Đề cương ôn tập từ vựng Tiếng Anh 12 cuối kì 1 đầy đủ theo Global Success. Tổng hợp từ vựng trọng tâm, dễ nhớ – giúp học tốt, thi điểm cao!
Đề cương ôn tập từ vựng Tiếng Anh 12 cuối kì 1 – Tổng hợp theo chương trình Global Success
Nội dung bài viết
ToggleGiới thiệu
Trong chương trình Tiếng Anh 12, từ vựng luôn là phần kiến thức nền tảng, quyết định trực tiếp đến khả năng làm bài trắc nghiệm, đọc hiểu cũng như viết câu. Đặc biệt, ở cuối kì 1, lượng từ vựng trải dài qua nhiều chủ đề khác nhau khiến không ít học sinh cảm thấy quá tải nếu không có một đề cương ôn tập rõ ràng và khoa học.
Chính vì vậy, bài viết này được xây dựng như một đề cương ôn tập từ vựng Tiếng Anh 12 cuối kì 1 hoàn chỉnh, bám sát chương trình Global Success, giúp học sinh hệ thống toàn bộ từ vựng trọng tâm theo từng Unit. Với cách trình bày logic, phân nhóm theo chủ đề và định hướng rõ cách học, bài viết không chỉ hỗ trợ ghi nhớ từ vựng hiệu quả mà còn giúp nâng cao điểm số môn Tiếng Anh 12 trong các bài kiểm tra và kỳ thi học kì.

Tổng quan nội dung ôn tập từ vựng
Trong học kì 1, chương trình Tiếng Anh 12 tập trung vào 5 Unit lớn, mỗi Unit khai thác một chủ đề quen thuộc nhưng mang tính học thuật cao. Việc nắm chắc từ vựng theo từng Unit sẽ giúp học sinh dễ dàng xử lý các dạng bài như: chọn đáp án đúng, điền từ, hoàn thành câu và đọc hiểu.
Các Unit trọng tâm trong đề cương ôn tập Tiếng Anh 12
-
Unit 1: Life stories we admire
-
Unit 2: A multicultural world
-
Unit 3: Green living
-
Unit 4: Urbanisation
-
Unit 5: The world of work
Mỗi Unit đều có hệ thống từ vựng và cụm từ thường xuyên xuất hiện trong đề kiểm tra cuối kì 1 Tiếng Anh 12, vì vậy học sinh cần ôn tập có chọn lọc và đúng trọng tâm.
Unit 1 – Life stories we admire: Từ vựng về những câu chuyện cuộc đời đáng ngưỡng mộ
Tổng quan Unit 1 trong Tiếng Anh 12
Unit 1 của Tiếng Anh 12 xoay quanh các câu chuyện cuộc đời truyền cảm hứng, những con người có ý chí, nghị lực và đóng góp tích cực cho xã hội. Đây là chủ đề thường xuất hiện trong các bài đọc hiểu và câu hỏi từ vựng cuối kì 1.
Bảng từ vựng Unit 1 – Life stories we admire | Tiếng Anh 12
| Từ / Cụm từ vựng | Loại từ | Định nghĩa (Tiếng Việt) | Câu ví dụ (Tiếng Anh) |
|---|---|---|---|
| perseverance | noun | sự kiên trì, bền bỉ | Her perseverance helped her overcome many difficulties in life. |
| determination | noun | sự quyết tâm | Determination is the key factor behind his success. |
| courage | noun | lòng dũng cảm | It took great courage for her to speak up against injustice. |
| ambition | noun | tham vọng, khát vọng | His ambition motivated him to achieve his goals. |
| inspire | verb | truyền cảm hứng | Her life story inspires millions of young people. |
| inspiration | noun | nguồn cảm hứng | He became a source of inspiration for others. |
| overcome difficulties | verb phrase | vượt qua khó khăn | She managed to overcome difficulties with strong willpower. |
| achieve success | verb phrase | đạt được thành công | Many people dream of achieving success at a young age. |
| pursue a dream | verb phrase | theo đuổi ước mơ | He never gave up pursuing his dream of becoming a scientist. |
| make great contributions | verb phrase | đóng góp to lớn | She made great contributions to the development of society. |
| devote oneself to | verb phrase | cống hiến hết mình cho | He devoted himself to helping disadvantaged children. |
| role model | noun | hình mẫu, tấm gương | She is a role model for young generations. |
| admire | verb | ngưỡng mộ | I really admire people who never give up. |
| admiration | noun | sự ngưỡng mộ | His achievements earned him great admiration. |
| sacrifice | noun/verb | sự hy sinh / hy sinh | She made many sacrifices for her family. |
| make an effort | verb phrase | nỗ lực, cố gắng | If you make an effort, you can succeed. |
| positive influence | noun phrase | ảnh hưởng tích cực | He had a positive influence on the community. |
| life-changing experience | noun phrase | trải nghiệm thay đổi cuộc đời | Winning the scholarship was a life-changing experience for her. |
| set an example | verb phrase | làm gương | Parents should set an example for their children. |
| be respected by | verb phrase | được kính trọng bởi | She is respected by everyone for her dedication. |
Lưu ý khi học từ vựng Unit 1
Trong đề cương ôn tập Tiếng Anh 12, Unit 1 thường xuất hiện các từ có sắc thái tích cực. Học sinh cần chú ý phân biệt nghĩa gần giống nhau và cách dùng trong ngữ cảnh cụ thể.
