Bảng Động Từ Bất Quy Tắc Tiếng Anh: 50+ Động Từ Bất Quy Tắc Thường Dùng

Động từ bất quy tắc là một trong những vấn đề thường gặp trong học tiếng Anh, gây khó khăn cho nhiều người học. Bài viết này sẽ giúp bạn hiểu rõ về các động từ bất quy tắc phổ biến, cách học hiệu quả và bài tập thực hành để cải thiện kỹ năng. Dưới đây, bạn sẽ tìm thấy cách học và danh sách các động từ bất quy tắc thường dùng.
Takeaway:
- Động từ bất quy tắc không tuân theo quy tắc chia động từ thông thường, cần phải ghi nhớ từng động từ cụ thể.
- Tổng hợp hơn 50 động từ bất quy tắc phổ biến trong tiếng Anh.
- Cách học hiệu quả: sử dụng flashcards, bài tập thực hành và ôn luyện thường xuyên.
- Thực hành qua bài tập giúp củng cố kiến thức và cải thiện khả năng sử dụng trong giao tiếp.
- Việc nắm vững động từ bất quy tắc là chìa khóa để đạt điểm cao trong các bài thi TOEIC, IELTS và giao tiếp hàng ngày.
Bảng Động Từ Bất Quy Tắc Tiếng Anh
Để giúp bạn dễ dàng nắm bắt và ghi nhớ, dưới đây là bảng tổng hợp các động từ bất quy tắc tiếng Anh cơ bản và thông dụng nhất. Bảng này sẽ giúp bạn biết cách sử dụng đúng dạng động từ trong quá khứ và phân từ quá khứ.
Bảng Động Từ Bất Quy Tắc Cơ Bản

| Động Từ Nguyên Mẫu | Quá Khứ | Phân Từ Quá Khứ |
|---|---|---|
| go | went | gone |
| eat | ate | eaten |
| take | took | taken |
| see | saw | seen |
| get | got | gotten/got |
| come | came | come |
| write | wrote | written |
| speak | spoke | spoken |
| buy | bought | bought |
| do | did | done |
| be | was/were | been |
| have | had | had |
| make | made | made |
50+ Động Từ Bất Quy Tắc Thường Dùng
| Động Từ Nguyên Mẫu | Quá Khứ | Phân Từ Quá Khứ |
|---|---|---|
| Do | did | done |
| Go | went | gone |
| Take | took | taken |
| See | saw | seen |
| Eat | ate | eaten |
| Get | got | gotten/got |
| Give | gave | given |
| Come | came | come |
| Write | wrote | written |
| Speak | spoke | spoken |
| Begin | began | begun |
| Find | found | found |
| Understand | understood | understood |
| Run | ran | run |
| Bring | brought | brought |
| Leave | left | left |
| Think | thought | thought |
| Build | built | built |
| Buy | bought | bought |
| Drink | drank | drunk |
| Catch | caught | caught |
| Read | read | read |
| Sing | sang | sung |
| Come | came | come |
| Stand | stood | stood |
| Sleep | slept | slept |
| Fly | flew | flown |
| Shut | shut | shut |
| Pay | paid | paid |
| Teach | taught | taught |
| Put | put | put |
| Begin | began | begun |
| Choose | chose | chosen |
| Feel | felt | felt |
| Meet | met | met |
| Fall | fell | fallen |
| Grow | grew | grown |
| Hold | held | held |
| Keep | kept | kept |
| Sell | sold | sold |
| Cut | cut | cut |
| Win | won | won |
| Drive | drove | driven |
| Rise | rose | risen |
| Send | sent | sent |
| Buy | bought | bought |
| Hit | hit | hit |
| Throw | threw | thrown |
| Learn | learned/learnt | learned/learnt |
| Make | made | made |
| Say | said | said |
| Take | took | taken |
| Find | found | found |
| Break | broke | broken |
| Teach | taught | taught |
| Steal | stole | stolen |
| Speak | spoke | spoken |
| Swim | swam | swum |
| Buy | bought | bought |
| Run | ran | run |
| Hurt | hurt | hurt |
| Wear | wore | worn |
| Draw | drew | drawn |
| Begin | began | begun |
| Build | built | built |
| Catch | caught | caught |
| Freeze | froze | frozen |
| Hang | hung | hung |
| Smell | smelt | smelt |
| Think | thought | thought |
| Win | won | won |
| Fight | fought | fought |
| Sleep | slept | slept |
| Speak | spoke | spoken |
| Eat | ate | eaten |
| Give | gave | given |
| Take | took | taken |
Cách Học Động Từ Bất Quy Tắc Tiếng Anh Hiệu Quả

Học động từ bất quy tắc trong tiếng Anh có thể gây khó khăn cho nhiều người học vì chúng không tuân theo quy tắc chia động từ thông thường (thêm -ed). Tuy nhiên, với một số chiến lược học hiệu quả, bạn có thể ghi nhớ và sử dụng các động từ này một cách dễ dàng hơn. Dưới đây là ba cách học động từ bất quy tắc tiếng Anh hiệu quả giúp bạn cải thiện kỹ năng ngữ pháp của mình.
