🎯 Rút Gọn Mệnh Đề Trong TOEIC – Bí Mật Giúp Bạn Chọn Nhanh Đáp Án Đúng
📌 MỞ ĐẦU
Bạn đã bao giờ nhìn thấy một câu TOEIC như thế này chưa?
“____ damaged by the storm, the warehouse was closed for safety reasons.”
A. Having
B. Being
C. Because
D. Which
Và bạn loay hoay không biết tại sao chủ ngữ lại biến mất? Sao “being” lại đứng đầu câu? Hay “which” có nên giữ lại không?
Chào mừng bạn đến với một trong những chủ điểm gây rối não nhất của TOEIC Part 5: Rút gọn mệnh đề (Reduced Clauses) – nơi bạn sẽ bắt gặp hàng loạt câu thiếu chủ ngữ, thiếu động từ… nhưng thực ra lại đang rất đúng ngữ pháp.
Nhưng đừng lo! Trong bài viết này, bạn sẽ:
- Hiểu bản chất của rút gọn mệnh đề một cách đơn giản.
- Nhớ được “câu thần chú rút gọn” cực kỳ dễ áp dụng.
- Tránh các bẫy đánh lừa thí sinh thường gặp.
- Luyện tập với các câu hỏi trắc nghiệm có giải thích chi tiết.
TỔNG QUAN VỀ RÚT GỌN MỆNH ĐỀ

✅ Khái niệm
Rút gọn mệnh đề là cách viết gọn lại một mệnh đề (clause) bằng cách lược bỏ chủ ngữ lặp lại và biến đổi động từ sao cho câu ngắn gọn nhưng vẫn đúng ngữ pháp.
Cấu trúc rút gọn thường xuất hiện khi:
Hai mệnh đề có cùng chủ ngữ.
Mệnh đề quan hệ có thể rút gọn thành cụm phân từ.
Mệnh đề trạng ngữ (chỉ thời gian, nguyên nhân, điều kiện,…) có thể viết gọn để câu súc tích hơn.
Cấu trúc tổng quát
Câu rút gọn thường đến từ 3 loại mệnh đề phụ:
| Loại mệnh đề | Có thể rút gọn nếu… | Rút gọn thành… |
| Mệnh đề trạng ngữ | Cùng chủ ngữ với mệnh đề chính | Cụm phân từ (V-ing / V-ed / Having + V3) |
| Mệnh đề quan hệ | Bổ nghĩa cho danh từ + có thể lược who/which | Cụm phân từ (V-ing / V-ed) |
| Mệnh đề chỉ mục đích | Dùng để chỉ lý do, mục tiêu (so that, because…) | To V hoặc V-ing |
📌 Công thức chung:
[Mệnh đề chính], + [Mệnh đề phụ rút gọn]
Có thể đảo thứ tự nếu cần → [Rút gọn mệnh đề], + [Mệnh đề chính]
Ví dụ đơn giản
🔸 After she finished the report, she went home.
(Sau khi hoàn thành bản báo cáo, cô ấy đã về nhà.)
→ Rút gọn:
✅ After finishing the report, she went home.
Trong câu trên:
“After finishing the report” = mệnh đề phụ rút gọn (rút gọn từ After she finished the report)
“she went home” = mệnh đề chính
🔸 The man who is standing at the door is my boss.
(Người đàn ông đang đứng ở cửa là sếp của tôi.)
→ Rút gọn:
✅ The man standing at the door is my boss.
Trong câu trên:
“standing at the door” = mệnh đề phụ rút gọn (rút gọn từ who is standing at the door)
“The man is my boss” = mệnh đề chính
🔸 He studies hard so that he can pass the exam.
(Anh ấy học hành chăm chỉ để vượt qua kỳ thi.)
→ Rút gọn:
✅ He studies hard to pass the exam.
Trong câu trên:
“to pass the exam” = mệnh đề phụ rút gọn (rút gọn từ so that he can pass the exam)
“He studies hard” = mệnh đề chính
Mục đích sử dụng rút gọn mệnh đề
Việc rút gọn giúp:
Giảm độ dài câu trong văn viết và giao tiếp chuyên nghiệp.
