150+ Lời chúc Tết tiếng Anh năm 2026 Bính Ngọ hay và ý nghĩa nhất
Tết Nguyên Đán luôn là dịp đặc biệt nhất trong năm, không chỉ để sum họp gia đình mà còn là thời điểm chúng ta gửi đến nhau những lời chúc tốt đẹp nhất: chúc sức khỏe, bình an, may mắn, tài lộc và thành công.
Trong những năm gần đây, việc gửi lời chúc Tết bằng tiếng Anh ngày càng phổ biến. Bạn có thể dùng để:
- chúc Tết đồng nghiệp, đối tác nước ngoài
- đăng status Facebook, Instagram
- viết thiệp chúc Tết
- gửi tin nhắn cho bạn bè quốc tế
- dùng trong bài viết, bài thuyết trình, bài tập tiếng Anh
Đặc biệt, năm 2026 là một năm mới với nhiều hy vọng và khởi đầu mới. Nếu bạn đang tìm những câu chúc vừa hay, vừa ý nghĩa, vừa đa dạng phong cách từ trang trọng đến vui nhộn, bài viết này sẽ là “kho lời chúc” dành cho bạn.
Vì sao nên dùng lời chúc Tết tiếng Anh?
Việc chúc Tết bằng tiếng Anh không chỉ là “cho sang”, mà còn có rất nhiều lợi ích thực tế:
✅ Thể hiện sự hiện đại, tinh tế
Một lời chúc tiếng Anh hay, đúng ngữ cảnh sẽ khiến người nhận cảm thấy bạn rất chu đáo.
✅ Dễ dùng cho môi trường học tập và công việc
Đặc biệt nếu bạn đang làm trong môi trường:
- công ty nước ngoài
- công ty đa quốc gia
- làm freelance, bán hàng online cho khách quốc tế
✅ Tăng vốn từ và phản xạ tiếng Anh
Chỉ cần bạn đọc và dùng thường xuyên, bạn sẽ học được hàng loạt từ vựng như:
- prosperity (thịnh vượng)
- good fortune (may mắn)
- blessings (phúc lành)
- health and happiness (sức khỏe và hạnh phúc)
Từ vựng tiếng Anh thường gặp trong lời chúc năm mới
Trước khi vào danh sách 150+ câu chúc, bạn nên “bỏ túi” một số từ khóa hay xuất hiện:
- Happiness – hạnh phúc
- Health – sức khỏe
- Prosperity – thịnh vượng
- Success – thành công
- Fortune – may mắn, tài lộc
- Peace – bình an
- Joy – niềm vui
- Blessings – phúc lành
- Dreams come true – ước mơ thành hiện thực
- A fresh start – một khởi đầu mới
- New opportunities – cơ hội mới
Mẫu tin nhắn chúc Tết tiếng Anh theo tình huống
Tin nhắn chúc bố mẹ
Happy Tet, Mom and Dad! Thank you for everything you’ve done for me. I wish you good health, peace, and lots of happiness in 2026.
Tin nhắn chúc sếp
Happy Lunar New Year! Wishing you a prosperous year ahead and continued success in all your projects. Thank you for your support and leadership.
Tin nhắn chúc bạn thân
Happy Tet! Hope you get tons of lucky money, eat lots of delicious food, and have the best time with your family!
Mẫu status chúc Tết tiếng Anh 2026 cực hay
- New year, new chances, new blessings. Happy Tet 2026!
- May 2026 be filled with love, laughter, and good fortune.
- Tet is not just a holiday, it’s a feeling of home.
- Wishing everyone a peaceful and prosperous Lunar New Year!
- Let’s welcome 2026 with a grateful heart and a brave spirit.
