Đề cương ôn tập từ vựng giữa kì 1 Tiếng Anh 12 Global Success đầy đủ, dễ hiểu, bám sát đề thi – giúp học sinh tự tin đạt điểm cao. Xem ngay!
Đề cương ôn tập từ vựng giữa kì 1 Tiếng Anh 12 – Tổng hợp đầy đủ, học dễ, nhớ lâu
Giới thiệu chung
Trong chương trình Tiếng Anh 12, phần từ vựng luôn đóng vai trò quan trọng và xuất hiện xuyên suốt trong các bài kiểm tra, đặc biệt là bài thi giữa kì 1 Tiếng Anh 12. Không chỉ kiểm tra khả năng ghi nhớ từ đơn lẻ, đề thi còn đánh giá khả năng hiểu và vận dụng từ vựng theo chủ đề, cụm từ cố định và ngữ cảnh sử dụng.
Chính vì vậy, việc xây dựng một đề cương ôn tập từ vựng Tiếng Anh 12 khoa học, rõ ràng và bám sát chương trình là điều vô cùng cần thiết đối với học sinh lớp 12. Một đề cương tốt không chỉ giúp hệ thống lại kiến thức đã học mà còn giúp tiết kiệm thời gian ôn tập, tránh học lan man và giảm áp lực trước kỳ thi.
Bài viết này sẽ cung cấp cho bạn đề cương ôn tập từ vựng giữa kì 1 Tiếng Anh 12 theo chương trình Global Success, tập trung vào 3 unit trọng tâm:
-
Unit 1: Life stories we admire
-
Unit 2: A multicultural world
-
Unit 3: Green living
Toàn bộ nội dung được trình bày dễ hiểu, logic, phù hợp cho học sinh tự học và ôn tập hiệu quả.

Tổng quan nội dung ôn tập
Trong cấu trúc đề kiểm tra Tiếng Anh 12 giữa kì 1, phần từ vựng thường xuất hiện dưới nhiều dạng khác nhau như:
-
Chọn từ/cụm từ đúng
-
Điền từ vào chỗ trống
-
Tìm từ đồng nghĩa – trái nghĩa
-
Đọc hiểu đoạn văn theo chủ đề
Phạm vi từ vựng chủ yếu nằm trong các chủ đề đã học, đặc biệt là các từ và cụm từ mang tính học thuật, có khả năng vận dụng cao. Do đó, đề cương ôn tập từ vựng Tiếng Anh 12 cần tập trung vào:
-
Từ vựng cốt lõi của từng unit
-
Các cụm từ thường đi kèm (collocations)
-
Cách dùng từ trong ngữ cảnh cụ thể
Việc học từ vựng theo đề cương giúp học sinh:
-
Nắm chắc kiến thức trọng tâm
-
Tránh học thiếu hoặc học thừa
-
Tăng khả năng làm bài nhanh và chính xác
Unit 1 – Life stories we admire
Khái quát chủ đề Life stories we admire
Unit 1 trong chương trình Tiếng Anh 12 mang chủ đề Life stories we admire – những câu chuyện cuộc đời đáng ngưỡng mộ. Đây là một chủ đề quen thuộc, thường xoay quanh những nhân vật truyền cảm hứng, có ý chí vượt khó và đóng góp tích cực cho xã hội.
