Từ vựng Simple adjectives A1: 32 tính từ đơn giản giúp người mất gốc mô tả người, vật và cảm xúc

Simple adjectives là nhóm tính từ cơ bản giúp người học A1 nói được những câu rất ngắn như “This bag is big”, “She is happy”, “The room is clean”. Với người mất gốc, đây là nhóm từ quan trọng vì chỉ cần thêm một tính từ đúng sau động từ “be”, câu tiếng Anh đã rõ nghĩa hơn nhiều.
Bài học này giúp học viên nắm 32 tính từ đơn giản, cách dùng trong câu, cụm từ tự nhiên, word family cơ bản, lỗi sai thường gặp, bài tập luyện tập và đáp án chi tiết.
Key takeaways:
- Simple adjectives A1 tập trung vào tính từ mô tả kích thước, cảm xúc, tuổi, màu sắc, trạng thái và đánh giá đơn giản.
- Người học cần dùng tính từ với cấu trúc: S + be + adjective.
- Collocations ở A1 nên ngắn, dễ nhớ như a big house, a good student, cold water.
- Word family chỉ học những dạng thật sự quen thuộc, không ép học từ quá khó.
- Lỗi sai thường gặp là thiếu động từ “be”, dùng sai vị trí tính từ và nhầm các cặp trái nghĩa.
- Bài tập giúp học viên luyện nối nghĩa, điền từ, chọn đáp án, đọc hiểu ngắn và ứng dụng vào giao tiếp.
Chủ đề Simple adjectives ở level A1 cần học những gì?
Ở level A1, Simple adjectives không cần học quá nhiều tính từ dài hoặc sắc thái phức tạp. Trọng tâm là các từ ngắn, dễ dùng, xuất hiện nhiều trong giao tiếp hằng ngày như big, small, good, bad, happy, sad, hot, cold, new, old.
Người học A1 cần biết tính từ dùng để mô tả danh từ. Tính từ có thể đứng sau động từ “be” trong câu đơn giản: “The book is new.” Tính từ cũng có thể đứng trước danh từ: “It is a new book.” Đây là hai cách dùng quan trọng nhất ở giai đoạn mất gốc.
Chủ đề này không tập trung vào idioms hay collocation nâng cao. Học viên chỉ cần biết các cụm ngắn, tự nhiên và dễ áp dụng: a big room, a small bag, a good teacher, cold water, a happy child.
Khác với level B1 hoặc B2, Simple adjectives A1 không yêu cầu diễn đạt quan điểm dài. Mục tiêu chính là gọi tên đặc điểm cơ bản của người, vật, nơi chốn và cảm xúc bằng câu đơn giản, đúng ngữ pháp.
Tham khảo thêm: Từ vựng tiếng Anh A1 cho người mới bắt đầu
Cách học từ vựng Simple adjectives level A1 hiệu quả
Tính từ không nên học riêng lẻ theo kiểu “big = to, small = nhỏ”. Cách học dễ nhớ hơn là học theo cặp trái nghĩa, theo nhóm nghĩa và theo câu mẫu ngắn.
Ví dụ, khi học “big”, cần học cùng “small”. Khi học “hot”, cần học cùng “cold”. Khi học “happy”, cần học cùng “sad”. Cách học theo cặp giúp não dễ phân biệt nghĩa và dễ dùng khi nói.
Với người học A1, mỗi tính từ nên đi cùng một câu ngắn:
- big: The room is big.
- small: My bag is small.
- happy: I am happy.
- cold: The water is cold.
Một điểm quan trọng khác là phải học tính từ cùng động từ “be”. Tiếng Việt có thể nói “Tôi vui”, nhưng tiếng Anh phải nói “I am happy”, không nói “I happy”. Đây là lỗi rất phổ biến của người mới bắt đầu.