Tăng tính trang trọng, rất phù hợp với văn bản công sở, thư tín, báo cáo – vốn thường xuất hiện trong TOEIC.
Tối ưu cấu trúc câu để người học luyện tư duy logic ngữ pháp.
Tại sao rút gọn mệnh đề lại xuất hiện trong bài thi TOEIC?

Trong bài thi TOEIC, dạng rút gọn mệnh đề:
Xuất hiện nhiều ở Part 5 – Incomplete Sentences để kiểm tra khả năng nhận biết dạng phân từ, cấu trúc logic.
Cũng có thể xuất hiện ở Part 6 – Text Completion hoặc Part 7 – Reading như trong thư từ, thông báo nội bộ, hợp đồng, v.v.
📍 Một số lý do:
Giúp kiểm tra ngữ pháp nâng cao: học viên phải phân biệt rõ thì, dạng chủ động – bị động, cách dùng V-ing / V-ed / Having V-ed.
Dễ gây nhiễu: thí sinh dễ nhầm lẫn rút gọn bị động với chủ động, hoặc dùng sai mốc thời gian.
Là dạng logic viết chuyên nghiệp: TOEIC hướng đến môi trường doanh nghiệp, nơi dùng nhiều dạng rút gọn.
CÁC DẠNG RÚT GỌN MỆNH ĐỀ THƯỜNG GẶP TRONG TOEIC
Khi làm bài TOEIC Reading – đặc biệt là Part 5 và Part 6 – việc hiểu rõ các dạng rút gọn mệnh đề không chỉ giúp bạn chọn đáp án đúng mà còn rút ngắn thời gian đọc hiểu, tránh nhầm lẫn với cấu trúc bị động, câu ghép, hoặc mệnh đề quan hệ. Dưới đây là ba dạng rút gọn phổ biến nhất thường xuất hiện trong TOEIC:
Rút gọn mệnh đề tính ngữ (who/which/that…)
✅ Khi nào rút gọn được?
Rút gọn mệnh đề quan hệ thường áp dụng trong trường hợp:
Mệnh đề quan hệ không xác định (non-defining) hoặc không cần dùng đến đại từ quan hệ (who/which/that) để hiểu nghĩa.
Có thể chuyển sang cụm phân từ (participial phrase) để làm câu gọn và trôi chảy hơn.
✅ Công thức:
| Loại mệnh đề quan hệ | Rút gọn thành | Ví dụ rút gọn |
| Mệnh đề chủ động | V-ing | who talks → talking |
| Mệnh đề bị động | Ved/Being Ved | that is written → written |
📘 Ví dụ 1 – Chủ động:
✅ The man who is talking to the manager is our new supplier.
→ The man talking to the manager is our new supplier.
📘 Ví dụ 2 – Bị động:
✅ The documents that were signed yesterday are on the table.
→ The documents signed yesterday are on the table.
📘 Ví dụ 3 – Bị động nâng cao:
✅ The workers who are being trained will join the factory next week.
→ The workers being trained will join the factory next week.
Rút gọn mệnh đề trạng ngữ
✅ Khi nào rút gọn được?
Bạn có thể rút gọn mệnh đề trạng ngữ nếu:
Câu có từ nối như: when, while, after, before, because, although, if…
Chủ ngữ của hai mệnh đề giống nhau
💡 Đây là điểm bẫy TOEIC rất hay dùng: họ sẽ cho hai mệnh đề có chung chủ ngữ nhưng chỉ rút gọn một mệnh đề để kiểm tra khả năng nhận biết cấu trúc của bạn.
✅ Bảng rút gọn theo thì và thể:
| Tình huống | Rút gọn thành | Ví dụ chuyển đổi |
| Chủ động (đang làm gì) | V-ing | While she worked → While working |
| Bị động | Ved | Because he was injured → injured |
📘 Ví dụ 1 – Chủ động:
✅ After she finished the report, she submitted it.
→ After finishing the report, she submitted it.
📘 Ví dụ 2 – Bị động:
✅ Because he was injured, he didn’t join the meeting.
→ Being injured, he didn’t join the meeting.
📘 Ví dụ 3 – Đã hoàn thành:
✅ Although he had completed the form, he forgot to submit it.
