100+ Từ vựng tiếng Anh về mua sắm (quần áo, siêu thị, chợ)100+ Từ vựng tiếng Anh về mua sắm

Bài viết 100+ Từ vựng tiếng Anh về mua sắm rất quan trọng trong đời sống hàng ngày, mua sắm là một hoạt động quen thuộc với tất cả mọi người. Dù là đi chợ, mua đồ trong siêu thị, hay chọn trang phục trong cửa hàng quần áo, bạn đều cần giao tiếp. Vì vậy, việc nắm chắc từ vựng tiếng Anh về mua sắm sẽ giúp bạn tự tin hơn khi đi du lịch, làm việc với người nước ngoài, hoặc đơn giản là đọc – hiểu những biển hiệu, quảng cáo, hóa đơn bằng tiếng Anh.

Đặc biệt với người học ở trình độ B1–B2, chủ đề mua sắm không chỉ gần gũi mà còn thường xuyên xuất hiện trong các kỳ thi tiếng Anh như VSTEP, IELTS. Việc học từ vựng theo chủ đề này sẽ giúp bạn:

  • Mở rộng vốn từ thực tế, áp dụng ngay trong đời sống.
  • Nâng cao kỹ năng nghe – nói khi đi mua sắm ở nước ngoài.
  • Có thêm ý tưởng khi viết luận hoặc trả lời Speaking part 1 & 2.

Vì sao nên học từ vựng tiếng Anh về mua sắm?

Trong cuộc sống hiện đại, mua sắm không chỉ dừng lại ở nhu cầu thiết yếu mà còn trở thành một phần quan trọng trong giao tiếp xã hội. Từ việc đi chợ hàng ngày, ghé siêu thị cuối tuần, đến mua sắm quần áo, mỹ phẩm hay đặt hàng online, chúng ta đều cần đến vốn từ vựng phong phú để diễn đạt nhu cầu của mình. Việc học từ vựng tiếng Anh về mua sắm mang lại nhiều lợi ích thiết thực: 

  1. Giao tiếp tự tin trong đời sống hàng ngày
    Nếu bạn đi du lịch hoặc sống ở nước ngoài, những tình huống mua sắm sẽ diễn ra thường xuyên: hỏi giá, mặc cả, lựa chọn kích cỡ, hay yêu cầu nhân viên đổi sản phẩm. Việc sở hữu vốn từ vựng đúng chủ đề giúp bạn tự tin hơn, tránh hiểu lầm và giao tiếp tự nhiên hơn.
  2. Hỗ trợ học tập và thi cử
    Trong kỳ thi tiếng Anh chủ đề mua sắm thường xuất hiện trong bài đọc, nghe, hoặc viết. Ví dụ, bạn có thể gặp đoạn hội thoại ở siêu thị, quảng cáo khuyến mãi, hoặc bài đọc về xu hướng thời trang. Khi đã nắm chắc vốn từ vựng, bạn sẽ dễ dàng hiểu và xử lý thông tin nhanh hơn, từ đó cải thiện điểm số.
  3. Tăng cường trải nghiệm văn hóa
    Mua sắm cũng là cách để tìm hiểu văn hóa của một quốc gia. Từ cách trả giá ở chợ truyền thống, đến quy trình thanh toán trong siêu thị hay cách thử đồ trong cửa hàng quần áo, tất cả đều phản ánh phong tục và thói quen của người bản xứ. Học từ vựng về chủ đề này không chỉ giúp bạn nói tốt hơn, mà còn giúp bạn hiểu sâu hơn về nền văn hóa mà bạn đang tiếp cận.

