Đề cương ôn tập ngữ pháp cuối kì 1 TA 12 đầy đủ nhất: Tiếng Anh 12, hệ thống lý thuyết + bài tập trọng tâm. Xem ngay để đạt điểm cao!

Đề cương ôn tập ngữ pháp cuối kì 1 Tiếng Anh 12 đầy đủ và chi tiết

GIỚI THIỆU CHUNG

Trong chương trình Tiếng Anh 12, phần ngữ pháp cuối kì 1 luôn chiếm tỉ trọng lớn trong đề kiểm tra và đề thi học kì. Tuy nhiên, rất nhiều học sinh gặp khó khăn vì kiến thức trải dài, nhiều cấu trúc dễ nhầm lẫn và không biết nên ôn tập theo hệ thống nào cho hiệu quả.

Chính vì vậy, bài viết này được xây dựng như một đề cương ôn tập ngữ pháp cuối kì 1 TA 12 hoàn chỉnh, giúp học sinh:

  • Nắm chắc toàn bộ kiến thức ngữ pháp trọng tâm

  • Hiểu bản chất, không học vẹt

  • Có ví dụ, bài tập minh họa rõ ràng

  • Tự tin làm bài kiểm tra cuối kì 1 môn Tiếng Anh

Toàn bộ nội dung trong bài được trình bày theo đúng chuẩn đề cương ôn tập Tiếng Anh 12, bám sát chương trình học và phù hợp cho cả học sinh trung bình – khá – giỏi.

Đề cương ôn tập ngữ pháp cuối kì 1 Tiếng Anh 12

THÌ QUÁ KHỨ ĐƠN VÀ QUÁ KHỨ TIẾP DIỄN

Thì quá khứ đơn (Past Simple)

Thì quá khứ đơn là một trong những thì cơ bản nhưng xuất hiện với tần suất rất cao trong đề cương ôn tập ngữ pháp cuối kì 1 TA 12.

Cách dùng chính

  • Diễn tả hành động đã xảy ra và kết thúc trong quá khứ

  • Diễn tả chuỗi hành động liên tiếp trong quá khứ

  • Diễn tả thói quen trong quá khứ (thường đi kèm “used to”)

Cấu trúc

  • Khẳng định: S + V2/ed

  • Phủ định: S + did not + V

  • Nghi vấn: Did + S + V?

Dấu hiệu nhận biết

  • yesterday, last night, last week

  • ago (two days ago, three years ago)

  • in + mốc thời gian quá khứ (in 2019, in 2005)

👉 Đây là phần ngữ pháp Tiếng Anh 12 bắt buộc phải nắm vững.

Thì quá khứ tiếp diễn (Past Continuous)

Trong đề cương ôn tập ngữ pháp cuối kì 1 TA 12, thì quá khứ tiếp diễn thường được dùng kết hợp với quá khứ đơn.

Cách dùng

  • Diễn tả hành động đang diễn ra tại một thời điểm xác định trong quá khứ

  • Diễn tả hành động đang diễn ra thì có hành động khác xen vào

Cấu trúc

  • S + was/were + V-ing

Ví dụ

  • I was doing my homework at 8 p.m. last night.

  • When I was studying, my friend called me.

📌 Lưu ý quan trọng trong ôn tập Tiếng Anh 12:
➡ Quá khứ đơn dùng cho hành động ngắn – quá khứ tiếp diễn cho hành động dài.

MẠO TỪ TRONG TIẾNG ANH – ÔN TẬP VÀ MỞ RỘNG

Đề cương ôn tập ngữ pháp cuối kì 1 Tiếng Anh 12

Mạo từ là phần ngữ pháp thường bị học sinh xem nhẹ nhưng lại xuất hiện rất nhiều trong đề thi cuối kì 1.

Mạo từ không xác định: A / AN

Cách dùng:

  • Dùng trước danh từ đếm được số ít

  • Dùng khi nhắc đến lần đầu

Phân biệt:

  • A + phụ âm

  • AN + nguyên âm (a, e, i, o, u)

Ví dụ:

  • a book

  • an apple

Mạo từ xác định: THE

Cách dùng phổ biến trong Tiếng Anh 12:

  • Khi danh từ đã được xác định

  • Trước danh từ duy nhất (the sun, the moon)

  • Trước tên sông, biển, dãy núi

Trường hợp không dùng mạo từ

  • Trước danh từ số nhiều nói chung

  • Trước tên bữa ăn

  • Trước môn học

📌 Đây là phần rất hay xuất hiện trong đề cương ôn tập ngữ pháp cuối kì 1 TA 12.

