Reported Speech Statements B2: Công thức, cách dùng và bài tập có đáp án

Reported Speech Statements

Khi chuyển câu trực tiếp sang câu tường thuật, nhiều người học thường gặp khó khăn với việc lùi thì, thay đổi đại từ hoặc phân biệt say và tell. Đặc biệt ở trình độ B2, không phải câu nào cũng cần lùi thì và mỗi động từ tường thuật lại có sắc thái nghĩa khác nhau.

Reported Speech Statements (câu tường thuật dạng câu kể) giúp chúng ta thuật lại thông tin, ý kiến hoặc lời khẳng định của người khác mà không cần trích dẫn nguyên văn.

Bài học này sẽ giúp bạn hiểu bản chất ngữ pháp, nắm công thức, sử dụng đúng theo ngữ cảnh, tránh lỗi sai thường gặp và thực hành 30 câu bài tập có đáp án cùng mini test cuối bài.

Key takeaways:

  • Bản chất: Reported Speech Statements dùng để thuật lại nội dung câu kể, không nhất thiết lặp lại nguyên văn.
  • Công thức: Sử dụng reporting verbs như say, tell, explain, claim, admit kết hợp với mệnh đề tường thuật.
  • Cách dùng: Lùi thì, đổi đại từ và trạng từ theo ngữ cảnh; không phải lúc nào cũng cần thay đổi.
  • Lỗi sai: Đặc biệt chú ý cấu trúc say/tell, thì động từ và sắc thái nghĩa của reporting verbs.
  • Bài tập: 30 câu từ cơ bản đến nâng cao, kết hợp sentence transformation và paraphrasing.
  • Ứng dụng: Hỗ trợ diễn đạt ý phức tạp trong IELTS, TOEIC, VSTEP và giao tiếp công việc.

Thông tin bài học

Mục Nội dung
Chủ điểm ngữ pháp Reported Speech Statements
Tên tiếng Việt Câu tường thuật dạng câu kể
Level B2 – Upper-Intermediate
Phù hợp với Người học B2, IELTS, TOEIC, VSTEP và giao tiếp nâng cao
Kiến thức cần có Các thì tiếng Anh, đại từ, câu trần thuật và động từ khuyết thiếu
Mục tiêu Hiểu bản chất, dùng đúng cấu trúc và hoàn thành bài tập biến đổi câu
Trọng tâm B2 Backshift, no backshift, reporting verbs, paraphrasing
Kỹ năng ứng dụng Speaking, Writing, Reading, TOEIC Part 5/6
Bài tập 30 câu chính, 5 câu test nhanh và 5 câu mini test

Câu tường thuật dạng câu kể là một phần của chủ điểm Reported Speech. Vì vậy, trước khi học các trường hợp nâng cao, người học cần phân biệt rõ câu trực tiếp và câu gián tiếp.

Tham khảo thêm: Câu gián tiếp là gì? Cách chuyển câu trực tiếp sang gián tiếp trong tiếng Anh 

Test nhanh: Bạn đã hiểu Reported Speech Statements chưa?

Chọn đáp án đúng nhất cho mỗi câu. Hãy thử hoàn thành cả 5 câu trước khi đọc phần giải thích.

Câu 1. Anna said, “I have submitted the application.”

Anna said that she _____ the application.

A. submitted
B. has submitted
C. had submitted
D. submits

Câu 2. The teacher _____ us that the deadline had changed.

A. said
B. told
C. spoke
D. talked

Câu 3. He said, “I met her last week.”

He said that he had met her _____.

A. next week
B. the previous week
C. tomorrow
D. this week

Câu 4. Mina says, “I live in Hue.”

Mina says that she _____ in Hue.

A. lived
B. had lived
C. lives
D. would live

Câu 5. Jack said, “I must finish the report before noon.”

Jack said that he _____ finish the report before noon.

A. musted
B. had to
C. will
D. has

Kết quả tự đánh giá:

  • 5/5 câu đúng: Nền tảng tốt, sẵn sàng học các trường hợp nâng cao.
  • 3–4 câu đúng: Đã hiểu cấu trúc cơ bản nhưng cần chú ý lùi thì và reporting verbs.
  • 0–2 câu đúng: Cần củng cố bản chất câu tường thuật trước khi luyện biến đổi câu B2.

Đáp án và giải thích được trình bày sau phần bài tập chính.

Bản chất của Reported Speech Statements

Reported Speech Statements là gì?

Reported Speech Statements là cấu trúc dùng để thuật lại một lời phát biểu, nhận định, thông báo hoặc thông tin mà ai đó đã nói trước đó, thay vì trích dẫn nguyên văn.

Xét hai câu:

Direct Speech (câu trực tiếp):

Sarah said, “I am preparing for an interview.”

Reported Speech (câu tường thuật):

Sarah said that she was preparing for an interview.

Nghĩa: Sarah nói rằng cô ấy đang chuẩn bị cho một buổi phỏng vấn.

Ở câu trực tiếp, chúng ta giữ nguyên lời nói của Sarah trong dấu ngoặc kép.

Ở câu tường thuật, người kể truyền đạt lại nội dung lời nói. Vì vậy, một số thành phần đã thay đổi:

  • I → she: Đại từ thay đổi để chỉ đúng Sarah.
  • am preparing → was preparing: Thì động từ được lùi theo góc nhìn quá khứ.
  • that: Từ nối giới thiệu nội dung được tường thuật.
  • Dấu ngoặc kép được loại bỏ vì câu không còn trích dẫn nguyên văn.

Cấu trúc bản chất của câu tường thuật

Một câu Reported Speech Statement thường có hai thành phần:

Phần 1 – Reporting clause (mệnh đề tường thuật):

Cho biết ai là người đưa ra thông tin và hành động nói đó được diễn đạt như thế nào.

Ví dụ:

Sarah said…

Trong đó:

  • Sarah: Chủ ngữ, người đưa ra lời nói.
  • said: Động từ tường thuật, cho biết hành động nói.

Phần 2 – Reported clause (mệnh đề được tường thuật):

Chứa nội dung mà người nói muốn truyền đạt.

Ví dụ:

…that she was preparing for an interview.