Unit 2 – A multicultural world: Từ vựng về sự đa dạng văn hóa

Tổng quan chủ đề Unit 2 Tiếng Anh 12
Unit 2 của Tiếng Anh 12 tập trung khai thác chủ đề đa văn hóa trong bối cảnh toàn cầu hóa. Đây là chủ đề mang tính xã hội cao, xuất hiện nhiều trong các bài đọc hiểu cuối kì 1.
Bảng từ vựng Unit 2 – A multicultural world | Tiếng Anh 12
| Từ / Cụm từ vựng | Loại từ | Định nghĩa (Tiếng Việt) | Câu ví dụ (Tiếng Anh) |
|---|---|---|---|
| culture | noun | văn hóa | Each country has its own unique culture. |
| cultural diversity | noun phrase | sự đa dạng văn hóa | Cultural diversity enriches our society. |
| tradition | noun | truyền thống | They still follow their family traditions. |
| custom | noun | phong tục, tập quán | It is a local custom to greet elders politely. |
| cultural identity | noun phrase | bản sắc văn hóa | Language plays an important role in cultural identity. |
| national identity | noun phrase | bản sắc dân tộc | National identity helps unite people in a country. |
| ethnic group | noun phrase | nhóm dân tộc | Vietnam has many different ethnic groups. |
| multicultural | adjective | đa văn hóa | We live in a multicultural society today. |
| globalization | noun | toàn cầu hóa | Globalization has connected people around the world. |
| cultural exchange | noun phrase | giao lưu văn hóa | Student exchange programs promote cultural exchange. |
| integrate | verb | hội nhập | Immigrants need time to integrate into a new culture. |
| integration | noun | sự hội nhập | Cultural integration is important in modern society. |
| respect differences | verb phrase | tôn trọng sự khác biệt | We should respect differences between cultures. |
| mutual understanding | noun phrase | sự thấu hiểu lẫn nhau | Mutual understanding helps reduce conflicts. |
| cultural values | noun phrase | giá trị văn hóa | Family is one of the most important cultural values. |
| cultural heritage | noun phrase | di sản văn hóa | We must protect our cultural heritage. |
| cultural conflict | noun phrase | xung đột văn hóa | Cultural conflict may arise from misunderstandings. |
| adapt to | verb phrase | thích nghi với | People need to adapt to different cultural environments. |
| preserve culture | verb phrase | bảo tồn văn hóa | It is important to preserve culture in a globalized world. |
| promote tolerance | verb phrase | thúc đẩy sự khoan dung | Education can help promote tolerance among cultures. |
Mẹo học nhanh Unit 2 – Tiếng Anh 12
-
Học từ vựng theo cặp đối lập: conflict ↔ understanding
-
Liên hệ từ vựng với các quốc gia – lễ hội – phong tục quen thuộc
-
Ưu tiên ghi nhớ cụm danh từ (noun phrases) vì xuất hiện nhiều trong bài đọc hiểu cuối kì 1
Unit 3 – Green living: Từ vựng về lối sống xanh
Tổng quan Unit 3 trong đề cương ôn tập Tiếng Anh 12
Green living là chủ đề quen thuộc nhưng mang tính học thuật cao trong Tiếng Anh 12. Các bài kiểm tra cuối kì 1 thường khai thác từ vựng liên quan đến môi trường và phát triển bền vững.