ĐỘNG TỪ VÀ GIỚI TỪ THEO SAU NÓ

Đây là nhóm kiến thức “khó nhớ nhưng dễ ăn điểm” nếu ôn tập đúng cách.

Một số động từ + giới từ thường gặp

Động từ Giới từ Nghĩa
depend on phụ thuộc
look forward to mong đợi
take care of chăm sóc
participate in tham gia

Lưu ý khi học động từ + giới từ

  • Không dịch từng từ

  • Ghi nhớ theo cụm

  • Áp dụng vào câu thực tế

👉 Nội dung này luôn có mặt trong đề cương ôn tập Tiếng Anh 12 cuối kì 1.

MỆNH ĐỀ QUAN HỆ “WHICH” ÁM CHỈ CẢ CÂU

Đây là điểm ngữ pháp nâng cao nhưng rất hay ra trong đề kiểm tra.

Khái niệm

“Which” có thể dùng để thay thế cho toàn bộ mệnh đề phía trước, không chỉ cho danh từ.

Ví dụ:

  • He failed the exam, which made his parents disappointed.

➡ “which” ở đây thay cho cả câu “He failed the exam”.

Cách nhận biết trong bài thi

  • “which” đứng sau dấu phẩy

  • Không theo sau danh từ cụ thể

📌 Nội dung này thường xuất hiện trong phần câu biến đổi của đề cương ôn tập ngữ pháp cuối kì 1 TA 12.

THÌ HIỆN TẠI HOÀN THÀNH – ÔN TẬP VÀ MỞ RỘNG

Cách dùng cơ bản

  • Diễn tả kinh nghiệm

  • Diễn tả hành động vừa mới xảy ra

  • Diễn tả hành động kéo dài từ quá khứ đến hiện tại

Dấu hiệu nhận biết

  • already, yet, just

  • ever, never

  • since, for

📌 Đây là phần ngữ pháp Tiếng Anh 12 có tần suất xuất hiện cao.

SO SÁNH KÉP (CÀNG… CÀNG…)

Cấu trúc

  • The + comparative, the + comparative

Ví dụ:

  • The harder you study, the better results you get.

Lưu ý khi làm bài

  • So sánh đúng dạng

  • Không bỏ “the”

CÂU ĐƠN – CÂU GHÉP – CÂU PHỨC TRONG TIẾNG ANH 12

Đề cương ôn tập ngữ pháp cuối kì 1 Tiếng Anh 12

Trong chương trình Tiếng Anh 12, việc phân biệt câu đơn, câu ghép và câu phức là một nội dung ngữ pháp quan trọng, thường xuyên xuất hiện trong các dạng bài nhận biết, viết lại câu và sửa lỗi sai. Đây cũng là phần kiến thức không thể thiếu trong đề cương ôn tập ngữ pháp cuối kì 1 TA 12, đòi hỏi học sinh phải hiểu rõ bản chất từng loại câu thay vì chỉ học thuộc định nghĩa.

Câu đơn (Simple sentence)

Câu đơn là câu chỉ có một mệnh đề độc lập, bao gồm chủ ngữ và vị ngữ, diễn đạt một ý hoàn chỉnh. Mặc dù cấu trúc đơn giản, câu đơn vẫn có thể mở rộng bằng trạng ngữ hoặc cụm từ bổ sung.

Ví dụ:

  • She studies English every day.

  • My brother is very good at math.

👉 Trong bài thi Tiếng Anh 12, câu đơn thường được dùng làm nền để chuyển sang câu ghép hoặc câu phức.

Câu ghép (Compound sentence)

Câu ghép gồm hai hoặc nhiều mệnh đề độc lập, được nối với nhau bằng các liên từ kết hợp như and, but, so, or. Mỗi mệnh đề đều có thể đứng độc lập thành một câu hoàn chỉnh.

Ví dụ:

  • I wanted to go out, but it was raining.

  • She studied hard, so she passed the exam.

👉 Khi làm bài, học sinh cần chú ý dấu phẩy trước liên từ, vì đây là lỗi sai phổ biến trong phần ngữ pháp cuối kì 1.

Câu phức (Complex sentence)

Câu phức gồm một mệnh đề chính và ít nhất một mệnh đề phụ, mệnh đề phụ không thể đứng độc lập và thường được bắt đầu bằng các từ như because, although, when, which, that…

Ví dụ:

  • I stayed at home because it was raining.

  • The book which I bought yesterday is very interesting.

👉 Dạng câu này xuất hiện rất đều trong đề cương ôn tập ngữ pháp cuối kì 1 TA 12, đặc biệt ở phần mệnh đề quan hệ và liên từ phụ thuộc.

