Các Tiêu Chí Chấm Điểm Trong TOEIC Speaking: Hướng Dẫn Chi Tiết Và Cách Tối Ưu Điểm Số (2026)

Khám phá các tiêu chí chấm điểm trong TOEIC Speaking và cách tối ưu hóa điểm số của bạn. Tìm hiểu chi tiết các yếu tố đánh giá như phát âm, trôi chảy, và ngữ pháp.

Giới Thiệu Về TOEIC Speaking

TOEIC Speaking là một phần thi quan trọng trong kỳ thi TOEIC, đánh giá khả năng giao tiếp bằng tiếng Anh trong môi trường công việc. Phần thi này bao gồm 11 câu hỏi và yêu cầu thí sinh trả lời các câu hỏi thông qua việc mô tả hình ảnh, đưa ra ý kiến, và giải quyết các tình huống công việc. Tuy nhiên, không phải ai cũng biết rằng điểm số của phần thi này phụ thuộc vào các tiêu chí chấm điểm TOEIC Speaking rất rõ ràng. Việc hiểu rõ các tiêu chí này giúp bạn chuẩn bị một cách hiệu quả và đạt được kết quả cao nhất.

Bài viết này sẽ giúp bạn hiểu sâu hơn về các tiêu chí chấm điểm trong TOEIC Speaking và cung cấp cho bạn những mẹo để tối ưu hóa điểm số trong phần thi này. Dưới đây, chúng ta sẽ tìm hiểu từng tiêu chí chấm điểm cụ thể, cách thức đánh giá điểm và các mẹo luyện tập hiệu quả.

Tiêu chí chấm điểm TOEIC Speaking

Tiêu Chí Chấm Điểm Trong TOEIC Speaking

TOEIC là một trong những chứng chỉ tiếng Anh rất phổ biến (dùng trên 160 quốc gia) đối với các thí sinh muốn sử dụng tiếng anh trong giao tiếp và môi trường làm việc quốc tế. Trong bài test TOEIC phần thi Speaking rất quan trọng. Bài viết dưới đây sẽ cung cấp thông tin đầy đủ về tiêu chí chấm điểm TOEIC Speaking theo từng dạng câu hỏi khác nhau.

Tổng quan: 
  • Phần thi TOEIC Speaking có tổng cộng 11 câu hỏi, tổng điểm của bài thi là 200 điểm. Mỗi câu sẽ có mỗi dạng câu hỏi khác nhau như sau:

Câu 1-2: Đọc to 2 đoạn văn ngắn đóng vai nhân vật

Câu 3-4: Miêu tả 2 bức tranh

Câu 5-7: Trả lời 3 câu hỏi phỏng vấn cá nhân về các chủ đề hằng ngày

Câu 8-10: Nghe và trả lời 3 câu hỏi dựa vào lịch trình, thời khoá biểu,…

Câu 11: Nêu quan điểm cá nhân về 1 vấn đề trong xã hội

  • Các câu hỏi từ 1-9 sẽ có mức điểm là từ 0-3 điểm
  • Câu hỏi 11 sẽ có mức điểm là từ 0-5 điểm
  • Số điểm của từng câu hỏi thể hiện mức độ hoàn thiện từng tiêu chí chấm điểm TOEIC Soeaking của phần trình bày của thí sinh

Bài thi TOEIC Speaking gồm tổng 11 câu hỏi và tổng số điểm của bài thi là 200 điểm. Mỗi câu hỏi sẽ có sự khác nhau về yêu cầu, điểm tối đa, tiêu chí chấm điểm và độ khó. Thông tin cụ thể như sau:

Câu hỏi 1-2: Đọc to 2 đoạn văn ngắn đóng vai nhân vật

Phần thi này kiểm tra khả năng phát âm và đọc thành tiếng của thí sinh. Thí sinh sẽ đọc những đoạn văn bản (quảng cáo, tin nhắn, bản tin) đóng vai các nghề như Tiếp viên hàng không, MC dự báo thời tiết, Chủ tích,…. về đa dạng các vấn đề (môi trường, mua sắm, sự kiện lịch sử, giao thông, giáo dục, quảng cáo, tin tức hằng ngày, 

Pronunciation (phát âm): Thí sinh cần phải phát âm được các âm đơn cấu thành trong tiếng Anh đúng với quy chuẩn phát âm quốc tế. Ngoài ra, thí sinh cần có khả năng phát âm các từ khó, ít gặp mà không làm ảnh hưởng đến tốc độ nói