Bảng từ vựng Unit 3 – Green living | Tiếng Anh 12
| Từ / Cụm từ vựng | Loại từ | Định nghĩa (Tiếng Việt) | Câu ví dụ (Tiếng Anh) |
|---|---|---|---|
| environment | noun | môi trường | We should protect the environment for future generations. |
| environmental pollution | noun phrase | ô nhiễm môi trường | Environmental pollution is a serious global problem. |
| air pollution | noun phrase | ô nhiễm không khí | Air pollution affects people’s health in big cities. |
| climate change | noun phrase | biến đổi khí hậu | Climate change is causing extreme weather events. |
| global warming | noun phrase | sự nóng lên toàn cầu | Global warming leads to rising sea levels. |
| waste | noun | rác thải | Too much waste harms the environment. |
| recycle | verb | tái chế | We should recycle plastic and paper. |
| recycling | noun | sự tái chế | Recycling helps reduce waste. |
| reuse | verb | tái sử dụng | People are encouraged to reuse shopping bags. |
| reduce waste | verb phrase | giảm thiểu rác thải | Reducing waste is an important part of green living. |
| natural resources | noun phrase | tài nguyên thiên nhiên | Natural resources should be used responsibly. |
| renewable energy | noun phrase | năng lượng tái tạo | Renewable energy is environmentally friendly. |
| save energy | verb phrase | tiết kiệm năng lượng | We can save energy by turning off unused lights. |
| energy-efficient | adjective | tiết kiệm năng lượng | Energy-efficient appliances help lower electricity bills. |
| protect wildlife | verb phrase | bảo vệ động vật hoang dã | It is important to protect wildlife from extinction. |
| eco-friendly | adjective | thân thiện với môi trường | Eco-friendly products are becoming more popular. |
| sustainable development | noun phrase | phát triển bền vững | Sustainable development balances growth and environmental protection. |
| conservation | noun | sự bảo tồn | Conservation helps protect natural habitats. |
| environmental awareness | noun phrase | nhận thức về môi trường | Environmental awareness should be raised among young people. |
| green lifestyle | noun phrase | lối sống xanh | A green lifestyle benefits both people and the planet. |
Mẹo ôn tập Unit 3 – Tiếng Anh 12
-
Ưu tiên học cụm danh từ học thuật (climate change, renewable energy)
-
Ghi nhớ từ theo chuỗi hành động sống xanh: reduce – reuse – recycle
-
Luyện đọc hiểu chủ đề môi trường để tăng khả năng nhận diện từ trong đề thi
Unit 4 – Urbanisation: Từ vựng về đô thị hóa

Tổng quan Unit 4 Tiếng Anh 12
Unit 4 phản ánh quá trình đô thị hóa và những ảnh hưởng của nó đến xã hội hiện đại. Đây là chủ đề học thuật thường xuất hiện trong đề kiểm tra cuối kì 1 Tiếng Anh 12.
Bảng từ vựng Unit 4 – Urbanisation | Tiếng Anh 12
| Từ / Cụm từ vựng | Loại từ | Định nghĩa (Tiếng Việt) | Câu ví dụ (Tiếng Anh) |
|---|---|---|---|
| urbanisation | noun | sự đô thị hóa | Urbanisation has increased rapidly in recent years. |
| urban area | noun phrase | khu vực đô thị | More people are moving to urban areas for jobs. |
| rural area | noun phrase | khu vực nông thôn | Many young people leave rural areas to live in cities. |
| population growth | noun phrase | sự gia tăng dân số | Population growth puts pressure on city services. |
| overcrowding | noun | tình trạng quá đông dân | Overcrowding causes many social problems in big cities. |
| housing | noun | nhà ở | Affordable housing is a major concern in urban areas. |
| public transport | noun phrase | giao thông công cộng | Public transport helps reduce traffic congestion. |
| traffic congestion | noun phrase | ùn tắc giao thông | Traffic congestion is a serious problem in large cities. |
| infrastructure | noun | cơ sở hạ tầng | The government is investing in urban infrastructure. |
| urban development | noun phrase | phát triển đô thị | Urban development must be carefully planned. |
| living conditions | noun phrase | điều kiện sống | Urbanisation has improved living conditions for many people. |
| job opportunities | noun phrase | cơ hội việc làm | Cities offer more job opportunities than rural areas. |
| environmental pollution | noun phrase | ô nhiễm môi trường | Urbanisation often leads to environmental pollution. |
| lack of facilities | noun phrase | thiếu cơ sở vật chất | Some urban areas suffer from a lack of facilities. |
| social problems | noun phrase | vấn đề xã hội | Crime is one of the social problems in big cities. |
| improve quality of life | verb phrase | cải thiện chất lượng cuộc sống | Urban development can improve quality of life. |
| put pressure on | verb phrase | gây áp lực lên | Population growth puts pressure on housing and transport. |
| sustainable urban planning | noun phrase | quy hoạch đô thị bền vững | Sustainable urban planning is essential for future cities. |
| urban sprawl | noun phrase | sự mở rộng đô thị | Urban sprawl destroys natural landscapes. |
| balanced development | noun phrase | phát triển cân bằng | Balanced development helps reduce urban problems. |
Lưu ý học Unit 4 – Tiếng Anh 12
-
Ghi nhớ cặp đối lập: urban area ↔ rural area
-
Chú ý collocations học thuật: traffic congestion, population growth
-
Khi làm bài đọc hiểu, xác định rõ ngữ cảnh tích cực hay tiêu cực của đô thị hóa
Unit 5 – The world of work: Từ vựng về thế giới việc làm
Tổng quan Unit 5 trong Tiếng Anh 12
Unit 5 là chủ đề rất thực tế, liên quan trực tiếp đến định hướng nghề nghiệp của học sinh lớp 12. Từ vựng của Unit này thường xuyên xuất hiện trong đề cuối kì 1 Tiếng Anh 12.