→ Having completed the form, he forgot to submit it.
📘 Ví dụ 4 – Kết hợp từ nối + bị động:
✅ Although he was selected by the manager, he declined the offer.
→ Although selected by the manager, he declined the offer.
Rút gọn câu có chung chủ ngữ (Chaining sentences)
Đây là dạng xuất hiện cực kỳ nhiều trong TOEIC và thường bị học viên nhầm với câu ghép hay câu đồng đẳng.
✅ Khi nào dùng?
Hai mệnh đề cùng chủ ngữ
Câu thứ hai (hoặc câu đầu) được rút gọn để tránh lặp chủ ngữ
✅ Công thức:
| Tình huống | Rút gọn thành | Ví dụ |
| Chủ động | V-ing | She checked → Checking |
| Bị động | Being Ved | He was selected → Being selected |
📘 Ví dụ 1 – Chủ động:
✅ She checked the email and replied immediately.
→ Checking the email, she replied immediately.
📘 Ví dụ 2 – Bị động:
✅ He was selected for the team and was praised.
→ Being selected for the team, he was praised.
📘 Ví dụ 3 – 3 hành động nối tiếp:
✅ He opened the file, printed it, and sent it.
→ Opening the file, he printed it and sent it.
CÂU THẦN CHÚ RÚT GỌN: “Có BE thì bỏ BE đi. Không BE thì chuyển đầu thành V-ING.”
Sau khi bạn đã nắm được 3 dạng rút gọn ở trên, thì để ứng dụng nhanh và chính xác trong phòng thi TOEIC, bạn cần ghi nhớ câu thần chú dưới đây. Đây chính là “bí kíp võ công” giúp hàng ngàn học viên xử lý nhanh các câu Part 5 và tránh bị rối bởi các cấu trúc phân từ.
🔮 “Có BE thì bỏ BE đi. Không BE thì chuyển đầu thành V-ing.”
🧠 Nghĩa là gì?
Nếu có “be” trong mệnh đề cần rút gọn (am/is/are/was/were/been/being)
→ Bỏ “be”, giữ lại phân từ: V-ing (chủ động) hoặc Ved (bị động)
Nếu không có “be”
→ Đổi động từ đầu tiên của mệnh đề sang V-ing
📌 Áp dụng nhanh:
| Trường hợp trong câu gốc | Phân tích | Rút gọn theo câu thần chú |
| who is working | Có “is” → bỏ “be” | → working |
| that was completed | Có “was” → bỏ “be” | → completed |
| because she finished | Không có “be” → chuyển “finish” → finishing | → because finishing |
| while he opened the file | Không có “be” → chuyển “open” → opening | → while opening the file |
📘 Một số ví dụ ứng dụng câu thần chú:
✅ The man who is talking to the CEO just arrived.
→ The man talking to the CEO just arrived.
(Có “is” → bỏ is → talking)
✅ Because she knew the manager, she got the job.
→ Knowing the manager, she got the job.
(Không có be → chuyển knew → knowing)
✅ The contract that was signed last month is now void.
→ The contract signed last month is now void.
(Có “was” → bỏ was → signed)
✅ After he completed the report, he submitted it.
→ After completing the report, he submitted it.
(Không có be → completed → completing)
-> Đây là công thức vàng, dễ nhớ, dễ áp dụng, đặc biệt hữu ích trong kỳ thi TOEIC nơi thời gian rất giới hạn.
👉 Với câu thần chú “Có BE thì bỏ BE đi, không BE thì chuyển đầu thành V-ING”, bạn đã nắm được cách rút gọn nhanh gọn, chính xác. Tuy nhiên, trong TOEIC, không chỉ hiểu công thức là đủ — bạn còn cần tránh những bẫy tinh vi mà đề thi hay giăng ra.
CÁC BẪY PHỔ BIẾN

❌ Bẫy 1: Không cùng chủ ngữ → KHÔNG được rút gọn
❌ When he entered, the receptionist was calling a guest.
→ KHÔNG được viết: “Entering, the receptionist was calling a guest.”
→ Vì “he” và “receptionist” khác chủ ngữ.
