TỪ VỰNG TIẾNG ANH KHI ĐI DU LỊCH & KHÁM PHÁ ĐỊA ĐIỂM

Chủ đề “Du lịch – Travel” không chỉ xuất hiện phổ biến trong các bài thi IELTS, TOEIC mà còn cực kỳ thực tế cho người đi làm, du học, công tác, định cư.
Dưới đây là bộ từ vựng tiếng Anh chủ đề du lịch chia theo nhóm cực dễ nhớ, dễ áp dụng – kèm ví dụ rõ ràng, chuẩn học thuật & giao tiếp đời sống.
TỪ VỰNG TIẾNG ANH VỀ PHƯƠNG TIỆN DI CHUYỂN & HÌNH THỨC DU LỊCH
PHƯƠNG TIỆN GIAO THÔNG – TRANSPORTATION
| Từ vựng | Phiên âm | Nghĩa | Ví dụ |
| Boarding pass | /ˈbɔː.dɪŋ pɑːs/ | Thẻ lên máy bay | Don’t lose your boarding pass at the gate. |
| Baggage allowance | /ˈbæɡɪdʒ əˈlaʊəns/ | Hành lý cho phép | My baggage allowance is 30kg. |
| Cabin crew | /ˈkæb.ɪn kruː/ | Tiếp viên hàng không | The cabin crew were very friendly. |
| Customs | /ˈkʌstəmz/ | Hải quan | We passed through customs quickly. |
| Layover | /ˈleɪəʊvə(r)/ | Chuyến dừng/ quá cảnh | I had a 6-hour layover in Singapore. |
| Direct flight | /dəˈrekt flaɪt/ | Chuyến bay thẳng | I always prefer direct flights. |
| One-way ticket | /ˌwʌn weɪ ˈtɪkɪt/ | Vé một chiều | He bought a one-way ticket to London. |
| Round-trip ticket | /ˌraʊnd ˈtrɪp ˈtɪkɪt/ | Vé khứ hồi | The round-trip ticket is cheaper. |
| Check-in counter | /ˈtʃek ɪn ˈkaʊntə(r)/ | Quầy check-in | Go to the check-in counter 2 hours early. |
| Aisle seat | /aɪl siːt/ | Ghế gần lối đi | I requested an aisle seat. |
| Window seat | /ˈwɪn.dəʊ siːt/ | Ghế cạnh cửa sổ | She loves the window seat to enjoy the view. |
| Economy class | /ɪˈkɒnəmi klɑːs/ | Hạng phổ thông | Economy class is more affordable. |
| Business class | /ˈbɪznəs klɑːs/ | Hạng thương gia | They upgraded me to business class! |
PHƯƠNG TIỆN ĐƯỜNG BỘ
| Từ vựng | Phiên âm | Nghĩa | Ví dụ |
| Minicab | /ˈmɪn.i.kæb/ | Taxi nhỏ | We booked a minicab to the station. |
| Taxi | /ˈtæksi/ | Taxi | Take a taxi from the airport. |
| Bus station | /ˈbʌs ˌsteɪʃən/ | Trạm xe buýt | The bus station is 2 blocks away. |
| Bus pass | /bʌs pɑːs/ | Thẻ xe buýt | You need a bus pass for the month. |
| Highway | /ˈhaɪweɪ/ | Xa lộ | They’re driving on the highway. |
| Freeway | /ˈfriːweɪ/ | Đường cao tốc | Take the freeway to get there faster. |
| Roundabout | /ˈraʊnd.ə.baʊt/ | Vòng xuyến | Take the second exit at the roundabout. |
| Pedestrian crossing | /pəˈdes.tri.ən ˈkrɒs.ɪŋ/ | Vạch qua đường | Always stop at the pedestrian crossing. |
| Main road | /meɪn rəʊd/ | Đường chính | Our hotel is on the main road. |
PHƯƠNG TIỆN ĐƯỜNG SẮT & TÀU ĐIỆN
| Từ vựng | Phiên âm | Nghĩa | Ví dụ |
| Subway | /ˈsʌbweɪ/ | Tàu điện ngầm | The subway is the fastest option. |
| Underground | /ˌʌndəˈɡraʊnd/ | Tàu điện ngầm | Take the underground to central London. |
| Tube (UK) | /tjuːb/ | Tàu điện (Anh) | The tube is very convenient. |
| Train | /treɪn/ | Tàu hoả | We’ll take the train to Paris. |