Từ vựng tiếng Anh về quần áo (Clothes & Fashion)

Từ vựng Nghĩa tiếng Việt Ví dụ câu Dịch nghĩa
T-shirt /ˈtiː.ʃɜːt/ áo phông I bought a new T-shirt yesterday. Tôi đã mua một chiếc áo phông mới hôm qua.
Jeans /dʒiːnz/ quần bò She always wears blue jeans. Cô ấy luôn mặc quần bò xanh.
Dress /dres/ váy This dress looks beautiful on you. Chiếc váy này trông rất đẹp khi bạn mặc.
Skirt /skɜːt/ chân váy She wore a short skirt to the party. Cô ấy mặc một chiếc chân váy ngắn đến bữa tiệc.
Suit /suːt/ bộ vest He wore a black suit for the meeting. Anh ấy mặc một bộ vest đen cho cuộc họp.
Jacket /ˈdʒæk.ɪt/ áo khoác I need a warm jacket for winter. Tôi cần một chiếc áo khoác ấm cho mùa đông.
Sneakers /ˈsniː.kər/ giày thể thao These sneakers are very comfortable. Đôi giày thể thao này rất thoải mái.
Hat /hæt/ He bought a hat to protect himself from the sun. Anh ấy mua một chiếc mũ để tránh nắng.
Scarf /skɑːf/ khăn choàng She wore a red scarf. Cô ấy đeo một chiếc khăn choàng đỏ.
Gloves /ɡlʌv/ găng tay He put on gloves because it was cold. Anh ấy đeo găng tay vì trời lạnh.
Cardigan /ˈkɑːdɪɡən/ Áo len cài nút. She wore a wool cardigan over her dress on the chilly evening. Cô ấy mặc một chiếc áo len cài nút bên ngoài váy trong buổi tối se lạnh.
Blazer /ˈbleɪzə/ Áo khoác kiểu vest nhẹ. He paired his blazer with jeans for a stylish look. Anh ấy kết hợp áo blazer với quần jeans để có vẻ ngoài sành điệu.
Overcoat /ˈəʊvəkəʊt/ Áo măng tô, áo khoác dài. She put on her overcoat before going out into the snow. Cô ấy mặc áo măng tô trước khi ra ngoài trời tuyết.
Dungarees /ˌdʌŋɡəˈriːz/ Quần yếm. The child looked adorable in blue denim dungarees. Đứa trẻ trông thật đáng yêu trong chiếc quần yếm jean xanh.
Pinafore dress /ˈpɪnəfɔː ˌdrɛs/ Váy yếm. She wore a white blouse under a checked pinafore dress. Cô ấy mặc áo sơ mi trắng bên trong váy yếm kẻ caro.
Culottes /kuːˈlɒts/ Quần ống rộng, dáng giống váy. Culottes are both comfortable and fashionable in summer. Quần culottes vừa thoải mái vừa hợp thời trang vào mùa hè.
Puffer jacket /ˈpʌfə ˌdʒækɪt/ Áo phao, áo khoác phồng. He wore a puffer jacket to keep warm in the mountains. Anh ấy mặc áo phao để giữ ấm trên núi.
Waistcoat /ˈweɪskəʊt/ Áo ghi-lê. The groom wore a matching waistcoat with his suit. Chú rể mặc áo ghi-lê ton-sur-ton với bộ vest.
Trench coat /ˈtrentʃ ˌkəʊt/ Áo khoác trench, áo măng tô phong cách lính. Her beige trench coat looked elegant in the rain. Chiếc áo trench coat màu be của cô ấy trông rất thanh lịch trong mưa.
Jumpsuit /ˈdʒʌmpsuːt/ Đồ liền thân (áo liền quần). She chose a red jumpsuit for the evening party. Cô ấy chọn một bộ jumpsuit đỏ cho bữa tiệc tối.

English:
Last weekend, I bought a new T-shirt and a pair of jeans for casual wear. I also tried on a dress and a skirt, but they didn’t really suit my style. Finally, I chose a jacket to match with my sneakers. Shopping for clothes is exciting because every item, from a simple T-shirt to a stylish jacket, helps me feel more confident.

Tiếng Việt:
Cuối tuần trước, tôi đã mua một chiếc áo thun và một chiếc quần jean để mặc hàng ngày. Tôi cũng thử một chiếc váy và một chiếc chân váy, nhưng chúng không hợp với phong cách của tôi. Cuối cùng, tôi chọn một chiếc áo khoác để phối cùng giày thể thao. Mua sắm quần áo thật thú vị vì mỗi món đồ, từ chiếc áo thun đơn giản đến áo khoác thời thượng, đều giúp tôi tự tin hơn.