Học Theo Nhóm
Một trong những phương pháp học động từ bất quy tắc hiệu quả nhất là học theo nhóm. Việc chia nhóm các động từ có dạng quá khứ và phân từ quá khứ giống nhau giúp bạn ghi nhớ dễ dàng hơn. Thay vì học từng động từ một, hãy học các động từ bất quy tắc phổ biến theo các nhóm có sự tương đồng về hình thức. Điều này sẽ giúp bạn kết nối các động từ và nhớ chúng nhanh chóng.
Ví dụ:
-
Go, Come, Run:
-
gone, came, run
-
Các động từ này có hình thức phân từ quá khứ đặc biệt, giúp bạn dễ dàng nhận diện khi học chúng cùng nhau.
-
-
Make, Take, Buy:
-
made, took, bought
-
Cả ba động từ này đều có dạng quá khứ bất quy tắc, việc học chúng như một nhóm sẽ giúp bạn nhớ lâu hơn.
-
Lợi ích của việc học theo nhóm:
-
Giúp giảm bớt sự lộn xộn trong đầu khi học.
-
Tăng khả năng ghi nhớ thông qua sự liên kết giữa các động từ.
-
Tiết kiệm thời gian học, vì bạn có thể học nhiều động từ cùng lúc.
Sử Dụng Flashcards
Flashcards là một công cụ học tập đơn giản nhưng cực kỳ hiệu quả để giúp bạn ghi nhớ 100 động từ bất quy tắc. Flashcards giúp bạn ôn tập và kiểm tra khả năng ghi nhớ của mình một cách nhanh chóng và thú vị.
Cách sử dụng flashcards:
-
Mặt trước: Viết động từ nguyên mẫu (base form).
-
Mặt sau: Viết quá khứ và phân từ quá khứ.
Ví dụ:
-
Mặt trước: Go
Mặt sau: Went, Gone -
Mặt trước: Eat
Mặt sau: Ate, Eaten
Lợi ích của flashcards:
-
Ôn tập linh hoạt: Bạn có thể học ở bất kỳ đâu và bất kỳ lúc nào.
-
Tăng cường ghi nhớ: Việc viết và xem lại flashcards sẽ giúp bạn ghi nhớ lâu dài.
-
Tự kiểm tra: Flashcards giúp bạn tự kiểm tra kiến thức mà không cần sự trợ giúp của giáo viên.
Mẹo sử dụng flashcards hiệu quả:
-
Lặp lại flashcards mỗi ngày để củng cố trí nhớ.
-
Học từng cặp động từ nguyên mẫu, quá khứ và phân từ quá khứ để dễ dàng nhớ lại khi cần.
-
Sắp xếp flashcards theo nhóm động từ có dạng quá khứ giống nhau, như đã đề cập trong phần học theo nhóm.
Luyện Tập Qua Bài Tập
Luyện tập qua bài tập động từ bất quy tắc là một trong những cách hiệu quả nhất để kiểm tra khả năng sử dụng các động từ bất quy tắc trong các tình huống cụ thể. Bạn có thể tìm thấy các bài tập động từ bất quy tắc trên nhiều sách học ngữ pháp hoặc các trang web học tiếng Anh.
Các bài tập có thể bao gồm:
-
Điền từ vào chỗ trống: Cung cấp một câu với một động từ bất quy tắc thiếu và yêu cầu bạn điền vào đúng dạng của động từ.
-
Ví dụ:
-
“She has ____ (eat) all the cookies.”
-
Câu trả lời: eaten
-
-
-
Chọn động từ đúng: Cung cấp ba dạng động từ bất quy tắc và yêu cầu bạn chọn dạng đúng.
-
Ví dụ:
-
“He ____ (go) to the park yesterday.”
-
a) goes
-
b) went
-
c) going
-
Câu trả lời: went
-
-
-
Luyện tập qua câu văn: Viết câu sử dụng các động từ bất quy tắc trong các thì khác nhau.