Stress and Intonation (trọng âm và ngữ điệu): Thí sinh cần phải nhấn đúng trọng âm của từng các từ vựng trong câu và có ngữ điệu nói tiếng Anh tự nhiên, biết lên giọng, xuống giọng, nhấn mạnh vào những yếu tố quan trọng trong câu

  • Thời gian chuẩn bị: 45 giây
  • Thời gian thực hiện: 45 giây
  • Từ 0-3 điểm

Câu hỏi 3-4: Miêu tả bức tranh/ bức ảnh

Phần thi này kiểm tra khả năng sử dụng tiếng Anh để miêu tả các chi tiết của bức ảnh. Bức ảnh sẽ về những hoạt động hằng ngày như: mua sắm, nấu ăn, chơi thể thao, đi du lịch. Thí sinh phải biết cách sử dụng từ vưng phù hợp để miêu tả chính xác đặc điểm của đồ vật và cấu trúc câu hiệu quả

Pronunciation (phát âm): Thí sinh cần phải phát âm được các âm đơn cấu thành trong tiếng Anh đúng với quy chuẩn phát âm quốc tế. Ngoài ra, thí sinh cần có khả năng phát âm các từ khó, ít gặp mà không làm ảnh hưởng đến tốc độ nói. Thí sinh cần có ngữ điệu tự nhiên, chú trọng vào trọng âm, biết cách lên giọng, xuống giọng và nhấn mạnh vào các thông tin quan trọng

Vocabulary (vốn từ vựng): Thí sinh cần nêu đúng được tên các đối tượng chính ở trong bức tranh và có vốn từ vựng phong phú về hình dáng, đặc điểm, tính chất của các đối tượng. 

Grammar (ngữ pháp): Thí sinh cần biết cách sử dụng cấu trúc câu phù hợp để diễn giải ý tưởng một cách dễ hiểu và ngắn gọn

Fluency and coherence ( mức độ trôi chảy và tính liên kết): Thí sinh cần đảm bảo có mạch ý tưởng trình bày rõ ràng và trong quá trình nói không có sự ngắt, vấp hay tự sửa lỗi lại bản thân

  • Thời gian chuẩn bị: 45 giây
  • Thời gian thực hiện: 30 giây
  • Từ 0-3 điểm

Câu hỏi 5-6: Trả lời 3 câu hỏi phỏng vấn cá nhân về các chủ đề hằng ngày

Phần thi này yêu cầu thí sinh phải nghe những câu hỏi được đặt ra và đưa ra câu trả lời trong thời gian quy định. Thí sinh sẽ được đặt vào trong một tình huống cụ thể và các chủ đề thường gặp như sau: đi du lịch, đi mua sắm, hoạt động giải trí, tập thể thao, bạn bè, gia đình

Pronunciation (phát âm): Thí sinh cần phải phát âm được các âm đơn cấu thành trong tiếng Anh đúng với quy chuẩn phát âm quốc tế. Ngoài ra, thí sinh cần có khả năng phát âm các từ khó, ít gặp mà không làm ảnh hưởng đến tốc độ nói. Thí sinh cần có ngữ điệu tự nhiên, chú trọng vào trọng âm, biết cách lên giọng, xuống giọng và nhấn mạnh vào các thông tin quan trọng

Vocabulary (vốn từ vựng): Thí sinh cần có vốn từ vựng phong phú để có thể đưa ra câu trả lời chính xác, tập trung vào trọng tâm của câu hỏi

Grammar (ngữ pháp): Thí sinh cần biết cách sử dụng cấu trúc câu phù hợp để diễn giải ý tưởng một cách dễ hiểu và ngắn gọn

Fluency and coherence ( mức độ trôi chảy và tính liên kết): Thí sinh cần đảm bảo có mạch ý tưởng trình bày rõ ràng và trong quá trình nói không có sự ngắt, vấp hay tự sửa lỗi lại bản thân. Ngoài ra, thí sinh cần đảm bảo mình có khả năng phản xạ tốt để có thể đưa ra câu trả lời nhanh và chính xác 

  • Thời gian chuẩn bị: 3 giây
  • Thời gian thực hiện: 15 giây
  • Từ 0-3 điểm

Câu hỏi 7: Trả lời câu hỏi sau khi nghe

Phần thi này yêu cầu thí sinh phải nghe những câu hỏi được đặt ra và đưa ra câu trả lời trong thời gian quy định tương tự như câu hỏi số 5-6. Thí sinh sẽ được đặt vào trong một tình huống cụ thể và các chủ đề thường gặp như sau: đi du lịch, đi mua sắm, hoạt động giải trí, tập thể thao, bạn bè, gia đình. Tuy nhiên, thời gian trình bày câu trả lời của câu hỏi này sẽ dài hơn