Gợi ý cách viết thiệp chúc Tết tiếng Anh chuẩn và đẹp
Một tấm thiệp đẹp thường gồm 3 phần:
1) Mở đầu
- Dear Mom/Dad/Teacher/Everyone,
- To my beloved family,
- Dear valued customer,
2) Nội dung chúc
- Wishing you…
- May the new year bring…
- I hope you…
3) Kết thúc
- With love,
- Best wishes,
- Sincerely,
Tổng hợp 150+ lời chúc Tết tiếng Anh năm 2026
40 lời chúc Tết tiếng Anh ngắn gọn (dễ dùng nhất)
| STT | Lời chúc tiếng Anh | Dịch tiếng Việt |
|---|---|---|
| 1 | Happy Lunar New Year! | Chúc mừng năm mới! |
| 2 | Happy Tet 2026! | Chúc mừng Tết 2026! |
| 3 | Wishing you a wonderful Tet holiday! | Chúc bạn kỳ nghỉ Tết tuyệt vời! |
| 4 | May you have a joyful new year! | Chúc bạn năm mới tràn đầy niềm vui! |
| 5 | Wishing you health and happiness! | Chúc bạn sức khỏe và hạnh phúc! |
| 6 | May the new year bring you peace. | Mong năm mới mang đến bình an. |
| 7 | Wishing you endless luck in 2026. | Chúc bạn may mắn vô tận năm 2026. |
| 8 | May all your dreams come true. | Mong mọi ước mơ thành hiện thực. |
| 9 | Wishing you success in everything. | Chúc bạn thành công trong mọi việc. |
| 10 | Cheers to a fresh start! | Chúc mừng một khởi đầu mới! |
| 11 | Have a bright and prosperous year! | Chúc năm mới rực rỡ, thịnh vượng! |
| 12 | Wishing you love and laughter. | Chúc bạn nhiều yêu thương và tiếng cười. |
| 13 | May your year be full of blessings. | Chúc năm của bạn tràn đầy phúc lành. |
| 14 | Stay healthy and positive! | Luôn khỏe mạnh và tích cực nhé! |
| 15 | Wishing you good fortune. | Chúc bạn gặp nhiều may mắn. |
| 16 | Happy New Year 2026! | Chúc mừng năm mới 2026! |
| 17 | Enjoy Tet with your loved ones. | Tận hưởng Tết bên người thân. |
| 18 | May happiness find you every day. | Chúc hạnh phúc đến với bạn mỗi ngày. |
| 19 | Wishing you a year of great opportunities. | Chúc bạn năm mới nhiều cơ hội. |
| 20 | May your heart be light and happy. | Chúc lòng bạn nhẹ nhàng và vui vẻ. |
| 21 | Wishing you prosperity and success. | Chúc bạn thịnh vượng và thành công. |
| 22 | May you be surrounded by love. | Chúc bạn luôn được yêu thương bao quanh. |
| 23 | Have a peaceful and joyful Tet. | Chúc Tết bình an và vui vẻ. |
| 24 | Wishing you good health always. | Chúc bạn luôn mạnh khỏe. |
| 25 | May you achieve your goals this year. | Chúc bạn đạt mục tiêu năm nay. |
| 26 | Wishing you a year full of joy. | Chúc bạn năm mới tràn đầy niềm vui. |
| 27 | May 2026 bring you happiness. | Mong 2026 mang đến hạnh phúc. |
| 28 | Wishing you a lucky new year. | Chúc bạn năm mới may mắn. |
| 29 | May your family be happy and safe. | Chúc gia đình bạn hạnh phúc và bình an. |
| 30 | Happy Tet! Stay blessed. | Chúc mừng Tết! Luôn may mắn nhé. |
| 31 | Wishing you a new year full of hope. | Chúc bạn năm mới đầy hy vọng. |
| 32 | May your days be bright and sunny. | Chúc ngày của bạn luôn rực rỡ. |
| 33 | Wishing you a year of peace and love. | Chúc bạn năm mới bình an và yêu thương. |
| 34 | May you be happy, always. | Chúc bạn luôn hạnh phúc. |
| 35 | Wishing you success and happiness. | Chúc bạn thành công và hạnh phúc. |
| 36 | Have an amazing Lunar New Year! | Chúc bạn năm mới tuyệt vời! |
| 37 | May you smile more this year. | Chúc bạn cười nhiều hơn năm nay. |
| 38 | Wishing you a fresh start and new energy. | Chúc bạn khởi đầu mới và năng lượng mới. |
| 39 | May you be stronger and happier in 2026. | Chúc bạn mạnh mẽ và hạnh phúc hơn năm 2026. |
