Vị trí giới từ trong tiếng Anh: đứng ở đâu trong câu và khi nào có thể ở cuối câu?

Nếu bạn từng bối rối với những câu như interested in, listen to, Who are you talking to?, thì vấn đề không nằm ở việc “không biết giới từ”, mà là chưa hiểu giới từ đứng ở đâu trong câu.
Câu trả lời là: giới từ thường đứng trước danh từ/đại từ, nhưng trong một số cấu trúc tự nhiên, nó cũng có thể đứng cuối câu.
Key takeaways
- Giới từ thường đi với danh từ, cụm danh từ, đại từ hoặc V-ing để tạo thành cụm có nghĩa rõ ràng.
- Vị trí thường gặp nhất của giới từ là trước danh từ/đại từ, nhưng nó cũng hay xuất hiện sau động từ, tính từ hoặc danh từ cố định trong các cụm quen thuộc.
- Trong câu hỏi và mệnh đề quan hệ, giới từ có thể đứng cuối câu, và cách này rất phổ biến trong tiếng Anh tự nhiên.
- Lỗi người Việt hay gặp nhất là dịch từng từ, học giới từ rời rạc và nhầm prepositional verb với phrasal verb.
- Cách học hiệu quả nhất là học theo cụm hoàn chỉnh, không học từng giới từ riêng lẻ.
Vị trí giới từ trong tiếng Anh là gì?

Giới từ là từ dùng để nối một thành phần trong câu với danh từ, đại từ hoặc cụm từ theo sau nó, nhằm thể hiện quan hệ về thời gian, nơi chốn, phương hướng, nguyên nhân hoặc quan hệ logic. Trong tiếng Anh, giới từ thường mở đầu một prepositional phrase, và phần theo sau giới từ thường là noun phrase, pronoun, adverb phrase, V-ing hoặc đôi khi là wh-clause.
Điểm khiến phần này khó với người học Việt Nam là: tiếng Anh không dùng giới từ theo kiểu dịch từng chữ từ tiếng Việt. Nhiều trường hợp phải nhớ theo cả cụm, ví dụ:
- interested in music
- good at maths
- listen to podcasts
- solution to the problem
Điều cần nhớ nhất: vị trí của giới từ không chỉ do nghĩa quyết định, mà còn do cấu trúc đi kèm với nó.
5 vị trí thường gặp của giới từ trong câu
Trong thực tế, bạn sẽ gặp giới từ ở 5 vị trí sau. Đây là phần nên nắm chắc nhất nếu muốn dùng câu đúng và tự nhiên.
1) Đứng trước danh từ hoặc đại từ
Đây là vị trí cơ bản và phổ biến nhất.
Ví dụ:
- The book is on the table.
- She sat beside me.
- We met at 7 p.m.
- He lives in Ho Chi Minh City.
Ở đây, giới từ đứng trước phần mà nó bổ nghĩa trực tiếp: the table, me, 7 p.m., Ho Chi Minh City.
2) Đứng sau tính từ trong các cụm cố định
Nhiều tính từ trong tiếng Anh đi kèm với một giới từ quen thuộc. Bạn nên học theo cả cụm, không tách riêng.
Ví dụ:
- I’m interested in marketing.
- She is good at speaking English.
- He is afraid of dogs.
- They were angry about the delay.
Lưu ý: interested ở đây là tính từ, không phải động từ.
3) Đứng sau động từ trong các cụm verb + preposition
Nhiều động từ cần một giới từ cố định phía sau để câu đúng nghĩa.
Ví dụ:
- We are waiting for the bus.
- I agree with you.
- She listens to music while studying.
- Success often depends on preparation.
Với nhóm này, bạn nên nhớ cả cụm như một đơn vị. Ví dụ, không học riêng listen rồi sau đó đoán giới từ.
4) Đứng sau danh từ trong các cụm noun + preposition
Không chỉ động từ và tính từ, nhiều danh từ cũng đi kèm giới từ cố định.
Ví dụ:
- the reason for the change
- the solution to the problem
- his reply to my email
- her reaction to the news
Đây là nhóm người học hay bỏ sót vì thường chỉ chú ý đến động từ.
5) Nằm trong cụm giới từ đứng sau động từ hoặc sau tân ngữ
Trong câu hoàn chỉnh, cụm giới từ thường xuất hiện ở phần sau để bổ sung thông tin về nơi chốn, thời gian, cách thức, người đi cùng.
Ví dụ:
- She left her laptop on the desk.
- We had a meeting on Monday morning.
- He travelled with his colleagues.
- The children are playing in the garden.