Tham khảo thêm: Học từ vựng tiếng Anh theo ngữ cảnh
Bảng từ vựng Simple adjectives level A1
| Word/Phrase | Level | Loại từ | Nghĩa tiếng Việt | Word family | Collocation/Cụm dùng tự nhiên | Ví dụ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| big | A1 | adjective | to, lớn | — | a big house | This is a big house. |
| small | A1 | adjective | nhỏ | — | a small bag | I have a small bag. |
| tall | A1 | adjective | cao | — | a tall man | He is a tall man. |
| short | A1 | adjective | thấp, ngắn | — | short hair | She has short hair. |
| long | A1 | adjective | dài | length | long hair | My sister has long hair. |
| old | A1 | adjective | già, cũ | age | an old book | This is an old book. |
| young | A1 | adjective | trẻ | — | a young girl | She is a young girl. |
| new | A1 | adjective | mới | — | a new phone | I have a new phone. |
| good | A1 | adjective | tốt, giỏi | — | a good student | He is a good student. |
| bad | A1 | adjective | xấu, tệ | — | a bad day | It is a bad day. |
| nice | A1 | adjective | tốt, dễ chịu, đẹp | — | a nice teacher | She is a nice teacher. |
| beautiful | A1 | adjective | đẹp | beauty | a beautiful girl | She is beautiful. |
| ugly | A1 | adjective | xấu | — | an ugly picture | This picture is ugly. |
| happy | A1 | adjective | vui, hạnh phúc | happiness | a happy child | The child is happy. |
| sad | A1 | adjective | buồn | sadness | a sad story | This is a sad story. |
| angry | A1 | adjective | tức giận | anger | an angry man | He is angry. |
| tired | A1 | adjective | mệt | tire | very tired | I am tired. |
| hungry | A1 | adjective | đói | hunger | very hungry | We are hungry. |
| thirsty | A1 | adjective | khát | thirst | very thirsty | I am thirsty. |
| hot | A1 | adjective | nóng | heat | hot tea | The tea is hot. |
| cold | A1 | adjective | lạnh | — | cold water | The water is cold. |
| warm | A1 | adjective | ấm | warmth | warm milk | The milk is warm. |
| cool | A1 | adjective | mát | — | cool weather | The weather is cool. |
| clean | A1 | adjective/verb | sạch; làm sạch | cleaner | a clean room | The room is clean. |
| dirty | A1 | adjective | bẩn | dirt | a dirty shirt | His shirt is dirty. |
| easy | A1 | adjective | dễ | easily | an easy question | This question is easy. |
| difficult | A1 | adjective | khó | difficulty | a difficult test | The test is difficult. |
| fast | A1 | adjective/adverb | nhanh | — | a fast car | This car is fast. |
| slow | A1 | adjective | chậm | slowly | a slow bus | The bus is slow. |
| cheap | A1 | adjective | rẻ | — | a cheap pen | This pen is cheap. |
| expensive | A1 | adjective | đắt | expense | an expensive bag | That bag is expensive. |
| full | A1 | adjective | no, đầy | — | a full bottle | The bottle is full. |
Các nhóm từ vựng quan trọng trong chủ đề Simple adjectives

Nhóm 1: Kích thước và chiều cao
- big: to, lớn
- small: nhỏ
- tall: cao
- short: thấp, ngắn
- long: dài
Ví dụ: My room is small, but it is nice.
Nhóm 2: Tuổi và trạng thái mới/cũ
- old: già, cũ
- young: trẻ
- new: mới
- modern: hiện đại, mới mẻ
- fresh: tươi, mới
Ví dụ: This is a new phone.
Nhóm 3: Cảm xúc và cảm giác cơ thể
- happy: vui
- sad: buồn
- angry: tức giận
- tired: mệt
- hungry: đói
- thirsty: khát
Ví dụ: I am tired and hungry.
Nhóm 4: Nhiệt độ và thời tiết đơn giản
- hot: nóng
- cold: lạnh
- warm: ấm
- cool: mát
- sunny: có nắng
Ví dụ: The weather is hot today.
Nhóm 5: Đánh giá đơn giản
- good: tốt, giỏi
- bad: xấu, tệ
- nice: tốt, dễ chịu
- beautiful: đẹp
- ugly: xấu
- easy: dễ
- difficult: khó
Ví dụ: This lesson is easy.
