THÌ QUÁ KHỨ TIẾP DIỄN (PAST CONTINUOUS TENSE)

Nội dung bài viết

Thì quá khứ tiếp diễn trong Tiếng Anh: công thức, cách dùng, dấu hiệu và bài tập chi tiết. Học ngay để tránh nhầm lẫn khi làm bài!

THÌ QUÁ KHỨ TIẾP DIỄN

Tổng quan

Thì Quá khứ tiếp diễn (Past Continuous Tense) là một trong những thì cơ bản của tiếng Anh, dùng để mô tả hành động đang xảy ra tại một thời điểm trong quá khứ. Đây là thì được sử dụng phổ biến trong kể chuyện và mô tả tình huống, đồng thời là nền tảng quan trọng cho người học ở mọi trình độ. Phần dưới đây sẽ trình bày đầy đủ cấu trúc, cách dùng và bài tập ứng dụng để người học có thể nắm vững và vận dụng chính xác.

Khái niệm

Thì Quá khứ tiếp diễn được dùng để mô tả một hành động:

  • Đang diễn ra tại một thời điểm xác định trong quá khứ.
  • Đang diễn ra và bị một hành động khác cắt ngang.
  • Diễn ra đồng thời với một hành động khác trong quá khứ.
  • Được dùng để thiết lập bối cảnh cho một sự việc.
  • Được dùng để mô tả hành vi lặp lại gây phiền toái trong quá khứ.

Cốt lõi của Past Continuous nằm ở hai yếu tố:
(1) Hành động chưa hoàn tất
(2) Hành động đang tiếp diễn trong một khoảnh khắc nhất định

Cấu trúc và quy tắc chia “to be” trong Thì Quá Khứ Tiếp Diễn

THÌ QUÁ KHỨ TIẾP DIỄN

Trong thì Quá khứ tiếp diễn (Past Continuous Tense), động từ “to be” ở dạng “was/were” đóng vai trò quyết định cấu trúc toàn bộ câu. Nếu người học chia sai “was/were”, toàn bộ câu sẽ sai thì. Vì vậy, nắm chắc công thức và quy tắc chia “to be” là nền tảng bắt buộc khi học thì này.

Công thức chung của Thì Quá khứ tiếp diễn

S + was/were + V-ing

Trong đó:

  • S (Subject) là chủ ngữ

  • was/were là dạng quá khứ của động từ “to be”

  • V-ing là động từ chính thêm “-ing”

Ví dụ:

  • She was writing a report at 9 p.m.

  • They were studying when the teacher came.

👉 Như vậy, động từ “to be” quyết định thì của câu, còn động từ chính ở dạng V-ing thể hiện hành động đang diễn ra trong quá khứ.

Quy tắc chia “was/were” đúng chuẩn

Để sử dụng đúng thì quá khứ tiếp diễn, người học cần chia “was” hoặc “were” dựa vào số lượng và loại chủ ngữ.

Dùng “was” cho chủ ngữ số ít

“Was” được dùng với:

  • I

  • He

  • She

  • It

  • Danh từ số ít (the boy, the girl, my cat, the company,…)

Ví dụ:

  • She was writing a report at 9 p.m.

  • My cat was sleeping on the floor.

  • The company was developing a new product last year.

👉 Lưu ý quan trọng:

  • “I” là đại từ ngôi thứ nhất, nhưng trong Quá khứ tiếp diễn vẫn dùng “was”, không dùng “were”.

Dùng “were” cho chủ ngữ số nhiều

“Were” được dùng với:

  • You

  • We

  • They

  • Danh từ số nhiều (the students, my parents, the workers,…)

Ví dụ:

  • They were enjoying the concert.

  • We were discussing the plan yesterday.

  • The students were taking an exam at that time.

⚠️ Lưu ý đặc biệt quan trọng:

  • “You” luôn đi với “were”, dù chỉ một người hay nhiều người.
    ✅ Ví dụ:

  • You were talking to me when the phone rang.

Ba dạng câu trong Thì Quá khứ tiếp diễn

Sau khi nắm chắc “was/were”, người học cần sử dụng linh hoạt ở ba dạng câu cơ bản: khẳng định – phủ định – nghi vấn.

1. Câu khẳng định

S + was/were + V-ing

Ví dụ:

  • They were studying at 10 p.m.

  • He was working late last night.

2. Câu phủ định

S + was/were + not + V-ing

(Was not = wasn’t, Were not = weren’t)

Ví dụ:

  • He wasn’t working yesterday.