Nếu chỉ hỏi “giới từ đứng ở đâu?”, câu trả lời đúng nhất là giới từ thường đứng trước phần bổ ngữ của nó, nhưng cả cụm giới từ thường xuất hiện sau động từ hoặc sau tân ngữ trong câu.
Khi nào giới từ có thể đứng cuối câu?
Giới từ có thể đứng cuối câu, và điều này không sai trong tiếng Anh tự nhiên. Cách dùng này được gọi là preposition stranding và rất phổ biến trong văn phong nói hoặc viết thân mật.
Bạn sẽ gặp kiểu này nhiều nhất trong 3 trường hợp sau:
1) Câu hỏi với wh-word
Ví dụ:
- Who are you talking to?
- Where does she come from?
- What are you worried about?
Đây là kiểu rất tự nhiên trong giao tiếp hằng ngày. British Council cũng nêu rõ rằng với câu hỏi có động từ đi với giới từ, giới từ thường đứng ở cuối câu.
2) Mệnh đề quan hệ
Ví dụ:
- This is the book I was looking for.
- She’s the colleague I spoke to yesterday.
- That’s the company he works for.
Nếu dùng kiểu trang trọng hơn, giới từ có thể được đưa lên trước đại từ quan hệ:
- This is the book for which I was looking.
- She’s the colleague to whom I spoke.
Nhưng trong tiếng Anh tự nhiên, nhất là khi nói, cách để giới từ ở cuối câu thường dễ dùng hơn. Với that, giới từ thường phải ở cuối câu: the book that I was looking for.
3) Một số cấu trúc bị động hoặc câu nhấn vào đối tượng
Ví dụ:
- This chair has been sat on.
- That topic is often talked about in class.
Nhóm này không cần dùng quá sớm nếu bạn đang học nền tảng, nhưng nên biết để không thấy “lạ” khi đọc.
Điểm cần nhớ: đứng cuối câu không có nghĩa là sai. Sai ở đây thường là đặt giới từ không đúng cụm, chứ không phải cứ thấy giới từ ở cuối câu là sai.
Lỗi thường gặp khi dùng vị trí giới từ
Đây là phần mà nhiều người học thấy “đúng mình đang vướng”.
1) Học giới từ như từ đơn, không học theo cụm
Ví dụ học interested nhưng không học interested in; học listen nhưng quên listen to.
Kết quả là đến lúc viết câu lại phải đoán.
Sai thường gặp:
- I listen music every day.
- She is interested on design.
Đúng:
- I listen to music every day.
- She is interested in design.
2) Nhầm prepositional verb với phrasal verb
Đây là lỗi rất hay gặp.
Ví dụ:
- look after my little brother → đúng
- look my little brother after → sai
Với prepositional verb, tân ngữ phải đi sau giới từ.
Trong khi đó, một số phrasal verb lại có thể tách tân ngữ ra:
- look up a word
- look a word up
Cambridge phân biệt rất rõ hai nhóm này, và đây là điểm người học cần biết để tránh đảo sai vị trí.
3) Cố tránh giới từ cuối câu bằng mọi giá
Nhiều bạn sợ câu như Who are you talking to? là “không chuẩn”, nên cố đổi thành câu rất gượng.
Thực tế, trong giao tiếp thông thường, dạng có giới từ cuối câu lại là dạng tự nhiên hơn.
4) Dịch nguyên cấu trúc từ tiếng Việt sang tiếng Anh
Ví dụ người Việt hay nghĩ “quan tâm về”, “nghe nhạc” nên bỏ luôn giới từ hoặc chọn theo cảm tính.
Trong tiếng Anh, nhiều cụm phải học như một khối cố định.
5) Chỉ nhớ nghĩa, không để ý thành phần theo sau giới từ
Ví dụ sau giới từ thường là:
- danh từ
- cụm danh từ
- đại từ
- V-ing
Ví dụ:
- She’s good at maths
- He apologized for being late
Nếu bạn nắm được điểm này, việc đặt giới từ đúng sẽ dễ hơn nhiều.
Mẹo tự học và ghi nhớ vị trí giới từ
Nếu đang tự học, bạn không cần học “hết giới từ”, mà nên học theo cách dễ dùng lại.
1) Ghi từ mới theo cụm, không ghi từ rời
Thay vì ghi:
- listen
- interested
- solution
Hãy ghi:
- listen to podcasts
- be interested in marketing
- solution to the problem
Cách này cũng là hướng British Council khuyên dùng: học theo sentence or phrase, không học lẻ từng từ.
