Vietnamese Lunar New Year customs
Phong tục Tết Nguyên Đán của Việt Nam
Tết Nguyên Đán là dịp lễ quan trọng nhất trong năm của người Việt Nam. Đây không chỉ là thời điểm đánh dấu một năm mới theo âm lịch mà còn là dịp để gia đình sum họp, tưởng nhớ tổ tiên, dọn dẹp nhà cửa, chúc Tết và gửi gắm những điều may mắn cho năm mới.
Trong học tiếng Anh, chủ đề Tết Nguyên Đán (Lunar New Year) là một nội dung cực kỳ phổ biến, thường xuất hiện trong:
- bài tập viết đoạn văn ở trường
- đề thi tiếng Anh học kỳ
- bài thuyết trình
- IELTS Speaking (Part 1–2–3)
- bài blog giới thiệu văn hóa Việt Nam
Vậy làm sao để bạn có thể nói và viết về phong tục Tết Nguyên Đán của Việt Nam bằng tiếng Anh một cách trôi chảy, tự nhiên và đầy đủ ý?
Trong bài viết này, bạn sẽ được cung cấp:
✅ Từ vựng tiếng Anh về phong tục Tết
✅ Mẫu câu dùng để miêu tả truyền thống
✅ Đoạn văn tiếng Anh hoàn chỉnh (ngắn – dài)
✅ Hội thoại thực tế
✅ Tips học tiếng Anh theo chủ đề Tết hiệu quả
Tết Nguyên Đán trong tiếng Anh gọi là gì?
Trong tiếng Anh, Tết Nguyên Đán thường được gọi là:
- Lunar New Year → Tết âm lịch
- Vietnamese Lunar New Year → Tết âm lịch của Việt Nam
- Tet Holiday / Tet Festival → kỳ nghỉ Tết / lễ hội Tết
Ví dụ:
- Tet is the Vietnamese Lunar New Year.
(Tết là Tết âm lịch của Việt Nam.) - Lunar New Year is the biggest holiday in Vietnam.
(Tết âm lịch là ngày lễ lớn nhất ở Việt Nam.)
Vì sao nên học tiếng Anh qua phong tục Tết?
Học tiếng Anh theo chủ đề Tết có rất nhiều lợi ích, đặc biệt nếu bạn đang muốn tăng phản xạ giao tiếp hoặc luyện thi.
✅ Chủ đề gần gũi, dễ nói
Bạn không cần tưởng tượng xa vời, vì bạn đã sống trong không khí Tết từ nhỏ.
✅ Tăng vốn từ về văn hóa
Bạn học được những từ cực “ăn điểm” như:
- ancestor worship (thờ cúng tổ tiên)
- offerings (lễ vật)
- family reunion (đoàn tụ gia đình)
- first-footing (xông đất)
✅ Rất hay gặp trong IELTS Speaking
Các chủ đề như:
- traditional festivals
- family celebrations
- cultural traditions
- food and holidays
đều liên quan trực tiếp đến Tết.
✅ Dễ viết đoạn văn và thuyết trình
Chỉ cần nắm đúng từ vựng và mẫu câu, bạn có thể viết bài dài rất nhanh.
Tổng hợp từ vựng tiếng Anh về phong tục Tết Nguyên Đán
Dưới đây là nhóm từ vựng quan trọng nhất khi nói về phong tục Tết.
3.1. Từ vựng chung về Tết
| Từ vựng | Nghĩa |
|---|---|
| Lunar New Year | Tết âm lịch |
| Tet Holiday | Kỳ nghỉ Tết |
| Traditional holiday | Ngày lễ truyền thống |
| Reunion | Đoàn tụ |
| Family gathering | Họp mặt gia đình |
| New Year’s Eve | Đêm giao thừa |
| Fireworks | Pháo hoa |
| Lucky money | Tiền lì xì |
| Red envelopes | Bao lì xì |
3.2. Từ vựng về thờ cúng và tổ tiên
| Từ vựng | Nghĩa |
|---|---|
| Ancestors | Tổ tiên |
| Ancestral altar | Bàn thờ gia tiên |
| Worship | Thờ cúng |
| Offerings | Lễ vật |
| Incense | Nhang |
| Burn incense | Thắp nhang |
| Pray | Cầu nguyện |
3.3. Từ vựng về phong tục và hoạt động ngày Tết
| Từ vựng | Nghĩa |
|---|---|
| Clean the house | Dọn nhà |
| Spring cleaning | Tổng vệ sinh |
| Decorate the house | Trang trí nhà |
| Visit relatives | Thăm họ hàng |
| Give blessings | Chúc phúc |
| Make wishes | Ước nguyện |
| First-footing | Xông đất |
| Go out for spring | Du xuân |
Các phong tục Tết Việt Nam phổ biến và cách nói bằng tiếng Anh
Dưới đây là phần quan trọng nhất của bài: mô tả các phong tục Tết bằng tiếng Anh một cách dễ hiểu, chuẩn và tự nhiên.