Nhóm 6: Giá cả, tốc độ và trạng thái đồ vật
- cheap: rẻ
- expensive: đắt
- fast: nhanh
- slow: chậm
- clean: sạch
- dirty: bẩn
- full: đầy, no
Ví dụ: This bag is expensive.
Word family cần nhớ trong chủ đề Simple adjectives
Ở level A1, word family chỉ nên học ở mức nhận diện cơ bản. Một số dạng danh từ hoặc trạng từ có thể chưa cần dùng nhiều khi nói, nhưng biết được quan hệ giữa các từ sẽ giúp học viên hiểu từ nhanh hơn khi đọc.
| Từ gốc | Danh từ | Động từ | Tính từ | Trạng từ | Ví dụ ứng dụng |
| beauty | beauty | — | beautiful | beautifully | She is beautiful. |
| happy | happiness | — | happy | happily | I am happy today. |
| sad | sadness | — | sad | sadly | He is sad. |
| anger | anger | — | angry | angrily | My father is angry. |
| hunger | hunger | — | hungry | hungrily | I am hungry. |
| thirst | thirst | — | thirsty | — | She is thirsty. |
| heat | heat | heat | hot | — | The tea is hot. |
| clean | cleanliness | clean | clean | cleanly | My room is clean. |
| dirt | dirt | — | dirty | — | Your shoes are dirty. |
| ease | — | — | easy | easily | This word is easy. |
| difficulty | difficulty | — | difficult | — | English is difficult. |
| speed | speed | speed | fast/slow | slowly | The bus is slow. |
Lưu ý ở A1: học viên không cần ép dùng tất cả danh từ hoặc trạng từ trong bảng. Phần quan trọng nhất vẫn là dùng đúng tính từ trong câu đơn giản.
Tham khảo thêm: Từ vựng tiếng Anh cơ bản cho người mất gốc
Collocations và cụm từ tự nhiên chủ đề Simple adjectives

| Collocation/Phrase | Nghĩa tiếng Việt | Dùng trong ngữ cảnh nào? | Ví dụ |
| a big house | một ngôi nhà lớn | Mô tả nhà cửa | They have a big house. |
| a small bag | một chiếc túi nhỏ | Mô tả đồ vật | This is a small bag. |
| a tall man | một người đàn ông cao | Mô tả người | He is a tall man. |
| short hair | tóc ngắn | Mô tả ngoại hình | I have short hair. |
| long hair | tóc dài | Mô tả ngoại hình | She has long hair. |
| a new phone | một chiếc điện thoại mới | Mô tả đồ dùng | I have a new phone. |
| an old book | một quyển sách cũ | Mô tả đồ vật | This is an old book. |
| a good student | một học sinh giỏi | Mô tả người học | He is a good student. |
| a bad day | một ngày tệ | Mô tả trải nghiệm | It is a bad day. |
| cold water | nước lạnh | Nói về đồ uống | I want cold water. |
| hot tea | trà nóng | Nói về đồ uống | This is hot tea. |
| a clean room | một căn phòng sạch | Mô tả nơi chốn | My room is clean. |
Lỗi sai thường gặp khi dùng từ vựng Simple adjectives
1. Thiếu động từ “be”
- Câu sai: I happy.
- Câu đúng: I am happy.
- Giải thích: Trong tiếng Anh, tính từ không đứng ngay sau chủ ngữ ở câu đơn giản. Cần có động từ “be”: am, is, are.
2. Đặt tính từ sai vị trí trước danh từ
- Câu sai: a bag small
- Câu đúng: a small bag
- Giải thích: Khi tính từ đứng trước danh từ, trật tự đúng là adjective + noun.
3. Nhầm “old” là chỉ người già, không dùng cho đồ vật
- Câu sai: This book is young.
- Câu đúng: This book is old.
- Giải thích: “Old” dùng cho cả người lớn tuổi và đồ vật cũ. “Young” chỉ dùng cho người hoặc con vật còn trẻ.
4. Dùng “very” với danh từ thay vì tính từ
- Câu sai: She is very a good student.