Trong đó:

  • she: Chủ ngữ của nội dung được tường thuật.
  • was preparing: Hành động đang được thuật lại.
  • for an interview: Phần bổ sung thông tin.

Như vậy, câu tường thuật không phải là việc ghép các từ theo một mẫu cố định. Đây là cách kết nối hai lớp thông tin: người đưa ra lời nói và nội dung của lời nói ấy.

Góc hiểu bản chất cùng SEC:

Câu tường thuật gồm hai mệnh đề: mệnh đề cho biết ai nói và mệnh đề cho biết người đó nói điều gì.

Khi thuật lại lời nói, chúng ta chuyển góc nhìn từ người nói ban đầu sang người đang kể lại.

Vì góc nhìn thay đổi, đại từ, thì động từ và các từ chỉ thời gian, nơi chốn đôi khi cũng phải thay đổi.

Điều quan trọng không phải là học thuộc bảng lùi thì, mà là hiểu thông tin đang được kể lại từ thời điểm và góc nhìn nào.

Công thức và cấu trúc Reported Speech Statements

8 8

1. Công thức cơ bản của câu tường thuật dạng câu kể

Dạng cấu trúc Công thức Ví dụ
Với say S + say/said + (that) + S + V She said that she was tired.
Với tell S + tell/told + O + (that) + S + V He told me that he was busy.
Câu phủ định S + said/told + (that) + S + negative V She said she didn’t agree.
Với explain S + explained + (to O) + (that) + S + V He explained that the system had failed.
Với claim S + claimed + (that) + S + V They claimed that the product was safe.
Với admit S + admitted + (that) + S + V She admitted that she had made a mistake.
Với report S + reported + (that) + S + V The researchers reported that the results were inconclusive.

Trong bảng:

  • S (Subject): Chủ ngữ.
  • O (Object): Tân ngữ, thường chỉ người nhận thông tin.
  • V (Verb): Động từ được chia theo ngữ cảnh.
  • That-clause: Mệnh đề mang nội dung được tường thuật.

Lưu ý về that:

Trong câu tường thuật, that thường có thể lược bỏ mà không làm thay đổi nghĩa chính.

  • She said that she was tired.
  • She said she was tired.

Cả hai câu đều đúng. Trong văn nói, việc bỏ that khá phổ biến. Trong văn viết trang trọng hoặc câu có nhiều mệnh đề, giữ that giúp cấu trúc rõ ràng hơn.

2. Bảng lùi thì trong Reported Speech Statements

Khi reporting verb ở quá khứ, động từ trong nội dung được thuật lại thường được lùi thì (backshift).

Thì trong câu trực tiếp Thì thường dùng khi lùi Ví dụ
Present Simple Past Simple “I work here.” → He said he worked there.
Present Continuous Past Continuous “I’m studying.” → She said she was studying.
Present Perfect Past Perfect “I’ve finished.” → He said he had finished.
Present Perfect Continuous Past Perfect Continuous “I’ve been waiting.” → She said she had been waiting.
Past Simple Past Perfect “I saw him.” → She said she had seen him.
Past Continuous Past Perfect Continuous “I was working.” → He said he had been working.
Future Simple (will) Would + V “I’ll call.” → She said she would call.
Past Perfect Không đổi “I had left.” → He said he had left.

Bảng thể hiện các dạng chuyển đổi thường dùng trong bài tập. Tuy nhiên, ở trình độ B2, người học cần hiểu rằng lùi thì không phải quy tắc bắt buộc trong mọi ngữ cảnh.

Ví dụ:

She said she works for an international company.

Câu này vẫn đúng nếu người kể xác nhận công việc ấy còn đúng ở hiện tại.

She said she worked for an international company.

Câu này thuật lại thông tin trong quá khứ nhưng không khẳng định cô ấy vẫn đang làm ở công ty đó.

Ngoài ra, khi câu gốc ở Past Simple hoặc Past Continuous, người kể đôi khi vẫn giữ nguyên thì quá khứ nếu trình tự thời gian đã rõ. Past Perfect thường được dùng khi cần nhấn mạnh hoặc làm rõ một sự kiện xảy ra trước thời điểm được thuật lại.

3. Bảng chuyển đổi động từ khuyết thiếu

Modal verb ban đầu Dạng tường thuật thường gặp Ví dụ
Will Would He said he would return.
Can Could She said she could help.
May Might He said he might be late.
Must (nghĩa vụ) Had to She said she had to leave.
Could Thường giữ nguyên He said he could swim.
Might Thường giữ nguyên She said she might attend.
Should Thường giữ nguyên He said we should wait.
Would Thường giữ nguyên She said she would agree.
Ought to Thường giữ nguyên He said they ought to apologize.

Với must, cần xét nghĩa. Khi must diễn tả một nghĩa vụ ở quá khứ, had to thường phù hợp. Khi must thể hiện suy đoán hoặc một nghĩa vụ vẫn còn hiệu lực, cấu trúc có thể khác.

4. Bảng thay đổi đại từ và từ chỉ thời gian, nơi chốn

Thành phần Chuyển đổi thường gặp
I He / She
We They
My His / Her
Our Their
Me Him / Her
Now Then / At that time
Today That day
Yesterday The previous day / The day before
Tomorrow The next day / The following day
Last week The previous week / The week before
Next month The following month
Two days ago Two days before / Two days earlier
Here There
This That
These Those

Những chuyển đổi trên phụ thuộc vào ngữ cảnh, không phải lúc nào cũng áp dụng đồng loạt.

Ví dụ:

Nếu hôm nay bạn đang thuật lại một lời nói được đưa ra sáng nay, today có thể được giữ nguyên.

Tương tự, nếu người kể vẫn đang ở đúng địa điểm mà người nói ban đầu nhắc đến, here không nhất thiết phải đổi thành there.

5. Quy trình chuyển câu trực tiếp sang câu tường thuật

Thực hiện theo 5 bước:

  1. Xác định người nói ban đầu và nội dung lời nói.
  2. Chọn reporting verb phù hợp: said, told, explained, claimed, admitted…
  3. Xác định có cần lùi thì hay không dựa trên thời điểm và tính liên quan của thông tin.
  4. Điều chỉnh đại từ, tính từ sở hữu, trạng từ thời gian và nơi chốn nếu cần.
  5. Loại bỏ dấu ngoặc kép và kiểm tra mệnh đề sau reporting verb.

