Học Have something done cực dễ: công thức, ví dụ, lỗi thường gặp và phân biệt have someone do và have something done. Xem ngay để dùng đúng!
Have something done: Hướng dẫn dễ hiểu, nhiều ví dụ, tránh lỗi sai (2026)
Giới thiệu
Nếu bạn học tiếng Anh đủ lâu, chắc chắn bạn đã gặp Have something done ít nhất vài lần, đặc biệt trong các câu kiểu như:
-
I had my hair cut.
-
She had her car repaired.
-
We had the house painted.
Nhìn thì đơn giản, nhưng thực tế Have something done lại là cấu trúc khiến rất nhiều người học Việt Nam “đứng hình”, vì nó dễ bị nhầm với:
-
“have someone do something”
-
“get something done”
-
câu bị động (passive voice)
-
hoặc thậm chí nhầm thành… mình tự làm
Trong bài viết này, bạn sẽ hiểu rõ Have something done là gì, nắm chắc cấu trúc have something done, biết cách dùng trong giao tiếp và bài thi, đồng thời biết phân biệt have someone do và have something done một cách cực kỳ rõ ràng.

Have something done là gì?
Định nghĩa chuẩn
Have something done là cấu trúc dùng để diễn tả việc nhờ ai đó làm một việc gì đó cho mình, thường là dịch vụ hoặc công việc mà mình không trực tiếp làm.
Nói đơn giản hơn:
Have something done = nhờ/thuê/đặt dịch vụ để việc được làm
Ví dụ:
-
I had my hair cut.
→ Tôi đi cắt tóc (tôi nhờ thợ cắt, không phải tôi tự cắt). -
She had her nails done.
→ Cô ấy đi làm móng. -
We had our house painted.
→ Chúng tôi thuê người sơn nhà.
Điểm quan trọng nhất cần nhớ
Khi dùng Have something done, người nói không trực tiếp làm hành động, mà là người khác làm cho mình.
Đây chính là lý do cấu trúc này hay bị nhầm với câu chủ động.
Cấu trúc have something done: Công thức chuẩn + cách ghi nhớ
Công thức chuẩn
S + have + O + V3 (past participle)
Trong đó:
-
S: chủ ngữ (I/you/he/she/we/they…)
-
have: động từ “have” (chia theo thì)
-
O: tân ngữ (vật/việc được làm)
-
V3: động từ quá khứ phân từ (past participle)
Ví dụ:
-
I have my hair cut.
-
He had his phone repaired.
-
They will have their kitchen renovated.
Gợi ý cách ghi nhớ siêu nhanh
Bạn có thể ghi nhớ bằng công thức tiếng Việt:
Have + (cái gì đó) + (được làm)
Nó giống “bị động”, nhưng ý nghĩa chính là “đặt dịch vụ/nhờ người khác”.
Have something done dùng trong những trường hợp nào?
Đây là phần cực kỳ quan trọng để bạn không chỉ hiểu “lý thuyết”, mà còn biết dùng Have something done trong đời sống.
Dịch vụ cá nhân (cắt tóc, làm móng, chăm sóc cơ thể)
Đây là nhóm phổ biến nhất của Have something done.
Ví dụ:
-
I had my hair cut yesterday.
-
She has her nails done every two weeks.
-
He had his teeth checked last month.
Các cụm từ “đinh”:
-
have my hair cut
-
have my nails done
-
have my teeth cleaned
-
have my eyebrows shaped
Sửa chữa – bảo trì (xe, điện, máy lạnh, đồ gia dụng)
Ví dụ:
-
I had my car repaired this morning.
-
We had the air conditioner cleaned.
-
She had her washing machine fixed.
Từ vựng thường dùng:
-
repaired
-
fixed
-
cleaned
-
replaced
Công việc văn phòng – dịch vụ freelance
Trong công việc, Have something done xuất hiện rất nhiều, đặc biệt khi bạn thuê dịch vụ:
Ví dụ:
-
We had our logo designed by a freelancer.
-
I had my CV edited.
-
She had the report proofread.
Nhà cửa – nội thất
Ví dụ:
-
They had their house painted.
-
I had my kitchen renovated.
-
We had the windows replaced.
Giấy tờ – thủ tục hành chính
Ví dụ:
-
I had my passport renewed.
-
She had the document translated.
-
We had our contract reviewed by a lawyer.
Công nghệ – thiết bị điện tử
Ví dụ:
-
I had my phone screen replaced.
-
He had his laptop upgraded.
-
They had their website redesigned.
Nghĩa “tiêu cực” – bị tác động ngoài ý muốn
Đây là điểm khiến nhiều người học bất ngờ: Have something done không chỉ dùng để “nhờ”, mà còn dùng để nói sự việc xui rủi xảy ra với mình.