  • They weren’t watching TV at that time.

 3. Câu nghi vấn

Was/Were + S + V-ing?

Ví dụ:

  • Were you sleeping at 11 p.m.?

  • Was she doing her homework then?

✅ Trả lời nhanh:

  • Yes, S + was/were.

  • No, S + wasn’t/weren’t.

Cách dùng chi tiết

Để hiểu rõ hơn, Past Continuous được dùng trong năm trường hợp chính. Mỗi trường hợp dưới đây đều có mục đích cụ thể và được minh họa bằng ví dụ dễ hiểu.

Hành động đang diễn ra tại một thời điểm trong quá khứ

Đây là cách dùng phổ biến nhất.

Ví dụ:

  • At 8 p.m. last night, I was having dinner.
  • At this time yesterday, they were working on the presentation.

Điểm chung: có thời điểm rõ ràng trong quá khứ.

Hai hành động diễn ra đồng thời

Khi muốn nói về hai hành động xảy ra song song, sử dụng Past Continuous cho cả hai, thường đi với “while”.

  • While she was reading, he was cooking.
  • They were chatting while I was waiting for the bus.

Một hành động dài và một hành động ngắn xen vào

Hành động dài → Past Continuous
Hành động ngắn → Past Simple

  • I was walking home when it started to rain.
  • While I was sleeping, someone knocked on the door.

Thiết lập bối cảnh trong quá khứ

Trong văn kể chuyện, Past Continuous thường mở đầu câu chuyện:

  • The wind was blowing, and people were running for shelter.
  • Cars were moving slowly because it was raining heavily.

Phàn nàn về hành vi lặp lại trong quá khứ

Cấu trúc:
was/were always + V-ing

  • He was always forgetting his keys.

They were always arguing when they lived together.

 

Dấu hiệu nhận biết Past Continuous

THÌ QUÁ KHỨ TIẾP DIỄN

Khi sử dụng Thì Quá khứ tiếp diễn (Past Continuous), một số từ và cụm từ giúp nhận diện hành động đang diễn ra trong quá khứ. Dưới đây là những dấu hiệu phổ biến mà bạn cần lưu ý.

Cụm từ chỉ thời gian trong quá khứ

Một số cụm từ chỉ thời gian đi kèm Past Continuous rất thường xuyên, giúp bạn nhận biết thì:

  • At + thời gian + yesterday:
    At 10 p.m. yesterday (Vào lúc 10 giờ tối hôm qua)
    At 3 a.m. yesterday morning (Vào lúc 3 giờ sáng hôm qua)

  • At this time + thời điểm trong quá khứ:
    At this time last year (Vào thời điểm này năm ngoái)

Dùng “while” và “when”

  • While:
    “While” thường được dùng để nối hai hành động xảy ra đồng thời, trong đó hành động dài thường được chia ở V-ing (Quá khứ tiếp diễn).

    Ví dụ:
    While she was cooking, I was reading.
    (Trong khi cô ấy đang nấu ăn, tôi đang đọc sách.)

  • When:
    “When” thường kết hợp với hành động ngắn trong quá khứ, vì vậy động từ sẽ chia ở V2 (Quá khứ đơn).

    Ví dụ:
    When he arrived, we were having dinner.
    (Khi anh ấy đến, chúng tôi đang ăn tối.)

Các cụm từ khác

  • During that time

  • All day yesterday
    Các cụm này cũng thường đi kèm với Past Continuous để chỉ hành động kéo dài trong một khoảng thời gian cụ thể.

Nhận diện nhanh

  • “While” → hành động dài → dùng V-ing

  • “When” → hành động ngắn → dùng V2

Hiểu rõ dấu hiệu nhận biết Past Continuous giúp bạn sử dụng thì này một cách chính xác trong câu. Hãy nhớ rằng, Past Continuous không chỉ diễn tả hành động đang diễn ra mà còn giúp bạn mô tả hành động trong quá khứ với thời gian và ngữ cảnh chính xác.

Động từ không dùng ở dạng tiếp diễn

Trong tiếng Anh, một số động từ không được chia ở dạng tiếp diễn (V-ing), vì chúng thể hiện trạng thái, không phải hành động. Các động từ này thường dùng ở dạng Hiện tại đơn hoặc Quá khứ đơn.

Nhóm động từ nhận thức

Các động từ liên quan đến nhận thức, hiểu biết, và niềm tin không bao giờ được chia ở dạng tiếp diễn.