Ví dụ:

Direct: Tom said, “I will finish this task tomorrow.”

Reported: Tom said that he would finish that task the following day.

Nghĩa: Tom nói rằng anh ấy sẽ hoàn thành nhiệm vụ đó vào ngày hôm sau.

Cách dùng Reported Speech Statements theo từng tình huống

1. Thuật lại lời nói hoặc thông tin của người khác

Đây là cách dùng phổ biến nhất của Reported Speech Statements.

Khi một người đưa ra lời phát biểu, chúng ta sử dụng câu tường thuật để truyền đạt lại thông tin đó.

Ví dụ:

  • Linda said that she was learning Spanish.
    Linda nói rằng cô ấy đang học tiếng Tây Ban Nha.
  • My colleague told me that the meeting had been postponed.
    Đồng nghiệp nói với tôi rằng cuộc họp đã bị hoãn.
  • The teacher explained that the assignment required further research.
    Giáo viên giải thích rằng bài tập yêu cầu nghiên cứu sâu hơn.

Trong tình huống này, người kể không nhất thiết phải lặp lại chính xác từng từ mà người nói ban đầu sử dụng.

2. Thuật lại kế hoạch, dự định hoặc lời hứa

Reported Speech Statements thường được dùng khi kể lại một kế hoạch hoặc cam kết đã được đưa ra.

Ví dụ:

  • David said that he would apply for the scholarship.
    David nói rằng anh ấy sẽ nộp đơn xin học bổng.
  • She told us that she was going to study abroad.
    Cô ấy nói với chúng tôi rằng cô ấy dự định đi du học.
  • The manager promised that the team would receive an update by Friday.
    Người quản lý hứa rằng nhóm sẽ nhận được thông tin cập nhật trước hoặc chậm nhất vào thứ Sáu.

Trong những trường hợp này, will thường chuyển thành would khi nhìn sự việc từ thời điểm tường thuật trong quá khứ.

3. Trình bày thông tin trong công việc và học thuật

Ở trình độ B2, câu tường thuật không chỉ xuất hiện trong giao tiếp mà còn giúp diễn đạt thông tin một cách khách quan hơn.

Ví dụ:

  • The researcher reported that the initial findings were inconclusive.
    Nhà nghiên cứu báo cáo rằng những kết quả ban đầu chưa đủ để đưa ra kết luận.
  • The director confirmed that the proposal had been approved.
    Giám đốc xác nhận rằng đề xuất đã được phê duyệt.
  • The author argued that education played an important role in social development.
    Tác giả lập luận rằng giáo dục đóng vai trò quan trọng trong sự phát triển xã hội.

Các câu trên mang tính minh họa ngữ pháp, không phải trích dẫn từ nghiên cứu hay báo cáo cụ thể.

Trong văn viết học thuật, reporting verbs như argue, claim, state, report, suggest giúp phân biệt giữa ý kiến của người viết và quan điểm của nguồn thông tin được nhắc đến.

4. Thuật lại thông tin vẫn đúng ở hiện tại

Một điểm nâng cao ở B2 là nhận biết khi nào không bắt buộc phải lùi thì.

Ví dụ:

  • Sarah said that she lives in Hanoi.
    Sarah nói rằng cô ấy sống ở Hà Nội, và thông tin này vẫn đúng ở hiện tại.
  • The teacher explained that water boils at 100°C at standard atmospheric pressure.
    Giáo viên giải thích rằng nước sôi ở 100°C dưới áp suất khí quyển tiêu chuẩn.
  • He said that his brother works for a technology company.
    Anh ấy nói rằng anh trai mình làm việc cho một công ty công nghệ, và công việc này vẫn còn đúng.

Điều quan trọng là không tự động đổi tất cả các động từ sang quá khứ chỉ vì câu có said hoặc told.

5. Thuật lại ý kiến với sắc thái phù hợp

Ở trình độ B2, lựa chọn reporting verb ảnh hưởng trực tiếp đến sắc thái câu.

So sánh:

  • She said that the plan was unrealistic.
    Cô ấy nói rằng kế hoạch không thực tế.
  • She claimed that the plan was unrealistic.
    Cô ấy khẳng định kế hoạch không thực tế, nhưng người kể không nhất thiết xác nhận nhận định đó đúng.
  • She admitted that the plan was unrealistic.
    Cô ấy thừa nhận kế hoạch không thực tế.

Ba câu cùng đề cập đến một nội dung nhưng thể hiện ba cách nhìn khác nhau.

Đây là lý do người học B2 cần phát triển khả năng paraphrasing thay vì chỉ sử dụng said trong mọi tình huống.

Tham khảo thêm: Cách lùi thì trong câu gián tiếp: Bảng lùi thì và quy tắc chi tiết 

Ví dụ đúng với Reported Speech Statements

Các câu dưới đây được sắp xếp từ cấu trúc quen thuộc đến những trường hợp đòi hỏi khả năng xử lý thì, ngữ cảnh và sắc thái nghĩa ở B2.