- Câu đúng: She is a very good student.
- Giải thích: “Very” đứng trước tính từ, không đứng trước mạo từ “a/an”.
5. Nhầm “hot” và “warm”
- Câu sai: The tea is warm. I can’t drink it.
- Câu đúng: The tea is hot. I can’t drink it.
- Giải thích: “Hot” là nóng, có thể khó uống hoặc khó chạm vào. “Warm” là ấm, thường dễ chịu hơn.
6. Nhầm “cheap” và “expensive”
- Câu sai: This phone is cheap. It is 30 million VND.
- Câu đúng: This phone is expensive. It is 30 million VND.
- Giải thích: “Cheap” là rẻ, “expensive” là đắt.
7. Dùng sai “good” và “well” ở câu A1
- Câu sai: She is well student.
- Câu đúng: She is a good student.
- Giải thích: “Good” là tính từ mô tả danh từ. “Well” thường là trạng từ hoặc nói về sức khỏe.
Tham khảo thêm: Kiểm tra trình độ tiếng Anh trước khi học
Phân biệt các từ dễ nhầm trong chủ đề Simple adjectives
| Từ dễ nhầm | Khác nhau thế nào? | Ví dụ đúng |
| big / small | Big là to, small là nhỏ. | This room is big. My bag is small. |
| tall / short | Tall dùng cho chiều cao người/vật đứng; short là thấp hoặc ngắn. | He is tall. She has short hair. |
| old / young / new | Old là già/cũ, young là trẻ, new là mới. | My grandfather is old. This phone is new. |
| hot / warm | Hot là nóng, warm là ấm. | The coffee is hot. The milk is warm. |
| cold / cool | Cold là lạnh, cool là mát. | The water is cold. The weather is cool. |
| good / nice | Good nói chung là tốt/giỏi; nice thường là dễ chịu, tốt bụng, đẹp. | He is a good student. She is a nice teacher. |
| tired / sad | Tired là mệt, sad là buồn. | I am tired after school. He is sad today. |
| cheap / expensive | Cheap là rẻ, expensive là đắt. | This pen is cheap. That bag is expensive. |
Đoạn mẫu sử dụng từ vựng Simple adjectives level A1
Mai: Is this your new bag?
Lan: Yes, it is. It is small, but it is nice.
Mai: I like it. My bag is old and dirty.
Lan: Your bag is not bad. It is still good.
Mai: Thanks. Are you hungry?
Lan: Yes, I am. I am also thirsty.
Mai: Let’s buy some food and cold water.
Lan: Good idea. Today is very hot.
Mai: After lunch, I am happy.
Lan: Me too. This is a good day.
Giải thích nhanh:
- new: mới
- small: nhỏ
- nice: đẹp, dễ chịu
- old: cũ
- dirty: bẩn
- bad: tệ, xấu
- good: tốt
- hungry: đói
- thirsty: khát
- cold: lạnh
- hot: nóng
- happy: vui
Bài tập từ vựng Simple adjectives level A1
Task 1: Match words with meanings
Nối từ ở cột A với nghĩa ở cột B.
| Cột A | Cột B |
| 1. big | A. buồn |
| 2. small | B. sạch |
| 3. happy | C. đắt |
| 4. sad | D. to, lớn |
| 5. hot | E. nhỏ |
| 6. cold | F. lạnh |
| 7. clean | G. vui |
| 8. dirty | H. nóng |
| 9. cheap | I. bẩn |
| 10. expensive | J. rẻ |
Task 2: Fill in the blanks
Word bank: big, cold, happy, dirty, hungry, new, old, small, tired, good
- I am ________. I want some food.
- This is my ________ phone. I bought it today.
- The room is not clean. It is ________.
- She is ________ because she has a new book.
- This bag is ________. It is not big.
- My father is ________ after work.
- The water is ________. I like it.
- He is a ________ student.
- This house is ________. Five people live here.
- This book is ________. It is from 1990.
Task 3: Choose the correct answer
- She is a ________ teacher.