| 40 | Wishing you a year full of good news. | Chúc bạn năm mới tràn đầy tin vui. |
30 lời chúc Tết tiếng Anh hay cho gia đình (bố mẹ, ông bà)
| STT | Lời chúc tiếng Anh | Dịch tiếng Việt |
|---|---|---|
| 41 | Happy Tet, my beloved family! | Chúc mừng Tết gia đình yêu thương! |
| 42 | Wishing our family a year of love and peace. | Chúc gia đình ta năm mới yêu thương và bình an. |
| 43 | Thank you for being my greatest support. | Cảm ơn vì luôn là chỗ dựa lớn nhất của con. |
| 44 | May Mom and Dad stay healthy and happy. | Chúc bố mẹ luôn khỏe mạnh và vui vẻ. |
| 45 | Wishing you long life and good health, Grandma and Grandpa. | Chúc ông bà sống lâu và mạnh khỏe. |
| 46 | May our home be filled with laughter. | Mong nhà mình luôn đầy ắp tiếng cười. |
| 47 | Wishing you peace and comfort every day. | Chúc bố mẹ bình an và an nhiên mỗi ngày. |
| 48 | Thank you for all your love and sacrifices. | Cảm ơn vì tất cả yêu thương và hy sinh. |
| 49 | May our family stay close and united. | Mong gia đình luôn gắn kết và yêu thương. |
| 50 | Wishing you a warm Tet full of happiness. | Chúc gia đình một cái Tết ấm áp, tràn đầy hạnh phúc. |
| 51 | I wish you good health and a peaceful mind. | Con chúc bố mẹ sức khỏe và tâm an. |
| 52 | May the new year bring you joy and relaxation. | Mong năm mới mang đến niềm vui và sự thư thái. |
| 53 | Happy New Year! I’m grateful to have you. | Con biết ơn vì có gia đình mình. |
| 54 | Wishing you a year free from worries. | Chúc bố mẹ một năm không lo âu. |
| 55 | May you always feel loved and appreciated. | Mong bố mẹ luôn cảm thấy được yêu thương và trân trọng. |
| 56 | Thank you for making Tet so meaningful. | Cảm ơn vì đã làm Tết trở nên ý nghĩa. |
| 57 | Wishing you happiness in every little moment. | Chúc bố mẹ hạnh phúc trong từng khoảnh khắc nhỏ. |
| 58 | May our family enjoy good meals and good times together. | Mong gia đình có bữa cơm ngon và thời gian vui vẻ bên nhau. |
| 59 | Wishing you a bright and healthy year ahead. | Chúc một năm mới khỏe mạnh và rực rỡ. |
| 60 | Happy Tet! May your days be peaceful and joyful. | Chúc Tết bình an và vui vẻ. |
| 61 | Wishing my parents endless blessings. | Chúc bố mẹ nhiều phúc lành. |
| 62 | May your heart be calm and your body be strong. | Chúc bố mẹ tâm an, thân khỏe. |
| 63 | Wishing you a year full of love from your children. | Chúc bố mẹ một năm ngập tràn tình yêu từ con cháu. |
| 64 | Thank you for being the heart of our family. | Cảm ơn vì bố mẹ là trái tim của gia đình. |
| 65 | May our family be safe and happy in 2026. | Mong gia đình an toàn và hạnh phúc năm 2026. |
| 66 | Wishing you good health and lots of smiles. | Chúc bố mẹ nhiều sức khỏe và nụ cười. |
| 67 | May your life be filled with simple happiness. | Chúc cuộc sống đầy những niềm vui giản dị. |
| 68 | Happy Tet! I love you more than words can say. | Chúc mừng Tết! Con yêu bố mẹ hơn mọi lời nói. |
| 69 | Wishing you a peaceful and prosperous year. | Chúc năm mới bình an và thịnh vượng. |
| 70 | May you always be surrounded by love. | Chúc bố mẹ luôn được yêu thương bao quanh. |
30 lời chúc Tết tiếng Anh cho bạn bè (vui vẻ – thân thiết)
| STT | Lời chúc tiếng Anh | Dịch tiếng Việt |
|---|---|---|
| 71 | Happy Tet, bestie! | Chúc mừng Tết bạn thân! |
| 72 | Wishing you a year full of fun and laughter. | Chúc bạn năm mới vui và cười nhiều. |
