem đáp án ngay. Sau khi học xong phần lý thuyết, hãy quay lại năm câu này để kiểm tra xem mình đã hiểu đúng bản chất hay chưa.

Bản chất của Who questions

Who có nghĩa là ai/người nào và được dùng khi thông tin người nói chưa biết là một người hoặc một nhóm người.

Ví dụ:

Who is she?
Cô ấy là ai?

Người nói nhìn thấy một cô gái nhưng chưa biết cô ấy là ai, vì vậy phần thông tin còn thiếu là người.

Who is your teacher?
Ai là giáo viên của bạn?

Người nói biết bạn có một giáo viên nhưng chưa biết giáo viên đó là người nào.

Who lives here?
Ai sống ở đây?

Trong câu này, người nói chưa biết người thực hiện hành động “live”. Vì chính who đứng vào vị trí chủ ngữ nên không cần thêm do/does.

Đây là điểm rất quan trọng.

So sánh:

Anna lives here.

Trong câu khẳng định, Anna là người thực hiện hành động.

Khi chưa biết Anna là ai, thay Anna bằng who:

Who lives here?

Không cần biến thành:

Who does live here?

British Council cũng phân biệt dạng subject question: khi who hoặc what chính là chủ ngữ của động từ, câu hỏi không đảo chủ ngữ và động từ theo kiểu câu hỏi thông thường.

Góc hiểu bản chất cùng SEC:

Đừng chỉ nhớ “Who = ai”. Hãy nhìn xem người cần hỏi đang đứng ở vị trí nào trong ý nghĩa của câu. Nếu người đó chính là người thực hiện hành động, đặt who vào vị trí chủ ngữ và đi thẳng tới động từ: Who works here? Nếu câu dùng be, đặt who trước am/is/are: Who is she?

Công thức và cấu trúc Who questions

20 5

Dạng câu hỏi Công thức Ví dụ
Hỏi danh tính với be Who + am/is/are + …? Who is she?
Hỏi người thực hiện hành động Who + verb + …? Who works here?
Hỏi người là đối tượng của hành động Who + do/does + S + V + …? Who do you live with?
Hỏi khả năng với can Who + can + V + …? Who can help me?

Ở A1, hai cấu trúc cần chắc nhất là:

Who + is/are + …?

Who + động từ + …?

Cấu trúc 1: Who + is/are + …?

Dùng khi câu có động từ be.

Who is he?
Anh ấy là ai?

Who is that woman?
Người phụ nữ kia là ai?

Who are they?
Họ là ai?

Who are those boys?
Những cậu bé kia là ai?

Cấu trúc 2: Who + động từ + …?

Dùng khi who là người thực hiện hành động.

Who lives here?
Ai sống ở đây?

Who teaches English?
Ai dạy tiếng Anh?

Who likes coffee?
Ai thích cà phê?

Ở hiện tại đơn, động từ thường được dùng giống với chủ ngữ số ít ngôi thứ ba:

Who works here?

Không viết:

Who work here?

British Council cũng minh họa các dạng như Who lives in London?, Who plays football at the weekend?Who works at Liverpool City Hospital? mà không dùng do/does.

Cấu trúc 3: Who + do/does + S + V…?

Dùng khi chủ ngữ đã có và người cần hỏi là người nhận hoặc liên quan tới hành động.

Who do you know?
Bạn biết ai?

Chủ ngữ = you.
Người được hỏi = người mà bạn biết.

Who does she like?
Cô ấy thích ai?

Chủ ngữ = she.
Người cần tìm = người cô ấy thích.

Với người mới học A1, chỉ cần nhận biết cấu trúc này qua những câu giao tiếp quen thuộc.

Cách dùng Who questions theo từng tình huống

1. Hỏi một người là ai

Dùng Who + is/are…? khi muốn biết danh tính của một người.

Who is he?
Anh ấy là ai?

Who is that girl?
Cô gái kia là ai?

Who are they?
Họ là ai?

Đây là dạng rất phổ biến khi gặp người mới hoặc khi một người được nhắc đến trong cuộc trò chuyện.

2. Hỏi về người trong gia đình

Who is she?
Cô ấy là ai?

She is my sister.
Cô ấy là chị/em gái của tôi.

Who is that man?
Người đàn ông kia là ai?

He is my father.
Ông ấy là bố tôi.

Who questions thường xuất hiện cùng các chủ đề A1 như family, friends, people, personal information.

3. Hỏi ai là người thực hiện hành động

Khi người cần tìm chính là người làm hành động, dùng:

Who + verb…?

Who cooks dinner?
Ai nấu bữa tối?

