Đề cương ôn tập chủ điểm ngữ pháp cuối kì 2 Tiếng Anh 11
Giới thiệu
Để giúp các bạn học sinh lớp 11 chuẩn bị tốt nhất cho kỳ thi cuối kỳ 2 môn Tiếng Anh, dưới đây là đề cương ôn tập chi tiết về các chủ điểm ngữ pháp. Bài viết này không chỉ tập trung vào các cấu trúc ngữ pháp phổ biến mà còn bao gồm những ngữ pháp ít gặp nhưng vẫn có thể xuất hiện trong bài thi. Việc nắm vững tất cả những chủ điểm này sẽ giúp bạn tự tin hơn khi làm bài kiểm tra và đạt điểm cao trong kỳ thi.
Các thì trong tiếng Anh
a. Thì hiện tại
- Thì hiện tại đơn (Present Simple):
- Công dụng: Diễn tả thói quen, sự thật hiển nhiên, hoặc những hành động lặp đi lặp lại.
- Cấu trúc: S + V (s/es)
- Ví dụ: She goes to school every day.
- Thì hiện tại tiếp diễn (Present Continuous):
- Công dụng: Diễn tả hành động đang xảy ra tại thời điểm nói hoặc một kế hoạch đã được sắp xếp trong tương lai gần.
- Cấu trúc: S + am/is/are + V-ing
- Ví dụ: I am reading a book right now.
- Thì hiện tại hoàn thành (Present Perfect):
- Công dụng: Diễn tả hành động đã hoàn thành trong quá khứ nhưng có kết quả hoặc ảnh hưởng đến hiện tại.
- Cấu trúc: S + have/has + V3/ed
- Ví dụ: They have finished their homework.
- Thì hiện tại hoàn thành tiếp diễn (Present Perfect Continuous):
- Công dụng: Diễn tả hành động kéo dài từ quá khứ và vẫn tiếp diễn đến hiện tại.
- Cấu trúc: S + have/has + been + V-ing
- Ví dụ: I have been studying for two hours.
b. Thì quá khứ
- Thì quá khứ đơn (Past Simple):
- Công dụng: Diễn tả hành động đã xảy ra và hoàn thành trong quá khứ.
- Cấu trúc: S + V2/ed
- Ví dụ: She visited her grandmother yesterday.
- Thì quá khứ tiếp diễn (Past Continuous):
- Công dụng: Diễn tả hành động đang xảy ra tại một thời điểm trong quá khứ hoặc hai hành động xảy ra đồng thời.
- Cấu trúc: S + was/were + V-ing
- Ví dụ: They were watching TV when I arrived.
- Thì quá khứ hoàn thành (Past Perfect):
- Công dụng: Diễn tả hành động xảy ra trước một hành động khác trong quá khứ.
- Cấu trúc: S + had + V3/ed
- Ví dụ: She had already left when I arrived.
- Thì quá khứ hoàn thành tiếp diễn (Past Perfect Continuous):
- Công dụng: Diễn tả hành động đang xảy ra trước một hành động khác trong quá khứ và kéo dài trong một khoảng thời gian.
- Cấu trúc: S + had + been + V-ing
- Ví dụ: I had been studying for two hours before she came.
c. Thì tương lai
- Thì tương lai đơn (Future Simple):
- Công dụng: Diễn tả hành động sẽ xảy ra trong tương lai.
- Cấu trúc: S + will + V
- Ví dụ: I will call you later.
- Thì tương lai tiếp diễn (Future Continuous):
- Công dụng: Diễn tả hành động sẽ đang xảy ra tại một thời điểm xác định trong tương lai.
- Cấu trúc: S + will be + V-ing
- Ví dụ: This time next week, I will be traveling to Vietnam.
- Thì tương lai hoàn thành (Future Perfect):
- Công dụng: Diễn tả hành động sẽ hoàn thành trước một thời điểm xác định trong tương lai.
- Cấu trúc: S + will have + V3/ed
- Ví dụ: By 2025, I will have graduated from university.
- Thì tương lai hoàn thành tiếp diễn (Future Perfect Continuous):
- Công dụng: Diễn tả hành động sẽ kéo dài cho đến một thời điểm trong tương lai.
- Cấu trúc: S + will have been + V-ing
- Ví dụ: By next year, I will have been working here for five years.
Các loại câu điều kiện
a. Câu điều kiện loại 1 (First Conditional):
- Công dụng: Dùng để diễn tả hành động có thể xảy ra trong tương lai nếu điều kiện được thỏa mãn.