Từ vựng về siêu thị (Supermarket vocabulary)

mua sắm

Từ vựng Nghĩa tiếng Việt Ví dụ câu Dịch nghĩa
Aisle /aɪl/ lối đi The milk is in aisle 5. Sữa ở lối đi số 5.
Checkout /ˈtʃek.aʊt/ quầy thanh toán I waited in line at the checkout. Tôi xếp hàng ở quầy thanh toán.
shopping cart /ˈʃɒp.ɪŋ ˌkɑːt/ xe đẩy She pushed a shopping cart full of food. Cô ấy đẩy một xe đầy đồ ăn.
Shelf /ʃelf/ kệ hàng The products are on the top shelf. Các sản phẩm nằm trên kệ trên cùng.
Cashier /kæʃˈɪər/ nhân viên thu ngân The cashier gave me the receipt. Nhân viên thu ngân đưa cho tôi hóa đơn.
Receipt /rɪˈsiːt/ hóa đơn Don’t forget to take your receipt. Đừng quên lấy hóa đơn của bạn.
Discount /ˈdɪs.kaʊnt/ giảm giá This item is on discount today. Mặt hàng này được giảm giá hôm nay.
Brand /brænd/ thương hiệu Which brand do you prefer? Bạn thích thương hiệu nào hơn?
plastic bag /ˌplæstɪk ˈbæɡ/ túi nilon Do you need a plastic bag? Bạn có cần túi nilon không?
Promotion /prəˈməʊʃn/ khuyến mãi There is a promotion on fresh fruit. Có chương trình khuyến mãi cho trái cây tươi.
cash register /ˈkæʃ ˌredʒɪstə(r)/ máy tính tiền The cashier entered the prices into the cash register. Thu ngân nhập giá tiền vào máy tính tiền.
loyalty card /ˈlɔɪəlti kɑːd/ thẻ thành viên Many supermarkets offer loyalty cards to reward regular customers. Nhiều siêu thị tặng thẻ thành viên để tri ân khách hàng thường xuyên.
shelf life /ˈʃelf laɪf/ hạn sử dụng (thời gian bảo quản) This milk has a short shelf life, so we should drink it quickly. Loại sữa này có hạn sử dụng ngắn, nên chúng ta nên uống nhanh.
barcode scanner /ˈbɑːkəʊd ˈskænə(r)/ máy quét mã vạch The cashier used a barcode scanner to check the prices. Thu ngân dùng máy quét mã vạch để kiểm tra giá.
express lane /ɪkˈspres leɪn/ lối thanh toán nhanh I used the express lane because I had only a few items. Tôi dùng lối thanh toán nhanh vì chỉ mua vài món.
Inventory /ˈɪnvəntri/ hàng tồn kho, kiểm kê The manager is checking the inventory before ordering new products. Quản lý đang kiểm kê hàng hóa trước khi đặt thêm sản phẩm mới.

English:
At the supermarket, I usually take a trolley or sometimes a basket when I only need a few groceries. I walk along each aisle, checking the shelves for daily products. After that, I head to the cashier and wait in the queue. When I finish at the checkout, I always keep the receipt, especially if I buy something on promotion.

Tiếng Việt:
Khi đi siêu thị, tôi thường lấy một chiếc xe đẩy hoặc đôi khi chỉ cần một cái giỏ khi mua ít thực phẩm. Tôi đi dọc các lối đi, kiểm tra các kệ hàng để chọn sản phẩm hằng ngày. Sau đó, tôi đến quầy thu ngân và xếp hàng trong dòng chờ. Khi thanh toán xong tại quầy tính tiền, tôi luôn giữ lại hóa đơn, đặc biệt nếu sản phẩm đang có khuyến mãi.