My mother does.
Mẹ tôi.

Who teaches this class?
Ai dạy lớp này?

Mr Brown does.
Thầy Brown.

4. Hỏi người mà ai đó biết, thích hoặc gặp

Khi câu đã có một chủ ngữ khác, có thể dùng:

Who + do/does + subject + verb…?

Who do you know here?
Bạn biết ai ở đây?

Who does Tom like?
Tom thích ai?

Who do you meet at school?
Bạn gặp ai ở trường?

5. Hỏi ai có thể làm một việc

Với động từ khuyết thiếu can:

Who + can + verb…?

Who can help me?
Ai có thể giúp tôi?

Who can speak English?
Ai có thể nói tiếng Anh?

Không thêm do/does sau who can.

Tham khảo thêm: Cấu trúc câu tiếng Anh cơ bản 

URL trên anhngusec.edu.vn đã được kiểm tra và bài viết tập trung vào chủ ngữ, động từ cùng cách sắp xếp thành phần để tạo câu hoàn chỉnh.

Ví dụ đúng với Who questions

Câu tiếng Anh Nghĩa tiếng Việt Ghi chú
Who is he? Anh ấy là ai? Who + is
Who is she? Cô ấy là ai? Hỏi danh tính
Who is that boy? Cậu bé kia là ai? Hỏi một người
Who is your teacher? Ai là giáo viên của bạn? Who + is
Who are they? Họ là ai? Chủ thể số nhiều
Who are those people? Những người kia là ai? Who + are
Who lives here? Ai sống ở đây? Who là chủ ngữ
Who works here? Ai làm việc ở đây? Không dùng does
Who likes music? Ai thích âm nhạc? Verb thêm -s
Who plays football? Ai chơi bóng đá? Verb thêm -s
Who cooks dinner? Ai nấu bữa tối? Hỏi người làm hành động
Who can help me? Ai có thể giúp tôi? Who + can + V
Who do you know? Bạn biết ai? Chủ ngữ là you
Who do you live with? Bạn sống cùng ai? Câu giao tiếp quen thuộc
Who does Anna talk to? Anna nói chuyện với ai? Chủ ngữ là Anna

Lỗi sai thường gặp khi dùng Who questions

21 5

Lỗi sai Câu sai Câu đúng Giải thích
Thêm does khi who là chủ ngữ Who does work here? Who works here? Who đã là chủ ngữ nên không cần does
Quên -s của động từ Who work here? Who works here? Hiện tại đơn thường dùng dạng ngôi 3 số ít sau who
Dùng sai be Who are he? Who is he? He đi với is
Dùng sai be Who is they? Who are they? They đi với are
Thiếu be Who she? Who is she? Câu hỏi danh tính cần is
Sai trật tự Who she is? Who is she? Câu hỏi trực tiếp dùng Who + is + she
Nhầm who và what What is that man? Who is that man? Hỏi người dùng who
Nhầm who và whose Who book is this? Whose book is this? Hỏi sở hữu dùng whose
Thêm do sau can Who does can help? Who can help? Sau who + can không dùng do
Dùng động từ chia sau does Who does she likes? Who does she like? Sau does dùng động từ nguyên mẫu

Vì sao “Who does work here?” thường sai ở A1?

Xét câu:

Anna works here.

Muốn hỏi Anna là ai, thay Anna bằng who:

Who works here?

Who đã chiếm vị trí của chủ ngữ nên không cần does.

Nhưng:

Anna likes Peter.

Nếu muốn hỏi Peter là ai, chủ ngữ Anna vẫn còn:

Who does Anna like?

Đây là sự khác nhau giữa hỏi người thực hiện hành động và hỏi người là đối tượng của hành động.

Tham khảo thêm: Luyện tiếng Anh giao tiếp cho người mới bắt đầu

Phân biệt Who questions với cấu trúc dễ nhầm

Cấu trúc Dùng khi nào? Ví dụ Điểm cần nhớ
Who Hỏi về người Who is she? Who = ai
What Hỏi vật, sự việc hoặc thông tin What is this? Không dùng what để hỏi danh tính một người
Whose Hỏi sở hữu Whose book is this? Whose = của ai
Which Hỏi lựa chọn trong một nhóm Which teacher is your teacher? Có phạm vi lựa chọn
Where Hỏi nơi chốn Where is Anna? Where = ở đâu

Who và What

Who is she?
Cô ấy là ai?

What is this?
Đây là cái gì?

Khi hỏi người, ưu tiên who.

Who và Whose

Who is he?
Anh ấy là ai?

Whose bag is this?
Đây là túi của ai?