4.1. Dọn dẹp nhà cửa trước Tết (Cleaning the house before Tet)
Trước Tết, người Việt thường dọn dẹp nhà cửa để:
- loại bỏ điều xui cũ
- đón năm mới sạch sẽ
- tạo không khí mới
Từ vựng quan trọng:
- spring cleaning – tổng vệ sinh
- tidy up – dọn gọn
- clean the house – dọn nhà
Ví dụ:
- Before Tet, Vietnamese people do spring cleaning to welcome the new year.
(Trước Tết, người Việt tổng vệ sinh để đón năm mới.)
4.2. Trang trí nhà cửa (Decorating the house)
Trang trí ngày Tết thường có:
- hoa đào (miền Bắc)
- hoa mai (miền Nam)
- cây quất
- câu đối đỏ, thư pháp
Từ vựng:
- peach blossoms – hoa đào
- apricot blossoms – hoa mai
- kumquat tree – cây quất
- calligraphy – thư pháp
- red couplets – câu đối đỏ
Ví dụ:
- Many families decorate their homes with peach blossoms or apricot blossoms.
(Nhiều gia đình trang trí nhà bằng hoa đào hoặc hoa mai.)
4.3. Cúng giao thừa và thờ cúng tổ tiên (Ancestor worship & New Year’s Eve rituals)
Đêm giao thừa là khoảnh khắc quan trọng nhất trong Tết. Nhiều gia đình sẽ:
- chuẩn bị mâm cúng
- thắp nhang bàn thờ gia tiên
- cầu bình an, may mắn
Từ vựng:
- ancestral altar – bàn thờ
- offerings – lễ vật
- burn incense – thắp nhang
- pray for – cầu cho
Ví dụ:
- On New Year’s Eve, families prepare offerings and pray for good fortune.
(Đêm giao thừa, các gia đình chuẩn bị lễ vật và cầu may mắn.)
4.4. Gói bánh chưng, bánh tét (Making banh chung and banh tet)
Đây là phong tục vừa truyền thống vừa ấm áp. Nhiều gia đình:
- cùng nhau gói bánh
- canh nồi bánh
- kể chuyện, cười nói
Từ vựng:
- banh chung / banh tet
- sticky rice – gạo nếp
- mung beans – đậu xanh
- pork belly – thịt ba chỉ
- wrap – gói
- boil – luộc
Ví dụ:
- Making banh chung together is a meaningful Tet tradition.
(Gói bánh chưng cùng nhau là phong tục Tết rất ý nghĩa.)
4.5. Đi chúc Tết và thăm họ hàng (Visiting relatives & giving greetings)
Mùng 1, mùng 2, mùng 3, người Việt thường:
- đi chúc Tết ông bà
- thăm họ hàng
- chúc thầy cô
- gặp bạn bè
Từ vựng:
- visit relatives – thăm họ hàng
- pay a visit – đến thăm
- New Year greetings – lời chúc năm mới
Ví dụ:
- During Tet, people visit relatives and exchange New Year greetings.
(Dịp Tết, mọi người thăm họ hàng và chúc nhau năm mới.)
4.6. Lì xì đầu năm (Giving lucky money)
Lì xì là phong tục được trẻ em yêu thích nhất. Người lớn thường:
- cho tiền trong bao đỏ
- chúc may mắn
- chúc học giỏi, ngoan ngoãn
Từ vựng:
- lucky money – tiền lì xì
- red envelopes – bao lì xì
- blessings – lời chúc
Ví dụ:
- Children receive lucky money in red envelopes during Tet.
(Trẻ em nhận tiền lì xì trong bao đỏ dịp Tết.)
4.7. Xông đất (First-footing)
Nhiều gia đình rất coi trọng người đầu tiên bước vào nhà ngày mùng 1. Họ tin rằng người đó sẽ ảnh hưởng đến vận may cả năm.
Từ vựng:
- first-footing – xông đất
- good fortune – vận may
Ví dụ:
- Many families believe first-footing brings good fortune.
(Nhiều gia đình tin rằng xông đất mang lại may mắn.)
4.8. Đi lễ chùa đầu năm (Going to the temple)
Một phong tục rất phổ biến là:
- đi chùa cầu bình an
- xin lộc
- cầu sức khỏe, tài lộc
Từ vựng:
- temple – chùa/đền
- pray – cầu nguyện
- peace – bình an
Ví dụ:
- People go to the temple to pray for peace and health.