| 73 | May 2026 bring you amazing opportunities. | Mong 2026 mang đến cơ hội tuyệt vời. |
| 74 | Hope you get lots of lucky money this Tet! | Mong bạn nhận nhiều lì xì! |
| 75 | Wishing you good vibes all year long. | Chúc bạn năng lượng tích cực cả năm. |
| 76 | May you travel more and worry less. | Chúc bạn đi nhiều hơn, lo ít hơn. |
| 77 | New year, new goals, new success! | Năm mới, mục tiêu mới, thành công mới! |
| 78 | Wishing you a fresh start and a happy heart. | Chúc bạn khởi đầu mới và trái tim vui vẻ. |
| 79 | May your year be as bright as fireworks. | Chúc năm bạn rực rỡ như pháo hoa. |
| 80 | Wishing you happiness in every step you take. | Chúc bạn hạnh phúc trên từng bước đi. |
| 81 | May you become richer, smarter, and happier. | Chúc bạn giàu hơn, giỏi hơn, vui hơn. |
| 82 | Wishing you success without stress. | Chúc bạn thành công mà không stress. |
| 83 | Hope this year treats you kindly. | Mong năm nay đối xử dịu dàng với bạn. |
| 84 | May you always have reasons to smile. | Chúc bạn luôn có lý do để cười. |
| 85 | Wishing you a year full of unforgettable memories. | Chúc bạn năm mới đầy kỷ niệm đáng nhớ. |
| 86 | May you shine in 2026! | Chúc bạn tỏa sáng năm 2026! |
| 87 | Wishing you big dreams and bigger achievements. | Chúc bạn mơ lớn và đạt thành tựu lớn. |
| 88 | Happy New Year! Let’s make it legendary. | Chúc mừng năm mới! Làm nó thật đáng nhớ nhé. |
| 89 | Wishing you love, luck, and lots of food. | Chúc bạn yêu thương, may mắn và nhiều đồ ăn. |
| 90 | May your bank account grow this year. | Chúc tài khoản bạn tăng lên năm nay. |
| 91 | Wishing you a year full of good surprises. | Chúc bạn năm mới nhiều bất ngờ tốt đẹp. |
| 92 | Hope you find happiness in small things. | Mong bạn tìm thấy hạnh phúc trong điều nhỏ bé. |
| 93 | May you always be surrounded by good people. | Chúc bạn luôn được bao quanh bởi người tốt. |
| 94 | Wishing you a year full of motivation. | Chúc bạn năm mới đầy động lực. |
| 95 | May your hard work pay off. | Chúc công sức bạn được đền đáp. |
| 96 | Wishing you courage and confidence. | Chúc bạn can đảm và tự tin. |
| 97 | May your year be smooth and successful. | Chúc bạn năm mới suôn sẻ và thành công. |
| 98 | Happy Tet! Eat well, sleep well, live well. | Chúc Tết! Ăn ngon, ngủ ngon, sống vui. |
| 99 | Wishing you a year of happiness and freedom. | Chúc bạn năm mới hạnh phúc và tự do. |
| 100 | May we stay friends forever. | Mong chúng ta mãi là bạn. |
20 lời chúc Tết tiếng Anh cho người yêu (ngọt ngào)
| STT | Lời chúc tiếng Anh | Dịch tiếng Việt |
|---|---|---|
| 101 | Happy Tet, my love. | Chúc mừng Tết, tình yêu của anh/em. |
| 102 | Thank you for being my happiness. | Cảm ơn vì đã là hạnh phúc của anh/em. |
| 103 | Wishing us a year full of love and laughter. | Chúc chúng ta một năm tràn đầy yêu thương và tiếng cười. |
| 104 | May our love grow stronger in 2026. | Mong tình yêu mình mạnh mẽ hơn năm 2026. |
| 105 | You are my favorite blessing. | Em/Anh là phúc lành tuyệt vời nhất. |
| 106 | Happy New Year! I choose you again and again. | Năm mới vui vẻ! Anh/em vẫn chọn em/anh mãi. |
| 107 | May we share more beautiful moments together. | Mong chúng ta có nhiều khoảnh khắc đẹp hơn. |
| 108 | Wishing you happiness, and I’ll be part of it. | Chúc em/anh hạnh phúc, và anh/em sẽ là một phần trong đó. |