Who hỏi danh tính.
Whose hỏi quyền sở hữu.

Who và Where

Who is Anna?
Anna là ai?

Where is Anna?
Anna ở đâu?

Chỉ thay một từ để hỏi nhưng thông tin cần trả lời đã hoàn toàn khác.

Cambridge Grammar xếp who trong nhóm Wh-words dùng để hỏi thông tin và nêu rõ câu trả lời cho Wh-question không đơn thuần là yes/no.

Ứng dụng Who questions vào giao tiếp và xây nền tiếng Anh

Ở level A1, trọng tâm của Who questions là giao tiếp cơ bản và hình thành tư duy câu hỏi, chưa cần ép người học vào các dạng bài thi chứng chỉ phức tạp.

Mục tiêu học Cách ứng dụng Ví dụ
Giao tiếp hằng ngày Hỏi danh tính Who is she?
Làm quen người mới Hỏi người được nhắc tới Who is your friend?
Gia đình Hỏi thành viên gia đình Who is that man?
Trường học Hỏi giáo viên/bạn học Who is your English teacher?
Công việc cơ bản Hỏi người phụ trách Who works here?
Listening A1 Nhận biết câu hỏi cần câu trả lời về người Who is calling?
Speaking A1 Hỏi và trả lời thông tin đơn giản Who is he? – He’s my brother.
Writing A1 Viết câu hỏi ngắn đúng trật tự Who lives with you?

Theo mô tả A1 của British Council, người học ở trình độ này cần có khả năng hỏi và trả lời những câu đơn giản về thông tin cá nhân và những người họ biết, nên Who questions phù hợp trực tiếp với mục tiêu giao tiếp nền tảng.

Tham khảo thêm: Lộ trình tiếng Anh cho người mất gốc

Bài tập Who questions level A1

Bài 1: Chọn đáp án đúng

1. ______ is that woman?

A. What
B. Who
C. Where
D. When

2. Who ______ he?

A. am
B. is
C. are
D. do

3. Who ______ they?

A. am
B. is
C. are
D. does

4. Who ______ in this house?

A. live
B. lives
C. living
D. does lives

5. Who ______ English here?

A. teach
B. teaches
C. does teaches
D. teaching

6. Who ______ help me?

A. can
B. does can
C. cans
D. is can

7. Who ______ you know at school?

A. do
B. does
C. is
D. are

8. Who ______ Maria like?

A. do
B. does
C. is
D. can to

Bài 2: Điền từ thích hợp

Điền who, is, are, do, does, lives hoặc works.

9. ______ is your best friend?

10. Who ______ that man?

11. Who ______ those girls?

12. Who ______ here?

13. Who ______ at this school?

14. Who ______ you live with?

15. Who ______ Ben talk to every day?

16. ______ can help us?

Bài 3: Sắp xếp thành câu đúng

17. she / Who / is / ?

18. teacher / Who / your / is / ?

19. here / Who / lives / ?

20. football / Who / plays / ?

21. you / Who / know / do / ?

22. help / Who / can / me / ?

Bài 4: Sửa lỗi sai

23. Who are he?

24. Who does works here?

25. Who live in this room?

26. Who she is?

27. Who does Anna likes?

28. Who does can speak English?

Bài 5: Viết câu hỏi với Who

29. Peter is my brother.
→ Hỏi Peter là ai.

30. Mrs Smith teaches English.
→ Hỏi ai dạy tiếng Anh.

31. Tom lives with his parents.
→ Hỏi Tom sống cùng ai.

32. Anna can help you.
→ Hỏi ai có thể giúp bạn.

Đáp án và giải thích bài tập Who questions

1. B. Who

Hỏi về một người nên dùng who.

2. B. is

He đi với is.

Who is he?

3. C. are

They đi với are.

Who are they?

4. B. lives

Who chính là chủ ngữ của hành động nên không dùng does.

Who lives in this house?

5. B. teaches

Who là chủ ngữ. Ở hiện tại đơn, động từ thường dùng dạng ngôi thứ ba số ít.

Who teaches English here?

6. A. can

Sau who + can dùng động từ nguyên mẫu.

Who can help me?

7. A. do

Chủ ngữ thực sự là you.

Who do you know at school?

8. B. does

Maria là chủ ngữ ngôi thứ ba số ít.

Who does Maria like?

Sau does, dùng like, không dùng likes.

9. Who

Who is your best friend?

Hỏi một người.

10. is

Who is that man?

11. are

Who are those girls?

Those girls là số nhiều.

12. lives

Who lives here?

Who là chủ ngữ nên không thêm does.

13. works

Who works at this school?