(Mọi người đi chùa cầu bình an và sức khỏe.)
4.9. Du xuân và tham gia lễ hội (Going out for spring & festivals)
Sau những ngày ăn Tết, nhiều người:
- đi chơi
- đi lễ hội
- đi du lịch
Từ vựng:
- go out for spring – du xuân
- festival – lễ hội
- travel – du lịch
Ví dụ:
- After Tet, many people go out for spring and attend festivals.
(Sau Tết, nhiều người đi du xuân và tham gia lễ hội.)
Mẫu câu tiếng Anh hay dùng khi nói về phong tục Tết
Đây là những mẫu câu cực dễ áp dụng để bạn viết đoạn văn hoặc nói IELTS.
1) Nói về truyền thống
- One of the most important Tet traditions is…
(Một trong những phong tục quan trọng nhất là…)
2) Nói về ý nghĩa
- This tradition symbolizes…
(Phong tục này tượng trưng cho…)
3) Nói về hoạt động gia đình
- My family usually… during Tet.
(Gia đình tôi thường… dịp Tết.)
4) Nói về cảm xúc
- Tet makes me feel… because…
(Tết khiến tôi cảm thấy… vì…)
5) So sánh
- Tet is different from Western New Year because…
(Tết khác năm mới phương Tây vì…)
Mẫu đoạn văn tiếng Anh về phong tục Tết
6.1. Đoạn ngắn (6–7 câu)
Tet is the biggest holiday in Vietnam. Before Tet, people clean and decorate their houses. On New Year’s Eve, families prepare offerings and worship their ancestors. During Tet, people visit relatives and exchange greetings. Children receive lucky money in red envelopes. Many people also go to temples to pray for peace. Tet is a time of reunion and happiness.
6.2. Đoạn trung bình (9–10 câu)
Tet, also known as Lunar New Year, is the most important traditional holiday in Vietnam. Before Tet, families do spring cleaning and decorate their homes with peach blossoms, apricot blossoms, or kumquat trees. On New Year’s Eve, they prepare a special meal and make offerings on the ancestral altar. During the holiday, people visit relatives, give blessings, and enjoy traditional food such as banh chung and pickled onions. Children are excited because they receive lucky money. Another common tradition is going to the temple to pray for health and peace. Tet is not only a celebration but also a meaningful cultural tradition.
6.3. Đoạn dài (IELTS style)
Lunar New Year, or Tet, is the biggest celebration in Vietnam. It marks the beginning of a new year according to the lunar calendar and is a time for family reunion. In the days leading up to Tet, Vietnamese people clean their houses, decorate their living spaces, and prepare traditional food. Many families make banh chung, a glutinous rice cake with mung beans and pork, which symbolizes gratitude and togetherness.
On New Year’s Eve, people prepare offerings on the ancestral altar, burn incense, and pray for good fortune. During Tet, children receive lucky money in red envelopes, while adults exchange greetings and visit relatives. Many people also go to temples to pray for peace, health, and prosperity. Overall, Tet traditions reflect Vietnamese values of family, respect, and hope for a better future.
Mẫu hội thoại tiếng Anh về Tết Nguyên Đán
A: Do you celebrate Lunar New Year in Vietnam?
B: Yes, we do. Tet is the biggest holiday of the year.
A: What do people usually do during Tet?
B: We clean and decorate our houses, worship our ancestors, and visit relatives. Children also receive lucky money in red envelopes.
A: That sounds amazing! I’d love to experience it someday.
B: You should! Tet is a beautiful and meaningful tradition.
Gợi ý cách luyện Speaking IELTS chủ đề Tết
Nếu bạn luyện IELTS, bạn có thể gặp đề:
- Describe a traditional festival in your country
- Describe a time you visited relatives
- Describe a special meal you had
- Describe a holiday you enjoyed
Cách trả lời “ăn điểm”
Bạn nên có:
- 1 truyền thống nổi bật (lì xì / gói bánh / cúng tổ tiên)
- 1 cảm xúc cá nhân
- 1 ví dụ thực tế từ gia đình bạn
FAQ – câu hỏi thường gặp
1) Xông đất tiếng Anh là gì?
→ First-footing
2) Lì xì tiếng Anh là gì?
→ Lucky money hoặc money in red envelopes
3) Bàn thờ gia tiên tiếng Anh là gì?
→ Ancestral altar
4) Mâm cúng tiếng Anh là gì?