Trong đề thi giữa kì 1 Tiếng Anh 12, từ vựng của unit này thường xuất hiện trong:
-
Bài đọc hiểu
-
Câu hỏi trắc nghiệm từ vựng
-
Viết lại câu liên quan đến thành tựu và nỗ lực cá nhân
Từ vựng liên quan đến nhân vật truyền cảm hứng
| Từ vựng | Định nghĩa (Tiếng Việt) | Câu ví dụ (Tiếng Anh) |
|---|---|---|
| admirable | đáng ngưỡng mộ | She is an admirable person who always helps others. |
| inspirational | truyền cảm hứng | His life story is truly inspirational to young people. |
| influential | có ảnh hưởng | He is one of the most influential leaders in history. |
| outstanding | nổi bật, xuất sắc | She is an outstanding student in her class. |
| remarkable | đáng chú ý, đáng kinh ngạc | He achieved remarkable success at a young age. |
| devoted | tận tâm, cống hiến | She is devoted to her work and family. |
| determined | quyết tâm | He is determined to overcome all difficulties. |
| talented | có tài năng | She is a talented musician admired by many people. |
| ambitious | tham vọng, có hoài bão | He is very ambitious and wants to change the world. |
| persistent | kiên trì | Her persistent efforts helped her succeed. |
| courageous | dũng cảm | He was courageous enough to stand up for the truth. |
| selfless | vị tha, không ích kỷ | She made a selfless decision to help the poor. |
| hardworking | chăm chỉ | He is hardworking, so he achieves high results. |
| creative | sáng tạo | She is known for her creative ideas. |
| responsible | có trách nhiệm | A responsible person always completes tasks on time. |
| dedicated | tận tụy | He is dedicated to improving education. |
| confident | tự tin | She is confident when speaking in public. |
| resilient | kiên cường | He remained resilient despite many failures. |
| optimistic | lạc quan | She is always optimistic about the future. |
| respected | được kính trọng | He is highly respected for his contributions to society. |
Các cụm từ liên quan đến câu chuyện cuộc đời
Bên cạnh từ đơn, học sinh cần ghi nhớ các cụm từ cố định sau:
-
overcome difficulties: vượt qua khó khăn
-
achieve success: đạt được thành công
-
make great contributions: có những đóng góp lớn
-
set an example for: làm gương cho
-
be admired for: được ngưỡng mộ vì
-
face challenges: đối mặt với thử thách
-
follow one’s dream: theo đuổi ước mơ
-
rise to fame: trở nên nổi tiếng
-
gain recognition: được công nhận
-
devote one’s life to: cống hiến cuộc đời cho
-
make a difference: tạo ra sự khác biệt
-
leave a lasting impact: để lại ảnh hưởng lâu dài
-
achieve one’s goal: đạt được mục tiêu
-
play an important role in: đóng vai trò quan trọng trong
-
be remembered for: được nhớ đến vì
-
take responsibility for: chịu trách nhiệm về
-
inspire future generations: truyền cảm hứng cho các thế hệ tương lai
-
struggle against difficulties: đấu tranh với khó khăn
-
reach one’s full potential: phát huy hết tiềm năng
-
pursue a meaningful life: theo đuổi một cuộc sống có ý nghĩa
Các cụm từ này thường xuất hiện nguyên dạng trong đề thi Tiếng Anh 12, vì vậy học sinh nên học thuộc cả cụm thay vì học từng từ riêng lẻ.
Mẹo học từ vựng Unit 1 hiệu quả
Để ghi nhớ tốt từ vựng Unit 1 trong Tiếng Anh 12, học sinh nên:
-
Liên hệ từ vựng với những câu chuyện người thật – việc thật
-
Đặt câu ngắn với mỗi từ hoặc cụm từ
-
Học theo nhóm từ cùng chủ đề để tránh nhầm lẫn
Unit 2 – A multicultural world

Tổng quan chủ đề A multicultural world
Unit 2 của chương trình Tiếng Anh 12 đề cập đến thế giới đa văn hóa – một chủ đề mang tính toàn cầu, phản ánh sự đa dạng về phong tục, tập quán và lối sống của các quốc gia.
Từ vựng trong unit này thường được sử dụng trong:
-
Bài đọc về xã hội
-
Các câu hỏi liên quan đến sự khác biệt văn hóa
-
Đề kiểm tra giữa kì 1 Tiếng Anh 12
Từ vựng về sự đa dạng văn hóa
| Từ vựng | Định nghĩa (Tiếng Việt) | Câu ví dụ (Tiếng Anh) |
|---|---|---|
| multicultural | đa văn hóa | We live in a multicultural society today. |
| diversity | sự đa dạng | Cultural diversity makes society richer. |
| ethnic group | nhóm dân tộc | Vietnam has many different ethnic groups. |
| cultural identity | bản sắc văn hóa | Traditional festivals help preserve cultural identity. |
| tradition | truyền thống | Respecting tradition is important in many cultures. |
| custom | phong tục | Shaking hands is a common custom in many countries. |
| belief | niềm tin | People have different religious beliefs. |
| heritage | di sản | We should protect our cultural heritage. |
| religion | tôn giáo | Religion plays an important role in culture. |
| language | ngôn ngữ | Language reflects cultural values. |
| lifestyle | lối sống | Different cultures have different lifestyles. |
| cultural values | giá trị văn hóa | Parents teach children important cultural values. |
