Apply đi với giới từ gì? Cách dùng apply for, apply to và apply oneself to

apply đi với giới từ gì

Nếu bạn đang băn khoăn apply đi với giới từ gì, câu trả lời ngắn là: tùy nghĩa mà apply thường đi với for hoặc to. Ngoài ra, bạn cũng sẽ gặp apply oneself to khi nói về việc tập trung nỗ lực vào một việc, và apply something to something khi nói về việc áp dụng hoặc thoa cái gì lên cái gì.

Key takeaways

  • Apply for = xin, đăng ký, nộp đơn cho thứ mình muốn có: a job, a visa, a scholarship.
  • Apply to = nộp vào nơi nhận đơn hoặc nói một quy định áp dụng cho ai/cái gì.
  • Apply oneself to = tập trung, dồn công sức vào một việc.
  • Apply something to something = áp dụng hoặc thoa cái gì lên cái gì: apply sunscreen to your face.
  • Muốn dùng đúng, hãy nhớ cả cụm, đừng học riêng mỗi từ apply.

Apply đi với giới từ gì?

apply đi với giới từ gì
Apply đi với giới từ gì?

Apply không chỉ đi với một giới từ duy nhất. Tùy ngữ cảnh, bạn sẽ gặp 4 mẫu quan trọng nhất sau:

  • apply for + danh từ
    Dùng khi bạn xin / nộp đơn cho một thứ cụ thể.
  • apply to + người / nơi / đối tượng
    Dùng khi bạn nộp vào một nơi nào đó hoặc khi một quy tắc áp dụng cho ai/cái gì.
  • apply oneself to + danh từ / V-ing
    Dùng khi nói ai đó tập trung nỗ lực vào việc gì.
  • apply + something + to + something
    Dùng khi áp dụng hoặc thoa cái gì lên cái gì.

Điểm dễ nhầm nhất với người học Việt Nam là: cùng là apply, nhưng nghĩa thay đổi theo cụm. Vì vậy, cách học đúng không phải là dịch từng chữ, mà là học theo mẫu dùng hoàn chỉnh.

Cách dùng apply for

Apply for được dùng khi bạn muốn nói đến việc xin hoặc nộp đơn cho thứ mình muốn có.

Bạn sẽ gặp mẫu này nhiều trong các tình huống như:

  • xin việc
  • xin học bổng
  • xin visa
  • xin giấy phép
  • xin tài trợ
  • đăng ký một vị trí hoặc cơ hội cụ thể

Công thức dễ nhớ:

apply for + job / scholarship / visa / permit / grant / position

Ví dụ:

  • I want to apply for a marketing internship this summer.
    Tôi muốn nộp đơn cho vị trí thực tập marketing vào mùa hè này.
  • She applied for a student visa last month.
    Cô ấy đã nộp đơn xin visa du học tháng trước.
  • Many students plan to apply for scholarships after their first year.
    Nhiều sinh viên dự định xin học bổng sau năm nhất.

Mẹo nhớ nhanh:

for = thứ bạn muốn nhận được

Chỉ cần tự hỏi: “Mình đang xin cái gì?” Nếu câu trả lời là một cơ hội / quyền lợi / giấy tờ / vị trí, khả năng cao bạn cần apply for.

Cách dùng apply to

Apply to có 2 cách dùng rất hay gặp.

Cách dùng 1: nộp vào nơi nhận đơn

  • I’m going to apply to three universities in Hanoi.
    Tôi định nộp vào 3 trường đại học ở Hà Nội.
  • She applied to a design school in Singapore.
    Cô ấy đã nộp vào một trường thiết kế ở Singapore.

Ở đây, trọng tâm là nơi nhận đơn.

Cách dùng 2: một quy định / điều kiện / chính sách áp dụng cho ai hoặc cái gì

  • This rule applies to all students.
    Quy định này áp dụng cho tất cả học viên.
  • The discount only applies to first-time customers.
    Ưu đãi này chỉ áp dụng cho khách hàng lần đầu.
  • These instructions apply to both online and offline classes.
    Hướng dẫn này áp dụng cho cả lớp online lẫn offline.