| 109 | Thank you for loving me the way you do. | Cảm ơn vì đã yêu anh/em theo cách tuyệt vời đó. |
| 110 | May 2026 bring us closer. | Mong 2026 kéo chúng ta gần nhau hơn. |
| 111 | I wish you peace, love, and all the good things. | Anh/em chúc em/anh bình an, yêu thương và mọi điều tốt đẹp. |
| 112 | Happy Tet! You make my life brighter. | Chúc mừng Tết! Em/Anh làm cuộc sống anh/em rực rỡ hơn. |
| 113 | May our love be as warm as family reunion. | Mong tình yêu mình ấm như ngày đoàn tụ. |
| 114 | Wishing you a year full of smiles, my dear. | Chúc em/anh một năm đầy nụ cười. |
| 115 | I’m grateful for you every single day. | Anh/em biết ơn vì có em/anh mỗi ngày. |
| 116 | May we achieve our dreams together. | Mong chúng ta đạt ước mơ cùng nhau. |
| 117 | Happy New Year! Let’s build our future. | Chúc mừng năm mới! Cùng xây tương lai nhé. |
| 118 | Wishing you a Tet full of love and sweet moments. | Chúc em/anh một cái Tết đầy yêu thương và khoảnh khắc ngọt ngào. |
| 119 | I love you more with every new year. | Anh/em yêu em/anh nhiều hơn qua mỗi năm mới. |
| 120 | May our story be even more beautiful in 2026. | Mong câu chuyện của mình đẹp hơn trong 2026. |
20 lời chúc Tết tiếng Anh trang trọng cho sếp – đồng nghiệp
| STT | Lời chúc tiếng Anh | Dịch tiếng Việt |
|---|---|---|
| 121 | Happy Lunar New Year! Wishing you prosperity and success. | Chúc mừng năm mới! Chúc anh/chị thịnh vượng và thành công. |
| 122 | Wishing you continued growth and achievements in 2026. | Chúc anh/chị phát triển và đạt nhiều thành tựu năm 2026. |
| 123 | Thank you for your leadership and support. | Cảm ơn anh/chị vì sự lãnh đạo và hỗ trợ. |
| 124 | May the new year bring you new opportunities. | Mong năm mới mang đến nhiều cơ hội mới. |
| 125 | Wishing you a productive and rewarding year ahead. | Chúc anh/chị một năm năng suất và đáng giá. |
| 126 | May your career reach new heights in 2026. | Chúc sự nghiệp anh/chị lên tầm cao mới. |
| 127 | Wishing you a year of success and good health. | Chúc anh/chị thành công và sức khỏe. |
| 128 | Happy Tet! Thank you for a great year. | Chúc mừng Tết! Cảm ơn vì một năm tuyệt vời. |
| 129 | May our teamwork become stronger this year. | Mong tinh thần teamwork mạnh hơn năm nay. |
| 130 | Wishing you peace and prosperity in the new year. | Chúc anh/chị bình an và thịnh vượng. |
| 131 | Thank you for your trust and guidance. | Cảm ơn anh/chị vì sự tin tưởng và hướng dẫn. |
| 132 | Wishing you success in every project. | Chúc anh/chị thành công trong mọi dự án. |
| 133 | May you achieve your goals with confidence. | Chúc anh/chị đạt mục tiêu với sự tự tin. |
| 134 | Wishing you a year filled with positive results. | Chúc anh/chị năm mới nhiều kết quả tích cực. |
| 135 | Happy New Year! Looking forward to working with you. | Chúc mừng năm mới! Mong được tiếp tục làm việc cùng anh/chị. |
| 136 | May the new year bring you inspiration and motivation. | Chúc năm mới mang đến cảm hứng và động lực. |
| 137 | Wishing you a smooth and successful year. | Chúc anh/chị năm mới suôn sẻ và thành công. |
| 138 | Happy Tet! Wishing you and your family happiness. | Chúc mừng Tết! Chúc anh/chị và gia đình hạnh phúc. |
| 139 | May your leadership continue to inspire others. | Mong sự lãnh đạo của anh/chị tiếp tục truyền cảm hứng. |
| 140 | Wishing you a prosperous Lunar New Year. | Chúc anh/chị năm mới thịnh vượng. |