- Cấu trúc: If + S + V (hiện tại đơn), S + will + V
- Ví dụ: If it rains tomorrow, we will stay at home.
b. Câu điều kiện loại 2 (Second Conditional):
- Công dụng: Diễn tả điều kiện không có thật ở hiện tại hoặc tương lai.
- Cấu trúc: If + S + V2, S + would + V
- Ví dụ: If I were rich, I would travel around the world.
c. Câu điều kiện loại 3 (Third Conditional):
- Công dụng: Diễn tả điều kiện không có thật trong quá khứ.
- Cấu trúc: If + S + had + V3/ed, S + would have + V3/ed
- Ví dụ: If I had studied harder, I would have passed the exam.
d. Câu điều kiện hỗn hợp (Mixed Conditional):
- Công dụng: Diễn tả một hành động không có thật ở quá khứ nhưng có ảnh hưởng đến hiện tại.
- Cấu trúc: If + S + had + V3/ed, S + would + V
- Ví dụ: If I had studied medicine, I would be a doctor now.
Cấu trúc mệnh đề quan hệ (Relative Clauses)
Mệnh đề quan hệ dùng để bổ sung thông tin cho danh từ trong câu. Các dạng mệnh đề quan hệ:
a. Mệnh đề quan hệ xác định (Defining Relative Clauses):
- Công dụng: Mệnh đề này giúp xác định chính xác đối tượng mà ta đang nói đến.
- Cấu trúc: S + (who/whom/which/that) + V
- Ví dụ: The book which I bought yesterday is interesting.
b. Mệnh đề quan hệ không xác định (Non-defining Relative Clauses):
- Công dụng: Mệnh đề này không làm thay đổi ý nghĩa của câu nếu bị bỏ đi, chỉ bổ sung thông tin thêm.
- Cấu trúc: S + (who/whom/which) + V (và có dấu phẩy)
- Ví dụ: My brother, who lives in Hanoi, is a doctor.
Cấu trúc câu gián tiếp (Reported Speech)
a. Câu trực tiếp và gián tiếp
- Công dụng: Tường thuật lại lời nói của người khác.
- Cấu trúc:
- Câu khẳng định: He said that + S + V
- Câu hỏi Yes/No: He asked if/whether + S + V
- Câu hỏi Wh-: He asked + Wh-word + S + V
- Ví dụ: She said that she would go to the party.
b. Những thay đổi trong câu gián tiếp:
- Thay đổi thì (backshift).
- Thay đổi đại từ, chỉ thời gian, và nơi chốn.
Các cấu trúc ngữ pháp khác
1. Câu đảo ngữ (Inversion)
Câu đảo ngữ là một cấu trúc ngữ pháp ít gặp nhưng thường xuất hiện trong các bài thi nâng cao, giúp nhấn mạnh hoặc thay đổi trật tự của câu.
a. Câu đảo ngữ với “Never”, “Hardly”, “Scarcely”, “Seldom”, “No sooner”, “Not only”:
- Cấu trúc: Các trạng từ phủ định hoặc mang nghĩa mạnh như “Never”, “Hardly”, “Seldom” khi đứng đầu câu sẽ làm đảo ngữ.
- Ví dụ:
- Never have I seen such a beautiful painting.
- Hardly had he arrived when the meeting started.
b. Câu đảo ngữ với điều kiện:
- Cấu trúc: Đảo ngữ trong câu điều kiện loại 1, 2 và 3 (thường gặp trong văn viết trang trọng).
- Ví dụ:
- Had I known about the test, I would have studied more. (Điều kiện loại 3)
- Were I you, I would reconsider the offer. (Điều kiện loại 2)
2. Cấu trúc “So + adj/adv + that”
Cấu trúc này dùng để diễn tả một kết quả quá mức, quá đáng đến mức một hành động, tình huống nào đó phải xảy ra.
- Cấu trúc: So + adj/adv + that + mệnh đề
- Ví dụ:
- She is so beautiful that everyone admires her.
- The problem was so complicated that no one could solve it.
3. Cấu trúc “Such + (a/an) + adj + Noun + that”
Cấu trúc này tương tự như cấu trúc “So + adj + that”, nhưng đi kèm với danh từ.
- Cấu trúc: Such + (a/an) + adj + noun + that + mệnh đề
- Ví dụ:
- It was such an interesting movie that I watched it twice.
- She is such a talented singer that everyone loves her voice.