Từ vựng về chợ (Market vocabulary)

Từ vựng Nghĩa tiếng Việt Ví dụ câu Dịch nghĩa
Stall /stɔːl/ sạp hàng She bought vegetables from a small stall. Cô ấy mua rau từ một sạp nhỏ.
Vendor /ˈvendə(r)/ người bán hàng The vendor sells fresh fish every morning. Người bán hàng bán cá tươi mỗi sáng.
Bargain /ˈbɑːɡɪn/ mặc cả I tried to bargain for a better price. Tôi đã cố mặc cả để có giá tốt hơn.
fresh produce /freʃ ˈprɒdjuːs/ nông sản tươi The market is full of fresh produce. Chợ đầy ắp nông sản tươi.
Seafood /ˈsiːfuːd/ hải sản They sell seafood at the market. Họ bán hải sản ở chợ.
Spice /spaɪs/ gia vị You can find many spices in this market. Bạn có thể tìm thấy nhiều loại gia vị trong chợ này.
Butcher /ˈbʊtʃə/ người bán thịt The butcher cut the meat for me. Người bán thịt đã chặt thịt cho tôi.
Customer /ˈkʌstəmə/ khách hàng The customer paid in cash. Khách hàng thanh toán bằng tiền mặt.
price tag /ˈpraɪs tæɡ/ nhãn giá I checked the price tag before buying. Tôi đã kiểm tra nhãn giá trước khi mua.
Haggle /ˈhæɡl/ mặc cả, trả giá Tourists often haggle with vendors to get a better price. Khách du lịch thường mặc cả với người bán để có giá tốt hơn.
Basket /ˈbɑːskɪt/ giỏ She carried a basket of fruit. Cô ấy mang một giỏ trái cây.
Wholesale/ˈhəʊlseɪl/  bán buôn, sỉ This market is famous for wholesale clothes. Chợ này nổi tiếng bán quần áo sỉ.
Bustling /ˈbʌslɪŋ/ nhộn nhịp, sầm uất The market was bustling with people on Saturday morning. Sáng thứ bảy, chợ nhộn nhịp người mua kẻ bán.
Perishables /ˈperɪʃəblz/ hàng dễ hỏng (thực phẩm tươi sống) Vendors must sell perishables quickly to avoid waste. Người bán phải bán nhanh hàng dễ hỏng để tránh lãng phí.
exotic goods /ɪɡˈzɒtɪk ɡʊdz/ hàng hóa lạ, độc đáo I found some exotic goods that I had never seen before. Tôi tìm thấy vài món hàng độc lạ chưa từng thấy trước đây.
vibrant atmosphere /ˈvaɪbrənt ˈætməsfɪə(r)/ bầu không khí sôi động The vibrant atmosphere of the night market attracts many tourists. Bầu không khí sôi động của chợ đêm thu hút rất nhiều khách du lịch.

English:
The local marketplace is always crowded with vendors selling different goods. At one stall, I often find fresh seafood, while another offers colorful spices. Many shoppers come early to choose the best fresh produce. It’s also common to bargain with sellers to get a fair price. Unlike the supermarket, the traditional market feels more lively and full of local culture.

Tiếng Việt:
Khu chợ địa phương lúc nào cũng đông đúc với nhiều người bán các loại hàng hóa khác nhau. Ở một sạp, tôi thường thấy có hải sản tươi, còn sạp khác thì bán nhiều loại gia vị đầy màu sắc. Nhiều người mua đến sớm để chọn nông sản tươi ngon nhất. Việc trả giá với người bán cũng rất phổ biến. Khác với siêu thị, chợ truyền thống mang lại cảm giác sôi động và đậm đà bản sắc địa phương.