A. nice
B. hungry
C. cold
D. dirty - This coffee is very ________. I can’t drink it now.
A. small
B. hot
C. young
D. cheap - My grandfather is ________.
A. new
B. young
C. old
D. clean - I have ________ hair.
A. long
B. hungry
C. thirsty
D. full - The bag is 10,000,000 VND. It is ________.
A. cheap
B. expensive
C. easy
D. cool - This test is not difficult. It is ________.
A. easy
B. dirty
C. cold
D. angry - We are ________. We need water.
A. thirsty
B. beautiful
C. old
D. slow - He is not fast. He is ________.
A. slow
B. clean
C. new
D. full - The shirt is white and ________.
A. clean
B. hungry
C. sad
D. young - Today is a ________ day. I lost my phone.
A. bad
B. beautiful
C. cool
D. tall
Task 4: Vocabulary in context
Đọc đoạn văn và trả lời câu hỏi.
My name is Nam. I have a new room. It is small, but it is clean and nice. I have an old desk and a new chair. My bed is big. Today is hot, so I drink cold water. I am happy because my room is beautiful.
Câu hỏi:
- Is Nam’s room new or old?
- Is the room big or small?
- Is the room dirty?
- What does Nam drink?
- Why is Nam happy?
Task 5: Application practice
Viết hoặc nói câu ngắn bằng tiếng Anh.
- Mô tả chiếc điện thoại của bạn bằng 2 tính từ.
- Mô tả phòng học của bạn bằng 2 tính từ.
- Nói cảm xúc của bạn hôm nay.
- Nói về thời tiết hôm nay bằng 1 tính từ.
- Mô tả một người bạn bằng 2 tính từ.
Tham khảo thêm: Bài tập và tài liệu học tập tiếng Anh
Đáp án bài tập từ vựng Simple adjectives level A1
Task 1: Match words with meanings
1-D
2-E
3-G
4-A
5-H
6-F
7-B
8-I
9-J
10-C
Task 2: Fill in the blanks
- hungry
Giải thích: Want some food → đói. - new
Giải thích: Bought it today → mới. - dirty
Giải thích: Not clean → bẩn. - happy
Giải thích: Có sách mới nên vui. - small
Giải thích: It is not big → nhỏ. - tired
Giải thích: After work → mệt sau khi làm việc. - cold
Giải thích: Cold water là nước lạnh. - good
Giải thích: A good student là học sinh giỏi/tốt. - big
Giải thích: Five people live here → nhà lớn. - old
Giải thích: From 1990 → cũ.
Task 3: Choose the correct answer
- A. nice
Giải thích: A nice teacher là giáo viên tốt/dễ mến. - B. hot
Giải thích: Coffee very hot nên chưa uống được. - C. old
Giải thích: Grandfather thường đi với old để nói lớn tuổi. - A. long
Giải thích: Long hair là tóc dài. - B. expensive
Giải thích: Giá 10,000,000 VND là đắt. - A. easy
Giải thích: Not difficult = easy. - A. thirsty
Giải thích: Need water → khát. - A. slow
Giải thích: Not fast = slow. - A. clean
Giải thích: Shirt có thể clean hoặc dirty; trong câu này chọn clean tự nhiên nhất. - A. bad
Giải thích: Lost my phone → một ngày tệ.
Task 4: Vocabulary in context
- Nam’s room is new.
Giải thích: Đoạn văn có câu “I have a new room.” - It is small.
Giải thích: Câu “It is small, but it is clean and nice.” - No, it isn’t. It is clean.
Giải thích: Clean trái nghĩa với dirty. - He drinks cold water.
Giải thích: Đoạn văn có “I drink cold water.” - He is happy because his room is beautiful.
Giải thích: Câu cuối nêu lý do trực tiếp.
Task 5: Application practice
Đáp án mẫu:
- My phone is new and small.
- My classroom is big and clean.
- I am happy today.
- The weather is hot today.
- My friend is tall and nice.