Câu tiếng Anh Nghĩa tiếng Việt Ghi chú
1. She said that she was tired. Cô ấy nói rằng cô ấy mệt. Present Simple → Past Simple
2. He told me that he liked the course. Anh ấy nói với tôi rằng anh ấy thích khóa học. Tell + Object
3. They said that they were studying for an exam. Họ nói rằng họ đang ôn thi. Present Continuous → Past Continuous
4. Emma said that she had finished her homework. Emma nói rằng cô ấy đã hoàn thành bài tập. Present Perfect → Past Perfect
5. Jack said that he had visited Japan before. Jack nói rằng anh ấy từng đến Nhật Bản. Past Simple → Past Perfect
6. She said that she would contact me the following day. Cô ấy nói rằng cô ấy sẽ liên hệ với tôi vào ngày hôm sau. Will → Would
7. He said that he couldn’t attend the meeting. Anh ấy nói rằng anh ấy không thể tham dự cuộc họp. Can’t → Couldn’t
8. They told us that they had been waiting for an hour. Họ nói với chúng tôi rằng họ đã chờ được một giờ. Present Perfect Continuous → Past Perfect Continuous
9. My manager explained that the system had experienced a technical issue. Quản lý giải thích rằng hệ thống đã gặp sự cố kỹ thuật. Explain + That-clause
10. The lecturer said that the Earth revolves around the Sun. Giảng viên nói rằng Trái Đất quay quanh Mặt Trời. Giữ thì hiện tại với sự thật khoa học
11. The director confirmed that the documents had already been signed. Giám đốc xác nhận rằng các tài liệu đã được ký. Reporting verb + Past Perfect Passive
12. She admitted that she had misunderstood the instructions. Cô ấy thừa nhận rằng mình đã hiểu sai hướng dẫn. Admit + That-clause
13. The researchers suggested that further investigation was necessary. Các nhà nghiên cứu cho rằng cần có thêm nghiên cứu chuyên sâu. Suggest mang nghĩa nhận định
14. The spokesperson claimed that the company had followed all the required procedures. Người phát ngôn khẳng định công ty đã tuân thủ tất cả quy trình bắt buộc. Claim không đồng nghĩa với xác nhận sự thật
15. The author argued that technological progress could transform traditional education systems. Tác giả lập luận rằng tiến bộ công nghệ có khả năng thay đổi các hệ thống giáo dục truyền thống. Reporting verb trong văn viết học thuật

Lưu ý nâng cao: Một số câu tường thuật có thể có nhiều cách chia thì đúng tùy ngữ cảnh. Trong bài thi biến đổi câu, cần dựa vào mốc thời gian, hướng dẫn của đề và ý nghĩa gốc thay vì áp dụng máy móc bảng lùi thì.

Lỗi sai thường gặp khi dùng Reported Speech Statements

9 8

Người học Việt Nam thường gặp lỗi khi dịch trực tiếp từ tiếng Việt, lựa chọn reporting verb hoặc thay đổi thì mà không xét ngữ cảnh.

Lỗi sai Câu sai Câu đúng Giải thích
1. Dùng say trực tiếp với tân ngữ She said me that she was busy. She told me that she was busy. Tell đi trực tiếp với tân ngữ; say cần to nếu nhắc người nghe.
2. Thiếu tân ngữ sau tell He told that the test was difficult. He told us that the test was difficult. Với tell mang nghĩa truyền đạt thông tin, cần có người nhận thông tin.
3. Sai cấu trúc với explain The teacher explained us that the rule had changed. The teacher explained to us that the rule had changed. Dùng explain something to somebody, không dùng explain somebody something.
4. Quên lùi thì trong ngữ cảnh quá khứ She said that she will finish it the following day. She said that she would finish it the following day. Khi thuật lại một dự định từ góc nhìn quá khứ, will thường chuyển thành would.
5. Sai dạng động từ sau trợ động từ He said that he could to help. He said that he could help. Sau could dùng động từ nguyên mẫu không to.
6. Dùng sai dạng quá khứ hoàn thành She said that she had went home. She said that she had gone home. Past Perfect = had + V3.
7. Không đổi đại từ theo người nói Mark said that I had lost his passport. Mark said that he had lost his passport. Nếu lời gốc là “I lost my passport”, I chỉ Mark nên đổi thành he.
8. Không đổi mốc thời gian khi đã thay đổi ngày He said yesterday that he would come tomorrow. He said yesterday that he would come today. Nếu đang kể vào ngày sau lời nói gốc, tomorrow trong lời gốc chính là today của người kể.
9. Nhầm cấu trúc với deny Mia denied to share the information. Mia denied sharing the information. Deny thường đi với V-ing hoặc that-clause, không dùng deny + to V.
10. Dùng sai reporting verb so với ý nghĩa She admitted that the results were accurate. She confirmed that the results were accurate. Khi muốn diễn đạt việc xác nhận thông tin, confirm phù hợp hơn admit. Admit thường hàm ý thừa nhận điều khó chấp nhận hoặc bất lợi.

Với lỗi số 4, việc giữ nguyên will vẫn có thể đúng nếu sự việc còn ở tương lai tại thời điểm thuật lại. Bảng trên xét ngữ cảnh người kể đang nhìn lại một dự định trong quá khứ.

Tương tự, lỗi số 10 liên quan đến sắc thái biểu đạt: admit không phải lúc nào cũng sai về mặt ngữ pháp, nhưng có thể không đúng ý định giao tiếp.

Ba bước kiểm tra lỗi nâng cao:

  1. Kiểm tra cấu trúc: Reporting verb có cần tân ngữ, giới từ hoặc một dạng động từ cụ thể không?
  2. Kiểm tra thời gian: Nội dung lời nói vẫn đúng hay đã trở thành thông tin trong quá khứ?
  3. Kiểm tra sắc thái: Reporting verb đã truyền đạt đúng mức độ chắc chắn và thái độ của người nói chưa?

Tham khảo thêm: Reported Questions & Indirect Questions – Công thức câu hỏi gián tiếp và cách dùng 

Phân biệt Reported Speech Statements với cấu trúc dễ nhầm

Cấu trúc Dùng khi nào? Ví dụ Điểm cần nhớ
Direct Speech Trích dẫn nguyên văn lời nói. She said, “I am tired.” Giữ nguyên lời nói trong dấu ngoặc kép.
Reported Speech Statements Thuật lại nội dung một câu kể. She said that she was tired. Thường dùng reporting verb + that-clause.
Reported Questions Thuật lại câu hỏi của người khác. He asked if I was ready. Dùng if/whether hoặc từ để hỏi; mệnh đề sau có trật tự S + V.
Reported Commands Thuật lại yêu cầu hoặc mệnh lệnh. He told me to wait. Thường dùng reporting verb + O + to V.
Reporting Verb + V-ing Thuật lại lời thừa nhận, phủ nhận hoặc hành động nói khác. She denied breaking the rule. Không phải mọi reporting verb đều đi với that-clause.
Impersonal Reporting Structures Diễn đạt thông tin theo lối khách quan hoặc trang trọng. It is believed that the method is effective. Cấu trúc bị động, thường không nêu cụ thể người đưa ra nhận định.