Collocations & cụm từ thông dụng về mua sắm

mua sắm

Collocation Nghĩa tiếng Việt Ví dụ câu Dịch nghĩa
go shopping /ɡəʊ ˈʃɒpɪŋ/ đi mua sắm We usually go shopping on weekends. Chúng tôi thường đi mua sắm vào cuối tuần.
try on clothes /traɪ ɒn kləʊðz/ thử quần áo She tried on three dresses before buying one. Cô ấy thử ba chiếc váy trước khi mua một cái.
pay in cash /peɪ ɪn kæʃ/ trả bằng tiền mặt He decided to pay in cash instead of using a card. Anh ấy quyết định trả bằng tiền mặt thay vì dùng thẻ.
pay by credit card /peɪ baɪ ˈkredɪt kɑːd/ thanh toán bằng thẻ Can I pay by credit card here? Tôi có thể thanh toán bằng thẻ tín dụng ở đây không?
ask for a discount /ɑːsk fə ə ˈdɪskaʊnt/ xin giảm giá I asked the vendor for a discount. Tôi đã xin người bán giảm giá.
fit well /fɪt wel/ vừa vặn This jacket fits me well. Chiếc áo khoác này rất vừa với tôi.
in fashion /ɪn ˈfæʃn/ hợp thời trang Long skirts are in fashion this year. Váy dài đang hợp mốt năm nay.
out of stock /aʊt əv ˈstɒk/ hết hàng Sorry, this item is out of stock. Xin lỗi, sản phẩm này đã hết hàng.
window shopping /ˈwɪndəʊ ˌʃɒpɪŋ/ đi ngắm đồ (không mua) We went window shopping at the mall. Chúng tôi đi ngắm đồ ở trung tâm thương mại.
make a purchase /meɪk ə ˈpɜːtʃəs/ mua hàng She made a big purchase at the supermarket. Cô ấy đã mua nhiều đồ ở siêu thị.
shop till you drop /ʃɒp tɪl ju drɒp/  mua sắm đến kiệt sức They went to the mall and shopped till they dropped. Họ đi trung tâm thương mại và mua sắm đến mệt lả.
compare prices /kəmˈpeə ˈpraɪsɪz/ so sánh giá cả Smart customers always compare prices before buying. Khách hàng thông minh luôn so sánh giá trước khi mua.
brand loyalty /brænd ˈlɔɪəlti/ sự trung thành với thương hiệu Brand loyalty often influences customers’ decisions. Sự trung thành với thương hiệu thường ảnh hưởng đến quyết định mua hàng.
impulse buying /ˈɪmpʌls ˈbaɪɪŋ/ mua hàng theo hứng Supermarkets use tricks to encourage impulse buying. Siêu thị dùng mẹo để khuyến khích mua hàng theo hứng.
shopping habits /ˈʃɒpɪŋ ˌhæbɪts/ thói quen mua sắm Her shopping habits changed after she moved abroad. Thói quen mua sắm của cô ấy thay đổi sau khi ra nước ngoài.
retail therapy /ˈriːteɪl ˌθerəpi/ mua sắm để xả stress Many people believe in retail therapy after a stressful day. Nhiều người tin rằng mua sắm giúp xả stress sau một ngày căng thẳng.

English version

Yesterday, my friend and I went window shopping at a big mall. We wanted to make a purchase, but the jacket we liked was already out of stock. Luckily, another store had the same item, and I managed to ask for a discount because it was the last piece. Finally, I decided to pay in cash, while my friend chose to pay by credit card.

Bản dịch tiếng Việt

Hôm qua, bạn tôi và tôi đi ngắm đồ ở một trung tâm thương mại lớn. Chúng tôi muốn mua hàng, nhưng chiếc áo khoác mà chúng tôi thích thì đã hết hàng. May mắn thay, một cửa hàng khác vẫn còn mẫu đó, và tôi đã xin giảm giá vì nó là chiếc cuối cùng. Cuối cùng, tôi quyết định trả tiền mặt, trong khi bạn tôi chọn thanh toán bằng thẻ tín dụng.

Ứng dụng từ vựng mua sắm trong luyện thi VSTEP Speaking

Không chỉ hữu ích trong giao tiếp hằng ngày, các từ vựng và collocation về mua sắm, quần áo hay chợ còn thường xuyên xuất hiện trong kỳ thi chứng chỉ tiếng Anh như VSTEP, IELTS. Việc luyện tập với những câu hỏi quen thuộc giúp học viên vừa củng cố vốn từ, vừa tự tin hơn khi thi thật. Dưới đây là 1 chủ đề gợi ý kèm câu trả lời mẫu.

Chủ đề 1: Shopping (Mua sắm)

Q1. Do you like shopping for clothes? (Bạn có thích mua sắm quần áo không?)

Yes, I like shopping for clothes because I can find new T-shirts or jeans that make me feel comfortable.

(Vâng, tôi thích mua sắm quần áo vì tôi có thể tìm những chiếc áo thun hoặc quần jeans mới khiến tôi cảm thấy thoải mái.)