Ứng dụng từ vựng Simple adjectives level A1 vào giao tiếp và bài thi
| Mục tiêu học | Cách ứng dụng | Ví dụ |
| Giao tiếp hằng ngày | Dùng tính từ để mô tả người, đồ vật, món ăn, phòng học, thời tiết. | My room is clean. The water is cold. |
| IELTS Speaking/Writing | Làm nền tảng cho câu trả lời Part 1 rất ngắn ở giai đoạn mới bắt đầu. | My hometown is small and beautiful. |
| TOEIC Reading/Listening | Nhận diện tính từ mô tả tranh, đồ vật, người hoặc tình huống đơn giản. | The office is clean. The man is tall. |
| VSTEP Speaking/Writing | Dùng để giới thiệu bản thân, gia đình, lớp học và nơi ở bằng câu đơn giản. | My teacher is nice. My school is big. |
Ở level A1, mục tiêu không phải là viết câu dài hoặc dùng từ nâng cao. Học viên cần dùng đúng cấu trúc “S + be + adjective” và nói được câu ngắn, rõ nghĩa. Khi nền tảng tính từ đã chắc, việc học mô tả tranh TOEIC, trả lời IELTS Speaking Part 1 hoặc nói VSTEP phần giới thiệu sẽ dễ hơn.
Tham khảo thêm: Khóa kiến thức nền tiếng Anh
Tham khảo thêm: Lộ trình TOEIC tại SEC
Tải tài liệu bài tập từ vựng Simple adjectives level A1
TẢI BỘ BÀI TẬP TỪ VỰNG SIMPLE ADJECTIVES LEVEL A1 KÈM ĐÁP ÁN: [LINK TẢI TÀI LIỆU]
FAQ về từ vựng Simple adjectives level A1
1. Chủ đề Simple adjectives ở level A1 cần học bao nhiêu từ?
Ở level A1, học khoảng 25-35 tính từ cơ bản là phù hợp. Quan trọng nhất là biết dùng từ trong câu ngắn, không chỉ nhớ nghĩa tiếng Việt.
2. Có cần học collocation khi học Simple adjectives A1 không?
Có, nhưng chỉ cần học cụm đơn giản như a big house, a good student, cold water, hot tea. Không cần học cụm quá dài hoặc học thuật.
3. Học Simple adjectives A1 có dùng được cho IELTS, TOEIC, VSTEP không?
Có. Đây là nền tảng để mô tả người, đồ vật, địa điểm và cảm xúc trong các bài nói, bài nghe và bài đọc cơ bản.
4. Làm sao để nhớ các tính từ này lâu hơn?
Học theo cặp trái nghĩa, đặt câu ngắn và gắn với đồ vật thật xung quanh. Ví dụ: “My table is small”, “My room is clean”.
5. Có nên học idioms ở level A1 không?
Chưa cần. Level A1 nên ưu tiên từ đơn giản, câu đúng ngữ pháp và cụm từ ngắn, dễ dùng.
6. Vì sao hay sai câu “I happy”?
Vì tiếng Việt không cần động từ “be”, nhưng tiếng Anh cần. Câu đúng là “I am happy.”
Kết luận
Simple adjectives A1 là nền tảng quan trọng để người mới bắt đầu mô tả thế giới xung quanh bằng tiếng Anh. Khi nắm được các tính từ cơ bản như big, small, good, bad, happy, sad, hot, cold, clean, dirty, học viên đã có thể nói nhiều câu đơn giản và rõ nghĩa hơn.
Học lại bảng từ vựng, luyện các cụm từ ngắn và làm lại bài tập sau 1-2 ngày sẽ giúp từ vựng chuyển từ ghi nhớ thụ động sang phản xạ sử dụng. Khi cần kiểm tra trình độ hoặc xây lại nền tảng từ đầu, các bài học nền tảng tại SEC sẽ giúp người học đi đúng lộ trình hơn.
Xem thêm
- Từ vựng tiếng Anh A1 cho người mới bắt đầu
- Từ vựng tiếng Anh cơ bản cho người mất gốc
- Từ vựng trong lớp học và trường học
- Phương pháp học từ vựng theo ngữ cảnh
- Kiểm tra trình độ tiếng Anh miễn phí
- Lộ trình TOEIC cho người mới bắt đầu