-
Ví dụ: Viết câu sử dụng động từ “take” trong quá khứ và phân từ quá khứ.
-
Lợi ích của việc luyện tập qua bài tập:
-
Củng cố kiến thức: Thực hành sẽ giúp bạn hiểu rõ hơn về cách sử dụng các động từ bất quy tắc trong ngữ cảnh cụ thể.
-
Kiểm tra khả năng: Bài tập giúp bạn kiểm tra mức độ hiểu biết và khả năng sử dụng động từ bất quy tắc của mình.
-
Tăng sự tự tin: Việc luyện tập nhiều lần sẽ giúp bạn cảm thấy tự tin hơn khi sử dụng các động từ này trong giao tiếp.
Bài Tập Động Từ Bất Quy Tắc

Bài Tập 1: Điền Động Từ Vào Chỗ Trống
Hãy điền động từ bất quy tắc vào chỗ trống trong các câu sau:
-
I have ____ (eat) lunch already.
-
She ____ (go) to the market yesterday.
-
He ____ (take) the keys from the table.
-
They have ____ (see) the movie.
-
We ____ (begin) the meeting at 9 AM.
-
She ____ (write) a letter to her friend last night.
-
He ____ (be) very tired after the long journey.
-
They ____ (make) a lot of noise during the concert.
-
I ____ (find) my keys this morning.
-
The children ____ (sing) a song at the event.
-
I ____ (run) to the store when it started to rain.
-
She ____ (come) to the party early yesterday.
-
We ____ (speak) about the new project for hours.
-
He ____ (buy) a new phone last week.
-
She ____ (take) a walk in the park yesterday afternoon.
Bài Tập 2: Chọn Động Từ Đúng
Hãy chọn động từ đúng trong các câu sau:
-
I ____ (go) to the store yesterday.
-
a) go
-
b) went
-
c) going
-
-
She ____ (eat) her dinner when I called her.
-
a) ate
-
b) eaten
-
c) eat
-
-
They ____ (take) a bus to the city last weekend.
-
a) took
-
b) take
-
c) taken
-
-
I ____ (write) a letter to my friend.
-
a) written
-
b) wrote
-
c) write
-
-
He ____ (come) to the party last night.
-
a) comes
-
b) come
-
c) came
-
-
She ____ (speak) to him for hours yesterday.
-
a) speak
-
b) speaks
-
c) spoke
-
-
We ____ (see) a good movie last weekend.
-
a) saw
-
b) seen
-
c) see
-
-
They ____ (run) every morning.
-
a) run
-
b) ran
-
c) running
-
-
He ____ (find) his lost wallet yesterday.
-
a) finds
-
b) found
-
c) find
-
-
I ____ (begin) my work at 8 AM today.
-
a) begun
-
b) begins
-
c) began
-
-
She ____ (leave) her keys at home yesterday.
-
a) leaves
-
b) left
-
c) leaving
-
-
We ____ (buy) some groceries yesterday.
-
a) bought
-
b) buy
-
c) buying
-
-
They ____ (build) a new house last year.
-
a) built
-
b) build
-
c) building
-
-
He ____ (take) the bus to work every day.
-
a) took
-
b) taken
-
c) takes
-
-
I ____ (speak) with him about the project last week.
-
a) speak
-
b) speaks
-
c) spoke
-
Bài Tập 6: Hoàn Thành Câu Với Động Từ Bất Quy Tắc
Hãy hoàn thành câu bằng dạng đúng của động từ bất quy tắc trong ngoặc:
-
I ______ (see) him at the restaurant yesterday.
-
She ______ (eat) all the cookies before I got home.
-
We ______ (go) to the beach last summer.
-
I ______ (take) my umbrella when it started raining.
-
They ______ (find) a solution to the problem.
-
He ______ (write) an email to his boss last night.
-
She ______ (come) to the meeting late yesterday.
-
We ______ (begin) working at 8 AM.
-
I ______ (meet) my friend at the mall last week.
-
They ______ (speak) about the new project for an hour.
Bài Tập 7: Tạo Câu Sử Dụng Động Từ Bất Quy Tắc
Hãy tạo câu với các động từ bất quy tắc sau. Mỗi câu phải có động từ trong các thì khác nhau:
-
Take
-
Go
-
Come
-
See
-
Run
Ví dụ:
-
Take:
-
I have taken my medicine today.
-
He took the bus to work yesterday.
-
Bài Tập 8: Đúng/Sai
Đọc các câu sau và xác định xem chúng có sử dụng động từ bất quy tắc đúng cách hay không. Nếu câu sai, sửa lại cho đúng.