Ví dụ:
-
He had his wallet stolen.
→ Anh ấy bị mất ví (bị trộm lấy ví). -
She had her phone hacked.
→ Cô ấy bị hack điện thoại. -
I had my bike stolen last week.
→ Tôi bị mất xe đạp tuần trước.
⚠️ Lưu ý: Trong trường hợp này, người nói không hề muốn việc đó xảy ra.
Cấu trúc have something done theo các thì

Một lỗi lớn khi học cấu trúc have something done là chỉ biết ở quá khứ, trong khi nó dùng được với mọi thì.
Hiện tại đơn
S + have/has + O + V3
Ví dụ:
-
I have my car washed every Sunday.
-
She has her nails done regularly.
Quá khứ đơn
S + had + O + V3
Ví dụ:
-
I had my hair cut yesterday.
-
We had the house cleaned last week.
Hiện tại hoàn thành
S + have/has had + O + V3
Ví dụ:
-
I have had my laptop fixed.
-
She has had her teeth cleaned recently.
Tương lai đơn
S + will have + O + V3
Ví dụ:
-
I will have my car repaired tomorrow.
-
We will have the kitchen renovated next month.
Modal verbs (can, should, must…)
S + modal + have + O + V3
Ví dụ:
-
You should have your eyes checked.
-
He must have his phone repaired.
Have something done có phải là câu bị động không?
Nhiều bạn hỏi: Have something done là gì, có phải là “passive voice” không?
Câu trả lời:
-
Về hình thức: nó giống bị động vì có V3
-
Về ý nghĩa: nó nhấn mạnh mình nhờ/thuê hoặc sự việc xảy ra với mình
So sánh:
-
My car was repaired.
→ Xe tôi được sửa (không nói ai yêu cầu). -
I had my car repaired.
→ Tôi đem xe đi sửa (tôi chủ động nhờ/thuê).
Phân biệt have someone do và have something done
Đây là phần bạn yêu cầu có keyword phụ: phân biệt have someone do và have something done.
Và đây cũng là phần mà người học sai nhiều nhất.
Have someone do something là gì?
S + have + someone + V (bare infinitive)
Nghĩa:
Bảo/nhờ một người cụ thể làm việc gì đó.
Ví dụ:
-
I had my brother fix my laptop.
→ Tôi nhờ anh trai sửa laptop. -
She had her assistant print the documents.
→ Cô ấy bảo trợ lý in tài liệu.
Điểm nhấn: người thực hiện được nói rõ.
Have something done là gì?
S + have + something + V3
Nghĩa:
Đặt dịch vụ / nhờ để việc được làm (không cần nói rõ ai làm).
Ví dụ:
-
I had my laptop fixed.
→ Tôi đem laptop đi sửa (không quan trọng ai sửa).
Bảng so sánh nhanh
| Tiêu chí | have someone do | have something done |
|---|---|---|
| Cấu trúc | have + người + V | have + vật + V3 |
| Nhấn mạnh | người làm | việc được làm |
| Dùng khi | biết rõ ai làm | dịch vụ, thuê, không quan trọng ai |
| Ví dụ | I had John clean the room | I had the room cleaned |
Ví dụ cặp đôi dễ nhớ
-
I had the mechanic repair my car.
(have someone do) -
I had my car repaired.
(have something done)
Get something done vs Have something done: khác nhau thế nào?
Đây là câu hỏi cực hay gặp trong giao tiếp.
Điểm giống nhau
Cả hai đều mang nghĩa:
Nhờ/thuê để việc được làm.
Ví dụ:
-
I had my hair cut.
-
I got my hair cut.
Cả hai đều đúng.
Điểm khác nhau
-
Have something done: trung tính, lịch sự, dùng tốt trong văn viết
-
Get something done: thân mật, tự nhiên, cực phổ biến trong nói
Ví dụ:
-
I had my car repaired. (trung tính)
-
I got my car repaired. (thân mật)
Khi nào nên ưu tiên “have”?
Bạn nên ưu tiên Have something done khi:
-
viết IELTS Writing
-
viết email công việc
-
viết báo cáo, văn bản trang trọng
-
muốn câu nghe “đúng chuẩn” hơn
30+ ví dụ Have something done theo ngữ cảnh

Dưới đây là danh sách ví dụ giúp bạn “ngấm” cấu trúc nhanh hơn.
Hair & beauty
-
I had my hair cut.
-
She has her nails done.
-
He had his beard trimmed.
-
They had their makeup done.
Home
-
We had the house cleaned.
-
She had the windows replaced.
-
I had my kitchen renovated.
-
They had the door fixed.
Work
-
I had my CV edited.
-
She had the report proofread.
-
We had our logo designed.
-
He had the slides prepared.
Technology
-
I had my phone screen replaced.
-
She had her laptop repaired.
-
They had their website redesigned.
-
He had his computer upgraded.
Negative situations
-
He had his wallet stolen.
-
She had her account hacked.
-
I had my bike stolen.
-
They had their house broken into.
Những lỗi thường gặp khi dùng Have something done
Lỗi 1: Dùng sai dạng động từ (V2 thay vì V3)
Sai:
-
❌ I had my car repair yesterday.
Đúng:
-
✅ I had my car repaired yesterday.
Sai:
-
❌ She has her nails do every week.
Đúng:
-
✅ She has her nails done every week.
Lỗi 2: Tưởng Have something done = mình tự làm
Sai hiểu:
-
“I had my hair cut” = Tôi đã cắt tóc (tự cắt)
Đúng nghĩa:
-
Tôi đi cắt tóc (nhờ thợ).
Lỗi 3: Nhầm với câu chủ động “I repaired my car”
So sánh:
-
I repaired my car.
→ Tôi tự sửa xe. -
I had my car repaired.
→ Tôi đem xe đi sửa.
Lỗi 4: Thêm “by…” quá nhiều khiến câu cứng
Ví dụ:
-
I had my car repaired by the mechanic.
Câu này đúng, nhưng trong giao tiếp người ta thường nói:
-
I had my car repaired.
Lỗi 5: Dùng sai object (tân ngữ)
Sai:
-
❌ I had repaired my car.
Đúng:
-
✅ I had my car repaired.
Lỗi 6: Nhầm với “make/let”
Sai:
-
❌ I made my hair cut.
Đúng:
-
✅ I had my hair cut.
Lỗi 7: Dùng sai khi nói nghĩa tiêu cực
Sai:
-
❌ I had my phone stolen by someone. (vừa thừa vừa cứng)
Đúng:
-
✅ I had my phone stolen.
Have something done trong IELTS: dùng sao cho ăn điểm?
Nếu bạn đang học IELTS, đây là phần cực đáng giá.
Dùng trong Writing Task 1/Task 2
Ví dụ câu band 7+:
-
Many households have their waste collected by private companies.
-
People often have their food delivered instead of cooking at home.
-
Individuals can have their documents translated online.
Dùng trong Speaking
Các câu cực tự nhiên:
-
I usually have my hair cut once a month.
-
I had my phone repaired last week.
-
I’m planning to have my room repainted.
Cách viết câu với Have something done tự nhiên như người bản xứ
Để câu nghe tự nhiên, bạn nên thêm các trạng từ và cụm thời gian.
Thêm thời gian
-
I had my car repaired yesterday.
-
She has her nails done every two weeks.
Thêm nơi chốn
-
I had my hair cut at a salon near my house.
-
We had the house cleaned before the party.
Thêm lý do
-
I had my laptop fixed because it kept crashing.
-
She had her teeth checked to make sure everything was fine.
Bài tập
Bài tập 1: Điền dạng đúng của động từ (V3) + chia “have” theo thì
Yêu cầu: Hoàn thành câu bằng cách:
-
chia đúng have/has/had/will have theo ngữ cảnh
-
dùng đúng V3 của động từ trong ngoặc
-
I ______ my hair (cut) last weekend.
-
She usually ______ her nails (do) on Fridays.
-
We ______ our house (paint) next month.
-
He ______ his phone (repair) already.
-
They ______ the report (proofread) before sending it to the client.
-
My dad ______ the car (wash) every Sunday.
-
I ______ my laptop (fix) yesterday because it kept crashing.
-
She ______ her teeth (check) twice a year.
-
We ______ the documents (translate) by tomorrow morning.
-
He ______ his wallet (steal) on the bus last night.
Đáp án
-
had / cut → I had my hair cut last weekend.
-
has / done → She usually has her nails done on Fridays.
-
will have / painted → We will have our house painted next month.
-
has had / repaired → He has had his phone repaired already.
-
had / proofread → They had the report proofread…
-
has / washed → My dad has the car washed every Sunday.
-
had / fixed → I had my laptop fixed yesterday…
-
has / checked → She has her teeth checked twice a year.
-
will have / translated → We will have the documents translated…
-
had / stolen → He had his wallet stolen…
Giải thích nhanh
-
Sau “have + O” luôn là V3 (cut/done/repaired…).
-
Câu 10 là nghĩa tiêu cực: had + O + stolen = bị mất/ bị trộm lấy.
Bài tập 2: Chuyển đổi câu (Transformation) – phân biệt “have someone do” và “have something done”
Yêu cầu: Viết lại câu theo hướng dẫn trong ngoặc, giữ nguyên nghĩa.
A) Đổi sang “have something done”
-
The barber cut my hair. → (have something done)
-
A mechanic repaired her car. → (have something done)
-
A designer designed our logo. → (have something done)
-
The technician upgraded his computer. → (have something done)
-
Someone stole my bike. → (have something done – nghĩa tiêu cực)
B) Đổi sang “have someone do”
-
I had my laptop fixed. → (have someone do: dùng “the technician”)
-
She had her documents translated. → (have someone do: dùng “a translator”)
-
We had the house cleaned. → (have someone do: dùng “our cleaner”)
-
He had his car washed. → (have someone do: dùng “the staff”)
-
They had the report proofread. → (have someone do: dùng “their assistant”)
Đáp án
-
I had my hair cut (by the barber).
-
She had her car repaired (by a mechanic).
-
We had our logo designed (by a designer).
-
He had his computer upgraded (by the technician).
-
I had my bike stolen.
-
I had the technician fix my laptop.
-
She had a translator translate her documents.
-
We had our cleaner clean the house.
-
He had the staff wash his car.
-
They had their assistant proofread the report.
Giải thích nhanh
-
have something done: nhấn mạnh việc được làm → O + V3
-
have someone do: nhấn mạnh ai làm → someone + V (nguyên mẫu)
Bài tập 3: Viết đoạn hội thoại + áp dụng ngữ cảnh (Production Task)
Yêu cầu: Viết một đoạn hội thoại 10–12 câu giữa bạn và một người bạn, chủ đề:
-
bạn vừa đi làm một dịch vụ (tóc/móng/điện thoại/xe)
-
tuần tới bạn dự định làm thêm một việc khác
-
có ít nhất 6 câu dùng Have something done
-
có ít nhất 2 câu dùng have someone do
-
có 1 câu nghĩa tiêu cực (ví dụ: had my phone stolen/hacked…)
Gợi ý từ vựng (không bắt buộc)
hair cut / nails done / phone repaired / house cleaned / passport renewed / report proofread / account hacked…
Bài mẫu tham khảo (đúng yêu cầu)
A: Hey, you look different today!
B: Yeah, I had my hair cut yesterday.
A: Nice! Where did you do it?
B: I went to a new salon and had my hair styled too.
A: Sounds good. Anything else new?
B: Actually, I had my phone repaired this morning.
A: What happened?
B: I dropped it, and last month I even had my account hacked—so annoying.
A: Oh no… By the way, are you busy this weekend?
B: Not really. I’ll have my room cleaned on Saturday.
A: Who’s going to do it?
B: I’ll have my cousin help me, and I’ll have a cleaner clean the windows.
A: Great plan!
FAQ: Câu hỏi thường gặp về Have something done
1) Have something done có bắt buộc phải có “by” không?
Không. Bạn có thể thêm “by…” nếu muốn nói rõ ai làm, nhưng đa số trường hợp không cần.
2) Have something done là gì trong giao tiếp?
Trong giao tiếp, Have something done gần nghĩa với:
-
đi làm dịch vụ
-
đem đồ đi sửa
-
thuê người làm
3) Khi nào dùng have someone do, khi nào dùng have something done?
-
Nếu bạn nhấn mạnh ai làm → have someone do
-
Nếu bạn nhấn mạnh việc được làm → have something done
Đây là điểm cốt lõi của phần phân biệt have someone do và have something done.
4) Have something done có dùng được cho nghĩa tiêu cực không?
Có. Ví dụ:
-
I had my phone stolen.
-
She had her account hacked.
5) Get something done có thay cho have something done được không?
Được, nhưng:
-
get = thân mật, nói chuyện
-
have = trung tính, phù hợp văn viết hơn
6) Have something done có dùng được trong email công việc không?
Có, và rất phù hợp. Ví dụ:
-
Please have the document translated by Friday.
-
We need to have the contract reviewed.
Kết luận
Tóm lại, nếu bạn muốn nói “nhờ ai đó làm giúp”, “thuê dịch vụ”, hoặc “để việc được làm”, thì Have something done là cấu trúc cực kỳ quan trọng và cực kỳ đáng học.
Bạn chỉ cần nhớ:
-
cấu trúc have something done = S + have + O + V3
-
dùng khi bạn không trực tiếp làm
-
đặc biệt phải nắm chắc phần phân biệt have someone do và have something done
Nếu bạn học chắc bài này, bạn sẽ dùng Have something done tự nhiên hơn trong giao tiếp, viết IELTS mượt hơn và tránh được các lỗi sai phổ biến nhất.
Xem thêm:
Thể cầu khiến Have sth done và Get sth done trong tiếng Anh
Các Giới Từ Tiếng Anh: Cách Dùng, Các Loại Và Bài Tập Trắc Nghiệm