Ví dụ:

  • I knew the answer. (Không dùng was knowing)

  • She believes in magic. (Không dùng was believing)

Nhóm động từ cảm xúc

Các động từ chỉ cảm xúc cũng không dùng ở V-ing, vì chúng thể hiện trạng thái cảm xúc lâu dài, không phải hành động nhất thời.

Ví dụ:

  • She liked him. (Không dùng was liking)

  • I hate waiting in line. (Không dùng was hating)

Nhóm động từ giác quan (trạng thái)

Các động từ miêu tả giác quan như nhìn, nghe, ngửi cũng không được chia ở dạng tiếp diễn, vì chúng mô tả một trạng thái ổn định.

Ví dụ:

  • I see him every day. (Không dùng was seeing)

  • We heard a strange noise last night. (Không dùng were hearing)

Nhóm động từ sở hữu

Các động từ thể hiện sự sở hữu hoặc thuộc về như have, own, belong không được dùng ở dạng tiếp diễn.

Ví dụ:

  • She has a car. (Không dùng was having)

  • This book belongs to John. (Không dùng was belonging)

Lưu ý quan trọng

Mặc dù các động từ này không dùng ở dạng tiếp diễn, trong một số trường hợp đặc biệt, chúng có thể sử dụng trong dạng tiếp diễn khi diễn tả nghĩa khác hoặc tình huống tạm thời. Ví dụ:

  • I am having a great time (trong trường hợp này, “have” không chỉ sự sở hữu mà là “trải nghiệm” tạm thời).

So sánh Past Simple và Past Continuous

Bảng dưới đây giúp người học phân biệt hai thì dễ nhầm lẫn nhất:

Tiêu chí Past Simple Past Continuous
Tính chất Hành động ngắn, hoàn thành Hành động dài, đang diễn ra
Dùng khi Kể sự kiện Miêu tả bối cảnh
Từ khóa when while
Kết hợp Xen vào hành động dài Bị hành động ngắn xen vào

 

Ví dụ:

  • He called (ngắn) while I was studying (dài).

Các lỗi sai phổ biến trong Thì Quá khứ tiếp diễn

Trong quá trình học Thì Quá khứ tiếp diễn (Past Continuous), người học thường gặp phải một số lỗi sai phổ biến. Dưới đây là các lỗi thường gặp và cách sửa chữa để bạn sử dụng đúng thì này.

Dùng sai “was/were”

Lỗi:
Sai: They was playing.
Đúng: They were playing.

Giải thích:

  • “Was” chỉ dùng với chủ ngữ số ít như I, he, she, it, hoặc danh từ số ít.

  • “Were” dùng với chủ ngữ số nhiều như you, we, they, hoặc danh từ số nhiều.

Dùng nhầm “when” và “while”

Lỗi:
Sai: While I was cooking, she was calling me.
Đúng: While I was cooking, she called me.

Giải thích:

  • “While” dùng để nối hai hành động đang diễn ra đồng thời trong quá khứ, cả hai hành động phải ở dạng V-ing.

  • “When” chỉ dùng để kết nối hành động ngắn (dạng quá khứ đơn) với hành động dài (dạng V-ing).

  • “she called me” là hành động ngắn, nên phải dùng “when” thay cho “while”.

Dùng V-ing với động từ trạng thái

Lỗi:
Sai: I was wanting pizza.
Đúng: I wanted pizza.

Giải thích:

  • Các động từ trạng thái như want, need, believe, understand không dùng ở dạng tiếp diễn vì chúng mô tả trạng thái, không phải hành động.

  • Động từ trạng thái chỉ dùng ở dạng quá khứ đơn khi diễn tả hành động đã xảy ra.

Bài tập

Bài tập 1: Chia động từ ở thì quá khứ tiếp diễn

  1. At 8 p.m. yesterday, I ______ (watch) TV.
  2. They ______ (not/play) football at 5 p.m. yesterday.
  3. What ______ you ______ (do) at this time yesterday?
  4. She ______ (study) while her brother ______ (listen) to music.
  5. The children ______ (sleep) when their mother came home.
  6. At this time last week, we ______ (travel) to Da Nang.
  7. It ______ (rain) all evening yesterday.
  8. My parents ______ (not/work) at 9 p.m. last night. They ______ (relax).
  9. The students ______ (sit) and ______ (wait) for the teacher.
  10. I ______ (not/listen) to music at that time. I ______ (read) a book.

