Đề cương ôn tập ngữ pháp cuối kì 1 Tiếng Anh 11 – Cách ôn hiệu quả và các chủ điểm quan trọng
Đề cương ôn tập ngữ pháp cuối kì 1 Tiếng Anh 11: Thực hành các chủ điểm quan trọng như thì quá khứ đơn, hiện tại hoàn thành, động từ khuyết thiếu. Tìm hiểu chi tiết ngay!
Giới thiệu chung về Đề cương ôn tập ngữ pháp cuối kì 1 Tiếng Anh 11
Trong hành trình học Tiếng Anh 11, ôn tập ngữ pháp cuối kì 1 là một bước quan trọng giúp học sinh củng cố lại kiến thức và chuẩn bị tốt cho kỳ thi. Việc nắm vững các chủ điểm ngữ pháp cơ bản sẽ giúp học sinh tự tin hơn khi làm bài thi, đồng thời cải thiện khả năng sử dụng Tiếng Anh trong thực tế. Bài viết này sẽ đưa ra đề cương ôn tập ngữ pháp cuối kì 1 Tiếng Anh 11 với các chủ điểm quan trọng nhất, giúp các bạn học sinh nắm vững các kiến thức cần thiết để đạt điểm cao trong bài thi.

Thì Quá Khứ Đơn và Hiện Tại Hoàn Thành
Định Nghĩa và Cấu Trúc
Quá Khứ Đơn (Past Simple)
Quá khứ đơn được dùng để diễn tả hành động đã xảy ra và kết thúc hoàn toàn trong quá khứ. Hành động này không còn liên quan gì đến hiện tại nữa và thời gian diễn ra hành động đã được xác định rõ ràng.
-
Cấu trúc:
S + V2/ed (Đối với động từ thường)
Ví dụ: “I went to the market yesterday.”
(Tôi đã đi đến chợ hôm qua.)Với các động từ bất quy tắc (irregular verbs), ta dùng dạng quá khứ của chúng. Ví dụ: “She ate dinner at 7 PM.” (Cô ấy ăn bữa tối lúc 7 giờ tối.)
-
Lưu ý:
Cần phải nhớ rằng các động từ bất quy tắc có hình thức thay đổi không tuân theo quy tắc chung. Ví dụ, “go” (đi) sẽ trở thành “went”, “have” (có) sẽ trở thành “had”, “do” (làm) sẽ trở thành “did”,…
Hiện Tại Hoàn Thành (Present Perfect)
Hiện tại hoàn thành dùng để diễn tả hành động hoặc trạng thái bắt đầu từ quá khứ và kéo dài cho đến hiện tại, hoặc hành động có liên quan đến hiện tại mặc dù nó xảy ra ở quá khứ. Nó cũng có thể được sử dụng để nói về những trải nghiệm trong cuộc đời.
-
Cấu trúc:
S + have/has + V3
(Trong đó “V3” là dạng quá khứ phân từ của động từ, thường là động từ bất quy tắc hoặc động từ có đuôi “ed”)
Ví dụ: “I have seen that movie before.”
(Tôi đã xem bộ phim đó trước đây.)-
Have được sử dụng cho các ngôi “I, You, We, They”.
-
Has được sử dụng cho các ngôi “He, She, It”.
-
Cách Sử Dụng và Sự Khác Biệt
Past Simple
Dùng khi hành động đã hoàn thành và rõ ràng xảy ra trong quá khứ, không liên quan gì đến hiện tại. Các sự kiện trong quá khứ được diễn tả rõ ràng, không cần phải nói về thời gian liên quan đến hiện tại.
-
Cách dùng:
-
Diễn tả một hành động đã kết thúc trong quá khứ và thời gian xảy ra được xác định rõ.
-
Dùng với các từ nhận biết thời gian như: yesterday, last, ago, in (thời gian xác định trong quá khứ).
-
-
Ví dụ:
-
“She visited Paris last summer.”
(Cô ấy đã thăm Paris vào mùa hè năm ngoái.) -
“I worked at the bank for two years.”
(Tôi đã làm việc tại ngân hàng trong hai năm.)
-
Present Perfect
Dùng khi hành động bắt đầu từ quá khứ và vẫn còn ảnh hưởng đến hiện tại, hoặc những hành động vừa mới xảy ra. Thì này còn dùng để miêu tả kinh nghiệm, hành động chưa kết thúc.
-
Cách dùng:
-
Diễn tả hành động chưa kết thúc nhưng có ảnh hưởng đến hiện tại.