15 lời chúc Tết tiếng Anh cho thầy cô
| STT | Lời chúc tiếng Anh | Dịch tiếng Việt |
|---|---|---|
| 141 | Happy Tet, Teacher! | Chúc mừng Tết thầy/cô! |
| 142 | Thank you for your dedication and kindness. | Cảm ơn thầy/cô vì sự tận tâm và tử tế. |
| 143 | Wishing you good health and happiness. | Chúc thầy/cô sức khỏe và hạnh phúc. |
| 144 | May the new year bring you peace and joy. | Mong năm mới mang đến bình an và niềm vui. |
| 145 | Thank you for inspiring me every day. | Cảm ơn thầy/cô vì đã truyền cảm hứng mỗi ngày. |
| 146 | Wishing you a year full of success and happiness. | Chúc thầy/cô năm mới thành công và hạnh phúc. |
| 147 | May you always be surrounded by love and respect. | Chúc thầy/cô luôn được yêu thương và kính trọng. |
| 148 | Happy Lunar New Year! Thank you for your guidance. | Chúc mừng năm mới! Cảm ơn thầy/cô vì sự hướng dẫn. |
| 149 | Wishing you endless energy and passion for teaching. | Chúc thầy/cô luôn nhiều năng lượng và đam mê dạy học. |
| 150 | May your dreams and plans come true in 2026. | Mong mọi kế hoạch và ước mơ của thầy/cô thành hiện thực. |
| 151 | Thank you for helping me grow. | Cảm ơn thầy/cô đã giúp em trưởng thành. |
| 152 | Wishing you a Tet full of happiness and peace. | Chúc thầy/cô một cái Tết bình an và hạnh phúc. |
| 153 | May your life be full of meaningful moments. | Chúc cuộc sống thầy/cô đầy khoảnh khắc ý nghĩa. |
| 154 | Happy New Year! You are truly appreciated. | Năm mới vui vẻ! Em thật sự trân trọng thầy/cô. |
| 155 | Wishing you a bright and wonderful year. | Chúc thầy/cô năm mới rực rỡ và tuyệt vời. |
15 lời chúc cho khách hàng – đối tác (business)
| STT | Lời chúc tiếng Anh | Dịch tiếng Việt |
|---|---|---|
| 156 | Wishing you and your company a prosperous Lunar New Year. | Chúc quý công ty năm mới thịnh vượng. |
| 157 | Thank you for your trust and partnership. | Cảm ơn sự tin tưởng và hợp tác của quý khách. |
| 158 | May 2026 bring you continued success and growth. | Mong 2026 mang đến thành công và tăng trưởng. |
| 159 | Wishing you a year full of new opportunities. | Chúc quý khách năm mới nhiều cơ hội. |
| 160 | Happy New Year! We look forward to working with you. | Năm mới vui vẻ! Mong được hợp tác cùng quý khách. |
| 161 | May our partnership become stronger in 2026. | Mong quan hệ hợp tác bền vững hơn năm 2026. |
| 162 | Wishing you a successful year ahead. | Chúc quý khách năm mới thành công. |
| 163 | Happy Tet! Thank you for choosing us. | Chúc mừng Tết! Cảm ơn quý khách đã lựa chọn chúng tôi. |
| 164 | May the new year bring prosperity to your business. | Mong năm mới mang đến thịnh vượng cho công việc. |
| 165 | Wishing you happiness and success in all endeavors. | Chúc quý khách hạnh phúc và thành công trong mọi dự định. |
| 166 | Thank you for being part of our journey. | Cảm ơn vì đã đồng hành cùng chúng tôi. |
| 167 | Wishing you a year filled with achievements. | Chúc quý khách năm mới nhiều thành tựu. |
| 168 | May 2026 bring you peace and success. | Mong 2026 mang đến bình an và thành công. |
| 169 | Wishing you a joyful and prosperous Tet. | Chúc quý khách một cái Tết vui vẻ và thịnh vượng. |
| 170 | Happy Lunar New Year! Best wishes to you and your team. | Chúc mừng năm mới! Chúc tốt đẹp đến quý khách và đội ngũ. |
15 lời chúc hài hước – dễ thương
| STT | Lời chúc tiếng Anh | Dịch tiếng Việt |