4. Câu giả định với “If only” và “I wish”
Đây là các cấu trúc giả định để diễn tả những điều không có thật hoặc những điều ta ước mong trong hiện tại, quá khứ hoặc tương lai.
a. “If only” (ước ao điều gì có thật):
- Cấu trúc: If only + S + V (ở thì mong muốn)
- Ví dụ:
- If only I knew the answer! (Ước gì tôi biết câu trả lời!)
b. “I wish” (diễn tả điều ước):
- Cấu trúc: I wish + S + V (quá khứ đơn/hoàn thành) / would/could
- Ví dụ:
- I wish I were there now. (Điều ước hiện tại)
- I wish I had studied harder. (Điều ước trong quá khứ)
- I wish you would stop talking. (Điều ước về hành động không mong muốn trong tương lai)
5. Mệnh đề danh ngữ (Noun Clauses)
Mệnh đề danh ngữ dùng để thay thế cho danh từ trong câu. Đây là một chủ điểm ngữ pháp khá ít gặp nhưng thường xuyên xuất hiện trong các bài thi nâng cao.
- Cấu trúc: S + V + (that) + mệnh đề (mệnh đề danh ngữ có thể được làm tân ngữ hoặc chủ ngữ trong câu)
- Ví dụ:
- What you did yesterday is amazing. (Mệnh đề danh ngữ làm chủ ngữ)
- I don’t know if she will come. (Mệnh đề danh ngữ làm tân ngữ)
6. Các dạng của động từ khuyết thiếu (Modal Verbs)
Động từ khuyết thiếu có thể xuất hiện trong các câu văn trang trọng và nâng cao. Dưới đây là một số cấu trúc nâng cao bạn cần nắm vững.
a. “May have”, “Might have”, “Could have”:
Diễn tả sự suy đoán về một hành động trong quá khứ.
- Cấu trúc: Modal verb + have + V3/ed
- Ví dụ:
- She may have forgotten to call you. (Cô ấy có thể đã quên gọi cho bạn.)
- He might have been at the party. (Anh ấy có thể đã ở bữa tiệc.)
b. “Should have”, “Ought to have”:
Diễn tả sự tiếc nuối, lẽ ra phải làm gì đó nhưng không làm.
- Cấu trúc: Modal verb + have + V3/ed
- Ví dụ:
- I should have studied harder for the test. (Lẽ ra tôi nên học chăm hơn cho bài kiểm tra.)
- You ought to have been more careful. (Lẽ ra bạn nên cẩn thận hơn.)
c. “Can’t have” và “Couldn’t have”:
Diễn tả sự phủ định hoặc không thể xảy ra trong quá khứ.
- Cấu trúc: Modal verb + have + V3/ed
- Ví dụ:
- He can’t have stolen the money. (Anh ta không thể đã đánh cắp tiền.)
- She couldn’t have known about the surprise. (Cô ấy không thể đã biết về sự bất ngờ.)
7. Cấu trúc “No sooner… than” và “Hardly… when”
Cấu trúc này thường được sử dụng để diễn tả hai hành động xảy ra gần như đồng thời trong quá khứ, nhấn mạnh sự liên tiếp.
- Cấu trúc: No sooner + had + S + V3/ed + than + mệnh đề
- Ví dụ:
- No sooner had I arrived than the meeting started.
- Cấu trúc: Hardly + had + S + V3/ed + when + mệnh đề
- Ví dụ:
- Hardly had he finished his speech when the audience clapped.
8. Câu bị động với động từ khuyết thiếu
Động từ khuyết thiếu có thể được sử dụng trong câu bị động, mặc dù đây là một cấu trúc ít gặp, nhưng bạn vẫn cần phải nắm vững.
- Cấu trúc: Modal verb + be + V3/ed
- Ví dụ:
- The problem must be solved immediately. (Vấn đề phải được giải quyết ngay lập tức.)
- The proposal should be considered carefully. (Đề xuất nên được xem xét cẩn thận.)
9. Từ nối và liên từ trong câu phức (Conjunctions)
Các từ nối và liên từ giúp kết nối các mệnh đề trong câu phức. Việc sử dụng chính xác các từ này sẽ giúp câu văn của bạn mượt mà và dễ hiểu hơn.
a. Liên từ “Although”, “Though”, “Even though”:
- Cấu trúc: Although / Though / Even though + S + V, S + V
- Ví dụ: Although it rained, we went out.
b. Liên từ “Unless”:
- Cấu trúc: Unless + mệnh đề, S + V
- Ví dụ: I won’t go unless you come with me.
Bài tập
Bài tập 1: Chọn câu đúng (Multiple Choice)
1. Which sentence is correct?
- a. She will come if she would be invited.
- b. She will come if she is invited.
- c. She would come if she is invited.
- d. She would come if she would be invited.
2. Choose the correct sentence using “so + adjective + that”:
- a. He is so tall that everyone admires him.