Mẹo nhớ nhanh:

to = nơi nhận đơn / đối tượng chịu tác động

Một cặp rất dễ nhớ:

apply for a job = xin vị trí công việc

apply to a company = nộp đơn vào công ty đó

Ví dụ đối chiếu:

I applied for a teaching position.

I applied to three language centers.

Câu đầu nhấn vào vị trí.
Câu sau nhấn vào nơi nhận đơn.

Cách dùng apply oneself to

Apply oneself to nghĩa là tập trung, chuyên tâm, dồn nỗ lực vào một việc.

Đây là mẫu ít gặp hơn apply forapply to, nhưng rất полезно khi đọc sách, bài thi hoặc văn viết.

Công thức:

apply oneself to + noun / V-ing

Ví dụ:

  • If you really apply yourself to grammar, you’ll improve much faster.
    Nếu bạn thực sự tập trung vào ngữ pháp, bạn sẽ tiến bộ nhanh hơn nhiều.
  • He applied himself to learning pronunciation step by step.
    Anh ấy đã dồn sức học phát âm từng bước.
  • She needs to apply herself to her studies this semester.
    Học kỳ này cô ấy cần tập trung hơn vào việc học.

Với người học Việt Nam, bạn có thể hiểu cụm này gần với các cách nói như:

  • chuyên tâm vào
  • dồn sức cho
  • thật sự tập trung vào

Khi nào dùng apply something to something

Đây là mẫu nhiều bạn bỏ sót vì cứ nghĩ apply chỉ liên quan đến “nộp đơn”.

Thực tế, apply còn rất hay dùng trong nghĩa áp dụng hoặc thoa.

Công thức:

apply + something + to + something

Ví dụ:

  • You should apply this method to your daily vocabulary review.
    Bạn nên áp dụng phương pháp này vào việc ôn từ vựng hằng ngày.
  • Please apply sunscreen to your face before going outside.
    Hãy bôi kem chống nắng lên mặt trước khi ra ngoài.
  • The teacher asked us to apply the rule to this sentence.
    Giáo viên yêu cầu chúng tôi áp dụng quy tắc đó vào câu này.

Phần này quan trọng vì nó giúp bạn tránh nhầm giữa:

apply for a scholarship

apply to a university

apply a rule to an example

Ba câu trên đều đúng, nhưng cấu trúc và nghĩa khác nhau.

Lỗi thường gặp khi dùng apply với giới từ

3 74
Lỗi thường gặp khi dùng apply với giới từ

Đây là phần người học hay vướng nhất.

Nhầm giữa thứ mình muốn xin và nơi mình nộp vào

Sai cách nghĩ:

  • jobcompany đều liên quan đến xin việc, nên dùng gì cũng được.

Cách đúng:

apply for a job

apply to a company

Dùng apply for với nơi chốn

Ví dụ dễ sai:

  • I applied for Harvard University. ❌

Cách tự nhiên hơn:

  • I applied to Harvard University.
  • I applied for admission to Harvard University.
  • Dùng apply to với thứ mình muốn xin

Ví dụ dễ sai:

  • She applied to a visa. ❌

Cách đúng:

  • She applied for a visa.
  • Dùng apply with trong nghĩa nộp đơn

Trong nghĩa “nộp đơn / xin”, bạn không nên nói:

  • I applied with the job. ❌

Cách đúng:

  • I applied for the job.
  • Học mỗi từ apply mà không học theo cụm

Đây là lỗi gốc khiến bạn cứ đoán giới từ theo cảm tính.

Thay vì nhớ:

  • apply = áp dụng / nộp đơn

Hãy nhớ theo cụm:

  • apply for a scholarship
  • apply to a university
  • apply oneself to studying
  • apply pressure to the wound

Mẹo nhớ nhanh và cách tự học

Để nhớ lâu, bạn có thể dùng quy tắc 4 dòng này:

for = thứ mình muốn có

to = nơi nhận đơn / đối tượng áp dụng

oneself to = dồn sức vào việc gì

A to B = áp cái A lên cái B

Một vài cách tự học dễ làm tại nhà:

  • Viết 4 cột vào sổ tay: for, to, oneself to, A to B
  • Mỗi cột ghi 5 ví dụ quen thuộc với cuộc sống của bạn
  • Học theo câu hoàn chỉnh, không học từng từ rời
  • Tự đặt câu bằng bối cảnh thật của mình

Ví dụ rất gần với người học Việt Nam:

  • I applied for a part-time job.
  • I applied to two universities.
  • I need to apply myself to listening practice.
  • I applied this note-taking method to my TOEIC study plan.