| social norms | chuẩn mực xã hội | People should respect social norms when living abroad. |
| cultural differences | sự khác biệt văn hóa | Understanding cultural differences helps avoid misunderstandings. |
| cultural exchange | giao lưu văn hóa | Student exchanges promote cultural exchange. |
| minority | dân tộc thiểu số | Ethnic minorities have unique traditions. |
| majority | đa số | The majority follows the national culture. |
| community | cộng đồng | Each community has its own traditions. |
| traditional costume | trang phục truyền thống | Ao dai is a famous traditional costume of Vietnam. |
| folk dance | múa dân gian | Folk dances reflect cultural identity. |
Các cụm từ thường gặp
-
cultural differences: sự khác biệt văn hóa
-
respect cultural values: tôn trọng các giá trị văn hóa
-
traditional customs: phong tục truyền thống
-
cultural exchange: giao lưu văn hóa
-
live in harmony: sống hòa hợp
-
preserve traditions: bảo tồn truyền thống
-
cultural diversity: sự đa dạng văn hóa
-
cultural identity: bản sắc văn hóa
-
ethnic minorities: các dân tộc thiểu số
-
social norms: chuẩn mực xã hội
-
religious beliefs: niềm tin tôn giáo
-
traditional festivals: lễ hội truyền thống
-
multicultural society: xã hội đa văn hóa
-
share common values: chia sẻ những giá trị chung
-
respect differences: tôn trọng sự khác biệt
Lưu ý khi làm bài thi
Học sinh cần phân biệt rõ:
-
culture (văn hóa nói chung)
-
tradition (truyền thống lâu đời)
-
custom (thói quen, phong tục cụ thể)
Việc hiểu đúng khái niệm giúp tránh sai sót khi làm bài Tiếng Anh 12 giữa kì 1.
Unit 3 – Green living

Giới thiệu chủ đề Green living
Unit 3 tập trung vào chủ đề sống xanh – bảo vệ môi trường, sử dụng tài nguyên hợp lý. Đây là chủ đề rất quen thuộc và thường xuyên xuất hiện trong đề kiểm tra Tiếng Anh 12.
Từ vựng về môi trường và sống xanh
| Từ vựng | Định nghĩa (Tiếng Việt) | Câu ví dụ (Tiếng Anh) |
|---|---|---|
| environment | môi trường | We should protect the environment for future generations. |
| pollution | ô nhiễm | Air pollution is a serious problem in big cities. |
| recycle | tái chế | We should recycle paper, plastic and glass. |
| renewable energy | năng lượng tái tạo | Solar power is a type of renewable energy. |
| eco-friendly | thân thiện với môi trường | Using eco-friendly products helps reduce pollution. |
| sustainable | bền vững | Sustainable development protects natural resources. |
| conserve | bảo tồn, tiết kiệm | We need to conserve water and energy. |
| climate change | biến đổi khí hậu | Climate change affects the whole planet. |
| global warming | hiện tượng nóng lên toàn cầu | Global warming causes rising sea levels. |
| natural resources | tài nguyên thiên nhiên | We must use natural resources wisely. |
| reduce waste | giảm rác thải | People are encouraged to reduce waste at home. |
| save energy | tiết kiệm năng lượng | Turn off lights to save energy. |
| green lifestyle | lối sống xanh | Many young people choose a green lifestyle. |
| environmental protection | bảo vệ môi trường | Environmental protection is everyone’s responsibility. |
| biodegradable | có thể phân hủy sinh học | Biodegradable bags are better for the environment. |
| reusable | có thể tái sử dụng | Use reusable bottles instead of plastic ones. |
| carbon footprint | lượng khí thải carbon | We should reduce our carbon footprint. |
| wildlife | động vật hoang dã | Protecting wildlife helps maintain biodiversity. |
| deforestation | nạn phá rừng | Deforestation destroys natural habitats. |
| conservation | sự bảo tồn | Nature conservation is essential for sustainability. |
Các cụm từ liên quan đến lối sống xanh
-
protect the environment: bảo vệ môi trường
-
reduce waste: giảm rác thải
-
save energy: tiết kiệm năng lượng
-
use renewable resources: sử dụng tài nguyên tái tạo
-
green lifestyle: lối sống xanh
-
environmental protection: bảo vệ môi trường
-
eco-friendly products: sản phẩm thân thiện với môi trường
-
recycle household waste: tái chế rác thải sinh hoạt
-
reuse plastic bags: tái sử dụng túi nhựa
-
limit plastic use: hạn chế sử dụng nhựa
-
conserve natural resources: bảo tồn tài nguyên thiên nhiên
-
reduce carbon emissions: giảm khí thải carbon
-
plant trees: trồng cây xanh
-
use public transport: sử dụng phương tiện công cộng
-
save water: tiết kiệm nước
Mẹo ghi nhớ từ vựng Unit 3
Học sinh nên:
-
Liên hệ từ vựng với hành động thực tế hằng ngày
-
Đặt câu gắn với đời sống
-
Ôn tập thường xuyên để tránh quên
Mẹo ôn tập từ vựng giữa kì 1 Tiếng Anh 12 hiệu quả
Để đạt điểm cao trong bài kiểm tra Tiếng Anh 12, học sinh cần:
-
Học từ vựng theo đề cương ôn tập
-
Kết hợp từ đơn và cụm từ
-
Luyện đề thường xuyên
-
Không học tủ, không học lan man
BÀI TẬP
Unit 1: Complete the paragraph about Albert Einstein by filling in the blanks with correct words in the box.
