Cách Dùng Mệnh Đề Quan Hệ Sau Giới Từ: Cấu Trúc, Quy Tắc và Ví Dụ

mệnh đề quan hệ sau giới từ
Cách Dùng Mệnh Đề Quan Hệ Sau Giới Từ: Cấu Trúc, Quy Tắc và Ví Dụ

Mệnh đề quan hệ sau giới từ là phần ngữ pháp khiến nhiều người học dễ nhầm giữa whom, which, that và vị trí của giới từ trong câu. Trong bài này, bạn sẽ hiểu mệnh đề quan hệ sau giới từ dùng như thế nào, khi nào nên dùng và cách viết câu đúng. Nói ngắn gọn, đây là cấu trúc trong đó giới từ đứng trước đại từ quan hệ, thường dùng whom cho người và which cho vật. Bài viết cũng kèm ví dụ rõ ràng để bạn áp dụng ngay.

Takeaway

  • Mệnh đề quan hệ sau giới từ là cấu trúc có giới từ đặt trước đại từ quan hệ.
  • Sau giới từ, thường dùng whom với người và which với vật.
  • Không dùng that ngay sau giới từ.
  • Cấu trúc này phổ biến hơn trong văn viết trang trọng; văn nói thường đưa giới từ xuống cuối câu.
  • Muốn dùng đúng, bạn cần xác định động từ/cụm từ đi với giới từ nào rồi chọn đại từ quan hệ phù hợp.

Mệnh Đề Quan Hệ Là Gì?

Mệnh đề quan hệ (Relative Clause) là một phần quan trọng trong cấu trúc ngữ pháp tiếng Anh, giúp làm rõ hoặc cung cấp thêm thông tin về một danh từ hoặc đại từ trong câu. Cụ thể, mệnh đề quan hệ dùng để giải thích hoặc mô tả đặc điểm của đối tượng mà câu đang nhắc đến. Mệnh đề này thường bắt đầu với một đại từ quan hệ như who, whom, which, whose, hoặc that.

Mệnh đề quan hệ có thể giúp chúng ta tạo ra các câu dài hơn, cung cấp thêm chi tiết mà không làm gián đoạn dòng chảy của câu. Ví dụ, thay vì nói “The teacher is very kind,” khi bổ sung thông tin về nghề nghiệp của người đó, chúng ta có thể nói “The teacher who teaches math is very kind.” Nhờ đó, câu trở nên đầy đủ và rõ ràng hơn.

Các Loại Mệnh Đề Quan Hệ

Mệnh đề quan hệ có thể được chia thành hai loại chính: mệnh đề quan hệ xác địnhmệnh đề quan hệ không xác định.

Mệnh Đề Quan Hệ Xác Định (Defining Relative Clause)

Mệnh đề quan hệ xác định cung cấp thông tin thiết yếu để xác định rõ danh từ mà nó đề cập đến. Nếu bỏ mệnh đề quan hệ xác định, câu sẽ thiếu thông tin quan trọng và trở nên không hoàn chỉnh.

  • Ví dụ:

    • “The teacher who teaches math is very kind.” (Giáo viên dạy toán rất tốt bụng.)

    Trong ví dụ này, mệnh đề “who teaches math” giúp xác định rõ người giáo viên mà chúng ta đang nói đến. Nếu bỏ mệnh đề này đi, câu “The teacher is very kind” sẽ trở nên mơ hồ, vì có thể là bất kỳ giáo viên nào.

  • Cấu trúc:

    • Danh từ + đại từ quan hệ + động từ + các thành phần bổ sung.

    • “The man who is sitting over there is my father.”

Mệnh Đề Quan Hệ Không Xác Định (Non-Defining Relative Clause)

Mệnh đề quan hệ không xác định cung cấp thêm thông tin về một danh từ đã được xác định rõ trước đó. Mệnh đề này không cần thiết cho việc xác định đối tượng trong câu, vì vậy nếu bỏ đi, câu vẫn hoàn chỉnh và không làm thay đổi ý nghĩa cơ bản.