1. Phân biệt Say và Tell

Say tập trung vào nội dung lời nói.

Tell nhấn mạnh việc truyền đạt thông tin cho một người nghe cụ thể.

So sánh:

  • She said that she was busy.
  • She told me that she was busy.
  • She said to me that she was busy.

Cả ba câu đều đúng, nhưng hai cấu trúc đầu thường tự nhiên hơn trong nhiều tình huống.

Không dùng:

She said me that she was busy.

2. Phân biệt Say, Claim và Admit

Ba động từ đều dùng để thuật lại lời nói nhưng truyền đạt sắc thái khác nhau.

  • Say: Nói, thuật lại thông tin theo cách trung tính.
  • Claim: Khẳng định hoặc đưa ra tuyên bố; người thuật lại chưa chắc xác nhận nội dung đó đúng.
  • Admit: Thừa nhận một sự thật, thường là điều không thuận lợi hoặc khó chấp nhận.

Ví dụ:

He said that he had made a mistake.

Anh ấy nói rằng mình đã mắc lỗi.

He admitted that he had made a mistake.

Anh ấy thừa nhận mình đã mắc lỗi.

Câu thứ hai làm rõ thái độ chấp nhận trách nhiệm.

3. Phân biệt Report và Reported Statements

Report là động từ mang nghĩa báo cáo hoặc tường trình.

Reported Speech Statements là tên của một dạng cấu trúc ngữ pháp.

Ví dụ:

The journalist reported that the negotiations had ended.

Nhà báo đưa tin rằng các cuộc đàm phán đã kết thúc.

Đây là một ví dụ của Reported Speech Statement sử dụng động từ report.

4. Phân biệt Reported Speech và Paraphrasing

Reported Speech là cách thuật lại lời nói hoặc thông tin của người khác.

Paraphrasing là cách diễn đạt lại nội dung bằng cấu trúc hoặc từ ngữ khác mà vẫn giữ ý nghĩa chính.

Hai kỹ năng có thể kết hợp với nhau.

Ví dụ:

Direct Speech:

The manager said, “Our team didn’t complete the project on time.”

Reported Speech:

The manager said that the team hadn’t completed the project on time.

Paraphrasing với reporting verb nâng cao:

The manager acknowledged that the team had failed to complete the project on schedule.

Câu cuối thể hiện cách diễn đạt linh hoạt hơn. Tuy nhiên, chỉ dùng acknowledged khi ngữ cảnh cho thấy người quản lý thực sự thừa nhận thiếu sót, chứ không đơn thuần đưa ra thông báo.

5. Phân biệt Reported Speech Statements với mệnh đề danh từ

Trong câu:

She said that the meeting had been cancelled.

Phần that the meeting had been cancelled là một mệnh đề nội dung (content clause), thường được xếp trong nhóm mệnh đề danh từ.

Ở đây:

  • She said: Mệnh đề chính.
  • That the meeting had been cancelled: Mệnh đề bổ sung nội dung của động từ said.

Hiểu mối liên hệ này giúp người học B2 phân tích câu phức và xác định đúng vai trò ngữ pháp của từng mệnh đề.

Ứng dụng Reported Speech Statements vào TOEIC, IELTS, VSTEP và giao tiếp

Reported Speech Statements giúp người học trình bày thông tin của người khác rõ ràng, liên kết ý kiến và thể hiện góc nhìn phù hợp với từng tình huống.

Mục tiêu học Cách ứng dụng Ví dụ
Giao tiếp hằng ngày Kể lại lời nói của bạn bè, đồng nghiệp hoặc người thân. My friend said that she was moving to another city.
Giao tiếp công sở Thuật lại quyết định, thông báo hoặc giải thích của đồng nghiệp. The manager confirmed that the meeting had been rescheduled.
TOEIC Part 5 Xử lý cấu trúc said/told/explained, thì động từ và từ loại. The director said that the documents _____ been approved. → had
TOEIC Part 6 Hiểu sự liên kết giữa các câu trong email hoặc thông báo. The supplier confirmed that the shipment would arrive the following day.
IELTS Speaking Kể lại lời khuyên, nhận định và câu chuyện từ người khác. My teacher once told me that consistent practice was essential.
IELTS Writing Thuật lại quan điểm, dẫn nguồn hoặc diễn đạt nhận định có chủ thể. Some researchers argue that early education plays an important role in development.
VSTEP Speaking Kể lại kinh nghiệm hoặc ý kiến của người khác. My supervisor explained that teamwork was an important professional skill.
VSTEP Writing Trình bày ý kiến và dẫn lại nhận định để xây dựng lập luận. The author suggested that public transport could reduce traffic congestion.

Ứng dụng trong IELTS Writing và Speaking

Trong IELTS Speaking, câu tường thuật hỗ trợ kể lại trải nghiệm hoặc lời nhận xét của người khác.

Ví dụ:

My professor once told me that developing critical thinking skills was just as important as memorizing information.

Giảng viên của tôi từng nói rằng phát triển tư duy phản biện cũng quan trọng như ghi nhớ thông tin.

Trong IELTS Writing, reporting verbs giúp thể hiện rõ nguồn gốc một nhận định.

Ví dụ:

Some educators argue that practical experience should be given greater importance in university education.

Một số nhà giáo dục lập luận rằng kinh nghiệm thực tế cần được chú trọng hơn trong giáo dục đại học.

Câu này là ví dụ minh họa cách diễn đạt. Khi viết bài học thuật thực tế, người viết cần có nguồn đáng tin cậy nếu khẳng định quan điểm đó được một nhóm chuyên gia cụ thể ủng hộ.

Ứng dụng trong TOEIC Part 5 và Part 6

Trong các câu hỏi ngữ pháp, người học có thể cần xác định cấu trúc của reporting verb hoặc lựa chọn thì phù hợp.

Ví dụ:

The manager informed the employees that the new policy _____ take effect the following month.

A. will
B. would
C. has
D. is

Đáp án: B. would.