| Rail pass | /reɪl pɑːs/ | Vé tàu | The Japan Rail Pass saves a lot. |
| Platform | /ˈplæt.fɔːm/ | Sân ga | Wait at platform 2. |
| Railway station | /ˈreɪl.weɪ ˈsteɪʃn/ | Nhà ga | The railway station is always busy. |
PHƯƠNG TIỆN ĐƯỜNG BIỂN
| Từ vựng | Phiên âm | Nghĩa | Ví dụ |
| Cruise | /kruːz/ | Du thuyền | They went on a cruise in the Caribbean. |
| Ferry | /ˈfer.i/ | Phà | Take the ferry across the river. |
| Sailboat | /ˈseɪl.bəʊt/ | Thuyền buồm | He rented a sailboat for the afternoon. |
| Port | /pɔːt/ | Cảng | The ship arrived at the port on time. |
| Voyage | /ˈvɔɪ.ɪdʒ/ | Hành trình đường biển | The voyage took two weeks. |
| Set sail | /set seɪl/ | Khởi hành | We set sail at dawn. |
HÌNH THỨC DU LỊCH
| Từ vựng | Phiên âm | Nghĩa | Ví dụ |
| Backpacking | /ˈbækˌpækɪŋ/ | Du lịch bụi | He went backpacking across Europe. |
| Trekking | /ˈtrekɪŋ/ | Leo núi – khám phá | We went trekking in the forest. |
| Sightseeing | /ˈsaɪtˌsiː.ɪŋ/ | Tham quan | Sightseeing is the best part of travel. |
| Solo travel | /ˈsəʊ.ləʊ ˈtræv.l̩/ | Du lịch một mình | She prefers solo travel. |
| Group tour | /ɡruːp tʊə(r)/ | Du lịch theo nhóm | We booked a group tour to Korea. |
| Leisure travel | /ˈleʒ.ə ˈtræv.l̩/ | Du lịch nghỉ dưỡng | Leisure travel helps people de-stress. |
| Business trip | /ˈbɪz.nəs trɪp/ | Chuyến công tác | He’s on a business trip to Japan. |
| MICE tour | /maɪs tʊə(r)/ | Tour hội thảo, hội nghị | The company sent us on a MICE tour. |
| Ecotourism | /ˈiː.kəʊˌtʊə.rɪ.zəm/ | Du lịch sinh thái | Ecotourism is gaining popularity. |
| Cultural tour | /ˈkʌl.tʃər.əl tʊə(r)/ | Du lịch văn hoá | They joined a cultural tour in Hue. |
TỪ VỰNG VỀ ĐỊA ĐIỂM DU LỊCH & HOẠT ĐỘNG THAM QUAN
ĐỊA ĐIỂM DU LỊCH PHỔ BIẾN (Popular Tourist Attractions)
| Từ vựng | Phiên âm | Nghĩa | Ví dụ |
| Tourist attraction | /ˈtʊə.rɪst əˌtræk.ʃən/ | Điểm tham quan du lịch | The Eiffel Tower is a famous tourist attraction. |
| Landmark | /ˈlænd.mɑːk/ | Địa danh nổi bật | Big Ben is a well-known London landmark. |
| Heritage site | /ˈher.ɪ.tɪdʒ saɪt/ | Di sản văn hoá | Hoi An is a UNESCO heritage site. |
| Natural wonder | /ˈnætʃ.rəl ˈwʌn.də(r)/ | Kỳ quan thiên nhiên | Ha Long Bay is a natural wonder of the world. |
| Historical site | /hɪˈstɒr.ɪ.kəl saɪt/ | Di tích lịch sử | Hue Citadel is a historical site. |
| Cultural village | /ˈkʌl.tʃə.rəl ˈvɪl.ɪdʒ/ | Làng văn hoá | We visited a cultural village in the mountains. |
| Museum | /mjuːˈziː.əm/ | Bảo tàng | The War Remnants Museum is very informative. |
| Temple / Pagoda | /ˈtem.pəl/ – /pəˈɡəʊ.də/ | Đền / chùa | They visited the famous Ngoc Son Temple. |
| Market / Night market | /ˈmɑː.kɪt/ | Chợ / chợ đêm | The night market was full of street food. |
| Botanical garden | /bəˈtæn.ɪ.kəl ˈɡɑː.dən/ | Vườn thực vật | We took photos at the botanical garden. |