Pronunciation (phát âm): Thí sinh cần phải phát âm được các âm đơn cấu thành trong tiếng Anh đúng với quy chuẩn phát âm quốc tế. Ngoài ra, thí sinh cần có khả năng phát âm các từ khó, ít gặp mà không làm ảnh hưởng đến tốc độ nói. Thí sinh cần có ngữ điệu tự nhiên, chú trọng vào trọng âm, biết cách lên giọng, xuống giọng và nhấn mạnh vào các thông tin quan trọng

Vocabulary (vốn từ vựng): Thí sinh cần có vốn từ vựng phong phú để có thể đưa ra câu trả lời chính xác, tập trung vào trọng tâm của câu hỏi

Grammar (ngữ pháp): Thí sinh cần biết cách sử dụng cấu trúc câu phù hợp để diễn giải ý tưởng một cách dễ hiểu và ngắn gọn

Fluency and coherence ( mức độ trôi chảy và tính liên kết): Thí sinh cần đảm bảo có mạch ý tưởng trình bày rõ ràng và trong quá trình nói không có sự ngắt, vấp hay tự sửa lỗi lại bản thân. Ngoài ra, thí sinh cần đảm bảo mình có khả năng phản xạ tốt để có thể đưa ra câu trả lời nhanh và chính xác 

  • Thời gian chuẩn bị: 3 giây
  • Thời gian thực hiện: 30 giây
  • Từ 0-3 điểm

Câu hỏi 8-9: Nghe và trả lời 3 câu hỏi dựa vào lịch trình, thời khoá biểu,… cho trước

Phần thi này yêu cầu thí sinh phải đọc một bản thông tin bất kỳ (thường là bản tin, lịch làm việc, lịch trình hoạt động,….)  sau đó nghe hiểu 3 câu hỏi được đưa ra đưa ra câu trả lời của bản thân xoay quanh những thông tin nằm ở trong bảng đó. 

Pronunciation (phát âm): Thí sinh cần phải phát âm được các âm đơn cấu thành trong tiếng Anh đúng với quy chuẩn phát âm quốc tế. Ngoài ra, thí sinh cần có khả năng phát âm các từ khó, ít gặp mà không làm ảnh hưởng đến tốc độ nói. Thí sinh cần có ngữ điệu tự nhiên, chú trọng vào trọng âm, biết cách lên giọng, xuống giọng và nhấn mạnh vào các thông tin quan trọng

Vocabulary (vốn từ vựng): Thí sinh cần có vốn từ vựng phong phú để có thể đưa ra câu trả lời chính xác, tập trung vào trọng tâm của câu hỏi

Grammar (ngữ pháp): Thí sinh cần biết cách sử dụng cấu trúc câu phù hợp để diễn giải ý tưởng một cách dễ hiểu và ngắn gọn

Fluency and coherence ( mức độ trôi chảy và tính liên kết): Thí sinh cần đảm bảo có mạch ý tưởng trình bày rõ ràng và trong quá trình nói không có sự ngắt, vấp hay tự sửa lỗi lại bản thân. Ngoài ra, thí sinh cần đảm bảo mình có khả năng phản xạ tốt để có thể đưa ra câu trả lời nhanh và chính xác 

  • Thời gian đọc bản thông tin: 45 giây
  • Thời gian chuẩn bị: 3 giây
  • Thời gian thực hiện: 15 giây với câu hỏi 8,9 và 30s với câu hỏi 10
  • Từ 0-3 điểm

Câu hỏi 11: Nêu quan điểm cá nhân về 1 vấn đề trong xã hội

Phần thi này yêu cầu thí sinh nêu lên quan điểm, đánh giá của bản thân về một vấn đề cụ thể. Đồng thời, thí sinh cũng cần đưa ra những luận điểm để củng cố và bảo vệ cho quan điểm của bản thân. Các chủ đề thường xuất hiện trong câu hỏi này là: công việc, giáo dục, môi trường, giao thông, cộng đồng, các mối quan hệ cá nhân

Pronunciation (phát âm): Thí sinh cần phải phát âm được các âm đơn cấu thành trong tiếng Anh đúng với quy chuẩn phát âm quốc tế. Ngoài ra, thí sinh cần có khả năng phát âm các từ khó, ít gặp mà không làm ảnh hưởng đến tốc độ nói. Thí sinh cần có ngữ điệu tự nhiên, chú trọng vào trọng âm, biết cách lên giọng, xuống giọng và nhấn mạnh vào các thông tin quan trọng

Vocabulary (vốn từ vựng): Thí sinh cần có vốn từ vựng phong phú để có thể đưa ra câu trả lời chính xác, tập trung vào trọng tâm của câu hỏi

Grammar (ngữ pháp): Thí sinh cần biết cách sử dụng cấu trúc câu phù hợp để diễn giải ý tưởng một cách dễ hiểu và ngắn gọn. 