Việc nắm chắc cách phân biệt và sử dụng đúng ba loại câu trên sẽ giúp học sinh cải thiện rõ rệt kỹ năng làm bài và viết câu trong môn Tiếng Anh 12.

Bài Tập Ngữ pháp

Exercise 1: Fill in the blanks with the Past Continuous or the Past Simple form of the verbs in brackets.

Our class _________ (1. visit) the zoo last week when a funny thing _______ (2. happen). At about 9:30 a.m. that day, we __________ (3. look) at the gorillas. We _______ (4. take) photos when someone saw a snake on the floor. It was my pet snake! While I ________ (5. get) ready at home that morning, my pet snake ___________ (6. fall) into my school bag, but I didn’t see it. At the zoo, it ________ (7. get) out of my bag. I _________ (8. pick) up my snake and calmly put it back into my bag. My classmates were all so amazed. While my teacher _________ (9. call) the zookeepers for help, my classmates ___________ (10. take) selfies with me. Everyone was so grateful and relieved.

Đáp án:

1. visited

2. happened

3. were looking

4. were taking

5. was getting

6. fell

7. got

8. picked

9. was calling

10. took

Exercise 2: Read the article below and fill in each numbered blank with a/an, the or ∅.

Multiculturalism is no longer (1) ______ unfamiliar term as it exists in many nations around (2) ______ world. It is not difficult to see (3) ______ Asian immigrants wear Hanbok, Kimono or Indian people practice Namaste in (4) ______ western countries, especially developed countries like Germany, France or powerhouse nations such as (5) ______ USA. But in Việt Nam – (6) ______ developing country, can multiculturalism still be found? (7) ______ answer is yes. Multiculturalism in Việt Nam originates from (8) ______ cultures of 54 ethnic groups coexisting in (9) ______ various parts of the nation. It is thriving throughout (10) ______ country as (11) ______ cultural diversity can be seen in (12) ______ multiple aspects.

Đáp án:

1. an

2. the

3. ∅

4. ∅

5. the

6. a

7. The

8. the

9. ∅

10. the

11. ∅

12. ∅

Exercise 3: Read the article about an environmental charity and fill in each blank with the correct preposition

Habitat Earth: Our Mission and Methods

The human population is always growing, and more people means more homes, more office buildings, and more roads. All this destroys natural habitats and kills many animals. At Habitat Earth, our main goal is to conserve nature (1) _____ generations to come. We are a charity organization that runs programs (2) _____ the USA to protect animals and their habitats (3) _____ destruction. We currently have several campaigns to do this.

The first campaign focuses (4) _____ stopping people (5) _____ building things anywhere they like. For the past ten years, we have protested (6) _____ endangered areas to help people become more aware (7) _____ the damage that building projects are doing (8) _____ their local environment and wildlife. This encourages local governments to pass laws to stop these projects. As long as we continue to do this, we can greatly reduce the damage (9) _____ natural habitats.

The next campaign is about rescuing animals. Animals that lose then habitats to urban expansion often move (10) _____ cities and cause problems (11) _____ people and themselves. Our volunteers rescue these endangered animals and reintroduce them (12) _____ their natural environments. If this work continues, these animals will not be hurt or killed.

Đáp án:

1. for

2. across

3. from

4. on

5. from

6. in

7. of

8. to

9. to

10. into

11. for

12. to

Exercise 4: Connect two sentences using relative clauses.

1. Vietnamese ancestors passed down a lot of valuable traditions to the future generations. This makes Viet Nam a multicultural society.

=> ………………………………………………

2. Indian people practice Namaste in daily life. This practice is exotic in the eyes of the overseas visitor

=> ………………………………………………

3. The Hue citadel is still well-preserved after hundreds of years. This fact surprises the tourists.

=> ………………………………………………

4. Cultural identity of a person can be found in many aspects. Those consist of language, eye color, skin color, and others.

=> ………………………………………………

5. Asian people of the old generations still hold many social stereotypes. This causes conflict within families.

Đáp án:

1. Vietnamese ancestors passed down a lot of valuable traditions to the future generations, which makes Viet Nam a multicultural society.

(Tổ tiên người Việt đã truyền lại rất nhiều truyền thống quý báu cho các thế hệ tương lai, điều này khiến Việt Nam trở thành một xã hội đa văn hóa.)

2. Indian people practice Namaste in daily life, which is exotic in the eyes of the overseas visitor

(Người Ấn Độ thực hành Namaste trong cuộc sống hàng ngày, điều này rất kỳ lạ trong mắt du khách nước ngoài.)

3. The Hue citadel is still well-preserved after hundreds of years, which surprises the tourists.

(Kinh thành Huế vẫn được bảo tồn tốt sau hàng trăm năm, điều này khiến du khách ngạc nhiên.)