-
Diễn tả hành động xảy ra ở một thời điểm không xác định trong quá khứ nhưng có liên quan đến hiện tại.
-
Dùng khi nói về các trải nghiệm hoặc những điều chưa xảy ra.
-
-
Ví dụ:
-
“I have just finished my homework.”
(Tôi vừa hoàn thành bài tập về nhà.) -
“They have lived in this city for 10 years.”
(Họ đã sống ở thành phố này được 10 năm.) -
“She has never visited Japan.”
(Cô ấy chưa bao giờ thăm Nhật Bản.)
-
Các Từ Nhận Biết (Signal Words)
Các từ nhận biết giúp chúng ta phân biệt khi nào nên dùng thì quá khứ đơn và khi nào nên dùng thì hiện tại hoàn thành. Những từ này sẽ gợi ý về thời gian và tính liên kết của hành động với hiện tại.
Past Simple
Các từ chỉ thời gian rõ ràng trong quá khứ:
-
Yesterday (hôm qua)
-
Ago (trước đây)
-
Last (last week, last month, last year) (tuần trước, tháng trước, năm trước)
-
In (năm, tháng cụ thể) (in 2000, in July)
-
When (khi)
Ví dụ:
-
“She met him last week.”
(Cô ấy đã gặp anh ấy tuần trước.) -
“They arrived two days ago.”
(Họ đến hai ngày trước.)
Present Perfect
Các từ chỉ thời gian không xác định hoặc có liên quan đến hiện tại:
-
Already (đã)
-
Yet (chưa)
-
Ever (bao giờ)
-
Never (chưa bao giờ)
-
For (trong khoảng thời gian)
-
Since (từ một thời điểm cụ thể)
Ví dụ:
-
“I have already finished my work.”
(Tôi đã hoàn thành công việc.) -
“She has never seen this movie.”
(Cô ấy chưa bao giờ xem bộ phim này.) -
“They have lived here for five years.”
(Họ đã sống ở đây năm năm.)
Động từ khuyết thiếu: must, have to, should

Giới thiệu động từ khuyết thiếu
-
Must: Diễn tả sự bắt buộc, sự cần thiết hoặc điều gì đó chắc chắn phải xảy ra.
-
Have to: Diễn tả sự bắt buộc hoặc nghĩa vụ khách quan.
-
Should: Diễn tả lời khuyên hoặc gợi ý.
Cách dùng và phân biệt
-
Must: Diễn tả sự yêu cầu mạnh mẽ từ người nói.
-
Ví dụ: “You must finish your homework before going out.”
-
-
Have to: Diễn tả một yêu cầu do tình huống hoặc người khác đưa ra.
-
Ví dụ: “I have to work on Saturday.”
-
-
Should: Dùng khi đưa ra lời khuyên hoặc gợi ý.
-
Ví dụ: “You should eat more vegetables.”
-
Lưu ý ngữ pháp
-
“Must” không dùng ở thì quá khứ, thay vào đó, ta dùng “had to”.
-
Ví dụ: “I must go” (hiện tại) → “I had to go” (quá khứ).
-
Động từ tình thái ở hình thức tiếp diễn và động từ nối
Động từ tình thái ở hình thức tiếp diễn
Động từ tình thái (modal verbs) là những động từ dùng để diễn tả sự khả năng, nghĩa vụ, yêu cầu, lời khuyên, hoặc sự chắc chắn. Khi động từ tình thái đi kèm với động từ “be” ở dạng tiếp diễn (be + verb-ing), chúng không chỉ diễn tả hành động mà còn thể hiện mức độ chắc chắn hoặc khả năng của hành động đó trong một thời điểm nào đó.
Cấu trúc của động từ tình thái ở hình thức tiếp diễn là:
Modal verb + be + verb-ing
Ví dụ:
-
“She may be working at the office now.”
(Có thể cô ấy đang làm việc ở văn phòng bây giờ.)-
Ở đây, “may be working” cho thấy hành động “làm việc” có thể đang xảy ra tại thời điểm hiện tại.
-
-
“They must be waiting for us at the station.”
(Chắc chắn họ đang chờ chúng ta ở ga.)-
“Must be waiting” diễn tả sự chắc chắn về hành động “chờ đợi” đang xảy ra ngay bây giờ.
-
Động từ tình thái kết hợp với “be” và “verb-ing” giúp người nói nhấn mạnh mức độ của hành động đó, ví dụ: khả năng có thể xảy ra (may), sự chắc chắn (must), hoặc lời khuyên (should).