-
She has gone to the store.
-
I have wrote the letter to my friend.
-
They saw the movie last night.
-
He has eaten his lunch already.
-
I took a nap when you called.
-
We have built a house in the countryside.
-
She seen him at the party.
-
I run to work every day.
-
They come to the party late last night.
-
He has break his phone.
Đáp Án
Bài Tập 1: Điền Động Từ Vào Chỗ Trống
-
I have eaten lunch already.
-
She went to the market yesterday.
-
He took the keys from the table.
-
They have seen the movie.
-
We began the meeting at 9 AM.
-
She wrote a letter to her friend last night.
-
He was very tired after the long journey.
-
They made a lot of noise during the concert.
-
I found my keys this morning.
-
The children sang a song at the event.
-
I ran to the store when it started to rain.
-
She came to the party early yesterday.
-
We spoke about the new project for hours.
-
He bought a new phone last week.
-
She took a walk in the park yesterday afternoon.
Bài Tập 2: Chọn Động Từ Đúng
-
I went to the store yesterday.
-
Câu trả lời: b) went
-
-
She ate her dinner when I called her.
-
Câu trả lời: a) ate
-
-
They took a bus to the city last weekend.
-
Câu trả lời: a) took
-
-
I wrote a letter to my friend.
-
Câu trả lời: b) wrote
-
-
He came to the party last night.
-
Câu trả lời: c) came
-
-
She spoke to him for hours yesterday.
-
Câu trả lời: c) spoke
-
-
We saw a good movie last weekend.
-
Câu trả lời: a) saw
-
-
They run every morning.
-
Câu trả lời: b) ran
-
-
He found his lost wallet yesterday.
-
Câu trả lời: b) found
-
-
I began my work at 8 AM today.
-
Câu trả lời: c) began
-
-
She left her keys at home yesterday.
-
Câu trả lời: b) left
-
-
We bought some groceries yesterday.
-
Câu trả lời: a) bought
-
-
They built a new house last year.
-
Câu trả lời: a) built
-
-
He takes the bus to work every day.
-
Câu trả lời: c) takes
-
-
I spoke with him about the project last week.
-
Câu trả lời: c) spoke
-
Bài Tập 6: Hoàn Thành Câu Với Động Từ Bất Quy Tắc
-
I saw him at the restaurant yesterday.
-
She ate all the cookies before I got home.
-
We went to the beach last summer.
-
I took my umbrella when it started raining.
-
They found a solution to the problem.
-
He wrote an email to his boss last night.
-
She came to the meeting late yesterday.
-
We began working at 8 AM.
-
I met my friend at the mall last week.
-
They spoke about the new project for an hour.
Bài Tập 7: Tạo Câu Sử Dụng Động Từ Bất Quy Tắc
-
Take:
-
I have taken my medicine today.
-
He took the bus to work yesterday.
-
-
Go:
-
They have gone to the store.
-
I went to the park yesterday.
-
-
Come:
-
She has come to the meeting early.
-
He came to the office last week.
-
-
See:
-
I have seen that movie before.
-
She saw him at the party last night.
-
-
Run:
-
I have run three miles today.
-
He ran a marathon last year.
-
Bài Tập 8: Đúng/Sai
-
She has gone to the store.
-
Đúng
-
-
I have wrote the letter to my friend.
-
Sai: I have written the letter to my friend.
-
-
They saw the movie last night.
-
Đúng
-
-
He has eaten his lunch already.
-
Đúng
-
-
I took a nap when you called.
-
Đúng
-
-
We have built a house in the countryside.
-
Đúng
-
-
She seen him at the party.
-
Sai: She saw him at the party.
-
-
I run to work every day.
-
Sai: I run to work every day. (Sai vì động từ “run” ở hiện tại, nên câu đúng là “I ran to work yesterday.”)
-
-
They come to the party late last night.
-
Sai: They came to the party late last night.
-
-
He has break his phone.
-
Sai: He has broken his phone.
FAQ
Tham khảo thêm:
Học thử để nắm chắc Động từ bất quy tắc và dùng đúng trong giao tiếp
Để nắm vững động từ bất quy tắc và sử dụng chúng thành thạo trong giao tiếp, bạn cần kiên trì ôn tập và thực hành thường xuyên. Bài viết này đã cung cấp cho bạn một danh sách 50+ động từ bất quy tắc phổ biến, cách học hiệu quả và các bài tập thực hành giúp cải thiện kỹ năng của bạn.