Giải thích: Reporting verb informed nằm ở quá khứ; would take effect là cách diễn đạt phù hợp khi thuật lại một kế hoạch tương lai từ góc nhìn quá khứ.

Tuy nhiên, nếu chính sách vẫn chưa có hiệu lực tại thời điểm báo cáo, will có thể xuất hiện trong ngữ cảnh thực tế. Khi làm bài thi, cần dựa vào toàn bộ thông tin thời gian được cung cấp.

Ứng dụng trong VSTEP Writing và Speaking

Trong VSTEP, câu tường thuật có thể giúp người học dẫn lại nhận định, mô tả tình huống và liên kết ý khi phát triển một quan điểm.

Ví dụ:

My colleague explained that working remotely had improved her ability to manage time.

Đồng nghiệp giải thích rằng làm việc từ xa đã giúp cô ấy cải thiện khả năng quản lý thời gian.

Một cách triển khai ý gồm:

Quan điểm của người khác → Câu tường thuật → Nhận xét cá nhân.

Ví dụ:

My colleague said that flexible working hours had helped her become more productive. I believe this shows how important it is to consider employees’ individual needs.

Đồng nghiệp nói rằng giờ làm việc linh hoạt đã giúp cô ấy làm việc hiệu quả hơn. Tôi cho rằng điều này cho thấy tầm quan trọng của việc quan tâm đến nhu cầu riêng của nhân viên.

Cách kết hợp này giúp câu trả lời có tính liên kết và phát triển ý rõ ràng hơn. Tuy nhiên, việc sử dụng đúng một cấu trúc ngữ pháp không tự động bảo đảm một mức điểm cụ thể.

Tham khảo thêm: TOEIC Part 5 – Các dạng ngữ pháp, từ vựng và bài tập thường gặp 

Bài tập Reported Speech Statements level B2

Bộ bài tập gồm 30 câu, chia thành 5 dạng và tăng dần độ khó.

Quy ước làm bài: Trừ những câu yêu cầu giữ nguyên thì hoặc xét thông tin còn đúng ở hiện tại, hãy giả định lời nói được kể lại sau đó từ góc nhìn quá khứ. Sử dụng cách lùi thì chuẩn trong bài tập chuyển đổi. Với câu viết lại, có thể có nhiều đáp án đúng nếu không thay đổi ý nghĩa.

Dạng 1: Chọn đáp án đúng (Câu 1–6)

Câu 1.

Amy said, “I am reviewing the contract.”

Amy said that she _____ reviewing the contract.

A. is
B. was
C. has
D. had

Câu 2.

The manager _____ us that the training session had been cancelled.

A. said
B. spoke
C. told
D. talked

Câu 3.

Lisa said, “I have never seen these figures before.”

Lisa said that she _____ those figures before.

A. never sees
B. has never seen
C. had never seen
D. was never seeing

Câu 4.

Mark said, “I will send the results tomorrow.”

Mark said that he _____ send the results the following day.

A. will
B. would
C. had
D. has

Câu 5.

The consultant explained _____ the schedule had changed.

A. what
B. if
C. that
D. to

Câu 6.

They said, “We can complete the project on time.”

They said that they _____ complete the project on time.

A. could
B. have
C. musted
D. caned

Dạng 2: Chia động từ và hoàn thành câu (Câu 7–12)

Điền dạng phù hợp của động từ hoặc cụm từ trong ngoặc.

Câu 7.

Leo said, “I have worked here for three years.”

Leo said that he __________ (work) there for three years.

Câu 8.

The employees said, “We were waiting outside.”

The employees said that they __________ (wait) outside.

Câu 9.

Sarah said, “I can’t access the online platform.”

Sarah said that she __________ (not / can) access the online platform.

Câu 10.

The director said, “We will publish the report tomorrow.”

The director said that they __________ (publish) the report the following day.

Câu 11.

Ben said, “I must submit the application before noon.”

Ben said that he __________ (have to) submit the application before noon.

Câu 12.

Emma said, “I had already emailed the documents.”

Emma said that she __________ (already / email) the documents.

Dạng 3: Viết lại câu trực tiếp sang câu tường thuật (Câu 13–20)

Chuyển các câu sang Reported Speech Statements.

Câu 13.

Nina said, “I haven’t received the invoice.”

→ Nina said that ____________________.

Câu 14.

Liam said, “My manager is working from home today.”

→ Liam said that ____________________.

Câu 15.

Eva told me, “I met the supplier last week.”

→ Eva told me that ____________________.

Câu 16.

Raj said to me, “I will send you the updated plan tomorrow.”

→ Raj told me that ____________________.

Câu 17.

Emma said, “The Earth moves around the Sun.”

→ Emma said that ____________________.

Câu 18.

The researcher said, “The number of participants has increased.”

→ The researcher said that ____________________.

Câu 19.

Julie said, “I may apply for a grant next year.”

→ Julie said that ____________________.

Câu 20.

Ben said, “I don’t agree with the conclusion.”

→ Ben said that ____________________.

Dạng 4: Tìm và sửa lỗi sai (Câu 21–25)

Mỗi câu chứa một lỗi trong cách chuyển đổi hoặc cấu trúc tường thuật. Hãy viết lại câu cho đúng.

Câu 21.

She said me that the deadline had been extended.

Câu 22.

The lecturer explained us that the assessment criteria had changed.

Câu 23.

He said that he will deliver the presentation the following day. (Sự kiện đã diễn ra trong quá khứ.)

Câu 24.

She told that she had completed the assignment.

Câu 25.

Direct Speech: Mark said, “I lost my passport.”

Incorrect Reported Speech: Mark said that I had lost his passport.

Dạng 5: Sentence Transformation & Paraphrasing nâng cao (Câu 26–30)

Viết lại câu sử dụng từ cho sẵn mà không thay đổi ý nghĩa. Không thay đổi dạng của từ in hoa.

Câu 26.

Maya said, “I made a mistake in the calculations.”

ADMITTED

→ Maya ____________________.

Câu 27.

The researchers said, “The experiment didn’t support our hypothesis.”

REPORTED

→ The researchers ____________________.

Câu 28.

The director said, “The revised policy will take effect in January.”