  • Ví dụ:

    • “My brother, who lives in New York, is visiting us next week.” (Anh trai tôi, người sống ở New York, sẽ thăm chúng tôi vào tuần tới.)

    Trong ví dụ này, mệnh đề “who lives in New York” chỉ cung cấp thông tin bổ sung về anh trai, nhưng không ảnh hưởng đến thông tin chính của câu – là việc anh trai sẽ thăm chúng tôi.

  • Cấu trúc:

    • Danh từ + đại từ quan hệ + động từ + các thành phần bổ sung, và mệnh đề không cần phải được thêm giới từ “that”. Mệnh đề không xác định thường được tách biệt với phần còn lại của câu bằng dấu phẩy.

    • “My mother, who is a great cook, made dinner for us.”

Các Đại Từ Quan Hệ Phổ Biến

1 86
Các Đại Từ Quan Hệ Phổ Biến

Trong mệnh đề quan hệ, đại từ quan hệ giúp kết nối mệnh đề với danh từ hoặc đại từ mà nó bổ sung thêm thông tin. Các đại từ quan hệ phổ biến nhất là:

Who

  • Who được dùng để thay thế cho người, chủ yếu làm chủ ngữ trong mệnh đề quan hệ.

  • Ví dụ: “The teacher who is teaching math is very kind.”

    • Ở đây, “who” đại diện cho người (giáo viên) và đóng vai trò là chủ ngữ của mệnh đề quan hệ.

 Whom

  • Whom được sử dụng để thay thế cho người, nhưng là tân ngữ trong mệnh đề quan hệ. Tuy nhiên, trong ngữ cảnh giao tiếp thông thường, nhiều người thường thay thế whom bằng who (mặc dù về mặt ngữ pháp, whom là đúng hơn khi làm tân ngữ).

  • Ví dụ: “The person whom I spoke to is my friend.”

    • Ở đây, “whom” là tân ngữ của động từ “spoke to” và chỉ người.

Which

  • Which thay thế cho vật, sự việc, hoặc hiện tượng. Nó được sử dụng khi chúng ta nói về một vật cụ thể hoặc một nhóm các vật.

  • Ví dụ: “The book which I read was very interesting.”

    • Ở đây, “which” thay thế cho “book”, là vật mà người nói đang đề cập.

 Whose

  • Whose dùng để chỉ sự sở hữu, tương đương với “của ai”. Whose có thể được dùng cho cả người và vật.

  • Ví dụ: “The man whose car was stolen has reported it to the police.”

    • “Whose” chỉ sự sở hữu, nói rằng chiếc xe là của người đàn ông.

That

  • That là một đại từ quan hệ rất linh hoạt và có thể thay thế cho who hoặc which trong mệnh đề quan hệ xác định. Tuy nhiên, that không thể được dùng trong mệnh đề quan hệ không xác định.

  • Ví dụ: “The book that I borrowed is very interesting.”

    • “That” thay thế cho “book” và giúp mệnh đề quan hệ trở nên gọn gàng hơn.

Các Trường Hợp Khác Của Mệnh Đề Quan Hệ

Mệnh Đề Quan Hệ Sau Giới Từ

Trong một số trường hợp, mệnh đề quan hệ có thể theo sau một giới từ. Đây là một dạng đặc biệt của mệnh đề quan hệ, giúp kết nối thông tin trong câu một cách tự nhiên hơn. Mệnh đề quan hệ sau giới từ có thể xuất hiện trong cả mệnh đề xác định và không xác định.

  • Ví dụ:

    • “The person to whom I gave the book is my colleague.”

    • “The reason for which she was late is unknown.”

Các giới từ trong mệnh đề quan hệ giúp chỉ rõ mối quan hệ giữa danh từ và các thành phần khác trong câu.