|---|---|---|
| 171 | May your wallet be as full as your stomach this Tet! | Chúc ví đầy như bụng dịp Tết! |
| 172 | Wishing you more lucky money and less family questions! | Chúc nhiều lì xì và ít bị hỏi chuyện! |
| 173 | New year, same me… but richer! | Năm mới vẫn là tôi… nhưng giàu hơn! |
| 174 | May you eat a lot but never gain weight! | Chúc ăn nhiều mà không tăng cân! |
| 175 | Wishing you luck, love, and unlimited food. | Chúc may mắn, tình yêu và đồ ăn vô hạn! |
| 176 | May your Tet be stress-free and money-full. | Chúc Tết không stress và đầy tiền! |
| 177 | Wishing you zero drama and full happiness. | Chúc không drama và tràn hạnh phúc. |
| 178 | Hope you get lucky money even as an adult! | Chúc người lớn vẫn được lì xì! |
| 179 | May your New Year’s resolution last longer than 3 days. | Chúc mục tiêu năm mới không “toang” sau 3 ngày! |
| 180 | Wishing you good luck… and good snacks. | Chúc may mắn… và snack ngon. |
| 181 | May your relatives stop asking about your salary. | Chúc họ hàng ngừng hỏi lương! |
| 182 | Wishing you a year of happiness and fewer Monday mornings. | Chúc năm mới hạnh phúc và ít thứ Hai hơn. |
| 183 | May you be rich enough to buy anything you crave. | Chúc giàu đủ để mua mọi thứ muốn. |
| 184 | Happy Tet! Don’t forget to save some lucky money for me. | Chúc Tết! Nhớ để dành lì xì cho tôi nhé. |
| 185 | May your life be as bright as fireworks. | Chúc cuộc sống rực rỡ như pháo hoa. |
10 lời chúc mang màu sắc truyền thống Việt Nam
| STT | Lời chúc tiếng Anh | Dịch tiếng Việt |
|---|---|---|
| 186 | May your home be filled with the warmth of reunion this Tet. | Chúc nhà bạn ấm áp vì đoàn tụ. |
| 187 | Wishing you a Tet full of peach blossoms and good fortune. | Chúc Tết ngập tràn hoa đào và vận may. |
| 188 | May the spirit of Tet bring peace to your heart. | Mong tinh thần Tết mang bình yên đến trái tim. |
| 189 | Wishing you a year of prosperity and family harmony. | Chúc năm mới thịnh vượng và gia đình hòa thuận. |
| 190 | May you welcome the new year with gratitude and hope. | Chúc bạn đón năm mới với lòng biết ơn và hy vọng. |
| 191 | Wishing you a Tet full of traditional flavors and happy moments. | Chúc Tết đầy hương vị truyền thống và khoảnh khắc vui. |
| 192 | May the new year bring you good fortune and a peaceful home. | Chúc năm mới nhiều tài lộc và nhà cửa bình an. |
| 193 | Wishing you health, wealth, and happiness this Lunar New Year. | Chúc sức khỏe, tài lộc và hạnh phúc. |
| 194 | May your family be blessed with harmony and love. | Chúc gia đình được ban phúc với hòa thuận và yêu thương. |
| 195 | Happy Tet! May the new year be full of lucky beginnings. | Chúc mừng Tết! Mong năm mới khởi đầu may mắn. |
Kết luận
Tết Nguyên Đán là dịp để chúng ta trao nhau những lời chúc tốt đẹp nhất, không chỉ để cầu may mắn mà còn để thể hiện sự quan tâm, trân trọng và gắn kết. Hy vọng danh sách 150+ lời chúc Tết tiếng Anh năm 2026 trong bài viết này đã giúp bạn dễ dàng lựa chọn câu chúc phù hợp cho từng đối tượng: gia đình, bạn bè, người yêu, thầy cô, đồng nghiệp hay đối tác. Bạn có thể dùng để nhắn tin, viết thiệp, đăng status hoặc gửi email trang trọng. Chúc bạn và những người thân yêu một năm mới 2026 thật nhiều sức khỏe, bình an, hạnh phúc và thịnh vượng!
Tham khảo thêm tại:
Email chúc Tết bằng tiếng Anh 2026
Những mẫu câu tiếng Anh ý nghĩa chúc giao thừa Tết 2026