ANNOUNCED

→ The director ____________________.

Câu 29.

Mia said, “I have not shared the password with anyone.”

DENIED

→ Mia ____________________.

Câu 30.

The researcher said, “The figures are only preliminary.”

CAUTIONED

→ The researcher ____________________.

Đáp án và giải thích bài tập Reported Speech Statements

Đáp án test nhanh đầu bài

Câu Đáp án Giải thích
1 C. had submitted Present Perfect lùi thành Past Perfect trong ngữ cảnh tường thuật quá khứ.
2 B. told Tell + Object + that-clause.
3 B. the previous week Last week chuyển thành the previous week khi góc nhìn thời gian thay đổi.
4 C. lives Says ở hiện tại, không cần lùi thì của nội dung vẫn đúng ở hiện tại.
5 B. had to Must diễn tả nghĩa vụ trong quá khứ thường chuyển thành had to.

Đáp án dạng 1: Chọn đáp án đúng

Câu Đáp án Giải thích
1 B. was Am reviewing chuyển thành was reviewing khi lùi thì từ hiện tại tiếp diễn sang quá khứ tiếp diễn.
2 C. told Tell đi trực tiếp với tân ngữ us.
3 C. had never seen Present Perfect chuyển thành Past Perfect.
4 B. would Will thường chuyển thành would khi thuật lại một kế hoạch từ góc nhìn quá khứ.
5 C. that Explain that + clause diễn đạt nội dung lời giải thích.
6 A. could Can chuyển thành could trong cấu trúc lùi thì thông thường.

Đáp án dạng 2: Chia động từ

Câu 7. had worked

Leo said that he had worked there for three years.

Giải thích: Have worked chuyển thành had worked. Here đổi thành there vì người kể ở địa điểm khác.

Câu 8. had been waiting

The employees said that they had been waiting outside.

Giải thích: Past Continuous có thể chuyển thành Past Perfect Continuous khi thuật lại quá trình đang diễn ra trước thời điểm nói.

Câu 9. couldn’t

Sarah said that she couldn’t access the online platform.

Giải thích: Can’t chuyển thành couldn’t trong ngữ cảnh tường thuật quá khứ.

Câu 10. would publish

The director said that they would publish the report the following day.

Giải thích: Will publish chuyển thành would publish. Tomorrow đổi thành the following day.

Câu 11. had to

Ben said that he had to submit the application before noon.

Giải thích: Must mang nghĩa nghĩa vụ được chuyển thành had to.

Câu 12. had already emailed

Emma said that she had already emailed the documents.

Giải thích: Past Perfect không cần lùi thêm. Trạng từ already đứng giữa had và V3.

Đáp án dạng 3: Viết lại câu

Câu 13.

Nina said that she hadn’t received the invoice.

Giải thích: I → she; haven’t received → hadn’t received.

Câu 14.

Liam said that his manager was working from home that day.

Giải thích: My → his; is working → was working; today → that day.

Câu 15.

Eva told me that she had met the supplier the week before.

Giải thích: I → she; met → had met; last week → the week before.

Câu 16.

Raj told me that he would send me the updated plan the following day.

Giải thích: I → he; you → me; will → would; tomorrow → the following day.

Câu 17.

Emma said that the Earth moves around the Sun.

Giải thích: Đây là sự thật khoa học vẫn đúng nên có thể giữ thì hiện tại đơn. Không cần máy móc đổi moves thành moved.

Câu 18.

The researcher said that the number of participants had increased.

Giải thích: Has increased chuyển thành had increased theo quy tắc lùi thì. Đây là đáp án phù hợp khi nhìn lại kết quả từ thời điểm quá khứ.

Câu 19.

Julie said that she might apply for a grant the following year.

Giải thích: May → might; next year → the following year.

Câu 20.

Ben said that he didn’t agree with the conclusion.

Giải thích: I → he; don’t agree → didn’t agree.

Đáp án dạng 4: Sửa lỗi sai

Câu 21.

Đáp án:

She told me that the deadline had been extended.

Hoặc:

She said to me that the deadline had been extended.

Giải thích: Say không đi trực tiếp với tân ngữ me. Có thể dùng tell me hoặc say to me.

Câu 22.

Đáp án:

The lecturer explained to us that the assessment criteria had changed.

Giải thích: Động từ explain cần giới từ to khi chỉ người nghe.

Câu 23.

Đáp án:

He said that he would deliver the presentation the following day.

Giải thích: Will chuyển thành would vì câu yêu cầu thuật lại sự kiện từ góc nhìn quá khứ.

Câu 24.

Đáp án:

She said that she had completed the assignment.

Hoặc:

She told me that she had completed the assignment.

Giải thích: Không dùng told that khi thiếu tân ngữ chỉ người nhận thông tin.

Câu 25.

Đáp án:

Mark said that he had lost his passport.

Giải thích: Đại từ I trong câu trực tiếp chỉ Mark, vì vậy phải chuyển thành he, không giữ nguyên I.

Đáp án dạng 5: Sentence Transformation & Paraphrasing

Câu 26.

Maya admitted that she had made a mistake in the calculations.

Giải thích: Admit thể hiện sự thừa nhận sai sót. Made chuyển thành had made để thuật lại hành động trong quá khứ.

Câu 27.

The researchers reported that the experiment hadn’t supported their hypothesis.

Giải thích: Report that + clause dùng để thuật lại kết quả hoặc nhận định. Our chuyển thành their; didn’t support chuyển thành hadn’t supported.

Câu 28.

The director announced that the revised policy would take effect in January.

Giải thích: Announce dùng để thông báo một quyết định hoặc kế hoạch. Will chuyển thành would. Mốc tháng January có thể giữ nguyên nếu vẫn chỉ đúng tháng được nhắc đến trong lời gốc.

Câu 29.

Mia denied having shared the password with anyone.

Giải thích: Deny + having + V3 dùng để phủ nhận một hành động đã xảy ra trước thời điểm phủ nhận.

Một cách diễn đạt khác:

Mia denied that she had shared the password with anyone.

Câu 30.

The researcher cautioned that the figures were only preliminary.