Cách Dùng Mệnh Đề Quan Hệ Có Giới Từ

  • Giới từ + whom: Khi giới từ chỉ mối quan hệ với người.

    • Ví dụ: “The woman to whom I spoke is very nice.”

  • Giới từ + which: Khi giới từ chỉ mối quan hệ với vật hoặc sự việc.

    • Ví dụ: “The book about which we discussed was very informative.”

  • Giới từ + whose: Khi chỉ sự sở hữu trong mối quan hệ.

    • Ví dụ: “The family whose house was destroyed is getting help.”

Mệnh Đề Quan Hệ Sau Giới Từ Là Gì?

3 83
Mệnh Đề Quan Hệ Sau Giới Từ Là Gì?

Mệnh đề quan hệ sau giới từ là một dạng đặc biệt của mệnh đề quan hệ, trong đó kết hợp giữa một giới từ và một đại từ quan hệ. Cấu trúc này được sử dụng để bổ sung thông tin cho danh từ hoặc đại từ trong câu, qua đó làm rõ hơn các mối quan hệ giữa các thành phần trong câu. Mệnh đề quan hệ sau giới từ đặc biệt hữu ích trong việc mô tả mối quan hệ giữa người, vật, hoặc sự việc mà câu đang đề cập đến.

Trong một câu có mệnh đề quan hệ sau giới từ, giới từ thường xuất hiện ở cuối câu, giúp câu văn trở nên tự nhiên và dễ hiểu hơn. Nếu không sử dụng cấu trúc này, chúng ta có thể phải lặp lại giới từ, điều này có thể làm câu trở nên cồng kềnh và khó hiểu.

Cấu Trúc Mệnh Đề Quan Hệ Sau Giới Từ

Cấu trúc của mệnh đề quan hệ sau giới từ thường bao gồm giới từ + whom/which/whose. Tuy nhiên, cũng có thể sử dụng that trong một số trường hợp đặc biệt. Các đại từ quan hệ được sử dụng trong mệnh đề quan hệ này phụ thuộc vào đối tượng mà giới từ đang chỉ đến (người, vật, hay sở hữu).

Giới từ + Whom

  • Whom được dùng khi giới từ chỉ mối quan hệ với người và đại từ quan hệ này đóng vai trò là tân ngữ trong mệnh đề quan hệ.

  • Ví dụ: “The person to whom I gave the book is my colleague.”

    • Giải thích: Trong câu này, “to whom” chỉ người mà cuốn sách đã được đưa cho. “Whom” thay thế cho người và giới từ “to” chỉ ra mối quan hệ giữa người nhận và hành động “gave” (cho).

Giới từ + Which

  • Which được dùng khi giới từ chỉ mối quan hệ với vật hoặc sự việc.

  • Ví dụ: “The book in which I am interested is not available.”

    • Giải thích: Trong câu này, “in which” chỉ sự việc mà người nói đang quan tâm, và giới từ “in” chỉ ra sự quan tâm đối với cuốn sách.

Giới từ + Whose

  • Whose được sử dụng khi muốn chỉ sự sở hữu của người hoặc vật nào đó trong mối quan hệ.

  • Ví dụ: “The woman whose car was stolen is very upset.”

    • Giải thích: Trong câu này, “whose” chỉ sự sở hữu (chiếc xe của người phụ nữ), và giới từ “whose” thay thế cho cấu trúc “the car of which.”

Giới từ + That

  • That có thể thay thế cho whom hoặc which trong một số trường hợp, đặc biệt là khi câu là mệnh đề quan hệ xác định. Tuy nhiên, “that” không thể được dùng trong mệnh đề quan hệ không xác định.

  • Ví dụ: “The event at which we met was unforgettable.”

    • Giải thích: Mặc dù có thể thay thế “which” bằng “that” trong trường hợp này, nhưng “at that” không phổ biến bằng cấu trúc “at which.”