2) Chia sổ tay thành 3 cột
- Verb + preposition: agree with, depend on, wait for
- Adjective + preposition: interested in, afraid of, good at
- Noun + preposition: reason for, answer to, reaction to
Chỉ cần học đúng 3 nhóm này, bạn đã xử lý được phần lớn lỗi nền tảng.
3) Viết lại một câu theo 2 kiểu
Ví dụ:
- Who did you talk to?
- To whom did you talk?
Mục tiêu không phải để dùng câu trang trọng mỗi ngày, mà để bạn nhìn ra: giới từ có thể ở cuối hoặc được kéo lên trước đại từ quan hệ / từ hỏi.
4) Gạch chân cả cụm trong lúc đọc
Khi đọc email, bài báo hoặc sách đơn giản, hãy gạch chân cụm như:
- reply to an email
- good at teamwork
- on the weekend
- in the office
Bạn sẽ nhớ vị trí nhanh hơn nhiều so với làm 50 câu trắc nghiệm rời rạc.
5) Ưu tiên sửa lỗi sai lặp lại của chính mình
Nếu bạn hay sai in/on/at, hãy học nhóm đó trước.
Nếu bạn hay sai interested in / good at / responsible for, hãy gom riêng nhóm adjective + preposition.
Kết luận ngắn: học giới từ hiệu quả nhất là học theo mẫu câu thật, không học theo danh sách dài.
Bài tập thực hành vị trí giới từ trong tiếng Anh

Bài tập: Chọn giới từ đúng
Chọn giới từ đúng nhất để điền vào chỗ trống:
-
The keys are ____ the drawer.
a) at
b) on
c) in -
The dog is ____ the chair.
a) under
b) on
c) behind -
The book is ____ the table.
a) on
b) in
c) at -
She is sitting ____ me.
a) beside
b) between
c) under -
The restaurant is ____ the park.
a) beside
b) next to
c) at -
The cat is sitting ____ the window.
a) behind
b) in front of
c) beside -
We will meet ____ 2 PM.
a) on
b) at
c) in -
The phone is ____ the table.
a) on
b) in
c) at -
The book is ____ the shelf.
a) in
b) on
c) beside -
They are standing ____ the door.
a) behind
b) in
c) beside -
The dog ran ____ the yard.
a) in
b) on
c) behind -
I am going to the store ____ Sunday.
a) on
b) at
c) in -
She is sitting ____ the table.
a) at
b) on
c) behind -
The teacher is standing ____ the class.
a) in front of
b) behind
c) next to -
The children are playing ____ the playground.
a) in
b) on
c) at
Đáp án
-
c) in
-
a) under
-
a) on
-
a) beside
-
b) next to
-
b) in front of
-
b) at
-
a) on
-
b) on
-
a) behind
-
a) in
-
a) on
-
a) at
-
a) in front of
-
a) in
FAQ
Thường là có, vì giới từ thường đứng trước phần bổ ngữ của nó như danh từ, đại từ hoặc cụm từ. Nhưng trong một số cấu trúc như câu hỏi hoặc mệnh đề quan hệ, giới từ có thể đứng cuối câu. Không sai trong nhiều trường hợp tự nhiên. Đây là cách dùng rất phổ biến trong tiếng Anh nói và viết thân mật. Nên học theo cụm. Cách này dễ nhớ hơn và dùng được ngay khi nói hoặc viết. Không hẳn. listen to và look after là nhóm mà tân ngữ đi sau giới từ; còn look up là phrasal verb có thể tách trong một số trường hợp.
Xem thêm
- Khóa kiến thức nền tại SEC để củng cố ngữ pháp căn bản trước khi học lên kỹ năng và bài thi
- Giới từ trong tiếng Anh nếu bạn muốn học lại bức tranh tổng quan từ cơ bản
- Cách sử dụng giới từ trong tiếng Anh để đi sâu hơn vào cách dùng theo ngữ cảnh
- Lỗi dùng các cụm từ với giới từ nếu bạn hay nhầm các cụm như at the weekend, in the morning
- Mệnh đề quan hệ sau giới từ nếu bạn muốn học tiếp phần nâng cao hơn về cấu trúc câu
Bạn nên làm gì tiếp theo?
Nếu bạn đang thấy mình hiểu nghĩa nhưng vẫn đặt giới từ sai, đó thường là dấu hiệu nền tảng ngữ pháp chưa chắc.
Bạn có thể bắt đầu bằng kiểm tra lại trình độ nền hoặc xem lộ trình học phù hợp để biết mình nên học tiếp từ nhóm giới từ cơ bản, cụm cố định hay cấu trúc câu phức hơn.