Một mẹo khác rất hiệu quả là học theo cặp đối chiếu:

  • apply for a positionapply to a company
  • apply for a scholarshipapply to a university
  • apply a rule to a sentenceapply yourself to studying

Apply trong giao tiếp, bài thi và hành trình học thật

Trong giao tiếp hằng ngày, bạn sẽ gặp apply nhiều nhất ở các ngữ cảnh:

  • xin việc
  • xin visa
  • nộp vào trường
  • đọc điều kiện ưu đãi
  • đọc nội quy, chính sách, thông báo

Trong bài thi như TOEIC, IELTS hay VSTEP, apply thường xuất hiện trong:

  • email / form / notice
  • đoạn đọc về tuyển dụng, admission, policy
  • câu hỏi về rules, conditions, eligibility
  • văn viết học thuật hoặc bán học thuật

Ví dụ:

  • This offer applies to new members only.
  • She applied for the position after graduation.
  • Students who apply to the program must submit two references.

Nếu bạn đang học mà thấy mình không chỉ nhầm riêng từ apply, mà còn nhầm nhiều cụm verb + preposition khác, đó thường là dấu hiệu nền tảng ngữ pháp và cách học theo cụm chưa chắc. Lúc này, bạn nên học tiếp theo flow:

FAQ

Phổ biến nhất là forto. Ngoài ra còn có apply oneself to và mẫu apply something to something.


Thường là apply to a university. Nếu muốn nhấn vào thứ bạn xin, có thể nói apply for admission.


Dùng apply for a job. Nếu nói về nơi nộp, dùng apply to a company.


Có. Ví dụ: apply yourself to learning English every day.

Xem thêm

Bạn nên làm gì tiếp theo?

Nếu bạn vừa đọc xong mà vẫn thấy mình hay đoán giới từ theo cảm tính, đừng học thêm quá nhiều từ mới ngay. Hãy kiểm tra lại nền tảng của mình ở nhóm verb + prepositiongiới từ cơ bản trước.

Kiểm tra trình độ ngay để biết mình đang hổng ở phần nào và nhận lộ trình học nền tảng phù hợp.

KIỂM TRA TRÌNH ĐỘ CỦA BẠN

nhận tư vấn lộ trình

Overview trong IELTS Writing Task 1: Cách viết mở đoạn ấn tượng để đạt điểm cao

Overview trong IELTS Writing Task 1: Cách viết mở đoạn ấn tượng để đạt điểm...

IELTS Writing Task 1 – Process: Cách mô tả quy trình đạt điểm cao

IELTS Writing Task 1 – Process: Cách mô tả quy trình đạt điểm cao Khám...

IELTS Writing Task 1 – Map: cách so sánh bản đồ

IELTS Writing Task 1 – Map: cách so sánh bản đồ Tìm hiểu cách so...

Cách viết Table Chart trong Task 1 chi tiết

Cách viết Table Chart trong Task 1 chi tiết Tìm hiểu cách viết bài cho...

Task 1 Bar Chart: cấu trúc & từ vựng cần thiết

Task 1 Bar Chart: cấu trúc & từ vựng cần thiết Khám phá cấu trúc...

Cách làm Pie Chart Task 1 kèm bài mẫu band cao 

IELTS Writing Task 1 – Pie Chart: Cách Làm Chi Tiết và Bài Mẫu Band...

Hướng dẫn viết Line Graph trong Task 1

Hướng dẫn viết Line Graph trong Task 1 Hướng dẫn cách viết Line Graph trong...

Cách Viết IELTS Writing Task 1 Academic Từ A–Z: Hướng Dẫn Chi Tiết Cho Người Mới Bắt Đầu 2026

Hướng dẫn chi tiết cách viết IELTS Writing Task 1 Academic từ A–Z: cấu trúc...

Học thử Test online
Đang gửi thông tin . . .