Lý Do Sử Dụng Mệnh Đề Quan Hệ Sau Giới Từ

Sử dụng mệnh đề quan hệ sau giới từ mang lại nhiều lợi ích, đặc biệt trong việc giúp câu văn trở nên mạch lạc, tự nhiên và dễ hiểu hơn. Dưới đây là một số lý do chính:

1. Giúp Câu Văn Mượt Mà Hơn

Khi giới từ đứng cuối câu, cấu trúc mệnh đề quan hệ sau giới từ giúp câu trở nên mượt mà hơn, không bị gò bó hoặc khó hiểu. Việc tránh lặp lại giới từ quá nhiều tạo ra một sự thông suốt cho người đọc hoặc người nghe.

  • Ví dụ: “The woman to whom I spoke is my friend.”

    • Nếu bỏ mệnh đề quan hệ sau giới từ, câu có thể trở thành “The woman who I spoke to is my friend,” khiến câu trở nên dài dòng và lủng củng.

2. Giúp Tránh Lặp Lại Giới Từ

Khi giới từ được đặt ở cuối câu, câu văn trở nên ngắn gọn và tránh việc lặp lại giới từ không cần thiết, đặc biệt là trong các câu phức tạp hoặc câu có nhiều thành phần.

  • Ví dụ: “The event at which we met was incredible.”

    • Nếu không sử dụng cấu trúc này, bạn có thể phải viết lại câu như sau: “The event that we met at was incredible,” khiến câu trở nên dài và thiếu tự nhiên.

3. Tạo Sự Chính Xác Trong Câu

Mệnh đề quan hệ sau giới từ giúp chỉ rõ mối quan hệ giữa các thành phần trong câu. Điều này giúp câu văn thêm chính xác và dễ dàng truyền đạt thông điệp của người nói.

  • Ví dụ: “The book in which I am interested is very popular.”

    • Sự chính xác trong mối quan hệ giữa “the book” và “I am interested” được làm rõ hơn thông qua mệnh đề quan hệ.

4. Tăng Cường Tính Trang Trọng

Khi sử dụng mệnh đề quan hệ sau giới từ, bạn có thể làm cho câu văn trở nên trang trọng và phù hợp với các tình huống giao tiếp chính thức, chẳng hạn như trong văn viết học thuật hoặc công việc.

  • Ví dụ: “The company with which we are collaborating is based in Germany.”

    • Mệnh đề quan hệ sau giới từ mang lại vẻ trang trọng và chính xác trong cách diễn đạt.

Quy Tắc Sử Dụng Mệnh Đề Quan Hệ Sau Giới Từ

7 60
Quy Tắc Sử Dụng Mệnh Đề Quan Hệ Sau Giới Từ

Khi sử dụng mệnh đề quan hệ sau giới từ, bạn cần nắm rõ các quy tắc để sử dụng cấu trúc này một cách chính xác. Dưới đây là các quy tắc cơ bản mà bạn cần lưu ý khi kết hợp mệnh đề quan hệ với giới từ.

 Quy Tắc Chung Khi Sử Dụng Mệnh Đề Quan Hệ Sau Giới Từ

Khi sử dụng mệnh đề quan hệ sau giới từ, có một số quy tắc cơ bản cần tuân theo:

  • Giới từ phải kết hợp với một đại từ quan hệ: Các đại từ quan hệ thường gặp khi sử dụng mệnh đề quan hệ sau giới từ bao gồm whom, which, whose.

  • Sử dụng “that” trong một số trường hợp: Mặc dù thông thường whomwhich là các đại từ quan hệ được sử dụng trong mệnh đề quan hệ sau giới từ, nhưng trong một số trường hợp, bạn có thể thay thế whom hoặc which bằng that, đặc biệt trong các mệnh đề quan hệ xác định.

Ví dụ:

  • “The person to whom I spoke was very helpful.”

  • “The event at which we met was fantastic.”