14. do

Who do you live with?

You là chủ ngữ.

15. does

Who does Ben talk to every day?

Ben là chủ ngữ ngôi thứ ba số ít.

16. Who

Who can help us?

17. Who is she?

Trật tự: Who + is + subject?

18. Who is your teacher?

Who đứng đầu câu, sau đó là is.

19. Who lives here?

Who là chủ ngữ nên động từ đi ngay phía sau.

20. Who plays football?

Không cần does.

21. Who do you know?

You là chủ ngữ, vì vậy dùng do.

22. Who can help me?

Sau can dùng động từ nguyên mẫu.

23. Who is he?

Sai ở are. He đi với is.

24. Who works here?

Bỏ does vì who chính là chủ ngữ.

25. Who lives in this room?

Động từ cần là lives.

26. Who is she?

Câu hỏi trực tiếp phải đảo is lên trước she.

27. Who does Anna like?

Sau does phải dùng like, không dùng likes.

28. Who can speak English?

Không dùng does trước can.

29. Who is Peter?

Câu trả lời ban đầu cho biết Peter là my brother, vì vậy hỏi danh tính bằng Who is Peter?

30. Who teaches English?

Mrs Smith là người thực hiện hành động teach, nên thay Mrs Smith bằng who.

31. Who does Tom live with?

Tom vẫn là chủ ngữ, còn người cần hỏi là người Tom sống cùng, nên dùng does.

32. Who can help me?

Anna là người có thể giúp, vì vậy thay Anna bằng who.

Mini test cuối bài: Kiểm tra lại sau khi học

1. ______ is your mother?

A. Who
B. Where
C. What
D. When

2. Chọn câu đúng.

A. Who does lives here?
B. Who lives here?
C. Who living here?
D. Who do lives here?

3. Chọn câu đúng.

A. Who are she?
B. Who she is?
C. Who is she?
D. Who does she?

4. Điền từ:

Who ______ you talk to after class?

5. Sửa câu:

Who does plays the piano?

Đáp án:

1. A. Who

Dùng who để hỏi người.

2. B. Who lives here?

Who là chủ ngữ nên không cần does.

3. C. Who is she?

Đúng trật tự câu hỏi với động từ be.

4. do

Who do you talk to after class?

You là chủ ngữ nên dùng do.

5. Who plays the piano?

Who chính là người thực hiện hành động nên bỏ does.

Tải bài tập Who questions level A1 kèm đáp án

TẢI BỘ BÀI TẬP WHO QUESTIONS LEVEL A1 KÈM ĐÁP ÁN: [LINK TẢI TÀI LIỆU]

FAQ về Who questions

Who questions dùng để làm gì?

Who questions dùng để hỏi về người, ví dụ danh tính của một người hoặc ai là người thực hiện một hành động.

Who questions phù hợp level nào?

Cách dùng cơ bản của who phù hợp với A1 và là kiến thức quan trọng cho người mới bắt đầu.

Sau who có luôn dùng is không?

Không. Có thể dùng is, are, động từ thường, can, do hoặc does tùy cấu trúc.

Ví dụ:

Who is she?

Who are they?

Who works here?

Who can help?

Who do you know?

Tại sao “Who works here?” không có does?

who chính là chủ ngữ, tức là người thực hiện hành động work.

Who khác whose như thế nào?

Who hỏi ai.

Whose hỏi của ai.

Ví dụ:

Who is he?

Whose phone is this?

Người mất gốc có cần học Who questions không?

Có. Đây là dạng câu hỏi nền tảng để hỏi về gia đình, bạn bè, giáo viên, đồng nghiệp và những người xuất hiện trong giao tiếp hằng ngày.

Kết luận

Who questions sẽ trở nên đơn giản hơn khi người học không chỉ ghi nhớ who = ai mà hiểu người cần hỏi đang giữ vị trí nào trong câu.

Hãy nhớ ba mẫu quan trọng:

Who is/are…?

Who + verb…?

Who + do/does + subject + verb…?

Đặc biệt, khi who chính là người thực hiện hành động, không thêm do/does: Who works here?, Who lives here?, Who teaches English?

Sau khi hoàn thành bài, hãy làm lại phần test đầu bài và toàn bộ bài tập một lần nữa mà không nhìn đáp án. Việc tự đặt thêm câu hỏi về gia đình, bạn bè và lớp học sẽ giúp cấu trúc này chuyển từ kiến thức ngữ pháp thành phản xạ giao tiếp.

Xem thêm

Facebook Facebook Zalo Zalo Phone Gọi ngay
Học thử Test online
Đang gửi thông tin . . .