Bài tập 2: Chọn đáp án đúng

  1. At 9 p.m. yesterday, she ______.
    A. was working
    B. worked
  2. They ______ lunch when I arrived.
    A. were having
    B. had
  3. While I ______ TV, my mother came home.
    A. was watching
    B. watched
  4. It ______ when we left the office.
    A. was raining
    B. rained
  5. He ______ his homework when his friend called.
    A. was doing
    B. did
  6. While the teacher ______, the students were taking notes.
    A. was explaining
    B. explained
  7. At this time last year, we ______ in Hanoi.
    A. were living
    B. lived
  8. She ______ asleep when the alarm rang.
    A. was falling
    B. fell
  9. I ______ to music when you texted me.
    A. was listening
    B. listened
  10. While they ______ in the park, it started to rain.
    A. were walking
    B. walked

Bài tập 3: Sửa lỗi sai

  1. They was playing football at 5 p.m. yesterday.
  2. At 8 p.m. yesterday, I watched TV.
  3. While I was cook dinner, my friend called me.
  4. He were reading a book when I was coming.
  5. It was rain when we left the house.
  6. She was always forgot her keys when she lived here.
  7. At this time yesterday, we drives to the countryside.
  8. While they played games, their mother was cooking.
  9. I was hearing a strange noise when I slept.
  10. The students was talk when the teacher came in.

Đáp án và giải thích

ĐÁP ÁN BÀI 1

  1. was watching – “I” dùng was, thời điểm cụ thể trong quá khứ.
  2. weren’t playing – “They” dùng were, phủ định là were not.
  3. were doing – cấu trúc hỏi “Were you doing…?”.
  4. was studying / was listening – hai hành động diễn ra đồng thời (while).
  5. were sleeping – hành động dài bị xen vào bởi hành động “came home”.
  6. were traveling – dấu hiệu “at this time last week”.
  7. was raining – chủ ngữ “It” + was + V-ing.
  8. weren’t working / were relaxing – hai hành động cùng lúc.
  9. were sitting / were waiting – mô tả bối cảnh.
  10. wasn’t listening / was reading – một hành động phủ định, một hành động đang diễn ra.

ĐÁP ÁN BÀI 2

  1. A. was working – hành động đang diễn ra.
  2. A. were having – hành động dài khi “I arrived” xen vào.
  3. A. was watching – “while” → thì tiếp diễn.
  4. A. was raining – trời đang mưa.
  5. A. was doing – hành động dài.
  6. A. was explaining – while → kéo dài.
  7. A. were living – thời điểm cụ thể: “at this time last year”.
  8. B. fell – “fell asleep” là hành động ngắn.
  9. A. was listening – hành động dài khi bị nhắn tin.
  10. A. were walking – trong “while” luôn dùng V-ing.

ĐÁP ÁN BÀI 3

  1. They were playing football at 5 p.m. yesterday.
  2. At 8 p.m. yesterday, I was watching TV.
  3. While I was cooking dinner, my friend called me.
  4. He was reading a book when I came.
  5. It was raining when we left the house.
  6. She was always forgetting her keys when she lived here.
  7. At this time yesterday, we were driving to the countryside.
  8. While they were playing games, their mother was cooking.
  9. I heard a strange noise while I was sleeping.
  10. The students were talking when the teacher came in.

Kết luận

Thì Quá khứ tiếp diễn là một trong những thì quan trọng giúp người học mô tả chính xác các hành động, bối cảnh và diễn biến trong quá khứ. Khi nắm vững cấu trúc, cách dùng và hiểu rõ cách phân biệt với các thì khác, đặc biệt là thì Quá khứ đơn, người học có thể sử dụng tiếng Anh tự nhiên và mạch lạc hơn trong cả giao tiếp và viết học thuật.

Việc luyện tập thường xuyên với các dạng bài tập đa dạng cũng sẽ giúp củng cố kiến thức và hình thành phản xạ ngôn ngữ tốt hơn. Nếu được áp dụng đúng cách, Past Continuous sẽ trở thành một công cụ hữu ích trong khả năng diễn đạt của người học ở mọi trình độ.

Xem thêm: 

THÌ QUÁ KHỨ TIẾP DIỄN (PAST CONTINUOUS) – CÔNG THỨC, CÁCH DÙNG, DẤU HIỆU VÀ BÀI TẬP CÓ ĐÁP ÁN

Nhịp điệu trong câu khẳng định – Kỹ thuật viết câu khẳng định mới nhất 2025

Học thử Test online
Đang gửi thông tin . . .