Fluency and coherence ( mức độ trôi chảy và tính liên kết): Thí sinh cần đảm bảo có mạch ý tưởng trình bày rõ ràng và trong quá trình nói không có sự ngắt, vấp hay tự sửa lỗi lại bản thân. Ngoài ra, thí sinh cần đảm bảo mình có khả năng phản xạ tốt để có thể đưa ra câu trả lời nhanh và chính xác 

  • Thời gian chuẩn bị: 45 giây
  • Thời gian thực hiện: 60 giây
  • Từ 0-5 điểm

Bảng quy đổi điểm TOEIC phần thi Speaking

Tiêu Chí Chấm Điểm Trong TOEIC Speaking

Đối với kết quả bài thi TOEIC Speaking, số điểm của thí sinh sẽ được sử dụng để đánh giá thí sinh đang nằm ở trình độ nào. Cách tính cụ thể như sau: 

Điểm số TOEIC Level
190-200 Level 8
160-180 Level 7
130-150 Level 6
110-120 Level 5
80-100 Level 4
60-70 Level 3
40-50 Level 2
0-30 Level 1

Ngoài ra, điểm số của bài thi TOEIC Speaking có thể được quy đổi sang khung trình độ CEFR – khung trình độ tiếng Anh của Châu Âu như sau: 

Điểm số TOEIC Level CEFR
151-200 C1 – Cao cấp
121-150 B2 – Trên trung cấp
71-120 B1 – Trung cấp
31-70 A2 – Sơ cấp
0-30 A1 – Mới bắt đầu

Tổng hợp các quy tắc

  • Level 8 (190-200) tương ứng với C1 – Cao cấp (151-200 điểm TOEIC) và C2 – Thành thạo.

  • Level 7 (160-180) tương ứng với C1 – Cao cấp (151-200 điểm TOEIC).

  • Level 6 (130-150) tương ứng với B2 – Trên trung cấp (121-150 điểm TOEIC).

  • Level 5 (110-120) tương ứng với B1 – Trung cấp (71-120 điểm TOEIC).

  • Level 4 (80-100) tương ứng với B1 – Trung cấp (71-120 điểm TOEIC).

  • Level 3 (60-70) tương ứng với A2 – Sơ cấp (31-70 điểm TOEIC).

  • Level 2 (40-50) tương ứng với A2 – Sơ cấp (31-70 điểm TOEIC).

  • Level 1 (0-30) tương ứng với A1 – Mới bắt đầu (0-30 điểm TOEIC).

Cách Đánh Giá Điểm TOEIC Speaking

Tiêu Chí Chấm Điểm Trong TOEIC Speaking

Điểm số trong TOEIC Speaking được tính từ 0 đến 200, và điểm số của bạn sẽ phụ thuộc vào các tiêu chí chấm điểm mà chúng tôi đã đề cập ở trên. Mỗi câu trả lời sẽ được giám khảo đánh giá theo các yếu tố như phát âm, độ trôi chảy, ngữ pháp, từ vựng và mạch lạc. Điểm số cuối cùng sẽ là tổng điểm trung bình từ các tiêu chí này.

Hệ Thống Chấm Điểm TOEIC Speaking

  • Phát âm: 25%

  • Tốc độ và độ trôi chảy: 25%

  • Ngữ pháp: 20%

  • Từ vựng: 15%

  • Mạch lạc: 15%

Kết Luận

Để đạt được điểm số cao trong phần thi TOEIC Speaking, bạn cần phải nắm vững các tiêu chí chấm điểm và luyện tập theo các yếu tố này. Việc cải thiện phát âm, độ trôi chảy, ngữ pháp, từ vựng và sự mạch lạc sẽ giúp bạn đạt được điểm số như mong muốn. Hãy dành thời gian luyện tập mỗi ngày và sử dụng các mẹo đã được chia sẻ trong bài viết này để chuẩn bị tốt cho bài thi TOEIC Speaking.

Xem thêm:

Thang điểm TOEIC và cách tính điểm TOEIC chuẩn chỉnh

Học thử Test online
Đang gửi thông tin . . .