→ Offerings
Lưu ý trong học từ vựng chủ đề Phong tục Tết Nguyên Đán của Việt Nam
Khi học từ vựng tiếng Anh về phong tục Tết Nguyên Đán, nhiều người thường học theo kiểu “thuộc nghĩa là xong”. Tuy nhiên, để dùng được trong giao tiếp và bài viết, bạn cần lưu ý một số điểm quan trọng sau:
1. Ưu tiên học theo nhóm phong tục thay vì học rời rạc
Thay vì học từng từ đơn lẻ, bạn nên chia theo nhóm như:
- dọn dẹp – trang trí (spring cleaning, decorate, peach blossoms…)
- thờ cúng – tổ tiên (ancestors, offerings, ancestral altar…)
- chúc Tết – lì xì (greetings, lucky money, red envelopes…)
- đi lễ – du xuân (temple, pray, festival, go out for spring…)
Cách này giúp bạn ghi nhớ nhanh và dễ liên kết từ.
2. Một số từ nên giữ nguyên tiếng Việt để tự nhiên hơn
Có nhiều từ mang tính văn hóa đặc trưng, dịch sang tiếng Anh sẽ dài hoặc khó đúng nghĩa. Trong trường hợp này, bạn nên giữ nguyên và giải thích ngắn:
- Tet (Tết Nguyên Đán)
- banh chung, banh tet
- ao dai
- lucky money (li xi)
Ví dụ:
Banh chung is a traditional Vietnamese sticky rice cake eaten during Tet.
3. Luôn học kèm “cụm từ” thay vì học mỗi 1 từ
Ví dụ:
- worship ancestors (thờ cúng tổ tiên)
- prepare offerings (chuẩn bị lễ vật)
- visit relatives (thăm họ hàng)
- give lucky money (lì xì)
- exchange greetings (trao lời chúc)
Học theo cụm sẽ giúp bạn nói và viết tự nhiên hơn rất nhiều.
4. Đặt câu ngay sau khi học để biến từ vựng thành “từ chủ động”
Đây là bước cực quan trọng. Nếu bạn chỉ học nghĩa, từ sẽ nhanh quên.
Mỗi từ mới, bạn nên đặt ít nhất 1 câu đơn giản.
Ví dụ:
- We clean the house before Tet.
- Children receive lucky money in red envelopes.
5. Cẩn thận với từ dễ dịch sai hoặc dùng sai ngữ cảnh
Một số từ thường bị nhầm:
- Festival ≠ Tet (Tết là holiday/celebration, festival là lễ hội)
- Pray (cầu nguyện) ≠ Wish (ước)
- Ancestors (tổ tiên) ≠ Relatives (họ hàng)
- Lucky money (tiền lì xì) ≠ Gift money (không tự nhiên)
6. Học thêm từ mô tả cảm xúc và không khí Tết để bài nói “có hồn”
Ngoài từ vựng phong tục, bạn nên học thêm từ mô tả vibe ngày Tết:
- festive (rộn ràng)
- joyful (vui vẻ)
- cozy (ấm cúng)
- crowded (đông đúc)
- meaningful (ý nghĩa)
Những từ này giúp bạn viết đoạn văn hay hơn và dễ “ăn điểm” trong IELTS.
7. Luyện nói theo dạng kể chuyện để nhớ lâu hơn
Thay vì học từ kiểu thuộc lòng, bạn hãy luyện nói theo các chủ đề như:
- What my family does before Tet
- My favorite Tet tradition
- How we celebrate New Year’s Eve
Cách học này giúp bạn nhớ từ theo ngữ cảnh thực tế.
Kết luận
Phong tục Tết Nguyên Đán của Việt Nam không chỉ là những hoạt động truyền thống như dọn nhà, gói bánh, cúng tổ tiên, chúc Tết hay lì xì, mà còn là nét đẹp văn hóa thể hiện sự gắn kết gia đình, lòng biết ơn và niềm hy vọng cho một năm mới tốt lành. Khi học tiếng Anh, chủ đề Tết là một cơ hội tuyệt vời để bạn vừa mở rộng vốn từ vựng, vừa luyện kỹ năng viết và nói một cách tự nhiên vì nội dung rất gần gũi với đời sống.
Hy vọng bài viết này đã giúp bạn nắm được cách diễn đạt các phong tục Tết bằng tiếng Anh rõ ràng, đúng ngữ cảnh và dễ áp dụng. Chúc bạn học tốt và có một mùa Tết thật vui vẻ, bình an và trọn vẹn!
Tham khảo thêm tại:
Tết âm lịch tiếng Anh là gì? 2026
Từ vựng hoạt động ngày Tết tại Việt Nam 2026