4. Cultural identity of a person can be found in many aspects, which consist of language, eye color, skin color, and others.

(Bản sắc văn hóa của một người có thể được tìm thấy ở nhiều khía cạnh, bao gồm ngôn ngữ, màu mắt, màu da và những thứ khác.)

5. Asian people of the old generations still hold many social stereotypes, which causes conflict within families.

(Người châu Á thuộc các thế hệ cũ vẫn giữ nhiều định kiến xã hội, điều này gây ra xung đột trong gia đình.)

Exercise 5: Write sentences using the prompts in the Present Perfect (Active or Passive).

1. power grid/improve/recently

=> _______________________________

2. millions/people/move/different/areas/of/city

=> _______________________________

3. new/subway system/build/since/2022

=> _______________________________

4. population/increase/by 2.5 million/last/15/years

=> _______________________________

5. they/open/new bridge/yet?

=> _______________________________

Đáp án:

1. The power grid has been improved recently.

(Lưới điện gần đây đã được cải thiện.)

2. Millions of people have moved to different areas of the city.

(Hàng triệu người đã chuyển đến các khu vực khác nhau trong thành phố.)

3. A new subway system has been built since 2002.

(Hệ thống tàu điện ngầm mới được xây dựng từ năm 2002.)

4. The population has increased by 2.5 million over the last 15 years.

(Dân số đã tăng 2,5 triệu người trong 15 năm qua.)

5. Have they opened the new bridge yet?

(Họ đã mở cây cầu mới chưa?)

Exercise 6: Choose the correct option A, B, C or D to fill in the blanks.

(1) _________ today want to do work that benefits their community, like being a teacher, nurse, or policeman. Unfortunately, these professions seem to be getting (2) ________ recognition over the years. Instead, students prefer well business or tech. Successful people are becoming (3) _________. They also frequently make headlines, and our society finds them an inspiration. But community workers play an important role in our daily lives. The (4a) ___________ our community becomes, the (4b) ____________ we rely upon them.

1.

A. Fewer and fewer students

B. More and more students

C. Few and few students

D. Less and less students

2.

A. more and more

B. fewer and fewer

C. less and less

D. less

3.

A. more and more famous

B. not as famous

C. less famous

D. most and most famous

4.

A. large/greater

B. larger/most

C. large/more

D. larger/more

Đáp án:

1. B

2. C

3. A

4. D

Exercise 7: Read the following passage and mark the letter A, B, C, or D to indicate the correct word or phrase that best fits each of the numbered blanks.

Here’s our list of the 3 best tips for job seekers to achieve success at a job fair.

* It is advisable to research participating employers before the event; (1) ______ you should look at their website and job postings to better understanding what they’re looking for in a candidate.

* You should bring many copies of your résumé (2) __________ you’ll want to have one for each employer you’re interested in.

* (3) ________ you want to make a good impression on the employers, you should dress professionally and be well-prepared.

1.

A. otherwise

B. therefore

C. moreover

D. however

2.

A. in case

B. until

C. as soon as

D. after

3.

A. Although

B. Unless

C. While

D. If

Đáp án:

1. C

2. A

3. D

KẾT LUẬN

Việc ôn tập có hệ thống và đúng trọng tâm sẽ giúp học sinh tiết kiệm thời gian, đồng thời nâng cao hiệu quả học tập môn Tiếng Anh 12, đặc biệt trong giai đoạn chuẩn bị cho bài kiểm tra cuối kì 1. Thay vì học dàn trải, học sinh cần một tài liệu tổng hợp rõ ràng để nắm chắc kiến thức cốt lõi và tránh những lỗi sai thường gặp.

Với đề cương ôn tập ngữ pháp cuối kì 1 TA 12 được trình bày đầy đủ, logic và dễ hiểu trong bài viết này, các chủ điểm ngữ pháp quan trọng như thì quá khứ, mạo từ, động từ đi với giới từ, mệnh đề quan hệ “which”, thì hiện tại hoàn thành, so sánh kép và các loại câu đã được hệ thống hóa một cách khoa học. Đây đều là những nội dung thường xuyên xuất hiện trong đề kiểm tra Tiếng Anh 12 cuối kì 1, giúp học sinh tự tin hơn khi làm bài.

👉 Hãy lưu lại bài viết, học theo từng mục trong đề cương ôn tập, kết hợp luyện tập thường xuyên để nắm vững kiến thức và đạt kết quả cao trong kì kiểm tra sắp tới. Chúc bạn học tốt và đạt điểm như mong đợi!

Xem thêm:
Học thử Test online
Đang gửi thông tin . . .