Động từ nối (Linking Verbs)
Động từ nối (linking verbs) là những động từ không mang ý nghĩa hành động, mà thay vào đó, chúng dùng để nối chủ ngữ với bổ ngữ trong câu. Chúng cung cấp thông tin về trạng thái, cảm giác hoặc đặc điểm của chủ ngữ.
Các động từ nối phổ biến bao gồm: “be”, “seem”, “feel”, “look”, “taste”, “sound”, “appear”, “become”, v.v. Chúng không chỉ ra hành động mà mô tả trạng thái hoặc tính chất của người, vật hoặc sự vật.
Ví dụ:
-
“She is tired.”
(Cô ấy mệt.)-
“Is” là động từ nối, liên kết chủ ngữ “she” với bổ ngữ “tired”, chỉ trạng thái của cô ấy.
-
-
“He seems happy.”
(Anh ấy dường như vui.)-
“Seems” là động từ nối, nối chủ ngữ “he” với bổ ngữ “happy”, miêu tả cảm giác của anh ấy.
-
Các động từ nối này rất quan trọng trong việc miêu tả trạng thái, cảm xúc, hoặc điều kiện của người hoặc vật.
V-ing đóng vai trò chủ ngữ và tân ngữ
Khái niệm danh động từ (Gerund)
Danh động từ (gerund) là một hình thức của động từ có đuôi “-ing” và đóng vai trò như một danh từ trong câu. Mặc dù danh động từ bắt nguồn từ động từ, nhưng chúng không còn mang ý nghĩa hành động mà được sử dụng như một đối tượng, chủ thể hoặc khái niệm trong câu.
Ví dụ:
-
Reading is my favorite hobby.
(Đọc sách là sở thích yêu thích của tôi.)-
Ở đây, “reading” là danh động từ và đóng vai trò là chủ ngữ của câu.
-
Vai trò của V-ing trong câu
-
-
V-ing làm chủ ngữ:
Khi V-ing làm chủ ngữ, hành động được miêu tả không chỉ là hành động của người thực hiện mà còn là khái niệm hoặc hoạt động chung trong câu.Ví dụ:
-
“Swimming is good for health.”
(Bơi lội là tốt cho sức khỏe.)-
Ở đây, “swimming” là danh động từ, đóng vai trò là chủ ngữ của câu và nói về hoạt động bơi lội như một khái niệm.
-
-
-
V-ing làm tân ngữ:
Danh động từ cũng có thể làm tân ngữ trong câu, chỉ hành động hoặc sự việc mà người nói thích, cần, hoặc thực hiện.Ví dụ:
-
“I enjoy reading books.”
(Tôi thích đọc sách.)-
Ở đây, “reading” là danh động từ và đóng vai trò là tân ngữ của động từ “enjoy”, miêu tả hành động mà người nói yêu thích.
-
-
-
Mệnh đề hiện tại phân từ và quá khứ phân từ

Mệnh đề phân từ là một công cụ rất hữu ích trong việc rút gọn câu và làm câu trở nên ngắn gọn, súc tích hơn mà vẫn giữ nguyên nghĩa. Thông qua việc sử dụng mệnh đề phân từ, bạn có thể tránh việc lặp lại những cấu trúc câu phức tạp, đồng thời làm cho câu văn dễ hiểu hơn. Trong tiếng Anh, có hai dạng phân từ chủ yếu là hiện tại phân từ (present participle) và quá khứ phân từ (past participle), mỗi loại đều có những đặc điểm và cách sử dụng riêng biệt.
Giới thiệu mệnh đề phân từ
Hiện tại phân từ (Present participle)
Hiện tại phân từ là dạng động từ có đuôi “-ing”, được dùng để rút gọn một mệnh đề phụ trong câu. Mệnh đề phân từ giúp thay thế cho một mệnh đề liên từ (ví dụ: “while”, “because”, “when”) hoặc thay thế cho một phần trong câu có chủ ngữ giống nhau. Mệnh đề hiện tại phân từ thường mô tả một hành động xảy ra đồng thời với hành động chính của câu.
Cấu trúc:
Present participle (verb-ing)
Ví dụ:
-
Feeling tired, she went to bed early.
(Cảm thấy mệt mỏi, cô ấy đi ngủ sớm.)
Trong câu này, phần “Feeling tired” là mệnh đề phân từ, rút gọn từ một mệnh đề đầy đủ “Because she was feeling tired.” Mệnh đề này mô tả hành động xảy ra trước và đồng thời với hành động chính “she went to bed early.”