| National park | /ˈnæʃ.nəl pɑːk/ | Vườn quốc gia | Phong Nha is a stunning national park. |
HOẠT ĐỘNG THAM QUAN (Sightseeing & Activities)
| Từ vựng | Phiên âm | Nghĩa | Ví dụ |
| Sightseeing | /ˈsaɪtˌsiː.ɪŋ/ | Tham quan | We went sightseeing around the city. |
| Explore | /ɪkˈsplɔː(r)/ | Khám phá | We explored the ancient town on foot. |
| Take a guided tour | /teɪk ə ˈɡaɪ.dɪd tʊə(r)/ | Tham gia tour có hướng dẫn | We took a guided tour around the museum. |
| Go hiking | /ɡəʊ ˈhaɪ.kɪŋ/ | Đi bộ đường dài | We went hiking in Sapa. |
| Take photos / selfies | /teɪk ˈfəʊ.təʊz/ | Chụp ảnh | Tourists love taking selfies at famous spots. |
| Visit local markets | /ˈvɪz.ɪt ˈləʊ.kəl ˈmɑː.kɪts/ | Tham quan chợ địa phương | We bought souvenirs from the local market. |
| Try local food | /traɪ ˈləʊ.kəl fuːd/ | Thử món ăn địa phương | I tried pho and loved it. |
| Attend a cultural show | /əˈtend ə ˈkʌl.tʃər.əl ʃəʊ/ | Xem biểu diễn văn hoá | We attended a traditional water puppet show. |
| Rent a motorbike | /rent ə ˈməʊ.tə.baɪk/ | Thuê xe máy | We rented a motorbike to explore the island. |
| Ride a bicycle | /raɪd ə ˈbaɪ.sɪ.kəl/ | Đạp xe | Cycling around the old town was amazing. |
| Take a boat ride | /teɪk ə bəʊt raɪd/ | Đi thuyền | We took a boat ride along the river. |
| Watch the sunset | /wɒtʃ ðə ˈsʌn.set/ | Ngắm hoàng hôn | We watched the sunset on the beach. |
MIÊU TẢ CẢNH QUAN & ĐỊA ĐIỂM (Describing Places)
| Từ vựng | Phiên âm | Nghĩa | Ví dụ |
| Breathtaking | /ˈbreθ.teɪ.kɪŋ/ | Ngoạn mục | The view from the mountain was breathtaking. |
| Picturesque | /ˌpɪk.tʃərˈesk/ | Đẹp như tranh | Hoi An is a picturesque town. |
| Off the beaten track | /ɒf ðə ˈbiː.tən træk/ | Nơi hoang sơ | We discovered a beach off the beaten track. |
| Peaceful | /ˈpiːs.fəl/ | Yên bình | The countryside was peaceful and quiet. |
| Vibrant | /ˈvaɪ.brənt/ | Sôi động | The night market was vibrant and full of colors. |
| Isolated | /ˈaɪ.sə.leɪ.tɪd/ | Biệt lập | We stayed in an isolated cabin in the woods. |
| Crowded | /ˈkraʊ.dɪd/ | Đông đúc | The city center was crowded with tourists. |
| Serene | /səˈriːn/ | Thanh bình | We enjoyed the serene atmosphere by the lake. |
| Exotic | /ɪɡˈzɒt.ɪk/ | Lạ – hấp dẫn | We visited an exotic island in the south. |
| Hidden gem | /ˈhɪd.ən dʒem/ | Viên ngọc ẩn giấu | This café is a hidden gem in Hanoi. |
GỢI Ý SỬ DỤNG TRONG IELTS SPEAKING
🔹 Part 2 Topic Sample: Describe a tourist attraction you enjoyed visiting
🔸 Gợi ý trả lời:
“I once visited Ha Long Bay, a UNESCO heritage site in Northern Vietnam. The scenery was breathtaking with limestone mountains rising out of the emerald water. I took a boat ride, tried local seafood, and enjoyed watching the sunset on the deck. It was a truly unforgettable experience.”