Bảng từ vựng Unit 5 – The world of work | Tiếng Anh 12
| Từ / Cụm từ vựng | Loại từ | Định nghĩa (Tiếng Việt) | Câu ví dụ (Tiếng Anh) |
|---|---|---|---|
| career | noun | sự nghiệp | She is planning her career carefully. |
| occupation | noun | nghề nghiệp | Teaching is a respected occupation. |
| profession | noun | ngành nghề chuyên môn | Medicine is a challenging profession. |
| job opportunity | noun phrase | cơ hội việc làm | Big cities offer more job opportunities. |
| workplace | noun | nơi làm việc | A positive workplace improves productivity. |
| working conditions | noun phrase | điều kiện làm việc | Good working conditions help employees stay motivated. |
| work environment | noun phrase | môi trường làm việc | A friendly work environment encourages teamwork. |
| salary | noun | tiền lương | Salary is an important factor when choosing a job. |
| income | noun | thu nhập | Many people rely on a stable income. |
| work-life balance | noun phrase | cân bằng công việc – cuộc sống | Maintaining work-life balance is essential for health. |
| soft skills | noun phrase | kỹ năng mềm | Communication is one of the most important soft skills. |
| teamwork | noun | làm việc nhóm | Teamwork helps improve work efficiency. |
| communication skills | noun phrase | kỹ năng giao tiếp | Good communication skills are required in most jobs. |
| problem-solving skills | noun phrase | kỹ năng giải quyết vấn đề | Problem-solving skills are highly valued by employers. |
| responsibility | noun | trách nhiệm | Employees should take responsibility for their work. |
| professional | adjective | chuyên nghiệp | He has a professional attitude at work. |
| productivity | noun | năng suất | Training can increase productivity at work. |
| meet deadlines | verb phrase | hoàn thành đúng hạn | Employees are expected to meet deadlines. |
| job satisfaction | noun phrase | sự hài lòng trong công việc | Job satisfaction affects employee performance. |
| career orientation | noun phrase | định hướng nghề nghiệp | Career orientation helps students choose suitable jobs. |
Gợi ý học Unit 5 – Tiếng Anh 12
-
Phân biệt job – career – profession – occupation (rất hay ra đề)
-
Học theo nhóm kỹ năng làm việc để dễ áp dụng vào bài đọc hiểu
-
Luyện hoàn thành câu để nhớ cách dùng từ trong ngữ cảnh thực tế
Phương pháp ôn tập từ vựng Tiếng Anh 12 cuối kì 1 hiệu quả
Để ghi nhớ tốt từ vựng Tiếng Anh 12, học sinh không nên học thuộc lòng một cách máy móc. Thay vào đó, hãy áp dụng các phương pháp sau:
-
Ôn tập từ vựng theo từng Unit trong đề cương ôn tập
-
Kết hợp làm bài tập trắc nghiệm và đọc hiểu
-
Sử dụng sơ đồ tư duy để hệ thống từ vựng
-
Luyện đề cuối kì 1 song song với học từ mới
Việc học có chiến lược sẽ giúp học sinh tiết kiệm thời gian và nâng cao hiệu quả khi ôn Tiếng Anh 12.
Kết luận
Có thể thấy, việc sở hữu một đề cương ôn tập từ vựng Tiếng Anh 12 cuối kì 1 đầy đủ và khoa học là yếu tố then chốt giúp học sinh tự tin bước vào kỳ thi. Khi toàn bộ từ vựng được hệ thống theo từng Unit, việc ghi nhớ và vận dụng trở nên dễ dàng hơn rất nhiều.
Hy vọng bài viết này sẽ trở thành tài liệu ôn tập hữu ích cho các bạn học sinh trong quá trình học Tiếng Anh 12, đặc biệt là giai đoạn ôn cuối kì 1. Đừng quên lưu lại bài viết, học đều đặn mỗi ngày và kết hợp luyện đề để đạt kết quả cao nhất trong môn Tiếng Anh 12.
Xem thêm:
Bài tập tiếng Anh lớp 12: Các dạng bài phổ biến trong kiểm tra