Quá khứ phân từ (Past participle)
Quá khứ phân từ là dạng động từ thường có đuôi “-ed” (với động từ quy tắc) hoặc dạng đặc biệt (với động từ bất quy tắc). Mệnh đề phân từ quá khứ thường được dùng để diễn tả hành động đã hoàn thành trước hành động chính trong câu. Nó cũng có thể dùng để mô tả trạng thái bị tác động từ một hành động.
Cấu trúc:
Past participle (verb-ed hoặc đặc biệt)
Ví dụ:
-
The book written by J.K. Rowling is very popular.
(Cuốn sách được viết bởi J.K. Rowling rất nổi tiếng.)
Mệnh đề phân từ quá khứ “written by J.K. Rowling” rút gọn từ mệnh đề “which was written by J.K. Rowling.” Ở đây, hành động viết cuốn sách đã xảy ra trước khi cuốn sách trở nên nổi tiếng.
Cách sử dụng mệnh đề phân từ
Present participle (Hiện tại phân từ)
-
Mô tả hành động xảy ra đồng thời:
Khi hai hành động xảy ra cùng lúc, ta có thể sử dụng hiện tại phân từ để rút gọn câu và thể hiện sự đồng thời đó.Ví dụ:
-
“Singing loudly, she woke up the entire neighborhood.”
(Cô ấy hát rất to, làm thức giấc cả khu phố.)
Trong câu này, hành động “singing loudly” diễn ra đồng thời với hành động “waking up the entire neighborhood.”
-
-
Mô tả nguyên nhân hoặc điều kiện
Hiện tại phân từ cũng có thể được dùng để diễn tả nguyên nhân, điều kiện dẫn đến hành động chính trong câu.Ví dụ:
-
“Having finished his homework, he went out to play.”
(Anh ấy hoàn thành bài tập về nhà, rồi đi chơi.)
Phần “Having finished his homework” diễn tả hành động đã hoàn thành trước khi anh ấy đi chơi.
-
-
Rút gọn mệnh đề liên từ (when, while, because)
Khi hành động trong mệnh đề phụ xảy ra đồng thời hoặc gây ra hành động trong mệnh đề chính, ta có thể rút gọn bằng cách dùng hiện tại phân từ.Ví dụ:
-
“She entered the room, smiling.”
(Cô ấy bước vào phòng, mỉm cười.)
Mệnh đề này có thể thay thế cho câu “She entered the room while she was smiling.”
-
Past participle (Quá khứ phân từ)
-
Mô tả hành động đã hoàn thành trước hành động chính:
Mệnh đề phân từ quá khứ thường diễn tả một hành động đã xảy ra trước hành động chính. Điều này giúp chúng ta thể hiện sự hoàn thành của một hành động trước khi một hành động khác xảy ra.Ví dụ:
-
“Shocked by the news, she couldn’t speak.”
(Cô ấy bị sốc vì tin tức, không thể nói.)
Mệnh đề phân từ quá khứ “Shocked by the news” diễn tả hành động bị sốc đã xảy ra trước khi cô ấy không thể nói.
-
-
Mô tả trạng thái bị tác động từ hành động:
Quá khứ phân từ cũng có thể dùng để chỉ trạng thái của một đối tượng, khi đối tượng này bị tác động bởi một hành động.Ví dụ:
-
“The broken window needs to be repaired.”
(Cửa sổ bị vỡ cần được sửa chữa.)
Mệnh đề phân từ “broken” rút gọn từ “which is broken.”
-
Kết luận
Trong quá trình ôn tập ngữ pháp cuối kì 1 Tiếng Anh 11, việc nắm vững các chủ điểm như thì quá khứ đơn, hiện tại hoàn thành, động từ khuyết thiếu, V-ing và mệnh đề phân từ là rất quan trọng. Việc luyện tập các dạng câu và bài tập sẽ giúp bạn tự tin và đạt điểm cao trong bài kiểm tra. Hy vọng với đề cương ôn tập ngữ pháp cuối kì 1 Tiếng Anh 11 này, bạn sẽ có được kiến thức vững vàng để chuẩn bị cho kỳ thi sắp tới.
Xem thêm:
Tổng hợp ngữ pháp Tiếng Anh lớp 11 từ cơ bản đến nâng cao chi tiết
Bài tập Tết 2026 tiếng Anh lớp 11