❌ Bẫy 2: Nhầm giữa rút gọn chủ động và bị động
❌ Damaging by the storm, the warehouse was closed.
✅ Damaged by the storm, the warehouse was closed.
→ Vì nhà kho bị bão phá hủy → dùng Ved, không dùng V-ing
❌ Bẫy 3: Quên “being” trong bị động tiếp diễn
❌ The report, reviewed by the manager, will be submitted.
✅ The report, being reviewed by the manager, will be submitted.
→ “đang được xem xét” → phải dùng being Ved
❌ Bẫy 4: Thêm “to” sai cấu trúc
❌ To being late, he missed the meeting.
✅ Being late, he missed the meeting.
BÀI TẬP RÚT GỌN – CÓ GIẢI THÍCH
📄 Chọn đáp án đúng cho mỗi câu:
- ________ for the bus, she checked her emails.
A. Waited
B. Waiting
C. Was waiting
D. Being waited
✅ Đáp án: B. Waiting
→ Dấu hiệu rút gọn mệnh đề thời gian (While she was waiting) → dùng V-ing.
Dịch: Trong lúc đợi xe buýt, cô ấy đã kiểm tra email. - The man ________ at the corner is my uncle.
A. stand
B. stands
C. standing
D. stood
✅ Đáp án: C. standing
→ Mệnh đề quan hệ rút gọn (The man who is standing…) → dùng V-ing.
Dịch: Người đàn ông đang đứng ở góc đường là chú của tôi. - ________ by her performance, the manager offered her a bonus.
A. Impressing
B. Impressed
C. Impressive
D. Being impress
✅ Đáp án: B. Impressed
→ Mệnh đề rút gọn bị động (Because he was impressed…) → dùng Ved.
Dịch: Ấn tượng với màn trình diễn của cô ấy, người quản lý đã thưởng cho cô một khoản tiền. - Products ________ before Friday will be eligible for the discount.
A. ship
B. shipped
C. shipping
D. have shipped
✅ Đáp án: B. shipped
→ Mệnh đề quan hệ bị động rút gọn (Products that are shipped…) → dùng Ved.
Dịch: Những sản phẩm được gửi trước thứ Sáu sẽ đủ điều kiện để nhận giảm giá. - ________ the report carefully, he submitted it to his boss.
A. Reviewing
B. Reviewed
C. Review
D. To review
✅ Đáp án: A. Reviewing
→ Mệnh đề trạng ngữ cùng chủ ngữ, hành động xảy ra trước → dùng V-ing.
Dịch: Sau khi xem xét kỹ báo cáo, anh ấy đã nộp nó cho sếp. - The documents ________ on your desk are confidential.
A. lying
B. lay
C. lied
D. been lying
✅ Đáp án: A. lying
→ Mệnh đề quan hệ rút gọn (documents that are lying…) → dùng V-ing.
Dịch: Những tài liệu đang nằm trên bàn của bạn là tài liệu mật. - The staff ________ the event were praised by the director.
A. organized
B. organizing
C. organizes
D. organize
✅ Đáp án: B. organizing
→ Mệnh đề quan hệ chủ động rút gọn (who are organizing) → dùng V-ing.
Dịch: Nhân viên đang tổ chức sự kiện đã được giám đốc khen ngợi. - ________ in 2010, the company has grown rapidly.
A. Founded
B. Founding
C. Having founded
D. Was founded
✅ Đáp án: A. Founded
→ Mệnh đề bị động rút gọn (Since it was founded…) → dùng Ved.
Dịch: Được thành lập vào năm 2010, công ty đã phát triển nhanh chóng. - Employees ________ to the new system should contact IT.
A. not adapting
B. not adapted
C. not being adapted
D. not adapt
✅ Đáp án: A. not adapting
→ Mệnh đề quan hệ chủ động phủ định (who are not adapting) → dùng not + V-ing.
Dịch: Nhân viên không thích nghi với hệ thống mới nên liên hệ với bộ phận IT. - ________ enough experience, she was rejected for the role.
A. Not having
B. Not had
C. Not have
D. Doesn’t have
✅ Đáp án: A. Not having
→ Cùng chủ ngữ, rút gọn dạng V-ing phủ định → dùng Not having.