TỪ VỰNG VỀ TRẢI NGHIỆM – CẢM XÚC – LỢI ÍCH & BẤT LỢI CỦA DU LỊCH
MIÊU TẢ TRẢI NGHIỆM & CẢM XÚC KHI ĐI DU LỊCH
Đây là nhóm từ vựng cực kỳ đắt giá khi viết bài luận IELTS Task 2 hoặc nói trong Speaking Part 2 với chủ đề “A memorable trip”, “A relaxing holiday” hoặc “An adventurous experience”.
| Từ vựng | Phiên âm | Nghĩa | Ví dụ |
| Unwind | /ʌnˈwaɪnd/ | Thư giãn, xả stress | I went to Da Lat to unwind after exams. |
| Recharge | /ˌriːˈtʃɑːdʒ/ | Nạp lại năng lượng | A weekend getaway helped me recharge. |
| Escape the hustle and bustle | /ɪˈskeɪp ðə ˈhʌsl ənd ˈbʌsl/ | Thoát khỏi sự xô bồ | I needed to escape the hustle and bustle of city life. |
| Immerse oneself in nature | /ɪˈmɜːs/ | Hòa mình vào thiên nhiên | We immersed ourselves in nature during our trip. |
| Be amazed by | /əˈmeɪzd baɪ/ | Bị choáng ngợp bởi | I was amazed by the stunning view. |
| Feel refreshed | /fiːl rɪˈfreʃt/ | Cảm thấy tươi mới | After the trip, I felt completely refreshed. |
| Bored to death | /bɔːd tə deθ/ | Chán chết đi được (informal) | Without internet, we were bored to death. |
| Get lost in the moment | /ɡet lɒst ɪn ðə ˈməʊ.mənt/ | Đắm chìm trong khoảnh khắc | I got lost in the moment watching the sunset. |
| Bucket-list destination | /ˈbʌk.ɪt lɪst ˌdes.tɪˈneɪ.ʃən/ | Địa điểm nhất định phải đến | Bali is a bucket-list destination for me. |
| Wanderlust | /ˈwɒn.də.lʌst/ | Đam mê du lịch | She has always had a strong sense of wanderlust. |
LỢI ÍCH CỦA DU LỊCH (Benefits of Traveling)
Trong bài thi IELTS Writing Task 2, người học thường gặp câu hỏi dạng:
“What are the advantages of international tourism?”
Dưới đây là bộ từ vựng học thuật giúp anh/chị ghi điểm dễ dàng:
| Từ vựng | Phiên âm | Nghĩa | Ví dụ |
| Boost the economy | /buːst ði ɪˈkɒnəmi/ | Thúc đẩy kinh tế | Tourism boosts the local economy. |
| Generate jobs | /ˈdʒen.ə.reɪt dʒɒbz/ | Tạo ra việc làm | This sector generates thousands of jobs. |
| Promote cultural exchange | /prəˈməʊt ˈkʌl.tʃər.əl ɪksˈtʃeɪndʒ/ | Thúc đẩy giao lưu văn hoá | Traveling promotes cultural exchange. |
| Raise awareness | /reɪz əˈweə.nəs/ | Nâng cao nhận thức | Eco-tourism raises awareness of nature conservation. |
| Improve language skills | /ɪmˈpruːv ˈlæŋ.ɡwɪdʒ skɪlz/ | Cải thiện kỹ năng ngôn ngữ | Traveling abroad improves your English. |
| Broaden horizons | /ˈbrɔː.dən həˈraɪ.zənz/ | Mở mang tầm nhìn | Travelling helps broaden our horizons. |
| Strengthen international relationships | /ˈstreŋ.θən ˌɪntəˈnæʃ.nəl rɪˈleɪ.ʃən.ʃɪps/ | Thắt chặt quan hệ quốc tế | Tourism strengthens international ties. |
| Support local businesses | /səˈpɔːt ˈləʊ.kəl ˈbɪz.nɪs.ɪz/ | Hỗ trợ doanh nghiệp địa phương | Buying souvenirs supports local businesses. |
BẤT LỢI CỦA DU LỊCH (Disadvantages of Tourism)
Với dạng đề “What are the negative impacts of tourism?” hoặc “Do the disadvantages of tourism outweigh the advantages?”, anh/chị nên dùng các cụm từ mang tính học thuật, chặt chẽ dưới đây:
| Từ vựng | Phiên âm | Nghĩa | Ví dụ |
| Cause pollution | /kɔːz pəˈluːʃn/ | Gây ô nhiễm | Mass tourism causes serious pollution. |
| Destroy local culture | /dɪˈstrɔɪ ˈləʊ.kəl ˈkʌl.tʃə(r)/ | Làm mất bản sắc văn hoá | Over-tourism may destroy local culture. |
| Exploit natural resources | /ɪkˈsplɔɪt ˈnætʃ.rəl rɪˈzɔː.sɪz/ | Khai thác tài nguyên thiên nhiên | Some areas are over-exploited for tourism. |
| Damage ecosystems | /ˈdæm.ɪdʒ ˈiː.kəʊˌsɪs.təmz/ | Phá hoại hệ sinh thái | Tourism can damage fragile ecosystems. |
| Cause overcrowding | /kɔːz ˌəʊ.vəˈkraʊ.dɪŋ/ | Gây quá tải dân số | Tourist destinations suffer from overcrowding. |
| Increase cost of living | /ɪnˈkriːs kɒst əv ˈlɪv.ɪŋ/ | Tăng chi phí sinh hoạt | Tourism can increase the cost of living for locals. |
| Create seasonal jobs | /kriˈeɪt ˈsiː.zən.əl dʒɒbz/ | Tạo công việc thời vụ | These are unstable seasonal jobs. |
| Threaten wildlife | /ˈθret.ən ˈwaɪld.laɪf/ | Đe doạ động vật hoang dã | Tourists may threaten wildlife habitats. |
MỞ RỘNG TỪ VỰNG IELTS WRITING TASK 2 – CHỦ ĐỀ TRAVEL
| Từ vựng | Phiên âm | Nghĩa | Ví dụ |
| Sustainable tourism | /səˈsteɪ.nə.bəl ˈtʊə.rɪ.zəm/ | Du lịch bền vững | Governments should promote sustainable tourism. |
| Mass tourism | /mæs ˈtʊə.rɪ.zəm/ | Du lịch đại trà | Mass tourism is causing environmental issues. |
| Responsible traveller | /rɪˈspɒn.sə.bəl ˈtræv.lə(r)/ | Du khách có ý thức | Be a responsible traveller and respect local customs. |
| Travel footprint | /ˈtræv.l̩ ˈfʊt.prɪnt/ | Dấu chân du lịch (tác động môi trường) | Try to reduce your travel footprint. |
| Cultural sensitivity | /ˈkʌl.tʃər.əl ˌsen.səˈtɪv.ə.ti/ | Nhạy cảm văn hoá | Cultural sensitivity is vital when traveling abroad. |
MẪU CÂU GIAO TIẾP – HỘI THOẠI – ỨNG DỤNG VÀO IELTS, TOEIC

Phần này sẽ giúp anh/chị:
- Sử dụng từ vựng đã học vào câu giao tiếp thực tế
- Tự tin xử lý tình huống khi đi du lịch nước ngoài
- Ứng dụng hiệu quả vào IELTS Speaking & Writing, TOEIC Reading – Listening
MẪU CÂU GIAO TIẾP KHI ĐI DU LỊCH
A. Tại sân bay
| Mẫu câu | Nghĩa |
| Can I see your passport and boarding pass, please? | Làm ơn cho tôi xem hộ chiếu và thẻ lên máy bay |
| What time is the boarding? | Mấy giờ lên máy bay vậy? |
| Where is gate 15? | Cổng số 15 ở đâu vậy? |
| Is this a direct flight or do I have a layover? | Đây là chuyến bay thẳng hay có quá cảnh? |
| How many bags are you checking in? | Bạn muốn ký gửi bao nhiêu hành lý? |
B. Tại khách sạn
| Mẫu câu | Nghĩa |
| I’d like to check in, please. | Tôi muốn nhận phòng. |
| Do you have any available rooms for tonight? | Tối nay còn phòng trống không? |
| I’ve made a reservation under the name of… | Tôi đã đặt phòng tên là… |
| Can I have a wake-up call at 6 a.m.? | Tôi có thể nhờ gọi đánh thức lúc 6h sáng không? |