Giải thích: Caution có thể mang nghĩa đưa ra lời lưu ý hoặc cảnh báo. Cấu trúc cautioned that + clause phù hợp khi nhấn mạnh việc các số liệu chỉ mang tính sơ bộ.

Lưu ý về đáp án biến đổi câu B2:

Trong thực tế, việc giữ nguyên thì hoặc lùi thì đôi khi đều đúng tùy mốc thời gian. Những đáp án trên ưu tiên cách tường thuật từ góc nhìn quá khứ để người học nhận diện rõ quy tắc ngữ pháp.

Mini test cuối bài: Kiểm tra lại sau khi học

Hoàn thành 5 câu hỏi để kiểm tra khả năng vận dụng Reported Speech Statements trong ngữ cảnh B2.

Câu 1.

The manager said, “I have been working on this proposal all week.”

The manager said that he _____ on the proposal all that week.

A. has been working
B. had been working
C. was worked
D. had working

Câu 2.

Choose the grammatically correct sentence.

A. She explained me that the plan had changed.
B. She told that the plan had changed.
C. She explained to me that the plan had changed.
D. She said me the plan had changed.

Câu 3.

The scientist stated, “Light travels faster than sound.”

Which reported sentence correctly preserves the scientific fact?

A. The scientist stated that light had travelled faster than sound.
B. The scientist stated that light travels faster than sound.
C. The scientist stated that light would travel faster than sound.
D. The scientist stated that light has travelled faster than sound.

Câu 4.

Rewrite using ADMITTED:

“I was responsible for the mistake,” Olivia said.

→ ____________________.

Câu 5.

Rewrite using CLAIMED:

“The product is completely safe,” the spokesperson said.

→ ____________________.

Đáp án mini test

Câu Đáp án Giải thích
1 B. had been working Present Perfect Continuous → Past Perfect Continuous khi lùi thì.
2 C Explain to somebody that + clause là cấu trúc đúng.
3 B Có thể giữ Present Simple vì đây là sự thật khoa học.
4 Olivia admitted that she had been responsible for the mistake. Admit thể hiện sự thừa nhận trách nhiệm; was lùi thành had been.
5 The spokesperson claimed that the product was completely safe. Claim dùng để thuật lại một tuyên bố mà không nhất thiết xác nhận tính chính xác.

Đánh giá sau mini test:

  • 5/5: Đã nắm vững kiến thức trọng tâm của chủ điểm ở mức B2.
  • 3–4/5: Cần luyện thêm reporting verbs hoặc trường hợp không lùi thì.
  • 0–2/5: Cần ôn lại phần bản chất, công thức và bảng lỗi sai trước khi làm bài nâng cao.

FAQ về Reported Speech Statements

1. Reported Speech Statements dùng để làm gì?

Reported Speech Statements dùng để thuật lại lời phát biểu, thông báo, ý kiến hoặc thông tin của người khác mà không cần trích dẫn nguyên văn.

Cấu trúc thường gặp là:

S + said/told + (that) + clause.

2. Reported Speech Statements phù hợp với trình độ nào?

Người học có thể bắt đầu làm quen với câu tường thuật ở trình độ trung cấp. Ở mức B2, cần tập trung vào các trường hợp lùi thì linh hoạt, lựa chọn reporting verbs, paraphrasing và biến đổi câu phức tạp hơn.

3. Câu tường thuật có bắt buộc phải lùi thì không?

Không.

Nếu reporting verb ở hiện tại hoặc nội dung lời nói vẫn đúng, vẫn còn liên quan đến hiện tại, người học có thể giữ nguyên thì.

Ví dụ:

She said she lives in Hanoi.

Câu này phù hợp khi cô ấy vẫn sống ở Hà Nội.

4. Say và Tell khác nhau như thế nào?

Say tập trung vào nội dung được nói, trong khi tell thường yêu cầu tân ngữ chỉ người nghe.

Ví dụ:

  • He said that he was busy.
  • He told me that he was busy.

Không dùng He said me that…

5. Reported Speech Statements có xuất hiện trong TOEIC, IELTS và VSTEP không?

Có thể gặp cấu trúc này trong văn bản, hội thoại, câu hỏi ngữ pháp hoặc bài tập viết lại câu.

Trong IELTS và VSTEP Speaking/Writing, câu tường thuật còn giúp dẫn lại ý kiến, kể trải nghiệm và kết nối các lập luận.

Trong TOEIC Part 5/6, người học cần hiểu cấu trúc động từ, mệnh đề và mối quan hệ thời gian để xử lý các câu hỏi phù hợp.

6. Làm sao để ghi nhớ Reported Speech Statements mà không học vẹt?

Hãy xác định ba yếu tố trước khi viết câu:

  • Ai là người nói và ai đang kể lại?
  • Thông tin được nói vào thời điểm nào?
  • Nội dung đó có còn đúng ở hiện tại không?

Khi trả lời được ba câu hỏi này, việc lựa chọn đại từ, thì động từ và từ chỉ thời gian sẽ dễ dàng và chính xác hơn.

Kết luận

Reported Speech Statements là chủ điểm ngữ pháp quan trọng giúp người học B2 thuật lại thông tin chính xác, diễn đạt ý phức tạp và sử dụng reporting verbs linh hoạt hơn.

Để sử dụng thành thạo, cần ghi nhớ ba nguyên tắc: hiểu bản chất câu tường thuật, lựa chọn thì theo ngữ cảnh và sử dụng đúng cấu trúc của từng reporting verb.

Sau khi hoàn thành bài học, hãy làm lại 30 câu bài tập, đặc biệt là các câu sentence transformation và paraphrasing để củng cố khả năng sử dụng ngữ pháp trong giao tiếp cũng như bài thi.

Nếu vẫn gặp khó khăn khi phân tích cấu trúc câu hoặc xác định mối quan hệ giữa các thì, việc củng cố kiến thức nền tảng theo phương pháp học hiểu bản chất tại Anh Ngữ SEC sẽ giúp quá trình học ngữ pháp trở nên rõ ràng và có hệ thống hơn.

Xem thêm

Facebook Facebook Zalo Zalo Phone Gọi ngay
Học thử Test online
Đang gửi thông tin . . .