  • “The woman whose car was stolen is a friend of mine.”

Trong những câu này, giới từ (to, at, with, etc.) kết hợp với đại từ quan hệ (whom, which, whose) để tạo thành mệnh đề quan hệ bổ sung thông tin về danh từ trong câu.

Quy Tắc Khi Sử Dụng Đại Từ Quan Hệ “Whom”

Whom được sử dụng khi người là tân ngữ của giới từ trong mệnh đề quan hệ. Trong nhiều trường hợp, whom thay thế cho người và xuất hiện sau giới từ. Tuy nhiên, trong tiếng Anh hiện đại, người ta có thể thay thế whom bằng who trong ngữ cảnh không trang trọng.

  • Ví dụ:

    • “The person whom I spoke with is my friend.” (Người mà tôi đã nói chuyện cùng là bạn tôi.)

    • “The teacher whom we admire is retiring this year.” (Giáo viên mà chúng tôi ngưỡng mộ sẽ về hưu năm nay.)

    Giải thích: Trong các ví dụ này, whom là đại từ quan hệ thay thế cho người và xuất hiện sau các giới từ withwhom. Đây là quy tắc thông dụng khi người là tân ngữ của giới từ.

 Quy Tắc Khi Sử Dụng Đại Từ Quan Hệ “Which”

Which được sử dụng khi đại từ quan hệ thay thế cho vật hoặc sự việc. Đây là đại từ quan hệ phổ biến khi đề cập đến những đối tượng không phải là người.

  • Ví dụ:

    • “The book which I read yesterday was very interesting.” (Cuốn sách mà tôi đã đọc hôm qua rất thú vị.)

    • “The place in which we met was beautiful.” (Nơi mà chúng ta gặp nhau rất đẹp.)

    Giải thích: Trong các câu trên, which được sử dụng để chỉ vật hoặc sự việc (cuốn sách, nơi chốn). Giới từ in kết hợp với which để tạo thành mệnh đề quan hệ cung cấp thêm thông tin về đối tượng mà câu đang đề cập.

Quy Tắc Khi Sử Dụng Đại Từ Quan Hệ “Whose”

Whose được sử dụng để chỉ sự sở hữu. Khi nói về sự sở hữu của người hoặc vật, whose được dùng thay thế cho “of whom” hay “of which” trong mệnh đề quan hệ sau giới từ. Whose có thể áp dụng cho cả người và vật.

  • Ví dụ:

    • “The person whose car was stolen has reported it to the police.” (Người có chiếc xe bị đánh cắp đã báo cáo sự việc với cảnh sát.)

    • “The house whose roof was damaged is being repaired.” (Ngôi nhà có mái nhà bị hư hại đang được sửa chữa.)

    Giải thích: Trong các ví dụ này, whose chỉ sự sở hữu. Trong câu đầu tiên, whose car (chiếc xe của người đó) là sự sở hữu của “person” (người), và trong câu thứ hai, whose roof (mái nhà của ngôi nhà) là sự sở hữu của “house” (ngôi nhà).

FAQ

Mệnh đề quan hệ sau giới từ là mệnh đề quan hệ trong đó giới từ được đặt trước đại từ quan hệ, thường là whom hoặc which. Ví dụ: The person to whom I spoke was very helpful.
Sau giới từ, thường dùng whom để chỉ người và which để chỉ vật/sự việc. Không dùng that sau giới từ. Ví dụ đúng: the man with whom I worked, the company for which she works.
Cấu trúc này thường được dùng trong văn viết trang trọng hoặc học thuật. Trong văn nói hằng ngày, người bản ngữ thường đưa giới từ xuống cuối câu. Ví dụ trang trọng: the person to whom I wrote; tự nhiên hơn trong giao tiếp: the person who I wrote to.
Không. Sau giới từ không dùng that. Bạn phải dùng whom hoặc which, hoặc chuyển giới từ xuống cuối câu để dùng who/that trong văn phong thân mật hơn.
Hãy xác định động từ đi với giới từ nào, sau đó đưa giới từ lên trước đại từ quan hệ phù hợp. Ví dụ: This is the book. I told you about it. → This is the book about which I told you.