| Is breakfast included? | Giá phòng đã bao gồm bữa sáng chưa? |
C. Tại điểm tham quan / mua sắm
| Mẫu câu | Nghĩa |
| How much is this souvenir? | Món quà lưu niệm này bao nhiêu tiền? |
| Can I pay by card? | Tôi có thể thanh toán bằng thẻ không? |
| Do you have this in another size/color? | Món này có size/màu khác không? |
| Is there a discount for tourists? | Có giảm giá cho khách du lịch không? |
| Where is the nearest restroom? | Nhà vệ sinh gần nhất ở đâu? |
D. Tại nhà hàng
| Mẫu câu | Nghĩa |
| Can I see the menu, please? | Cho tôi xem thực đơn nhé? |
| What do you recommend? | Bạn gợi ý món gì ngon? |
| I’d like a table for two. | Tôi muốn đặt bàn cho hai người. |
| I have a food allergy to peanuts. | Tôi bị dị ứng đậu phộng. |
| Could we have the bill, please? | Cho tôi xin hoá đơn nhé. |
HỘI THOẠI MẪU CHỦ ĐỀ DU LỊCH
Hội thoại hỏi đường
Tourist: Excuse me, how can I get to the old town?
Local: Just go straight for two blocks, then turn left.
Tourist: Is it far from here?
Local: No, it’s only a 10-minute walk.
Tourist: Thank you so much!
Local: You’re welcome. Enjoy your trip!
Dịch:
Khách du lịch: Xin lỗi, tôi có thể đi đến khu phố cổ bằng cách nào?
Người địa phương: Cứ đi thẳng hai dãy nhà rồi rẽ trái.
Khách du lịch: Có xa từ đây không?
Người địa phương: Không, chỉ khoảng 10 phút đi bộ thôi.
Khách du lịch: Cảm ơn bạn rất nhiều!
Người địa phương: Không có gì. Chúc bạn có chuyến đi vui vẻ!
Hội thoại gọi món ăn
Waiter: Hello! Are you ready to order?
You: Yes, I’d like the grilled chicken and a glass of iced tea.
Waiter: Would you like anything else?
You: No, that’s all for now.
Waiter: Great, it will be ready in about 10 minutes.
Dịch:
Phục vụ: Xin chào! Anh/chị đã sẵn sàng gọi món chưa?
Bạn: Rồi, tôi muốn gọi món gà nướng và một ly trà đá.
Phục vụ: Anh/chị có muốn gọi thêm gì không?
Bạn: Không, vậy là đủ rồi.
Phục vụ: Tuyệt vời, món ăn sẽ sẵn sàng trong khoảng 10 phút nữa.
ÁP DỤNG VÀO IELTS SPEAKING
Speaking Part 1 – Topic: Travel
| Câu hỏi | Gợi ý trả lời |
| Do you like travelling?
(Bạn có thích đi du lịch không?) |
Yes, absolutely! Travelling helps me unwind and broaden my horizons.
(Có chứ, chắc chắn rồi! Du lịch giúp tôi thư giãn và mở mang tầm mắt.) |
| What is your favorite kind of transport?
(Phương tiện di chuyển yêu thích của bạn là gì?) |
I prefer travelling by train. It’s relaxing and I can enjoy the scenery.
(Tôi thích đi bằng tàu hỏa. Nó rất thư giãn và tôi có thể ngắm cảnh dọc đường.) |
| Do you prefer to travel alone or with others?
(Bạn thích đi du lịch một mình hay đi cùng người khác?) |
I enjoy solo travel because I can explore at my own pace.
(Tôi thích đi du lịch một mình vì tôi có thể khám phá theo tốc độ riêng của mình._ |
Speaking Part 2 – Describe a memorable trip
Sample Answer (band 7+):
Last summer, I went on a trip to Da Nang – one of the most beautiful coastal cities in Vietnam.