outside the box made headlines renowned for make a huge contribution
gained the respect
Albert Einstein has always been (1) _____ his groundbreaking theories. His discoveries not only gained recognition worldwide but also (2) ______ in the scientific community, strengthening status as one of the most respected figures in the history of physics.
His ability to think (3) _____, led to theories that challenged conventional understanding and reshaped the field. Albert Einstein is often associated with the theory of relativity, a revolutionary concept that transformed our understanding of space, time, and gravity.
Despite facing initial skepticism, Einstein’s theories eventually succeeded and (4) _____, of many people in the scientific community. His unparalleled insights continue to (5) _____ to scientific progress, leaving a lasting legacy admired by generations to come.
Đáp án:
1. renowned for
2. made headlines
3. outside the box
4. gained the respect
5. make a huge contribution
Unit 2: Fill in each gap with partake, stage, attend, experience or adorn.
A: What did you do at the weekend, Kim?
B: I celebrated the Mid-Autumn Festival, which is also known as the Mooncake Festival.
A: Really? That sounds interesting. Do you (1) _____ in any rituals during that festival?
B: Well, my whole family don’t (2) _____ any special ceremonies but we (3) _____ the house with lanterns and good luck charms. Afterwards, we eat mooncakes. In my hometown, people (4) _____ dragon dance performances and have fireworks displays.
A: Sounds cool! I’d like to (5) _____ that.
Đáp án:
1. partake
2. attend
3. adorn
4. stage
5. experience
Unit 3: Complete the text with the missing words. The first letters are given.
Every country aims to create (1) ec______ gr______ because it brings more jobs and better living conditions for its population. However, this kind of development is often bad news for the environment. For example, when more factories are built, there is more employment, but air pollution from manufacturing leads to (2) gl_____ wa_____, a phenomenon that is increasing temperatures around the world. This (3) cl _____ ch_____ causes problems for farmers because when it’s hotter and there isn’t enough rain, (4) wa_____ sh_____ mean animals have nothing to drink and food crops die. In addition, warmer temperatures destroy areas where animals live and we now have many (5) en_____ sp_____ that could die out completely.
There needs to be a balance between economic growth and protecting the environment. Governments should invest in (6) re_____ en_____ such as wind farms and make it affordable for homes and businesses to install
(7) so_____ pa_____ on roofs.
Some countries make sure all homes have (8) re_____ bi_____ for their household waste, too. Glass, paper and aluminium can be reused, which is great for the environment.
Đáp án:
1. economic growth
2. global warming
3. climate change
4. water shortage
5. endangered species
6. renewable energy
7. solar panel
8. recycling bin
Kết luận
Từ vựng là nền tảng quan trọng giúp học sinh chinh phục bài thi giữa kì 1 Tiếng Anh 12. Việc ôn tập theo đề cương ôn tập từ vựng Tiếng Anh 12 không chỉ giúp hệ thống kiến thức mà còn tăng sự tự tin khi bước vào phòng thi.
Hy vọng bài viết này sẽ trở thành tài liệu hữu ích giúp bạn học tốt Tiếng Anh 12, ghi nhớ từ vựng hiệu quả và đạt kết quả cao trong kì thi giữa kì 1.
Xem thêm:
Đề cương ôn tập học kì 1 Tiếng Anh 12 – Global Success
Đề cương ôn tập Tết 2026 tiếng Anh lớp 12