Tham khảo thêm:

Mệnh đề quan hệ rút gọn – công thức, cấu trúc và bài tập chi tiết

Mẹo xử lý mệnh đề quan hệ TOEIC dễ nhầm lẫn (who/which/that…)

Mệnh đề quan hệ không xác định

Mệnh đề quan hệ (Relative Clauses) trong IELTS 2025

Mệnh đề quan hệ xác định trong tiếng Anh

Đăng Ký Học Thử Để Nắm Chắc Cách Dùng Mệnh Đề Quan Hệ Sau Giới Từ

Nếu bạn vẫn dễ nhầm giữa whom, which, that hoặc chưa chắc khi nào nên đưa giới từ lên trước đại từ quan hệ, học thử sẽ giúp bạn hiểu nhanh hơn qua ví dụ thực tế và hướng dẫn chi tiết. Bạn sẽ được luyện cách dùng mệnh đề quan hệ sau giới từ theo từng dạng câu, sửa lỗi phổ biến và biết cách áp dụng tự nhiên trong bài tập cũng như giao tiếp.

KIỂM TRA TRÌNH ĐỘ CỦA BẠN

nhận tư vấn lộ trình

Tiếng Anh 12 – Đề Cương Ôn Tập Ngữ Pháp Giữa Kì 1 Đầy Đủ, Dễ Hiểu, Chuẩn Cấu Trúc Thi

Tiếng Anh 12 – Đề cương ôn tập ngữ pháp giữa kì 1 chi tiết,...

Ôn thi cuối kỳ 2 Tiếng Anh 12: Cẩm nang ôn tập hiệu quả cho kỳ thi Tiếng Anh 12

Ôn thi cuối kỳ 2 Tiếng Anh 12 với các bí quyết ôn tập từ...

Ôn Thi Giữa Kỳ 2 Tiếng Anh 12: Hướng Dẫn Ôn Tập Chi Tiết Cho Kỳ Thi Giữa Kỳ 2

Ôn Thi Giữa Kỳ 2 Tiếng Anh 12: Hướng Dẫn Ôn Tập Chi Tiết Cho...

Ôn thi cuối kì 1 Tiếng Anh 12 – Cách ôn tập hiệu quả, chiến lược và tài liệu chuẩn

Tìm hiểu cách ôn thi cuối kì 1 Tiếng Anh 12 hiệu quả. Cung cấp...

Ôn Thi Giữa Kì 1 Tiếng Anh 12: Cách Ôn Tập Hiệu Quả với Lý Thuyết và Ngữ Pháp Chi Tiết

Ôn Thi Giữa Kì 1 Tiếng Anh 12: Cách Ôn Tập Hiệu Quả với Lý...

Động Từ Khuyết Thiếu (Modal Verbs) Trong Tiếng Anh: Cách Sử Dụng, Lỗi Thường Gặp và Mẹo Ghi Nhớ 2026

Tìm hiểu về Động Từ Khuyết Thiếu (Modal Verbs) trong Tiếng Anh, cách sử dụng...

Các lỗi sai thường gặp khi luyện thi TOEIC Speaking và cách khắc phục (2026)

Khám phá những lỗi sai thường gặp khi thi TOEIC Speaking và cách tránh chúng...

Các Tiêu Chí Chấm Điểm Trong TOEIC Speaking: Hướng Dẫn Chi Tiết Và Cách Tối Ưu Điểm Số (2026)

Các Tiêu Chí Chấm Điểm Trong TOEIC Speaking: Hướng Dẫn Chi Tiết Và Cách Tối...

Học thử Test online
Đang gửi thông tin . . .