Q2. How often do you go shopping? (Bạn thường đi mua sắm bao lâu một lần?)

I usually go shopping once or twice a month, mostly when I need new shoes or a jacket.

(Tôi thường đi mua sắm một hoặc hai lần một tháng, chủ yếu khi tôi cần giày hoặc áo khoác mới.)

Q3. Do you prefer shopping online or in stores? (Bạn thích mua sắm trực tuyến hay tại cửa hàng hơn?)

I prefer shopping in stores because I can try on the clothes and see if they fit me.

(Tôi thích mua sắm ở cửa hàng vì tôi có thể thử quần áo và xem có vừa không.)

Mẹo học từ vựng tiếng Anh về mua sắm

Để học từ vựng tiếng Anh chủ đề mua sắm (quần áo, siêu thị, chợ) hiệu quả, bạn không chỉ cần ghi nhớ nghĩa của từng từ mà còn phải biết cách sử dụng trong ngữ cảnh thực tế. Sau đây là một số phương pháp chi tiết và dễ áp dụng:

  1. Học từ vựng theo nhóm chủ đề nhỏ
    Chủ đề mua sắm rất rộng, gồm nhiều lĩnh vực như:
  • Quần áo & thời trang (shirt, dress, fitting room, discount)
  • Siêu thị & cửa hàng tiện lợi (trolley, cashier, receipt, promotion)
  • Chợ truyền thống & thực phẩm (vendor, bargain, stall, fresh produce)

Khi học theo nhóm, bạn dễ dàng hình dung tình huống và tạo sự liên kết giữa các từ. Ví dụ, khi học về quần áo, hãy học cả “size, fitting room, try on, price tag” để sử dụng trong một tình huống mua sắm trọn vẹn.

  1. Kết hợp hình ảnh và trải nghiệm thực tế
    Não bộ con người thường nhớ hình ảnh nhanh hơn chữ viết. Bạn có thể:
  • Dùng flashcard có hình minh họa (ví dụ: hình cái váy kèm từ “dress”).
  • Khi đi siêu thị hoặc cửa hàng quần áo, hãy thử gọi tên các đồ vật bằng tiếng Anh.
  • Tự đặt câu miêu tả tình huống thật, như: “I’m queuing at the cashier” (Tôi đang xếp hàng tại quầy thu ngân).

Việc kết hợp hình ảnh, hành động và từ vựng giúp ghi nhớ sâu hơn và sử dụng tự nhiên hơn.

  1. Ghi nhớ qua collocations và mẫu câu
    Học từ vựng rời rạc dễ quên, nhưng nếu học theo cụm (collocations), bạn sẽ nhớ lâu và dùng đúng ngữ cảnh. Ví dụ:
  • Try on clothes (thử quần áo)
  • Ask for a discount (xin giảm giá)
  • Keep the receipt (giữ lại hóa đơn)

Sau khi học, hãy tự đặt câu hoàn chỉnh: “I’d like to try on these shoes” (Tôi muốn thử đôi giày này).

Kết luận

Từ vựng tiếng Anh về mua sắm không chỉ thiết thực mà còn là nền tảng giúp bạn tự tin giao tiếp trong nhiều tình huống. Dù ở siêu thị, chợ, hay cửa hàng quần áo, việc hiểu và sử dụng đúng từ vựng sẽ mang lại trải nghiệm mua sắm thoải mái và thuận lợi hơn.

Nếu bạn muốn rèn luyện thêm vốn từ vựng theo chủ đề, hãy tham gia các khóa học tại SEC, nơi bạn sẽ được học từ vựng, ngữ pháp và kỹ năng giao tiếp một cách hệ thống, phù hợp cho cả nhu cầu luyện thi và giao tiếp thực tế.

Xem thêm:

100+ TỪ VỰNG TIẾNG ANH CHỦ ĐỀ MUA SẮM MÀ NGƯỜI BẢN XỨ HAY DÙNG NHẤT

Ngữ điệu thể hiện buồn bã, thất vọng trong tiếng Anh: Cách nói chuyện tự nhiên như người bản xứ

Học thử Test online
Đang gửi thông tin . . .