Dịch: Vì không có đủ kinh nghiệm, cô ấy đã bị từ chối vị trí này. - ________ all the options, he made the best choice.
A. Consider
B. Considered
C. Considering
D. Considers
✅ Đáp án: C. Considering
→ Rút gọn mệnh đề trạng ngữ, cùng chủ ngữ → dùng V-ing.
Dịch: Sau khi cân nhắc tất cả các lựa chọn, anh ấy đã đưa ra quyết định tốt nhất. - The data ________ during the survey was analyzed carefully.
A. collect
B. collected
C. collecting
D. was collecting
✅ Đáp án: B. collected
→ Mệnh đề rút gọn bị động (data that was collected…) → dùng Ved.
Dịch: Dữ liệu được thu thập trong cuộc khảo sát đã được phân tích cẩn thận. - ________ in line, the customers waited patiently.
A. To stand
B. Stood
C. Standing
D. Having stood
✅ Đáp án: C. Standing
→ Mệnh đề trạng ngữ rút gọn (While the customers were standing…) → dùng V-ing.
Dịch: Đứng xếp hàng, khách hàng đã kiên nhẫn chờ đợi. - ________ from the hotel, you will see the lake clearly.
A. Stand
B. Standing
C. To stand
D. Stood
✅ Đáp án: B. Standing
→ Mệnh đề trạng ngữ rút gọn (If you are standing…) → dùng V-ing.
Dịch: Khi đứng từ khách sạn, bạn sẽ nhìn thấy hồ rõ ràng. - ________ the instructions, the technician fixed the problem quickly.
A. Following
B. Follow
C. Follows
D. Followed
✅ Đáp án: A. Following
→ Mệnh đề trạng ngữ rút gọn (After he followed…) → dùng V-ing.
Dịch: Làm theo hướng dẫn, kỹ thuật viên đã nhanh chóng khắc phục sự cố.
RÚT GỌN MỆNH ĐỀ VÀ TOEIC HIỆU QUẢ CÙNG SEC
Rút gọn mệnh đề không phải là một “thủ thuật TOEIC” mà là một biểu hiện của lối viết súc tích trong tiếng Anh học thuật và thương mại. Biết cách nhận ra và rút gọn mệnh đề giúp bạn:
Tăng điểm Part 5 & Part 6
Đọc hiểu Part 7 nhanh hơn
Viết email và báo cáo bằng tiếng Anh chuyên nghiệp hơn
Hãy luyện tập thường xuyên để câu thần chú “Có BE thì bỏ BE đi, không BE thì chuyển đầu thành V-ing” trở thành phản xạ tự nhiên của bạn trong mọi đề TOEIC.
Tuy nhiên, chỉ học mẹo thôi là chưa đủ!
Để tăng điểm TOEIC bền vững, bạn cần:
Một lộ trình học rõ ràng
Một phương pháp ôn luyện logic, dễ nhớ
Và đặc biệt là sự hướng dẫn từ người có chuyên môn thật sự
🎯 Tại Anh ngữ SEC, bạn sẽ nhận được:
✅ Kiểm tra đầu vào và tư vấn lộ trình học miễn phí – giúp bạn biết rõ mình đang ở đâu và cần gì
✅ Phương pháp học thông minh – kết hợp mẹo làm bài + tư duy bản chất, giúp nhớ lâu – làm nhanh
✅ Đội ngũ giảng viên TOEIC 950+ / IELTS 8.0+ – nhiều năm kinh nghiệm luyện thi thực chiến
✅ Cam kết đầu ra rõ ràng, hỗ trợ học lại miễn phí nếu chưa đạt mục tiêu đã cam kết
📣 Bạn muốn cải thiện điểm TOEIC trong thời gian ngắn? Đừng học một mình!
➡️ Hãy để SEC đồng hành và giúp bạn đạt được kết quả xứng đáng!
📌 Đăng ký kiểm tra đầu vào & nhận lộ trình học miễn phí tại:
📞 Hotline: 0966.312.124
🌐 Website: https://anhngusec.edu.vn/
📘 Fanpage: SEC – Tiếng Anh đơn giản