- b. He is so tall that everyone admired him.
- c. He is so tall that everyone will admire him.
- d. He is so tall that everyone will admired him.
3. Choose the correct form of the verb:
- “By the time you arrive, we ________ (finish) our work.”
- a. have finished
- b. will have finished
- c. had finished
- d. finish
4. Which sentence uses the correct past perfect tense?
- a. She has finished her homework before I arrived.
- b. She had finished her homework before I arrived.
- c. She finished her homework before I arrived.
- d. She is finishing her homework before I arrived.
5. Choose the correct sentence using the “First Conditional”:
- a. If I knew his phone number, I will call him.
- b. If I knew his phone number, I would call him.
- c. If I know his phone number, I will call him.
- d. If I know his phone number, I would call him.
Bài tập 2: Điền từ vào chỗ trống (Fill in the Blanks)
1. Complete the sentences with the correct form of the verb in parentheses:
- If she __________ (study) harder, she would have passed the exam.
- We __________ (go) to the beach tomorrow if the weather is nice.
- By the time I arrive, they __________ (finish) their meeting.
- She __________ (live) in Hanoi for three years by next month.
2. Fill in the blanks with the correct modal verb:
- He __________ (be) here by now, but he isn’t.
- You __________ (study) harder for the exam.
- I __________ (help) you with the project if you ask me.
- She __________ (go) to the concert last night, but she had to work.
3. Choose the correct answer to complete the sentence:
- _______ I go to the party tonight, I will call you first.
- a. If
- b. Unless
- c. When
- d. Although
- She is the __________ singer I’ve ever heard.
- a. best
- b. better
- c. most best
- d. more better
4. Fill in the blanks with the correct relative pronoun (who, whom, which, that):
- The book __________ I borrowed from the library is very interesting.
- She is the person __________ helped me last week.
- The man __________ lives next door is very friendly.
- I know the boy __________ won the competition.
Bài tập 3: Sửa lỗi sai (Error Correction)
1. Find and correct the mistake:
- If I would have known about the meeting, I would attend.
2. Identify the error in the following sentence:
- He has been studying English since two years.
3. Correct the mistake:
- She spoke to me like I was a child.
4. Find and correct the error:
- If I had worked harder, I would have pass the test.
Bài tập 4: Viết lại câu (Sentence Transformation)
1. Rewrite the sentence using the word “so…that”:
- The box was heavy. I couldn’t lift it.
2. Rewrite the sentence using the past perfect tense:
- I arrived late. She finished the meal.
3. Rewrite the sentence in reported speech:
- He said, “I will go to the party.”
4. Rewrite the following sentence using “unless”:
- I won’t come if you don’t invite me.
Bài tập 5: Bài tập mệnh đề quan hệ (Relative Clauses)
1. Combine the sentences using a relative clause:
- The woman is my neighbor. She lives next door.
2. Fill in the blanks with the correct relative pronoun:
- The teacher ________ you met yesterday is very kind.
3. Combine these two sentences into a complex sentence with a relative clause:
- I have a friend. He speaks three languages.
Bài tập 6: Câu bị động (Passive Voice)
1. Transform the sentences into passive voice:
- People speak English all over the world.
- They will finish the project by next week.
2. Choose the correct passive voice form:
- The house __________ (build) by the workers tomorrow.
- a. will be built
- b. is built
- c. will built
- d. is being built
3. Change the sentence into passive voice:
- She wrote a letter to her friend.
Bài tập 7: Câu điều kiện (Conditionals)
1. Fill in the blanks with the correct conditional form:
- If I __________ (have) enough money, I __________ (buy) a new car.
- If she __________ (know) about the event, she __________ (come).
2. Complete the sentences with the correct conditional form:
- If I had known about your problem, I __________ (help) you.
- If you __________ (study) harder, you would pass the exam.
Kết luận
Đề cương ôn tập này bao gồm tất cả các chủ điểm ngữ pháp quan trọng trong chương trình Tiếng Anh lớp 11, kỳ 2, từ các thì cơ bản đến các cấu trúc ngữ pháp ít gặp nhưng cũng quan trọng. Hãy luyện tập thường xuyên và đảm bảo rằng bạn đã hiểu rõ từng phần để đạt kết quả cao trong kỳ thi. Chúc các bạn ôn thi hiệu quả và thành công!
Tham khảo thêm tại:
Động Từ Khuyết Thiếu (Modal Verbs) A-Z
Mệnh Đề Quan Hệ Xác Định – Cấu Trúc, Cách Dùng, Ví Dụ Và Bài Tập Chi Tiết (2025)