I took a direct flight from Ho Chi Minh City and stayed in a hotel near the beach.
Every morning, I would watch the sunrise, eat local seafood, and explore tourist attractions like the Marble Mountains.
The trip helped me escape the hustle and bustle of city life and recharge my energy.
It was truly a bucket-list destination, and I can’t wait to return.
Dịch:
Mùa hè năm ngoái, tôi đã có một chuyến đi đến Đà Nẵng – một trong những thành phố ven biển đẹp nhất Việt Nam.
Tôi bay thẳng từ Thành phố Hồ Chí Minh và ở tại một khách sạn gần bãi biển.
Mỗi buổi sáng, tôi thường ngắm bình minh, thưởng thức hải sản địa phương và khám phá các điểm du lịch như Ngũ Hành Sơn.
Chuyến đi giúp tôi thoát khỏi sự hối hả, náo nhiệt của cuộc sống thành phố và nạp lại năng lượng.
Đó thực sự là một điểm đến trong mơ, và tôi rất mong được quay lại lần nữa.
ÁP DỤNG VÀO IELTS WRITING TASK 2
Dạng đề ví dụ:
Some people believe that tourism brings more harm than benefits. Do you agree or disagree?
Từ vựng nên dùng:
- cultural exchange – trao đổi văn hóa
- promote the local economy – thúc đẩy nền kinh tế địa phương
- environmental degradation – suy thoái môi trường
- mass tourism – du lịch đại trà
- responsible travel – du lịch có trách nhiệm
- overcrowding – tình trạng quá tải dân số / đông đúc quá mức
- protect historical sites – bảo vệ các di tích lịch sử
Mở bài gợi ý:
Tourism plays a significant role in boosting the economy and fostering cultural understanding. However, it also causes serious problems such as pollution and the destruction of local heritage. While there are undeniable drawbacks, I believe that the advantages outweigh the disadvantages if tourism is managed responsibly.
Dịch:
Du lịch đóng vai trò quan trọng trong việc thúc đẩy nền kinh tế và tăng cường hiểu biết văn hóa giữa các quốc gia. Tuy nhiên, nó cũng gây ra nhiều vấn đề nghiêm trọng như ô nhiễm và phá hủy di sản địa phương. Mặc dù có những mặt hạn chế không thể phủ nhận, tôi tin rằng lợi ích của du lịch vẫn vượt trội hơn nếu nó được quản lý một cách có trách nhiệm.
ÁP DỤNG VÀO TOEIC
TOEIC Listening thường xuất hiện các tình huống:
- Tại sân bay: boarding, gate change, flight delay
- Tại khách sạn: reservation, room service, amenitie
- Tại công ty du lịch: itinerary, brochure, group tour
TOEIC Reading có thể hỏi về:
- Email đặt vé máy bay
- Thông báo tour du lịch
- Hoá đơn khách sạn
Những từ vựng và mẫu câu đã học trong các phần trước hoàn toàn có thể áp dụng để hiểu & trả lời tốt các phần thi TOEIC này.
Mẫu câu giao tiếp thông dụng khi đi du lịch

| Mẫu câu | Nghĩa |
| Can I see your passport and boarding pass? | Cho tôi xem hộ chiếu và thẻ lên máy bay |
| I’d like to book a double room. | Tôi muốn đặt phòng đôi |
| Where is the nearest bus stop? | Trạm xe buýt gần nhất ở đâu? |
| How far is it from here? | Từ đây đến đó bao xa? |
| What local food do you recommend? | Bạn gợi ý món ăn địa phương nào? |
Kết luận: Làm gì để ghi nhớ & ứng dụng tốt?
- Ghi chú từ vựng + ví dụ hằng ngày
- Tập đặt câu & luyện nói
- Luyện Speaking theo chủ đề Travel (Part 2, Part 3 IELTS)
- Đăng ký khóa học tại Anh Ngữ SEC để học từ vựng theo tình huống thực tế, phản xạ nhanh – nhớ lâu
TẶNG MIỄN PHÍ tài liệu “ ” khi đăng ký test trình độ tại SEC
Inbox fanpage hoặc để lại thông tin tại website để nhận ngay nhé!
Xem thêm:


