Các giới từ tiếng Anh: tổng hợp cách dùng và nhóm giới từ phổ biến

Nếu bạn đang thấy giới từ tiếng Anh “nhiều quá và khó nhớ”, thì vấn đề thường không nằm ở việc bạn kém ngữ pháp. Lý do là giới từ không nên học theo một danh sách dài để thuộc lòng, mà nên học theo nhóm nghĩa và theo cụm dùng thật trong câu. Cambridge cũng xem prepositions là một nguồn lỗi rất phổ biến vì cách dùng của tiếng Anh khác với nhiều ngôn ngữ khác.
Key takeaways
- Giới từ là từ hoặc cụm từ dùng để thể hiện mối quan hệ về thời gian, nơi chốn, hướng đi hoặc quan hệ logic giữa các thành phần trong câu.
- Khi học các giới từ tiếng Anh, bạn nên ưu tiên 4 nhóm lớn: giới từ chỉ vị trí, giới từ chỉ thời gian, giới từ chỉ chuyển động và các cụm cố định đi kèm từ khác.
- Nhiều giới từ phải học theo cụm hoàn chỉnh như interested in, depend on, reason for, không thể đoán chỉ bằng dịch nghĩa.
- Lỗi phổ biến nhất là dịch từng chữ từ tiếng Việt, học từ rời, và nhầm prepositional verb với phrasal verb.
- Bài này là bản tổng hợp nền tảng. Khi học xong, bạn nên đi tiếp sang các bài hẹp hơn như giới từ chỉ thời gian, giới từ chỉ vị trí, vị trí giới từ, hoặc cách sử dụng giới từ.
Giới từ tiếng Anh là gì?
Giới từ (preposition) là từ dùng để nối một phần trong câu với danh từ, cụm danh từ, đại từ hoặc phần bổ ngữ theo sau, nhằm thể hiện mối quan hệ về không gian, thời gian hoặc logic. Cambridge giải thích rằng prepositions thường mở đầu một prepositional phrase, và phần theo sau giới từ thường là noun phrase, pronoun, adverb phrase, V-ing hoặc đôi khi là wh-clause.
Ví dụ rất quen thuộc:
- The keys are on the table.
- She was born in May.
- We walked into the room.
- I’m interested in design.
Điều quan trọng nhất cần nhớ: giới từ không chỉ có “nghĩa”, mà còn có mẫu dùng đi kèm. Vì vậy, nếu chỉ nhớ kiểu in = trong, on = trên, bạn vẫn rất dễ dùng sai trong câu thật.
Các nhóm giới từ tiếng Anh phổ biến nhất

Để học gọn và dùng được nhanh, bạn nên chia các giới từ tiếng Anh thành 4 nhóm lớn sau.
1) Giới từ chỉ vị trí / nơi chốn
Đây là nhóm cơ bản nhất. British Council giải thích rõ rằng in, on, at đều dùng để chỉ nơi chốn, nhưng khác nhau ở mức độ bao quanh, bề mặt hay điểm cụ thể.
Ví dụ:
- in: trong không gian bao quanh hoặc khu vực lớn
in the room, in Hanoi, in a box - on: trên bề mặt
on the table, on the wall - at: tại một điểm cụ thể
at the door, at school, at the bus stop
Ví dụ gần với người học Việt Nam:
- My bag is on the chair.
- She is waiting at the station.
- They live in Da Nang.
2) Giới từ chỉ thời gian
Đây là nhóm ai học tiếng Anh cũng gặp. Cambridge và British Council đều tách rất rõ at / on / in khi chỉ thời gian.
Ví dụ:
- at: giờ hoặc mốc cụ thể
at 7 p.m., at noon, at night - on: ngày cụ thể
on Monday, on my birthday - in: tháng, năm, mùa, giai đoạn dài
in May, in 2026, in the summer
Ngoài ra, nhóm thời gian còn có:
- for: khoảng thời gian
for two years - since: mốc bắt đầu
since 2022 - by: trước hoặc muộn nhất là mốc đó
by Friday - until / till: kéo dài đến mốc đó
until 6 p.m. - during: trong một giai đoạn / sự kiện
during the lesson
3) Giới từ chỉ chuyển động / hướng đi
Nhóm này giúp bạn mô tả đường đi, hướng di chuyển hoặc đích đến.
Ví dụ:
- to: đi đến
go to school - into: đi vào bên trong
walk into the room - onto: di chuyển lên trên bề mặt
jump onto the stage - through: đi xuyên qua
go through the tunnel - across: đi ngang qua
walk across the road
Ví dụ:
- She walked into the classroom.
- We ran across the street.
- He went to the office early.
Điểm cần nhớ: to chỉ đích đến nói chung, còn into nhấn mạnh chuyển động vào bên trong. Cambridge cũng phân biệt khá rõ các quan hệ về không gian và chuyển động trong nhóm prepositions.
4) Giới từ chỉ nguyên nhân, mục đích, phương tiện và quan hệ khác
Đây là nhóm người học hay bỏ qua vì không “nhìn thấy” nó rõ như nơi chốn hay thời gian, nhưng lại xuất hiện rất nhiều trong câu thật.
Ví dụ:
- because of / due to: vì, do
because of the rain - for: vì, cho mục đích nào đó
for health, for practice - by: bằng phương tiện, bởi tác nhân
by car, written by her - with: với, bằng công cụ
with a pen, with my friends - of: của, thuộc về, thành phần
the cover of the book
Ví dụ:
- We travelled by bus.
- She opened the box with a key.
- The match was delayed because of the weather.
Các cụm giới từ nên học theo cả cụm
Đây là phần cực kỳ quan trọng nếu bạn không muốn “biết nghĩa mà vẫn viết sai”.
1) Tính từ + giới từ
British Council có bài riêng về nhóm này, vì đây là kiểu người học nhầm rất nhiều.
Ví dụ:
- interested in
- good at
- afraid of
- similar to
- angry about
Ví dụ câu:
- I’m interested in digital marketing.
- She is good at explaining ideas.
- This bag is similar to mine.
2) Động từ + giới từ
British Council cũng tách riêng nhóm verbs and prepositions vì người học rất hay dùng sai sau động từ.
Ví dụ:
- listen to
- depend on
- wait for
- rely on
- look at / look for / look after
Ví dụ câu:
- We are waiting for the teacher.
- Success often depends on preparation.
- Please listen to the instructions carefully.
3) Danh từ + giới từ
Cambridge nêu rõ rằng nhiều danh từ cũng cần prepositional phrase để hoàn chỉnh nghĩa.
Ví dụ:
- reason for
- solution to
- answer to
- increase in
- demand for
Ví dụ câu:
- What is the reason for the delay?
- We need a solution to this problem.
- There was an increase in sales last month.
Kết luận ngắn: với giới từ, học theo cụm luôn hiệu quả hơn học từng từ rời.
Lỗi thường gặp khi dùng các giới từ tiếng Anh
Đây là phần người học Việt Nam thường “vấp” nhất.
1) Dịch từng chữ từ tiếng Việt sang tiếng Anh
Ví dụ:
- Sai: She is good in English.
- Đúng: She is good at English.
- Sai: We discussed about the problem.
- Đúng: We discussed the problem.
- Sai: He married with her.
- Đúng: He married her.
Cambridge nói rất rõ rằng prepositions là một nguồn lỗi phổ biến vì cách dùng của tiếng Anh khác với nhiều ngôn ngữ khác.
2) Học từ riêng lẻ thay vì học cả cụm
Nhiều bạn nhớ interested nhưng không nhớ interested in, nhớ listen nhưng quên listen to. Đến lúc viết câu lại chọn theo cảm tính.
3) Nhầm prepositional verb với phrasal verb
Cambridge phân biệt rằng prepositional verbs luôn có tân ngữ đi ngay sau giới từ, còn phrasal verbs có thể tách hoặc không tách tùy cấu trúc.
Ví dụ:
- look after your brother ✅
- look your brother after ❌
Nhưng:
- look up a word ✅
- look a word up ✅
4) Cố học “tất cả các giới từ” một lúc
Đây là lỗi chiến lược học. Bài cũ đi khá nhiều theo hướng liệt kê dài và thêm bài tập, trong khi người học nền tảng thường cần hệ thống trước, chi tiết sau. Cách tốt hơn là học theo nhóm: nơi chốn, thời gian, chuyển động, cụm cố định.
Mẹo tự học các giới từ tiếng Anh
Đây là cách học dễ áp dụng tại nhà hơn.
- Chia sổ tay thành 4 nhóm
- vị trí / nơi chốn
- thời gian
- chuyển động
- cụm cố định
- Ghi luôn theo cụm
- be interested in
- depend on
- reason for
- at night
- in the morning
- Tự đặt câu theo ngữ cảnh của mình
- I study English at night.
- My class starts on Tuesday.
- I’m interested in design.
- We walked into the room.
- Tạo checklist sửa lỗi
- đây là nơi chốn hay thời gian?
- đây là mốc hay khoảng thời gian?
- đây có phải cụm cố định không?
- mình có đang dịch từng chữ từ tiếng Việt không?
-
Học ít nhưng đều
Mỗi ngày 10 câu theo một nhóm sẽ hiệu quả hơn học dàn trải 50 giới từ một lúc.
Bài Tập Trắc Nghiệm Về Giới Từ trong Tiếng Anh

Để giúp bạn củng cố kiến thức về các giới từ tiếng Anh, dưới đây là một số bài tập trắc nghiệm về giới từ:
Bài Tập: Chọn Giới Từ Đúng
Hãy chọn giới từ đúng để điền vào chỗ trống trong các câu sau:
-
We will meet ____ the station.
-
a) in
-
b) on
-
c) at
-
-
The book is ____ the shelf.
-
a) on
-
b) in
-
c) at
-
-
He was born ____ 1995.
-
a) in
-
b) on
-
c) at
-
-
I will arrive ____ 5 PM.
-
a) in
-
b) on
-
c) at
-
-
They are sitting ____ the table.
-
a) in
-
b) on
-
c) at
-
-
She will meet us ____ the café at 2 PM.
-
a) in
-
b) on
-
c) at
-
-
The keys are ____ the desk.
-
a) on
-
b) in
-
c) at
-
-
She is waiting ____ the bus stop.
-
a) in
-
b) on
-
c) at
-
-
The meeting is scheduled ____ Friday morning.
-
a) in
-
b) on
-
c) at
-
-
The party will start ____ 7 PM.
-
a) in
-
b) on
-
c) at
-
Đáp Án
-
We will meet at the station.
-
Câu trả lời: c) at
-
-
The book is on the shelf.
-
Câu trả lời: a) on
-
-
He was born in 1995.
-
Câu trả lời: a) in
-
-
I will arrive at 5 PM.
-
Câu trả lời: c) at
-
-
They are sitting on the table.
-
Câu trả lời: b) on
-
-
She will meet us at the café at 2 PM.
-
Câu trả lời: c) at
-
-
The keys are in the desk.
-
Câu trả lời: b) in
-
-
She is waiting at the bus stop.
-
Câu trả lời: c) at
-
-
The meeting is scheduled on Friday morning.
-
Câu trả lời: b) on
-
-
The party will start at 7 PM.
-
Câu trả lời: c) at
-
FAQ
Không. Bạn nên học theo nhóm và theo cụm dùng thật trước, thay vì học thuộc một danh sách dài. Thường là có, nhưng phần theo sau giới từ cũng có thể là đại từ, V-ing, adverb phrase hoặc đôi khi là wh-clause. Không. Cambridge nêu rõ since có thể là preposition, conjunction hoặc adverb tùy cấu trúc. Không. Before cũng có thể là preposition, adverb hoặc conjunction.
Xem thêm
- Khóa kiến thức nền tại SEC để củng cố ngữ pháp cơ bản theo đúng pillar nền tảng
- Cách sử dụng giới từ trong tiếng Anh nếu bạn muốn học theo nhóm ngữ cảnh dùng nhiều nhất
- Giới từ chỉ thời gian trong tiếng Anh nếu bạn đang hay nhầm at, on, in, for, since
- Giới từ chỉ vị trí trong tiếng Anh nếu bạn cần học sâu nhóm chỉ nơi chốn
- Vị trí giới từ trong tiếng Anh nếu bạn đang bối rối với các câu có giới từ đứng cuối
Bạn nên làm gì tiếp theo?
Nếu bạn đang thấy mình biết nghĩa nhưng vẫn dùng giới từ sai, đó thường là dấu hiệu phần nền tảng chưa chắc. Bước hợp lý nhất là kiểm tra lại nền tảng ngữ pháp, sau đó học tiếp đúng nhóm mình đang yếu thay vì học dàn trải tất cả cùng lúc.


